Gói thầu: Gói thầu số XL.04-SCL2021: “Cung cấp vật tư và thi công xây lắp”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210216532-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Đông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số XL.04-SCL2021: “Cung cấp vật tư và thi công xây lắp” |
| Số hiệu KHLCNT | 20210209689 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sửa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-08 10:17:00 đến ngày 2021-03-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,270,041,456 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | Phần nhân công lắp đặt vật tư thiết bị (A cấp B thực hiện): | |||
| C | TBA TT Hà Trì 1 | |||
| D | Phần TBA | |||
| 1 | Tủ điện hạ thế ngoài trời trọn bộ 1000A | Tủ điện tổng 1000A(1ATM 1000A+1ATM400A+3ATM250A+1ATM100A+1ATM25A) | 1 | Tủ |
| 2 | Đầu cốt đồng M240 | ĐCM240 | 16 | cái |
| E | Phần hạ thế | |||
| 1 | Ghíp 3 bulong rẽ nhánh | GNA3-BL | 40 | bộ |
| 2 | Kẹp hãm cáp ABC -4x120 | KH ABC4x120 | 38 | bộ |
| 3 | Kẹp hãm cáp ABC -4x50 | KH ABC4x50 | 6 | bộ |
| 4 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc/XLPE A4x120 mm2 | ABC4x120 | 451 | m |
| 5 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc/XLPE A4x70 mm2 | ABC4x50 | 40 | m |
| 6 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc/XLPE A4x50 mm2 | ABC4x50 | 63 | cột |
| 7 | Cột bê tông ly tâm LT-7,5/4.3/190 | PC.I-7.5-190-4,3 | 9 | cột |
| 8 | Cột bê tông ly tâm LT-8,5/5.0/190 | PC.I-8.5-190-5 | 10 | cột |
| 9 | Đầu cáp Cu-0.6/1KV-4x120 | ĐC Cu4x120 | 3 | cái |
| 10 | Đầu cáp Cu-0.6/1KV-4x70 | ĐC Cu4x70 | 3 | cái |
| 11 | Đầu cáp Cu-0.6/1KV-4x50 | ĐC Cu4x50 | 1 | cái |
| 12 | Hòm 4 công tơ Composite bao gồm ATM 1 pha 40A | H4CT | 68 | hòm |
| 13 | Hòm 1 công tơ 3 pha comporite,không lắp TI,ATM100A | H3F | 6 | hòm |
| 14 | Hộp phân dây Comporite trọn bộ(Đủ phụ kiện gồm 4đầu cốt AM70+24 đầu cốt M25) | HPD | 20 | hộp |
| 15 | Dây đồng bọc 0,6/1kV-XLPE/PVC M1x10mm2 | Cu/XLPE/PVC-M1x10 | 516 | m |
| 16 | Cáp 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC-4x25mm2 | Cu/XLPE/PVC-4x25 | 30 | m |
| 17 | Dây bọc 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC-2x25mm2 | Cu/XLPE/PVC-2x25 | 340 | m |
| 18 | Dây đồng bọc 0,6/1kV-XLPE/PVC M1x25mm2 | Cu/ XLPE/PVC-M1x25 | 12 | m |
| 19 | Ghíp đồng nhôm rẽ nhánh xuống hòm công tơ, hộp phân dây | GNAM3x25-150 | 70 | bộ |
| 20 | Đầu cốt AM120 | AM120 | 16 | cái |
| 21 | Đai thép không gỉ + khóa đai | ĐT+KĐ | 46 | Bộ |
| F | TBA TT Hà Trì 2 | |||
| G | Phần TBA | |||
| 1 | Tủ điện hạ thế ngoài trời trọn bộ 1000A | Tủ điện tổng 1000A(1ATM 1000A+1ATM400A+3ATM250A+1ATM100A+1ATM25A) | 1 | Tủ |
| 2 | Đầu cốt đồng M240 | ĐCM240 | 16 | cái |
| H | Phần hạ thế | |||
| 1 | Ghíp 3 bulong rẽ nhánh | GNA3BL | 20 | bộ |
| 2 | Kẹp hãm cáp ABC -4x120 | KH ABC4x120 | 30 | bộ |
| 3 | Kẹp hãm cáp ABC -4x95 | KH ABC4x50 | 30 | bộ |
| 4 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc/XLPE A4x120 mm2 | ABC4x120 | 372 | m |
| 5 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc/XLPE A4x95 mm2 | ABC4x90 | 424 | m |
| 6 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc/XLPE A4x70 mm2 | ABC 4x70 | 30 | |
| 7 | Cột bê tông ly tâm LT-7,5/4.3/190 | PC.I-7.5-190-4,3 | 3 | cột |
| 8 | Cột bê tông ly tâm LT-8,5/4.3/190 | PC.I-8.5-190-4.3 | 2 | cột |
| 9 | Cột bê tông ly tâm LT-8,5/5.0/190 | PC.I-8.5-190-5 | 1 | cột |
| 10 | Cột bê tông ly tâm LT-10/4.3/190 | PC.I-10-190-4.3 | 12 | cột |
| 11 | Đầu cáp Cu-0.6/1KV-4x95 | ĐC Cu4x95 | 2 | cái |
| 12 | Đầu cáp Cu-0.6/1KV-4x50 | ĐC Cu4x50 | 1 | cái |
| 13 | Hòm 4 công tơ Composite bao gồm ATM 1 pha 40A | H4CT | 39 | hòm |
| 14 | Hòm 1 công tơ 3 pha comporite,không lắp TI,ATM100A | H3F | 13 | hòm |
| 15 | Hộp phân dây Comporite trọn bộ(Đủ phụ kiện gồm 4đầu cốt AM70+24 đầu cốt M25) | HPD | 15 | hộp |
| 16 | Dây đồng bọc 0,6/1kV-XLPE/PVC M1x10mm2 | Cu/XLPE/PVC-M1x10 | 264 | m |
| 17 | Cáp 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC-4x25mm2 | Cu/XLPE/PVC-4x25 | 65 | m |
| 18 | Dây bọc 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC-2x25mm2 | Cu/XLPE/PVC-2x25 | 195 | m |
| 19 | Dây đồng bọc 0,6/1kV-XLPE/PVC M1x25mm2 | Cu/ XLPE/PVC-M1x25 | 26 | m |
| 20 | Ghíp đồng nhôm rẽ nhánh xuống hòm công tơ, hộp phân dây | GNAM3x25-150 | 45 | bộ |
| 21 | Đầu cốt AM120 | ĐCAM120 | 8 | cái |
| 22 | Đầu cốt AM95 | ĐCAM95 | 12 | cái |
| 23 | Đai thép không gỉ + khóa đai | ĐT+KĐ | 44 | Bộ |
| 24 | Móc treo các loại | MT | 5 | bộ |
| I | TBA TT Học viện an ninh 1 | |||
| J | Phần TBA | |||
| K | Phần hạ thế | |||
| 1 | Ghíp 3 bulong rẽ nhánh | GN3-25-150 | 45 | bộ |
| 2 | Kẹp hãm cáp ABC -4x120 | KH ABC4x120 | 122 | bộ |
| 3 | Kẹp hãm cáp ABC -4x70 | KH ABC4x70 | 6 | bộ |
| 4 | Kẹp treo cáp ABC4x120 | KT ABC 4x70 | 4 | bộ |
| 5 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc/XLPE A4x120 mm2 | ABC4x120 | 1.709 | m |
| 6 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc/XLPE A4x70 mm2 | ABC4x70 | 65 | m |
| 7 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc/XLPE A4x50 mm2 | ABC4x50 | 88 | m |
| 8 | Cột bê tông ly tâm LT-8,5/4.3/190 | PC.I-8.5-190-4.3 | 16 | cột |
| 9 | Hòm 4 công tơ Composite bao gồm ATM 1 pha 40A | H4CT | 89 | hòm |
| 10 | Hòm 1 công tơ 3 pha comporite,không lắp TI,ATM100A | H3F | 18 | hòm |
| 11 | Hộp phân dây Comporite trọn bộ(Đủ phụ kiện gồm 4đầu cốt AM70+24 đầu cốt M25) | HPD | 35 | hộp |
| 12 | Dây đồng bọc 0,6/1kV-XLPE/PVC M1x10mm2 | Cu/XLPE/PVC-M1x10 | 638 | m |
| 13 | Cáp 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC-4x25mm2 | Cu/XLPE/PVC-4x25 | 90 | m |
| 14 | Dây bọc 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC-2x25mm2 | Cu/XLPE/PVC-2x25 | 640 | m |
| 15 | Dây đồng bọc 0,6/1kV-XLPE/PVC M1x25mm2 | Cu/ XLPE/PVC-M1x25 | 36 | m |
| 16 | Ghíp đồng nhôm rẽ xuống hòm công tơ, hộp phân dây | GNAM3x25-150 | 131 | bộ |
| 17 | Đầu cốt AM120 | ĐCAM120 | 12 | cái |
| 18 | Đai thép không gỉ + khóa đai | ĐT+KĐ | 436 | Bộ |
| 19 | Móc treo các loại | MT | 132 | bộ |
| L | TBA TT Sông Đà 11-3 | |||
| M | Phần TBA | |||
| 1 | Tủ điện tổng hạ thế ngoài trời trọn bộ 600V- 630A | Tủ điện tổng 630A(1ATM 630A+1ATM400A+2ATM250A+1ATM63A+1ATM25A tự dùng,02 vị trí dự phòng) | 1 | Tủ |
| 2 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,/1kV-1x95mm2 | Cu/XLPE-0,6/1KV-1x95mm2 | 16 | m |
| 3 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,/1kV-1x120mm2 | Cu/XLPE-0,6/1KV-1x120mm2 | 48 | m |
| 4 | Đầu cốt đồng M95 | ĐCM95 | 4 | cái |
| 5 | Đầu cốt đồng M120 | ĐCM120 | 28 | cái |
| N | Phần hạ thế | |||
| 1 | Tủ pilar PL250A(1MCCB250A+1MCCB100A+12MCB1P63A)-KT 1200x700x425(trọn bộ cả thanh cái,dây đấu nối nhị thứ và vỏ tủ hợp kim nhôm) | Tủ pilar PL250A(1MCCB250A+1MCCB100A+12MCB1P63A)-KT 1200x700x425(trọn bộ cả thanh cái,dây đấu nối nhị thứ và vỏ tủ hợp kim nhôm) | 1 | Tủ |
| 2 | Ghíp 3 bulong rẽ nhánh | GN3-25-150 | 26 | bộ |
| 3 | Kẹp hãm cáp ABC -4x120 | KH ABC4x120 | 38 | bộ |
| 4 | Kẹp hãm cáp ABC -4x70 | KH ABC4x70 | 2 | bộ |
| 5 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc/XLPE A4x120 mm2 | ABC4x120 | 599 | m |
| 6 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc/XLPE A4x70 mm2 | ABC4x70 | 15 | m |
| 7 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc/XLPE A4x50 mm2 | ABC4x50 | 40 | m |
| 8 | Cột bê tông ly tâm LT-8,5/4.3/190 | PC.I-8.5-190-4.3 | 12 | cột |
| 9 | Cột bê tông ly tâm LT-8,5/5.0/190 | PC.I-8.5-190-5.0 | 2 | cột |
| 10 | Hòm 4 công tơ Composite bao gồm ATM 1 pha 40A | H4CT | 43 | hòm |
| 11 | Hòm 1 công tơ 3 pha comporite,không lắp TI,ATM100A | H3F | 7 | hòm |
| 12 | Hộp phân dây Comporite trọn bộ(Đủ phụ kiện gồm 4đầu cốt AM50+24 đầu cốt M25) | HPD | 16 | hộp |
| 13 | Dây đồng bọc 0,6/1kV-XLPE/PVC M1x10mm2 | Cu/XLPE/PVC-M1x10 | 328 | m |
| 14 | Cáp 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC-4x25mm2 | Cu/XLPE/PVC-4x25 | 35 | m |
| 15 | Dây bọc 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC-2x25mm2 | Cu/XLPE/PVC-2x25 | 215 | m |
| 16 | Dây đồng bọc 0,6/1kV-XLPE/PVC M1x25mm2 | Cu/ XLPE/PVC-M1x25 | 14 | m |
| 17 | Ghíp đồng nhôm rẽ xuống hòm công tơ, hộp phân dây | GNAM3x25-150 | 48 | bộ |
| 18 | Đầu cốt AM120 | ĐCAM120 | 16 | cái |
| 19 | Đai thép không gỉ + khóa đai | ĐT+KĐ | 180 | Bộ |
| 20 | Móc treo các loại | MT | 40 | bộ |
| O | Phần vật tư vật liệu cung cấp và nhân công lắp đặt (B cấp B thực hiện): | |||
| P | TBA TT Hà Trì 1 | |||
| Q | Phần TBA | |||
| 1 | Dây đồng mềm M50 | M50 | 4 | m |
| 2 | Biển cấm lại gần | BAT | 1 | cái |
| 3 | Giá đỡ tủ 600V-1000A(Trọng lượng 27,52kg/bộ) | GĐT | 1 | bộ |
| 4 | Đầu cốt M50 | ĐCM50 | 8 | cột |
| 5 | Khóa cửa | KHOA | 2 | cái |
| 6 | Biển sơ đồ 1 sợi | SĐ1S | 1 | cái |
| R | Phần hạ thế | |||
| 1 | Xà nánh 1,2m trên cột LT đơn (TL: 37,424kg/bộ) | XDZ | 25 | bộ |
| 2 | Xà đỡ 2 hòm công tơ (TL: 14,02kg/bộ) | XDH | 18 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ 3 hòm công tơ (TL 18,18kg/bộ) | XDH | 9 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ 4 hòm công tơ cột đơn (TL: 18,36kg/bộ) | XDH | 2 | Bộ |
| 5 | Biển tên lộ | BTL | 44 | cái |
| 6 | Biển tên cột | BTC | 19 | cái |
| 7 | Tiếp địa lặp lại | RLL | 8 | bộ |
| 8 | Băng dính cách điện hạ thế | BD | 66 | cuộn |
| 9 | Ống co ngót phi16 | OCN | 52,8 | m |
| 10 | Đề can hòm công tơ | ĐCTKH | 264 | cái |
| 11 | Dựng cột tạm-Thay cột bê tông bằng thủ công chiều cao cột <=8,5m | CT | 6 | cột |
| 12 | Móng cột | d-7,5t | 9 | móng |
| 13 | Móng cột | n-8,5t | 10 | móng |
| S | Phần thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 120 mm2 | ABC 4x120 | 342 | m |
| 2 | Thu hồi cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 70 mm2 | ABC 4x70 | 68 | m |
| 3 | Thu hồi cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 50 mm2 | ABC 4x50 | 130 | m |
| 4 | Thu hồi cột H8.5 | H8.5 | 6 | cột |
| 5 | Thu hồi cột H7.5 | H8.5 | 2 | cột |
| 6 | Thu hồi cột H6.5 | H8.5 | 9 | cột |
| 7 | Thu hồi cột LT8.5 | LT8.5 | 1 | cột |
| 8 | Thu hồi Cáp Cu/XLPE-2x10-Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 | CU/XLPE-2x10 | 21 | m |
| 9 | Thu hồi Cáp Cu/XLPE-2x16-Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 | CU/XLPE-2x16 | 7 | m |
| 10 | Thu hồi Cáp nhôm Al/XLPE-2x25-Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | CU/XLPE-2x25 | 217 | m |
| 11 | Thu hồi Cáp nhôm Al/XLPE-4x25-Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | CU/XLPE-4x25 | 21 | m |
| 12 | Thu hồi hòm 1CT | H1 | 6 | hòm |
| 13 | Thu hồi hòm 2CT | H2 | 2 | hòm |
| 14 | Thu hồi hòm 4CT | H4 | 62 | hòm |
| 15 | Thu hồi hòm 3pha | H3f | 6 | hòm |
| 16 | Thu hồi tủ điện 600V-1000A +Giá đỡ(TL:25kg) | GĐ+TĐ600V-1000A | 1 | Bộ |
| T | Thí nghiệm | |||
| 1 | Tiếp đất cột điện, cột thu lôi cột bê tông | RLL | 8 | vị trí |
| U | TBA TT Hà Trì 2 | |||
| V | Phần TBA | |||
| 1 | Dây đồng mềm M50 | M50 | 4 | m |
| 2 | Biển cấm lại gần | BAT | 1 | cái |
| 3 | Giá đỡ tủ 600V-1000A(Trọng lượng 27,52kg/bộ) | GĐT | 1 | bộ |
| 4 | Đầu cốt M50 | ĐCM50 | 8 | cột |
| 5 | Khóa cửa | KHOA | 2 | cái |
| 6 | Biển sơ đồ 1 sợi | SĐ1S | 1 | cái |
| W | Phần hạ thế | |||
| 1 | Xà nánh hạ thế cột ly tâm kép dọc (TL: 40,546kg/bộ) | XDZ | 4 | bộ |
| 2 | Xà nánh hạ thế 1,2m trên cột LT đơn (TL: 37,424kg/bộ) | XDZ | 13 | bộ |
| 3 | Xà nánh hạ thế 1,4m trên cột LT kép ngang (TL: 42,164kg/bộ) | XDZ | 2 | bộ |
| 4 | Xà đỡ 2 hòm công tơ (TL: 14,02kg/bộ) | XDH | 12 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ 3 hòm công tơ (TL 18,18kg/bộ) | XDH | 7 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ 2 hòm công tơ cột LT kép (TL: 17,32kg/bộ) | XDH | 1 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột LT kép (TL: 19,92kg/bộ) | XDH | 1 | Bộ |
| 8 | Biển tên lộ | BTL | 60 | cái |
| 9 | Biển tên cột | BTC | 14 | cái |
| 10 | Tiếp địa lặp lại | RLL | 8 | bộ |
| 11 | Băng dính cách điện hạ thế | BD | 37 | cuộn |
| 12 | Ống co ngót phi16 | OCN | 28,8 | m |
| 13 | Đề can hòm công tơ | ĐCTKH | 144 | cái |
| 14 | Móng cột | d-10t | 6 | móng |
| 15 | Móng cột | d-7,5t | 3 | móng |
| 16 | Móng cột | n-8,5t | 1 | móng |
| 17 | Móng cột | k-10t | 3 | móng |
| 18 | Móng cột | k-8.5t | 1 | móng |
| 19 | Tháo ,lắp lại cáp VX ABC4x120 | ABC4x120 | 20 | m |
| 20 | Tháo ,lắp lại cáp VX ABC4x 95 | ABC4x95 | 28 | m |
| X | Phần thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 120 mm2 | ABC 4x120 | 321 | m |
| 2 | Thu hồi cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 95 mm2 | ABC 4x95 | 381 | m |
| 3 | Thu hồi cột H8.5 | H8.5 | 3 | cột |
| 4 | Thu hồi cột H7.5 | H8.5 | 6 | cột |
| 5 | Thu hồi cột H6.5 | LT8.5 | 2 | cột |
| 6 | Thu hồi cột LT8.5 | LT14 | 6 | cột |
| 7 | Thu hồi Cáp Cu/XLPE-2x10-Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 | CU/XLPE-2x10 | 49 | m |
| 8 | Thu hồi Cáp Cu/XLPE-2x16-Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 | CU/XLPE-2x16 | 10 | m |
| 9 | Thu hồi Cáp nhôm Al/XLPE-2x25-Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | CU/XLPE-2x25 | 98 | m |
| 10 | Thu hồi Cáp nhôm Al/XLPE-4x25-Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | CU/XLPE-4x25 | 42 | m |
| 11 | Thu hồi hòm 1CT | H1 | 14 | hòm |
| 12 | Thu hồi hòm 2CT | H2 | 3 | hòm |
| 13 | Thu hồi hòm 4CT | H4 | 28 | hòm |
| 14 | Thu hồi hòm 3pha | H3f | 12 | hòm |
| 15 | Thu hồi tủ điện 600V-1000A +Giá đỡ(TL:25kg) | GĐ+TĐ600V-1000A | 1 | Bộ |
| Y | Thí nghiệm | |||
| 1 | Tiếp đất cột điện, cột thu lôi cột bê tông | RLL | 8 | vị trí |
| Z | TBA TT Học viện an ninh 1 | |||
| AA | Phần TBA | |||
| AB | Phần hạ thế | |||
| 1 | Xà nánh hạ thế cột ly tâm kép dọc (TL: 39,79kg/bộ) | XDZ | 7 | bộ |
| 2 | Xà nánh hạ thế 1,2m trên cột LT đơn (TL: 36,65kg/bộ) | XDZ | 12 | bộ |
| 3 | Xà nánh hạ thế 1,4m trên cột LT kép ngang (TL: 41,39kg/bộ) | XDZ | 5 | bộ |
| 4 | Xà đỡ 2 hòm công tơ cột LT đơn (TL: 14,02kg/bộ) | XDH | 14 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột LT đơn (TL 18,18kg/bộ) | XDH | 9 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ 2 hòm công tơ cột LT kép (TL: 19,92kg/bộ) | XDH | 3 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột LT kép (TL: 19,92kg/bộ) | XDH | 5 | Bộ |
| 8 | Biển tên lộ | BTL | 78 | cái |
| 9 | Biển tên cột | BTC | 28 | cái |
| 10 | Tiếp địa lặp lại | RLL | 4 | bộ |
| 11 | Băng dính cách điện hạ thế | BD | 90 | cuộn |
| 12 | Đề can hòm công tơ | ĐCTKH | 337 | cái |
| 13 | Dưng cột tạm-thay cột bê tông <=8,5m | CT | 6 | cột |
| 14 | Móng cột | d-8,5t | 8 | móng |
| 15 | Móng cột | k-8,5t | 4 | móng |
| AC | Phần thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 120 mm2 | ABC 4x120 | 1.699 | m |
| 2 | Thu hồi cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 70 mm2 | ABC 4x70 | 28 | m |
| 3 | Thu hồi dây AV50 | AV50 | 34 | m |
| 4 | Thu hồi cột H8.5 | H8.5 | 9 | cột |
| 5 | Thu hồi cột LT8.5 | LT8.5 | 5 | cột |
| 6 | Thu hồi cột tạm | CT | 6 | cột |
| 7 | Thu hồi Cáp Cu/XLPE-2x10-Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 | CU/XLPE-2x10 | 56 | m |
| 8 | Thu hồi Cáp Cu/XLPE-2x16-Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 | CU/XLPE-2x16 | 44 | m |
| 9 | Thu hồi Cáp nhôm Al/XLPE-2x25-Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | CU/XLPE-2x25 | 462 | m |
| 10 | Thu hồi Cáp nhôm Al/XLPE-4x25-Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | CU/XLPE-4x25 | 72 | m |
| 11 | Thu hồi hòm 1CT | H1 | 11 | hòm |
| 12 | Thu hồi hòm 2CT | H2 | 14 | hòm |
| 13 | Thu hồi hòm 4CT | H4 | 70 | hòm |
| 14 | Thu hồi hòm 3pha | H3f | 18 | hòm |
| 15 | Thu hồi hộp phân dây | HPD | 11 | hộp |
| AD | Thí nghiệm | |||
| 1 | Tiếp đất cột điện, cột thu lôi cột bê tông | RLL | 4 | vị trí |
| AE | TBA Sông Đà 11-3 | |||
| AF | Phần TBA | |||
| 1 | Biển tên trạm | BTT | 1 | cái |
| 2 | Biển cấm trèo | BAT | 1 | cái |
| 3 | Khóa cửa | KHOA | 2 | cái |
| 4 | Biển sơ đồ 1 sợi | SĐ1S | 1 | cái |
| AG | Phần hạ thế | |||
| 1 | Xà nánh hạ thế cột ly tâm đơn (TL: 36,65kg/bộ) | XDZ | 7 | bộ |
| 2 | Xà nánh hạ thế 1,4m trên cột LT kép ngang (TL: 41,39kg/bộ) | XDZ | 2 | bộ |
| 3 | Colie ôm 1 cáp lên cột LT đơn(TL:16.58kg) | CLO | 1 | bộ |
| 4 | Xà đỡ 2 hòm công tơ cột LT đơn (TL: 14,02kg/bộ) | XDH | 15 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột LT đơn (TL 18,18kg/bộ) | XDH | 4 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ 2 hòm công tơ cột LT kép (TL: 19,92kg/bộ) | XDH | 5 | Bộ |
| 7 | Xà nánh hạ thế XNK1.2(TL:41.574Kg) | XDZ | 1 | bộ |
| 8 | Dây đồng mềm M35 | 1 | m | |
| 9 | Đầu cốt M35 | ĐCM35 | 4 | cái |
| 10 | Biển tên lộ | BTL | 27 | cái |
| 11 | Biển tên cột | BTC | 15 | cái |
| 12 | Biển tên tủ | BTT | 1 | cái |
| 13 | Biển an toàn | BAT | 1 | cái |
| 14 | Biển đầu cáp | BĐC | 1 | cái |
| 15 | Tiếp địa lặp lại | RLL | 2 | bộ |
| 16 | Tiếp địa tủ Pilar | RPL | 1 | kg |
| 17 | Băng dính cách điện hạ thế | BD | 47 | cuộn |
| 18 | Đề can hòm công tơ | ĐCTKH | 171 | cái |
| 19 | Dưng cột tạm-thay cột bê tông <=8,5m | CT | 6 | cột |
| 20 | Móng cột | d-8,5t | 8 | móng |
| 21 | Móng cột | k-8.5t | 3 | móng |
| 22 | Móng tủ Pilar | MT | 1 | móng |
| AH | Phần thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi cáp sang tủ hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6/1KV-1x240mm2 (trọng lượng cáp <=3kg/m) | 24 | m | |
| 2 | Thu hồi tủ 600V-630A cũ | TĐT 600V-630A | 1 | tủ |
| 3 | Thu hồi tủ Pilar 250A cũ | Tủ PL250A | 1 | Tủ |
| 4 | Thu hồi cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 120 mm2 | ABC 4x120 | 465 | m |
| 5 | Thu hồi cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 70 mm2 | ABC 4x70 | 52 | m |
| 6 | Thu hồi cột H8.5 | H8.5 | 10 | cột |
| 7 | Thu hồi cột tạm | CT | 6 | cột |
| 8 | Thu hồi Cáp Cu/XLPE-2x10-Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 | CU/XLPE-2x10 | 8 | m |
| 9 | Thu hồi Cáp Cu/XLPE-2x16-Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 | CU/XLPE-2x16 | 16 | m |
| 10 | Thu hồi Cáp nhôm Al/XLPE-2x25-Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | CU/XLPE-2x25 | 156 | m |
| 11 | Thu hồi Cáp nhôm Al/XLPE-4x25-Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | CU/XLPE-4x25 | 28 | m |
| 12 | Thu hồi hòm 1CT | H1 | 4 | hòm |
| 13 | Thu hồi hòm 2CT | H2 | 2 | hòm |
| 14 | Thu hồi hòm 4CT | H4 | 39 | hòm |
| 15 | Thu hồi hòm 3pha | H3f | 7 | hòm |
| 16 | Thu hồi hộp phân dây | HPD | 2 | hộp |
| AI | Thí nghiệm | |||
| 1 | Cáp lực,điện áp 1000V,cáp 1 ruột | Cáp lực | 8 | sợi |
| 2 | Tiếp đất cột điện, cột thu lôi cột bê tông | RLL | 2 | vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi