Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210211657-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án 4
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210206039
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp chi hoạt đông kinh tế đường bộ (Ngân sách nhà nước)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 285 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-07 09:21:00 đến ngày 2021-02-25 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,994,151,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 179,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KM83+400-KM84+00, QL12C QB
1 Cào bóc mặt đường BTN dày 6 cm Chi tiết tại HSMT phần BVTC 483 m2
2 Tưới nhũ tương, TC 0,5kg/m2 Chi tiết tại HSMT phần BVTC 483 m2
3 Rải đá dăm đen dày 6cm Chi tiết tại HSMT phần BVTC 483 m2
4 Sửa chữa vết nứt ngang tấm BTXM Chi tiết tại HSMT phần BVTC 17,9 m
5 Sửa chữa vết nứt dọc tấm BTXM Chi tiết tại HSMT phần BVTC 7 m
6 Sửa chữa mặt đường BTXM bị vỡ hư hỏng Chi tiết tại HSMT phần BVTC 31 m2
7 Vét hữu cơ Chi tiết tại HSMT phần BVTC 13,383 m3
8 Đắp lề bằng vật liệu cào bóc Chi tiết tại HSMT phần BVTC 27,241 m3
9 BTXM lề 16Mpa Chi tiết tại HSMT phần BVTC 1,676 m3
10 Bê tông rãnh C16MPa Chi tiết tại HSMT phần BVTC 1,115 m3
11 Đào khuôn lề đất cấp 3 Chi tiết tại HSMT phần BVTC 22,53 m3
12 CPĐD 2 Chi tiết tại HSMT phần BVTC 9,6 m3
13 BTXM lề 16Mpa Chi tiết tại HSMT phần BVTC 17,28 m3
14 Cào bóc mặt đường BTN dày 3 cm Chi tiết tại HSMT phần BVTC 103 m2
15 Tưới nhũ tương, TC 0,5kg/m2 Chi tiết tại HSMT phần BVTC 1.296,8 m2
16 Rải BTNC 19 dày 7,6 cm Chi tiết tại HSMT phần BVTC 1.296,8 m2
17 Đắp bằng vật liệu cào bóc Chi tiết tại HSMT phần BVTC 0,2925 m3
18 Đào khuôn lề Chi tiết tại HSMT phần BVTC 13,542 m3
19 CPĐD loại 2 Chi tiết tại HSMT phần BVTC 6,771 m3
20 BTXM lề 12Mpa Chi tiết tại HSMT phần BVTC 6,771 m3
21 Bổ sung tấm phản quang cọc tiêu Chi tiết tại HSMT phần BVTC 13 cọc
22 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt h=2mm Chi tiết tại HSMT phần BVTC 9,27 m2
B KM84+00-KM89+500, QL12C QB
1 Cào bóc mặt đường BTN dày 6 cm Chi tiết tại HSMT phần BVTC 34 m2
2 Tưới nhũ tương, TC 0,5kg/m2 Chi tiết tại HSMT phần BVTC 34 m2
3 Rải đá dăm đen dày 6cm Chi tiết tại HSMT phần BVTC 34 m2
4 Cào bóc mặt đường BTN dày 12 cm Chi tiết tại HSMT phần BVTC 1.958,5 m2
5 Tưới nhũ tương, TC 1kg/m2 Chi tiết tại HSMT phần BVTC 1.958,5 m2
6 Tưới nhũ tương, TC 0,5kg/m2 Chi tiết tại HSMT phần BVTC 1.958,5 m2
7 Rải đá dăm đen dày 6cm Chi tiết tại HSMT phần BVTC 3.917 m2
8 Sửa chữa vết nứt ngang tấm BTXM Chi tiết tại HSMT phần BVTC 12,9 m
9 Sửa chữa vết nứt dọc tấm BTXM Chi tiết tại HSMT phần BVTC 9,4 m
10 Sửa chữa mặt đường BTXM bị vỡ hư hỏng Chi tiết tại HSMT phần BVTC 75,2 m2
11 Vét hữu cơ Chi tiết tại HSMT phần BVTC 28,395 m3
12 Đắp lề bằng vật liệu cào bóc Chi tiết tại HSMT phần BVTC 47,5 m3
13 BTXM lề 16Mpa Chi tiết tại HSMT phần BVTC 37,2293 m3
14 Bê tông rãnh 16Mpa Chi tiết tại HSMT phần BVTC 13,8286 m3
15 Đào khuôn lề Chi tiết tại HSMT phần BVTC 253,0499 m3
16 CPĐD loại 2 Chi tiết tại HSMT phần BVTC 115,6385 m3
17 BTXM lề 16Mpa Chi tiết tại HSMT phần BVTC 208,1493 m3
18 Cào bóc mặt đường BTN dày 3 cm Chi tiết tại HSMT phần BVTC 112 m2
19 Tưới nhũ tương, TC 0,5kg/m2 Chi tiết tại HSMT phần BVTC 7.485,238 m2
20 Rải BTNC 19 dày 7,6 cm Chi tiết tại HSMT phần BVTC 7.485,238 m2
21 Rải BTNC 19 dày 3 cm Chi tiết tại HSMT phần BVTC 43,5 m2
22 Tưới nhũ tương, TC 0,5kg/m2 Chi tiết tại HSMT phần BVTC 43,5 m2
23 Vuốt nối vật liệu cào bóc Chi tiết tại HSMT phần BVTC 1,8 m3
24 Đá hộc xây VXM 8Mpa Chi tiết tại HSMT phần BVTC 91,22 m3
25 BTXM tấm đúc sẵn 16Mpa Chi tiết tại HSMT phần BVTC 6,966 m3
26 Vữa xi măng 8Mpa Chi tiết tại HSMT phần BVTC 2,58 m3
27 Bê tông rãnh 12Mpa Chi tiết tại HSMT phần BVTC 2,408 m3
28 BTXM tấm đúc sẵn 16Mpa Chi tiết tại HSMT phần BVTC 13,284 m3
29 Vữa xi măng 8Mpa Chi tiết tại HSMT phần BVTC 0,972 m3
30 Bê tông rãnh 12Mpa Chi tiết tại HSMT phần BVTC 2,016 m3
31 Vữa xi măng 8Mpa Chi tiết tại HSMT phần BVTC 1,728 m3
32 Cốt thép D ≤ 10 tấm đan đúc sẵn Chi tiết tại HSMT phần BVTC 53,5 Kg
33 Cốt thép D > 10 tấm đan đúc sẵn Chi tiết tại HSMT phần BVTC 107,8 Kg
34 BTXM tấm đúc sẵn C20MPa Chi tiết tại HSMT phần BVTC 1,6 m3
35 Đào khuôn lề đất cấp 3 Chi tiết tại HSMT phần BVTC 348,27 m3
36 CPĐD loại 2 Chi tiết tại HSMT phần BVTC 174,135 m3
37 BTXM lề 12Mpa Chi tiết tại HSMT phần BVTC 174,135 m3
38 Bổ sung tấm phản quang cọc tiêu Chi tiết tại HSMT phần BVTC 88 cọc
39 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt h=2mm Chi tiết tại HSMT phần BVTC 92,965 m2
C KM89+500-KM93+100, QL12C QB
1 Cào bóc mặt đường BTN dày 6 cm Chi tiết tại HSMT phần BVTC 596 m2
2 Tưới nhũ tương, TC 0,5kg/m2 Chi tiết tại HSMT phần BVTC 596 m2
3 Rải đá dăm đen dày 6cm Chi tiết tại HSMT phần BVTC 596 m2
4 Cào bóc mặt đường BTN dày 12 cm Chi tiết tại HSMT phần BVTC 643,5 m2
5 Tưới nhũ tương, TC 1kg/m2 Chi tiết tại HSMT phần BVTC 643,5 m2
6 Tưới nhũ tương, TC 0,5kg/m2 Chi tiết tại HSMT phần BVTC 643,5 m2
7 Rải đá dăm đen dày 6cm Chi tiết tại HSMT phần BVTC 1.287 m2
8 Cào bóc mặt đường BTN dày 6 cm Chi tiết tại HSMT phần BVTC 705 m2
9 Tưới nhũ tương, TC 0,5kg/m2 Chi tiết tại HSMT phần BVTC 705 m2
10 Rải BTNC 19 dày 6 cm Chi tiết tại HSMT phần BVTC 705 m2
11 Cào bóc mặt đường BTN dày 12 cm Chi tiết tại HSMT phần BVTC 1.414 m2
12 Tưới nhũ tương, TC 1kg/m2 Chi tiết tại HSMT phần BVTC 1.414 m2
13 Rải đá dăm đen dày 6cm Chi tiết tại HSMT phần BVTC 1.414 m2
14 Tưới nhũ tương, TC 0,5kg/m2 Chi tiết tại HSMT phần BVTC 1.414 m2
15 Rải BTNC 19 dày 6 cm Chi tiết tại HSMT phần BVTC 1.414 m2
16 Sửa chữa vết nứt ngang tấm BTXM Chi tiết tại HSMT phần BVTC 39 m
17 Vét hữu cơ Chi tiết tại HSMT phần BVTC 46,4433 m3
18 Đắp lề bằng vật liệu cào bóc Chi tiết tại HSMT phần BVTC 84,6659 m3
19 BTXM lề 16Mpa Chi tiết tại HSMT phần BVTC 0,8726 m3
20 Bê tông rãnh 16Mpa Chi tiết tại HSMT phần BVTC 2,21 m3
21 Đào khuôn lề Chi tiết tại HSMT phần BVTC 71,61 m3
22 CPĐD loại 2 Chi tiết tại HSMT phần BVTC 33,3698 m3
23 BTXM lề 16Mpa Chi tiết tại HSMT phần BVTC 60,0656 m3
24 Cào bóc mặt đường BTN dày 3 cm Chi tiết tại HSMT phần BVTC 220,638 m2
25 Tưới nhũ tương, TC 0,5kg/m2 Chi tiết tại HSMT phần BVTC 3.756,393 m2
26 Rải BTNC 19 dày 7,6 cm Chi tiết tại HSMT phần BVTC 3.756,393 m2
27 Vữa xi măng 8Mpa Chi tiết tại HSMT phần BVTC 0,21 m3
28 BTXM tấm đúc sẵn 16Mpa Chi tiết tại HSMT phần BVTC 2,829 m3
29 Bê tông rãnh 12Mpa Chi tiết tại HSMT phần BVTC 0,28 m3
30 Vữa xi măng 8Mpa Chi tiết tại HSMT phần BVTC 0,24 m3
31 Đào khuôn lề Chi tiết tại HSMT phần BVTC 141,11 m3
32 CPĐD loại 2 Chi tiết tại HSMT phần BVTC 70,555 m3
33 BTXM lề 12Mpa Chi tiết tại HSMT phần BVTC 70,555 m3
34 Thay thế biển báo Chi tiết tại HSMT phần BVTC 1 biển
35 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt h=2mm Chi tiết tại HSMT phần BVTC 92,3695 m2
36 Bổ sung đinh phản quang Chi tiết tại HSMT phần BVTC 2.693 cái
37 Tiêu phản quang Chi tiết tại HSMT phần BVTC 1.572 bộ
D Đảm bảo ATGT
1 Đảm bảo ATGT Chi tiết tại HSMT phần BVTC 1 TB
E Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng 1,81% x (A+B+C+D) 1 TB
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->