Gói thầu: Gói thầu số 2: Phần xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210227860-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/03/2021 14:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn và xây dựng Tín Phát |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Phần xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210138416 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Vinh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-22 13:48:00 đến ngày 2021-03-04 14:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,124,445,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MƯƠNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào nhà y tế bằng thủ công | Bản vẽ TKTC | 3 | công |
| 2 | Di dời cây xanh bằng thủ công | Bản vẽ TKTC | 6 | cây |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Bản vẽ TKTC | 110,3466 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Bản vẽ TKTC | 0,3678 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo (120m) - vận chuyển phế thải các loại | Bản vẽ TKTC | 882,7992 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Bản vẽ TKTC | 0,7357 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo (bãi thải xã Nghi Kim cách 3km), đất cấp II | Bản vẽ TKTC | 0,7357 | 100m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Bản vẽ TKTC | 8,8321 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn đáy mương | Bản vẽ TKTC | 0,2497 | 100m2 |
| 10 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Bản vẽ TKTC | 0,198 | m3 |
| 11 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Bản vẽ TKTC | 31,696 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ TKTC | 177,268 | m2 |
| 13 | Láng đáy mương, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ TKTC | 97,4492 | m2 |
| 14 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Bản vẽ TKTC | 1,9876 | tấn |
| 15 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Bản vẽ TKTC | 0,7892 | 100m2 |
| 16 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Bản vẽ TKTC | 15,1125 | m3 |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Bản vẽ TKTC | 243 | cái |
| 18 | Nạo vét mương cũ | 0 | 0.0 | |
| 19 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100 kg | Bản vẽ TKTC | 282 | cái |
| 20 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Bản vẽ TKTC | 24,86 | m3 |
| 21 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo (120m) - vận chuyển phế thải các loại | Bản vẽ TKTC | 298,32 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Bản vẽ TKTC | 0,2486 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo (bãi thải xã Nghi Kim cách 3km), đất cấp II | Bản vẽ TKTC | 0,2486 | 100m3 |
| B | SÂN TERRAZZO | |||
| 1 | Đào nền sân bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Bản vẽ TKTC | 0,7076 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Bản vẽ TKTC | 0,7076 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo (bãi thải xã Nghi Kim cách 3km), đất cấp II | Bản vẽ TKTC | 0,7076 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Bản vẽ TKTC | 47,174 | m3 |
| 5 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Bản vẽ TKTC | 0,1141 | 100m2 |
| 6 | Lát gạch sân bằng gạch Terrazzo 400x400mm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ TKTC | 471,74 | m2 |
| C | NHÀ XƯỞNG ĐÀO TẠO NGHỀ | |||
| 1 | Tháo dỡ các kết cấu thép, xà, dầm, giằng | Bản vẽ TKTC | 0,6451 | tấn |
| 2 | Tháo tấm lợp tôn cũ | Bản vẽ TKTC | 7,1668 | 100m2 |
| 3 | Tháo dỡ trần | Bản vẽ TKTC | 109,56 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ xà gồ gỗ đóng trần nhựa | Bản vẽ TKTC | 109,56 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Bản vẽ TKTC | 130,6989 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ hệ thống điện trong nhà | Bản vẽ TKTC | 1 | HT |
| 7 | Tháo dỡ hệ thống chống sét | Bản vẽ TKTC | 1 | HT |
| 8 | Tháo dỡ quạt thông gió | Bản vẽ TKTC | 3 | cái |
| 9 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | Bản vẽ TKTC | 77,13 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 30% | Bản vẽ TKTC | 488,6792 | m2 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Bản vẽ TKTC | 0,4661 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, bãi thải Nghi Kim cách 3km, đất cấp II | Bản vẽ TKTC | 0,4661 | 100m3 |
| 13 | CẢI TẠO: | Bản vẽ TKTC | 0 | 0.0 |
| 14 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Bản vẽ TKTC | 36,8399 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Bản vẽ TKTC | 23,0249 | m3 |
| 16 | Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic 60x60cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ TKTC | 460,4995 | m2 |
| 17 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ TKTC | 259,907 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ TKTC | 115,1151 | m2 |
| 19 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ TKTC | 113,6571 | m2 |
| 20 | Bả bằng bột bả vào tường | Bản vẽ TKTC | 375,0221 | m2 |
| 21 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Bản vẽ TKTC | 113,6571 | m2 |
| 22 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông | Bản vẽ TKTC | 1.140,2515 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Bản vẽ TKTC | 866,3567 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Bản vẽ TKTC | 762,574 | m2 |
| 25 | MÁI: | Bản vẽ TKTC | 0 | 0.0 |
| 26 | Gia công xà gồ thép | Bản vẽ TKTC | 1,979 | tấn |
| 27 | Lắp dựng xà gồ thép | Bản vẽ TKTC | 1,979 | tấn |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Bản vẽ TKTC | 82,268 | m2 |
| 29 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ, tôn dày ,45mm | Bản vẽ TKTC | 9,0632 | 100m2 |
| 30 | Bu lông nở sắt M16 | Bản vẽ TKTC | 152 | cái |
| 31 | Ke chống bão | Bản vẽ TKTC | 3.624 | cái |
| 32 | Tôn úp nóc khổ 600mm | Bản vẽ TKTC | 130,17 | md |
| 33 | Gia công xà gồ thép | Bản vẽ TKTC | 1,3979 | tấn |
| 34 | Lắp dựng xà gồ thép | Bản vẽ TKTC | 1,3979 | tấn |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Bản vẽ TKTC | 84,0726 | m2 |
| 36 | Trần tôn lạnh dày 0.4mm | Bản vẽ TKTC | 4,1032 | 100m2 |
| 37 | Phào nẹp trần tôn lạnh | Bản vẽ TKTC | 228 | md |
| 38 | Ti treo xà gồ M16 | Bản vẽ TKTC | 1.000 | cái |
| 39 | Bu lông nở sắt M16 | Bản vẽ TKTC | 62 | cái |
| 40 | Hệ thống cửa bằng kim loại - cửa nhôm phù hợp QCVN 16:2017/BXD (Bao gồm khuôn, cánh cửa thanh nhôm hãng Việt Pháp hoặc tương đương dày 1,2-1,4mm; phụ kiện, khóa, bản lề, gioăng hãng Việt Pháp hoặc tương đương, kính trắng an toàn 2 lớp dày 6.38 mm; đã lắp đặt): | Bản vẽ TKTC | 0 | 0.0 |
| 41 | Cửa đi 2 cánh mở quay | Bản vẽ TKTC | 10,9494 | m2 |
| 42 | Cửa đi 1 cánh mở quay | Bản vẽ TKTC | 3,6498 | m2 |
| 43 | Cửa sổ 2 cánh mở quay | Bản vẽ TKTC | 50,9354 | m2 |
| 44 | Cửa sổ 1 cánh mở quay | Bản vẽ TKTC | 0,8946 | m2 |
| 45 | Vách kính cố định | Bản vẽ TKTC | 28,915 | m2 |
| 46 | Cửa cuốn, sắt xếp | Bản vẽ TKTC | 61,7142 | m2 |
| 47 | Mô tơ cửa cuốn | Bản vẽ TKTC | 7 | bộ |
| 48 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Bản vẽ TKTC | 61,7142 | m2 |
| 49 | SX hoa sắt cửa sắt vuông, đặc 14x14 | Bản vẽ TKTC | 77,13 | m2 |
| 50 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Bản vẽ TKTC | 10,4304 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Bản vẽ TKTC | 0,964 | 100m2 |
| 52 | Phần điện | Bản vẽ TKTC | 0 | 0.0 |
| 53 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 1600cm2 | Bản vẽ TKTC | 1 | hộp |
| 54 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 500cm2 | Bản vẽ TKTC | 3 | hộp |
| 55 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Bản vẽ TKTC | 35 | bộ |
| 56 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Bản vẽ TKTC | 9 | bộ |
| 57 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Bản vẽ TKTC | 3 | cái |
| 58 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Bản vẽ TKTC | 13 | cái |
| 59 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Bản vẽ TKTC | 44 | cái |
| 60 | Đèn thoát hiểm EXIT 2 mặt | Bản vẽ TKTC | 4 | cái |
| 61 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Bản vẽ TKTC | 16 | cái |
| 62 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Bản vẽ TKTC | 4 | cái |
| 63 | Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 20A | Bản vẽ TKTC | 12 | cái |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x4mm | Bản vẽ TKTC | 80 | m |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x1.5mm | Bản vẽ TKTC | 565 | m |
| 66 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x2.5mm | Bản vẽ TKTC | 205 | m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Bản vẽ TKTC | 500 | m |
| 68 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CU/XLPE/PVC 3x16+1x10mm | Bản vẽ TKTC | 100 | m |
| 69 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CU/XLPE/PVC 4x4mm | Bản vẽ TKTC | 70 | m |
| 70 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CU/XLPE/PVC 4x2.5mm | Bản vẽ TKTC | 60 | m |
| 71 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, 50A36KA | Bản vẽ TKTC | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, 20A18KA | Bản vẽ TKTC | 3 | cái |
| 73 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, 50A18KA | Bản vẽ TKTC | 5 | cái |
| 74 | Phòng cháy chữa cháy: | Bản vẽ TKTC | 0 | 0.0 |
| 75 | Bảng tiêu lệnh + nội quy PCCC | Bản vẽ TKTC | 4 | cái |
| 76 | Hộp đựng bình chữa cháy | Bản vẽ TKTC | 4 | cái |
| 77 | Bình chữa cháy | Bản vẽ TKTC | 8 | cái |
| 78 | Phần chống sét: | Bản vẽ TKTC | 0 | 0.0 |
| 79 | Gia công và đóng cọc chống sét | Bản vẽ TKTC | 4 | cọc |
| 80 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Bản vẽ TKTC | 5 | cái |
| 81 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Bản vẽ TKTC | 5 | cái |
| 82 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Bản vẽ TKTC | 40 | m |
| 83 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Bản vẽ TKTC | 130 | m |
| 84 | Chân bật đỡ dây thu sét d=10mm | Bản vẽ TKTC | 32 | cái |
| 85 | Đào đất chôn dây tiếp địa, đất cấp II | Bản vẽ TKTC | 16 | m3 |
| 86 | Đắp đất chôn dây tiếp địa | Bản vẽ TKTC | 16 | m3 |
| 87 | Bê tông M150 cố định các điểm nối tiếp địa | Bản vẽ TKTC | 0,5 | m3 |
| 88 | BẬC TAM CẤP | Bản vẽ TKTC | 0 | 0.0 |
| 89 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Bản vẽ TKTC | 96,2 | m2 |
| 90 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Bản vẽ TKTC | 7,8143 | m3 |
| 91 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | Bản vẽ TKTC | 9,7383 | m3 |
| 92 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Bản vẽ TKTC | 9,7383 | m3 |
| 93 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T bãi thải Nghi Kim cách 3km | Bản vẽ TKTC | 9,7383 | m3 |
| 94 | Phần xây mới: | Bản vẽ TKTC | 0 | 0.0 |
| 95 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | Bản vẽ TKTC | 12,3457 | m3 |
| 96 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Bản vẽ TKTC | 1,191 | m3 |
| 97 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ TKTC | 147,1413 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi