Gói thầu: Xây lắp Trường mầm non Hoa Mai
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210215482-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư Xây dựng huyện Hòa Vang |
| Tên gói thầu | Xây lắp Trường mầm non Hoa Mai |
| Số hiệu KHLCNT | 20210138964 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố phân cấp cho huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-06 19:50:00 đến ngày 2021-02-24 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,928,933,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nội dung công việc | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng >20m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,699 | 100m3 |
| 2 | Đào móng , rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II- Tính 10% Kl đào móng. | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46,993 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,05 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 386,943 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền công trình tận dụng đất đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 53,312 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,767 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,767 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,767 | 100m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,088 | m3 |
| 10 | Bê tông lót nền đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,177 | m3 |
| 11 | Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 73,83 | m3 |
| 12 | Bê tông dầm móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,033 | m3 |
| 13 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,04 | m3 |
| 14 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,56 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,277 | m3 |
| 16 | Bê tông sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48,212 | m3 |
| 17 | Bê tông cầu thang, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,112 | m3 |
| 18 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,781 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,083 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,079 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,896 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,156 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,474 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,297 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,673 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,994 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,449 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,684 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,241 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,475 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,904 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,258 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,584 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,208 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,105 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,277 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,571 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,566 | tấn |
| 39 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,06 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,682 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,803 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,051 | 100m2 |
| 43 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,912 | 100m2 |
| 44 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,266 | 100m2 |
| 45 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,404 | 100m2 |
| 46 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,062 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung 9,5x13,5x19cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,714 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung 9,5x13,5x19cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,3 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung 9,5x13,5x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,363 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung 9,5x13,5x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,784 | m3 |
| 51 | Xây tường bằng gạch không nung 5x9x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,648 | m3 |
| 52 | Xây tường bằng gạch không nung 5x9x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,504 | m3 |
| 53 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,433 | m3 |
| 54 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,834 | m3 |
| 55 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,55 | m3 |
| 56 | Lát nền, sàn gạch granit-tiết diện gạch 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 394,15 | m2 |
| 57 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 120x600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,696 | m2 |
| 58 | Lát nền, sàn gạch granit-tiết diện gạch 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,3 | m2 |
| 59 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 118,34 | m2 |
| 60 | GCLD trần thạch cao 600x600 khung nổi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 144,72 | m2 |
| 61 | Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,158 | m2 |
| 62 | Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,736 | m2 |
| 63 | GCLD Lan can inox 304 30x30x1,2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58,037 | m2 |
| 64 | Tay vin lan can cầu thang inox 304 D60 đi kẹp tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,739 | md |
| 65 | Sản xuất xà gồ sắt hộp C100x50x15x2 ck 900 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,178 | tấn |
| 66 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,178 | tấn |
| 67 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,909 | 100m2 |
| 68 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52,95 | m2 |
| 69 | Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52,95 | m2 |
| 70 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,3 | m2 |
| 71 | Bắt ke chống bão mái tôn (4 cái/ m2) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.163,4 | m2 |
| 72 | GCLD cửa đi khung nhôm Xingfa kính cường lực dày 10ly (bao gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,98 | m2 |
| 73 | GCLD cửa đi pano khung nhôm Xingfa ( bao gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,98 | m2 |
| 74 | GCLD cửa khung inox, pano inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,16 | m2 |
| 75 | GCLD cửa đi khung nhôm Xingfa kính cường lực mờ 8ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,16 | m2 |
| 76 | GCLD cửa sổ khung khung nhôm Xingfa kính cường lực dày 8ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,64 | m2 |
| 77 | GCLD vách kính khung nhôm Xingfa kính trắng 5 ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,04 | m2 |
| 78 | GCLD tường khung nhôm Xingfa kính cường lực 10ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,48 | m2 |
| 79 | Trám khe lún bằng lớp seal fex, lớp xốp 15kg/m2 dày 20 + lớp waterstop PVC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | md |
| 80 | GCLD vách ngăn khung nhựa lõi thép kính mờ 5 ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,76 | m2 |
| 81 | GCLD khung hoa inox 304 16x16x1,2 bảo vệ cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,64 | m2 |
| 82 | GCLD vách ngăn tấm Compact dày 12mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | m2 |
| 83 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 645,596 | m2 |
| 84 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 280,334 | m2 |
| 85 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 342,93 | m2 |
| 86 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 286,82 | m2 |
| 87 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 346,52 | m2 |
| 88 | Trát cạnh lanh tô lam vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 261,99 | m2 |
| 89 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 74,5 | m |
| 90 | Đắp phào đơn vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 74,5 | m |
| 91 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 645,596 | m2 |
| 92 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.420,194 | m2 |
| 93 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,462 | 100m2 |
| 94 | Lắp đặt đèn led gắn tường đơn 0,6m 220v-9w | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 95 | Lắp đặt đèn led gắn tường đơn 1,2m, 220v-18w | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | bộ |
| 96 | Lắp đặt đèn led gắn tường đôi 1,2m, 220v-2x18w | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | bộ |
| 97 | Lắp đặt đèn led ốp trần KT 250x250, 220v-10w | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 98 | Lắp đặt quạt treo tường D450-220v-50w | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 99 | Lắp đặt quạt ốp trần đảo D450-220v-50w | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | cái |
| 100 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường 300x300-30w | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 101 | Lắp đặt công tắc 2 chiều dạng hạt 10A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 102 | Dimer quạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | cái |
| 103 | Lắp đặt công tắc 2 cực dạng hạt 10A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 104 | Lắp đặt mặt nạ công tắc1,2,3,4 nụ (Hộp đế, mặt nạ, viền) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | cái |
| 105 | Lắp đặt ô cắm đôi 3 cực 16A (Hộp đế, mặt nạ, viền) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35 | cái |
| 106 | Lắp đặt hộp chôn ngầm công tắc, ổ cắm loại chống cháy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | bộ |
| 107 | Lắp đặt các automat 3 pha 80A-25kA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 108 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A-10kA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 109 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A-20kA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt các automat 3 pha 32A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt các automat 3 pha 20A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | cái |
| 112 | Lắp đặt hộp chôn, mặt nạ dùng chọ MCB tép loại đơn, đôi + mặt viền | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 113 | Lắp đặt tủ điện T1, cửa 2 lớp, vỏ tủ sơn tĩnh điện dày 1,2mm, BUSBAR, KT 600x400x250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt tủ điện T2 phân phối đa cực, vỏ kim loại sơn tĩnh điện dày 1,2mm, BUSBAR, KT 300x200x150 âm tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 115 | Cáp điện nguồn CU/XLPE/PVC.DSTS/PVC 4x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | m |
| 116 | Lắp đặt dây điện đồng đơn vỏ bọc CU/PVC 10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 250 | m |
| 117 | Lắp đặt dây điện đồng đơn vỏ bọc CU/PVC 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 700 | m |
| 118 | Lắp đặt dây điện đồng đơn vỏ bọc CU/PVC 2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 250 | m |
| 119 | Lắp đặt dây điện đồng đơn vỏ bọc CU/PVC 1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.300 | m |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây thành cứng PVC- SP D16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 500 | m |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây thành cứng PVC- SP D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 400 | m |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây thành cứng PVC- SP D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 400 | m |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây thành cứng PVC- SP D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | m |
| 124 | Lắp đặt hộp đấu dây phân nhánh 110x110x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | hộp |
| 125 | Phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | lô |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | 100m |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,16 | 100m |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4 | 100m |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,72 | 100m |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,79 | 100m |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | 100m |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,35 | 100m |
| 133 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38 | cái |
| 134 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 135 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33 | cái |
| 136 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 137 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 138 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26 | cái |
| 139 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 140 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm 45 độ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| 141 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm 45 độ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 142 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm 45 độ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | cái |
| 143 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 144 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42/34mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 145 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34/27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 146 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27/21mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51 | cái |
| 147 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 148 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 149 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114/90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 150 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114/60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 151 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 152 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | cái |
