Gói thầu: xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210216236-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án huyện Ea Kar |
| Tên gói thầu | xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210214254 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-08 09:20:00 đến ngày 2021-02-25 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,329,965,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,500,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông TCS cũ | Chương V | 86,02 | m3 |
| 2 | Đào đất C3 thủ công | Chương V | 84,51 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V | 86,02 | m3 |
| 4 | V/c tiếp phế thải 4km | Chương V | 86,02 | m3 |
| 5 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,60 T/m3 | Chương V | 77,38 | m3 |
| 6 | Lót vữa M50 dày 3cm | Chương V | 11,97 | m2 |
| 7 | Cốt thép tường chắn sóng | Chương V | 9,78 | tấn |
| 8 | Bê tông đá 1x2 M200 tường chắn sóng | Chương V | 119,68 | m3 |
| 9 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V | 11,97 | m2 |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 7,854 | 100m2 |
| 11 | Ống nhựa PVC 90mm | Chương V | 0,3117 | 100m |
| 12 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | Chương V | 4,7574 | 100m3 |
| 13 | Phá dỡ đá xây cũ | Chương V | 605,68 | m3 |
| 14 | Phá dỡ BTCT cầu | Chương V | 8,11 | m3 |
| 15 | V/c phế thải trong phạm vi 1km | Chương V | 613,79 | m3 |
| 16 | V/c tiếp phế thải 2km | Chương V | 613,79 | m3 |
| 17 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương V | 39,2257 | 100m3 |
| 18 | V/c đất C3 không tận dụng đổ đi cự ly 1Km | Chương V | 26,176 | 100m3 |
| 19 | V/c đất tiếp C3 không tận dụng đổ đi cự ly 4Km | Chương V | 26,176 | 100m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 112,19 | m3 |
| 21 | Cốt thép tường đường kính >10mm | Chương V | 3,27 | tấn |
| 22 | Cốt thép đáy đường kính <10mm | Chương V | 0,15 | tấn |
| 23 | Cốt thép đáy đường kính >10mm | Chương V | 2,09 | tấn |
| 24 | Cốt thép sàn đường kính <10mm | Chương V | 0,12 | tấn |
| 25 | Cốt thép sàn đường kính >10mm | Chương V | 2,57 | tấn |
| 26 | Bê tông đá 1x2 M250 bản vượt | Chương V | 23,2 | m3 |
| 27 | Bê tông đá 1x2 M200 tường tràn | Chương V | 443,58 | m3 |
| 28 | Bê tông đá 1x2 M200 đáy tràn | Chương V | 280,84 | m3 |
| 29 | Bê tông lót đá 4x6 M100 đáy tràn | Chương V | 72,65 | m3 |
| 30 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | Chương V | 125 | rọ |
| 31 | Cát lót lỗ giảm áp | Chương V | 17,27 | m3 |
| 32 | Dăm lọc đá 1x2 lỗ giảm áp | Chương V | 10,8 | m3 |
| 33 | Vải lọc TS40 | Chương V | 0,7088 | 100m2 |
| 34 | Ống nhựa đường kính 50mm | Chương V | 1,35 | 100m |
| 35 | Ván khuôn tràn | Chương V | 12,6058 | 100m2 |
| 36 | Ván khôn dầm, bản cầu | Chương V | 0,614 | 100m2 |
| 37 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V | 95,71 | m2 |
| 38 | Đắp đất C3 đầm cóc | Chương V | 12,1959 | 100m3 |
| 39 | Ủi đấp cấp 3 đào tràn để đắp, cự ly 50m | Chương V | 13,0497 | 100m3 |
| 40 | Bê tông đá 1x2 M200 bờ tràn | Chương V | 23,07 | m3 |
| 41 | Bê tông lót đá 4x6 M100 bờ tràn | Chương V | 16,18 | m3 |
| 42 | Ván khuôn bờ tràn | Chương V | 0,0233 | 100m2 |
| 43 | Gia công, lắp dựng lan can | Chương V | 0,46 | tấn |
| 44 | Bu lông các loai | Chương V | 16 | cái |
| 45 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Chương V | 20 | cái |
| 46 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Chương V | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | Chương V | 1 | cái |
| 48 | Đào đất C3 thủ công | Chương V | 6,2 | m3 |
| 49 | Đắp đất C3 thủ công | Chương V | 5,07 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi