Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng hạng mục bê tông mặt đường
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210215963-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG KHẢI ĐẠT |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng hạng mục bê tông mặt đường |
| Số hiệu KHLCNT | 20210215955 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-08 00:27:00 đến ngày 2021-02-22 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,527,243,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THI CÔNG XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào san đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 110CV, đất cấp II<br/> | (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V)<br/> | 1,305 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V) | 0,335 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9 tấn, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V) | 6,059 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V) | 13,376 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km | (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V) | 261,6 | 10m3 |
| 6 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V) | 60,267 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn thép, ván khuôn mặt đường | (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V) | 5,057 | 100m2 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V) | 904,048 | m3 |
| 9 | Xoa mặt tạo nhám mặt đường, Htb>=0.25 | (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V) | 6.026,72 | m2 |
| 10 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V) | 1,517 | 100m2 |
| 11 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V) | 46 | cái |
| 12 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V) | 2,944 | m3 |
| 13 | Sơn cọc tiêu, cọc MLG, cột thủy chí bê tông | (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V) | 46 | 1m2 |
| 14 | Cung cấp đất đắp chọn lọc | (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V) | 703,685 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi