Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210215187-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/02/2021 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210214979 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-06 18:23:00 đến ngày 2021-02-25 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,240,923,852 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CỘT | |||
| 1 | Dựng cột BTLT12: NPC-7.2 (B) ( thủ công) | Chương V HSMT | 16 | Cột |
| 2 | Dựng cột BTLT14: NPC-9.2 (B) (thủ công) | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 3 | Dựng cột BTLT16: NPC-11 (C) (thủ công) | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| B | PHẦN XÀ, TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Dây tiếp địa ngọn cột F12(dây TĐ số 1) | Chương V HSMT | 21 | Bộ |
| 2 | Dây tiếp địa ngọn cột F12(dây TĐ số 3) | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 3 | Tiếp địa TC4 -1,5 | Chương V HSMT | 17 | Bộ |
| 4 | Xà X1F-35 | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 5 | Xà XT3F-35 | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 6 | Xà X2F-35 | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 7 | Xà XL3F-35 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 8 | Chụp cột tròn CH3 | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 9 | Giá đỡ DCL 1 pha | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Xà XZ1F-35 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 11 | Xà XCF-35 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 12 | Xà XCK44F-35 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 13 | Đánh lại số cột: 110 cột | Chương V HSMT | 1 | 110 cột |
| C | PHẦN DÂY DẪN | |||
| 1 | Rải dây, LĐV dây ACKP 50/8mm2 độ cao >10m | Chương V HSMT | 11.498 | m |
| D | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Đóng cọc tiếp địa đất Cấp III | Chương V HSMT | 68 | cọc |
| E | PHẦN SỨ | |||
| 1 | Lắp sứ PI-45+ty trên cột tròn | Chương V HSMT | 141 | Quả |
| 2 | Lắp khóa néo <=70mm | Chương V HSMT | 84 | cái |
| 3 | Lắp khóa đỡ <=70mm | Chương V HSMT | 3 | cái |
| 4 | Bát sứ thủy tinh | Chương V HSMT | 249 | Bát |
| 5 | Tý sứ 35kV | Chương V HSMT | 108 | Cái |
| 6 | Sứ PI-45 | Chương V HSMT | 141 | Quả |
| 7 | Khóa đỡ dây hợp kim nhôm Đ-4 (kèm chốt hãm) | Chương V HSMT | 3 | Cái |
| 8 | Khóa néo hợp kim nhôm (03gu dông) N-3 kèm chốt hãm | Chương V HSMT | 102 | Cái |
| F | PHẦN PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Chương V HSMT | 60 | Cái |
| 2 | Ghíp lệch nhôm 3 bu lông A25-150 | Chương V HSMT | 249 | Bộ |
| 3 | Ống nối dây chịu lực ON-ACSR 50 | Chương V HSMT | 12 | Cái |
| G | PHẦN THÁO THU HỒI | |||
| 1 | Hạ cột bê tông LT12 thủ công | Chương V HSMT | 16 | Cột |
| 2 | Hạ cột bê tông LT14 thủ công | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 3 | Hạ cột bê tông LT16 thủ công | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 4 | Hạ dây AC50 độ cao >10m | Chương V HSMT | 11.499 | m |
| 5 | Tháo Xà đỡ các loại trên cột vuông | Chương V HSMT | 22 | Bộ |
| 6 | Tháo Xà néo các loại trên cột tròn | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 7 | Tháo Xà cao thế các loại trên cột đúp | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 8 | Tháo Sứ Polymer-35kV+ty trên cột tròn | Chương V HSMT | 31 | Quả |
| 9 | Tháo Chuỗi néo Polymer<=35kV | Chương V HSMT | 60 | chuỗi |
| 10 | Tháo khóa néo <=70mm2 | Chương V HSMT | 42 | cái |
| 11 | Tháo khóa đỡ dây <=70mm2 | Chương V HSMT | 3 | cái |
| H | PHẦN THÁO, LẮP LẠI | |||
| 1 | Tháo, lắp lại sứ PI-45 trên cột tròn | Chương V HSMT | 48 | Quả |
| 2 | Tháo, lắp lại chuỗi néo thủy tinh <=5 bát cả PK | Chương V HSMT | 18 | Chuỗi |
| 3 | Tháo, lắp lại chuỗi néo Polymer<=35kV | Chương V HSMT | 6 | Chuỗi |
| I | PHẦN LẮP MỚI THIẾT BỊ | |||
| 1 | DCL mở ngang 3P-35kV-630A-25kA(3 pha liên động+bộ sào thao tác dài 8m+giá lắp bên hông trụ không lỗ) | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 2 | Dao cách ly 1 pha 35kV-630A (loại pha rời, lắp trên xà, thao tác bằng sào móc) | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | CSV thông minh 35kV (bộ 1 pha) | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| J | PHẦN THU HỒI THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tháo DCL 3 pha 35kV | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 2 | Tháo DCL 1 pha 35kV | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| K | PHẦN DÂY, CÁP ĐIỆN TBA | |||
| 1 | Lắp Dây AC/XLPE-1x70mm2(4,3-4,8) | Chương V HSMT | 42 | m |
| L | PHẦN SỨ TBA | |||
| 1 | Lắp sứ PI-45+ty trên cột tròn | Chương V HSMT | 42 | quả |
| 2 | Bát sứ thủy tinh | Chương V HSMT | 24 | Bát |
| 3 | Sứ đứng PI-45 | Chương V HSMT | 42 | quả |
| 4 | Ty sứ 35kv | Chương V HSMT | 36 | Cái |
| M | PHẦN PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Đầu cốt AM 50 (Tuấn Ân) | Chương V HSMT | 12 | Cái |
| 2 | Đầu cốt AM 70(Tuấn Ân) | Chương V HSMT | 27 | Cái |
| 3 | Ghíp lệch nhôm 3 bu lông A25-150 | Chương V HSMT | 48 | Cái |
| 4 | Khoá néo dây hợp kim nhôm (3 gudông) N-3 (kèm chốt hãm) | Chương V HSMT | 6 | cái |
| N | PHẦN THÁO THU HỒI | |||
| 1 | Tháo Sứ đứng Polymer 35kV+ty trên cột tròn | Chương V HSMT | 36 | quả |
| 2 | Tháo chuỗi néo polymer <35kV | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 3 | Tháo thanh đồng F8 (1,1ĐM) | Chương V HSMT | 42 | m |
| O | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Móng cột MS-4B (đào đất thủ công) | Chương V HSMT | 13 | Móng |
| 2 | Móng cột MS-5KB (đào đất thủ công) | Chương V HSMT | 3 | Móng |
| 3 | Tiếp địa TC4 -1,5 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 17 | Vị trí |
| 4 | Đổ bê tông nền trạm M100 | Chương V HSMT | 2 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi