Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210216309-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/02/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý các dự án đầu tư xây dựng huyện Nam Đàn thuộc UBND huyện Nam Đàn
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210213211
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và huy động các nguồn hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-08 09:50:00 đến ngày 2021-02-26 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,482,148,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ VĂN HÓA, NHÀ VỆ SINH, CỔNG HÀNG RÀO, CỘT CỜ
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III . 3,1743 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III . 15,2659 1m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III 20,0028 1m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PC40 . 20,2474 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật . 1,6134 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm . 0,6575 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm . 1,3703 tấn
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PC40 . 35,1868 m3
9 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PC40 . 173,8445 m3
10 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PC40 . 83,1179 m3
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m . 0,2071 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m . 1,1296 tấn
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PC40 . 12,8082 m3
14 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PC40 . 15,0234 m3
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 . 5,429 100m3
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PC40 . 33,734 m3
17 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PC40 . 96,875 m2
18 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật . 2,272 100m2
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m . 0,3083 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m . 2,3548 tấn
21 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PC40 . 14,3924 m3
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng . 1,9791 100m2
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m . 0,4667 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m . 2,6761 tấn
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PC40 . 18,9854 m3
26 Ván khuôn gỗ sàn mái . 2,3851 100m2
27 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 4,4186 tấn
28 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PC40 . 28,8471 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PC40 . 87,9727 m3
30 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PC40 . 26,2061 m3
31 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PC40 . 26,5471 m3
32 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan . 0,7617 100m2
33 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m . 0,1791 tấn
34 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m . 0,4822 tấn
35 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PC40 . 4,2828 m3
36 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PC40 . 4,7123 m3
37 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PC40 . 44,7881 m3
38 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PC40 . 12,6225 m3
39 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PC40 . 9,6264 m3
40 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PC40 . 118,5315 m2
41 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PC40 . 722,2704 m2
42 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PC40 . 389,5098 m2
43 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PC40 . 403,776 m2
44 Trát xà dầm, vữa XM M50, PC40 . 197,38 m2
45 Trát trần, vữa XM M50, PC40 . 236,59 m2
46 Lát đá bậc tam cấp, PC40 . 82,8199 m2
47 Ốp gạch inax vào tường . 82,317 m2
48 Dán gạch vỉ, XM PCB40 . 53,0658 m2
49 Lát nền, sàn gạch Granit - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PC40 . 417,5492 m2
50 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB40 . 47,52 m2
51 Đắp phào đơn, vữa XM M50, PC40 . 312 m
52 Đắp phào kép, vữa XM M50, PCB40 . 255,546 m
53 đắp đầu trụ . 72 cái
54 Bả bằng bột bả vào tường . 1.126,0464 m2
55 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần . 824,9632 m2
56 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ . 1.949,5253 m2
57 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ . 1.227,2549 m2
58 đắp hàng chữ" NHÀ VĂN HÓA XÓM 2 XUÂN LÂM" bằng VXM M75 . 1 bộ
59 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m . 5,1882 tấn
60 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m . 5,1882 tấn
61 Gia công xà gồ thép . 3,6833 tấn
62 Lắp dựng xà gồ thép . 2,4587 tấn
63 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ . 225,5082 1m2
64 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ . 5,7768 100m2
65 Tôn úp nóc 78,0944 md
66 Ke chống bão 1 m xà gồ 3 đinh . 2.244,426 cái
67 SXLD Cửa đi mở quay 2 cánh cửa nhôm Việt pháp (bao gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí Kinlong, kính trắng dày 5,0mm, thanh nhôm bằng nhôm hãng việt pháp) . 24,8 m2
68 SXLD Cửa đi mở quay 1 cánh cửa nhôm Việt Pháp(bao gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí Kinlong, kính trắng dày 5,0mm, thanh nhôm bằng nhôm hãng việt pháp) . 10,86 m2
69 SXLD Cửa sổ mở quay 2 cánh cửa nhôm việt pháp((bao gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí Kinlong, kính trắng dày 5,0mm, thanh nhôm bằng nhôm hãng việt pháp) . 39,6 m2
70 Hoa sắt cửa sổ thép vuông đặc 14x14 . 39,6 m2
71 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 . 400 m
72 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 . 200 m
73 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 . 140 m
74 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 . 200 m
75 Lắp đặt quạt trần . 18 cái
76 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng . 20 bộ
77 Lắp đặt ô cắm đôi . 19 cái
78 Lắp đặt công tắc 2 hạt . 5 cái
79 Lắp đặt công tắc 3 hạt . 3 cái
80 Lắp đặt đèn sát trần có chụp . 9 bộ
81 Lắp đặt quạt treo tường . 2 cái
82 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 . 2 hộp
83 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 . 1 hộp
84 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A . 2 cái
85 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A . 1 cái
86 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm . 940 m
87 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m . 4 cái
88 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m . 4 cái
89 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm . 14 m
90 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm . 32 m
91 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III . 6,344 1m3
92 Đắp đất nền móng công trình, nền đường . 6,344 m3
93 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao . 294,3964 m2
94 Ghế băng ngồi chờ Hòa Phát loại DSG1-4M (1 băng 4 ghế) . 86 băng
95 Phông bạt trang trí hội trường . 1 bộ
96 Bục phát biểu 1 cái
97 Tấm bảng tuyên truyền bằng alu khung sắt hộp . 23,8 m2
98 bộ chữ gắp trên bảng tuyên truyền treo 2 bên tường sân khấu bằng Kính màu vàng . 23,8 m2
99 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III . 0,2631 100m3
100 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III . 1,3994 1m3
101 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III . 1,523 1m3
102 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PC40 . 3,2276 m3
103 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật . 0,1292 100m2
104 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PC40 . 2,8874 m3
105 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm . 0,1149 tấn
106 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm . 0,0893 tấn
107 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PC40 . 10,4632 m3
108 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PC40 . 4,812 m3
109 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m . 0,3608 tấn
110 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PC40 . 2,1538 m3
111 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 15,5585 m3
112 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PC40 . 10,128 m2
113 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PC40 . 3,1013 m3
114 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m . 0,0376 tấn
115 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m . 0,1679 tấn
116 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật . 0,1786 100m2
117 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PC40 . 0,9825 m3
118 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng . 0,1885 100m2
119 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m . 0,0676 tấn
120 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m . 0,3065 tấn
121 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PC40 . 1,958 m3
122 Ván khuôn gỗ sàn mái . 0,4292 100m2
123 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m . 0,7023 tấn
124 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PC40 . 5,0456 m3
125 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PC40 . 24,493 m3
126 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PC40 . 0,607 m3
127 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan . 0,0622 100m2
128 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,024 tấn
129 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PC40 0,3256 m3
130 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PC40 . 111,832 m2
131 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PC40 . 121,656 m2
132 Trát xà dầm, vữa XM M50, PC40 . 18,85 m2
133 Trát trần, vữa XM M50, PC40 . 42,92 m2
134 Lát nền, sàn gạch granite - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PC40 . 38,8033 m2
135 Lát đá bậc tam cấp, PC40 . 3,864 m2
136 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PC40 . 120,45 m2
137 Bả bằng bột bả vào tường . 126,1 m2
138 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 61,77 m2
139 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ . 111,832 m2
140 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ . 76,038 m2
141 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PC40 . 100,8 m
142 Gia công xà gồ thép . 0,2261 tấn
143 Lắp dựng xà gồ thép 0,2261 tấn
144 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ . 0,5794 100m2
145 SXLD Cửa đi mở quay 1 cánh cửa nhôm việt pháp (bao gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí Kinlong, kính trắng dày 5,0mm, thanh nhôm bằng nhôm hãng việt pháp) . 9,4 m2
146 SXLD Cửa sổ mở hất 1 cánh cửa nhôm Việt pháp (bao gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí Kinlong, kính trắng dày 5,0mm, thanh nhôm bằng nhôm hãng việt pháp) . 2,88 m2
147 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm . 75 m
148 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 . 40 m
149 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 . 35 m
150 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 . 50 m
151 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A . 1 cái
152 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 . 1 hộp
153 Lắp đặt công tắc 2 hạt . 6 cái
154 Lắp đặt đèn thường có chụp . 6 bộ
155 Sản xuất lắp dựng vách ngăn Composite . 8,1 m2
156 Lắp đặt xí bệt . 4 bộ
157 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi . 2 bộ
158 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi . 2 bộ
159 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 . 1 bể
160 Lắp đặt chậu tiểu nam . 3 bộ
161 Lắp đặt chậu tiểu nữ . 3 bộ
162 Lắp đặt van phao hình cầu D27 . 1 cái
163 Lắp đặt gương soi . 2 cái
164 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm . 0,2 100m
165 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm . 0,6 100m
166 Lắp đặt tê nhựa pvc, đường kính d=32x32mm . 3 cái
167 Lắp đặt tênhựa pvc, đường kính d=32x27mm . 2 cái
168 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=32mm . 3 cái
169 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=27mm . 6 cái
170 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=32mm . 3 cái
171 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm . 0,25 100m
172 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm . 0,2 100m
173 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm . 0,6 100m
174 Lắp đặt tê nhựa,nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm . 8 cái
175 Lắp đặt tê nhựa,nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=60mm . 10 cái
176 Lắp đặt tê nhựa,nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=110mm . 5 cái
177 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=110mm . 3 cái
178 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm . 5 cái
179 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=60mm . 8 cái
180 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=90mm . 4 cái
181 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III . 8,235 1m3
182 Đắp đất nền móng công trình, nền đường . 2,745 m3
183 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PC40 . 0,54 m3
184 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PC40 . 0,675 m3
185 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PC40 . 1,4046 m3
186 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật . 0,0129 100m2
187 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm . 0,1818 100m2
188 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm . 0,038 tấn
189 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PC40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) . 0,45 m3
190 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp . 0,023 100m2
191 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg . 10 cái
192 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PC40 . 21,147 m2
193 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PC40 . 19,548 m2
194 Quét nước xi măng 2 nước . 19,548 m2
195 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III . 2,7815 100m3
196 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III . 30,2249 1m3
197 Đắp đất nền móng công trình, nền đường . 102,9083 m3
198 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PC40 . 24,5668 m3
199 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PC40 . 78,0354 m3
200 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PC40 . 81,003 m3
201 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng . 0,578 100m2
202 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m . 0,4543 tấn
203 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PC40 . 6,3584 m3
204 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PC40 . 17,3726 m3
205 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PC40 . 43,4314 m3
206 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PC40 . 15,9024 m3
207 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PC40 . 1.118,685 m2
208 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PC40 . 175,5776 m2
209 Đắp phào đơn, vữa XM M50, PC40 . 1.074,194 m
210 Đắp đầu trụ, chân trụ . 86 cái
211 Dán gạch vỉ, XM PCB40 . 124,788 m2
212 Bả bằng bột bả vào tường . 1.169,4746 m2
213 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ . 1.169,4746 m2
214 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm . 0,8671 100m
215 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III . 6,6954 1m3
216 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PC40 . 0,392 m3
217 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PC40 . 1,3391 m3
218 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật . 0,0416 100m2
219 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm . 0,0255 tấn
220 Đắp đất nền móng công trình, nền đường . 2,2318 m3
221 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m . 0,0134 tấn
222 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m . 0,0606 tấn
223 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PC40 . 1,89 m3
224 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PC40 . 0,963 m3
225 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng . 0,1059 100m2
226 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m . 0,0118 tấn
227 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m . 0,04 tấn
228 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PC40 . 2,4103 m3
229 Ván khuôn gỗ sàn mái . 0,2738 100m2
230 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m . 0,1648 tấn
231 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PC40 . 54,77 m2
232 Trát gờ chỉ, vữa XM M50, PC40 . 39,04 m
233 Đắp đầu trụ . 2 cái
234 Đắp phào đơn, vữa XM M50, PC40 . 10,2 m
235 Trát gờ chỉ, vữa XM M100, PC40 . 16,3 m
236 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PC40 . 13,2354 m2
237 Xây bờ nóc bằng ngói bò . 8,854 m
238 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox . 16,8 m2
239 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần . 37,97 m2
240 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ . 37,97 m2
241 Sản xuất cánh cổng khung thép hộp sơn tĩnh điện (cả ray, phụ kiện đồng bộ) . 8,7909 m2
242 khóa cổng . 1 cái
243 Tay nắm cựa . 1 cái
244 Bộ chữ Mạ màu vàng "NHÀ VĂN HÓA XÓM 2, XÃ XUÂN LÂM" . 2 bộ
245 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III . 2,0576 1m3
246 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PC40 . 0,8576 m3
247 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PC40 . 1,9492 m3
248 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 . 0,0969 100m3
249 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PC40 . 2,4 m3
250 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PC40 . 0,5698 m3
251 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PC40 . 16,8695 m2
252 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, XM PC40 . 10,86 m2
253 Trát gờ chỉ, vữa XM M50, PC40 . 18,414 m
254 Đắp chữ bằng VXM M75 . 1 bộ
255 Bả bằng bột bả vào tường . 6,0095 m2
256 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ . 6,0095 m2
257 Cột cờ inox đường kính 90-72-60 . 5 cột
258 Bu lông M22 (gồm thân, đai ốc, vòng đệm) . 20 cái
259 Mặt bích KT 300x300x2,5mm: . 5 cái
260 Cáp cột cờ: . 50 md
261 Ròng rọc kéo cờ . 10 cái
262 Cờ nhiều màu . 5 cái
B CẦU QUA KÊNH, KÈ ĐÁ HỘC, SAN NỀN, KHUÔN VIÊN
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II . 0,9841 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II . 10,934 1m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km . 10,934 10m³/1km
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 . 0,3031 100m3
5 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên . 0,0672 100m3
6 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 . 1,2528 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật . 0,8762 100m2
8 Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PC40 . 22,2073 m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng . 0,0875 100m2
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m . 0,0181 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m . 0,1262 tấn
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PC40 . 0,9625 m3
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PC40 . 4,4344 m3
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PC40 . 7,4986 m3
15 Ván khuôn gỗ sàn mái . 0,3545 100m2
16 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m . 0,0596 tấn
17 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m . 1,0565 tấn
18 Bê tông bản mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2, PC40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) . 9,6768 m3
19 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật . 0,0216 100m2
20 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PC40 . 0,081 m3
21 Tay vin lan can bằng thép ống D60 . 8,4 md
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2, PC40 . 5,5196 m3
23 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III . 2,2852 100m3
24 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất III . 25,391 1m3
25 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 . 1,4877 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III . 1,0514 100m3
27 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III . 1,0514 100m3/1km
28 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PC40 . 9,632 m3
29 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PC40 . 116,4871 m3
30 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II . 3,9104 100m3
31 Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II . 43,4494 1m3
32 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II . 4,3449 100m3
33 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II . 4,3449 100m3/1km
34 Mua đất mỏ hưng tây về đắp . 3.560,7855 m3
35 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km . 242,1334 10m³/1km
36 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km . 3.610,6365 10m³/1km
37 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km . 480,706 10m³/1km
38 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 . 24,7881 100m3
39 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 . 1,3046 100m3
40 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III . 7,7514 1m3
41 Đắp đất nền móng công trình, nền đường . 2,5838 m3
42 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PC40 . 7,7514 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PC40 . 10,929 m3
44 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PC40 . 168,3055 m2
45 Dán gạch vỉ, XM PCB40 . 108,9913 m2
46 Trồng cây đường kính 10-:-15cm . 20 cây
47 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PC40 . 376,593 m3
48 Lát gạch xi măng, XM PC40 . 3.571,1762 m2
49 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PC40 . 36 m3
50 Lát gạch vỉ, XM PC40 . 3,15 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->