Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210215184-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210214975 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-06 18:19:00 đến ngày 2021-02-26 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,295,182,640 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,500,000 VNĐ ((Mười năm triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CỘT | |||
| 1 | Dựng cột BTLT12:NPC-7.2(B)( thủ công) | Chương V HSMT | 13 | Cột |
| 2 | Dựng cột BTLT14:NPC-9.2(B)(thủ công) | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| B | PHẦN XÀ, TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Dây tiếp địa dọc cột F12(dây TĐ số 1) | Chương V HSMT | 27 | Bộ |
| 2 | Tiếp địa TC4 -1,5 | Chương V HSMT | 36 | Bộ |
| 3 | Xà X1F-22 | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 4 | Xà X3F-22 | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 5 | Xà XL3F-22 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 6 | Chụp cột Vuông CH3 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 7 | Chụp cột tròn CH3 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 8 | Xà XLCF-22 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Xà XCF-22 | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 10 | Xà XCK44F-22 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 11 | Đánh lại số cột: 96 cột | Chương V HSMT | 1 | 96 cột |
| C | PHẦN DÂY DẪN | |||
| 1 | Rải dây, LĐV dây ACKP 50/8mm2 độ cao >10m | Chương V HSMT | 22.377 | m |
| D | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Đóng cọc tiếp địa đất Cấp III | Chương V HSMT | 144 | cọc |
| E | PHẦN SỨ ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Lắp sứ RE-24kV + ty trên cột tròn | Chương V HSMT | 269 | Quả |
| 2 | Lắp khóa néo <=70mm | Chương V HSMT | 171 | cái |
| 3 | Lắp khóa đỡ <=70mm | Chương V HSMT | 6 | cái |
| 4 | Bát sứ thủy tinh | Chương V HSMT | 507 | Bát |
| 5 | Tý sứ 22kV | Chương V HSMT | 118 | Cái |
| 6 | Sứ RE 24kV-CD600 | Chương V HSMT | 269 | Quả |
| F | PHẦN PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Chương V HSMT | 30 | Cái |
| 2 | Ghíp lệch nhôm 3 bu lông A25-150 | Chương V HSMT | 366 | Bộ |
| 3 | Ống nối dây chịu lực ON-ACSR 50 | Chương V HSMT | 12 | Cái |
| G | PHẦN THÁO THU HỒI | |||
| 1 | Hạ cột bê tông LT12 thủ công | Chương V HSMT | 13 | Cột |
| 2 | Hạ cột bê tông LT14 thủ công | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 3 | Hạ dây AC50 độ cao >10m | Chương V HSMT | 22.407 | m |
| 4 | Tháo Xà đỡ các loại trên cột vuông | Chương V HSMT | 26 | Bộ |
| 5 | Tháo Xà néo các loại trên cột tròn | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Tháo Sứ Polymer-24kV+ty trên cột tròn | Chương V HSMT | 41 | Quả |
| 7 | Tháo Chuỗi néo Polymer<=35kV | Chương V HSMT | 129 | chuỗi |
| 8 | Tháo khóa néo <=70mm2 | Chương V HSMT | 6 | cái |
| 9 | Tháo khóa đỡ dây <=70mm2 | Chương V HSMT | 6 | cái |
| H | PHẦN THÁO, LẮP LẠI | |||
| 1 | Tháo, lắp lại sứ RE-24kV+ty trên cột tròn | Chương V HSMT | 74 | Quả |
| 2 | Tháo, lắp lại chuỗi néo thủy tinh <=5 bát cả PK | Chương V HSMT | 12 | Chuỗi |
| I | PHẦN SỨ TBA | |||
| 1 | Lắp sứ RE-24kV+ty trên cột tròn | Chương V HSMT | 92 | quả |
| 2 | Bát sứ thủy tinh | Chương V HSMT | 18 | Bát |
| 3 | Sứ Re 24KV | Chương V HSMT | 92 | Quả |
| 4 | Ty sứ 24kV | Chương V HSMT | 18 | Cái |
| J | PHẦN PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Đầu cốt AM 50 | Chương V HSMT | 15 | Cái |
| 2 | Ghíp lệch nhôm 3 bu lông A25-150 | Chương V HSMT | 48 | Cái |
| 3 | Lắp khóa néo <=70mm2 | Chương V HSMT | 9 | cái |
| K | PHẦN THÁO THU HỒI | |||
| 1 | Tháo Sứ đứng Polymer 15-22kV+ty trên cột tròn | Chương V HSMT | 18 | quả |
| 2 | Tháo chuỗi néo polymer <35kV | Chương V HSMT | 6 | chỗi |
| 3 | Tháo khóa néo <=70mm | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| L | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Móng cột MS-4B (đào đất thủ công) | Chương V HSMT | 13 | Móng |
| 2 | Móng cột MS-5KB (đào đất thủ công) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 3 | Tiếp địa TC4 -1,5 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 36 | Vị trí |
| 4 | Đổ bê tông nền trạm M100 | Chương V HSMT | 6 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi