Gói thầu: Gói thầu số 06: Xây dựng Trụ sở làm việc Công an xã Thổ Sơn

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210229678-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/03/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN XÂY DỰNG HOÀNG TIẾN DƯƠNG
Tên gói thầu Gói thầu số 06: Xây dựng Trụ sở làm việc Công an xã Thổ Sơn
Số hiệu KHLCNT 20210228355
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 200 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-22 20:55:00 đến ngày 2021-03-02 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,168,002,630 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CÔNG AN XÃ THỔ SƠN (XÂY DỰNG MỚI NHÀ LÀM VIỆC - NHÀ BẾP - NHÀ Ở TẬP THỂ CBCS)
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 1,2906 100m3
2 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 6,205 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 6,205 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 13,309 m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 1,0334 100m3
6 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 2,3563 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 8,776 m3
8 Ván khuôn móng cột 0,2792 100m2
9 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m 0,377 100m2
10 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 0,8969 100m2
11 Trải tấm nilong mất mất nước bê tông nền 0,265 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm 0,315 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,214 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m 0,101 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m 0,723 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,041 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m 0,289 tấn
18 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,0211 tấn
19 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m 0,0624 tấn
20 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,7126 100m3
21 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 13,1956 m3
22 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 4,748 m3
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 9,653 m3
24 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 6,4264 m3
25 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 2,8451 m3
26 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m 0,9496 100m2
27 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 1,2617 100m2
28 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 1,4553 100m2
29 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 1,8495 m3
30 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 3,4779 m3
31 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,1104 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 3,284 m3
33 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 11,4468 m3
34 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 16,0356 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 -1,188 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,9232 m3
37 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 3,5055 m3
38 Ốp chân tường đá chẻ 21,195 m2
39 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 156,97 m2
40 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 (Phần trát không bả sơn) 19,85 m2
41 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 481,815 m2
42 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 21,1352 m2
43 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 78,13 m2
44 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 5,76 m2
45 Trát diềm mái, ô văng, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 22,2509 m2
46 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 75,67 m2
47 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 (Phần trát không bả sơn) 47,04 m2
48 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 62,8 m
49 Kẻ roon tường 5,4778 10m
50 Đắp vữa dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 1,71 m2
51 Láng sê nô dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 28,5156 m2
52 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 51,7956 m2
53 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 400x400mm, XM PCB40 162,882 m2
54 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 250x250mm, XM PCB40 13,53 m2
55 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 250x400mm, XM PCB40 44,48 m2
56 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 250x400mm, XM PCB40 4,08 m2
57 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 250x400mm, XM PCB40 2,82 m2
58 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 100x200mm, XM PCB40 8,82 m2
59 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 400x400mm (Ốp cao 200mm) 24,765 m2
60 Lát gạch bậc tam cấp, XM PCB40 3,78 m2
61 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 (bao gồm công lắp đặt hoàn thiện) 14,605 m2
62 Lắp dựng cửa đi khung nhôm trắng C100 kính trắng 5ly 7,125 m2
63 Lắp dựng cửa đi khung nhôm trắng C70 kính trắng 5ly 29,46 m2
64 Lắp dựng cửa đi pano nhôm trắng C70 kính mờ (khu WC) 7,31 m2
65 Lắp dựng cửa đi khung sắt ốp pano sắt kẽm 2 mặt giữa có khuôn bông sắt (phòng tạm giữ hành chính) 2,45 m2
66 Lắp dựng cửa sổ nhôm trắng C70 kính 5ly 24,06 m2
67 Lắp dựng khuôn bông sắt hộp 14x14x1,4mm sơn tĩnh điện 44,275 m2
68 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ 4,32 1m2
69 Khóa solex cửa nhôm (loại tay gạt) 15 Bộ
70 Lắp dựng xà gồ thép C 45x100x2, a=0,85m (L=268,7 mét), xà gồ không sơn 0,7846 tấn
71 Lợp mái tole sóng vuông màu dày 0,45ly 2,0827 100m2
72 Trần Prima khung nổi (kể cả công lắp dựng vận chuyển) 163,99 m2
73 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần tường ngoài nhà 232,64 m2
74 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà 586,8402 m2
75 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 232,64 m2
76 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 586,8402 m2
77 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m 0,214 tấn
78 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 08mm, chiều cao ≤6m 0,019 tấn
79 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m 0,011 tấn
80 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m 0,135 tấn
81 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m 0,862 tấn
82 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m 0,209 tấn
83 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m 0,593 tấn
84 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m 0,195 tấn
85 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 08mm, chiều cao ≤6m 0,19 tấn
86 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m 0,367 tấn
87 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I 10,8709 1m3
88 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 0,552 m3
89 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 0,552 m3
90 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 0,384 m3
91 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,0362 100m3
92 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,3749 m3
93 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 6 cái
94 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 1,9809 m3
95 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,2296 m3
96 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 16,745 m2
97 Láng đáy hầm tự hoại dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 2,82 m2
98 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 0,0004 100m3
99 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 0,0004 100m3
100 Thi công tầng lọc than xỉ 0,0004 100m3
101 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm 0,06 100m
102 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, ĐK 06mm 0,0108 tấn
103 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, ĐK 08mm 0,0044 tấn
104 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, ĐK 10mm 0,0579 tấn
105 Ván khuôn móng cột 0,008 100m2
106 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,0177 100m2
107 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 34mm 0,1 100m
108 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 27mm 0,26 100m
109 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 21mm 0,04 100m
110 Lắp đặt khóa nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm 1 cái
111 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm 4 cái
112 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm 3 cái
113 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm 5 cái
114 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm 5 cái
115 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm 3 cái
116 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34/27mm 1 cái
117 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27/21mm 7 cái
118 Lắp đặt van phao tự động 3 cái
119 Lắp đặt máy bơm 1Hp (không bao gồm vật tư ) 1 cái
120 Lắp đặt bể nước nhựa 1,5m3 1 bể
121 Khoan cây nước 1 Bộ
122 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 114mm 0,23 100m
123 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 90mm 0,64 100m
124 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 60mm 0,2 100m
125 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm 6 cái
126 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm 4 cái
127 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm 17 cái
128 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm 2 cái
129 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm 2 cái
130 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114/90mm 3 cái
131 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90/60mm 2 cái
132 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60/34mm 3 cái
133 Lắp đặt xí bệt + Vòi xịt 2 bộ
134 Lắp đặt xí xổm 1 bộ
135 Lắp đặt Lavabo + vòi lavabo + cụm xả 2 bộ
136 Lắp đặt chậu rửa + vòi + cụm xả 1 bộ
137 Lắp đặt vòi xả 3 bộ
138 Lắp đặt phễu thu sàn inox 5 cái
139 Lắp đặt cầu chắn rác inox 16 cái
140 Lắp đặt bộ 1CC + 1 công tắc 9 bảng
141 Lắp đặt bộ 1CC + 4 công tắc + 1 ổ cắm 1 bảng
142 Lắp đặt bộ 1CC + 2 công tắc + 1Dim + 1 ổ cắm 7 bảng
143 Lắp đặt bộ 1CC + 2 ổ cắm 8 bảng
144 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng 4 bộ
145 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 13 bộ
146 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 2 bộ
147 Lắp đặt đèn áp trần D400/32w 2 bộ
148 Lắp đặt đèn compact 15w + đế treo tường 5 bộ
149 Lắp đặt quạt trần đảo 55w 7 cái
150 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 500 m
151 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 250 m
152 Lắp đặt dây đơn 4,0mm2 180 m
153 Lắp đặt dây đơn 6mm2 20 m
154 Lắp đặt dây đồng trần 35mm2 5 m
155 Lắp đặt MCB 1 pha 10A/06KA 1 cái
156 Lắp đặt MCB 1 pha 25A/06KA 6 cái
157 Lắp đặt MCB 1 pha 32A/06KA 1 cái
158 Lắp đặt MCB 2 pha 25A/06KA 6 cái
159 Lắp đặt MCB 2 pha 32A/06KA 1 cái
160 Lắp đặt MCCB 2 pha 75A/25KA 1 cái
161 Lắp đặt tủ điện âm 2 module 7 hộp
162 Đóng cọc tiếp địa Cu đk 16mm/2,4m + kẹp cọc 1 cọc
163 Lắp đặt vỏ tủ điện 600x400x250 1 cái
164 Lắp đặt đèn báo pha 1 bộ
165 Lắp đặt cầu chì 1 cái
166 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm 300 m
167 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm 100 m
168 Lắp đặt hộp âm + nắp 16 hộp
B HẠNG MỤC: CÔNG AN XÃ THỔ SƠN (SÂN NỀN)
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I 9,7552 1m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0325 100m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 3,752 m3
4 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 11,256 m3
5 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 1,0956 100m3
6 Lót tấm nilong chống mất nước cho bê tông 2,739 100m2
7 Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông (đan 2m x 2m) 328 m
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 27,39 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->