Gói thầu: Đê bờ Bắc hạ lưu cầu Đun; Đê bờ Bắc, Đê bờ Nam hạ lưu cầu Đội Thông
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210215457-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Tuy Phước |
| Tên gói thầu | Đê bờ Bắc hạ lưu cầu Đun; Đê bờ Bắc, Đê bờ Nam hạ lưu cầu Đội Thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20210215450 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh và ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 250 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-08 08:16:00 đến ngày 2021-02-26 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,817,049,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐOẠN 1 BỜ BẮC - HẠ LƯU CẦU ĐỘI THÔNG | |||
| 1 | Phát dọn mặt bằng thi công | Chương V của HSMT | 10,57 | 100m2 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, - Cấp đất IV | Chương V của HSMT | 0,8 | 100m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, - Cấp đất I | Chương V của HSMT | 5,6916 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn | Chương V của HSMT | 56,916 | 10m³ |
| 5 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Chương V của HSMT | 1,1383 | 100m3 |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 6,0132 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn | Chương V của HSMT | 60,132 | 10m³ |
| 8 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Chương V của HSMT | 1,2026 | 100m3 |
| 9 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 7,0188 | 100m3 |
| 10 | Đào móng băng bằng thủ công, - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 14,56 | 1m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 3,5094 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của HSMT | 0,1456 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn | Chương V của HSMT | 33,4487 | 10m³ |
| 14 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Chương V của HSMT | 0,669 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,75T/m3 | Chương V của HSMT | 3,1057 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,8T/m3 | Chương V của HSMT | 9,2481 | 100m3 |
| 17 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Chương V của HSMT | 9,9417 | 100m3 |
| 18 | Đất mua | Chương V của HSMT | 994,1708 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn | Chương V của HSMT | 99,4171 | 10m³ |
| 20 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của HSMT | 0,0817 | 100m3 |
| 21 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Chương V của HSMT | 3,3734 | 100m2 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V của HSMT | 0,2699 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V của HSMT | 0,2699 | 100m3 |
| 24 | Đào phá kết cấu cũ móng bằng máy đào 0,8m3 | Chương V của HSMT | 0,8288 | 100m3 |
| 25 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 42,36 | m3 |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 14,25 | m3 |
| 27 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V của HSMT | 32,41 | m3 |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V của HSMT | 131,36 | m3 |
| 29 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chương V của HSMT | 119,39 | m3 |
| 30 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên | Chương V của HSMT | 262,658 | tấn |
| 31 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V của HSMT | 11,939 | 10m³/1km |
| 32 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống | Chương V của HSMT | 262,658 | tấn |
| 33 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V của HSMT | 5.896 | cái |
| 34 | Ván khuôn móng dài | Chương V của HSMT | 3,3524 | 100m2 |
| 35 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Chương V của HSMT | 1,4339 | 100m2 |
| 36 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V của HSMT | 12,9712 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V của HSMT | 0,2592 | 100m2 |
| 38 | Thi công khe co | Chương V của HSMT | 21 | m |
| 39 | Thi công khe giãn | Chương V của HSMT | 123 | m |
| 40 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 0,818 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của HSMT | 3,2772 | tấn |
| 42 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V của HSMT | 38,94 | m2 |
| 43 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V của HSMT | 11,5645 | 100m2 |
| 44 | Rải dăm lót mái kè | Chương V của HSMT | 119,39 | m3 |
| 45 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Chương V của HSMT | 16,8799 | 100m2 |
| 46 | Thả đá rời chân kè | Chương V của HSMT | 567,68 | m3 |
| 47 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Chương V của HSMT | 21,8988 | 100m |
| 48 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chương V của HSMT | 0,49 | m3 |
| 49 | Sơn cọc H bằng bê tông | Chương V của HSMT | 13,02 | m2 |
| 50 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Chương V của HSMT | 0,1302 | 100m2 |
| 51 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 0,0948 | tấn |
| 52 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 0,1816 | 100m3 |
| 53 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,75T/m3 | Chương V của HSMT | 0,0908 | 100m3 |
| 54 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,8T/m3 | Chương V của HSMT | 0,1604 | 100m3 |
| 55 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Chương V của HSMT | 0,1724 | 100m3 |
| 56 | Đất mua | Chương V của HSMT | 17,243 | m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn | Chương V của HSMT | 1,7243 | 10m³ |
| 58 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 1,92 | m3 |
| 59 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 1,32 | m3 |
| 60 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 2,2 | m3 |
| 61 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Chương V của HSMT | 0,1587 | 100m2 |
| 62 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Chương V của HSMT | 0,1107 | 100m2 |
| 63 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V của HSMT | 0,88 | m3 |
| 64 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤8000mm | Chương V của HSMT | 9 | cái |
| 65 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m - Đường kính ≤800mm | Chương V của HSMT | 2 | 1 đoạn ống |
| 66 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V của HSMT | 0,1318 | 100m2 |
| 67 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V của HSMT | 1,55 | m2 |
| 68 | Gỗ phai | Chương V của HSMT | 0,05 | m3 |
| 69 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 12,47 | m3 |
| 70 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V của HSMT | 5,21 | m3 |
| 71 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V của HSMT | 10,36 | m3 |
| 72 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V của HSMT | 11,46 | m3 |
| 73 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên | Chương V của HSMT | 25,212 | tấn |
| 74 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V của HSMT | 1,146 | 10m³ |
| 75 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống | Chương V của HSMT | 25,212 | tấn |
| 76 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V của HSMT | 566 | cái |
| 77 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V của HSMT | 1,2452 | 100m2 |
| 78 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V của HSMT | 0,6561 | 100m2 |
| 79 | Ván khuôn móng dài | Chương V của HSMT | 0,5804 | 100m2 |
| 80 | Rải dăm lót mái kè | Chương V của HSMT | 11,46 | m3 |
| 81 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Chương V của HSMT | 1,272 | 100m2 |
| 82 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 0,0796 | tấn |
| 83 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của HSMT | 0,3211 | tấn |
| 84 | Đào móng băng bằng thủ công, - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 30,72 | 1m3 |
| 85 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của HSMT | 0,2194 | 100m3 |
| 86 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V của HSMT | 10,72 | m3 |
| 87 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của HSMT | 0,3546 | 100m2 |
| 88 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V của HSMT | 0,1097 | 100m2 |
| 89 | Đào móng băng bằng thủ công, - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 13,99 | 1m3 |
| 90 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của HSMT | 0,02 | 100m3 |
| 91 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V của HSMT | 8,03 | m3 |
| 92 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của HSMT | 0,3343 | 100m2 |
| 93 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V của HSMT | 0,3332 | 100m2 |
| B | ĐÊ ĐOẠN 2 BỜ NAM - HẠ LƯU CẦU ĐỘI THÔNG | |||
| 1 | Phát dọn mặt bằng thi công | Chương V của HSMT | 10,6779 | 100m2 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, - Cấp đất IV | Chương V của HSMT | 0,8 | 100m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, - Cấp đất I | Chương V của HSMT | 2,2346 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn | Chương V của HSMT | 22,346 | 10m³ |
| 5 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Chương V của HSMT | 0,4469 | 100m3 |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 0,6649 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - | Chương V của HSMT | 6,649 | 10m³ |
| 8 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Chương V của HSMT | 0,133 | 100m3 |
| 9 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 0,8127 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 0,4064 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn | Chương V của HSMT | 4,0635 | 10m³ |
| 12 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,75T/m3 | Chương V của HSMT | 0,3596 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,8T/m3 | Chương V của HSMT | 7,8052 | 100m3 |
| 14 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Chương V của HSMT | 8,3906 | 100m3 |
| 15 | Đất mua | Chương V của HSMT | 839,059 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn | Chương V của HSMT | 83,9059 | 10m³ |
| 17 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của HSMT | 0,8606 | 100m3 |
| 18 | Đào phá kết cấu cũ bằng máy đào 0,8m3 | Chương V của HSMT | 0,0617 | 100m3 |
| 19 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Chương V của HSMT | 1,2463 | 100m2 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V của HSMT | 0,0997 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V của HSMT | 0,0997 | 100m3/1km |
| 22 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 21,84 | m3 |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 8,49 | m3 |
| 24 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V của HSMT | 72,66 | m3 |
| 25 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên | Chương V của HSMT | 159,852 | tấn |
| 26 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V của HSMT | 7,266 | 10m³/1km |
| 27 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống | Chương V của HSMT | 159,852 | tấn |
| 28 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V của HSMT | 3.588 | cái |
| 29 | Ván khuôn móng dài | Chương V của HSMT | 1,2386 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Chương V của HSMT | 0,8487 | 100m2 |
| 31 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V của HSMT | 7,8936 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 0,4894 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của HSMT | 1,9679 | tấn |
| 34 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V của HSMT | 19,49 | m2 |
| 35 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V của HSMT | 1,3953 | 100m2 |
| 36 | Rải dăm lót mái kè | Chương V của HSMT | 72,66 | m3 |
| 37 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Chương V của HSMT | 8,988 | 100m2 |
| 38 | Thả đá rời chân kè | Chương V của HSMT | 654,31 | m3 |
| 39 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Chương V của HSMT | 15,1675 | 100m |
| 40 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 0,1614 | 1m3 |
| 41 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của HSMT | 0,1211 | 100m3 |
| 42 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V của HSMT | 4,04 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của HSMT | 0,2146 | 100m2 |
| 44 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V của HSMT | 0,0504 | 100m2 |
| 45 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 0,1508 | 100m3 |
| 46 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,75T/m3 | Chương V của HSMT | 0,078 | 100m3 |
| 47 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 7,01 | m3 |
| 48 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 4,72 | m3 |
| 49 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của HSMT | 0,4023 | 100m2 |
| 50 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V của HSMT | 1,1 | m3 |
| 51 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤800mm | Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 52 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m - Đường kính ≤800mm | Chương V của HSMT | 6 | 1 đoạn ống |
| 53 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤800mm | Chương V của HSMT | 1 | 1 đoạn ống |
| 54 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V của HSMT | 0,143 | 100m2 |
| 55 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V của HSMT | 2,38 | m2 |
| 56 | Gỗ phai | Chương V của HSMT | 0,14 | m3 |
| 57 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 5,44 | 1m3 |
| 58 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của HSMT | 0,0078 | 100m3 |
| 59 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 3,13 | m3 |
| 60 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của HSMT | 0,1226 | 100m2 |
| 61 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V của HSMT | 0,1296 | 100m2 |
| C | ĐÊ BỜ BẮC HẠ LƯU CẦU ĐUN - THƯỢNG LƯU CẦU ĐỘI THÔNG | |||
| 1 | Phát đọn mặt băng thi công | Chương V của HSMT | 47,1982 | 100m2 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV | Chương V của HSMT | 3,2 | 100m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, - Cấp đất I | Chương V của HSMT | 19,0614 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn | Chương V của HSMT | 190,614 | 10m³ |
| 5 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Chương V của HSMT | 3,8123 | 100m3 |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 17,657 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn | Chương V của HSMT | 176,57 | 10m³ |
| 8 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Chương V của HSMT | 3,5314 | 100m3 |
| 9 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 16,9773 | 100m3 |
| 10 | Đào móng băng bằng thủ công, - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 209,02 | 1m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 8,4887 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn | Chương V của HSMT | 31,9845 | 10m³ |
| 13 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,75T/m3 | Chương V của HSMT | 7,5121 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,8T/m3 | Chương V của HSMT | 30,1131 | 100m3 |
| 15 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V của HSMT | 1,6315 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của HSMT | 6,4822 | 100m3 |
| 17 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Chương V của HSMT | 35,4069 | 100m3 |
| 18 | Đất mua | 3.540,6867 | m3 | |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn | Chương V của HSMT | 354,0687 | 10m³ |
| 20 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của HSMT | 2,3159 | 100m3 |
| 21 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Chương V của HSMT | 14,3462 | 100m2 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V của HSMT | 1,1477 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V của HSMT | 1,1477 | 100m3/1km |
| 24 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất IV | Chương V của HSMT | 0,8531 | 100m3 |
| 25 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 133,13 | m3 |
| 26 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chương V của HSMT | 1,27 | m3 |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 67,43 | m3 |
| 28 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V của HSMT | 163,56 | m3 |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V của HSMT | 433,61 | m3 |
| 30 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V của HSMT | 390,42 | m3 |
| 31 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên | Chương V của HSMT | 858,924 | tấn |
| 32 | Vận chuyển tấm lát bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V của HSMT | 39,042 | 10m³/1km |
| 33 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống | Chương V của HSMT | 858,924 | tấn |
| 34 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V của HSMT | 19.280 | cái |
| 35 | Ván khuôn móng dài | Chương V của HSMT | 14,286 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V của HSMT | 0,3377 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Chương V của HSMT | 4,7869 | 100m2 |
| 38 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V của HSMT | 42,416 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V của HSMT | 0,7301 | 100m2 |
| 40 | Thi công khe co | Chương V của HSMT | 58 | m |
| 41 | Thi công khe giãn | Chương V của HSMT | 349 | m |
| 42 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 2,6796 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của HSMT | 10,6731 | tấn |
| 44 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V của HSMT | 148,25 | m2 |
| 45 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V của HSMT | 40,9869 | 100m2 |
| 46 | Rải dăm lót mái kè | Chương V của HSMT | 390,42 | m3 |
| 47 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Chương V của HSMT | 46,0123 | 100m2 |
| 48 | Thả đá rời chân kè | Chương V của HSMT | 1.278,82 | m3 |
| 49 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Chương V của HSMT | 84,2825 | 100m |
| 50 | Sơn cọc H bằng bê tông | Chương V của HSMT | 33,77 | m2 |
| 51 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 0,2448 | tấn |
| 52 | Ống nhựa D50mm | Chương V của HSMT | 0,6 | m |
| 53 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 30,71 | 1m3 |
| 54 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của HSMT | 0,2194 | 100m3 |
| 55 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V của HSMT | 10,23 | m3 |
| 56 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của HSMT | 0,3787 | 100m2 |
| 57 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V của HSMT | 0,1097 | 100m2 |
| 58 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 21,23 | 1m3 |
| 59 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của HSMT | 0,0303 | 100m3 |
| 60 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V của HSMT | 12,22 | m3 |
| 61 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của HSMT | 0,4792 | 100m2 |
| 62 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V của HSMT | 2,5054 | 100m2 |
| 63 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 0,2564 | 100m3 |
| 64 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,75T/m3 | Chương V của HSMT | 0,1282 | 100m3 |
| 65 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,8T/m3 | Chương V của HSMT | 0,2105 | 100m3 |
| 66 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Chương V của HSMT | 0,2105 | 100m3 |
| 67 | Đất mua | Chương V của HSMT | 21,05 | m3 |
| 68 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn | Chương V của HSMT | 2,105 | 10m³ |
| 69 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 3,19 | m3 |
| 70 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 2,36 | m3 |
| 71 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 4,12 | m3 |
| 72 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của HSMT | 0,4636 | 100m2 |
| 73 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V của HSMT | 1,35 | m3 |
| 74 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤800mm | Chương V của HSMT | 9 | cái |
| 75 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m - Đường kính ≤800mm | Chương V của HSMT | 3 | 1 đoạn ống |
| 76 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤600mm | Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 77 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m - Đường kính ≤600mm | Chương V của HSMT | 2 | 1 đoạn ống |
| 78 | Bạt nhựa | Chương V của HSMT | 0,2484 | 100m2 |
| 79 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V của HSMT | 2,45 | m2 |
| 80 | Gỗ phai | Chương V của HSMT | 0,08 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi