Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210214362-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2021 15:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 4 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210162427 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ (Ngân sách Nhà nước) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-07 10:27:00 đến ngày 2021-02-24 15:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,211,371,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 198,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sửa chữa mặt đường bị rạn nứt lưới, mai rùa (KC1) | |||
| 1 | Cào bóc lớp mặt đường BTN cũ dày 7cm | Chi tiết tại E-HSMT | 808 | m2 |
| 2 | Tưới nhũ tương thấm bám CSS-1, tiêu chuẩn 1.0 Kg/m2 | Chi tiết tại E-HSMT | 808 | m2 |
| 3 | Hoàn trả bằng đá dăm đen dày 7cm | Chi tiết tại E-HSMT | 808 | m2 |
| 4 | Tưới nhũ tương dính bám CRS-1, tiêu chuẩn 0.5 Kg/m2 | Chi tiết tại E-HSMT | 15.313,7477 | m2 |
| 5 | Thảm tăng cường lớp BTN C19 dày 6 cm | Chi tiết tại E-HSMT | 808 | m2 |
| 6 | Thảm tăng cường lớp BTN C19 dày 7,30 cm (bao gồm bù vênh trung bình 1,30cm) | Chi tiết tại E-HSMT | 8.117,0696 | m2 |
| 7 | Thảm tăng cường lớp BTN C19 dày 7,17 cm (bao gồm bù vênh trung bình 1,17cm) | Chi tiết tại E-HSMT | 1.825,255 | m2 |
| 8 | Thảm tăng cường lớp BTN C19 dày 7,61 cm (bao gồm bù vênh trung bình 1,61cm) | Chi tiết tại E-HSMT | 4.563,423 | m2 |
| B | Sửa chữa mặt đường theo kết cấu (CB) | |||
| 1 | Cào bóc tái sinh nguội tại chỗ bằng xi măng dày15cm, hàm lượng 4% xi măng và phụ gia kháng trương nở 2,8lít/m3 | Chi tiết tại E-HSMT | 22.244,0817 | m2 |
| 2 | Tưới nhũ tương CSS-1 bảo dưỡng tiêu chuẩn 1lít/m2 và rải 1 lớp cát mỏng lên trên | Chi tiết tại E-HSMT | 22.244,0817 | m2 |
| 3 | Tưới nhũ tương (CRSư1) dính bám tiêu chuẩn 0.5Kg/m2 | Chi tiết tại EưHSMT | 22.244,0817 | m2 |
| 4 | Thảm lớp BTN C19 dày 6cm | Chi tiết tại EưHSMT | 22.244,0817 | m2 |
| C | Lề đất | |||
| 1 | Đào hữu cơ | Chi tiết tại E-HSMT | 483,3787 | m3 |
| 2 | Đắp lề đất đầm chặt K95 | Chi tiết tại E-HSMT | 750,1274 | m3 |
| D | Vuốt nối về đường cũ, đường đầu cầu | |||
| 1 | Cào bóc lớp BTN dày Htb=3cm | Chi tiết tại E-HSMT | 570,3923 | m2 |
| 2 | Tưới nhũ tương CRS-1 tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Chi tiết tại E-HSMT | 570,3923 | m2 |
| 3 | Bê tông nhựa chặt C19 dày Htb=6cm | Chi tiết tại E-HSMT | 570,3923 | m2 |
| E | Vuốt nối về đường ngang là nhựa, BTXM, ĐDLN | |||
| 1 | Bê tông nhựa chặt C19 dày Htb=3cm | Chi tiết tại E-HSMT | 536,64 | m2 |
| 2 | Tưới nhũ tương CRS-1 tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Chi tiết tại E-HSMT | 536,64 | m2 |
| F | Gia cố lề loại 1 (phạm vi gia cố lề đất gờ chắn bánh) | |||
| 1 | Đào khuôn lề | Chi tiết tại E-HSMT | 107,077 | m3 |
| 2 | BTXM 16Mpa | Chi tiết tại E-HSMT | 98,0626 | m3 |
| 3 | Lớp nilon chống mất nước | Chi tiết tại E-HSMT | 544,7923 | m2 |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại II | Chi tiết tại E-HSMT | 54,4792 | m3 |
| G | Gia cố lề loại 2 (phạm vi gia cố chân hộ lan mềm) | |||
| 1 | BTXM 16Mpa | Chi tiết tại E-HSMT | 103,2335 | m3 |
| 2 | Lớp nilon chống mất nước | Chi tiết tại E-HSMT | 2.064,67 | m2 |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại II | Chi tiết tại E-HSMT | 103,2335 | m3 |
| H | Vuốt nối lề đường phạm vi lề đã gia cố BTXM, BTN, ĐDLN | |||
| 1 | Bê tông nhựa chặt C19 dày Htb=3,86cm | Chi tiết tại E-HSMT | 321,912 | m2 |
| 2 | Tưới nhũ tương CRS-1 tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Chi tiết tại E-HSMT | 321,912 | m2 |
| I | Sửa chữa hệ thống an toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn lại các vạch sơn bằng sơn dẻo nhiệt | Chi tiết tại E-HSMT | 1.829,7995 | m2 |
| J | ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | Chi tiết tại E-HSMT | 1 | TB |
| K | Chi phí dự phòng | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | 0,7845% x (A+B+C+D+E+F+G+I+K) | 1 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi