Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210213411-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | công ty trách nhiệm hữu hạn đầu tư và xây dựng gia hoàng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210213226 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách xã và huy động các nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-08 14:26:00 đến ngày 2021-02-22 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,475,386,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,151 | 100m2 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,151 | 100m2 |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 lớp trên, chiều dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,023 | 100m3 |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 lớp dưới, chiều dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,023 | 100m3 |
| 5 | Bê tông mặt đường chiều dày 18cm, đá 1x2, M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,94 | m3 |
| 6 | Lót 1 lớp bạt tạo phẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,108 | 100m2 |
| 7 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2, chiều dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,766 | 100m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,249 | tấn |
| 9 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,601 | 100m2 |
| 10 | Đào xúc đất hữu cơ bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,491 | 100m3 |
| 11 | Đào nền đường, khuôn đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,962 | 100m3 |
| 12 | Đào rãnh bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,01 | 100m3 |
| 13 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,71 | 100m3 |
| 14 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,525 | 100m3 |
| 15 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,587 | 100m3 |
| 16 | Lu tăng cường nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,973 | 100m3 |
| 17 | Trồng cỏ mái taluy nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,744 | 100m2 |
| 18 | Vận chuyển đất tận dụng bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,972 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,491 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | 5,491 | 100m3 /1km | |
| 21 | Thi công cọc tiêu BTCT (0.15x0.15x1.25)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 22 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| B | CỐNG HỘP 50x50; LÝ TRÌNH KM 1+396.26M |
|||
| 1 | Bê tông ống cống, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,14 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,027 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,076 | tấn |
| 4 | Bê tông móng cống, đá 2x4, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,66 | m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,41 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,236 | 100m2 |
| 7 | Lắp đặt cống hộp bằng cần cẩu 6T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 1 đoạn ống |
| 8 | Nối cống hộp bằng phương pháp xảm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | mối nối |
| 9 | Quét nhựa đường mặt ngoài cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,6 | m2 |
| 10 | Bê tông tường đầu, đá 2x4, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | m3 |
| 11 | Bê tông móng tường đầu, đá 2x4, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,39 | m3 |
| 12 | Bê tông tường cánh, đá 2x4, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | m3 |
| 13 | Bê tông móng tường cánh, đá 2x4, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,59 | m3 |
| 14 | Bê tông sân cống, đá 2x4, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | m3 |
| 15 | Bê tông chân khay sân cống, đá 2x4, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,91 | m3 |
| 16 | Thi công lớp đá đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,29 | m3 |
| 17 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,028 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,097 | 100m2 |
| 19 | Bê tông tường đầu, đá 2x4, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | m3 |
| 20 | Bê tông móng tường đầu, đá 2x4, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | m3 |
| 21 | Bê tông tường cánh, đá 2x4, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,17 | m3 |
| 22 | Bê tông móng tường cánh, đá 2x4, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,63 | m3 |
| 23 | Bê tông sân cống, đá 2x4, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | m3 |
| 24 | Bê tông chân khay sân cống, đá 2x4, M150 | 0,93 | m3 | |
| 25 | Thi công lớp đá đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,31 | m3 |
| 26 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m2 |
| 28 | Đào móng cống bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,27 | 100m3 |
| 29 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,27 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,27 | 100m3 /1km |
| C | CỐNG HỘP 75x75; LÝ TRÌNH KM 0+667,3M |
|||
| 1 | Bê tông ống cống, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,84 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,38 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,009 | tấn |
| 4 | Bê tông móng cống, đá 2x4, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,17 | m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,54 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,424 | 100m2 |
| 7 | Lắp đặt cống hộp bằng cần cẩu 6T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 đoạn ống |
| 8 | Nối cống hộp bằng phương pháp xảm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | mối nối |
| 9 | Quét nhựa đường mặt ngoài cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,32 | m2 |
| 10 | Bê tông tường đầu, đá 2x4, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,58 | m3 |
| 11 | Bê tông móng tường đầu, đá 2x4, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,01 | m3 |
| 12 | Bê tông tường cánh, đá 2x4, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | m3 |
| 13 | Bê tông móng tường cánh, đá 2x4, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | m3 |
| 14 | Bê tông sân cống, đá 2x4, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,33 | m3 |
| 15 | Bê tông chân khay sân cống, đá 2x4, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,08 | m3 |
| 16 | Xây gia cố nền đường và taluy bằng đá hộc, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,09 | m3 |
| 17 | Xây chân khay gia cố taluy bằng đá hộc, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | m3 |
| 18 | Thi công lớp đá đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4 | m3 |
| 19 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,098 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,121 | 100m2 |
| 21 | Bê tông tường đầu, đá 2x4, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,58 | m3 |
| 22 | Bê tông móng tường đầu, đá 2x4, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,01 | m3 |
| 23 | Bê tông tường cánh, đá 2x4, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,54 | m3 |
| 24 | Bê tông móng tường cánh, đá 2x4, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,58 | m3 |
