Gói thầu: Thi công xây dựng: Sửa chữa,cải tạo Trụ sở làm việc, cải tạo Khu nhà phụ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210214648-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI SÀI GÒN DCD |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng: Sửa chữa,cải tạo Trụ sở làm việc, cải tạo Khu nhà phụ |
| Số hiệu KHLCNT | 20210214639 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-06 08:11:00 đến ngày 2021-02-23 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,021,541,765 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẢI TẠO SỬA CHỮA NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 121,94 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 232,846 | m2 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,876 | m3 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,176 | m3 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 68,82 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 279,875 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 567,42 | m2 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,813 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,238 | m3 |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 21,1 | m2 |
| 11 | Bả bằng ma tít vào tường | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 585,55 | m2 |
| 12 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 585,55 | m2 |
| 13 | Lát nền gạch granite 300x300mm | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 65,72 | m2 |
| 14 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột gạch granite 300x600mm | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 279,875 | m2 |
| 15 | Cung cấp cửa đi chống cháy lan khung nhôm kính cường lực 10ly, phụ kiện inox 304 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,98 | m2 |
| 16 | Cung cấp lắp dựng cửa đi khung nhôm kính cường lực 8ly, phụ kiện inox 304 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 46,84 | m2 |
| 17 | Cung cấp cửa đi khung nhôm kính cường lực 12ly, phụ kiện inox 304 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,5 | m2 |
| 18 | Cung cấp khóa cửa | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 22 | bộ |
| 19 | Cung cấp lắp dựng vách kính nhôm kính cường lực 8ly | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 109,77 | m2 |
| 20 | Cung cấp phụ kiện bản lề sàn | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | bộ |
| 21 | Cung cấp cửa cuốn lá nhôm | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,01 | m2 |
| 22 | Lắp dựng cửa cuốn lá nhôm | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,01 | m2 |
| 23 | Cung cấp phụ kiện cửa cuốn | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 24 | Cung cấp lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính cường lực 8ly | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 59,62 | m2 |
| 25 | Cung cấp bông thép hộp vuông 16x1,4mm bảo vệ cửa sổ | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 59,62 | m2 |
| 26 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 59,62 | m2 |
| 27 | Sơn hoa sắt cửa | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 59,62 | m2 |
| 28 | Cung cấp lắp dựng vách ngăn vệ sinh tấm compact HPL dày 12mm, phụ kiện inox 304 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,435 | m2 |
| 29 | Cung cấp lắp dựng vách gỗ MDF dày 2,4, phủ veneer (ốp 2 mặt) dày 160 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 30,85 | m2 |
| 30 | Ốp tường bằng gỗ MDF dày 2,4, phủ veneer | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 122,093 | m2 |
| 31 | Dán giấy dán tường hoa văn | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 255,451 | m2 |
| 32 | Cung cấp lắp dựng hợp kim nhôm | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 349,325 | m2 |
| 33 | Cung cấp lắp dựng lam nhôm hộp 30x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 444 | m |
| 34 | Gia công giằng mái thép | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,585 | tấn |
| 35 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,585 | tấn |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 184,545 | m2 |
| 37 | Lắp bảng hiệu bằng tôn, chữ sơn tĩnh điện theo mẫu | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,329 | 100m2 |
| 38 | Cung cấp lắp dựng bộ chữ inox 304 tên ngân hàng | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 21,6 | m2 |
| 39 | Láng tạo dốc sàn không đánh mầu dày 3 cm vữa mác 75 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 91,96 | m2 |
| 40 | Quét chất chống thấm chuyên dụng chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 91,96 | m2 |
| 41 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,431 | 100m2 |
| B | HẠNG MỤC: ĐÈN PHA BẢNG HIỆU KHỐI NHÀ CHÍNH | |||
| 1 | Tủ đứng áp tường W500xH600x220xt1.5mm(trong nhà) | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 2 | MCB-2P-40AT/63AF-10kA-220V | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 3 | MCB-1P-20AT/63AF-6kA-220V | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 4 | MC-2P-16AT/63AF-6kA-220V | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 5 | SW-16A-220V | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 6 | Bar đồng 150A, dây điện, phụ kiện tủ DB | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | lô |
| 7 | Cầu chì 2A | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 8 | Công tắc on - off có đèn | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 9 | Rơ le thời gian 24h | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 10 | MC-2P-16AT/63AF-6kA-220V | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 11 | Cu/PVC/PVC (3C x 4mm2) | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 206 | m |
| 12 | Cu/PVC/PVC (3C x 10mm2) | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 36 | m |
| 13 | Box nguồn chờ (dự phòng)- IP66 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | hộp |
| 14 | Đèn led pha bảng hiệu, LED-100W-IP66 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | bộ |
| 15 | Cần đèn | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cần đèn |
| 16 | Ống điện cứng uPVC D25 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 206 | m |
| 17 | Ống điện cứng uPVC D32 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 36 | m |
| C | HẠNG MỤC: CẢI TẠO SỬA CHỮA KHU NHÀ PHỤ (KHO CHỨNG TỪ, NHÀ ĂN, PHÒNG NGHỈ) – PHẦN KIẾN TRÚC KẾT CẤU | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 176,74 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 105,835 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ trần | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 160,602 | m2 |
| 4 | Tháo tấm lợp tôn | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,774 | 100m2 |
| 5 | Tháo dỡ các kết xà gồ thép | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,478 | tấn |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,203 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,446 | m3 |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,104 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 11 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 598,409 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 25,08 | m2 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông cột có cốt thép bằng búa căn | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,376 | m3 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông dầm có cốt thép bằng búa căn | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,568 | m3 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông sàn có cốt thép bằng búa căn | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,977 | m3 |
| 16 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.228,896 | m2 |
| 17 | Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,752 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,15 | 100m2 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 vữa mác 250 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,349 | m3 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,296 | 100m2 |
| 21 | Đắp cát nâng nền công trình | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 43,419 | m3 |
| 22 | Bê tông nền đá 1x2 vữa mác 250 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,855 | m3 |
| 23 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 vữa mác 250 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,458 | m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,099 | 100m2 |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,005 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,036 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,052 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <= 18mm h <= 4m | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,264 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính <= 10mm h <= 4m | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,01 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính <= 18mm h <= 4m | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,054 | tấn |
| 31 | Sản xuất thép hộp mã kẽm | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,478 | tấn |
| 32 | Lắp dựng thép hộp mạ kẽm | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,478 | tấn |
| 33 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,472 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 26,071 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,161 | m3 |
| 36 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 216,351 | m2 |
| 37 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 264,215 | m2 |
| 38 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,04 | m2 |
| 39 | Trát xà dầm vữa mác 75 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,48 | m2 |
| 40 | Bả bằng ma tít vào tường | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.774,622 | m2 |
| 41 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 39,52 | m2 |
| 42 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 672,612 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.141,531 | m2 |
| 44 | Kẻ joint âm, rộng 20mm, sâu 10mm | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 42 | m |
| 45 | Lát nền gạch granite 300x300mm | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 21,21 | m2 |
| 46 | Lát nền gạch granite 400x400mm | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 651,793 | m2 |
| 47 | Lát đá bậc tam cấp, ngạch cửa | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,077 | m2 |
| 48 | Lát đá đen kim sa trung hạt vừa mặt bệ | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,416 | m2 |
| 49 | Công tác ốp tường vệ sinh gạch granite 300x600mm | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 93,5 | m2 |
| 50 | Công tác ốp gạch granite 400x400 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,12 | m2 |
| 51 | Cung cấp lắp dựng cửa đi khung nhôm kính cường lực 8ly, phụ kiện inox 304 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 67,125 | m2 |
| 52 | Cung cấp khóa cửa | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | bộ |
| 53 | Cung cấp lắp dựng vách cemboard 2 mặt + khung xương | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 46,14 | m2 |
| 54 | Cung cấp lắp dựng vách kính nhôm kính cường lực 8ly | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 79,89 | m2 |
| 55 | Cung cấp lắp dựng lam nhôm hộp 38x76 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 137,214 | m |
| 56 | Cung cấp cửa cuốn lá tôn dày 2mm | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 21,6 | m2 |
| 57 | Lắp dựng cửa cuốn lá tôn dày 2mm | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 21,6 | m2 |
| 58 | Cung cấp phụ kiện cửa cuốn | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 59 | Cung cấp lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính cường lực 8ly | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 41,43 | m2 |
| 60 | Cung cấp bông thép hộp vuông 16x1,4mm bảo vệ cửa sổ | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 43,455 | m2 |
| 61 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 43,455 | m2 |
| 62 | Sơn hoa sắt cửa | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 43,455 | m2 |
| 63 | Cung cấp lắp dựng vách ngăn vệ sinh tấm compact HPL dày 12mm, phụ kiện inox 304 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,536 | m2 |
| 64 | Cung cấp lắp dựng tủ bếp trên bằng gỗ MDF dày 20mm | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,676 | m |
| 65 | Cung cấp lắp dựng tủ bếp dưới bằng gỗ MDF dày 20mm | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,676 | m |
| 66 | Cung cấp lắp dựng kính màu 10ly ốp bếp | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,366 | m2 |
| 67 | Cung cấp lắp dựng khung đỡ bệ bếp | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,006 | m2 |
| 68 | Sửa lại lan can, dời trụ đề ba, đánh bóng cầu thang, sơn lan can tay vịn | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | lô |
| 69 | Cung cấp lắp dựng trần thạch cao khung nổi chịu ẩm | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 21,21 | m2 |
| 70 | Cung cấp lắp dựng trần thạch cao khung nổi | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 430,949 | m2 |
| 71 | Láng tạo dốc sàn không đánh mầu dày 3 cm vữa mác 75 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 32,865 | m2 |
| 72 | Quét chất chống thấm chuyên dụng chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 62,965 | m2 |
| 73 | Lợp mái tôn sóng vuông dày 0,5mm | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,774 | 100m2 |
| 74 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,74 | 100m2 |
| D | HẠNG MỤC: CẢI TẠO SỬA CHỮA KHU NHÀ PHỤ (KHO CHỨNG TỪ, NHÀ ĂN, PHÒNG NGHỈ) – PHẦN ĐIỆN TRONG NHÀ | |||
| E | THIẾT BỊ ĐIỆN | |||
| 1 | Đèn led, máng tán quang lắp âm trần (w600 x l600) - 36w (4x9w) | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 32 | bộ |
| 2 | Đèn led đơn 1.2m máng chống nước, bóng led (1x18w) | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 3 | Đèn led đơn 0.6m máng batten chuẩn, bóng led (1x10w) | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 4 | Đèn vuông áp trần (âm trần), bóng led 12W | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | bộ |
| 5 | Đèn led âm trần (D120), bóng led (9)w, ánh sáng trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | bộ |
| 6 | Đèn led âm trần (D120), bóng led (9)w, ánh sáng vàng | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 19 | bộ |
| 7 | Đèn led downlight âm trần (D120), bóng led (10-12)w, ánh sáng trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | bộ |
| 8 | Đèn led downlight âm trần (D140-160), bóng led (16)w, ánh sáng trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | bộ |
| 9 | Đèn led áp trần (D250-300), bóng led (22-24)w | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | bộ |
| 10 | Đèn trang trí bắt áp tường (cột), bóng edeson 9w - E27 IP65 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 11 | Quạt hút âm trần lạnh 200x200 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 12 | Quạt hút tường vệ sinh 200x200 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 13 | Quạt hút âm trần vệ sinh 200x200 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 14 | Quạt xoay áp trấn | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 15 | Đế âm+mặt1+1CT 10A | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 16 | Đế âm+mặt2+2CT 10A | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | cái |
| 17 | Đế âm+mặt3+3CT 10A | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | cái |
| 18 | Công tắc đế âm+mặt1+1CT 2 chiều 10A | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 19 | Công tắc điều khiển hai nơi 2CT-10A. | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 20 | Đế âm+mặt1+1DM 800W | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 21 | Đế âm+mặt2+2DM 800W | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 22 | Ổ cắm đôi ba chấu âm tường 16a (h= +1500mm) | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 17 | cái |
| 23 | Ổ cắm đôi ba chấu âm tường 16a (h= +300mm) | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 54 | cái |
| 24 | Ổ cắm đôi ba chấu âm tường 16a | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 25 | Box RCBO âm tường RCBO-2P- 32A-30mmA -220V | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | hộp |
| 26 | Box RCBO âm tường RCBO-2P- 20A-30mmA -220V | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | hộp |
| 27 | Box RCBO âm tường RCBO-2P- 16A-30mmA -220V | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 28 | Box nguồn chờ | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | hộp |
| 29 | Máng cáp W100 x H75x t1.2 có nắp | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 47 | m |
| 30 | Máng cáp W200 x H100x t1.2 có nắp | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 22 | m |
| F | CẤP NGUỒN | |||
| 1 | Dây điện Cu/PVC 1.5 mm2. | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.830 | m |
| 2 | Dây điện Cu/PVC 2.5 mm2. | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.120 | m |
| 3 | Dây điện Cu/PVC 4 mm2. | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.585 | m |
| 4 | Dây điện Cu/PVC 6 mm2. | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | m |
| 5 | Dây điện Cu/PVC 10 mm2. | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 162 | m |
| 6 | Dây điện Cu/PVC 16 mm2. | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | m |
| 7 | Dây điện Cu/PVC 25 mm2. | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | m |
| 8 | Dây điện Cu/XLPE/PVC 6mm2 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 56 | m |
| 9 | Dây điện Cu/XLPE/PVC 10mm2 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 48 | m |
| 10 | Dây điện Cu/XLPE/PVC 16mm2 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 120 | m |
| 11 | Dây điện Cu/Fr/PVC 2.5 mm2 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | m |
| 12 | Dây điện Cu/XLPE/PVC(16mm2 x 4C);E-Cu/PVC 16mm2. | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 54 | m |
| 13 | Dây điện Cu/XLPE/PVC (35 mm2 x 4C) | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | m |
| 14 | Dây điện Cu/PVC/PVC (2,5 mm2 x 3C) | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 56 | m |
| 15 | Dây điện Cu/PVC/PVC (4 mm2 x 3C) | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 38 | m |
| 16 | Dây điện Cu/PVC/PVC (1,5 mm2 x 4C) | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 56 | m |
| 17 | Ống điện cứng uPVC D20 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 578 | m |
| 18 | Ống điện cứng uPVC D25 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.020 | m |
| 19 | Ống điện cứng uPVC D32 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 72 | m |
| 20 | Ống điện cứng uPVC D49 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | m |
| 21 | Ống HDPE D65/50 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | m |
| G | MÁY PHÁT ĐIỆN | |||
| 1 | MCCB-3P-50AT/100AF-15KA-380V | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 2 | Ống HDPE D65/50 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | m |
| H | TỦ MTS-100A | |||
| 1 | Tủ đứng áp tường W400xH400x200xt1.2mm(trong nhà) | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 2 | Bộ chuyển mạch bằng tay MTS-4P-100A-380V-25KA | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 3 | Cầu chì 2Ax3, đèn hiển thị 3 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 4 | Bar đồng 150A, dây điện, phụ kiện tủ MTS-100A | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | lô |
| I | TỦ DB | |||
| 1 | Tủ đứng áp tường W400xH500x200xt1.2mm(trong nhà) | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 2 | MCCB-3P-100AT/125AF-25kA-380V (TYPE : SHT,ADJ) | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 3 | MCB-3P-50AT/63AF-15kA-380V | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 4 | MCB-3P-32AT/63AF-15kA-380V | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 5 | MCB-2P-20AT/63AF-10kA-220V | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 6 | MCB-2P-16AT/63AF-10kA-220V | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 7 | MCB-1P-20AT/63AF-10kA-220V | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 8 | MCB-1P-10AT/63AF-10kA-220V | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 9 | RCBO-1P-20AT/63AF-10kA-30mmA-220V | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 10 | RCBO-1P-16AT/63AF-10kA-30mmA-220V | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 11 | RCBO-1P-10AT/63AF-10kA-30mmA-220V | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 12 | Cầu chì 2Ax3, đèn hiển thị 3 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 13 | Bar đồng 150A, dây điện, phụ kiện tủ DB | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | lô |
| J | BOX (ĐẤU NỐI) | |||
| 1 | Tủ đứng áp tường W300xH300x150xt1.2mm(trong nhà) | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | hộp |
| 2 | DOMINO-6P-150A-380V | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| K | TỦ B1F.1 | |||
| 1 | Tủ điện EMC-12P âm tường (áp tường) | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 2 | MCB-3P-32AT/63AF-10kA-380V | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 3 | MCB-1P-16AT/63AF-4.5kA-220V | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 4 | MCB-1P-10AT/63AF-4.5kA-220V | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 5 | RCBO-1P-20AT/63AF-4.5kA-30mmA-220V | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 6 | Bar đồng, dây điện, phụ kiện tủ B1F.1 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | lô |
| L | TỦ B1F.2 | |||
| 1 | Tủ điện EMC-16P âm tường (áp tường) | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 2 | MCB-3P-32AT/63AF-10kA-380V | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 3 | MCB-1P-16AT/63AF-4.5kA-220V | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 4 | MCB-1P-10AT/63AF-4.5kA-220V | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 5 | RCBO-1P-20AT/63AF-4.5kA-30mmA-220V | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 6 | Bar đồng, dây điện, phụ kiện tủ B1F.2 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | lô |
| M | TỦ B1F.3 | |||
| 1 | Tủ điện EMC-16P âm tường (áp tường) | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 2 | MCB-3P-50AT/63AF-10kA-380V | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 3 | MCB-1P-16AT/63AF-4.5kA-220V | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 4 | RCBO-1P-32AT/63AF-4.5kA-30mmA-220V | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 5 | RCBO-1P-25AT/63AF-4.5kA-30mmA-220V | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 6 | RCBO-1P-20AT/63AF-4.5kA-30mmA-220V | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 7 | Bar đồng, dây điện, phụ kiện tủ B1F.3 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | lô |
| N | TỦ BD.2F | |||
| 1 | Tủ điện EMC-24P âm tường (áp tường) | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 2 | MCB-3P-50AT/63AF-10kA-380V | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 3 | MCB-2P-50AT/63AF-6kA-220V | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 4 | MCB-2P-40AT/63AF-6kA-220V | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 5 | MCB-2P-32AT/63AF-6kA-220V | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 6 | MCB-1P-16AT/63AF-4.5kA-220V | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 7 | MCB-1P-10AT/63AF-4.5kA-220V | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 8 | RCBO-1P-20AT/63AF-4.5kA-30mmA-220V | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 9 | RCBO-1P-10AT/63AF-4.5kA-30mmA-220V | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Bar đồng, dây điện, phụ kiện tủ BD.2F | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | lô |
| O | TỦ B2F.1 | |||
| 1 | Tủ điện EMC-12P âm tường (áp tường) | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 2 | MCB-2P-40AT/63AF-6kA-220V | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 3 | MCB-1P-20AT/63AF-4.5kA-220V | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 4 | MCB-1P-16AT/63AF-4.5kA-220V | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 5 | MCB-1P-10AT/63AF-4.5kA-220V | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 6 | RCBO-1P-20AT/63AF-4.5kA-30mmA-220V | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 7 | Bar đồng, dây điện, phụ kiện tủ B2F.1 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | lô |
| P | TỦ B2F.2 | |||
| 1 | Tủ điện EMC-12P âm tường (áp tường) | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 2 | MCB-2P-40AT/63AF-6kA-220V | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 3 | MCB-1P-20AT/63AF-4.5kA-220V | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 4 | MCB-1P-16AT/63AF-4.5kA-220V | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 5 | MCB-1P-10AT/63AF-4.5kA-220V | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 6 | RCBO-1P-20AT/63AF-4.5kA-30mmA-220V | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 7 | Bar đồng, dây điện, phụ kiện tủ B2F.2 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | lô |
| Q | TỦ DB.WP | |||
| 1 | Tủ áp tường (ngoài nhà) KT:W400xH500xD200tx1.2mm | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 2 | MCB-2P-20AT/63AF-10kA-220V | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 3 | MCB-2P-16AT/63AF-10kA-220V | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 4 | Bộ khởi động từ (Bơm 0.2Kw-0.75Kw) | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 5 | Rơ le trung gian (chạy luân phiên) | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 6 | Van phao điện | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 7 | Công tắc on - off có đèn | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 8 | Chuyển mạch tự động - tay | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 9 | Cầu chì 2Ax3, đèn hiển thị 3 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 10 | Bar đồng, dây điện, phụ kiện tủ DB.WP | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | lô |
| R | HỆ THỐNG TIẾP ĐỊA ĐIỆN HẠ THẾ | |||
| 1 | Cọc tiếp địa đồng D16 - l2.4 m | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cọc |
| 2 | Ốc xiết cáp chuyên dùng | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 3 | Dây đồng trần 70 mm2 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | m |
| 4 | Dây đồng trần 35 mm2 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | m |
| 5 | Dây điện Cu/PVC 16 mm2. | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | m |
| 6 | Dây điện Cu/PVC 8 mm2. | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | m |
| 7 | Ống uPVC D25 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | m |
| S | HẠNG MỤC: CẢI TẠO SỬA CHỮA KHU NHÀ PHỤ (KHO CHỨNG TỪ, NHÀ ĂN, PHÒNG NGHỈ) – PHẦN PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| T | HỆ THỐNG BÁO CHÁY | |||
| 1 | Cung cấp Trung tâm báo cháy tự động 8 zone | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | trung tâm |
| 2 | Lắp đặt Trung tâm báo cháy tự động 8 zone | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | trung tâm |
| 3 | Nguồn acqui (UPS) dự phòng theo trung tâm báo cháy | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 4 | Nút nhấn khẩn | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | 5 nút |
| 5 | Chuông báo cháy | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | 5 chuông |
| 6 | Đầu báo khói loại ion cảm biến | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | 10 đầu |
| 7 | Đầu báo cháy nhiệt cảm biến gia tăng | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2 | 10 đầu |
| 8 | Điện trở cuối cho mổi zone hoặc aeol (active end of line) | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4 | 10 đầu |
| 9 | Hộp phối dây báo cháy w200xh200xd120x t1 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | hộp |
| 10 | Cáp tín hiệu chống cháy 2c x 1.5mm² Cu/Fr/PVC | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 384 | m |
| 11 | Cáp tín hiệu báo cháy 4c x 1.5mm² Cu/Fr/PVC | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 72 | m |
| 12 | Cáp cấp nguồn đèn 2c x 1.5mm² Cu/Fr/PVC + E Cu/PVC 1.5mm2 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 110 | m |
| 13 | Đèn chiếu sáng sự cố LED 2x3W+acquy 2 giờ | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,8 | 5 đèn |
| 14 | Đèn thoát hiểm Led (1x3w) kèm accuy 2 giờ | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | 5 đèn |
| 15 | Ống PVC d25 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 108 | m |
| 16 | Ống PVC d20 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 384 | m |
| 17 | Ống PVC d32 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | m |
| U | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| V | THIẾT BỊ CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lavabo bếp | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 2 | Lavabo âm bàn | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 3 | Vòi cấp Lavabo | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | bộ |
| 4 | Bồn cầu | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 5 | Vòi xịt bồn cầu | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 6 | Hộp giấy vệ sinh | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 7 | Dây cấp nước inox | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 8 | Vòi nước rửa sàn | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 9 | Vòi tắm hương sen | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 10 | Phiểu thu nước sàn D60 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | cái |
| 11 | Phiểu thu nước mưa có cầu chắn rác D60 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 12 | Phiểu thu nước mưa có cầu chắn rác D90 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | cái |
| 13 | Bồn nước Inox loại nằm 2000 lít | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bể |
| 14 | Van phao D32 - PN10 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt bơm trung chuyển Q=2m3 , H=30m | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | máy |
| W | HỆ THỐNG ỐNG CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Ống PPR D63 PN10 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,01 | 100m |
| 2 | Ống PPR D32 PN10 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,751 | 100m |
| 3 | Ống PPR D25 PN10 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,225 | 100m |
| 4 | Ống PPR D20 PN10 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,06 | 100m |
| 5 | Co 90 PPR D32 PN10 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 32 | cái |
| 6 | Co 90 PPR D25 PN10 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | cái |
| 7 | Co 90 PPR D20 PN10 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 62 | cái |
| 8 | Tê PPR D32 PN10 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 9 | Tê PPR D25 PN10 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | cái |
| 10 | Tê PPR D20 PN10 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 35 | cái |
| 11 | Nối giảm PPR D32x25 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 12 | Nối giảm PPR D25x20 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | cái |
| 13 | Nối PPR D32 PN10 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 38 | cái |
| 14 | Nối PPR D25 PN10 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | cái |
| 15 | Nối PPR D25 PN10 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 16 | Co răng trong PPR D20 (ren thau) | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 28 | cái |
| 17 | Nút bịt ren ngoài D20 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 28 | cái |
| 18 | Co răng ngoài PPR D20 (ren thau) | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 34 | cái |
| 19 | Nút bịt ren trong D20 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 34 | cái |
| 20 | Van khoá nước PPR D32 PN10 ( Van 1 chiều) | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 21 | Van khoá nước PPR D32 PN10 ( Van bướm) | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 22 | Van khoá nước PPR D25 PN10 ( Van bướm) | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 23 | Van khoá nước PPR D32 PN20 ( Van 1 chiều) | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 24 | Van khoá nước PPR D32 PN20 ( Van bướm) | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 25 | Van khoá nước PPR D25 PN20 ( Van bướm) | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 26 | Đồng hồ nước D32 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 27 | Phụ kiện lắp đặt (ty treo, óc vít…) | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | lô |
| X | HỆ THỐNG ỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Ống PVC D250 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,04 | 100m |
| 2 | Ống PVC D168 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,26 | 100m |
| 3 | Ống PVC D140 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,45 | 100m |
| 4 | Ống PVC D114 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,45 | 100m |
| 5 | Ống PVC D90 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9 | 100m |
| 6 | Ống PVC D60 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,68 | 100m |
| 7 | Ống PVC D49 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,62 | 100m |
| 8 | Lơi PVC D114 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 31 | cái |
| 9 | Lơi PVC D90 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 22 | cái |
| 10 | Lơi PVC D60 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 11 | Chữ Y D140 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | cái |
| 12 | Chữ Y D114 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | cái |
| 13 | Chữ Y D90 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | cái |
| 14 | Chữ Y D60 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | cái |
| 15 | Nối giảm D140x90 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 16 | Nối giảm D140x60 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 17 | Nối giảm D114x90 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 18 | Nối giảm D90x60 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 19 | Nối giảm D60x49 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 20 | Thông tắc D60 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 21 | Thông tắc D90 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 22 | Thông tắc D114 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 23 | Thông tắc D140 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 24 | Xiphong (con thỏ) D60 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 25 | Phụ kiện lắp đặt (ty treo, óc vít, chống thấm, lưới mắt cáo…) | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | lô |
| Y | HẠNG MỤC: CẢI TẠO SỬA CHỮA KHU NHÀ PHỤ (KHO CHỨNG TỪ, NHÀ ĂN, PHÒNG NGHỈ) – PHẦN TƯỜNG RÀO, SÂN | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch terrazzo cũ | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 65 | m2 |
| 2 | Bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,25 | m3 |
| 3 | Lát nền, sàn bằng gạch terrazzo 40x40cm | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 65 | m2 |
| 4 | Cạo bá lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 142,8 | m2 |
| 5 | Công tác ốp gạch trang trí vào cột | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,65 | m2 |
| 6 | Bả bằng bột bả ma tít vào tường ngoài nhà | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 142,8 | m2 |
| 7 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 142,8 | m2 |
| 8 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 51,7 | m2 |
| 9 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 51,7 | m2 |
| 10 | Lắp dựng cửa sắt xếp | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,6 | m2 |
| Z | HẠNG MỤC: CẢI TẠO SỬA CHỮA KHU NHÀ PHỤ (KHO CHỨNG TỪ, NHÀ ĂN, PHÒNG NGHỈ) – PHẦN NƯỚC TỔNG THỂ | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,124 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,287 | m3 |
| 3 | Đắp cát móng đường ống | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,144 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,554 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,857 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,075 | m3 |
| 7 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,477 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,37 | 100m2 |
| 9 | SX bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,108 | m3 |
| 10 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,007 | 100m2 |
| 11 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 12 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dày <= 10 cm h <= 4m vữa mác 75 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,311 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm vữa M75 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 33,228 | m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,334 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,002 | tấn |
| 16 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <= 10kg/cấu kiện | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,175 | tấn |
| 17 | Quét 2 nước xi măng vào cấu kiện BT | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,503 | m2 |
| 18 | Láng hố ga d=2cm vữa M100 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,503 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi