Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210211169-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 4 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210206024 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp chi hoạt đông kinh tế đường bộ (Ngân sách nhà nước) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-07 08:50:00 đến ngày 2021-02-25 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,690,966,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 175,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KM30+00-KM36+400 QL12 | |||
| 1 | Cào bóc mặt đường BTN dày 6 cm | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 514,5 | m2 |
| 2 | Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 514,5 | m2 |
| 3 | Tưới nhũ tương dính bám CRS-1, TC 0,5kg/m2 | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 514,5 | m2 |
| 4 | Cào bóc tái sinh nguội Bitum bọt và xi măng 15cm | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 13.527,5 | m2 |
| 5 | Đào nền và lề đất | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 477,32 | m3 |
| 6 | Đắp đất K95 | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 475,54 | m3 |
| 7 | Tưới nhũ tương dính bám CRS-1, TC 0,5kg/m2 | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 20.838,1001 | m2 |
| 8 | Rải BTNC19 dày 6,51cm | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 20.838,1001 | m2 |
| 9 | Rải BTNC 19 dày 3 cm | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 343,5 | m2 |
| 10 | Tưới nhũ tương dính bám CRS-1, TC 0,5kg/m2 | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 343,5 | m2 |
| 11 | Cấp phối đá dăm loại I | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 3,6 | m3 |
| 12 | Cào bóc mặt đường BTN dày 3 cm | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 210 | m2 |
| 13 | Tưới nhũ tương dính bám CRS-1, TC 0,5kg/m2 | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 420 | m2 |
| 14 | Rải BTNC 19 dày 3 cm | 420 | m2 | |
| 15 | Đào đất | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 28,22 | m3 |
| 16 | Đắp đất K95 | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 10,7236 | m3 |
| 17 | BTXM C20MPa đổ tại chỗ | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 5,28 | m3 |
| 18 | Thép f<=10 đổ tại chỗ | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 135,8 | kg |
| 19 | Thép f<=18 đổ tại chỗ | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 158,8 | kg |
| 20 | Đá dăm đệm | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 2,2 | m3 |
| 21 | BTXM C20 MPa tấm đan đúc sẵn | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 5,0662 | m3 |
| 22 | Thép tấm đan f<=10 đúc sẵn | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 418,14 | kg |
| 23 | Thép tấm đan f>10 đúc sẵn | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 216,14 | kg |
| 24 | BTXM 16MPa thân rãnh đúc sẵn | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 86,233 | m3 |
| 25 | BTXM 12MPa đổ tại chỗ | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 27,16 | m3 |
| 26 | Vữa XM 8MPa | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 3,2592 | m3 |
| 27 | BTXM C20 MPa tấm đan đúc sẵn | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 10,05 | m3 |
| 28 | Thép tấm đan f<=10 đúc sẵn | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 356,25 | kg |
| 29 | Thép tấm đan f>10 đúc sẵn | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 693 | kg |
| 30 | Vữa XM 8MPa | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 0,225 | m3 |
| 31 | Trát vữa xi măng 8MPa mương gạch xây | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 166 | m2 |
| 32 | Trát vữa xi măng 8MPa rãnh hình thang | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 90,27 | m2 |
| 33 | BTXM C16 gia cố lề | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 108,12 | m3 |
| 34 | Đá dăm đệm | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 48,5 | m3 |
| 35 | BTXM C16MPa | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 174,6 | m3 |
| B | NÚT GIAO | |||
| 1 | Đào đất, đào hữu cơ | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 22,17 | m3 |
| 2 | Đào đường cũ BTN | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 38,92 | m3 |
| 3 | Đào phá dỡ rãnh đá hộc xây cũ | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 43 | m3 |
| 4 | Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4.9cm | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 1.962,0301 | m2 |
| 5 | Rải BTNC 19 dày 6 cm | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 1.962,0301 | m2 |
| 6 | Tưới nhũ tương dính bám CRS-1, TC 0,5kg/m2 | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 1.962,0301 | m2 |
| 7 | Tưới nhũ tương dính bám CRS-1, TC 0,5kg/m2 đoạn bù vênh đá dăm đen | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 816,9803 | m2 |
| 8 | BTXM mặt đường, lề đường C20MPa | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 15,48 | m3 |
| 9 | BTXM C20MPa đổ tại chỗ | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 10,2775 | m3 |
| 10 | Đá dăm đệm | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 4,3 | m3 |
| 11 | Đào đất | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 142,12 | m3 |
| 12 | Đắp đất K95 | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 68,512 | m3 |
| 13 | BTXM C20MPa thân rãnh đúc sẵn | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 27,305 | m3 |
| 14 | Thép rãnh f<=10 đúc sẵn | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 620,92 | kg |
| 15 | Thép rãnh f>10 đúc sẵn | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 915,04 | kg |
| 16 | Đá dăm đệm | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 9,46 | m3 |
| 17 | BTXM C20 MPa tấm đan đúc sẵn | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 10,578 | m3 |
| 18 | Thép tấm đan f<=10 đúc sẵn | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 805,39 | kg |
| 19 | Thép tấm đan f>10 đúc sẵn | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 459,756 | kg |
| 20 | BTXM C20MPa đổ tại chỗ | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 9,1041 | m3 |
| 21 | Thép f<=10 đổ tại chỗ | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 279,7787 | kg |
| 22 | Thép f<=18 đổ tại chỗ | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 341,4837 | kg |
| 23 | BTXM C20 MPa tấm đan đúc sẵn | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 11,412 | m3 |
| 24 | Thép tấm đan f<=10 đúc sẵn | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 1.147,2 | kg |
| 25 | Thép tấm đan f>10 đúc sẵn | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 488,4 | kg |
| 26 | Đá dăm đệm | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 0,28 | m3 |
| 27 | BTXM C20MPa đổ tại chỗ | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 0,558 | m3 |
| 28 | BTXM móng C20MPa | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 0,162 | m3 |
| 29 | Thép f<=18 đổ tại chỗ | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 58,1 | kg |
| 30 | BTXM C20 MPa tấm đan đúc sẵn | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 0,22 | m3 |
| 31 | Thép tấm đan f<=10 đúc sẵn | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 20,7 | kg |
| 32 | Thép tấm đan f>10 đúc sẵn | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 10,7 | kg |
| 33 | Đào đất | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 21,12 | m3 |
| 34 | Đắp đất K95 | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 8,0272 | m3 |
| 35 | Đá dăm đệm | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 1,89 | m3 |
| 36 | BTXM C20MPa đổ tại chỗ | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 3,172 | m3 |
| 37 | BT XM móng C20MPa | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 4,68 | m3 |
| 38 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt h=2mm | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 135,55 | m2 |
| 39 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt 4mm | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 28 | m2 |
| 40 | Biển báo chữ nhật kt 0,8*1,4 | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 4 | biển |
| 41 | Biển tam giác cạnh=70cm | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 2 | biển |
| C | AN TOÀN GIAO THÔNG TRÊN TUYẾN | |||
| 1 | Bổ sung thay thế cọc tiêu | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 90 | cọc |
| 2 | Bổ sung thay thế cọc H | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 17 | cọc |
| 3 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt h=2mm | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 1.381,221 | m2 |
| 4 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt 4mm | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 35 | m2 |
| D | ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 1 | TB |
| E | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | 0,96% x (A+B+C+D) | 1 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi