Gói thầu: Gói thầu số 08: Toàn bộ phần xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210216226-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/02/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA đầu tư xây dựng huyện Ba Vì
Tên gói thầu Gói thầu số 08: Toàn bộ phần xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210214484
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố Hà Nội, ngân sách huyện Ba Vì
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-08 10:53:00 đến ngày 2021-02-25 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 17,706,276,884 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 180,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: SAN NỀN, TƯỜNG RÀO, SÂN ĐƯỜNG, BỒN HOA, RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào đất bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Chương V 17,888 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V 11,582 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Chương V 11,582 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Chương V 11,582 100m3
5 Mua đât san nền Chương V 7.721,2 m3
6 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 61,602 100m3
7 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 1,48 100m3
8 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 2,099 m3
9 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Chương V 5,693 m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,658 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II Chương V 0,9 100m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 17,079 m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 1,034 100m2
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 8,539 m3
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,646 tấn
16 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 46,733 m3
17 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 82,699 m3
18 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 37,016 m3
19 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 19,567 m3
20 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 25,28 m3
21 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 800,888 m2
22 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 307,318 m2
23 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V 110,88 m
24 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 209,76 m
25 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 1.108,206 m2
26 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V 3,443 tấn
27 Lắp dựng lan can sắt Chương V 165,71 m2
28 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 165,71 m2
29 Mũi mác Chương V 437 cái
30 Qủa cầu Chương V 874 cái
31 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 86,581 m3
32 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,158 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II Chương V 0,007 100m3
34 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 36,075 m3
35 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 2,254 100m2
36 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 91,124 m3
37 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 385,292 m2
38 Công tác ốp gạch thẻ Chương V 168,293 m2
39 Đắp đất bồn hoa Chương V 6,306 100m3
40 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I Chương V 6,306 100m3
41 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V 27,314 m3
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V 39,02 m3
43 Cắt khe co khe giãn gân lá Chương V 12,816 10m
44 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 1,346 100m3
45 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 130,35 m3
46 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Chương V 185,805 m3
47 Cắt khe co giãn Chương V 107,584 10m
48 Trải lớp bạt linon chống mất nước bê tông Chương V 2.689,6 m2
49 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch terazzo 400x400, vữa XM mác 75 Chương V 2.056 m2
50 Thảm cỏ nhung Chương V 2.354,22 m2
51 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 0,955 100m3
52 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V 4,456 m3
53 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 0,573 m3
54 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,392 100m3
55 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II Chương V 0,617 100m3
56 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 9,406 m3
57 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,28 100m2
58 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,027 100m2
59 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,316 100m2
60 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 5,516 m3
61 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,776 tấn
62 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 146 cấu kiện
63 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V 11,704 m3
64 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V 2,472 m3
65 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 113,878 m2
B HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN, CẤP NƯỚC TỔNG THỂ
1 Aptomat MCB 2C-16A-6KA Chương V 2 cái
2 Contactor 2C-16A Chương V 2 cái
3 Lắp bộ đèn cao áp 70w ở độ cao <=12m Chương V 5 bộ
4 Lắp dựng cột đèn bằng máy, Cột đèn cao áp bát giác mạ nhúng nóng liền cần đơn 8m Chương V 3 cột
5 Lắp cần đèn gắn tường 1,5m + phụ kiện Chương V 2 cần đèn
6 Đai giữ ống nhựa Chương V 15 cái
7 Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 Chương V 240 m
8 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 Chương V 240 m
9 Dây CU/PVC/PVC 2x1,5m2 Chương V 50 m
10 Ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 Chương V 2 100m
11 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 40 m
12 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 10,32 m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,084 100m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,92 m3
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,096 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,004 tấn
17 Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6x2500 mạ kẽm Chương V 3 cọc
18 Tai tiếp địa mạ kẽm Chương V 3 cái
19 Bảng phíp dày 10mm Chương V 3 cái
20 Cầu đấu dây 60A Chương V 3 cái
21 Aptomat MCB 1C-10A-6KA Chương V 3 cái
22 Bu lông + ê cu M6 Chương V 12 bộ
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V 0,04 tấn
24 Ống PVC D50 Chương V 0,045 100m
25 Long đen + ê cu M6 Chương V 12 bộ
26 Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II Chương V 1,204 m3
27 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 0,229 100m3
28 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,085 100m3
29 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,155 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 0,086 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 0,086 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V 0,086 100m3
33 Cắt sân bê tông để đào rãnh chôn cáp Chương V 13,4 10m
34 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V 4,663 m3
35 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Chương V 0,047 100m3
36 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km Chương V 0,047 100m3
37 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V 1,91 m3
38 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V 2,767 m3
39 Trải lớp bạt linon chống mất nước bê tông Chương V 38,86 m2
40 Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II Chương V 1,008 m3
41 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 0,192 100m3
42 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,071 100m3
43 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,13 100m3
44 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 0,072 100m3
45 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 0,072 100m3
46 Cắt bỏ sân Chương V 13,2 10m
47 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V 6,62 m3
48 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V 0,066 100m3
49 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V 0,066 100m3
50 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V 0,066 100m3
51 Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II Chương V 0,993 m3
52 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 0,189 100m3
53 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,07 100m3
54 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,128 100m3
55 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 0,071 100m3
56 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 0,071 100m3
57 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V 0,071 100m3
58 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V 1,881 m3
59 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V 2,726 m3
60 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch terrazzo 400x400 Chương V 40,92 m2
61 Aptomat MCB 2C-32A-6KA Chương V 1 cái
62 Aptomat MCB 2C-20A-6KA Chương V 2 cái
63 Tủ điện bằng tôn sơn tĩnh điện 300x200x150 Chương V 1 hộp
64 Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 Chương V 6 m
65 CU/XLPE/PVC 4x150mm2 Chương V 80 m
66 CU/XLPE/DSTA/PVC 4x25mm2 Chương V 95 m
67 CU/XLPE/DSTA/PVC 4x16mm2 Chương V 175 m
68 CU/XLPE/DSTA/PVC 4x10mm2 Chương V 80 m
69 CU/XLPE/PVC 2x6mm2 Chương V 130 m
70 Aptomat MCCB 3C-250A-30KA Chương V 1 cái
71 Aptomat MCCB 3C-100A-22KA Chương V 1 cái
72 Aptomat MCCB 3C-75A-22KA Chương V 1 cái
73 Aptomat MCCB 3C-50A-18KA Chương V 1 cái
74 Aptomat MCB 2C-125A-10KA Chương V 1 cái
75 Aptomat MCB 2C-32A-6KA Chương V 1 cái
76 Băng cảnh báo cáp ngầm Chương V 213 m
77 Sứ báo cáp Chương V 2 cái
78 Ống nhựa gân xoắn HDPE D50/40 Chương V 3,5 100m
79 Ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 Chương V 1,3 100m
80 Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II Chương V 12,15 m3
81 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,032 100m3
82 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,09 100m3
83 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 0,032 100m3
84 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 0,032 100m3
85 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V 0,032 100m3
86 Gạch không nung Chương V 480 viên
87 Máy bơm cấp nước sinh hoạt 1 pha, Q=14m3/h, H=40m, P=2.2kW, chạy bằng điện Chương V 2 cái
88 Rọ hút bằng nhựa D32 Chương V 2 cái
89 Cút nhựa PPR D32 Chương V 10 cái
90 Tê nhựa PPR D32 Chương V 6 cái
91 Van cổng kiểu vô lăng PPR D32 Chương V 4 cái
92 Van khóa nhựa PPR 1 chiều lắp ren D32 Chương V 2 cái
93 Khớp nối mềm PPR D32 Chương V 4 cái
94 Rắc co hàn nhiệt ren trong D32 Chương V 6 cái
95 Rắc co hàn nhiệt ren ngoài D32 Chương V 6 cái
96 Y lọc D32 Chương V 2 cái
97 Ống PPR D32 Chương V 0,4 100m
98 Măng sông PPR D32 Chương V 8 cái
99 Ống PPR D50 Chương V 0,85 100m
100 Cút nhựa PPR D50 Chương V 4 cái
101 Van phao D50 Chương V 1 cái
102 Nút bịt PPR D50 Chương V 1 cái
103 Tê nhựa PPR D50 Chương V 1 cái
C HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG 6 PHÒNG SỐ 2
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 6,062 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 31,905 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 22,194 m3
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,449 100m2
5 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,259 100m2
6 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V 89,265 m3
7 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 1,58 100m2
8 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 2,42 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 1,721 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 2,074 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V 6,592 tấn
12 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 43,192 m3
13 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 0,348 m3
14 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 5,19 100m3
15 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,968 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II Chương V 0,223 100m3
17 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 31,115 m3
18 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 0,222 100m3
19 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V 1,17 m3
20 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,073 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II Chương V 0,161 100m3
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 1,216 m3
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,014 100m2
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,093 tấn
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,237 m3
26 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V 4,936 m3
27 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,03 100m2
28 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,064 m3
29 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,071 tấn
30 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,044 100m2
31 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 10 cấu kiện
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,408 m3
33 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,047 100m2
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,026 tấn
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,007 tấn
36 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 33,16 m2
37 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 33,16 m2
38 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 7,64 m2
39 Ngâm nước xi măng bể phốt (5kg xi măng/1m3) Chương V 1 công
40 Quét nước xi măng 2 nước Chương V 40,8 m2
41 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V 3,363 100m2
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V 22,715 m3
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 1,184 tấn
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 1,203 tấn
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 4,271 tấn
46 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=12mm, chiều sâu khoan <=10cm Chương V 1.503 1 lỗ khoan
47 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 65,194 m3
48 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V 5,782 100m2
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 2,448 tấn
50 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 4,755 tấn
51 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 6,006 tấn
52 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V 10,438 100m2
53 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 116,674 m3
54 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 15,747 tấn
55 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Chương V 0,445 100m2
56 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V 4,456 m3
57 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,724 tấn
58 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,207 100m2
59 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V 1,591 m3
60 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,058 tấn
61 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,23 tấn
62 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 1,676 m3
63 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 66,024 m2
64 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V 54,627 m2
65 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 66,024 m2
66 Gia công lan can inox Chương V 0,185 tấn
67 Lắp dựng lan can inox Chương V 14,573 m2
68 Long đen inox Chương V 210,1 cái
69 Thép đặc liên kết tường Chương V 116,067 cái
70 Gia công thang sắt Chương V 0,037 tấn
71 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V 4,943 m3
72 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,835 100m2
73 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,331 tấn
74 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,195 tấn
75 Gia công xà gồ thép Chương V 1,069 tấn
76 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 1,069 tấn
77 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V 3,513 100m2
78 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 110,689 m2
79 Tôn úp nóc Chương V 68,86 md
80 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 2,313 m3
81 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,047 100m2
82 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 7,549 m3
83 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 32,803 m2
84 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,05 100m3
85 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 1,433 m3
86 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 170,064 m3
87 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 32,824 m3
88 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 15,782 m3
89 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 12,096 m3
90 Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông Chương V 471,213 m2
91 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 633,4 m2
92 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 995,715 m2
93 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 513,195 m2
94 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 990,107 m2
95 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 153,711 m2
96 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 184,905 m2
97 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 76,869 m2
98 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 818,305 m2
99 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 2.729,597 m2
100 Quét sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V 169,181 m2
101 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 77,305 m2
102 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 115,64 m
103 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V 173,68 m
104 Gia công lan can inox Chương V 0,808 tấn
105 Lắp dựng lan can inox Chương V 82,284 m2
106 Nắp chụp inox Chương V 56 cái
107 Thép râu chờ liên kết Chương V 288 cái
108 Cửa sắt bịt tôn Chương V 1,04 m2
109 Khóa cửa Chương V 1 cái
110 Bản lề Chương V 2 cái
111 Cửa tôn thăm mái Chương V 1,08 m2
112 Bản lề Chương V 2 cái
113 Chốt cửa Chương V 1 bộ
114 Cửa xếp inox Chương V 5,4 m2
115 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Chương V 5,4 m2
116 Cửa đi 2 cánh cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 70,56 m2
117 Cửa đi 1 cánh cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 33,84 m2
118 Cửa sổ 2 cánh mở trượt cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 14,4 m2
119 Cửa sổ 2 cánh mở quay cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 14,4 m2
120 Cửa sổ 1 cánh mở hất cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 4,32 m2
121 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 139,64 m2
122 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V 1,884 tấn
123 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 97,326 m2
124 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 97,326 m2
125 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 Chương V 899,628 m2
126 Công tác ốp gạch 300x600, vữa XM mác 75 Chương V 505,368 m2
127 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300 vữa XM mác 75 Chương V 72,152 m2
128 Thi công trần bằng tấm nhôm Chương V 53,693 m2
129 Mô tơ thang tời Chương V 1 bộ
130 Carbin thang tời Chương V 1 bộ
131 Bộ điều khiển thang tời Chương V 1 bộ
132 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V 8,848 100m2
D HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG 6 PHÒNG SỐ 2 (PHẦN ĐIỆN NƯỚC)
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V 3,6 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 3,6 m3
3 Dây tiếp địa đồng bọc M25 Chương V 10 m
4 Gia công và đóng cọc thép mạ kẽm L(63x63x6), L=2.5m Chương V 4 cọc
5 Lắp đặt dây tiếp địa D16 Chương V 9 m
6 Que hàn đồng Chương V 1 kg
7 Hộp kiểm tra tiếp địa 150x150x100mm bằng thép mạ nhũng nóng có nắp đậy Chương V 1 hộp
8 Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 550x400x180 Chương V 1 hộp
9 Aptomat MCCB 3C-75A-22KA Chương V 1 cái
10 Aptomat MCCB 3C-30A-18KA Chương V 1 cái
11 Aptomat MCB 2C-63A-10KA Chương V 3 cái
12 Aptomat MCB 1C-10A-6KA Chương V 1 cái
