Gói thầu: thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210223757-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Quản lý Đầu tư và Khai thác Công trình Thủy lợi Đà Lạt |
| Tên gói thầu | thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210204780 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Đà Lạt |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-22 15:00:00 đến ngày 2021-03-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,296,293,041 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN TƯỜNG CHẮN LÀM BẰNG CƠ GIỚI | |||
| 1 | Đào móng tường chắn bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,98 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đắp đất lưng tường chắn đất cấp 2, đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,443 | 100 m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,699 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 4 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,699 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax ≤ 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,325 | m3 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100 m |
| 7 | Đắp đất sét tầng lọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,295 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,205 | 100 m2 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tường tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,15 | 100 m2 |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép tường chắn đường kính ≤ 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,416 | tấn |
| 11 | Bê tông móng tường chắn vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 166,413 | m3 |
| 12 | Bê tông tường tường chắn vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 173,813 | m3 |
| 13 | Bê tông thành lan can vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,25 | m3 |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thành lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100 m2 |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,315 | 100 m3 |
| 16 | Bạt chống mất nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,15 | 100 m2 |
| 17 | Bê tông mặt đường chiều dày mặt đường ≤ 25cm vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,7 | m3 |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,378 | 100 m2 |
| B | PHẦN TƯỜNG CHẮN THI CÔNG THỦ CÔNG | |||
| 1 | Đào đất tường chắn bằng thủ công, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 751,053 | m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đắp đất lưng tường chắn đất cấp 2, đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,321 | 100 m3 |
| 3 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 262,776 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công 240m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 262,776 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,628 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 6 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp II | 2,628 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km | |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,419 | 100 m |
| 8 | Đắp đất sét tầng lọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,7 | m3 |
| 9 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax ≤ 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,825 | m3 |
| 10 | Đóng cọc tràm bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,875 | 100 m |
| 11 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,575 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,453 | 100 m2 |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tường tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,305 | 100 m2 |
| 14 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép tường chắn đường kính ≤ 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,553 | tấn |
| 15 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép tường chắn đường kính ≤ 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,914 | tấn |
| 16 | Bê tông móng tường chắn vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126,488 | m3 |
| 17 | Bê tông tường tường chắn vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 157,219 | m3 |
| 18 | Bê tông thành lan can vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,469 | m3 |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng trụ lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,838 | 100 m2 |
| 20 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,503 | 100 m3 |
| 21 | Bạt chống mất nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,025 | 100 m2 |
| 22 | Bê tông mặt đường chiều dày mặt đường ≤ 25cm vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,45 | m3 |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,603 | 100 m2 |
| 24 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 228,769 | m3 |
| 25 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công 240m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 228,769 | m3 |
| 26 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 511,103 | m3 |
| 27 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công 240m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 511,103 | m3 |
| 28 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,002 | tấn |
| 29 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công 240m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,002 | tấn |
| 30 | Vận chuyển cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,134 | 100 cây |
| 31 | Vận chuyển cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công 240m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,134 | 100 cây |
| 32 | Vận chuyển sắt, thép các loại bằng thủ công 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,238 | tấn |
| 33 | Vận chuyển sắt, thép các loại bằng thủ công 240m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,238 | tấn |
| C | HẠNG MỤC CẦU BẢN | |||
| 1 | Đào phá đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph, đá cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,18 | m3 đá nguyên khai |
| 2 | Đào móng công trình bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,662 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 4 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,662 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km |
| 5 | Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đổ bằng máy bơm vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,955 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,371 | 100 m2 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,05 | 100 m2 |
| 8 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép trụ cầu đường kính ≤ 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,149 | tấn |
| 9 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép trụ cầu đường kính ≤ 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,363 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,093 | 100 m2 |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà mũ đường kính ≤ 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,012 | tấn |
| 12 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà mũ đường kính ≤ 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | tấn |
| 13 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,68 | m3 |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bản mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,247 | m2 |
| 15 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép bản mặt cầu đường kính ≤ 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,451 | tấn |
| 16 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép bản mặt cầu đường kính > 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,516 | tấn |
| 17 | Bê tông bản mặt cầu vữa Mác 300 PCB40 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,85 | m3 |
| 18 | Sản xuất lắp đặt lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa PVC D150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100 m |
| 20 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản giảm tải vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2 | m3 |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bản giảm tải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,096 | 100 m2 |
| 22 | Gia công, lắp đặt cốt thép bản giảm tải D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,098 | tấn |
| 23 | Gia công, lắp đặt cốt thép bản giảm tải D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,257 | tấn |
| 24 | Lắp đặt bản giảm tải bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cấu kiện |
| 25 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax ≤ 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,16 | m3 |
| D | LAN CAN | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện sắt thép, lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,097 | tấn |
| 2 | Lắp dựng trụ lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,097 | tấn |
| 3 | Thép neo trụ lan can f10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,106 | tấn |
| 4 | Lắp đặt ống thép lan can f90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,024 | 100 m |
| 5 | Lắp đặt ống thép lan can f100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,14 | 100 m |
| 6 | Bu lông neo thanh lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 512 | cái |
| 7 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,12 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi