Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210213601-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/02/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Uông Bí
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210213336
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 70 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-07 09:50:00 đến ngày 2021-02-24 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,713,258,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Sửa chữa
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 347,8541 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.035,608 m2
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,5159 m2
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,4191 m3
5 Tháo dỡ các thiết bị điện cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 công
6 Lắp dựng dàn giáo ngoài Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,0752 100m2
7 Lắp dựng dàn giáo trong Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,7734 100m2
8 Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,4382 10m2
9 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 97,5145 m3
10 Đào xúc, vận chuyển đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9751 100m3
B Hạng mục: Cải tạo
1 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,7748 m3
2 Xây tường ốp trụ gạch dầy 110 VXM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,5351 m3
3 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,3337 m3
4 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,934 100m2
5 GCLD cốt thép Đk <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8389 tấn
6 GCLD cốt thép Đk <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2245 tấn
7 Bê tông mác 200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,726 m3
8 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,066 100m2
9 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0132 tấn
10 Gia công lắp dựng cốt thép <= 18mm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0947 tấn
11 Bê tông đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,5597 m3
12 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8842 100m2
13 Gia công lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4768 tấn
14 Gia công lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính > 10mm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0543 tấn
15 Khoan tạo lỗ bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 283,6 lỗ khoan
16 Keo kết dính Mô tả kỹ thuật theo chương V 283,6 Mũi
17 Đào đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1824 100m3
18 Bê tông mác 100 đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3564 m3
19 Xây bậc tam cấp gạch chỉ vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,1474 m3
20 Xây tường chắn tam cấp gạch chỉ vữa XM mác 75 D>330 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,7049 m3
21 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,3622 m2
22 Ốp gạch chân tường 120 x600 VXM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,6596 m2
23 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 524,1522 m2
24 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,8202 m2
25 Trát cạnh cửa vữa XM mác 75 dầy 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,2884 m2
26 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 206,2718 m2
27 Trát tường bờ chắn bậc tam cấp vữa XM mác 75 dầy 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 147,2645 m2
28 Trát trụ cột ngoài nhà vữa XM mác 75 dầy 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 515,219 m2
29 Trát pa nô trang trí XM mác 75 dầy 2,0cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,276 m2
30 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.156,6648 m
31 Trát gờ phào to vữa Xm mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 102,6652 m
32 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.574,6773 m2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.607,5086 m2
34 Cạo bỏ lớp sơn tường cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.422,264 m2
35 Lắp đặt con tiên cao 45cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 con
36 Lắp dựng cửa nhựa lõi thép tận dụng Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,6 m2
37 SXLD cửa đi nhôm hệ Xingfa dầy 1.7 kính 6.37 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,18 m2
38 SXLD cửa sổ nhôm hệ Xingfa dầy 1.7 kính 6.37 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,6 m2
39 Lắp đặt vách kính nhôm hệ Xingfa dầy 1.7 kính 6.37 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,129 m2
40 SXLD ống thoát nước mái D75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3 100m
41 SXLD cút 90độ thoát nước mái D75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
42 Đai kẹp inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 108 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->