| 25 | Bê tông sân cống, đá 2x4, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | m3 |
| 26 | Bê tông chân khay sân cống, đá 2x4, M150 | 1,12 | m3 | |
| 27 | Xây sân gia cố bằng đá hộc, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,07 | m3 |
| 28 | Xây chân khay gia cố sân bằng đá hộc, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,71 | m3 |
| 29 | Xây gia cố nền đường và taluy bằng đá hộc, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,59 | m3 |
| 30 | Xây chân khay gia cố taluy bằng đá hộc, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,46 | m3 |
| 31 | Thi công lớp đá đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,07 | m3 |
| 32 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,059 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | 100m2 |
| 34 | Đào móng cống bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,544 | 100m3 |
| 35 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,255 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,544 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,544 | 100m3 /1km |
| D | CỐNG HỘP 100x100; LÝ TRÌNH KM 0+837,43M |
|||
| 1 | Bê tông ống cống, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,58 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,174 | tấn |
| 4 | Bê tông móng cống, đá 2x4, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,06 | m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,46 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,459 | 100m2 |
| 7 | Lắp đặt cống hộp bằng cần cẩu 6T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 1 đoạn ống |
| 8 | Nối cống hộp bằng phương pháp xảm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | mối nối |
| 9 | Quét nhựa đường mặt ngoài cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,4 | m2 |
| 10 | Bê tông tường đầu, đá 2x4, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,85 | m3 |
| 11 | Bê tông móng tường đầu, đá 2x4, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3 | m3 |
| 12 | Bê tông tường cánh, đá 2x4, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,99 | m3 |
| 13 | Bê tông móng tường cánh, đá 2x4, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,86 | m3 |
| 14 | Bê tông sân cống, đá 2x4, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,75 | m3 |
| 15 | Bê tông chân khay sân cống, đá 2x4, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,64 | m3 |
| 16 | Xây gia cố nền đường và taluy bằng đá hộc, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,27 | m3 |
| 17 | Xây chân khay gia cố taluy bằng đá hộc, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,33 | m3 |
| 18 | Thi công lớp đá đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2 | m3 |
| 19 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,085 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,149 | 100m2 |
| 21 | Bê tông tường đầu, đá 2x4, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,83 | m3 |
| 22 | Bê tông móng tường đầu, đá 2x4, M150 | 1,3 | m3 | |
| 23 | Bê tông tường cánh, đá 2x4, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 24 | Bê tông móng tường cánh, đá 2x4, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,88 | m3 |
| 25 | Bê tông sân cống, đá 2x4, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,77 | m3 |
| 26 | Bê tông chân khay sân cống, đá 2x4, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,65 | m3 |
| 27 | Xây sân gia cố bằng đá hộc, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,68 | m3 |
| 28 | Xây chân khay gia cố sân bằng đá hộc, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,97 | m3 |
| 29 | Xây gia cố nền đường và taluy bằng đá hộc, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,36 | m3 |
| 30 | Xây chân khay gia cố taluy bằng đá hộc, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,32 | m3 |
| 31 | Thi công lớp đá đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,91 | m3 |
| 32 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,086 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m2 |
| 34 | Đào móng cống bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,636 | 100m3 |
| 35 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,218 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,636 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,636 | 100m3 /1km |
| E | CỐNG HỘP 50x50; LÝ TRÌNH KM 0+992,51M |
|||
| 1 | Bê tông ống cống, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,09 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,027 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,076 | tấn |
| 4 | Bê tông móng cống, đá 2x4, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,55 | m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,37 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m2 |
| 7 | Lắp đặt cống hộp bằng cần cẩu 6T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 1 đoạn ống |
| 8 | Nối cống hộp bằng phương pháp xảm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | mối nối |
| 9 | Quét nhựa đường mặt ngoài cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,6 | m2 |
| 10 | Bê tông tường đầu, đá 2x4, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,37 | m3 |
| 11 | Bê tông móng tường đầu, đá 2x4, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,62 | m3 |
| 12 | Bê tông tường cánh, đá 2x4, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,19 | m3 |
| 13 | Bê tông móng tường cánh, đá 2x4, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,22 | m3 |
| 14 | Bê tông sân cống, đá 2x4, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | m3 |
| 15 | Bê tông chân khay sân cống, đá 2x4, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,84 | m3 |
| 16 | Thi công lớp đá đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,32 | m3 |
| 17 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,036 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,079 | 100m2 |
| 19 | Bê tông tường đầu, đá 2x4, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,39 | m3 |
| 20 | Bê tông móng tường đầu, đá 2x4, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,63 | m3 |
| 21 | Bê tông tường cánh, đá 2x4, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | m3 |
| 22 | Bê tông móng tường cánh, đá 2x4, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,22 | m3 |
| 23 | Bê tông sân cống, đá 2x4, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | m3 |
| 24 | Bê tông chân khay sân cống, đá 2x4, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,85 | m3 |
| 25 | Thi công lớp đá đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,33 | m3 |
| 26 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,037 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,079 | 100m2 |
| 28 | Đào móng cống bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,273 | 100m3 |
| 29 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,146 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,273 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,273 | 100m3 /1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi