Gói thầu: Gói thầu B1: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210217223-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND phường Vĩnh Hòa |
| Tên gói thầu | Gói thầu B1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210217202 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố 100% |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-08 13:48:00 đến ngày 2021-02-22 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,250,789,846 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo BVTK | 5,53 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Theo BVTK | 138,256 | m3 |
| 3 | Lu tăng cường nền đạt K0,95-0,98 | Theo BVTK | 5,62 | 100m3 |
| 4 | Tưới nước đất đắp cự ly 1000m | Theo BVTK | 28,1 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo BVTK | 6,913 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo BVTK | 27,652 | 100m3 |
| 7 | Cắt mặt đường bê tông, chiều dày lớp cắt <= 7cm | Theo BVTK | 0,07 | 100m |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Theo BVTK | 69,05 | m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp Dmax 25 | Theo BVTK | 3,336 | 100m3 |
| 10 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo BVTK | 18,535 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Theo BVTK | 0,482 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông bằng thủ công ( vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25cm đá 2x4, mác 300. | Theo BVTK | 407,76 | m3 |
| 13 | Cung cấp phụ gia ninh kết nhanh TL 1% xi măng | Theo BVTK | 1.390,462 | lít |
| 14 | Cắt khe co giãn, khe dọc mặt đường | Theo BVTK | 6,271 | 100m |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép khe co dọc, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo BVTK | 0,206 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép khe co giãn, đường kính cốt thép > 18mm | Theo BVTK | 1,257 | tấn |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm | Theo BVTK | 1,625 | 100m |
| 18 | Sơn sắt thép | Theo BVTK | 30,35 | m2 |
| 19 | Quét nhựa bitum nóng | Theo BVTK | 30,35 | m2 |
| 20 | Cung cấp biển báo hình tam giác cạnh 70cm | Theo BVTK | 4 | cái |
| 21 | Cung cấp trụ đỡ D90 | Theo BVTK | 12 | m |
| 22 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo BVTK | 4 | cái |
| 23 | Cung cấp thép hộp đen chữ nhật sơn chống rỉ | Theo BVTK | 4,44 | kg |
| B | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo BVTK | 5,975 | 100m3 |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo BVTK | 22,876 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng | Theo BVTK | 1,607 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông bằng thủ công ( vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông móng, chiều rộng <=250cm , đá 2x4 mác 200 | Theo BVTK | 54,656 | m3 |
| 5 | Cung cấp ống cống D60-H30 | Theo BVTK | 217,08 | m |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính <=600mm | Theo BVTK | 72 | đoạn ống |
| 7 | Vữa xi măng đệm ống cống, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng mác 75 | Theo BVTK | 161,723 | m2 |
| 8 | Cung cấp ron cao su | Theo BVTK | 63 | cái |
| 9 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm | Theo BVTK | 63 | mối nối |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo BVTK | 4,195 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn thành hố | Theo BVTK | 1,29 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông bằng thủ công ( vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông thành hố, đá 2x4 mác 200 | Theo BVTK | 14,34 | m3 |
| 13 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo BVTK | 0,248 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn hộp thu nước D<10mm | Theo BVTK | 0,065 | tấn |
| 15 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hộp thu nước đá 1x2 mác 300 | Theo BVTK | 1,523 | m3 |
| 16 | CC, LĐ van lật 1 chiều ngăn mùi đường kính DN200 | Theo BVTK | 18 | cái |
| 17 | CC lưới chắn rác bằng Composite KT 960*530mm | Theo BVTK | 9 | cái |
| 18 | CC nắp gang bằng Composite KT 1000*1000mm | Theo BVTK | 10 | cái |
| 19 | Đệm vữa xi măng, vữa XM mác 100 | Theo BVTK | 1,8 | m2 |
| 20 | Ván khuôn thép. Ván khuôn chèn nắp gang | Theo BVTK | 0,09 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông bằng thủ công ( vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn ), bê tông chèn nắp gang, đá 1x2, mác 300 | Theo BVTK | 1,28 | m3 |
| 22 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn đan chìm | Theo BVTK | 0,1 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép đan chìm D<=10mm | Theo BVTK | 0,13 | tấn |
| 24 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép đan chìm D<=18mm, D>18mm | Theo BVTK | 0,37 | tấn |
| 25 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông đan chìm đá 1x2, mác 300 | Theo BVTK | 1,65 | m3 |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo BVTK | 55 | cấu kiện |
| 27 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng máy - Bốc xếp lên | Theo BVTK | 55 | cấu kiện |
| 28 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng máy - Bốc xếp xuống | Theo BVTK | 55 | cấu kiện |
| 29 | Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo BVTK | 1,11 | 10 tấn |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo BVTK | 1,78 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo BVTK | 7,12 | 100m3 |
| 32 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo BVTK | 26,05 | m3 |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng phương pháp nối gioăng, đường kính ống 160mm | Theo BVTK | 2,854 | 100m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng phương pháp nối gioăng, đường kính ống 200mm | Theo BVTK | 0,19 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 63mm | Theo BVTK | 4,381 | 100m |
| 36 | Cung cấp chữ T D160mm | Theo BVTK | 8 | cái |
| 37 | Cung cấp hố ga 2 nhánh 90(HL - D160-D200mm) | Theo BVTK | 16 | cái |
| 38 | Cung cấp hố ga 3 nhánh (HY - D160-D200mm) | Theo BVTK | 22 | cái |
| 39 | Cung cấp, nắp nhựa hố ga bằng Composite D200mm, tải trọng 12,5 tấn | Theo BVTK | 38 | cái |
| 40 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo BVTK | 0,26 | 100m3 |
| 41 | Tưới nước đất đắp cự ly 1000m | Theo BVTK | 1,3 | m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo BVTK | 0,261 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo BVTK | 1,042 | 100m3 |
| 44 | Gia công thép tấm | Theo BVTK | 0,745 | tấn |
| 45 | Cung cấp thép I220x110 | Theo BVTK | 1.152 | kg |
| 46 | Cung cấp thép I140x73 | Theo BVTK | 181,39 | kg |
| 47 | Lắp dựng dầm cầu thép các loại, trên cạn | Theo BVTK | 0,181 | tấn |
| 48 | Cắt mặt đường bê tông, chiều dày lớp cắt <= 7cm | Theo BVTK | 0,192 | 100m |
| 49 | Đào bỏ lớp mặt đường nhựa cũ bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Theo BVTK | 0,014 | 100m3 |
| 50 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên, Dmax 25 | Theo BVTK | 0,064 | 100m3 |
| 51 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa MC70, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo BVTK | 0,198 | 100m2 |
| 52 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Theo BVTK | 0,198 | 100m2 |
| 53 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 12 tấn | Theo BVTK | 0,034 | 100.0 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi