Gói thầu: Thi công xây dựng: Sửa chữa,cải tạo Trụ sở làm việc, cải tạo Khu nhà phụ

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210214648-01
Thời điểm đóng mở thầu 23/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI SÀI GÒN DCD
Tên gói thầu Thi công xây dựng: Sửa chữa,cải tạo Trụ sở làm việc, cải tạo Khu nhà phụ
Số hiệu KHLCNT 20210214639
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-06 08:11:00 đến ngày 2021-02-23 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,021,541,765 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CẢI TẠO SỬA CHỮA NHÀ LÀM VIỆC
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 121,94 m2
2 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 232,846 m2
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,876 m3
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,176 m3
5 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 68,82 m2
6 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 279,875 m2
7 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 567,42 m2
8 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,813 m3
9 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,238 m3
10 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 21,1 m2
11 Bả bằng ma tít vào tường Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 585,55 m2
12 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 585,55 m2
13 Lát nền gạch granite 300x300mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 65,72 m2
14 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột gạch granite 300x600mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 279,875 m2
15 Cung cấp cửa đi chống cháy lan khung nhôm kính cường lực 10ly, phụ kiện inox 304 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,98 m2
16 Cung cấp lắp dựng cửa đi khung nhôm kính cường lực 8ly, phụ kiện inox 304 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 46,84 m2
17 Cung cấp cửa đi khung nhôm kính cường lực 12ly, phụ kiện inox 304 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 13,5 m2
18 Cung cấp khóa cửa Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 22 bộ
19 Cung cấp lắp dựng vách kính nhôm kính cường lực 8ly Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 109,77 m2
20 Cung cấp phụ kiện bản lề sàn Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5 bộ
21 Cung cấp cửa cuốn lá nhôm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 19,01 m2
22 Lắp dựng cửa cuốn lá nhôm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 19,01 m2
23 Cung cấp phụ kiện cửa cuốn Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 bộ
24 Cung cấp lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính cường lực 8ly Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 59,62 m2
25 Cung cấp bông thép hộp vuông 16x1,4mm bảo vệ cửa sổ Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 59,62 m2
26 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 59,62 m2
27 Sơn hoa sắt cửa Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 59,62 m2
28 Cung cấp lắp dựng vách ngăn vệ sinh tấm compact HPL dày 12mm, phụ kiện inox 304 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 20,435 m2
29 Cung cấp lắp dựng vách gỗ MDF dày 2,4, phủ veneer (ốp 2 mặt) dày 160 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 30,85 m2
30 Ốp tường bằng gỗ MDF dày 2,4, phủ veneer Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 122,093 m2
31 Dán giấy dán tường hoa văn Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 255,451 m2
32 Cung cấp lắp dựng hợp kim nhôm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 349,325 m2
33 Cung cấp lắp dựng lam nhôm hộp 30x50 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 444 m
34 Gia công giằng mái thép Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,585 tấn
35 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,585 tấn
36 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 184,545 m2
37 Lắp bảng hiệu bằng tôn, chữ sơn tĩnh điện theo mẫu Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,329 100m2
38 Cung cấp lắp dựng bộ chữ inox 304 tên ngân hàng Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 21,6 m2
39 Láng tạo dốc sàn không đánh mầu dày 3 cm vữa mác 75 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 91,96 m2
40 Quét chất chống thấm chuyên dụng chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 91,96 m2
41 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 7,431 100m2
B HẠNG MỤC: ĐÈN PHA BẢNG HIỆU KHỐI NHÀ CHÍNH
1 Tủ đứng áp tường W500xH600x220xt1.5mm(trong nhà) Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 hộp
2 MCB-2P-40AT/63AF-10kA-220V Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
3 MCB-1P-20AT/63AF-6kA-220V Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5 cái
4 MC-2P-16AT/63AF-6kA-220V Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5 cái
5 SW-16A-220V Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5 cái
6 Bar đồng 150A, dây điện, phụ kiện tủ DB Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1
7 Cầu chì 2A Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
8 Công tắc on - off có đèn Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5 cái
9 Rơ le thời gian 24h Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5 cái
10 MC-2P-16AT/63AF-6kA-220V Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5 cái
11 Cu/PVC/PVC (3C x 4mm2) Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 206 m
12 Cu/PVC/PVC (3C x 10mm2) Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 36 m
13 Box nguồn chờ (dự phòng)- IP66 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 hộp
14 Đèn led pha bảng hiệu, LED-100W-IP66 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8 bộ
15 Cần đèn Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8 cần đèn
16 Ống điện cứng uPVC D25 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 206 m
17 Ống điện cứng uPVC D32 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 36 m
C HẠNG MỤC: CẢI TẠO SỬA CHỮA KHU NHÀ PHỤ (KHO CHỨNG TỪ, NHÀ ĂN, PHÒNG NGHỈ) – PHẦN KIẾN TRÚC KẾT CẤU
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 176,74 m2
2 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 105,835 m2
3 Tháo dỡ trần Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 160,602 m2
4 Tháo tấm lợp tôn Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,774 100m2
5 Tháo dỡ các kết xà gồ thép Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,478 tấn
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 15,203 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 7,446 m3
8 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 24,104 m3
9 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5 bộ
10 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 bộ
11 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 598,409 m2
12 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 25,08 m2
13 Phá dỡ kết cấu bê tông cột có cốt thép bằng búa căn Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,376 m3
14 Phá dỡ kết cấu bê tông dầm có cốt thép bằng búa căn Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,568 m3
15 Phá dỡ kết cấu bê tông sàn có cốt thép bằng búa căn Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,977 m3
16 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1.228,896 m2
17 Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,752 m3
18 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,15 100m2
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 vữa mác 250 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,349 m3
20 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,296 100m2
21 Đắp cát nâng nền công trình Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 43,419 m3
22 Bê tông nền đá 1x2 vữa mác 250 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 10,855 m3
23 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 vữa mác 250 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,458 m3
24 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,099 100m2
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,005 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,036 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,052 tấn
28 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <= 18mm h <= 4m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,264 tấn
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính <= 10mm h <= 4m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,01 tấn
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính <= 18mm h <= 4m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,054 tấn
31 Sản xuất thép hộp mã kẽm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,478 tấn
32 Lắp dựng thép hộp mạ kẽm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,478 tấn
33 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,472 m3
34 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 26,071 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 11,161 m3
36 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 216,351 m2
37 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 264,215 m2
38 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 15,04 m2
39 Trát xà dầm vữa mác 75 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 24,48 m2
40 Bả bằng ma tít vào tường Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1.774,622 m2
41 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 39,52 m2
42 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 672,612 m2
43 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1.141,531 m2
44 Kẻ joint âm, rộng 20mm, sâu 10mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 42 m
45 Lát nền gạch granite 300x300mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 21,21 m2
46 Lát nền gạch granite 400x400mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 651,793 m2
47 Lát đá bậc tam cấp, ngạch cửa Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 11,077 m2
48 Lát đá đen kim sa trung hạt vừa mặt bệ Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5,416 m2
49 Công tác ốp tường vệ sinh gạch granite 300x600mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 93,5 m2
50 Công tác ốp gạch granite 400x400 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 27,12 m2
51 Cung cấp lắp dựng cửa đi khung nhôm kính cường lực 8ly, phụ kiện inox 304 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 67,125 m2
52 Cung cấp khóa cửa Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 20 bộ
53 Cung cấp lắp dựng vách cemboard 2 mặt + khung xương Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 46,14 m2
54 Cung cấp lắp dựng vách kính nhôm kính cường lực 8ly Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 79,89 m2
55 Cung cấp lắp dựng lam nhôm hộp 38x76 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 137,214 m
56 Cung cấp cửa cuốn lá tôn dày 2mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 21,6 m2
57 Lắp dựng cửa cuốn lá tôn dày 2mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 21,6 m2
58 Cung cấp phụ kiện cửa cuốn Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 bộ
59 Cung cấp lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính cường lực 8ly Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 41,43 m2
60 Cung cấp bông thép hộp vuông 16x1,4mm bảo vệ cửa sổ Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 43,455 m2
61 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 43,455 m2
62 Sơn hoa sắt cửa Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 43,455 m2
63 Cung cấp lắp dựng vách ngăn vệ sinh tấm compact HPL dày 12mm, phụ kiện inox 304 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 19,536 m2
64 Cung cấp lắp dựng tủ bếp trên bằng gỗ MDF dày 20mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6,676 m
65 Cung cấp lắp dựng tủ bếp dưới bằng gỗ MDF dày 20mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6,676 m
66 Cung cấp lắp dựng kính màu 10ly ốp bếp Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4,366 m2
67 Cung cấp lắp dựng khung đỡ bệ bếp Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4,006 m2
68 Sửa lại lan can, dời trụ đề ba, đánh bóng cầu thang, sơn lan can tay vịn Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1
69 Cung cấp lắp dựng trần thạch cao khung nổi chịu ẩm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 21,21 m2
70 Cung cấp lắp dựng trần thạch cao khung nổi Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 430,949 m2
71 Láng tạo dốc sàn không đánh mầu dày 3 cm vữa mác 75 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 32,865 m2
72 Quét chất chống thấm chuyên dụng chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 62,965 m2
73 Lợp mái tôn sóng vuông dày 0,5mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,774 100m2
74 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 7,74 100m2
D HẠNG MỤC: CẢI TẠO SỬA CHỮA KHU NHÀ PHỤ (KHO CHỨNG TỪ, NHÀ ĂN, PHÒNG NGHỈ) – PHẦN ĐIỆN TRONG NHÀ
E THIẾT BỊ ĐIỆN
1 Đèn led, máng tán quang lắp âm trần (w600 x l600) - 36w (4x9w) Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 32 bộ
2 Đèn led đơn 1.2m máng chống nước, bóng led (1x18w) Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 bộ
3 Đèn led đơn 0.6m máng batten chuẩn, bóng led (1x10w) Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3 bộ
4 Đèn vuông áp trần (âm trần), bóng led 12W Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5 bộ
5 Đèn led âm trần (D120), bóng led (9)w, ánh sáng trắng Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 14 bộ
6 Đèn led âm trần (D120), bóng led (9)w, ánh sáng vàng Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 19 bộ
7 Đèn led downlight âm trần (D120), bóng led (10-12)w, ánh sáng trắng Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 20 bộ
8 Đèn led downlight âm trần (D140-160), bóng led (16)w, ánh sáng trắng Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 15 bộ
9 Đèn led áp trần (D250-300), bóng led (22-24)w Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 11 bộ
10 Đèn trang trí bắt áp tường (cột), bóng edeson 9w - E27 IP65 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 bộ
11 Quạt hút âm trần lạnh 200x200 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5 cái
12 Quạt hút tường vệ sinh 200x200 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
13 Quạt hút âm trần vệ sinh 200x200 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5 cái
14 Quạt xoay áp trấn Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5 cái
15 Đế âm+mặt1+1CT 10A Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
16 Đế âm+mặt2+2CT 10A Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 15 cái
17 Đế âm+mặt3+3CT 10A Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 9 cái
18 Công tắc đế âm+mặt1+1CT 2 chiều 10A Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5 cái
19 Công tắc điều khiển hai nơi 2CT-10A. Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
20 Đế âm+mặt1+1DM 800W Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
21 Đế âm+mặt2+2DM 800W Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
22 Ổ cắm đôi ba chấu âm tường 16a (h= +1500mm) Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 17 cái
23 Ổ cắm đôi ba chấu âm tường 16a (h= +300mm) Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 54 cái
24 Ổ cắm đôi ba chấu âm tường 16a Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3 cái
25 Box RCBO âm tường RCBO-2P- 32A-30mmA -220V Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 hộp
26 Box RCBO âm tường RCBO-2P- 20A-30mmA -220V Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 hộp
27 Box RCBO âm tường RCBO-2P- 16A-30mmA -220V Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 hộp
28 Box nguồn chờ Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 hộp
29 Máng cáp W100 x H75x t1.2 có nắp Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 47 m
30 Máng cáp W200 x H100x t1.2 có nắp Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 22 m
F CẤP NGUỒN
1 Dây điện Cu/PVC 1.5 mm2. Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1.830 m
2 Dây điện Cu/PVC 2.5 mm2. Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1.120 m
3 Dây điện Cu/PVC 4 mm2. Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1.585 m
4 Dây điện Cu/PVC 6 mm2. Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 20 m
5 Dây điện Cu/PVC 10 mm2. Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 162 m
6 Dây điện Cu/PVC 16 mm2. Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 30 m
7 Dây điện Cu/PVC 25 mm2. Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 m
8 Dây điện Cu/XLPE/PVC 6mm2 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 56 m
9 Dây điện Cu/XLPE/PVC 10mm2 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 48 m
10 Dây điện Cu/XLPE/PVC 16mm2 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 120 m
11 Dây điện Cu/Fr/PVC 2.5 mm2 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 20 m
12 Dây điện Cu/XLPE/PVC(16mm2 x 4C);E-Cu/PVC 16mm2. Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 54 m
13 Dây điện Cu/XLPE/PVC (35 mm2 x 4C) Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 20 m
14 Dây điện Cu/PVC/PVC (2,5 mm2 x 3C) Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 56 m
15 Dây điện Cu/PVC/PVC (4 mm2 x 3C) Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 38 m
16 Dây điện Cu/PVC/PVC (1,5 mm2 x 4C) Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 56 m
17 Ống điện cứng uPVC D20 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 578 m
18 Ống điện cứng uPVC D25 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1.020 m
19 Ống điện cứng uPVC D32 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 72 m
20 Ống điện cứng uPVC D49 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3 m
21 Ống HDPE D65/50 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 20 m
G MÁY PHÁT ĐIỆN
1 MCCB-3P-50AT/100AF-15KA-380V Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
2 Ống HDPE D65/50 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 16 m
H TỦ MTS-100A
1 Tủ đứng áp tường W400xH400x200xt1.2mm(trong nhà) Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 hộp
2 Bộ chuyển mạch bằng tay MTS-4P-100A-380V-25KA Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
3 Cầu chì 2Ax3, đèn hiển thị 3 pha Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
4 Bar đồng 150A, dây điện, phụ kiện tủ MTS-100A Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1
I TỦ DB
1 Tủ đứng áp tường W400xH500x200xt1.2mm(trong nhà) Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 hộp
2 MCCB-3P-100AT/125AF-25kA-380V (TYPE : SHT,ADJ) Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
3 MCB-3P-50AT/63AF-15kA-380V Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
4 MCB-3P-32AT/63AF-15kA-380V Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
5 MCB-2P-20AT/63AF-10kA-220V Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
6 MCB-2P-16AT/63AF-10kA-220V Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
7 MCB-1P-20AT/63AF-10kA-220V Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
8 MCB-1P-10AT/63AF-10kA-220V Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3 cái
9 RCBO-1P-20AT/63AF-10kA-30mmA-220V Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 bộ
10 RCBO-1P-16AT/63AF-10kA-30mmA-220V Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
11 RCBO-1P-10AT/63AF-10kA-30mmA-220V Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
12 Cầu chì 2Ax3, đèn hiển thị 3 pha Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
13 Bar đồng 150A, dây điện, phụ kiện tủ DB Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1
J BOX (ĐẤU NỐI)
1 Tủ đứng áp tường W300xH300x150xt1.2mm(trong nhà) Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 hộp
2 DOMINO-6P-150A-380V Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
K TỦ B1F.1
1 Tủ điện EMC-12P âm tường (áp tường) Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 hộp
2 MCB-3P-32AT/63AF-10kA-380V Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
3 MCB-1P-16AT/63AF-4.5kA-220V Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3 cái
4 MCB-1P-10AT/63AF-4.5kA-220V Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3 cái
5 RCBO-1P-20AT/63AF-4.5kA-30mmA-220V Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3 bộ
6 Bar đồng, dây điện, phụ kiện tủ B1F.1 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1
L TỦ B1F.2
1 Tủ điện EMC-16P âm tường (áp tường) Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 hộp
2 MCB-3P-32AT/63AF-10kA-380V Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
3 MCB-1P-16AT/63AF-4.5kA-220V Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3 cái
4 MCB-1P-10AT/63AF-4.5kA-220V Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
5 RCBO-1P-20AT/63AF-4.5kA-30mmA-220V Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 bộ
6 Bar đồng, dây điện, phụ kiện tủ B1F.2 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1
M TỦ B1F.3
1 Tủ điện EMC-16P âm tường (áp tường) Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 hộp
2 MCB-3P-50AT/63AF-10kA-380V Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
3 MCB-1P-16AT/63AF-4.5kA-220V Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
4 RCBO-1P-32AT/63AF-4.5kA-30mmA-220V Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3 cái
5 RCBO-1P-25AT/63AF-4.5kA-30mmA-220V Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3 bộ
6 RCBO-1P-20AT/63AF-4.5kA-30mmA-220V Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3 bộ
7 Bar đồng, dây điện, phụ kiện tủ B1F.3 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1
N TỦ BD.2F
1 Tủ điện EMC-24P âm tường (áp tường) Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 hộp
2 MCB-3P-50AT/63AF-10kA-380V Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
3 MCB-2P-50AT/63AF-6kA-220V Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
4 MCB-2P-40AT/63AF-6kA-220V Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
5 MCB-2P-32AT/63AF-6kA-220V Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
6 MCB-1P-16AT/63AF-4.5kA-220V Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
7 MCB-1P-10AT/63AF-4.5kA-220V Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
8 RCBO-1P-20AT/63AF-4.5kA-30mmA-220V Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 bộ
9 RCBO-1P-10AT/63AF-4.5kA-30mmA-220V Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
10 Bar đồng, dây điện, phụ kiện tủ BD.2F Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1
O TỦ B2F.1
1 Tủ điện EMC-12P âm tường (áp tường) Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 hộp
2 MCB-2P-40AT/63AF-6kA-220V Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
3 MCB-1P-20AT/63AF-4.5kA-220V Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
4 MCB-1P-16AT/63AF-4.5kA-220V Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
5 MCB-1P-10AT/63AF-4.5kA-220V Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
6 RCBO-1P-20AT/63AF-4.5kA-30mmA-220V Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 bộ
7 Bar đồng, dây điện, phụ kiện tủ B2F.1 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1
P TỦ B2F.2
1 Tủ điện EMC-12P âm tường (áp tường) Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 hộp
2 MCB-2P-40AT/63AF-6kA-220V Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
3 MCB-1P-20AT/63AF-4.5kA-220V Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
4 MCB-1P-16AT/63AF-4.5kA-220V Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
5 MCB-1P-10AT/63AF-4.5kA-220V Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
6 RCBO-1P-20AT/63AF-4.5kA-30mmA-220V Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 bộ
7 Bar đồng, dây điện, phụ kiện tủ B2F.2 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1
Q TỦ DB.WP
1 Tủ áp tường (ngoài nhà) KT:W400xH500xD200tx1.2mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 hộp
2 MCB-2P-20AT/63AF-10kA-220V Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
3 MCB-2P-16AT/63AF-10kA-220V Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
4 Bộ khởi động từ (Bơm 0.2Kw-0.75Kw) Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
5 Rơ le trung gian (chạy luân phiên) Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
6 Van phao điện Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
7 Công tắc on - off có đèn Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
8 Chuyển mạch tự động - tay Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
9 Cầu chì 2Ax3, đèn hiển thị 3 pha Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
10 Bar đồng, dây điện, phụ kiện tủ DB.WP Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1
R HỆ THỐNG TIẾP ĐỊA ĐIỆN HẠ THẾ
1 Cọc tiếp địa đồng D16 - l2.4 m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 cọc
2 Ốc xiết cáp chuyên dùng Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8 cái
3 Dây đồng trần 70 mm2 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 18 m
4 Dây đồng trần 35 mm2 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 m
5 Dây điện Cu/PVC 16 mm2. Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 10 m
6 Dây điện Cu/PVC 8 mm2. Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 m
7 Ống uPVC D25 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5 m
S HẠNG MỤC: CẢI TẠO SỬA CHỮA KHU NHÀ PHỤ (KHO CHỨNG TỪ, NHÀ ĂN, PHÒNG NGHỈ) – PHẦN PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
T HỆ THỐNG BÁO CHÁY
1 Cung cấp Trung tâm báo cháy tự động 8 zone Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 trung tâm
2 Lắp đặt Trung tâm báo cháy tự động 8 zone Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 trung tâm
3 Nguồn acqui (UPS) dự phòng theo trung tâm báo cháy Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
4 Nút nhấn khẩn Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 5 nút
5 Chuông báo cháy Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 5 chuông
6 Đầu báo khói loại ion cảm biến Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 10 đầu
7 Đầu báo cháy nhiệt cảm biến gia tăng Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2 10 đầu
8 Điện trở cuối cho mổi zone hoặc aeol (active end of line) Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,4 10 đầu
9 Hộp phối dây báo cháy w200xh200xd120x t1 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3 hộp
10 Cáp tín hiệu chống cháy 2c x 1.5mm² Cu/Fr/PVC Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 384 m
11 Cáp tín hiệu báo cháy 4c x 1.5mm² Cu/Fr/PVC Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 72 m
12 Cáp cấp nguồn đèn 2c x 1.5mm² Cu/Fr/PVC + E Cu/PVC 1.5mm2 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 110 m
13 Đèn chiếu sáng sự cố LED 2x3W+acquy 2 giờ Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,8 5 đèn
14 Đèn thoát hiểm Led (1x3w) kèm accuy 2 giờ Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 5 đèn
15 Ống PVC d25 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 108 m
16 Ống PVC d20 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 384 m
17 Ống PVC d32 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 m
U HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC
V THIẾT BỊ CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lavabo bếp Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
2 Lavabo âm bàn Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 bộ
3 Vòi cấp Lavabo Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 7 bộ
4 Bồn cầu Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 bộ
5 Vòi xịt bồn cầu Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 cái
6 Hộp giấy vệ sinh Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 cái
7 Dây cấp nước inox Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 cái
8 Vòi nước rửa sàn Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 bộ
9 Vòi tắm hương sen Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 bộ
10 Phiểu thu nước sàn D60 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 11 cái
11 Phiểu thu nước mưa có cầu chắn rác D60 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
12 Phiểu thu nước mưa có cầu chắn rác D90 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 9 cái
13 Bồn nước Inox loại nằm 2000 lít Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bể
14 Van phao D32 - PN10 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
15 Lắp đặt bơm trung chuyển Q=2m3 , H=30m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 máy
W HỆ THỐNG ỐNG CẤP NƯỚC
1 Ống PPR D63 PN10 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,01 100m
2 Ống PPR D32 PN10 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,751 100m
3 Ống PPR D25 PN10 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,225 100m
4 Ống PPR D20 PN10 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,06 100m
5 Co 90 PPR D32 PN10 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 32 cái
6 Co 90 PPR D25 PN10 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 18 cái
7 Co 90 PPR D20 PN10 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 62 cái
8 Tê PPR D32 PN10 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8 cái
9 Tê PPR D25 PN10 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 16 cái
10 Tê PPR D20 PN10 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 35 cái
11 Nối giảm PPR D32x25 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8 cái
12 Nối giảm PPR D25x20 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 16 cái
13 Nối PPR D32 PN10 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 38 cái
14 Nối PPR D25 PN10 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 11 cái
15 Nối PPR D25 PN10 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3 cái
16 Co răng trong PPR D20 (ren thau) Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 28 cái
17 Nút bịt ren ngoài D20 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 28 cái
18 Co răng ngoài PPR D20 (ren thau) Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 34 cái
19 Nút bịt ren trong D20 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 34 cái
20 Van khoá nước PPR D32 PN10 ( Van 1 chiều) Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
21 Van khoá nước PPR D32 PN10 ( Van bướm) Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3 cái
22 Van khoá nước PPR D25 PN10 ( Van bướm) Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
23 Van khoá nước PPR D32 PN20 ( Van 1 chiều) Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
24 Van khoá nước PPR D32 PN20 ( Van bướm) Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
25 Van khoá nước PPR D25 PN20 ( Van bướm) Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
26 Đồng hồ nước D32 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
27 Phụ kiện lắp đặt (ty treo, óc vít…) Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1
X HỆ THỐNG ỐNG THOÁT NƯỚC
1 Ống PVC D250 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,04 100m
2 Ống PVC D168 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,26 100m
3 Ống PVC D140 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,45 100m
4 Ống PVC D114 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,45 100m
5 Ống PVC D90 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,9 100m
6 Ống PVC D60 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,68 100m
7 Ống PVC D49 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,62 100m
8 Lơi PVC D114 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 31 cái
9 Lơi PVC D90 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 22 cái
10 Lơi PVC D60 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 20 cái
11 Chữ Y D140 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 9 cái
12 Chữ Y D114 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 9 cái
13 Chữ Y D90 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 9 cái
14 Chữ Y D60 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 16 cái
15 Nối giảm D140x90 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
16 Nối giảm D140x60 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 cái
17 Nối giảm D114x90 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
18 Nối giảm D90x60 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 12 cái
19 Nối giảm D60x49 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 12 cái
20 Thông tắc D60 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
21 Thông tắc D90 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
22 Thông tắc D114 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
23 Thông tắc D140 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
24 Xiphong (con thỏ) D60 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 12 cái
25 Phụ kiện lắp đặt (ty treo, óc vít, chống thấm, lưới mắt cáo…) Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1
Y HẠNG MỤC: CẢI TẠO SỬA CHỮA KHU NHÀ PHỤ (KHO CHỨNG TỪ, NHÀ ĂN, PHÒNG NGHỈ) – PHẦN TƯỜNG RÀO, SÂN
1 Phá dỡ nền gạch terrazzo cũ Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 65 m2
2 Bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3,25 m3
3 Lát nền, sàn bằng gạch terrazzo 40x40cm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 65 m2
4 Cạo bá lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 142,8 m2
5 Công tác ốp gạch trang trí vào cột Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 10,65 m2
6 Bả bằng bột bả ma tít vào tường ngoài nhà Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 142,8 m2
7 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 142,8 m2
8 Cạo rỉ các kết cấu thép Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 51,7 m2
9 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 51,7 m2
10 Lắp dựng cửa sắt xếp Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 15,6 m2
Z HẠNG MỤC: CẢI TẠO SỬA CHỮA KHU NHÀ PHỤ (KHO CHỨNG TỪ, NHÀ ĂN, PHÒNG NGHỈ) – PHẦN NƯỚC TỔNG THỂ
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 20,124 m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,287 m3
3 Đắp cát móng đường ống Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,144 100m3
4 Đắp đất nền móng công trình Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8,554 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 11,857 100m3
6 Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,075 m3
7 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3,477 m3
8 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,37 100m2
9 SX bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,108 m3
10 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,007 100m2
11 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5 cái
12 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dày <= 10 cm h <= 4m vữa mác 75 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,311 m3
13 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm vữa M75 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 33,228 m2
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,334 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,002 tấn
16 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <= 10kg/cấu kiện Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,175 tấn
17 Quét 2 nước xi măng vào cấu kiện BT Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4,503 m2
18 Láng hố ga d=2cm vữa M100 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4,503 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->