Gói thầu: Gói thầu số 08: Toàn bộ phần xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210216226-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/02/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA đầu tư xây dựng huyện Ba Vì |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 08: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210214484 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Hà Nội, ngân sách huyện Ba Vì |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-08 10:53:00 đến ngày 2021-02-25 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 17,706,276,884 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 180,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SAN NỀN, TƯỜNG RÀO, SÂN ĐƯỜNG, BỒN HOA, RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Chương V | 17,888 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V | 11,582 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chương V | 11,582 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Chương V | 11,582 | 100m3 |
| 5 | Mua đât san nền | Chương V | 7.721,2 | m3 |
| 6 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 61,602 | 100m3 |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 1,48 | 100m3 |
| 8 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 2,099 | m3 |
| 9 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Chương V | 5,693 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,658 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Chương V | 0,9 | 100m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 17,079 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 1,034 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 8,539 | m3 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,646 | tấn |
| 16 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 46,733 | m3 |
| 17 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 82,699 | m3 |
| 18 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 37,016 | m3 |
| 19 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 19,567 | m3 |
| 20 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 25,28 | m3 |
| 21 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 800,888 | m2 |
| 22 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 307,318 | m2 |
| 23 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V | 110,88 | m |
| 24 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 209,76 | m |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1.108,206 | m2 |
| 26 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 3,443 | tấn |
| 27 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V | 165,71 | m2 |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 165,71 | m2 |
| 29 | Mũi mác | Chương V | 437 | cái |
| 30 | Qủa cầu | Chương V | 874 | cái |
| 31 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 86,581 | m3 |
| 32 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,158 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Chương V | 0,007 | 100m3 |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 36,075 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 2,254 | 100m2 |
| 36 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 91,124 | m3 |
| 37 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 385,292 | m2 |
| 38 | Công tác ốp gạch thẻ | Chương V | 168,293 | m2 |
| 39 | Đắp đất bồn hoa | Chương V | 6,306 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | Chương V | 6,306 | 100m3 |
| 41 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V | 27,314 | m3 |
| 42 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 39,02 | m3 |
| 43 | Cắt khe co khe giãn gân lá | Chương V | 12,816 | 10m |
| 44 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 1,346 | 100m3 |
| 45 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 130,35 | m3 |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 185,805 | m3 |
| 47 | Cắt khe co giãn | Chương V | 107,584 | 10m |
| 48 | Trải lớp bạt linon chống mất nước bê tông | Chương V | 2.689,6 | m2 |
| 49 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch terazzo 400x400, vữa XM mác 75 | Chương V | 2.056 | m2 |
| 50 | Thảm cỏ nhung | Chương V | 2.354,22 | m2 |
| 51 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 0,955 | 100m3 |
| 52 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V | 4,456 | m3 |
| 53 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 0,573 | m3 |
| 54 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,392 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Chương V | 0,617 | 100m3 |
| 56 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 9,406 | m3 |
| 57 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,28 | 100m2 |
| 58 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,027 | 100m2 |
| 59 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,316 | 100m2 |
| 60 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 5,516 | m3 |
| 61 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,776 | tấn |
| 62 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 146 | cấu kiện |
| 63 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,704 | m3 |
| 64 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,472 | m3 |
| 65 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 113,878 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN, CẤP NƯỚC TỔNG THỂ | |||
| 1 | Aptomat MCB 2C-16A-6KA | Chương V | 2 | cái |
| 2 | Contactor 2C-16A | Chương V | 2 | cái |
| 3 | Lắp bộ đèn cao áp 70w ở độ cao <=12m | Chương V | 5 | bộ |
| 4 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, Cột đèn cao áp bát giác mạ nhúng nóng liền cần đơn 8m | Chương V | 3 | cột |
| 5 | Lắp cần đèn gắn tường 1,5m + phụ kiện | Chương V | 2 | cần đèn |
| 6 | Đai giữ ống nhựa | Chương V | 15 | cái |
| 7 | Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Chương V | 240 | m |
| 8 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 | Chương V | 240 | m |
| 9 | Dây CU/PVC/PVC 2x1,5m2 | Chương V | 50 | m |
| 10 | Ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 | Chương V | 2 | 100m |
| 11 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V | 40 | m |
| 12 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 10,32 | m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,084 | 100m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,92 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,096 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,004 | tấn |
| 17 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6x2500 mạ kẽm | Chương V | 3 | cọc |
| 18 | Tai tiếp địa mạ kẽm | Chương V | 3 | cái |
| 19 | Bảng phíp dày 10mm | Chương V | 3 | cái |
| 20 | Cầu đấu dây 60A | Chương V | 3 | cái |
| 21 | Aptomat MCB 1C-10A-6KA | Chương V | 3 | cái |
| 22 | Bu lông + ê cu M6 | Chương V | 12 | bộ |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 0,04 | tấn |
| 24 | Ống PVC D50 | Chương V | 0,045 | 100m |
| 25 | Long đen + ê cu M6 | Chương V | 12 | bộ |
| 26 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | Chương V | 1,204 | m3 |
| 27 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 0,229 | 100m3 |
| 28 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,085 | 100m3 |
| 29 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,155 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,086 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 0,086 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 0,086 | 100m3 |
| 33 | Cắt sân bê tông để đào rãnh chôn cáp | Chương V | 13,4 | 10m |
| 34 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V | 4,663 | m3 |
| 35 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | Chương V | 0,047 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | Chương V | 0,047 | 100m3 |
| 37 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V | 1,91 | m3 |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 2,767 | m3 |
| 39 | Trải lớp bạt linon chống mất nước bê tông | Chương V | 38,86 | m2 |
| 40 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | Chương V | 1,008 | m3 |
| 41 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 0,192 | 100m3 |
| 42 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,071 | 100m3 |
| 43 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,13 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,072 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 0,072 | 100m3 |
| 46 | Cắt bỏ sân | Chương V | 13,2 | 10m |
| 47 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V | 6,62 | m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V | 0,066 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V | 0,066 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V | 0,066 | 100m3 |
| 51 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | Chương V | 0,993 | m3 |
| 52 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 0,189 | 100m3 |
| 53 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,07 | 100m3 |
| 54 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,128 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,071 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 0,071 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 0,071 | 100m3 |
| 58 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V | 1,881 | m3 |
| 59 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 2,726 | m3 |
| 60 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch terrazzo 400x400 | Chương V | 40,92 | m2 |
| 61 | Aptomat MCB 2C-32A-6KA | Chương V | 1 | cái |
| 62 | Aptomat MCB 2C-20A-6KA | Chương V | 2 | cái |
| 63 | Tủ điện bằng tôn sơn tĩnh điện 300x200x150 | Chương V | 1 | hộp |
| 64 | Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Chương V | 6 | m |
| 65 | CU/XLPE/PVC 4x150mm2 | Chương V | 80 | m |
| 66 | CU/XLPE/DSTA/PVC 4x25mm2 | Chương V | 95 | m |
| 67 | CU/XLPE/DSTA/PVC 4x16mm2 | Chương V | 175 | m |
| 68 | CU/XLPE/DSTA/PVC 4x10mm2 | Chương V | 80 | m |
| 69 | CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | Chương V | 130 | m |
| 70 | Aptomat MCCB 3C-250A-30KA | Chương V | 1 | cái |
| 71 | Aptomat MCCB 3C-100A-22KA | Chương V | 1 | cái |
| 72 | Aptomat MCCB 3C-75A-22KA | Chương V | 1 | cái |
| 73 | Aptomat MCCB 3C-50A-18KA | Chương V | 1 | cái |
| 74 | Aptomat MCB 2C-125A-10KA | Chương V | 1 | cái |
| 75 | Aptomat MCB 2C-32A-6KA | Chương V | 1 | cái |
| 76 | Băng cảnh báo cáp ngầm | Chương V | 213 | m |
| 77 | Sứ báo cáp | Chương V | 2 | cái |
| 78 | Ống nhựa gân xoắn HDPE D50/40 | Chương V | 3,5 | 100m |
| 79 | Ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 | Chương V | 1,3 | 100m |
| 80 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | Chương V | 12,15 | m3 |
| 81 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,032 | 100m3 |
| 82 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,09 | 100m3 |
| 83 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,032 | 100m3 |
| 84 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 0,032 | 100m3 |
| 85 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 0,032 | 100m3 |
| 86 | Gạch không nung | Chương V | 480 | viên |
| 87 | Máy bơm cấp nước sinh hoạt 1 pha, Q=14m3/h, H=40m, P=2.2kW, chạy bằng điện | Chương V | 2 | cái |
| 88 | Rọ hút bằng nhựa D32 | Chương V | 2 | cái |
| 89 | Cút nhựa PPR D32 | Chương V | 10 | cái |
| 90 | Tê nhựa PPR D32 | Chương V | 6 | cái |
| 91 | Van cổng kiểu vô lăng PPR D32 | Chương V | 4 | cái |
| 92 | Van khóa nhựa PPR 1 chiều lắp ren D32 | Chương V | 2 | cái |
| 93 | Khớp nối mềm PPR D32 | Chương V | 4 | cái |
| 94 | Rắc co hàn nhiệt ren trong D32 | Chương V | 6 | cái |
| 95 | Rắc co hàn nhiệt ren ngoài D32 | Chương V | 6 | cái |
| 96 | Y lọc D32 | Chương V | 2 | cái |
| 97 | Ống PPR D32 | Chương V | 0,4 | 100m |
| 98 | Măng sông PPR D32 | Chương V | 8 | cái |
| 99 | Ống PPR D50 | Chương V | 0,85 | 100m |
| 100 | Cút nhựa PPR D50 | Chương V | 4 | cái |
| 101 | Van phao D50 | Chương V | 1 | cái |
| 102 | Nút bịt PPR D50 | Chương V | 1 | cái |
| 103 | Tê nhựa PPR D50 | Chương V | 1 | cái |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG 6 PHÒNG SỐ 2 | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 6,062 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 31,905 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 22,194 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,449 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,259 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 89,265 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 1,58 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 2,42 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 1,721 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 2,074 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 6,592 | tấn |
| 12 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 43,192 | m3 |
| 13 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,348 | m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 5,19 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,968 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Chương V | 0,223 | 100m3 |
| 17 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 31,115 | m3 |
| 18 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 0,222 | 100m3 |
| 19 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 1,17 | m3 |
| 20 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,073 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Chương V | 0,161 | 100m3 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 1,216 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,014 | 100m2 |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,093 | tấn |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,237 | m3 |
| 26 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,936 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,03 | 100m2 |
| 28 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,064 | m3 |
| 29 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,071 | tấn |
| 30 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,044 | 100m2 |
| 31 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 10 | cấu kiện |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,408 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,047 | 100m2 |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,026 | tấn |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,007 | tấn |
| 36 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 33,16 | m2 |
| 37 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 33,16 | m2 |
| 38 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,64 | m2 |
| 39 | Ngâm nước xi măng bể phốt (5kg xi măng/1m3) | Chương V | 1 | công |
| 40 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V | 40,8 | m2 |
| 41 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V | 3,363 | 100m2 |
| 42 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 22,715 | m3 |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,184 | tấn |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,203 | tấn |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 4,271 | tấn |
| 46 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=12mm, chiều sâu khoan <=10cm | Chương V | 1.503 | 1 lỗ khoan |
| 47 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 65,194 | m3 |
| 48 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 5,782 | 100m2 |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 2,448 | tấn |
| 50 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 4,755 | tấn |
| 51 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 6,006 | tấn |
| 52 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V | 10,438 | 100m2 |
| 53 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 116,674 | m3 |
| 54 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 15,747 | tấn |
| 55 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Chương V | 0,445 | 100m2 |
| 56 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 4,456 | m3 |
| 57 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,724 | tấn |
| 58 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,207 | 100m2 |
| 59 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 1,591 | m3 |
| 60 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,058 | tấn |
| 61 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,23 | tấn |
| 62 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,676 | m3 |
| 63 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 66,024 | m2 |
| 64 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V | 54,627 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 66,024 | m2 |
| 66 | Gia công lan can inox | Chương V | 0,185 | tấn |
| 67 | Lắp dựng lan can inox | Chương V | 14,573 | m2 |
| 68 | Long đen inox | Chương V | 210,1 | cái |
| 69 | Thép đặc liên kết tường | Chương V | 116,067 | cái |
| 70 | Gia công thang sắt | Chương V | 0,037 | tấn |
| 71 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 4,943 | m3 |
| 72 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,835 | 100m2 |
| 73 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,331 | tấn |
| 74 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,195 | tấn |
| 75 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 1,069 | tấn |
| 76 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 1,069 | tấn |
| 77 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 3,513 | 100m2 |
| 78 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 110,689 | m2 |
| 79 | Tôn úp nóc | Chương V | 68,86 | md |
| 80 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 2,313 | m3 |
| 81 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,047 | 100m2 |
| 82 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,549 | m3 |
| 83 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 32,803 | m2 |
| 84 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,05 | 100m3 |
| 85 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 1,433 | m3 |
| 86 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 170,064 | m3 |
| 87 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 32,824 | m3 |
| 88 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 15,782 | m3 |
| 89 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 12,096 | m3 |
| 90 | Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông | Chương V | 471,213 | m2 |
| 91 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 633,4 | m2 |
| 92 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 995,715 | m2 |
| 93 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 513,195 | m2 |
| 94 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 990,107 | m2 |
| 95 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 153,711 | m2 |
| 96 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 184,905 | m2 |
| 97 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 76,869 | m2 |
| 98 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 818,305 | m2 |
| 99 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 2.729,597 | m2 |
| 100 | Quét sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 169,181 | m2 |
| 101 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 77,305 | m2 |
| 102 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 115,64 | m |
| 103 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V | 173,68 | m |
| 104 | Gia công lan can inox | Chương V | 0,808 | tấn |
| 105 | Lắp dựng lan can inox | Chương V | 82,284 | m2 |
| 106 | Nắp chụp inox | Chương V | 56 | cái |
| 107 | Thép râu chờ liên kết | Chương V | 288 | cái |
| 108 | Cửa sắt bịt tôn | Chương V | 1,04 | m2 |
| 109 | Khóa cửa | Chương V | 1 | cái |
| 110 | Bản lề | Chương V | 2 | cái |
| 111 | Cửa tôn thăm mái | Chương V | 1,08 | m2 |
| 112 | Bản lề | Chương V | 2 | cái |
| 113 | Chốt cửa | Chương V | 1 | bộ |
| 114 | Cửa xếp inox | Chương V | 5,4 | m2 |
| 115 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Chương V | 5,4 | m2 |
| 116 | Cửa đi 2 cánh cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 70,56 | m2 |
| 117 | Cửa đi 1 cánh cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 33,84 | m2 |
| 118 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 14,4 | m2 |
| 119 | Cửa sổ 2 cánh mở quay cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 14,4 | m2 |
| 120 | Cửa sổ 1 cánh mở hất cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 4,32 | m2 |
| 121 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 139,64 | m2 |
| 122 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 1,884 | tấn |
| 123 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 97,326 | m2 |
| 124 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 97,326 | m2 |
| 125 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 899,628 | m2 |
| 126 | Công tác ốp gạch 300x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 505,368 | m2 |
| 127 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300 vữa XM mác 75 | Chương V | 72,152 | m2 |
| 128 | Thi công trần bằng tấm nhôm | Chương V | 53,693 | m2 |
| 129 | Mô tơ thang tời | Chương V | 1 | bộ |
| 130 | Carbin thang tời | Chương V | 1 | bộ |
| 131 | Bộ điều khiển thang tời | Chương V | 1 | bộ |
| 132 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 8,848 | 100m2 |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG 6 PHÒNG SỐ 2 (PHẦN ĐIỆN NƯỚC) | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V | 3,6 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 3,6 | m3 |
| 3 | Dây tiếp địa đồng bọc M25 | Chương V | 10 | m |
| 4 | Gia công và đóng cọc thép mạ kẽm L(63x63x6), L=2.5m | Chương V | 4 | cọc |
| 5 | Lắp đặt dây tiếp địa D16 | Chương V | 9 | m |
| 6 | Que hàn đồng | Chương V | 1 | kg |
| 7 | Hộp kiểm tra tiếp địa 150x150x100mm bằng thép mạ nhũng nóng có nắp đậy | Chương V | 1 | hộp |
| 8 | Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 550x400x180 | Chương V | 1 | hộp |
| 9 | Aptomat MCCB 3C-75A-22KA | Chương V | 1 | cái |
| 10 | Aptomat MCCB 3C-30A-18KA | Chương V | 1 | cái |
| 11 | Aptomat MCB 2C-63A-10KA | Chương V | 3 | cái |
| 12 | Aptomat MCB 1C-10A-6KA | Chương V | 1 | cái |
| 13 | Tủ điện tầng bằng tôn sơn tĩnh điện 300x200x150 | Chương V | 1 | hộp |
| 14 | Aptomat MCB 2C-63A-10KA | Chương V | 1 | cái |
| 15 | Aptomat MCB 1C-10A-6KA | Chương V | 1 | cái |
| 16 | Tủ điện tầng bằng tôn sơn tĩnh điện 300x200x150 | Chương V | 1 | hộp |
| 17 | Aptomat MCB 2C-63A-10KA | Chương V | 1 | cái |
| 18 | Aptomat MCB 1C-6A-6KA | Chương V | 1 | cái |
| 19 | Bảng điện phòng 8 modul | Chương V | 6 | hộp |
| 20 | Aptomat MCB 2C-40A-6KA | Chương V | 6 | cái |
| 21 | Aptomat RCBO-2P 20A-30MA-4,5KA | Chương V | 6 | cái |
| 22 | Aptomat MCB 1C-16A-6KA | Chương V | 6 | cái |
| 23 | Aptomat MCB 1C-10A-6KA | Chương V | 12 | cái |
| 24 | Đèn LED ốp cầu thang + trần hành lang 12W | Chương V | 20 | bộ |
| 25 | Đèn LED ốp trần vệ sinh 9W | Chương V | 24 | bộ |
| 26 | Bộ đèn chiếu sáng lớp học đôi sử dụng bóng đèn Led Tube 1,2Mx18Wx2 | Chương V | 54 | bộ |
| 27 | Bộ đèn tuýp lắp nổi 1,2mx18wx1 | Chương V | 6 | bộ |
| 28 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) | Chương V | 6 | cái |
| 29 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có đế âm chống cháy | Chương V | 30 | cái |
| 30 | Quạt trần (kèm hộp số) | Chương V | 36 | cái |
| 31 | Móc treo quạt trần | Chương V | 36 | cái |
| 32 | Công tắc đơn đảo chiều lắp chìm có đế âm chống cháy | Chương V | 4 | cái |
| 33 | Công tắc đơn lắp chìm có đế âm chống cháy | Chương V | 9 | cái |
| 34 | Công tắc ba lắp chìm có đế âm chống cháy | Chương V | 12 | cái |
| 35 | Lắp đặt quạt thông gió âm tường kích thước 300x300 | Chương V | 6 | cái |
| 36 | Dây CU/XLPE/PVC 4x6mm2 | Chương V | 10 | m |
| 37 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 | Chương V | 10 | m |
| 38 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 | Chương V | 10 | m |
| 39 | Dây CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | Chương V | 20 | m |
| 40 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x6mm2 | Chương V | 20 | m |
| 41 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V | 20 | m |
| 42 | Dây CU/PVC/PVC 2x6mm2 | Chương V | 55 | m |
| 43 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x4Emm2 | Chương V | 55 | m |
| 44 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V | 55 | m |
| 45 | Dây CU/PVC 1x2.5mm2 | Chương V | 670 | m |
| 46 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x2.5mm2 | Chương V | 335 | m |
| 47 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V | 335 | m |
| 48 | Dây CU/PVC 1x2.5mm2 | Chương V | 260 | m |
| 49 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x2.5mm2 | Chương V | 2.550 | m |
| 50 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V | 1.275 | m |
| 51 | Dây CU/PVC 1x4mm2 | Chương V | 260 | m |
| 52 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x4Emm2 | Chương V | 130 | m |
| 53 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V | 130 | m |
| 54 | Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 550x400x180 | Chương V | 1 | hộp |
| 55 | Aptomat MCCB 3C-50A-18KA | Chương V | 1 | cái |
| 56 | Aptomat MCB 2C-40A-10KA | Chương V | 3 | cái |
| 57 | Tủ điện tầng bằng tôn sơn tĩnh điện 300x200x150 | Chương V | 1 | hộp |
| 58 | Aptomat MCB 2C-40A-10KA | Chương V | 1 | cái |
| 59 | Tủ điện tầng bằng tôn sơn tĩnh điện 300x200x150 | Chương V | 1 | hộp |
| 60 | Aptomat MCB 2C-40A-10KA | Chương V | 1 | cái |
| 61 | Bảng điện phòng 6 modul | Chương V | 6 | hộp |
| 62 | Aptomat MCB 2C-32A-6KA | Chương V | 6 | cái |
| 63 | Aptomat MCB 1C-16A-6KA | Chương V | 12 | cái |
| 64 | Dây CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | Chương V | 3 | m |
| 65 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 | Chương V | 3 | m |
| 66 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V | 3 | m |
| 67 | Dây CU/PVC/PVC 2x6mm2 | Chương V | 20 | m |
| 68 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 | Chương V | 20 | m |
| 69 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V | 20 | m |
| 70 | Dây CU/PVC 1x2.5mm2 | Chương V | 390 | m |
| 71 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x2.5mm2 | Chương V | 195 | m |
| 72 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V | 195 | m |
| 73 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 0,36 | 100m3 |
| 74 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,36 | 100m3 |
| 75 | Gia công kim thu sét D18 cao 1000 | Chương V | 5 | cái |
| 76 | Lắp đặt kim thu sét D18 cao 1000 | Chương V | 5 | cái |
| 77 | Quả cầu sứ | Chương V | 5 | cái |
| 78 | Dây dẫn trên mái D10 | Chương V | 120 | m |
| 79 | Ống nhựa PVC D25 | Chương V | 4 | m |
| 80 | Lắp đặt dây tiếp địa D16 | Chương V | 90 | m |
| 81 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L(63x63x6) | Chương V | 4 | cọc |
| 82 | Kẹp kiểm tra điện trở | Chương V | 2 | cái |
| 83 | Tủ rack 6U (cao x rộng x sâu:360x600x450) bảo vệ switch mạng tầng 1 | Chương V | 1 | hộp |
| 84 | SWITCH 16 cổng | Chương V | 1 | bộ |
| 85 | Cáp mạng cat5e | Chương V | 150 | m |
| 86 | Ổ cắm mạng máy tính RJ-45 loại âm tường (đế âm + mặt) | Chương V | 6 | bộ |
| 87 | Đầu bấm dây mạng | Chương V | 12 | cái |
| 88 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V | 150 | m |
| 89 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | Chương V | 2 | bể |
| 90 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 24 | bộ |
| 91 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 24 | cái |
| 92 | Dây cấp nước xí bệt | Chương V | 24 | bộ |
| 93 | Móc giấy | Chương V | 24 | cái |
| 94 | Chậu tiểu nam | Chương V | 18 | bộ |
| 95 | Bộ xả tiểu nam (Bộ xả tiểu nhấn không có áp VG HX05) | Chương V | 18 | bộ |
| 96 | Xi phông thoát tiểu | Chương V | 18 | bộ |
| 97 | Chậu rửa loại 1 vòi | Chương V | 24 | bộ |
| 98 | Xi phông lavabo | Chương V | 24 | bộ |
| 99 | Vòi rửa 1 vòi | Chương V | 24 | bộ |
| 100 | Dây cấp nước lavabo | Chương V | 24 | bộ |
| 101 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Chương V | 12 | bộ |
| 102 | Bình nóng lạnh 30L | Chương V | 6 | bộ |
| 103 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Chương V | 30 | cái |
| 104 | Van khóa nhựa PPR xả cặn D32 | Chương V | 2 | cái |
| 105 | Ống nhựa PPR xả cặn D32 | Chương V | 0,04 | 100m |
| 106 | Cút nhựa xả cặn PPR D32 | Chương V | 4 | cái |
| 107 | Van phao điện | Chương V | 2 | cái |
| 108 | Ống PPR D32 | Chương V | 0,5 | 100m |
| 109 | Cút nhựa PPR D32 | Chương V | 7 | cái |
| 110 | Van khóa nhựa PPR D32 | Chương V | 6 | cái |
| 111 | Tê nhựa PPR D32 | Chương V | 5 | cái |
| 112 | Măng sông PPR D32 | Chương V | 10 | cái |
| 113 | Ống PPR D50 PN10 | Chương V | 0,25 | 100m |
| 114 | Ống PPR D40 PN10 | Chương V | 0,2 | 100m |
| 115 | Ống PPR D32 PN10 | Chương V | 0,1 | 100m |
| 116 | Ống PPR D25 PN10 | Chương V | 0,8 | 100m |
| 117 | Ống PPR D20 PN10 | Chương V | 0,8 | 100m |
| 118 | Ống PPR D20 PN20 | Chương V | 1,45 | 100m |
| 119 | Tê nhựa PPR D50 | Chương V | 3 | cái |
| 120 | Tê nhựa PPR D25 | Chương V | 6 | cái |
| 121 | Tê nhựa PPR D20 | Chương V | 45 | cái |
| 122 | Tê thu nhựa PPR D50/40 | Chương V | 2 | cái |
| 123 | Tê thu nhựa PPR D40/25 | Chương V | 4 | cái |
| 124 | Tê thu nhựa PPR D25/20 | Chương V | 17 | cái |
| 125 | Cút nhựa PPR D50 | Chương V | 3 | cái |
| 126 | Cút nhựa PPR D40 | Chương V | 2 | cái |
| 127 | Cút nhựa PPR D25 | Chương V | 54 | cái |
| 128 | Cút nhựa PPR D20 | Chương V | 75 | cái |
| 129 | Côn thu nhựa PPR D50/40 | Chương V | 2 | cái |
| 130 | Côn thu nhựa PPR D40/20 | Chương V | 2 | cái |
| 131 | Côn thu nhựa PPR D40/32 | Chương V | 2 | cái |
| 132 | Côn thu nhựa PPR D25/20 | Chương V | 13 | cái |
| 133 | Van khóa nhựa PPR D50 | Chương V | 8 | cái |
| 134 | Van khóa nhựa PPR D25 | Chương V | 12 | cái |
| 135 | Nút bịt nhựa PPR D32 | Chương V | 2 | cái |
| 136 | Nút bịt nhựa PPR D20 | Chương V | 126 | cái |
| 137 | Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 | Chương V | 126 | cái |
| 138 | Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D15 | Chương V | 126 | cái |
| 139 | Măng sông PPR D50 | Chương V | 10 | cái |
| 140 | Măng sông PPR D40 | Chương V | 3 | cái |
| 141 | Măng sông PPR D32 | Chương V | 2 | cái |
| 142 | Măng sông PPR D25 | Chương V | 13 | cái |
| 143 | Măng sông PPR D20 | Chương V | 38 | cái |
| 144 | Ống PVC D110 | Chương V | 1,53 | 100m |
| 145 | Ống PVC D90 | Chương V | 0,56 | 100m |
| 146 | Ống PVC D75 | Chương V | 2,2 | 100m |
| 147 | Ống PVC D60 | Chương V | 0,43 | 100m |
| 148 | Ống PVC D42 | Chương V | 0,45 | 100m |
| 149 | Y nhựa D110 | Chương V | 52 | cái |
| 150 | Y nhựa D75 | Chương V | 35 | cái |
| 151 | Y thu nhựa D90/75 | Chương V | 6 | cái |
| 152 | Y thu nhựa D75/42 | Chương V | 42 | cái |
| 153 | Y thu nhựa D110/42 | Chương V | 6 | cái |
| 154 | Y kiểm tra D110 | Chương V | 2 | cái |
| 155 | Y kiểm tra D90 | Chương V | 2 | cái |
| 156 | Cút nhựa chếch 45 độ D110 | Chương V | 77 | cái |
| 157 | Cút nhựa chếch 45 độ D90 | Chương V | 33 | cái |
| 158 | Cút nhựa chếch 45 độ D75 | Chương V | 45 | cái |
| 159 | Cút nhựa chếch 45 độ D42 | Chương V | 86 | cái |
| 160 | Cút nhựa 90 độ D75 | Chương V | 8 | cái |
| 161 | Cút nhựa 90 độ D60 | Chương V | 8 | cái |
| 162 | Cút nhựa 90 độ D42 | Chương V | 128 | cái |
| 163 | Côn thu D110/75 | Chương V | 2 | cái |
| 164 | Côn thu D90/75 | Chương V | 2 | cái |
| 165 | Nối nhựa ren trong D42 | Chương V | 42 | cái |
| 166 | Nối nhựa ren trong D110 | Chương V | 24 | cái |
| 167 | Nối nhựa ren trong D75 | Chương V | 30 | cái |
| 168 | Măng sông D110 | Chương V | 26 | cái |
| 169 | Măng sông D90 | Chương V | 10 | cái |
| 170 | Măng sông D75 | Chương V | 36 | cái |
| 171 | Măng sông D60 | Chương V | 8 | cái |
| 172 | Măng sông D42 | Chương V | 6 | cái |
| 173 | Thông tắc D110 | Chương V | 18 | cái |
| 174 | Thông tắc D75 | Chương V | 24 | cái |
| 175 | Xi phông nhựa D75 | Chương V | 30 | cái |
| 176 | Đai treo ống + ty treo D8 (thép không gỉ) | Chương V | 195 | cái |
| 177 | Đai ôm ống thép không gỉ | Chương V | 34 | cái |
| 178 | Rọ chắn rác inox D120 | Chương V | 8 | cái |
| 179 | Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm | Chương V | 8 | cái |
| 180 | Cút nhựa D90 | Chương V | 8 | cái |
| 181 | Cút chếch D90 | Chương V | 24 | cái |
| 182 | Ống PVC D90 | Chương V | 1,1 | 100m |
| 183 | Măng sông D90 | Chương V | 20 | cái |
| 184 | Cô lê sắt | Chương V | 44 | cái |
| E | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC KẾT HỢP BỘ MÔN + BẾP VÀ CÁC PHÒNG CHỨC NĂNG HIỆU BỘ 3 TẦNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 5,776 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 30,399 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 33,383 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,668 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,384 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 138,639 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 2,362 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 3,856 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 2,571 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 3,043 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 10,808 | tấn |
| 12 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 54,427 | m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 4,277 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 2,803 | 100m3 |
| 15 | Mua đất tôn nền | Chương V | 128,03 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 60,661 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 2,087 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,026 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,159 | tấn |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 3,958 | m3 |
| 21 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,411 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,054 | 100m2 |
| 23 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,806 | m3 |
| 24 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,118 | tấn |
| 25 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,08 | 100m2 |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 20 | cấu kiện |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,769 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,087 | 100m2 |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,05 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,046 | tấn |
| 31 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 44,239 | m2 |
| 32 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 44,239 | m2 |
| 33 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 12,537 | m2 |
| 34 | Ngâm nước xi măng bể phốt (5kg xi măng/1m3) | Chương V | 2 | công |
| 35 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V | 56,776 | m2 |
| 36 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V | 4,699 | 100m2 |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 33,163 | m3 |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,619 | tấn |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,447 | tấn |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 5,778 | tấn |
| 41 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=12mm, chiều sâu khoan <=10cm | Chương V | 1.800,1 | 1 lỗ khoan |
| 42 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 96,29 | m3 |
| 43 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 8,549 | 100m2 |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 3,496 | tấn |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 6,043 | tấn |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 10,541 | tấn |
| 47 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V | 14,791 | 100m2 |
| 48 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 168,508 | m3 |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 23 | tấn |
| 50 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Chương V | 0,892 | 100m2 |
| 51 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 8,911 | m3 |
| 52 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,448 | tấn |
| 53 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,415 | 100m2 |
| 54 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 3,184 | m3 |
| 55 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,116 | tấn |
| 56 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,46 | tấn |
| 57 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,352 | m3 |
| 58 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 132,348 | m2 |
| 59 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V | 109,254 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 132,348 | m2 |
| 61 | Gia công lan can inox | Chương V | 0,37 | tấn |
| 62 | Lắp dựng lan can inox | Chương V | 29,145 | m2 |
| 63 | Long đen inox | Chương V | 419,2 | cái |
| 64 | Thép đặc liên kết tường | Chương V | 268,333 | cái |
| 65 | Gia công thang sắt | Chương V | 0,037 | tấn |
| 66 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 6,529 | m3 |
| 67 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 1,11 | 100m2 |
| 68 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,454 | tấn |
| 69 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,227 | tấn |
| 70 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 2,301 | tấn |
| 71 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 2,301 | tấn |
| 72 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 6,171 | 100m2 |
| 73 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 238,141 | m2 |
| 74 | Tôn úp nóc, tôn bịt hồi | Chương V | 116,8 | md |
| 75 | Máng tôn thu nước mái | Chương V | 44,02 | md |
| 76 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 0,6 | m3 |
| 77 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 0,304 | m3 |
| 78 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,125 | m3 |
| 79 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,01 | 100m2 |
| 80 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,315 | m3 |
| 81 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,042 | 100m2 |
| 82 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 4,678 | m3 |
| 83 | Bu lông M16*500 | Chương V | 20 | cái |
| 84 | Gia công cấu kiện mặt bích, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V | 0,095 | tấn |
| 85 | Lắp đặt cấu kiện mặt bích, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V | 0,095 | tấn |
| 86 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | Chương V | 0,232 | tấn |
| 87 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V | 0,232 | tấn |
| 88 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V | 0,105 | tấn |
| 89 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V | 0,105 | tấn |
| 90 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm | Chương V | 0,239 | tấn |
| 91 | Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm | Chương V | 0,239 | tấn |
| 92 | Bu lông M10*120 | Chương V | 20 | cái |
| 93 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 21,823 | m2 |
| 94 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 0,501 | 100m2 |
| 95 | Tôn úp nóc | Chương V | 14,62 | md |
| 96 | Máng tôn thoát nước | Chương V | 14,62 | md |
| 97 | Gia công hệ khung dàn | Chương V | 0,027 | tấn |
| 98 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn | Chương V | 0,027 | tấn |
| 99 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 3,028 | m3 |
| 100 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,06 | 100m2 |
| 101 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 10,778 | m3 |
| 102 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 43,235 | m2 |
| 103 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,54 | m2 |
| 104 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 0,98 | m3 |
| 105 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 0,327 | m3 |
| 106 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,258 | m3 |
| 107 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,012 | 100m2 |
| 108 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,03 | m3 |
| 109 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,35 | m2 |
| 110 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1,35 | m2 |
| 111 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,013 | 100m3 |
| 112 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,756 | m3 |
| 113 | Lát gạch terazzo 400x400 vữa XM mác 75 | Chương V | 8,52 | m2 |
| 114 | Gia công lan can inox | Chương V | 0,087 | tấn |
| 115 | Nắp chụp inox | Chương V | 14 | cái |
| 116 | Râu thép liên kết D10 | Chương V | 28 | cái |
| 117 | Lắp dựng lan can inox | Chương V | 10,836 | m2 |
| 118 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 286,152 | m3 |
| 119 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 32,643 | m3 |
| 120 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 25,381 | m3 |
| 121 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,677 | m3 |
| 122 | Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông | Chương V | 633,812 | m2 |
| 123 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 718,532 | m2 |
| 124 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.894,769 | m2 |
| 125 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 755,795 | m2 |
| 126 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.097,363 | m2 |
| 127 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 212,885 | m2 |
| 128 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 298,665 | m2 |
| 129 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 121,846 | m2 |
| 130 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1.017,197 | m2 |
| 131 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 4.082,658 | m2 |
| 132 | Quét sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 257,899 | m2 |
| 133 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 67,43 | m2 |
| 134 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 136,76 | m |
| 135 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V | 98,78 | m |
| 136 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Chương V | 98,78 | m |
| 137 | Gia công lan can inox | Chương V | 1,564 | tấn |
| 138 | Lắp dựng lan can inox | Chương V | 126,468 | m2 |
| 139 | Nắp chụp inox | Chương V | 75 | cái |
| 140 | Thép râu chờ liên kết | Chương V | 420 | cái |
| 141 | Bộ khung đỡ Lavabo | Chương V | 9 | bộ |
| 142 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,708 | m2 |
| 143 | Tấm vách ngăn compact HPL dày 12mm (bao gồm phụ kiện inox) | Chương V | 34,639 | m2 |
| 144 | Lắp dựng vách ngăn compact HPL dày 12mm | Chương V | 34,639 | m2 |
| 145 | Cửa sắt bịt tôn | Chương V | 1,04 | m2 |
| 146 | Khóa cửa | Chương V | 1 | cái |
| 147 | Bản lề | Chương V | 2 | cái |
| 148 | Cửa tôn thăm mái | Chương V | 1,08 | m2 |
| 149 | Bản lề | Chương V | 2 | cái |
| 150 | Chốt cửa | Chương V | 1 | bộ |
| 151 | Cửa đi 2 cánh cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 104,86 | m2 |
| 152 | Cửa đi 1 cánh cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 32,64 | m2 |
| 153 | Cửa sổ 2 cánh mở quay cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 69,6 | m2 |
| 154 | Cửa sổ 1 cánh mở hất cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 4,32 | m2 |
| 155 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 213,54 | m2 |
| 156 | Vách kính nhôm hệ, kính dày 6,38mm | Chương V | 18 | m2 |
| 157 | Vách kính khung nhôm mặt tiền | Chương V | 18 | m2 |
| 158 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 1,91 | tấn |
| 159 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 94,707 | m2 |
| 160 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 94,707 | m2 |
| 161 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.391,421 | m2 |
| 162 | Công tác ốp gạch 300x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 493,758 | m2 |
| 163 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300 vữa XM mác 75 | Chương V | 130,725 | m2 |
| 164 | Thi công trần bằng tấm nhôm | Chương V | 381,737 | m2 |
| 165 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 12,587 | 100m2 |
| F | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC KẾT HỢP BỘ MÔN + BẾP VÀ CÁC PHÒNG CHỨC NĂNG HIỆU BỘ 3 TẦNG ( PHẦN ĐIỆN NƯỚC) | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V | 3,6 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 3,6 | m3 |
| 3 | Dây tiếp địa đồng bọc M25 | Chương V | 15 | m |
| 4 | Gia công và đóng cọc thép mạ kẽm L(63x63x6), L=2.5m | Chương V | 4 | cọc |
| 5 | Lắp đặt dây tiếp địa D16 | Chương V | 9 | m |
| 6 | Que hàn đồng | Chương V | 1 | kg |
| 7 | Hộp kiểm tra tiếp địa 150x150x100mm bằng thép mạ nhũng nóng có nắp đậy | Chương V | 1 | hộp |
| 8 | Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 550x400x180 | Chương V | 1 | hộp |
| 9 | Aptomat MCCB 3C-100A-22KA | Chương V | 1 | cái |
| 10 | Aptomat MCCB 3C-30A-18KA | Chương V | 1 | cái |
| 11 | Aptomat MCB 2C-80A-10KA | Chương V | 1 | cái |
| 12 | Aptomat MCB 2C-63A-10KA | Chương V | 2 | cái |
| 13 | Aptomat MCB 1C-10A-6KA | Chương V | 1 | cái |
| 14 | Tủ điện tầng bằng tôn sơn tĩnh điện 300x200x150 | Chương V | 1 | hộp |
| 15 | Aptomat MCB 2C-80A-10KA | Chương V | 1 | cái |
| 16 | Aptomat MCB 1C-10A-6KA | Chương V | 1 | cái |
| 17 | Tủ điện tầng bằng tôn sơn tĩnh điện 300x200x150 | Chương V | 1 | hộp |
| 18 | Aptomat MCB 2C-63A-10KA | Chương V | 1 | cái |
| 19 | Aptomat MCB 1C-10A-6KA | Chương V | 1 | cái |
| 20 | Bảng điện phòng 8 modul | Chương V | 13 | hộp |
| 21 | Aptomat MCB 2C-40A-6KA | Chương V | 3 | cái |
| 22 | Aptomat RCBO-2P 20A-30MA-4,5KA | Chương V | 2 | cái |
| 23 | Aptomat MCB 2C-20A-6KA | Chương V | 10 | cái |
| 24 | Aptomat MCB 1C-16A-6KA | Chương V | 16 | cái |
| 25 | Aptomat MCB 1C-10A-6KA | Chương V | 24 | cái |
| 26 | Đèn LED ốp cầu thang + trần hành lang 12W | Chương V | 26 | bộ |
| 27 | Đèn LED ốp trần vệ sinh 9W | Chương V | 23 | bộ |
| 28 | Bộ đèn chiếu sáng lớp học đôi sử dụng bóng đèn Led Tube 1,2Mx18Wx2 | Chương V | 42 | bộ |
| 29 | Bộ đèn tuýp lắp nổi 1,2mx18wx1 | Chương V | 55 | bộ |
| 30 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) | Chương V | 6 | cái |
| 31 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có đế âm chống cháy | Chương V | 58 | cái |
| 32 | Quạt trần (kèm hộp số) | Chương V | 61 | cái |
| 33 | Móc treo quạt trần | Chương V | 61 | cái |
| 34 | Công tắc đơn đảo chiều lắp chìm có đế âm chống cháy | Chương V | 14 | cái |
| 35 | Công tắc đơn lắp chìm có đế âm chống cháy | Chương V | 18 | cái |
| 36 | Công tắc đôi lắp chìm có đế âm chống cháy | Chương V | 3 | cái |
| 37 | Công tắc ba lắp chìm có đế âm chống cháy | Chương V | 14 | cái |
| 38 | Lắp đặt quạt thông gió âm tường kích thước 300x300 | Chương V | 8 | cái |
| 39 | Dây CU/XLPE/PVC 4x6mm2 | Chương V | 20 | m |
| 40 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 | Chương V | 20 | m |
| 41 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 | Chương V | 20 | m |
| 42 | Dây CU/XLPE/PVC 2x16mm2 | Chương V | 5 | m |
| 43 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x10mm2 | Chương V | 5 | m |
| 44 | Dây CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | Chương V | 10 | m |
| 45 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x6mm2 | Chương V | 10 | m |
| 46 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V | 15 | m |
| 47 | Dây CU/PVC/PVC 2x6mm2 | Chương V | 110 | m |
| 48 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x4Emm2 | Chương V | 110 | m |
| 49 | Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Chương V | 210 | m |
| 50 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x2.5mm2 | Chương V | 210 | m |
| 51 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V | 320 | m |
| 52 | Dây CU/PVC 1x2.5mm2 | Chương V | 1.540 | m |
| 53 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x2.5mm2 | Chương V | 770 | m |
| 54 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V | 770 | m |
| 55 | Dây CU/PVC 1x2.5mm2 | Chương V | 275 | m |
| 56 | Dây CU/PVC 1x1.5mm2 | Chương V | 3.840 | m |
| 57 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V | 1.920 | m |
| 58 | Dây CU/PVC 1x4mm2 | Chương V | 100 | m |
| 59 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x4Emm2 | Chương V | 50 | m |
| 60 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V | 50 | m |
| 61 | Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 550x400x180 | Chương V | 1 | hộp |
| 62 | Aptomat MCCB 3C-60A-18KA | Chương V | 1 | cái |
| 63 | Aptomat MCB 3C-50A-10KA | Chương V | 1 | cái |
| 64 | Aptomat MCB 2C-40A-10KA | Chương V | 3 | cái |
| 65 | Tủ điện tầng bằng tôn sơn tĩnh điện 300x200x150 | Chương V | 1 | hộp |
| 66 | Aptomat MCB 2C-40A-10KA | Chương V | 2 | cái |
| 67 | Tủ điện tầng bằng tôn sơn tĩnh điện 300x200x150 | Chương V | 1 | hộp |
| 68 | Aptomat MCB 3C-50A-10KA | Chương V | 1 | cái |
| 69 | Bảng điện phòng 6 modul | Chương V | 12 | hộp |
| 70 | Aptomat MCB 2C-40A-6KA | Chương V | 1 | cái |
| 71 | Aptomat MCB 2C-32A-6KA | Chương V | 7 | cái |
| 72 | Aptomat MCB 1C-16A-6KA | Chương V | 20 | cái |
| 73 | Dây CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | Chương V | 10 | m |
| 74 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x6mm2 | Chương V | 10 | m |
| 75 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V | 10 | m |
| 76 | Dây CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | Chương V | 10 | m |
| 77 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 | Chương V | 10 | m |
| 78 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V | 10 | m |
| 79 | Dây CU/PVC/PVC 2x6mm2 | Chương V | 15 | m |
| 80 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x4Emm2 | Chương V | 15 | m |
| 81 | Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Chương V | 20 | m |
| 82 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x2.5Emm2 | Chương V | 20 | m |
| 83 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V | 20 | m |
| 84 | Dây CU/PVC 1x2.5mm2 | Chương V | 590 | m |
| 85 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x2.5mm2 | Chương V | 295 | m |
| 86 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V | 295 | m |
| 87 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 0,58 | 100m3 |
| 88 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,58 | 100m3 |
| 89 | Gia công kim thu sét D18 cao 1000 | Chương V | 5 | cái |
| 90 | Lắp đặt kim thu sét D18 cao 1000 | Chương V | 5 | cái |
| 91 | Quả cầu sứ | Chương V | 5 | cái |
| 92 | Dây dẫn trên mái D10 | Chương V | 180 | m |
| 93 | Ống nhựa PVC D25 | Chương V | 6 | m |
| 94 | Lắp đặt dây tiếp địa D16 | Chương V | 145 | m |
| 95 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L(63x63x6) | Chương V | 4 | cọc |
| 96 | Kẹp kiểm tra điện trở | Chương V | 3 | cái |
| 97 | Tủ rack 6U (cao x rộng x sâu:360x600x450) bảo vệ switch mạng tầng 1 | Chương V | 1 | hộp |
| 98 | SWITCH 16 cổng | Chương V | 1 | bộ |
| 99 | Cáp mạng cat5e | Chương V | 150 | m |
| 100 | Ổ cắm mạng máy tính RJ-45 loại âm tường (đế âm + mặt) | Chương V | 6 | bộ |
| 101 | Đầu bấm dây mạng | Chương V | 12 | cái |
| 102 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V | 150 | m |
| 103 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | Chương V | 2 | bể |
| 104 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 8 | bộ |
| 105 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 8 | cái |
| 106 | Dây cấp nước xí bệt | Chương V | 8 | bộ |
| 107 | Móc giấy | Chương V | 8 | cái |
| 108 | Chậu tiểu nam | Chương V | 6 | bộ |
| 109 | Bộ xả tiểu nam (Bộ xả tiểu nhấn không có áp VG HX05) | Chương V | 6 | bộ |
| 110 | Xi phông thoát tiểu nam | Chương V | 6 | bộ |
| 111 | Chậu rửa loại 1 vòi | Chương V | 8 | bộ |
| 112 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 9 | bộ |
| 113 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 9 | cái |
| 114 | Dây cấp nước xí bệt | Chương V | 9 | bộ |
| 115 | Móc giấy | Chương V | 9 | cái |
| 116 | Chậu tiểu nam (người lớn) | Chương V | 3 | bộ |
| 117 | Bộ xả tiểu nam (Bộ xả tiểu nhấn không có áp VG HX05) | Chương V | 3 | bộ |
| 118 | Xi phông thoát tiểu nam (người lớn) | Chương V | 3 | bộ |
| 119 | Chậu rửa loại 1 vòi âm bản | Chương V | 5 | bộ |
| 120 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 5 | cái |
| 121 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi chân đứng | Chương V | 1 | bộ |
| 122 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 1 | cái |
| 123 | Xi phông lavabo | Chương V | 14 | bộ |
| 124 | Vòi rửa 1 vòi | Chương V | 14 | bộ |
| 125 | Dây cấp nước lavabo | Chương V | 14 | bộ |
| 126 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Chương V | 9 | bộ |
| 127 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Chương V | 20 | cái |
| 128 | Vòi rửa đơn | Chương V | 6 | bộ |
| 129 | Bể tách mỡ bằng inox 0,7x0,5x0,6m | Chương V | 1 | bộ |
| 130 | Chậu rửa bếp | Chương V | 2 | bộ |
| 131 | Bình nóng lạnh 30L | Chương V | 5 | bộ |
| 132 | Van khóa nhựa PPR xả cặn D32 | Chương V | 2 | cái |
| 133 | Ống nhựa PPR xả cặn D32 | Chương V | 0,05 | 100m |
| 134 | Cút nhựa xả cặn PPR D32 | Chương V | 6 | cái |
| 135 | Van phao điện | Chương V | 2 | cái |
| 136 | Ống PPR D32 | Chương V | 0,3 | 100m |
| 137 | Cút nhựa PPR D32 | Chương V | 7 | cái |
| 138 | Van khóa nhựa PPR D32 | Chương V | 2 | cái |
| 139 | Tê nhựa PPR D32 | Chương V | 1 | cái |
| 140 | Măng sông PPR D32 | Chương V | 5 | cái |
| 141 | Ống PPR D50 PN10 | Chương V | 0,7 | 100m |
| 142 | Ống PPR D40 PN10 | Chương V | 0,25 | 100m |
| 143 | Ống PPR D32 PN10 | Chương V | 0,15 | 100m |
| 144 | Ống PPR D25 PN10 | Chương V | 1,2 | 100m |
| 145 | Ống PPR D20 PN10 | Chương V | 1,2 | 100m |
| 146 | Ống PPR D20 PN20 | Chương V | 0,95 | 100m |
| 147 | Tê nhựa PPR D50 | Chương V | 2 | cái |
| 148 | Tê nhựa PPR D25 | Chương V | 4 | cái |
| 149 | Tê nhựa PPR D20 | Chương V | 30 | cái |
| 150 | Tê thu nhựa PPR D50/40 | Chương V | 3 | cái |
| 151 | Tê thu nhựa PPR D40/25 | Chương V | 3 | cái |
| 152 | Tê thu nhựa PPR D32/25 | Chương V | 3 | cái |
| 153 | Tê thu nhựa PPR D50/32 | Chương V | 1 | cái |
| 154 | Tê thu nhựa PPR D32/20 | Chương V | 3 | cái |
| 155 | Tê thu nhựa PPR D25/20 | Chương V | 45 | cái |
| 156 | Cút nhựa PPR D50 | Chương V | 5 | cái |
| 157 | Cút nhựa PPR D40 | Chương V | 3 | cái |
| 158 | Cút nhựa PPR D25 | Chương V | 60 | cái |
| 159 | Cút nhựa PPR D20 | Chương V | 75 | cái |
| 160 | Côn thu nhựa PPR D50/40 | Chương V | 1 | cái |
| 161 | Côn thu nhựa PPR D40/20 | Chương V | 3 | cái |
| 162 | Côn thu nhựa PPR D40/32 | Chương V | 3 | cái |
| 163 | Côn thu nhựa PPR D32/25 | Chương V | 1 | cái |
| 164 | Côn thu nhựa PPR D25/20 | Chương V | 12 | cái |
| 165 | Van khóa nhựa PPR D50 | Chương V | 2 | cái |
| 166 | Van khóa nhựa PPR D32 | Chương V | 1 | cái |
| 167 | Van khóa nhựa PPR D25 | Chương V | 7 | cái |
| 168 | Van khóa nhựa PPR D20 | Chương V | 2 | cái |
| 169 | Nút bịt nhựa PPR D32 | Chương V | 3 | cái |
| 170 | Nút bịt nhựa PPR D20 | Chương V | 87 | cái |
| 171 | Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 | Chương V | 87 | cái |
| 172 | Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D15 | Chương V | 87 | cái |
| 173 | Măng sông PPR D50 | Chương V | 15 | cái |
| 174 | Măng sông PPR D40 | Chương V | 5 | cái |
| 175 | Măng sông PPR D32 | Chương V | 3 | cái |
| 176 | Măng sông PPR D25 | Chương V | 20 | cái |
| 177 | Măng sông PPR D20 | Chương V | 60 | cái |
| 178 | Ống PVC D110 | Chương V | 1,5 | 100m |
| 179 | Ống PVC D90 | Chương V | 0,4 | 100m |
| 180 | Ống PVC D75 | Chương V | 1,7 | 100m |
| 181 | Ống PVC D60 | Chương V | 0,4 | 100m |
| 182 | Ống PVC D42 | Chương V | 0,65 | 100m |
| 183 | Y nhựa D110 | Chương V | 25 | cái |
| 184 | Y nhựa D75 | Chương V | 22 | cái |
| 185 | Y nhựa D42 | Chương V | 2 | cái |
| 186 | Y thu nhựa D110/42 | Chương V | 1 | cái |
| 187 | Y thu nhựa D90/75 | Chương V | 5 | cái |
| 188 | Y thu nhựa D75/42 | Chương V | 15 | cái |
| 189 | Y kiểm tra D110 | Chương V | 4 | cái |
| 190 | Y kiểm tra D90 | Chương V | 4 | cái |
| 191 | Cút nhựa chếch 45 độ D110 | Chương V | 76 | cái |
| 192 | Cút nhựa chếch 45 độ D90 | Chương V | 16 | cái |
| 193 | Cút nhựa chếch 45 độ D75 | Chương V | 67 | cái |
| 194 | Cút nhựa chếch 45 độ D42 | Chương V | 30 | cái |
| 195 | Cút nhựa 90 độ D75 | Chương V | 15 | cái |
| 196 | Cút nhựa 90 độ D60 | Chương V | 12 | cái |
| 197 | Cút nhựa 90 độ D42 | Chương V | 60 | cái |
| 198 | Côn thu D110/75 | Chương V | 5 | cái |
| 199 | Côn thu D90/75 | Chương V | 4 | cái |
| 200 | Nối nhựa ren trong D42 | Chương V | 20 | cái |
| 201 | Nối nhựa ren trong D110 | Chương V | 17 | cái |
| 202 | Nối nhựa ren trong D75 | Chương V | 20 | cái |
| 203 | Măng sông D110 | Chương V | 25 | cái |
| 204 | Măng sông D90 | Chương V | 10 | cái |
| 205 | Măng sông D75 | Chương V | 30 | cái |
| 206 | Măng sông D60 | Chương V | 10 | cái |
| 207 | Măng sông D42 | Chương V | 10 | cái |
| 208 | Thông tắc D110 | Chương V | 6 | cái |
| 209 | Thông tắc D75 | Chương V | 6 | cái |
| 210 | Xi phông nhựa D75 | Chương V | 20 | cái |
| 211 | Đai treo ống + ty treo D8 (thép không gỉ) | Chương V | 190 | cái |
| 212 | Đai ôm ống thép không gỉ | Chương V | 53 | cái |
| 213 | Rọ chắn rác inox D120 | Chương V | 10 | cái |
| 214 | Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm | Chương V | 10 | cái |
| 215 | Cút nhựa D90 | Chương V | 10 | cái |
| 216 | Cút chếch D90 | Chương V | 30 | cái |
| 217 | Ống PVC D90 | Chương V | 1,5 | 100m |
| 218 | Măng sông D90 | Chương V | 25 | cái |
| 219 | Cô lê sắt | Chương V | 60 | cái |
| G | HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC KẾT HỢP BỂ LỌC + GIẾNG KHOAN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 1,168 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 0,222 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,075 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Chương V | 0,159 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 1,07 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,014 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,124 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,015 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,133 | tấn |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,113 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,731 | m3 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,083 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,19 | tấn |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,11 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,932 | m3 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,132 | tấn |
| 17 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,149 | m3 |
| 18 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,014 | tấn |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 2 | cấu kiện |
| 21 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,424 | m3 |
| 22 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 40,518 | m2 |
| 23 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 15,941 | m2 |
| 24 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước 300x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 28,746 | m2 |
| 25 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Chương V | 22,54 | m2 |
| 26 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,456 | m2 |
| 27 | Làm tầng lọc cát vàng | Chương V | 0,491 | m3 |
| 28 | Làm tầng lọc cát thạch anh | Chương V | 0,737 | m3 |
| 29 | Than hoạt tính | Chương V | 0,491 | m3 |
| 30 | Làm tầng lọc sỏi | Chương V | 0,491 | m3 |
| 31 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V | 0,378 | m3 |
| 32 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V | 0,059 | m3 |
| 33 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 0,146 | m3 |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,136 | m3 |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,038 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,008 | 100m2 |
| 37 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,475 | m3 |
| 38 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,657 | m2 |
| 39 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,533 | m2 |
| 40 | Nắp hố giếng bằng tôn 2 ly khung thép L25x25x3 có khoá và bản lề | Chương V | 1 | bộ |
| 41 | BU lông | Chương V | 8 | cái |
| 42 | Lắp bích thép D500x150x30, D400x120x24 | Chương V | 2 | cặp bích |
| 43 | Khoan giếng sâu 40m, đất đá cấp I-III | Chương V | 40 | m |
| 44 | Máy bơm cấp nước sinh hoạt 1 pha, Q=9m3/h, H=35m, P=2.2kW, chạy bằng điện | Chương V | 1 | cái |
| 45 | Van phao điện | Chương V | 1 | cái |
| 46 | Ống PVC D32 | Chương V | 0,1 | 100m |
| 47 | Ống PVC D25 | Chương V | 0,08 | 100m |
| 48 | Ống PVC D20 | Chương V | 0,08 | 100m |
| 49 | Cút nhựa PVC D32 | Chương V | 3 | cái |
| 50 | Rọ chắn | Chương V | 3 | cái |
| 51 | Ống chống PVC D110 | Chương V | 0,02 | 100m |
| 52 | Ống vách PVC D80 | Chương V | 0,5 | 100m |
| 53 | Ống hút PVC D40 | Chương V | 0,47 | 100m |
| 54 | Ống nhựa PVC D32 | Chương V | 0,05 | 100m |
| 55 | Cút nhựa PVC D32 | Chương V | 3 | cái |
| 56 | Van xả khí D15 | Chương V | 1 | cái |
| 57 | Van khóa nhựa PPR D42 | Chương V | 6 | cái |
| 58 | Cút nhựa 90 độ D40 | Chương V | 4 | cái |
| H | HẠNG MỤC: BỂ TỰ THẤM | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 0,377 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 1,984 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 1,695 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,05 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,829 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,098 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,06 | tấn |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,736 | m3 |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,938 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,062 | 100m3 |
| 11 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,744 | m3 |
| 12 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,28 | tấn |
| 13 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,089 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 18 | cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi