Gói thầu: Gói thầu B1: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210217463-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Quản lý dự án và Chi phí Đầu tư - AFO |
| Tên gói thầu | Gói thầu B1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210217431 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố 100% |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-08 14:50:00 đến ngày 2021-02-22 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,073,780,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN PHÁ DỠ: | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông lanh tô, ô văng | Theo BVTK | 0,7502 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo BVTK | 0,69 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo BVTK | 16,37 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo BVTK | 41,0816 | m2 |
| 5 | Di dời trụ nhà xe vào trong, làm lại mái tại vị trí trụ di dời | Theo BVTK | 2 | công |
| B | PHẦN XÂY DỰNG: | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III ( 80% bằng máy) | Theo BVTK | 0,3182 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III (20 % bằng thủ công) | Theo BVTK | 7,9556 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo BVTK | 3,2159 | m3 |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo BVTK | 2,436 | 1m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 1,344 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo BVTK | 0,4108 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo BVTK | 10,6986 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo BVTK | 0,0621 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo BVTK | 0,4515 | tấn |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo BVTK | 0,222 | 100m2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo BVTK | 2,22 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTK | 0,0497 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTK | 0,2477 | tấn |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình | Theo BVTK | 26,5991 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi 1km đầu - Cấp đất III | Theo BVTK | 0,1526 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất đi đổ 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, Cấp đất III | Theo BVTK | 0,1526 | 100m3 |
| 17 | Bê tông lót nền sân SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo BVTK | 7,702 | m3 |
| 18 | Lát nền, sàn gạch terrazzo 400x400 | Theo BVTK | 77,02 | m2 |
| 19 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo BVTK | 1,1968 | 100m2 |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo BVTK | 6,208 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo BVTK | 0,1702 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo BVTK | 1,8677 | tấn |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo BVTK | 1,4646 | 100m2 |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo BVTK | 13,282 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo BVTK | 0,3357 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo BVTK | 2,2774 | tấn |
| 27 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo BVTK | 1,4297 | 100m2 |
| 28 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo BVTK | 13,3074 | m3 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo BVTK | 0,9584 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo BVTK | 0,8087 | tấn |
| 31 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo BVTK | 0,302 | 100m2 |
| 32 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo BVTK | 2,488 | m3 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo BVTK | 0,1993 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo BVTK | 0,3391 | tấn |
| 35 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo BVTK | 0,4731 | 100m2 |
| 36 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo BVTK | 2,1312 | m3 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo BVTK | 0,0954 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo BVTK | 0,2973 | tấn |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch block 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 6,8546 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch block 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 17,9336 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch block 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 5,832 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch block 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 12,674 | m3 |
| 43 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch block 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 1,621 | m3 |
| 44 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 160,27 | m2 |
| 45 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 374,428 | m2 |
| 46 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 171,78 | m2 |
| 47 | Trát hồ dầu vào trụ, lam đứng, cầu thang | Theo BVTK | 171,78 | m2 |
| 48 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 146,46 | m2 |
| 49 | Trát hồ dầu vào xà dầm | Theo BVTK | 146,46 | m2 |
| 50 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 142,97 | m2 |
| 51 | Trát hồ dầu vào trần | Theo BVTK | 142,97 | m2 |
| 52 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 41,326 | m2 |
| 53 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo BVTK | 41,226 | m2 |
| 54 | Lát gạch chữ u chống nóng | Theo BVTK | 33,15 | m2 |
| 55 | Lát nền, sàn gạch 300x300, XM PCB40 | Theo BVTK | 6,5 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn gạch 600x600, XM PCB40 | Theo BVTK | 104,91 | m2 |
| 57 | Ốp tường trụ, cột gạch 300x600, XM PCB40 | Theo BVTK | 25,11 | m2 |
| 58 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo BVTK | 534,698 | m2 |
| 59 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo BVTK | 473,61 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTK | 848,038 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTK | 160,27 | m2 |
| 62 | SXLD Kèo trọng smaxtruss | Theo BVTK | 41,54 | m2 |
| 63 | Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 0,4154 | 100m2 |
| 64 | Trần thạch cao chia ô vuông 600x600 | Theo BVTK | 31,34 | m2 |
| 65 | Trần thạch cao khung xương chìm | Theo BVTK | 12,4 | m2 |
| 66 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 26,38 | m2 |
| 67 | Láng granitô cầu thang | Theo BVTK | 29,5 | m2 |
| 68 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo BVTK | 10,206 | m2 |
| 69 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo BVTK | 46 | m |
| 70 | Gia công lan can sắt | Theo BVTK | 27,9 | m2 |
| 71 | Tay vị lan can Inox D60 | Theo BVTK | 39,4 | md |
| 72 | Lát đá granit mặt bếp | Theo BVTK | 1,98 | m2 |
| 73 | Đi đi nhôm kính hệ 1000, kính dày 5ly | Theo BVTK | 8,48 | m2 |
| 74 | Cửa đi , cửa sổ nhôm kính hệ 700, kính dày 5ly | Theo BVTK | 25,09 | m2 |
| 75 | Vách nhôm kính hệ 700, kính dày 5ly | Theo BVTK | 12,81 | |
| 76 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo BVTK | 46,38 | m2 |
| 77 | Khung hoa sắt hộp 20x20 | Theo BVTK | 18,72 | m2 |
| 78 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTK | 49,32 | 1m2 |
| 79 | Khóa cửa đi nhôm kính | Theo BVTK | 6 | bộ |
| C | HẦM VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo BVTK | 0,0907 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo BVTK | 0,157 | m3 |
| 3 | Buy hầm vệ sinh cao 1.5m đường kính 1m cả nắp | Theo BVTK | 3 | cái |
| 4 | Buy hầm vệ sinh cao 1m đường kính 1m cả nắp | Theo BVTK | 2 | cái |
| 5 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo BVTK | 5 | cái |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình | Theo BVTK | 3,9675 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi 1km đầu - Cấp đất III | Theo BVTK | 0,051 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đi đổ 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, Cấp đất III | Theo BVTK | 0,051 | 100m3 |
| D | PHẦN CẤP NƯỚC: | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Theo BVTK | 0,32 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | Theo BVTK | 0,32 | 100m |
| 3 | Co 90 độ D34 | Theo BVTK | 8 | cái |
| 4 | Co 90 độ D27 | Theo BVTK | 18 | cái |
| 5 | Nối 1 đầu ren ngoài D27 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 6 | Nối 2 đầu ren ngoài D27 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 7 | Tê PVC D27 | Theo BVTK | 5 | cái |
| 8 | Tê PVC D34 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 9 | Co rút 1 đầu ren trong đồng D27/21 | Theo BVTK | 5 | cái |
| 10 | Lắp đặt 1 chiều D27 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt 1 chiều D34 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 12 | Van tay vặn 2 chiều D34 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 13 | Van tay vặn 2 chiều D27 | Theo BVTK | 3 | cái |
| 14 | Van phao cơ D34 | Theo BVTK | 1 | cái |
| E | PHẦN THOÁT NƯỚC: | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Theo BVTK | 0,12 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | Theo BVTK | 0,02 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo BVTK | 0,14 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo BVTK | 0,72 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | Theo BVTK | 0,16 | 100m |
| 6 | Co PVC 90 độ D34 | Theo BVTK | 5 | cái |
| 7 | Co PVC 90 độ D60 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 8 | Co PVC 90 độ D90 | Theo BVTK | 8 | cái |
| 9 | Co PVC 90 độ D114 | Theo BVTK | 4 | cái |
| 10 | Côn PVC D60/34 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 11 | Côn PVC D90/34 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 12 | Côn PVC D114/34 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 13 | Côn PVC D60/42 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 14 | Côn PVC D90/60 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 15 | Lơi PVC D34 | Theo BVTK | 5 | cái |
| 16 | Lơi PVC D42 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 17 | Lơi PVC D60 | Theo BVTK | 60 | cái |
| 18 | Lơi PVC D90 | Theo BVTK | 17 | cái |
| 19 | Lơi PVC D114 | Theo BVTK | 8 | cái |
| 20 | Tê PVC D34 | Theo BVTK | 4 | cái |
| 21 | Y giảm PVC D114/60 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 22 | Y giảm PVC D90/60 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 23 | Y PVC D90 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 24 | Y PVC D114 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 25 | Lắp cầu chắn rác D90 | Theo BVTK | 5 | cái |
| F | PHẦN THIẾT BỊ VỆ SINH: | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt + phụ kiện | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt Lavbo + dây + vòi | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chậu tiểu nam + vòi | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt phễu thu inox 150x150 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt chậu inox rửa chén + vòi | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 6 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo BVTK | 1 | bể |
| G | PHẦN ĐIỆN: | |||
| 1 | Lắp đặt đèn led 1.2m 2x18W-220V | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn led 1.2m 1x18W-220V | Theo BVTK | 9 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn led nổi trần vuông 18W | Theo BVTK | 15 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn led nổi trần vuông 12W | Theo BVTK | 3 | bộ |
| 5 | Lắp đặt quạt trần | Theo BVTK | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Theo BVTK | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo BVTK | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt Dimer điều chỉnh tốc độ quạt | Theo BVTK | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt mặt nạ 1, mặt nạ 2 cho dimer ( Bao gồm hộp + cùm + mặt nạ) | Theo BVTK | 3 | bộ |
| 10 | Lắp đặt mặt nạ 1, mặt nạ 2, mặt nạ 3 cho công tắc ( Bao gồm hộp + cùm + mặt nạ) | Theo BVTK | 16 | bộ |
| 11 | Lắp đặt mặt nạ 2 cho ổ cắm đôi ( Bao gồm hộp + cùm + mặt nạ) | Theo BVTK | 15 | bộ |
| 12 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo BVTK | 25 | cái |
| 13 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo BVTK | 15 | cái |
| 14 | Lắp đặt CB đen ngầm tường 20A | Theo BVTK | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt dây đơn 1x1.5mm2 | Theo BVTK | 600 | m |
| 16 | Lắp đặt dây đơn 1x2.5mm2 | Theo BVTK | 150 | m |
| 17 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo BVTK | 120 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x8mm2 | Theo BVTK | 30 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D20mm | Theo BVTK | 300 | m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D32mm | Theo BVTK | 30 | m |
| 21 | Lắp đặt hộp nối dây | Theo BVTK | 8 | cái |
| 22 | Lắp đặt sứ các loại | Theo BVTK | 1 | bộ |
| H | PHẦN CẢI TẠO PHÒNG LÀM VIỆC 6 THÀNH PHÒNG LÀM VIỆC A: | |||
| 1 | Lát nền, sàn gạch 600x600, XM PCB40 | Theo BVTK | 16,37 | m2 |
| 2 | Dặm vá bằng matic 10 % DT tường, cột, dầm, trần | Theo BVTK | 9,344 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTK | 93,44 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi