Gói thầu: Gói thầu B1: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210217171-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2021 14:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN PHƯỜNG VĨNH NGUYÊN |
| Tên gói thầu | Gói thầu B1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210217165 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | - Phần nền đường: Ngân sách thành phố 80% + Phường huy động 20%; Hệ thống thoát nước: Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-08 12:59:00 đến ngày 2021-02-22 14:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,441,713,942 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất hố móng bằng máy | Theo BVTK | 139,64 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng bằng máy đầm cóc | Theo BVTK | 43,87 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thừa đi đổ 1km đầu | Theo BVTK | 95,77 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất thừa đi đổ 3km tiếp theo | Theo BVTK | 95,77 | m3 |
| 5 | Bê tông lót đá 4x6 mác 100 dày 10cm | Theo BVTK | 6,5 | m3 |
| 6 | Ván khuôn đổ bê tông móng hố ( đổ tại chổ) | Theo BVTK | 28 | m2 |
| 7 | Bê tông đá 2x4 mác 150 móng hố | Theo BVTK | 9,75 | m3 |
| 8 | Ván khuôn đổ bê tông thân hố ( đổ tại chổ) | Theo BVTK | 249,95 | m2 |
| 9 | Bê tông đá 2x4 M200 thân hố dày <=40cm, H<=4m | Theo BVTK | 24,62 | m3 |
| 10 | Ván khuôn đan BTCT đúc sẵn | Theo BVTK | 28,75 | m2 |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép d<=10mm đan bê tông | Theo BVTK | 0,41 | tấn |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép d<=18mm đan bê tông | Theo BVTK | 0,85 | tấn |
| 13 | Bê tông đá 1x2 M250 đan đúc sẵn | Theo BVTK | 5,25 | m3 |
| 14 | Chèn VXM M75 dày 2cm | Theo BVTK | 24 | m2 |
| 15 | Bốc xếp cấu kiện lên phương tiện | Theo BVTK | 25 | cái |
| 16 | Vận chuyển nội bộ ( bán kính 1km, L5 ) | Theo BVTK | 13,13 | tấn |
| 17 | Cung cấp nắp hố ga Composite, taair trọng 12,5T | Theo BVTK | 25 | cái |
| 18 | Lắp đặt nắp ga Composite >250kg | Theo BVTK | 25 | cái |
| 19 | Lắp đặt đan chìm BTCT >250kg | Theo BVTK | 25 | cái |
| 20 | Cắt mặt đường bê tông hiện hữu | Theo BVTK | 797,79 | m |
| 21 | Phá bỏ mặt đường BT hiện hữu | Theo BVTK | 51,73 | m3 |
| 22 | Đào đất hố móng bằng máy đào 0,4m3 | Theo BVTK | 313,15 | m3 |
| 23 | Đệm cát lưng ống | Theo BVTK | 108,83 | m3 |
| 24 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc | Theo BVTK | 68,94 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất thừa đi đổ 1km đầu | Theo BVTK | 295,94 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất thừa đi đổ 3km tiếp theo | Theo BVTK | 295,94 | m3 |
| 27 | Cung cấp, lắp dặt đường ống nhựa uPVC D315 | Theo BVTK | 379 | m |
| 28 | Đào đất hố móng bằng nhân lực | Theo BVTK | 0,92 | m3 |
| 29 | Bê tông lót đá 4x6 mác 100 dày 10cm | Theo BVTK | 0,92 | m3 |
| 30 | Ván khuôn đổ bê tông hố đúc sẵn | Theo BVTK | 46 | m2 |
| 31 | Cốt thép <=10mm hố ngăn mùi đúc sẵn | Theo BVTK | 0,24 | tấn |
| 32 | Bê tông đá 1x2 M300 hố đúc sẵn | Theo BVTK | 2,3 | m3 |
| 33 | Cung cấp lưới chắn rác (700*500*60)mm tải trọng 12,5T | Theo BVTK | 23 | cái |
| 34 | Cung cấp van lật 1 chiều D200 | Theo BVTK | 23 | cái |
| 35 | Lắp dđặt cấu kiện <250kg lưới chắn rác | Theo BVTK | 23 | cái |
| 36 | Lắp đặt hố thu ngăn mùi đúc sẵn bằng cẩu 5T (<1T) | Theo BVTK | 23 | cái |
| 37 | Phá bỏ tường chắn xây đá chẻ | Theo BVTK | 0,36 | m3 |
| 38 | Ván khuôn đổ bê tông tường đầu | Theo BVTK | 5,18 | m2 |
| 39 | Bê tông đá 2x4 mác 150 tường đầu | Theo BVTK | 0,36 | m3 |
| B | PHẦN NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công lớp móng đá 4x6 chèn đá dăm dày 10cm | Theo BVTK | 945,09 | m2 |
| 2 | Lót giấy dầu trước khi đổ bê tông | Theo BVTK | 945,09 | m2 |
| 3 | Bê tông lót đá 4x6 mác 100 dày 10cm | Theo BVTK | 28,42 | m3 |
| 4 | Bê tông xi măng mặt đường đá 2x4 M250 dày TB 12-14cm | Theo BVTK | 381,86 | m3 |
| 5 | Thi công khe co giãn 40m/khe | Theo BVTK | 70 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi