Gói thầu: 01-XL: Thi công Hệ thống cấp điện hạ tầng khu dân cư Đồng Rào
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210210205-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Thạch Trung |
| Tên gói thầu | 01-XL: Thi công Hệ thống cấp điện hạ tầng khu dân cư Đồng Rào |
| Số hiệu KHLCNT | 20210210146 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã theo kế hoạch vốn hằng năm và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-05 10:30:00 đến ngày 2021-02-22 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,227,781,144 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÁP NGẦM TRUNG THẾ | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi cắt có tải LB FCO 22kV | Mô tả KT theo chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Chống sét van 22kV, ZnO-22 | Mô tả KT theo chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Dây nhôm bọc 24kV-Al/XLPE/PVC/2,5-50/8mm2 | Mô tả KT theo chương V | 0,024 | km |
| 4 | Dây đồng bọc 24kV-CuXLPE/PVC M1x50mm2 | Mô tả KT theo chương V | 0,012 | km |
| 5 | Dây đồng mềm nhiều sợi M50 | Mô tả KT theo chương V | 6 | m |
| 6 | Cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-3x50mm2 | Mô tả KT theo chương V | 230,01 | m |
| 7 | Sứ đứng PI-24kV | Mô tả KT theo chương V | 6 | Quả |
| 8 | Kẹp cáp hotline (bao gồm cả kẹp quai), CC-Hotline | Mô tả KT theo chương V | 3 | Bộ |
| 9 | Ðầu cốt nhôm, Cu/Al-50 | Mô tả KT theo chương V | 12 | Bộ |
| 10 | Biển báo Nguy hiểm BB-NH | Mô tả KT theo chương V | 3 | Bộ |
| 11 | Biển báo tủ RMU- BB-RMU | Mô tả KT theo chương V | 1 | Bộ |
| 12 | Hộp đầu cáp ngoài trời 24kV ĐC-24/50 | Mô tả KT theo chương V | 1 | Bộ |
| 13 | Hộp đầu cáp Tplug-24kV/50 | Mô tả KT theo chương V | 3 | Bộ |
| 14 | Hộp đầu cáp Elbow-24kV/50 | Mô tả KT theo chương V | 6 | Bộ |
| 15 | Ống nhựa xoắn HDPE D160/125 | Mô tả KT theo chương V | 182,73 | m |
| 16 | Ống thép qua đường D90/3 | Mô tả KT theo chương V | 44 | m |
| 17 | Mốc báo hiệu cáp ngầm MBH | Mô tả KT theo chương V | 42 | Bộ |
| 18 | Hào cáp đơn nền đất HC-1NĐ - Theo định mức 4970 | Mô tả KT theo chương V | 161,5 | m |
| 19 | Lắp đặt Tiếp địa RC-8 | Mô tả KT theo chương V | 1 | Bộ |
| 20 | Xà đỡ cầu cầu chì và chống sét van XCC-ZNO | Mô tả KT theo chương V | 1 | Bộ |
| 21 | Ghế cách điện GCĐ-1 | Mô tả KT theo chương V | 1 | Bộ |
| 22 | Thang sắt TS-3 | Mô tả KT theo chương V | 1 | Bộ |
| 23 | Tay giữ cáp trên cột TGC-1 | Mô tả KT theo chương V | 1 | Bộ |
| 24 | Cổ dề đỡ cáp lên cột CD-ĐC-18 | Mô tả KT theo chương V | 1 | Bộ |
| 25 | Dây leo tiếp địa DL-TĐ | Mô tả KT theo chương V | 1 | Bộ |
| 26 | Xà bắt sứ đỡ cung XP-3 | Mô tả KT theo chương V | 2 | Bộ |
| 27 | Hào cáp đơn nền đất HC-1NĐ - Theo định mức TT10 | Mô tả KT theo chương V | 161,5 | m |
| 28 | Hào cáp đơn qua đường HC-1QĐ - Phương pháp khoan xoay trên cạn (khoan ngang) Theo định mức TT10 | Mô tả KT theo chương V | 44 | Móng |
| 29 | Đào, đắp Tiếp địa RC-8 | Mô tả KT theo chương V | 1 | Bộ |
| 30 | Điện trở tiếp đất | Mô tả KT theo chương V | 1 | Vị trí |
| 31 | Thí nghiệm sứ đứng | Mô tả KT theo chương V | 6 | Quả |
| 32 | Thí nghiệm cáp trung thế | Mô tả KT theo chương V | 3 | Sợi |
| 33 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi | Mô tả KT theo chương V | 1 | Bộ |
| 34 | Thí nghiệm chống sét van | Mô tả KT theo chương V | 1 | Bộ |
| B | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 22/0.4kV -250KVA ( Kiểu kín) | Mô tả KT theo chương V | 1 | Máy |
| 2 | Tủ RMU 3 ngăn 24kV-630A trọn bộ : 01 ngăn đến, 01 ngăn sang MBA và 01 ngăn đi (dự phòng) | Mô tả KT theo chương V | 1 | Tủ |
| 3 | Tủ trọn bộ 3 pha 400V - 400A ( thuộc trạm biến áp hợp bộ ) | Mô tả KT theo chương V | 1 | Tủ |
| 4 | Cáp lực 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC M185 | Mô tả KT theo chương V | 15 | m |
| 5 | Cáp lực 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC M120 | Mô tả KT theo chương V | 5 | m |
| 6 | Dây đồng mềm M95 | Mô tả KT theo chương V | 10 | m |
| 7 | Đầu cốt đồng ĐCM-95 | Mô tả KT theo chương V | 2 | Cái |
| 8 | Đầu cốt đồng ĐCM-120 | Mô tả KT theo chương V | 2 | Cái |
| 9 | Đầu cốt đồng ĐCM-185 | Mô tả KT theo chương V | 6 | Cái |
| 10 | Biển tên trạm và biển báo nguy hiểm BB | Mô tả KT theo chương V | 3 | Cái |
| 11 | Lắp đặt Tiếp địa trạm trụ thép TĐ-MBA | Mô tả KT theo chương V | 1 | HT |
| 12 | Trụ thép đỡ máy biến áp trọn bộ cả tủ hạ áp 400A 4 lộ ra; tích hợp tủ RMU 3 ngăn, TĐMBA | Mô tả KT theo chương V | 1 | Trụ |
| 13 | Móng trạm trụ thép MBA | Mô tả KT theo chương V | 1 | móng |
| 14 | Đào, đắp Tiếp địa trạm trụ thép TĐ-MBA | Mô tả KT theo chương V | 1 | HT |
| 15 | Thí nghiệm cáp hạ thế | Mô tả KT theo chương V | 2 | Sơi |
| 16 | Thí nghiệm MBA 22-35kV | Mô tả KT theo chương V | 1 | Máy |
| 17 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | Mô tả KT theo chương V | 1 | HT |
| 18 | Thí nghiệm máy cắt không khí | Mô tả KT theo chương V | 1 | HT |
| 19 | Thí nghiệm áp tô mát 500-1000A | Mô tả KT theo chương V | 1 | Cái |
| 20 | Thí nghiệm áp tô mát <300A | Mô tả KT theo chương V | 4 | Cái |
| C | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6kV 4x70mm2 | Mô tả KT theo chương V | 335,264 | m |
| 2 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6kV 4x50mm2 | Mô tả KT theo chương V | 316,588 | m |
| 3 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6kV 4x35mm2 | Mô tả KT theo chương V | 329,399 | m |
| 4 | Dây đồng mềm nối tiếp địa hạ thế | Mô tả KT theo chương V | 12 | m |
| 5 | Đầu cáp co nhiệt hạ thế HĐC 0,4-4x70 | Mô tả KT theo chương V | 8 | Bộ |
| 6 | Đầu cáp co nhiệt hạ thế HĐC 0,4-4x50 | Mô tả KT theo chương V | 8 | Bộ |
| 7 | Đầu cáp co nhiệt hạ thế HĐC 0,4-4x35 | Mô tả KT theo chương V | 8 | Bộ |
| 8 | Tủ công tơ hạ áp chứa 6 đến 9 công tơ (đã bao gồm công tơ) | Mô tả KT theo chương V | 12 | Bộ |
| 9 | Mốc báo hiệu cáp ngầm MBH | Mô tả KT theo chương V | 168 | Cái |
| 10 | Biển báo nguy hiểm BB-NH | Mô tả KT theo chương V | 12 | Cái |
| 11 | Biển tên tủ công tơ BB-TCT | Mô tả KT theo chương V | 12 | Cái |
| 12 | Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | Mô tả KT theo chương V | 329,399 | m |
| 13 | Ống nhựa xoắn HDPE D85/65 | Mô tả KT theo chương V | 631,851 | m |
| 14 | Ống thép bảo vệ cáp DT-D90 | Mô tả KT theo chương V | 20 | m |
| 15 | Đầu cos đồng bắt dây nối tiếp địa M50 | Mô tả KT theo chương V | 24 | m |
| 16 | Hào cáp đơn nền đất HC-1NĐ - Theo định mức 4970 | Mô tả KT theo chương V | 774,01 | m |
| 17 | Hào cáp ba nền đất HC-3NĐ - Theo định mức 4970 | Mô tả KT theo chương V | 52 | m |
| 18 | Lắp đặt Tiếp địa RC-2 | Mô tả KT theo chương V | 12 | bộ |
| 19 | Móng tủ công tơ hạ áp M-TCT | Mô tả KT theo chương V | 12 | Móng |
| 20 | Hào cáp đơn nền đất HC-1NĐ - Theo định mức TT10 | Mô tả KT theo chương V | 774,01 | m |
| 21 | Hào cáp ba nền đất HC-3NĐ - Theo định mức TT10 | Mô tả KT theo chương V | 52 | m |
| 22 | Hào cáp đơn qua đường HC-1QĐ - Phương pháp khoan xoay trên cạn (khoan ngang) Theo định mức TT10 | Mô tả KT theo chương V | 10 | m |
| 23 | Đào, đắp Tiếp địa RC-2 | Mô tả KT theo chương V | 12 | Vị trí |
| 24 | Thí nghiệm cáp hạ thế | Mô tả KT theo chương V | 5 | sợi |
| 25 | Thí nghiệm tiếp địa | Mô tả KT theo chương V | 12 | Vị trí |
| 26 | Thí nghiệm át tô mát <300A | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi