Gói thầu: Gói thầu số XL.04-SCL2021: “Cung cấp vật tư và thi công xây lắp”

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210216532-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hà Đông
Tên gói thầu Gói thầu số XL.04-SCL2021: “Cung cấp vật tư và thi công xây lắp”
Số hiệu KHLCNT 20210209689
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sửa chữa lớn năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-08 10:17:00 đến ngày 2021-03-01 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,270,041,456 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Mô tả công việc mời thầu
B Phần nhân công lắp đặt vật tư thiết bị (A cấp B thực hiện):
C TBA TT Hà Trì 1
D Phần TBA
1 Tủ điện hạ thế ngoài trời trọn bộ 1000A Tủ điện tổng 1000A(1ATM 1000A+1ATM400A+3ATM250A+1ATM100A+1ATM25A) 1 Tủ
2 Đầu cốt đồng M240 ĐCM240 16 cái
E Phần hạ thế
1 Ghíp 3 bulong rẽ nhánh GNA3-BL 40 bộ
2 Kẹp hãm cáp ABC -4x120 KH ABC4x120 38 bộ
3 Kẹp hãm cáp ABC -4x50 KH ABC4x50 6 bộ
4 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc/XLPE A4x120 mm2 ABC4x120 451 m
5 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc/XLPE A4x70 mm2 ABC4x50 40 m
6 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc/XLPE A4x50 mm2 ABC4x50 63 cột
7 Cột bê tông ly tâm LT-7,5/4.3/190 PC.I-7.5-190-4,3 9 cột
8 Cột bê tông ly tâm LT-8,5/5.0/190 PC.I-8.5-190-5 10 cột
9 Đầu cáp Cu-0.6/1KV-4x120 ĐC Cu4x120 3 cái
10 Đầu cáp Cu-0.6/1KV-4x70 ĐC Cu4x70 3 cái
11 Đầu cáp Cu-0.6/1KV-4x50 ĐC Cu4x50 1 cái
12 Hòm 4 công tơ Composite bao gồm ATM 1 pha 40A H4CT 68 hòm
13 Hòm 1 công tơ 3 pha comporite,không lắp TI,ATM100A H3F 6 hòm
14 Hộp phân dây Comporite trọn bộ(Đủ phụ kiện gồm 4đầu cốt AM70+24 đầu cốt M25) HPD 20 hộp
15 Dây đồng bọc 0,6/1kV-XLPE/PVC M1x10mm2 Cu/XLPE/PVC-M1x10 516 m
16 Cáp 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC-4x25mm2 Cu/XLPE/PVC-4x25 30 m
17 Dây bọc 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC-2x25mm2 Cu/XLPE/PVC-2x25 340 m
18 Dây đồng bọc 0,6/1kV-XLPE/PVC M1x25mm2 Cu/ XLPE/PVC-M1x25 12 m
19 Ghíp đồng nhôm rẽ nhánh xuống hòm công tơ, hộp phân dây GNAM3x25-150 70 bộ
20 Đầu cốt AM120 AM120 16 cái
21 Đai thép không gỉ + khóa đai ĐT+KĐ 46 Bộ
F TBA TT Hà Trì 2
G Phần TBA
1 Tủ điện hạ thế ngoài trời trọn bộ 1000A Tủ điện tổng 1000A(1ATM 1000A+1ATM400A+3ATM250A+1ATM100A+1ATM25A) 1 Tủ
2 Đầu cốt đồng M240 ĐCM240 16 cái
H Phần hạ thế
1 Ghíp 3 bulong rẽ nhánh GNA3BL 20 bộ
2 Kẹp hãm cáp ABC -4x120 KH ABC4x120 30 bộ
3 Kẹp hãm cáp ABC -4x95 KH ABC4x50 30 bộ
4 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc/XLPE A4x120 mm2 ABC4x120 372 m
5 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc/XLPE A4x95 mm2 ABC4x90 424 m
6 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc/XLPE A4x70 mm2 ABC 4x70 30
7 Cột bê tông ly tâm LT-7,5/4.3/190 PC.I-7.5-190-4,3 3 cột
8 Cột bê tông ly tâm LT-8,5/4.3/190 PC.I-8.5-190-4.3 2 cột
9 Cột bê tông ly tâm LT-8,5/5.0/190 PC.I-8.5-190-5 1 cột
10 Cột bê tông ly tâm LT-10/4.3/190 PC.I-10-190-4.3 12 cột
11 Đầu cáp Cu-0.6/1KV-4x95 ĐC Cu4x95 2 cái
12 Đầu cáp Cu-0.6/1KV-4x50 ĐC Cu4x50 1 cái
13 Hòm 4 công tơ Composite bao gồm ATM 1 pha 40A H4CT 39 hòm
14 Hòm 1 công tơ 3 pha comporite,không lắp TI,ATM100A H3F 13 hòm
15 Hộp phân dây Comporite trọn bộ(Đủ phụ kiện gồm 4đầu cốt AM70+24 đầu cốt M25) HPD 15 hộp
16 Dây đồng bọc 0,6/1kV-XLPE/PVC M1x10mm2 Cu/XLPE/PVC-M1x10 264 m
17 Cáp 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC-4x25mm2 Cu/XLPE/PVC-4x25 65 m
18 Dây bọc 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC-2x25mm2 Cu/XLPE/PVC-2x25 195 m
19 Dây đồng bọc 0,6/1kV-XLPE/PVC M1x25mm2 Cu/ XLPE/PVC-M1x25 26 m
20 Ghíp đồng nhôm rẽ nhánh xuống hòm công tơ, hộp phân dây GNAM3x25-150 45 bộ
21 Đầu cốt AM120 ĐCAM120 8 cái
22 Đầu cốt AM95 ĐCAM95 12 cái
23 Đai thép không gỉ + khóa đai ĐT+KĐ 44 Bộ
24 Móc treo các loại MT 5 bộ
I TBA TT Học viện an ninh 1
J Phần TBA
K Phần hạ thế
1 Ghíp 3 bulong rẽ nhánh GN3-25-150 45 bộ
2 Kẹp hãm cáp ABC -4x120 KH ABC4x120 122 bộ
3 Kẹp hãm cáp ABC -4x70 KH ABC4x70 6 bộ
4 Kẹp treo cáp ABC4x120 KT ABC 4x70 4 bộ
5 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc/XLPE A4x120 mm2 ABC4x120 1.709 m
6 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc/XLPE A4x70 mm2 ABC4x70 65 m
7 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc/XLPE A4x50 mm2 ABC4x50 88 m
8 Cột bê tông ly tâm LT-8,5/4.3/190 PC.I-8.5-190-4.3 16 cột
9 Hòm 4 công tơ Composite bao gồm ATM 1 pha 40A H4CT 89 hòm
10 Hòm 1 công tơ 3 pha comporite,không lắp TI,ATM100A H3F 18 hòm
11 Hộp phân dây Comporite trọn bộ(Đủ phụ kiện gồm 4đầu cốt AM70+24 đầu cốt M25) HPD 35 hộp
12 Dây đồng bọc 0,6/1kV-XLPE/PVC M1x10mm2 Cu/XLPE/PVC-M1x10 638 m
13 Cáp 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC-4x25mm2 Cu/XLPE/PVC-4x25 90 m
14 Dây bọc 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC-2x25mm2 Cu/XLPE/PVC-2x25 640 m
15 Dây đồng bọc 0,6/1kV-XLPE/PVC M1x25mm2 Cu/ XLPE/PVC-M1x25 36 m
16 Ghíp đồng nhôm rẽ xuống hòm công tơ, hộp phân dây GNAM3x25-150 131 bộ
17 Đầu cốt AM120 ĐCAM120 12 cái
18 Đai thép không gỉ + khóa đai ĐT+KĐ 436 Bộ
19 Móc treo các loại MT 132 bộ
L TBA TT Sông Đà 11-3
M Phần TBA
1 Tủ điện tổng hạ thế ngoài trời trọn bộ 600V- 630A Tủ điện tổng 630A(1ATM 630A+1ATM400A+2ATM250A+1ATM63A+1ATM25A tự dùng,02 vị trí dự phòng) 1 Tủ
2 Cáp Cu/XLPE/PVC-0,/1kV-1x95mm2 Cu/XLPE-0,6/1KV-1x95mm2 16 m
3 Cáp Cu/XLPE/PVC-0,/1kV-1x120mm2 Cu/XLPE-0,6/1KV-1x120mm2 48 m
4 Đầu cốt đồng M95 ĐCM95 4 cái
5 Đầu cốt đồng M120 ĐCM120 28 cái
N Phần hạ thế
1 Tủ pilar PL250A(1MCCB250A+1MCCB100A+12MCB1P63A)-KT 1200x700x425(trọn bộ cả thanh cái,dây đấu nối nhị thứ và vỏ tủ hợp kim nhôm) Tủ pilar PL250A(1MCCB250A+1MCCB100A+12MCB1P63A)-KT 1200x700x425(trọn bộ cả thanh cái,dây đấu nối nhị thứ và vỏ tủ hợp kim nhôm) 1 Tủ
2 Ghíp 3 bulong rẽ nhánh GN3-25-150 26 bộ
3 Kẹp hãm cáp ABC -4x120 KH ABC4x120 38 bộ
4 Kẹp hãm cáp ABC -4x70 KH ABC4x70 2 bộ
5 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc/XLPE A4x120 mm2 ABC4x120 599 m
6 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc/XLPE A4x70 mm2 ABC4x70 15 m
7 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc/XLPE A4x50 mm2 ABC4x50 40 m
8 Cột bê tông ly tâm LT-8,5/4.3/190 PC.I-8.5-190-4.3 12 cột
9 Cột bê tông ly tâm LT-8,5/5.0/190 PC.I-8.5-190-5.0 2 cột
10 Hòm 4 công tơ Composite bao gồm ATM 1 pha 40A H4CT 43 hòm
11 Hòm 1 công tơ 3 pha comporite,không lắp TI,ATM100A H3F 7 hòm
12 Hộp phân dây Comporite trọn bộ(Đủ phụ kiện gồm 4đầu cốt AM50+24 đầu cốt M25) HPD 16 hộp
13 Dây đồng bọc 0,6/1kV-XLPE/PVC M1x10mm2 Cu/XLPE/PVC-M1x10 328 m
14 Cáp 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC-4x25mm2 Cu/XLPE/PVC-4x25 35 m
15 Dây bọc 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC-2x25mm2 Cu/XLPE/PVC-2x25 215 m
16 Dây đồng bọc 0,6/1kV-XLPE/PVC M1x25mm2 Cu/ XLPE/PVC-M1x25 14 m
17 Ghíp đồng nhôm rẽ xuống hòm công tơ, hộp phân dây GNAM3x25-150 48 bộ
18 Đầu cốt AM120 ĐCAM120 16 cái
19 Đai thép không gỉ + khóa đai ĐT+KĐ 180 Bộ
20 Móc treo các loại MT 40 bộ
O Phần vật tư vật liệu cung cấp và nhân công lắp đặt (B cấp B thực hiện):
P TBA TT Hà Trì 1
Q Phần TBA
1 Dây đồng mềm M50 M50 4 m
2 Biển cấm lại gần BAT 1 cái
3 Giá đỡ tủ 600V-1000A(Trọng lượng 27,52kg/bộ) GĐT 1 bộ
4 Đầu cốt M50 ĐCM50 8 cột
5 Khóa cửa KHOA 2 cái
6 Biển sơ đồ 1 sợi SĐ1S 1 cái
R Phần hạ thế
1 Xà nánh 1,2m trên cột LT đơn (TL: 37,424kg/bộ) XDZ 25 bộ
2 Xà đỡ 2 hòm công tơ (TL: 14,02kg/bộ) XDH 18 Bộ
3 Xà đỡ 3 hòm công tơ (TL 18,18kg/bộ) XDH 9 Bộ
4 Xà đỡ 4 hòm công tơ cột đơn (TL: 18,36kg/bộ) XDH 2 Bộ
5 Biển tên lộ BTL 44 cái
6 Biển tên cột BTC 19 cái
7 Tiếp địa lặp lại RLL 8 bộ
8 Băng dính cách điện hạ thế BD 66 cuộn
9 Ống co ngót phi16 OCN 52,8 m
10 Đề can hòm công tơ ĐCTKH 264 cái
11 Dựng cột tạm-Thay cột bê tông bằng thủ công chiều cao cột <=8,5m CT 6 cột
12 Móng cột d-7,5t 9 móng
13 Móng cột n-8,5t 10 móng
S Phần thu hồi
1 Thu hồi cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 120 mm2 ABC 4x120 342 m
2 Thu hồi cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 70 mm2 ABC 4x70 68 m
3 Thu hồi cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 50 mm2 ABC 4x50 130 m
4 Thu hồi cột H8.5 H8.5 6 cột
5 Thu hồi cột H7.5 H8.5 2 cột
6 Thu hồi cột H6.5 H8.5 9 cột
7 Thu hồi cột LT8.5 LT8.5 1 cột
8 Thu hồi Cáp Cu/XLPE-2x10-Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 CU/XLPE-2x10 21 m
9 Thu hồi Cáp Cu/XLPE-2x16-Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 CU/XLPE-2x16 7 m
10 Thu hồi Cáp nhôm Al/XLPE-2x25-Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 CU/XLPE-2x25 217 m
11 Thu hồi Cáp nhôm Al/XLPE-4x25-Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 CU/XLPE-4x25 21 m
12 Thu hồi hòm 1CT H1 6 hòm
13 Thu hồi hòm 2CT H2 2 hòm
14 Thu hồi hòm 4CT H4 62 hòm
15 Thu hồi hòm 3pha H3f 6 hòm
16 Thu hồi tủ điện 600V-1000A +Giá đỡ(TL:25kg) GĐ+TĐ600V-1000A 1 Bộ
T Thí nghiệm
1 Tiếp đất cột điện, cột thu lôi cột bê tông RLL 8 vị trí
U TBA TT Hà Trì 2
V Phần TBA
1 Dây đồng mềm M50 M50 4 m
2 Biển cấm lại gần BAT 1 cái
3 Giá đỡ tủ 600V-1000A(Trọng lượng 27,52kg/bộ) GĐT 1 bộ
4 Đầu cốt M50 ĐCM50 8 cột
5 Khóa cửa KHOA 2 cái
6 Biển sơ đồ 1 sợi SĐ1S 1 cái
W Phần hạ thế
1 Xà nánh hạ thế cột ly tâm kép dọc (TL: 40,546kg/bộ) XDZ 4 bộ
2 Xà nánh hạ thế 1,2m trên cột LT đơn (TL: 37,424kg/bộ) XDZ 13 bộ
3 Xà nánh hạ thế 1,4m trên cột LT kép ngang (TL: 42,164kg/bộ) XDZ 2 bộ
4 Xà đỡ 2 hòm công tơ (TL: 14,02kg/bộ) XDH 12 Bộ
5 Xà đỡ 3 hòm công tơ (TL 18,18kg/bộ) XDH 7 Bộ
6 Xà đỡ 2 hòm công tơ cột LT kép (TL: 17,32kg/bộ) XDH 1 Bộ
7 Xà đỡ 3 hòm công tơ cột LT kép (TL: 19,92kg/bộ) XDH 1 Bộ
8 Biển tên lộ BTL 60 cái
9 Biển tên cột BTC 14 cái
10 Tiếp địa lặp lại RLL 8 bộ
11 Băng dính cách điện hạ thế BD 37 cuộn
12 Ống co ngót phi16 OCN 28,8 m
13 Đề can hòm công tơ ĐCTKH 144 cái
14 Móng cột d-10t 6 móng
15 Móng cột d-7,5t 3 móng
16 Móng cột n-8,5t 1 móng
17 Móng cột k-10t 3 móng
18 Móng cột k-8.5t 1 móng
19 Tháo ,lắp lại cáp VX ABC4x120 ABC4x120 20 m
20 Tháo ,lắp lại cáp VX ABC4x 95 ABC4x95 28 m
X Phần thu hồi
1 Thu hồi cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 120 mm2 ABC 4x120 321 m
2 Thu hồi cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 95 mm2 ABC 4x95 381 m
3 Thu hồi cột H8.5 H8.5 3 cột
4 Thu hồi cột H7.5 H8.5 6 cột
5 Thu hồi cột H6.5 LT8.5 2 cột
6 Thu hồi cột LT8.5 LT14 6 cột
7 Thu hồi Cáp Cu/XLPE-2x10-Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 CU/XLPE-2x10 49 m
8 Thu hồi Cáp Cu/XLPE-2x16-Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 CU/XLPE-2x16 10 m
9 Thu hồi Cáp nhôm Al/XLPE-2x25-Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 CU/XLPE-2x25 98 m
10 Thu hồi Cáp nhôm Al/XLPE-4x25-Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 CU/XLPE-4x25 42 m
11 Thu hồi hòm 1CT H1 14 hòm
12 Thu hồi hòm 2CT H2 3 hòm
13 Thu hồi hòm 4CT H4 28 hòm
14 Thu hồi hòm 3pha H3f 12 hòm
15 Thu hồi tủ điện 600V-1000A +Giá đỡ(TL:25kg) GĐ+TĐ600V-1000A 1 Bộ
Y Thí nghiệm
1 Tiếp đất cột điện, cột thu lôi cột bê tông RLL 8 vị trí
Z TBA TT Học viện an ninh 1
AA Phần TBA
AB Phần hạ thế
1 Xà nánh hạ thế cột ly tâm kép dọc (TL: 39,79kg/bộ) XDZ 7 bộ
2 Xà nánh hạ thế 1,2m trên cột LT đơn (TL: 36,65kg/bộ) XDZ 12 bộ
3 Xà nánh hạ thế 1,4m trên cột LT kép ngang (TL: 41,39kg/bộ) XDZ 5 bộ
4 Xà đỡ 2 hòm công tơ cột LT đơn (TL: 14,02kg/bộ) XDH 14 Bộ
5 Xà đỡ 3 hòm công tơ cột LT đơn (TL 18,18kg/bộ) XDH 9 Bộ
6 Xà đỡ 2 hòm công tơ cột LT kép (TL: 19,92kg/bộ) XDH 3 Bộ
7 Xà đỡ 3 hòm công tơ cột LT kép (TL: 19,92kg/bộ) XDH 5 Bộ
8 Biển tên lộ BTL 78 cái
9 Biển tên cột BTC 28 cái
10 Tiếp địa lặp lại RLL 4 bộ
11 Băng dính cách điện hạ thế BD 90 cuộn
12 Đề can hòm công tơ ĐCTKH 337 cái
13 Dưng cột tạm-thay cột bê tông <=8,5m CT 6 cột
14 Móng cột d-8,5t 8 móng
15 Móng cột k-8,5t 4 móng
AC Phần thu hồi
1 Thu hồi cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 120 mm2 ABC 4x120 1.699 m
2 Thu hồi cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 70 mm2 ABC 4x70 28 m
3 Thu hồi dây AV50 AV50 34 m
4 Thu hồi cột H8.5 H8.5 9 cột
5 Thu hồi cột LT8.5 LT8.5 5 cột
6 Thu hồi cột tạm CT 6 cột
7 Thu hồi Cáp Cu/XLPE-2x10-Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 CU/XLPE-2x10 56 m
8 Thu hồi Cáp Cu/XLPE-2x16-Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 CU/XLPE-2x16 44 m
9 Thu hồi Cáp nhôm Al/XLPE-2x25-Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 CU/XLPE-2x25 462 m
10 Thu hồi Cáp nhôm Al/XLPE-4x25-Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 CU/XLPE-4x25 72 m
11 Thu hồi hòm 1CT H1 11 hòm
12 Thu hồi hòm 2CT H2 14 hòm
13 Thu hồi hòm 4CT H4 70 hòm
14 Thu hồi hòm 3pha H3f 18 hòm
15 Thu hồi hộp phân dây HPD 11 hộp
AD Thí nghiệm
1 Tiếp đất cột điện, cột thu lôi cột bê tông RLL 4 vị trí
AE TBA Sông Đà 11-3
AF Phần TBA
1 Biển tên trạm BTT 1 cái
2 Biển cấm trèo BAT 1 cái
3 Khóa cửa KHOA 2 cái
4 Biển sơ đồ 1 sợi SĐ1S 1 cái
AG Phần hạ thế
1 Xà nánh hạ thế cột ly tâm đơn (TL: 36,65kg/bộ) XDZ 7 bộ
2 Xà nánh hạ thế 1,4m trên cột LT kép ngang (TL: 41,39kg/bộ) XDZ 2 bộ
3 Colie ôm 1 cáp lên cột LT đơn(TL:16.58kg) CLO 1 bộ
4 Xà đỡ 2 hòm công tơ cột LT đơn (TL: 14,02kg/bộ) XDH 15 Bộ
5 Xà đỡ 3 hòm công tơ cột LT đơn (TL 18,18kg/bộ) XDH 4 Bộ
6 Xà đỡ 2 hòm công tơ cột LT kép (TL: 19,92kg/bộ) XDH 5 Bộ
7 Xà nánh hạ thế XNK1.2(TL:41.574Kg) XDZ 1 bộ
8 Dây đồng mềm M35 1 m
9 Đầu cốt M35 ĐCM35 4 cái
10 Biển tên lộ BTL 27 cái
11 Biển tên cột BTC 15 cái
12 Biển tên tủ BTT 1 cái
13 Biển an toàn BAT 1 cái
14 Biển đầu cáp BĐC 1 cái
15 Tiếp địa lặp lại RLL 2 bộ
16 Tiếp địa tủ Pilar RPL 1 kg
17 Băng dính cách điện hạ thế BD 47 cuộn
18 Đề can hòm công tơ ĐCTKH 171 cái
19 Dưng cột tạm-thay cột bê tông <=8,5m CT 6 cột
20 Móng cột d-8,5t 8 móng
21 Móng cột k-8.5t 3 móng
22 Móng tủ Pilar MT 1 móng
AH Phần thu hồi
1 Thu hồi cáp sang tủ hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6/1KV-1x240mm2 (trọng lượng cáp <=3kg/m) 24 m
2 Thu hồi tủ 600V-630A cũ TĐT 600V-630A 1 tủ
3 Thu hồi tủ Pilar 250A cũ Tủ PL250A 1 Tủ
4 Thu hồi cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 120 mm2 ABC 4x120 465 m
5 Thu hồi cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 70 mm2 ABC 4x70 52 m
6 Thu hồi cột H8.5 H8.5 10 cột
7 Thu hồi cột tạm CT 6 cột
8 Thu hồi Cáp Cu/XLPE-2x10-Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 CU/XLPE-2x10 8 m
9 Thu hồi Cáp Cu/XLPE-2x16-Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 CU/XLPE-2x16 16 m
10 Thu hồi Cáp nhôm Al/XLPE-2x25-Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 CU/XLPE-2x25 156 m
11 Thu hồi Cáp nhôm Al/XLPE-4x25-Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 CU/XLPE-4x25 28 m
12 Thu hồi hòm 1CT H1 4 hòm
13 Thu hồi hòm 2CT H2 2 hòm
14 Thu hồi hòm 4CT H4 39 hòm
15 Thu hồi hòm 3pha H3f 7 hòm
16 Thu hồi hộp phân dây HPD 2 hộp
AI Thí nghiệm
1 Cáp lực,điện áp 1000V,cáp 1 ruột Cáp lực 8 sợi
2 Tiếp đất cột điện, cột thu lôi cột bê tông RLL 2 vị trí
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->