Gói thầu: Xây dựng công trình kè lát mái, lát vỉa hè, lan can đường đi bộ quanh Hồ Thanh Niên

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210228036-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lục Nam
Tên gói thầu Xây dựng công trình kè lát mái, lát vỉa hè, lan can đường đi bộ quanh Hồ Thanh Niên
Số hiệu KHLCNT 20210128639
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-22 13:20:00 đến ngày 2021-03-05 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,716,943,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Kè lát mái
1 Đất cấp 3 (đất đồi) dùng cho đắp nềnđường K90 (Đơn giá mua 01 m3 đất cấp III nguyên thổ đến công trình; đã bao gồm thuế tài nguyên, phí môi trường và chi phí cấp quyền khai thác theo quy định) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6,9127 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6,2843 100m3
3 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất I Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 38,8927 100m3
4 Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 26,7333 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I (Vận chuyển đất thừa đổ đi) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 23,1166 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I (0,5km tiếp theo) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 23,1166 100m3/1km
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II (Vận chuyển đất thừa đổ đi) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 26,7333 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II (0,5km tiếp theo) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 26,7333 100m3/1km
9 San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 54,8509 100m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,6923 100m3
11 Đất cấp 3 (đất đồi) dùng cho đắp nềnđường K95 (Đơn giá mua 01 m3 đất cấp III nguyên thổ đến công trình; đã bao gồm thuế tài nguyên, phí môi trường và chi phí cấp quyền khai thác theo quy định) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 66,1538 100m3
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,5092 100m2
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 25,46 m3
14 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 119,67 m3
15 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 203,72 m3
16 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 16,2193 100m2
17 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 471,1 m3
18 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,076 m2
19 ống thoát nước PVC D50 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 67,8987 m
20 ống thoát nước PVC D30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 20,3696 m
21 Thi công tầng lọc cát Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0187 100m3
22 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0024 100m3
23 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,5277 100m2
24 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 21,5944 m3
25 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 68,1165 m3
26 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,3285 100m2
27 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,6489 tấn
28 Bê tông nan hoa, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,9963 m3
29 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 221 1cấu kiện
30 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,7846 100m2
31 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,2107 tấn
32 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,4355 m3
33 Đất màu trồng cây (đấtmàu, đất phù sa đã làm tơixốp, sạch rác) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 17,137 m3
34 Đắp đất mầu vào ô trồng cỏ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 17,137 m3
35 Thảm cỏ lá gừng (giá là giá mua sản phẩm đến chân công trình, đã bao gồm chiphí đào hố, trồng và chăm sóc đến khi sinh trưởng ổn định) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 171,3703 m2
36 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0112 100m2
37 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,786 m3
38 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,9 m3
39 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 11,76 m2
40 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,9216 100m2
41 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,152 m3
42 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5,76 m3
43 Khung móng 4M16x240x240x(550-600) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 128 Bộ
44 Thép ống mạ kẽm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5.828,2447 kg
45 Thép ống mạ kẽm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1.581,2496 kg
46 Gia công lan can (bỏ vật liệu chính) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 7,4095 tấn
47 Lắp dựng lan can sắt Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 255,8931 m2
48 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 127,31 m3
49 Lát gạch terrazzo màu đỏ KT: 40x40x3cm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1.232,47 m2
B Khuôn viên cây xanh
1 Thảm cỏ nhật Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 610 m2
2 Cây ngâu cầu, cao ≥ 1.2m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 9 cây
3 Bàng đài loan,đường kính gốc 10-12cm, cao ≥ 3m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6 cây
4 Cọ lé xẻ, cao ≥ 1,0m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 21 cây
5 Viền cây ngâu (viền rộng≥0,2m cao ≥ 0,3m) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 371,4 m
6 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 (không yêu cầu độ đầm chặt thì chi phí nhân công, máy thi công nhân hệ số 0,90 ) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 15,7761 100m3
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1933 100m2
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,03 m3
9 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,6786 m3
10 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 23,705 m3
11 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch terrazzo, kt 40x40x3cm (đỏ) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 237,05 m2
C Chiếu sáng
1 Gạch BTKN 6,5x10,5x22cm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3.826,8 viên
2 Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,8241 1000 viên
3 Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,1245 100m2
4 Mua lưới báo hiệu cáp loại 0,5m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 424,9 m
5 Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <=1kg/m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,249 100m
6 Mua cáp ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC 2x6mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 424,9 m
7 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=25mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 43 10 đầu cốt
8 Mua đầu cốt M6 1 lỗ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 43 cái
9 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,1 10 cọc
10 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn Ø12÷14mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,63 100kg
11 Mua thép mạ kẽm nhúng nóng làm tiếp địa Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 378,42 kg
12 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 9,92 1m3
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng cột đèn chiếu sáng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,544 100m2
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 9,92 m3
15 Mua ống nhựa u.PVC D60 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 42 m
16 Lắp đặt khung móng cột đèn chiếu sáng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0782 tấn
17 Mua khung móng cột thép M24x300x300x675 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 11 bộ
18 Mua khung móng cột thép M24x340x340x500 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10 bộ
19 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,1583 100m3
20 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,1128 100m3
21 Mua mốc báo hiệu cáp ngầm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 43 cái
22 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,172 m3
23 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE bảo vệ cáp, đk 50/40mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,677 100 m
24 Lắp dựng cột đèn chiếu sáng, chiều cao cột ≤8m bằng máy Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 11 1 cột
25 Lắp dựng cột đèn sân vườn bằng máy Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10 1 cột
26 Tay đèn Chùm CH04-4 Nhôm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10 bộ
27 Mua quả cầu D400-E27 (không bóng) Malaysia Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 50 bộ
28 Mua bóng đèn led 18W/220V Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 50 cái
29 Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤11m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 11 bộ
30 Luồn dây từ cửa cột lên đèn Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,17 100m
31 Lắp đặt aptomat 1 pha 1 cực 6A tại cửa cột đèn chiếu sáng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 21 cái
32 Lắp bảng điện cửa cột Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 21 bảng
33 Lắp cửa cột Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 21 cửa
34 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng thép, tiếp địa tủ chiếu sáng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 21 1 vị trí
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->