Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210213411-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu công ty trách nhiệm hữu hạn đầu tư và xây dựng gia hoàng
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210213226
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh, ngân sách xã và huy động các nguồn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-08 14:26:00 đến ngày 2021-02-22 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,475,386,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,151 100m2
2 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,151 100m2
3 Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 lớp trên, chiều dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,023 100m3
4 Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 lớp dưới, chiều dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,023 100m3
5 Bê tông mặt đường chiều dày 18cm, đá 1x2, M300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 91,94 m3
6 Lót 1 lớp bạt tạo phẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,108 100m2
7 Làm móng cấp phối đá dăm loại 2, chiều dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,766 100m3
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,249 tấn
9 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,601 100m2
10 Đào xúc đất hữu cơ bằng máy đào 1,25m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,491 100m3
11 Đào nền đường, khuôn đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,962 100m3
12 Đào rãnh bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,01 100m3
13 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,71 100m3
14 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,525 100m3
15 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,587 100m3
16 Lu tăng cường nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,973 100m3
17 Trồng cỏ mái taluy nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,744 100m2
18 Vận chuyển đất tận dụng bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,972 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,491 100m3
20 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I 5,491 100m3 /1km
21 Thi công cọc tiêu BTCT (0.15x0.15x1.25)m Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
22 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
B CỐNG HỘP 50x50;
LÝ TRÌNH KM 1+396.26M
1 Bê tông ống cống, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,14 m3
2 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,027 tấn
3 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,076 tấn
4 Bê tông móng cống, đá 2x4, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,66 m3
5 Thi công lớp đá đệm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,41 m3
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại ống cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,236 100m2
7 Lắp đặt cống hộp bằng cần cẩu 6T Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 1 đoạn ống
8 Nối cống hộp bằng phương pháp xảm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 mối nối
9 Quét nhựa đường mặt ngoài cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,6 m2
10 Bê tông tường đầu, đá 2x4, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 m3
11 Bê tông móng tường đầu, đá 2x4, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,39 m3
12 Bê tông tường cánh, đá 2x4, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 m3
13 Bê tông móng tường cánh, đá 2x4, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,59 m3
14 Bê tông sân cống, đá 2x4, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 m3
15 Bê tông chân khay sân cống, đá 2x4, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,91 m3
16 Thi công lớp đá đệm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,29 m3
17 Ván khuôn tường đầu, tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,028 100m2
18 Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh, chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,097 100m2
19 Bê tông tường đầu, đá 2x4, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25 m3
20 Bê tông móng tường đầu, đá 2x4, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 m3
21 Bê tông tường cánh, đá 2x4, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,17 m3
22 Bê tông móng tường cánh, đá 2x4, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,63 m3
23 Bê tông sân cống, đá 2x4, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 m3
24 Bê tông chân khay sân cống, đá 2x4, M150 0,93 m3
25 Thi công lớp đá đệm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,31 m3
26 Ván khuôn tường đầu, tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m2
27 Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh, chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m2
28 Đào móng cống bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,27 100m3
29 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,27 100m3
31 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,27 100m3 /1km
C CỐNG HỘP 75x75;
LÝ TRÌNH KM 0+667,3M
1 Bê tông ống cống, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,84 m3
2 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,38 tấn
3 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,009 tấn
4 Bê tông móng cống, đá 2x4, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,17 m3
5 Thi công lớp đá đệm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,54 m3
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại ống cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,424 100m2
7 Lắp đặt cống hộp bằng cần cẩu 6T Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 1 đoạn ống
8 Nối cống hộp bằng phương pháp xảm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 mối nối
9 Quét nhựa đường mặt ngoài cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,32 m2
10 Bê tông tường đầu, đá 2x4, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,58 m3
11 Bê tông móng tường đầu, đá 2x4, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,01 m3
12 Bê tông tường cánh, đá 2x4, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,48 m3
13 Bê tông móng tường cánh, đá 2x4, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 m3
14 Bê tông sân cống, đá 2x4, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,33 m3
15 Bê tông chân khay sân cống, đá 2x4, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,08 m3
16 Xây gia cố nền đường và taluy bằng đá hộc, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,09 m3
17 Xây chân khay gia cố taluy bằng đá hộc, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 m3
18 Thi công lớp đá đệm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4 m3
19 Ván khuôn tường đầu, tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,098 100m2
20 Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh, chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,121 100m2
21 Bê tông tường đầu, đá 2x4, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,58 m3
22 Bê tông móng tường đầu, đá 2x4, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,01 m3
23 Bê tông tường cánh, đá 2x4, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,54 m3
24 Bê tông móng tường cánh, đá 2x4, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,58 m3
25 Bê tông sân cống, đá 2x4, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 m3
26 Bê tông chân khay sân cống, đá 2x4, M150 1,12 m3
27 Xây sân gia cố bằng đá hộc, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,07 m3
28 Xây chân khay gia cố sân bằng đá hộc, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,71 m3
29 Xây gia cố nền đường và taluy bằng đá hộc, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,59 m3
30 Xây chân khay gia cố taluy bằng đá hộc, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,46 m3
31 Thi công lớp đá đệm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,07 m3
32 Ván khuôn tường đầu, tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,059 100m2
33 Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh, chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,11 100m2
34 Đào móng cống bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,544 100m3
35 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,255 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,544 100m3
37 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,544 100m3 /1km
D CỐNG HỘP 100x100;
LÝ TRÌNH KM 0+837,43M
1 Bê tông ống cống, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,58 m3
2 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 tấn
3 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,174 tấn
4 Bê tông móng cống, đá 2x4, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,06 m3
5 Thi công lớp đá đệm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,46 m3
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại ống cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,459 100m2
7 Lắp đặt cống hộp bằng cần cẩu 6T Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 1 đoạn ống
8 Nối cống hộp bằng phương pháp xảm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 mối nối
9 Quét nhựa đường mặt ngoài cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,4 m2
10 Bê tông tường đầu, đá 2x4, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,85 m3
11 Bê tông móng tường đầu, đá 2x4, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3 m3
12 Bê tông tường cánh, đá 2x4, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,99 m3
13 Bê tông móng tường cánh, đá 2x4, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,86 m3
14 Bê tông sân cống, đá 2x4, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,75 m3
15 Bê tông chân khay sân cống, đá 2x4, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,64 m3
16 Xây gia cố nền đường và taluy bằng đá hộc, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,27 m3
17 Xây chân khay gia cố taluy bằng đá hộc, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,33 m3
18 Thi công lớp đá đệm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2 m3
19 Ván khuôn tường đầu, tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,085 100m2
20 Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh, chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,149 100m2
21 Bê tông tường đầu, đá 2x4, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,83 m3
22 Bê tông móng tường đầu, đá 2x4, M150 1,3 m3
23 Bê tông tường cánh, đá 2x4, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m3
24 Bê tông móng tường cánh, đá 2x4, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,88 m3
25 Bê tông sân cống, đá 2x4, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,77 m3
26 Bê tông chân khay sân cống, đá 2x4, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,65 m3
27 Xây sân gia cố bằng đá hộc, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,68 m3
28 Xây chân khay gia cố sân bằng đá hộc, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,97 m3
29 Xây gia cố nền đường và taluy bằng đá hộc, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,36 m3
30 Xây chân khay gia cố taluy bằng đá hộc, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,32 m3
31 Thi công lớp đá đệm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,91 m3
32 Ván khuôn tường đầu, tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,086 100m2
33 Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh, chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m2
34 Đào móng cống bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,636 100m3
35 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,218 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,636 100m3
37 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,636 100m3 /1km
E CỐNG HỘP 50x50;
LÝ TRÌNH KM 0+992,51M
1 Bê tông ống cống, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,09 m3
2 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,027 tấn
3 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,076 tấn
4 Bê tông móng cống, đá 2x4, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,55 m3
5 Thi công lớp đá đệm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,37 m3
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại ống cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25 100m2
7 Lắp đặt cống hộp bằng cần cẩu 6T Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 1 đoạn ống
8 Nối cống hộp bằng phương pháp xảm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 mối nối
9 Quét nhựa đường mặt ngoài cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,6 m2
10 Bê tông tường đầu, đá 2x4, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,37 m3
11 Bê tông móng tường đầu, đá 2x4, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,62 m3
12 Bê tông tường cánh, đá 2x4, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,19 m3
13 Bê tông móng tường cánh, đá 2x4, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,22 m3
14 Bê tông sân cống, đá 2x4, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 m3
15 Bê tông chân khay sân cống, đá 2x4, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,84 m3
16 Thi công lớp đá đệm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,32 m3
17 Ván khuôn tường đầu, tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,036 100m2
18 Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh, chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,079 100m2
19 Bê tông tường đầu, đá 2x4, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,39 m3
20 Bê tông móng tường đầu, đá 2x4, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,63 m3
21 Bê tông tường cánh, đá 2x4, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 m3
22 Bê tông móng tường cánh, đá 2x4, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,22 m3
23 Bê tông sân cống, đá 2x4, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 m3
24 Bê tông chân khay sân cống, đá 2x4, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,85 m3
25 Thi công lớp đá đệm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,33 m3
26 Ván khuôn tường đầu, tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,037 100m2
27 Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh, chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,079 100m2
28 Đào móng cống bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,273 100m3
29 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,146 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,273 100m3
31 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,273 100m3 /1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->