13 Tủ điện tầng bằng tôn sơn tĩnh điện 300x200x150 Chương V 1 hộp
14 Aptomat MCB 2C-63A-10KA Chương V 1 cái
15 Aptomat MCB 1C-10A-6KA Chương V 1 cái
16 Tủ điện tầng bằng tôn sơn tĩnh điện 300x200x150 Chương V 1 hộp
17 Aptomat MCB 2C-63A-10KA Chương V 1 cái
18 Aptomat MCB 1C-6A-6KA Chương V 1 cái
19 Bảng điện phòng 8 modul Chương V 6 hộp
20 Aptomat MCB 2C-40A-6KA Chương V 6 cái
21 Aptomat RCBO-2P 20A-30MA-4,5KA Chương V 6 cái
22 Aptomat MCB 1C-16A-6KA Chương V 6 cái
23 Aptomat MCB 1C-10A-6KA Chương V 12 cái
24 Đèn LED ốp cầu thang + trần hành lang 12W Chương V 20 bộ
25 Đèn LED ốp trần vệ sinh 9W Chương V 24 bộ
26 Bộ đèn chiếu sáng lớp học đôi sử dụng bóng đèn Led Tube 1,2Mx18Wx2 Chương V 54 bộ
27 Bộ đèn tuýp lắp nổi 1,2mx18wx1 Chương V 6 bộ
28 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) Chương V 6 cái
29 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có đế âm chống cháy Chương V 30 cái
30 Quạt trần (kèm hộp số) Chương V 36 cái
31 Móc treo quạt trần Chương V 36 cái
32 Công tắc đơn đảo chiều lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 4 cái
33 Công tắc đơn lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 9 cái
34 Công tắc ba lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 12 cái
35 Lắp đặt quạt thông gió âm tường kích thước 300x300 Chương V 6 cái
36 Dây CU/XLPE/PVC 4x6mm2 Chương V 10 m
37 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 Chương V 10 m
38 Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 Chương V 10 m
39 Dây CU/XLPE/PVC 2x10mm2 Chương V 20 m
40 Dây tiếp địa CU/PVC 1x6mm2 Chương V 20 m
41 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 20 m
42 Dây CU/PVC/PVC 2x6mm2 Chương V 55 m
43 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4Emm2 Chương V 55 m
44 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 55 m
45 Dây CU/PVC 1x2.5mm2 Chương V 670 m
46 Dây tiếp địa CU/PVC 1x2.5mm2 Chương V 335 m
47 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 335 m
48 Dây CU/PVC 1x2.5mm2 Chương V 260 m
49 Dây tiếp địa CU/PVC 1x2.5mm2 Chương V 2.550 m
50 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 1.275 m
51 Dây CU/PVC 1x4mm2 Chương V 260 m
52 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4Emm2 Chương V 130 m
53 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 130 m
54 Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 550x400x180 Chương V 1 hộp
55 Aptomat MCCB 3C-50A-18KA Chương V 1 cái
56 Aptomat MCB 2C-40A-10KA Chương V 3 cái
57 Tủ điện tầng bằng tôn sơn tĩnh điện 300x200x150 Chương V 1 hộp
58 Aptomat MCB 2C-40A-10KA Chương V 1 cái
59 Tủ điện tầng bằng tôn sơn tĩnh điện 300x200x150 Chương V 1 hộp
60 Aptomat MCB 2C-40A-10KA Chương V 1 cái
61 Bảng điện phòng 6 modul Chương V 6 hộp
62 Aptomat MCB 2C-32A-6KA Chương V 6 cái
63 Aptomat MCB 1C-16A-6KA Chương V 12 cái
64 Dây CU/XLPE/PVC 2x6mm2 Chương V 3 m
65 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 Chương V 3 m
66 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 3 m
67 Dây CU/PVC/PVC 2x6mm2 Chương V 20 m
68 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 Chương V 20 m
69 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 20 m
70 Dây CU/PVC 1x2.5mm2 Chương V 390 m
71 Dây tiếp địa CU/PVC 1x2.5mm2 Chương V 195 m
72 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 195 m
73 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 0,36 100m3
74 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,36 100m3
75 Gia công kim thu sét D18 cao 1000 Chương V 5 cái
76 Lắp đặt kim thu sét D18 cao 1000 Chương V 5 cái
77 Quả cầu sứ Chương V 5 cái
78 Dây dẫn trên mái D10 Chương V 120 m
79 Ống nhựa PVC D25 Chương V 4 m
80 Lắp đặt dây tiếp địa D16 Chương V 90 m
81 Gia công và đóng cọc tiếp địa L(63x63x6) Chương V 4 cọc
82 Kẹp kiểm tra điện trở Chương V 2 cái
83 Tủ rack 6U (cao x rộng x sâu:360x600x450) bảo vệ switch mạng tầng 1 Chương V 1 hộp
84 SWITCH 16 cổng Chương V 1 bộ
85 Cáp mạng cat5e Chương V 150 m
86 Ổ cắm mạng máy tính RJ-45 loại âm tường (đế âm + mặt) Chương V 6 bộ
87 Đầu bấm dây mạng Chương V 12 cái
88 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 150 m
89 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 Chương V 2 bể
90 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V 24 bộ
91 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 24 cái
92 Dây cấp nước xí bệt Chương V 24 bộ
93 Móc giấy Chương V 24 cái
94 Chậu tiểu nam Chương V 18 bộ
95 Bộ xả tiểu nam (Bộ xả tiểu nhấn không có áp VG HX05) Chương V 18 bộ
96 Xi phông thoát tiểu Chương V 18 bộ
97 Chậu rửa loại 1 vòi Chương V 24 bộ
98 Xi phông lavabo Chương V 24 bộ
99 Vòi rửa 1 vòi Chương V 24 bộ
100 Dây cấp nước lavabo Chương V 24 bộ
101 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V 12 bộ
102 Bình nóng lạnh 30L Chương V 6 bộ
103 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V 30 cái
104 Van khóa nhựa PPR xả cặn D32 Chương V 2 cái
105 Ống nhựa PPR xả cặn D32 Chương V 0,04 100m
106 Cút nhựa xả cặn PPR D32 Chương V 4 cái
107 Van phao điện Chương V 2 cái
108 Ống PPR D32 Chương V 0,5 100m
109 Cút nhựa PPR D32 Chương V 7 cái
110 Van khóa nhựa PPR D32 Chương V 6 cái
111 Tê nhựa PPR D32 Chương V 5 cái
112 Măng sông PPR D32 Chương V 10 cái
113 Ống PPR D50 PN10 Chương V 0,25 100m
114 Ống PPR D40 PN10 Chương V 0,2 100m
115 Ống PPR D32 PN10 Chương V 0,1 100m
116 Ống PPR D25 PN10 Chương V 0,8 100m
117 Ống PPR D20 PN10 Chương V 0,8 100m
118 Ống PPR D20 PN20 Chương V 1,45 100m
119 Tê nhựa PPR D50 Chương V 3 cái
120 Tê nhựa PPR D25 Chương V 6 cái
121 Tê nhựa PPR D20 Chương V 45 cái
122 Tê thu nhựa PPR D50/40 Chương V 2 cái
123 Tê thu nhựa PPR D40/25 Chương V 4 cái
124 Tê thu nhựa PPR D25/20 Chương V 17 cái
125 Cút nhựa PPR D50 Chương V 3 cái
126 Cút nhựa PPR D40 Chương V 2 cái
127 Cút nhựa PPR D25 Chương V 54 cái
128 Cút nhựa PPR D20 Chương V 75 cái
129 Côn thu nhựa PPR D50/40 Chương V 2 cái
130 Côn thu nhựa PPR D40/20 Chương V 2 cái
131 Côn thu nhựa PPR D40/32 Chương V 2 cái
132 Côn thu nhựa PPR D25/20 Chương V 13 cái
133 Van khóa nhựa PPR D50 Chương V 8 cái
134 Van khóa nhựa PPR D25 Chương V 12 cái
135 Nút bịt nhựa PPR D32 Chương V 2 cái
136 Nút bịt nhựa PPR D20 Chương V 126 cái
137 Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 Chương V 126 cái
138 Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D15 Chương V 126 cái
139 Măng sông PPR D50 Chương V 10 cái
140 Măng sông PPR D40 Chương V 3 cái
141 Măng sông PPR D32 Chương V 2 cái
142 Măng sông PPR D25 Chương V 13 cái
143 Măng sông PPR D20 Chương V 38 cái
144 Ống PVC D110 Chương V 1,53 100m
145 Ống PVC D90 Chương V 0,56 100m
146 Ống PVC D75 Chương V 2,2 100m
147 Ống PVC D60 Chương V 0,43 100m
148 Ống PVC D42 Chương V 0,45 100m
149 Y nhựa D110 Chương V 52 cái
150 Y nhựa D75 Chương V 35 cái
151 Y thu nhựa D90/75 Chương V 6 cái
152 Y thu nhựa D75/42 Chương V 42 cái
153 Y thu nhựa D110/42 Chương V 6 cái
154 Y kiểm tra D110 Chương V 2 cái
155 Y kiểm tra D90 Chương V 2 cái
156 Cút nhựa chếch 45 độ D110 Chương V 77 cái
157 Cút nhựa chếch 45 độ D90 Chương V 33 cái
158 Cút nhựa chếch 45 độ D75 Chương V 45 cái
159 Cút nhựa chếch 45 độ D42 Chương V 86 cái
160 Cút nhựa 90 độ D75 Chương V 8 cái
161 Cút nhựa 90 độ D60 Chương V 8 cái
162 Cút nhựa 90 độ D42 Chương V 128 cái
163 Côn thu D110/75 Chương V 2 cái
164 Côn thu D90/75 Chương V 2 cái
165 Nối nhựa ren trong D42 Chương V 42 cái
166 Nối nhựa ren trong D110 Chương V 24 cái
167 Nối nhựa ren trong D75 Chương V 30 cái
168 Măng sông D110 Chương V 26 cái
169 Măng sông D90 Chương V 10 cái
170 Măng sông D75 Chương V 36 cái
171 Măng sông D60 Chương V 8 cái
172 Măng sông D42 Chương V 6 cái
173 Thông tắc D110 Chương V 18 cái
174 Thông tắc D75 Chương V 24 cái
175 Xi phông nhựa D75 Chương V 30 cái
176 Đai treo ống + ty treo D8 (thép không gỉ) Chương V 195 cái
177 Đai ôm ống thép không gỉ Chương V 34 cái
178 Rọ chắn rác inox D120 Chương V 8 cái
179 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Chương V 8 cái
180 Cút nhựa D90 Chương V 8 cái
181 Cút chếch D90 Chương V 24 cái
182 Ống PVC D90 Chương V 1,1 100m
183 Măng sông D90 Chương V 20 cái
184 Cô lê sắt Chương V 44 cái
E HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC KẾT HỢP BỘ MÔN + BẾP VÀ CÁC PHÒNG CHỨC NĂNG HIỆU BỘ 3 TẦNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 5,776 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 30,399 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 33,383 m3
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,668 100m2
5 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,384 100m2
6 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V 138,639 m3
7 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 2,362 100m2
8 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 3,856 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 2,571 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 3,043 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V 10,808 tấn
12 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 54,427 m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 4,277 100m3
14 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 2,803 100m3
15 Mua đất tôn nền Chương V 128,03 m3
16 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 60,661 m3
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 2,087 m3
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,026 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,159 tấn
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 3,958 m3
21 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V 6,411 m3
22 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,054 100m2
23 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,806 m3
24 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,118 tấn
25 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,08 100m2
26 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 20 cấu kiện
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,769 m3
28 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,087 100m2
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,05 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,046 tấn
31 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 44,239 m2
32 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 44,239 m2
33 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 12,537 m2
34 Ngâm nước xi măng bể phốt (5kg xi măng/1m3) Chương V 2 công
35 Quét nước xi măng 2 nước Chương V 56,776 m2
36 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V 4,699 100m2
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V 33,163 m3
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 1,619 tấn
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 1,447 tấn
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 5,778 tấn
41 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=12mm, chiều sâu khoan <=10cm Chương V 1.800,1 1 lỗ khoan
42 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 96,29 m3
43 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V 8,549 100m2
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 3,496 tấn
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 6,043 tấn
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 10,541 tấn
47 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V 14,791 100m2
48 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 168,508 m3
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 23 tấn
50 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Chương V 0,892 100m2
51 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V 8,911 m3
52 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 1,448 tấn
53 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,415 100m2
54 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V 3,184 m3
55 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,116 tấn
56 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,46 tấn
57 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 3,352 m3
58 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 132,348 m2
59 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V 109,254 m2
60 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 132,348 m2
61 Gia công lan can inox Chương V 0,37 tấn
62 Lắp dựng lan can inox Chương V 29,145 m2
63 Long đen inox Chương V 419,2 cái
64 Thép đặc liên kết tường Chương V 268,333 cái
65 Gia công thang sắt Chương V 0,037 tấn
66 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V 6,529 m3
67 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 1,11 100m2
68 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,454 tấn
69 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,227 tấn
70 Gia công xà gồ thép Chương V 2,301 tấn
71 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 2,301 tấn
72 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V 6,171 100m2
73 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 238,141 m2
74 Tôn úp nóc, tôn bịt hồi Chương V 116,8 md
75 Máng tôn thu nước mái Chương V 44,02 md
76 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 0,6 m3
77 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 0,304 m3
78 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 0,125 m3
79 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,01 100m2
80 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,315 m3
81 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,042 100m2
82 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 4,678 m3
83 Bu lông M16*500 Chương V 20 cái
84 Gia công cấu kiện mặt bích, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V 0,095 tấn
85 Lắp đặt cấu kiện mặt bích, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V 0,095 tấn
86 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m Chương V 0,232 tấn
87 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V 0,232 tấn
88 Gia công cột bằng thép hình Chương V 0,105 tấn
89 Lắp dựng cột thép các loại Chương V 0,105 tấn
90 Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm Chương V 0,239 tấn
91 Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm Chương V 0,239 tấn
92 Bu lông M10*120 Chương V 20 cái
93 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 21,823 m2
94 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V 0,501 100m2
95 Tôn úp nóc Chương V 14,62 md
96 Máng tôn thoát nước Chương V 14,62 md
97 Gia công hệ khung dàn Chương V 0,027 tấn
98 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn Chương V 0,027 tấn
99 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 3,028 m3
100 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,06 100m2
101 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 10,778 m3
102 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 43,235 m2
103 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 0,54 m2
104 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 0,98 m3
105 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 0,327 m3
106 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 0,258 m3
107 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,012 100m2
108 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 1,03 m3
109 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 1,35 m2
110 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 1,35 m2
111 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,013 100m3
112 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 0,756 m3
113 Lát gạch terazzo 400x400 vữa XM mác 75 Chương V 8,52 m2
114 Gia công lan can inox Chương V 0,087 tấn
115 Nắp chụp inox Chương V 14 cái
116 Râu thép liên kết D10 Chương V 28 cái
117 Lắp dựng lan can inox Chương V 10,836 m2
118 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 286,152 m3
119 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 32,643 m3
120 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 25,381 m3
121 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 2,677 m3
122 Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông Chương V 633,812 m2
123 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 718,532 m2
124 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 1.894,769 m2
125 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 755,795 m2
126 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 1.097,363 m2
127 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 212,885 m2
128 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 298,665 m2
129 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 121,846 m2
130 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 1.017,197 m2
131 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 4.082,658 m2
132 Quét sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V 257,899 m2
133 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 67,43 m2
134 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 136,76 m
135 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V 98,78 m
136 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V 98,78 m
137 Gia công lan can inox Chương V 1,564 tấn
138 Lắp dựng lan can inox Chương V 126,468 m2
139 Nắp chụp inox Chương V 75 cái
140 Thép râu chờ liên kết Chương V 420 cái
141 Bộ khung đỡ Lavabo Chương V 9 bộ
142 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V 4,708 m2
143 Tấm vách ngăn compact HPL dày 12mm (bao gồm phụ kiện inox) Chương V 34,639 m2
144 Lắp dựng vách ngăn compact HPL dày 12mm Chương V 34,639 m2
145 Cửa sắt bịt tôn Chương V 1,04 m2
146 Khóa cửa Chương V 1 cái
147 Bản lề Chương V 2 cái
148 Cửa tôn thăm mái Chương V 1,08 m2
149 Bản lề Chương V 2 cái
150 Chốt cửa Chương V 1 bộ
151 Cửa đi 2 cánh cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 104,86 m2
152 Cửa đi 1 cánh cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 32,64 m2
153 Cửa sổ 2 cánh mở quay cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 69,6 m2
154 Cửa sổ 1 cánh mở hất cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 4,32 m2
155 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 213,54 m2
156 Vách kính nhôm hệ, kính dày 6,38mm Chương V 18 m2
157 Vách kính khung nhôm mặt tiền Chương V 18 m2
158 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V 1,91 tấn
159 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 94,707 m2
160 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 94,707 m2
161 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 Chương V 1.391,421 m2
162 Công tác ốp gạch 300x600, vữa XM mác 75 Chương V 493,758 m2
163 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300 vữa XM mác 75 Chương V 130,725 m2
164 Thi công trần bằng tấm nhôm Chương V 381,737 m2
165 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V 12,587 100m2
F HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC KẾT HỢP BỘ MÔN + BẾP VÀ CÁC PHÒNG CHỨC NĂNG HIỆU BỘ 3 TẦNG ( PHẦN ĐIỆN NƯỚC)
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V 3,6 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 3,6 m3
3 Dây tiếp địa đồng bọc M25 Chương V 15 m
4 Gia công và đóng cọc thép mạ kẽm L(63x63x6), L=2.5m Chương V 4 cọc
5 Lắp đặt dây tiếp địa D16 Chương V 9 m
6 Que hàn đồng Chương V 1 kg
7 Hộp kiểm tra tiếp địa 150x150x100mm bằng thép mạ nhũng nóng có nắp đậy Chương V 1 hộp
8 Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 550x400x180 Chương V 1 hộp
9 Aptomat MCCB 3C-100A-22KA Chương V 1 cái
10 Aptomat MCCB 3C-30A-18KA Chương V 1 cái
11 Aptomat MCB 2C-80A-10KA Chương V 1 cái
12 Aptomat MCB 2C-63A-10KA Chương V 2 cái
13 Aptomat MCB 1C-10A-6KA Chương V 1 cái
14 Tủ điện tầng bằng tôn sơn tĩnh điện 300x200x150 Chương V 1 hộp
15 Aptomat MCB 2C-80A-10KA Chương V 1 cái
16 Aptomat MCB 1C-10A-6KA Chương V 1 cái
17 Tủ điện tầng bằng tôn sơn tĩnh điện 300x200x150 Chương V 1 hộp
18 Aptomat MCB 2C-63A-10KA Chương V 1 cái
19 Aptomat MCB 1C-10A-6KA Chương V 1 cái
20 Bảng điện phòng 8 modul Chương V 13 hộp
21 Aptomat MCB 2C-40A-6KA Chương V 3 cái
22 Aptomat RCBO-2P 20A-30MA-4,5KA Chương V 2 cái
23 Aptomat MCB 2C-20A-6KA Chương V 10 cái
24 Aptomat MCB 1C-16A-6KA Chương V 16 cái
25 Aptomat MCB 1C-10A-6KA Chương V 24 cái
26 Đèn LED ốp cầu thang + trần hành lang 12W Chương V 26 bộ
27 Đèn LED ốp trần vệ sinh 9W Chương V 23 bộ
28 Bộ đèn chiếu sáng lớp học đôi sử dụng bóng đèn Led Tube 1,2Mx18Wx2 Chương V 42 bộ
29 Bộ đèn tuýp lắp nổi 1,2mx18wx1 Chương V 55 bộ
30 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) Chương V 6 cái
31 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có đế âm chống cháy Chương V 58 cái
32 Quạt trần (kèm hộp số) Chương V 61 cái
33 Móc treo quạt trần Chương V 61 cái
34 Công tắc đơn đảo chiều lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 14 cái
35 Công tắc đơn lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 18 cái
36 Công tắc đôi lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 3 cái
37 Công tắc ba lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 14 cái
38 Lắp đặt quạt thông gió âm tường kích thước 300x300 Chương V 8 cái
39 Dây CU/XLPE/PVC 4x6mm2 Chương V 20 m
40 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 Chương V 20 m
41 Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 Chương V 20 m
42 Dây CU/XLPE/PVC 2x16mm2 Chương V 5 m
43 Dây tiếp địa CU/PVC 1x10mm2 Chương V 5 m
44 Dây CU/XLPE/PVC 2x10mm2 Chương V 10 m
45 Dây tiếp địa CU/PVC 1x6mm2 Chương V 10 m
46 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 15 m
47 Dây CU/PVC/PVC 2x6mm2 Chương V 110 m
48 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4Emm2 Chương V 110 m
49 Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 Chương V 210 m
50 Dây tiếp địa CU/PVC 1x2.5mm2 Chương V 210 m
51 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 320 m
52 Dây CU/PVC 1x2.5mm2 Chương V 1.540 m
53 Dây tiếp địa CU/PVC 1x2.5mm2 Chương V 770 m
54 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 770 m
55 Dây CU/PVC 1x2.5mm2 Chương V 275 m
56 Dây CU/PVC 1x1.5mm2 Chương V 3.840 m
57 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 1.920 m
58 Dây CU/PVC 1x4mm2 Chương V 100 m
59 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4Emm2 Chương V 50 m
60 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 50 m
61 Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 550x400x180 Chương V 1 hộp
62 Aptomat MCCB 3C-60A-18KA Chương V 1 cái
63 Aptomat MCB 3C-50A-10KA Chương V 1 cái
64 Aptomat MCB 2C-40A-10KA Chương V 3 cái
65 Tủ điện tầng bằng tôn sơn tĩnh điện 300x200x150 Chương V 1 hộp
66 Aptomat MCB 2C-40A-10KA Chương V 2 cái
67 Tủ điện tầng bằng tôn sơn tĩnh điện 300x200x150 Chương V 1 hộp
68 Aptomat MCB 3C-50A-10KA Chương V 1 cái
69 Bảng điện phòng 6 modul Chương V 12 hộp
70 Aptomat MCB 2C-40A-6KA Chương V 1 cái
71 Aptomat MCB 2C-32A-6KA Chương V 7 cái
72 Aptomat MCB 1C-16A-6KA Chương V 20 cái
73 Dây CU/XLPE/PVC 2x10mm2 Chương V 10 m
74 Dây tiếp địa CU/PVC 1x6mm2 Chương V 10 m
75 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 10 m
76 Dây CU/XLPE/PVC 2x6mm2 Chương V 10 m
77 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 Chương V 10 m
78 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 10 m
79 Dây CU/PVC/PVC 2x6mm2 Chương V 15 m
80 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4Emm2 Chương V 15 m
81 Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 Chương V 20 m
82 Dây tiếp địa CU/PVC 1x2.5Emm2 Chương V 20 m
83 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 20 m
84 Dây CU/PVC 1x2.5mm2 Chương V 590 m
85 Dây tiếp địa CU/PVC 1x2.5mm2 Chương V 295 m
86 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 295 m
87 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 0,58 100m3
88 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,58 100m3
89 Gia công kim thu sét D18 cao 1000 Chương V 5 cái
90 Lắp đặt kim thu sét D18 cao 1000 Chương V 5 cái
91 Quả cầu sứ Chương V 5 cái
92 Dây dẫn trên mái D10 Chương V 180 m
93 Ống nhựa PVC D25 Chương V 6 m
94 Lắp đặt dây tiếp địa D16 Chương V 145 m
95 Gia công và đóng cọc tiếp địa L(63x63x6) Chương V 4 cọc
96 Kẹp kiểm tra điện trở Chương V 3 cái
97 Tủ rack 6U (cao x rộng x sâu:360x600x450) bảo vệ switch mạng tầng 1 Chương V 1 hộp
98 SWITCH 16 cổng Chương V 1 bộ
99 Cáp mạng cat5e Chương V 150 m
100 Ổ cắm mạng máy tính RJ-45 loại âm tường (đế âm + mặt) Chương V 6 bộ
101 Đầu bấm dây mạng Chương V 12 cái
102 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 150 m
103 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 Chương V 2 bể
104 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V 8 bộ
105 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 8 cái
106 Dây cấp nước xí bệt Chương V 8 bộ
107 Móc giấy Chương V 8 cái
108 Chậu tiểu nam Chương V 6 bộ
109 Bộ xả tiểu nam (Bộ xả tiểu nhấn không có áp VG HX05) Chương V 6 bộ
110 Xi phông thoát tiểu nam Chương V 6 bộ
111 Chậu rửa loại 1 vòi Chương V 8 bộ
112 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V 9 bộ
113 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 9 cái
114 Dây cấp nước xí bệt Chương V 9 bộ
115 Móc giấy Chương V 9 cái
116 Chậu tiểu nam (người lớn) Chương V 3 bộ
117 Bộ xả tiểu nam (Bộ xả tiểu nhấn không có áp VG HX05) Chương V 3 bộ
118 Xi phông thoát tiểu nam (người lớn) Chương V 3 bộ
119 Chậu rửa loại 1 vòi âm bản Chương V 5 bộ
120 Lắp đặt gương soi Chương V 5 cái
121 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi chân đứng Chương V 1 bộ
122 Lắp đặt gương soi Chương V 1 cái
123 Xi phông lavabo Chương V 14 bộ
124 Vòi rửa 1 vòi Chương V 14 bộ
125 Dây cấp nước lavabo Chương V 14 bộ
126 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V 9 bộ
127 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V 20 cái
128 Vòi rửa đơn Chương V 6 bộ
129 Bể tách mỡ bằng inox 0,7x0,5x0,6m Chương V 1 bộ
130 Chậu rửa bếp Chương V 2 bộ
131 Bình nóng lạnh 30L Chương V 5 bộ
132 Van khóa nhựa PPR xả cặn D32 Chương V 2 cái
133 Ống nhựa PPR xả cặn D32 Chương V 0,05 100m
134 Cút nhựa xả cặn PPR D32 Chương V 6 cái
135 Van phao điện Chương V 2 cái
136 Ống PPR D32 Chương V 0,3 100m
137 Cút nhựa PPR D32 Chương V 7 cái
138 Van khóa nhựa PPR D32 Chương V 2 cái
139 Tê nhựa PPR D32 Chương V 1 cái
140 Măng sông PPR D32 Chương V 5 cái
141 Ống PPR D50 PN10 Chương V 0,7 100m
142 Ống PPR D40 PN10 Chương V 0,25 100m
143 Ống PPR D32 PN10 Chương V 0,15 100m
144 Ống PPR D25 PN10 Chương V 1,2 100m
145 Ống PPR D20 PN10 Chương V 1,2 100m
146 Ống PPR D20 PN20 Chương V 0,95 100m
147 Tê nhựa PPR D50 Chương V 2 cái
148 Tê nhựa PPR D25 Chương V 4 cái
149 Tê nhựa PPR D20 Chương V 30 cái
150 Tê thu nhựa PPR D50/40 Chương V 3 cái
151 Tê thu nhựa PPR D40/25 Chương V 3 cái
152 Tê thu nhựa PPR D32/25 Chương V 3 cái
153 Tê thu nhựa PPR D50/32 Chương V 1 cái
154 Tê thu nhựa PPR D32/20 Chương V 3 cái
155 Tê thu nhựa PPR D25/20 Chương V 45 cái
156 Cút nhựa PPR D50 Chương V 5 cái
157 Cút nhựa PPR D40 Chương V 3 cái
158 Cút nhựa PPR D25 Chương V 60 cái
159 Cút nhựa PPR D20 Chương V 75 cái
160 Côn thu nhựa PPR D50/40 Chương V 1 cái
161 Côn thu nhựa PPR D40/20 Chương V 3 cái
162 Côn thu nhựa PPR D40/32 Chương V 3 cái
163 Côn thu nhựa PPR D32/25 Chương V 1 cái
164 Côn thu nhựa PPR D25/20 Chương V 12 cái
165 Van khóa nhựa PPR D50 Chương V 2 cái
166 Van khóa nhựa PPR D32 Chương V 1 cái
167 Van khóa nhựa PPR D25 Chương V 7 cái
168 Van khóa nhựa PPR D20 Chương V 2 cái
169 Nút bịt nhựa PPR D32 Chương V 3 cái
170 Nút bịt nhựa PPR D20 Chương V 87 cái
171 Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 Chương V 87 cái
172 Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D15 Chương V 87 cái
173 Măng sông PPR D50 Chương V 15 cái
174 Măng sông PPR D40 Chương V 5 cái
175 Măng sông PPR D32 Chương V 3 cái
176 Măng sông PPR D25 Chương V 20 cái
177 Măng sông PPR D20 Chương V 60 cái
178 Ống PVC D110 Chương V 1,5 100m
179 Ống PVC D90 Chương V 0,4 100m
180 Ống PVC D75 Chương V 1,7 100m
181 Ống PVC D60 Chương V 0,4 100m
182 Ống PVC D42 Chương V 0,65 100m
183 Y nhựa D110 Chương V 25 cái
184 Y nhựa D75 Chương V 22 cái
185 Y nhựa D42 Chương V 2 cái
186 Y thu nhựa D110/42 Chương V 1 cái
187 Y thu nhựa D90/75 Chương V 5 cái
188 Y thu nhựa D75/42 Chương V 15 cái
189 Y kiểm tra D110 Chương V 4 cái
190 Y kiểm tra D90 Chương V 4 cái
191 Cút nhựa chếch 45 độ D110 Chương V 76 cái
192 Cút nhựa chếch 45 độ D90 Chương V 16 cái
193 Cút nhựa chếch 45 độ D75 Chương V 67 cái
194 Cút nhựa chếch 45 độ D42 Chương V 30 cái
195 Cút nhựa 90 độ D75 Chương V 15 cái
196 Cút nhựa 90 độ D60 Chương V 12 cái
197 Cút nhựa 90 độ D42 Chương V 60 cái
198 Côn thu D110/75 Chương V 5 cái
199 Côn thu D90/75 Chương V 4 cái
200 Nối nhựa ren trong D42 Chương V 20 cái
201 Nối nhựa ren trong D110 Chương V 17 cái
202 Nối nhựa ren trong D75 Chương V 20 cái
203 Măng sông D110 Chương V 25 cái
204 Măng sông D90 Chương V 10 cái
205 Măng sông D75 Chương V 30 cái
206 Măng sông D60 Chương V 10 cái
207 Măng sông D42 Chương V 10 cái
208 Thông tắc D110 Chương V 6 cái
209 Thông tắc D75 Chương V 6 cái
210 Xi phông nhựa D75 Chương V 20 cái
211 Đai treo ống + ty treo D8 (thép không gỉ) Chương V 190 cái
212 Đai ôm ống thép không gỉ Chương V 53 cái
213 Rọ chắn rác inox D120 Chương V 10 cái
214 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Chương V 10 cái
215 Cút nhựa D90 Chương V 10 cái
216 Cút chếch D90 Chương V 30 cái
217 Ống PVC D90 Chương V 1,5 100m
218 Măng sông D90 Chương V 25 cái
219 Cô lê sắt Chương V 60 cái
G HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC KẾT HỢP BỂ LỌC + GIẾNG KHOAN
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V 1,168 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 0,222 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,075 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II Chương V 0,159 100m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 1,07 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,014 100m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,124 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,015 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,133 tấn
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,113 100m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,731 m3
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,083 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,19 tấn
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V 0,11 100m2
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,932 m3
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,132 tấn
17 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,149 m3
18 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,007 100m2
19 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,014 tấn
20 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 2 cấu kiện
21 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V 7,424 m3
22 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 40,518 m2
23 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 15,941 m2
24 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước 300x600, vữa XM mác 75 Chương V 28,746 m2
25 Quét nhựa bitum nóng vào tường Chương V 22,54 m2
26 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 2,456 m2
27 Làm tầng lọc cát vàng Chương V 0,491 m3
28 Làm tầng lọc cát thạch anh Chương V 0,737 m3
29 Than hoạt tính Chương V 0,491 m3
30 Làm tầng lọc sỏi Chương V 0,491 m3
31 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V 0,378 m3
32 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V 0,059 m3
33 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 0,146 m3
34 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,136 m3
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,038 m3
36 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,008 100m2
37 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 0,475 m3
38 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 3,657 m2
39 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 2,533 m2
40 Nắp hố giếng bằng tôn 2 ly khung thép L25x25x3 có khoá và bản lề Chương V 1 bộ
41 BU lông Chương V 8 cái
42 Lắp bích thép D500x150x30, D400x120x24 Chương V 2 cặp bích
43 Khoan giếng sâu 40m, đất đá cấp I-III Chương V 40 m
44 Máy bơm cấp nước sinh hoạt 1 pha, Q=9m3/h, H=35m, P=2.2kW, chạy bằng điện Chương V 1 cái
45 Van phao điện Chương V 1 cái
46 Ống PVC D32 Chương V 0,1 100m
47 Ống PVC D25 Chương V 0,08 100m
48 Ống PVC D20 Chương V 0,08 100m
49 Cút nhựa PVC D32 Chương V 3 cái
50 Rọ chắn Chương V 3 cái
51 Ống chống PVC D110 Chương V 0,02 100m
52 Ống vách PVC D80 Chương V 0,5 100m
53 Ống hút PVC D40 Chương V 0,47 100m
54 Ống nhựa PVC D32 Chương V 0,05 100m
55 Cút nhựa PVC D32 Chương V 3 cái
56 Van xả khí D15 Chương V 1 cái
57 Van khóa nhựa PPR D42 Chương V 6 cái
58 Cút nhựa 90 độ D40 Chương V 4 cái
H HẠNG MỤC: BỂ TỰ THẤM
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 0,377 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 1,984 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 1,695 m3
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,05 100m2
5 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V 0,829 m3
6 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,098 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,06 tấn
8 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 6,736 m3
9 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 2,938 m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,062 100m3
11 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,744 m3
12 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,28 tấn
13 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,089 100m2
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 18 cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->