| 153 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42/34mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 154 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34/27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 155 | Lắp đặt Nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 156 | Lắp đặt Nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 157 | Lắp đặt Nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | cái |
| 158 | Lắp nút bịt nhựa, ĐK 114mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 159 | Lắp nút bịt nhựa, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 160 | Lắp đặt cút ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44 | cái |
| 161 | Lắp đặt van khóa nhựa 1 chiều D34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 162 | Lắp đặt van khóa nhựa D42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | cái |
| 163 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 120mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 164 | Con thỏ ngăn mùi D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 165 | Cầu chắn rác inox D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 166 | Lắp đặt xí bệt người lơn + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 167 | Lắp đặt xí bệt trẻ em + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | bộ |
| 168 | Lắp đặt chậu lavabo + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 169 | Lắp đặt gương soi, kệ, giá, móc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 170 | Lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 171 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 172 | Máy bơm nước 2HP | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 173 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bể |
| 174 | Phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | lô |
| 175 | Ty treo ống nước thép tráng kẽm D8, l=600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | cái |
| 176 | Cùm ống nước thép tráng kẽm D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 120 | cái |
| 177 | Cùm ống nước thép tráng kẽm D120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | cái |
| 178 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 179 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng dẹt 40x4, L=12m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cọc |
| 180 | Dây đồng trần S=50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | m |
| 181 | Lỗ khoan sâu D100 L=13m, bằng phương pháp khoan giếng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | lỗ |
| 182 | Hộp kiểm tra điện trở | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 183 | Đo kiểm tra điện trỏ tiếp đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | lần |
| 184 | Phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | lô |
| 185 | Gia công kim thu sét NLP-1100-44 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 186 | Gia công cột bằng thép mạ kẽm đỡ kim D34, L=5m + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ck |
| 187 | Cáp đồng trần M95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,6 | m |
| 188 | Chân đỡ cáp đồng Fi8 dài 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | cái |
| 189 | Đóng cọc chống sét mạ đồng D16, L=2,4m đầu ren | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cọc |
| 190 | Măng sông nối ống đồng D16/21 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 191 | Eke đồng D8 dài 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| 192 | Đào đất đặt dây nối đất đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4 | m3 |
| 193 | Đắp đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4 | m3 |
| 194 | Lỗ khoan sâu D100 L=13m, bằng phương pháp khoan giếng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | lỗ |
| 195 | Bê tông chèn, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3 | m3 |
| 196 | Kẹp đồng D21 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 197 | Kẹp đồng D16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | cái |
| 198 | Đầu coste đồng S=16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | cái |
| 199 | Hố ga đầu cọc 300x300x650 + nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hố |
| 200 | Bộ nối đầu cọc và cực tiếp đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 201 | Đo kiểm tra điện trỏ tiếp đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | lần |
| 202 | Bulong nở D10/60 cố định kẹp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 120 | cái |
| 203 | Bulong nở D20/60 loại mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 204 | Bulong nở D12/60 loại mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 205 | Kẹp nối cáp hợp bộ với trụ gắn kim bằng inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 206 | Dây cáp lụa neo giữ thân kim thu sét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m |
| 207 | Lắp đặt dây cáp mạng CAT6 UTP 23AWG 4 đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 268 | m |
| 208 | Lắp đặt bảng đấu nối cáp đồng 24 cổng, rổng, 1HU | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 209 | Lắp đặt dây nhảy CAT6 không chống nhiễu 2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80 | sợi |
| 210 | Đầu nối chuẩn CAT6 không chống nhiễu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 211 | Thanh quản lý dây nhảy 1HU | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 212 | Lắp đặt nắp ổ cắm mạng 70x114mm, 1 cổng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 213 | Lắp đặt đế âm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | hộp |
| 214 | Đầu nối chuẩn CAT6 không chống nhiễu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 215 | Lắp đặt dây cáp mạng CAT6 UTP 23AWG 4 đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 130 | m |
| 216 | Lắp đặt ống nhựa thành cứng SP hìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 400 | m |
| 217 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | 100m |
| 218 | Phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | lô |
| 219 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,856 | m3 |
| 220 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,008 | m3 |
| 221 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,018 | 100m2 |
| 222 | Xây móng bằng gạch không nung 5,5x9x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,824 | m3 |
| 223 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,24 | m2 |
| 224 | Quét 2 lớp CT11A chống thấm bể nước ngầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,8 | m2 |
| 225 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 250x400 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,8 | m2 |
| 226 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,269 | m3 |
| 227 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,04 | 100m2 |
| 228 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,036 | tấn |
| 229 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,632 | m3 |
| 230 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,56 | m3 |
| 231 | Xây móng bằng gạch không nung 5,5x9x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,672 | m3 |
| 232 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 100m3 |
| 233 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,353 | m3 |
| 234 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,017 | 100m2 |
| 235 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,155 | tấn |
| 236 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 237 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,992 | m3 |
| 238 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,096 | m3 |
| 239 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,033 | 100m2 |
| 240 | Xây móng bằng gạch không nung 5,5x9x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,088 | m3 |
| 241 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,04 | m2 |
| 242 | Quét 2 lớp CT11A chống thấm bể nước ngầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,04 | m2 |
| 243 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,538 | m3 |
| 244 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,021 | 100m2 |
| 245 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,025 | tấn |
| 246 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 247 | Đào móng chiều rộng <= 20m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,153 | 100m3 |
| 248 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,657 | 100m3 |
| 249 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,496 | 100m3 |
| 250 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,496 | 100m3 |
| 251 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,675 | m3 |
| 252 | Bê tông đáy bể, rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,798 | m3 |
| 253 | Bê tông thành bể - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,62 | m3 |
| 254 | Bê tông nắp bể, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,971 | m3 |
| 255 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn đáy bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,054 | 100m2 |
| 256 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn thành bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,819 | 100m2 |
| 257 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,328 | 100m2 |
| 258 | Láng bể nước, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,25 | m2 |
| 259 | Trát thành trong bể, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,7 | m2 |
| 260 | Chống thấm mặt trong bể nước bằng chất chống thấm sikatop Seal 107 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64,95 | m2 |
| 261 | Thi công mạch ngừng bằng tấm Sika Waterbar | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,3 | md |
| 262 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bể nước ngầm, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,568 | tấn |
| 263 | SXLD cốt thép bể nước ngầm đường kính <=18mm h<=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,245 | tấn |
| 264 | Trung tâm báo cháy 05 kênh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 1 trung tâm |
| 265 | Aptomat 10A cho trung tâm báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 266 | Đầu dò khói quang kèm đế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 267 | Đầu báo cháy nhiệt kèm đế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | bộ |
| 268 | Lắp đặt đèn báo cháy phòng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | bộ |
| 269 | Lắp đặt tổ hợp chuông, đèn, nút nhấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 270 | Dây tín hiệu 2x1.0mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 380 | m |
| 271 | Dây nguồn 2x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 250 | m |
| 272 | Nối ống cứng SP D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | cái |
| 273 | Hộp chia 3 ngã ống cứng SP D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 274 | Ống gen chống cháy bảo vệ dây dẫn SP D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 200 | m |
| 275 | Thiết bị bảo vệ cuối nguồn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 276 | Lắp đặt Ống ruột gà luồn dây fi20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 300 | m |
| 277 | Hộp nối kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | hộp |
| 278 | Cáp điện Cu/XLPE /PVC/DSTA/PVC (4Cx10)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70 | m |
| 279 | Tủ điều khiển 03 máy bơm tự động | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 280 | Lắp đặt Aptomat máy bơm PCCC 40A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 281 | Bình khí chữa cháy CO2 MT3 (3kg) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bình |
| 282 | Bình bột chữa cháy MFZ4 (BC) (4kg) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bình |
| 283 | Bình bột quả cầu chữa cháy (BC) (6kg) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bình |
| 284 | Tủ chữa cháy vách tường, kt 1000x500x200x1,5mm, vỏ tủ thép mạ kẽm sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | hộp |
| 285 | Tủ chữa cháy ngoài nhà, kt 700x500x200x1,5mm, vỏ tủ thép mạ kẽm sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 286 | Cuộn vòi dài 20m và lăng phun | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cuộn |
| 287 | Phương tiện cứu nạn (kèm cộng lực, búa, khẩu trang, mặt nạ phòng độc) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 288 | Van góc tủ vách tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 289 | Nội quy, tiêu lệnh chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 290 | Lắp đặt trụ tiếp nước từ xe chữa cháy 02 họng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 291 | Lắp đặt trụ chữa cháy ngoài nhà 02 họng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 292 | Đào đường ống cấp nước chữa cháy bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,5 | m3 |
| 293 | Đắp đất đường ống cấp nước chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,5 | m3 |
| 294 | Gia công Lắp đặt ống thép d100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,65 | 100m |
| 295 | Gia công Lắp đặt ống thép d75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,25 | 100m |
| 296 | Gia công Lắp đặt ống thép d60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,05 | 100m |
| 297 | Lắp đặt cùm ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | cái |
| 298 | Lắp đặt Bulon + Ecu M16x60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | con |
| 299 | Gia công lắp đặt đầu gai tráng kẽm fi 60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 300 | Lắp đặt co tráng kẽm 76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 301 | Lắp đặt tê tráng kẽm 76/60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 302 | Lắp đặt tê tráng kẽm 76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 303 | Lắp đặt chắn tráng kẽm 76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 304 | Lắp đặt co tráng kẽm 114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| 305 | Lắp đặt mặt bích tráng kẽm 114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cặp bích |
| 306 | Lắp đặt mặt bích tráng kẽm 76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cặp bích |
| 307 | Lắp đặt níp đúc 42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 308 | Lắp đặt chậu tráng kẽm 76/114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 309 | Lắp đặt đầu gai tráng kẽm 114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 310 | Lắp đặt co tráng kẽm 42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 311 | Lắp đặt co gai tráng kẽm 42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 312 | Lắp đặt đầu gai tráng kẽm 42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 313 | Lắp đặt roan su 114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 314 | Lắp đặt van xả khí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 315 | Lắp đặt Crepin lọc rác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 316 | Luppe DN100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 317 | Luppe DN42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 318 | Lắp đặt van cổng D114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 319 | Lắp đặt van cổng D42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 320 | Lắp đặt Bộ y lọc D114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 321 | Lắp đặt Bộ y lọc D42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 322 | Lắp đặt Khớp nối mềm chống rung D114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 323 | Lắp đặt Khớp nối mềm chống rung D42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 324 | Lắp đặt bầu giảm lệch tâm D114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 325 | Lắp đặt bầu giảm lệch tâm D42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 326 | Lắp đặt Van 1 chiều d114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 327 | Lắp đặt Van 1 chiều D42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 328 | Lắp đặt Van chặn kiểu bướm D114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 329 | Lắp đặt Van chặn kiểu bướm D42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 330 | Lắp đặt Van khoá D114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 331 | Lắp đặt Van khoá D42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 332 | Lắp đặt Rờ le áp lực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 333 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 334 | Lắp đặt ống Siphon | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | ống |
| 335 | Lắp đặt van khoá ống Siphon | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 336 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,2395 | 1m2 |
| 337 | Vệ sinh dọn dẹp công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | công |
| 338 | Khoan sàn bê tông lắp đặt ống cấp nước chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | lỗ khoan |
| 339 | Thử áp lực đường ống cấp nước chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ht |
| 340 | Vật tư phụ (su non, vít, ticke, tép dừa...) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | lô |
| 341 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5 | 100m2 |
| 342 | Vệ sinh nền sân trước khi lát nền | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 486,6561 | m2 |
| 343 | Lát gạch Terrazzo 400x400 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 486,6561 | m2 |
| 344 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 122,2983 | m3 |
| 345 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,2281 | m3 |
| 346 | Xây mương bằng gạch không nung 5,5x9x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,6295 | m3 |
| 347 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 164,36 | m2 |
| 348 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 76,405 | m2 |
| 349 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4794 | 100m3 |
| 350 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7436 | 100m3 |
| 351 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7436 | 100m3 |
| 352 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,6692 | m3 |
| 353 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4004 | 100m2 |
| 354 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,579 | tấn |
| 355 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 187 | cái |
| 356 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 119,44 | m2 |
| 357 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,593 | tấn |
| 358 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,24 | m3 |
| 359 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,472 | m3 |
| 360 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,04 | m3 |
| 361 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,744 | m3 |
| 362 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,36 | m3 |
| 363 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,056 | tấn |
| 364 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,053 | tấn |
| 365 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,208 | 100m2 |
| 366 | Bu long D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | cái |
| 367 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,98 | tấn |
| 368 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,613 | tấn |
| 369 | Tăng đơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 370 | Ốc siết cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 371 | Lợp mái tôn mạ kẽm sóng vuông dày 0,45ly tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,194 | 100m2 |
| 372 | Tháo dỡ và Lắp dựng Máng xối tôn tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,4 | md |
| 373 | Lớp ni long giữ nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,147 | 100m2 |
| 374 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,109 | m3 |
| 375 | Xây móng gạch thẻ 5,5x9x19cm, chiều dầy <=30cm M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,392 | m3 |
| 376 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 377 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 378 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 379 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | m |
| 380 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | m |
| 381 | Ống ruột gà luồn dây điện D16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | m |
| 382 | Hộp đấu dây phân nhánh 110x110x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | hộp |
| 383 | Ốc vít, đominô, bấm cốt, băng keo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | lô |
| 384 | Cầu chắn rác inox D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 385 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,24 | 100m |
| 386 | Co 90 độ PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 387 | Co 45 độ PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 388 | Cùm thép ống D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi