Gói thầu: Đê bờ Bắc hạ lưu cầu Đun; Đê bờ Bắc, Đê bờ Nam hạ lưu cầu Đội Thông

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210215457-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Tuy Phước
Tên gói thầu Đê bờ Bắc hạ lưu cầu Đun; Đê bờ Bắc, Đê bờ Nam hạ lưu cầu Đội Thông
Số hiệu KHLCNT 20210215450
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh và ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 250 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-08 08:16:00 đến ngày 2021-02-26 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,817,049,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐOẠN 1 BỜ BẮC - HẠ LƯU CẦU ĐỘI THÔNG
1 Phát dọn mặt bằng thi công Chương V của HSMT 10,57 100m2
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, - Cấp đất IV Chương V của HSMT 0,8 100m3
3 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, - Cấp đất I Chương V của HSMT 5,6916 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn Chương V của HSMT 56,916 10m³
5 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Chương V của HSMT 1,1383 100m3
6 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, - Cấp đất II Chương V của HSMT 6,0132 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn Chương V của HSMT 60,132 10m³
8 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Chương V của HSMT 1,2026 100m3
9 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, - Cấp đất II Chương V của HSMT 7,0188 100m3
10 Đào móng băng bằng thủ công, - Cấp đất II Chương V của HSMT 14,56 1m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất II Chương V của HSMT 3,5094 100m3
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của HSMT 0,1456 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn Chương V của HSMT 33,4487 10m³
14 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Chương V của HSMT 0,669 100m3
15 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,75T/m3 Chương V của HSMT 3,1057 100m3
16 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,8T/m3 Chương V của HSMT 9,2481 100m3
17 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Chương V của HSMT 9,9417 100m3
18 Đất mua Chương V của HSMT 994,1708 m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn Chương V của HSMT 99,4171 10m³
20 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT 0,0817 100m3
21 Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Chương V của HSMT 3,3734 100m2
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V của HSMT 0,2699 100m3
23 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V của HSMT 0,2699 100m3
24 Đào phá kết cấu cũ móng bằng máy đào 0,8m3 Chương V của HSMT 0,8288 100m3
25 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 42,36 m3
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 14,25 m3
27 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Chương V của HSMT 32,41 m3
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 Chương V của HSMT 131,36 m3
29 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chương V của HSMT 119,39 m3
30 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên Chương V của HSMT 262,658 tấn
31 Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Chương V của HSMT 11,939 10m³/1km
32 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống Chương V của HSMT 262,658 tấn
33 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V của HSMT 5.896 cái
34 Ván khuôn móng dài Chương V của HSMT 3,3524 100m2
35 Ván khuôn mái bờ kênh mương Chương V của HSMT 1,4339 100m2
36 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V của HSMT 12,9712 100m2
37 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V của HSMT 0,2592 100m2
38 Thi công khe co Chương V của HSMT 21 m
39 Thi công khe giãn Chương V của HSMT 123 m
40 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT 0,818 tấn
41 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của HSMT 3,2772 tấn
42 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V của HSMT 38,94 m2
43 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V của HSMT 11,5645 100m2
44 Rải dăm lót mái kè Chương V của HSMT 119,39 m3
45 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Chương V của HSMT 16,8799 100m2
46 Thả đá rời chân kè Chương V của HSMT 567,68 m3
47 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I Chương V của HSMT 21,8988 100m
48 Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chương V của HSMT 0,49 m3
49 Sơn cọc H bằng bê tông Chương V của HSMT 13,02 m2
50 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Chương V của HSMT 0,1302 100m2
51 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT 0,0948 tấn
52 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V của HSMT 0,1816 100m3
53 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,75T/m3 Chương V của HSMT 0,0908 100m3
54 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,8T/m3 Chương V của HSMT 0,1604 100m3
55 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Chương V của HSMT 0,1724 100m3
56 Đất mua Chương V của HSMT 17,243 m3
57 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn Chương V của HSMT 1,7243 10m³
58 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 1,92 m3
59 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 1,32 m3
60 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 2,2 m3
61 Ván khuôn mái bờ kênh mương Chương V của HSMT 0,1587 100m2
62 Ván khuôn mái bờ kênh mương Chương V của HSMT 0,1107 100m2
63 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V của HSMT 0,88 m3
64 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤8000mm Chương V của HSMT 9 cái
65 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m - Đường kính ≤800mm Chương V của HSMT 2 1 đoạn ống
66 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V của HSMT 0,1318 100m2
67 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V của HSMT 1,55 m2
68 Gỗ phai Chương V của HSMT 0,05 m3
69 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 12,47 m3
70 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Chương V của HSMT 5,21 m3
71 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 Chương V của HSMT 10,36 m3
72 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của HSMT 11,46 m3
73 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên Chương V của HSMT 25,212 tấn
74 Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Chương V của HSMT 1,146 10m³
75 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống Chương V của HSMT 25,212 tấn
76 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V của HSMT 566 cái
77 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V của HSMT 1,2452 100m2
78 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V của HSMT 0,6561 100m2
79 Ván khuôn móng dài Chương V của HSMT 0,5804 100m2
80 Rải dăm lót mái kè Chương V của HSMT 11,46 m3
81 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Chương V của HSMT 1,272 100m2
82 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT 0,0796 tấn
83 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của HSMT 0,3211 tấn
84 Đào móng băng bằng thủ công, - Cấp đất II Chương V của HSMT 30,72 1m3
85 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của HSMT 0,2194 100m3
86 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Chương V của HSMT 10,72 m3
87 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của HSMT 0,3546 100m2
88 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V của HSMT 0,1097 100m2
89 Đào móng băng bằng thủ công, - Cấp đất II Chương V của HSMT 13,99 1m3
90 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của HSMT 0,02 100m3
91 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Chương V của HSMT 8,03 m3
92 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của HSMT 0,3343 100m2
93 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V của HSMT 0,3332 100m2
B ĐÊ ĐOẠN 2 BỜ NAM - HẠ LƯU CẦU ĐỘI THÔNG
1 Phát dọn mặt bằng thi công Chương V của HSMT 10,6779 100m2
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, - Cấp đất IV Chương V của HSMT 0,8 100m3
3 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, - Cấp đất I Chương V của HSMT 2,2346 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn Chương V của HSMT 22,346 10m³
5 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Chương V của HSMT 0,4469 100m3
6 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, - Cấp đất II Chương V của HSMT 0,6649 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Chương V của HSMT 6,649 10m³
8 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Chương V của HSMT 0,133 100m3
9 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, - Cấp đất II Chương V của HSMT 0,8127 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất II Chương V của HSMT 0,4064 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn Chương V của HSMT 4,0635 10m³
12 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,75T/m3 Chương V của HSMT 0,3596 100m3
13 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,8T/m3 Chương V của HSMT 7,8052 100m3
14 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Chương V của HSMT 8,3906 100m3
15 Đất mua Chương V của HSMT 839,059 m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn Chương V của HSMT 83,9059 10m³
17 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của HSMT 0,8606 100m3
18 Đào phá kết cấu cũ bằng máy đào 0,8m3 Chương V của HSMT 0,0617 100m3
19 Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Chương V của HSMT 1,2463 100m2
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V của HSMT 0,0997 100m3
21 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V của HSMT 0,0997 100m3/1km
22 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 21,84 m3
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 8,49 m3
24 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của HSMT 72,66 m3
25 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên Chương V của HSMT 159,852 tấn
26 Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Chương V của HSMT 7,266 10m³/1km
27 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống Chương V của HSMT 159,852 tấn
28 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V của HSMT 3.588 cái
29 Ván khuôn móng dài Chương V của HSMT 1,2386 100m2
30 Ván khuôn mái bờ kênh mương Chương V của HSMT 0,8487 100m2
31 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V của HSMT 7,8936 100m2
32 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT 0,4894 tấn
33 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của HSMT 1,9679 tấn
34 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V của HSMT 19,49 m2
35 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V của HSMT 1,3953 100m2
36 Rải dăm lót mái kè Chương V của HSMT 72,66 m3
37 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Chương V của HSMT 8,988 100m2
38 Thả đá rời chân kè Chương V của HSMT 654,31 m3
39 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I Chương V của HSMT 15,1675 100m
40 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V của HSMT 0,1614 1m3
41 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của HSMT 0,1211 100m3
42 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Chương V của HSMT 4,04 m3
43 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của HSMT 0,2146 100m2
44 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V của HSMT 0,0504 100m2
45 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V của HSMT 0,1508 100m3
46 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,75T/m3 Chương V của HSMT 0,078 100m3
47 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 7,01 m3
48 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 4,72 m3
49 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của HSMT 0,4023 100m2
50 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V của HSMT 1,1 m3
51 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤800mm Chương V của HSMT 6 cái
52 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m - Đường kính ≤800mm Chương V của HSMT 6 1 đoạn ống
53 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤800mm Chương V của HSMT 1 1 đoạn ống
54 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V của HSMT 0,143 100m2
55 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V của HSMT 2,38 m2
56 Gỗ phai Chương V của HSMT 0,14 m3
57 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V của HSMT 5,44 1m3
58 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của HSMT 0,0078 100m3
59 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 3,13 m3
60 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của HSMT 0,1226 100m2
61 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V của HSMT 0,1296 100m2
C ĐÊ BỜ BẮC HẠ LƯU CẦU ĐUN - THƯỢNG LƯU CẦU ĐỘI THÔNG
1 Phát đọn mặt băng thi công Chương V của HSMT 47,1982 100m2
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV Chương V của HSMT 3,2 100m3
3 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, - Cấp đất I Chương V của HSMT 19,0614 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn Chương V của HSMT 190,614 10m³
5 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Chương V của HSMT 3,8123 100m3
6 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, - Cấp đất II Chương V của HSMT 17,657 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn Chương V của HSMT 176,57 10m³
8 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Chương V của HSMT 3,5314 100m3
9 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, - Cấp đất II Chương V của HSMT 16,9773 100m3
10 Đào móng băng bằng thủ công, - Cấp đất II Chương V của HSMT 209,02 1m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất II Chương V của HSMT 8,4887 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn Chương V của HSMT 31,9845 10m³
13 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,75T/m3 Chương V của HSMT 7,5121 100m3
14 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,8T/m3 Chương V của HSMT 30,1131 100m3
15 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V của HSMT 1,6315 100m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của HSMT 6,4822 100m3
17 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Chương V của HSMT 35,4069 100m3
18 Đất mua 3.540,6867 m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn Chương V của HSMT 354,0687 10m³
20 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT 2,3159 100m3
21 Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Chương V của HSMT 14,3462 100m2
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V của HSMT 1,1477 100m3
23 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V của HSMT 1,1477 100m3/1km
24 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất IV Chương V của HSMT 0,8531 100m3
25 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 133,13 m3
26 Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chương V của HSMT 1,27 m3
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 67,43 m3
28 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Chương V của HSMT 163,56 m3
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 Chương V của HSMT 433,61 m3
30 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của HSMT 390,42 m3
31 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên Chương V của HSMT 858,924 tấn
32 Vận chuyển tấm lát bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Chương V của HSMT 39,042 10m³/1km
33 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống Chương V của HSMT 858,924 tấn
34 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V của HSMT 19.280 cái
35 Ván khuôn móng dài Chương V của HSMT 14,286 100m2
36 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của HSMT 0,3377 100m2
37 Ván khuôn mái bờ kênh mương Chương V của HSMT 4,7869 100m2
38 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V của HSMT 42,416 100m2
39 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V của HSMT 0,7301 100m2
40 Thi công khe co Chương V của HSMT 58 m
41 Thi công khe giãn Chương V của HSMT 349 m
42 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT 2,6796 tấn
43 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của HSMT 10,6731 tấn
44 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V của HSMT 148,25 m2
45 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V của HSMT 40,9869 100m2
46 Rải dăm lót mái kè Chương V của HSMT 390,42 m3
47 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Chương V của HSMT 46,0123 100m2
48 Thả đá rời chân kè Chương V của HSMT 1.278,82 m3
49 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I Chương V của HSMT 84,2825 100m
50 Sơn cọc H bằng bê tông Chương V của HSMT 33,77 m2
51 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT 0,2448 tấn
52 Ống nhựa D50mm Chương V của HSMT 0,6 m
53 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V của HSMT 30,71 1m3
54 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của HSMT 0,2194 100m3
55 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Chương V của HSMT 10,23 m3
56 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của HSMT 0,3787 100m2
57 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V của HSMT 0,1097 100m2
58 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V của HSMT 21,23 1m3
59 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của HSMT 0,0303 100m3
60 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Chương V của HSMT 12,22 m3
61 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của HSMT 0,4792 100m2
62 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V của HSMT 2,5054 100m2
63 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V của HSMT 0,2564 100m3
64 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,75T/m3 Chương V của HSMT 0,1282 100m3
65 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,8T/m3 Chương V của HSMT 0,2105 100m3
66 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Chương V của HSMT 0,2105 100m3
67 Đất mua Chương V của HSMT 21,05 m3
68 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn Chương V của HSMT 2,105 10m³
69 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 3,19 m3
70 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 2,36 m3
71 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 4,12 m3
72 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của HSMT 0,4636 100m2
73 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V của HSMT 1,35 m3
74 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤800mm Chương V của HSMT 9 cái
75 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m - Đường kính ≤800mm Chương V của HSMT 3 1 đoạn ống
76 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤600mm Chương V của HSMT 6 cái
77 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m - Đường kính ≤600mm Chương V của HSMT 2 1 đoạn ống
78 Bạt nhựa Chương V của HSMT 0,2484 100m2
79 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V của HSMT 2,45 m2
80 Gỗ phai Chương V của HSMT 0,08 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->