Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng + thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210228154-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/03/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hoằng Ngọc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210228099 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn đấu giá quyền sử dụng đất ở tại mặt bằng khu dân cư nông thôn số 23/MBQH-UBND ngày 01/06/2020, thôn 3, xã Hoằng Ngọc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-22 19:54:00 đến ngày 2021-03-05 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,319,940,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 39,262 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0268 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0268 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 112,3919 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất taluy đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 24,1005 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,83 | 100m3 |
| 7 | Đất đắp nền đường, taluy K95, Mỏ Châu Lộc - Hậu Lộc,cự ly 25Km | Theo hồ sơ BCKTKT | 16.515,5804 | m3 |
| 8 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.651,558 | 10m3/1km |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.651,558 | 10m3/1km |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.651,558 | 10m3/1km |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.651,558 | 10m3/1km |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.651,558 | 10m3/1km |
| 13 | Đất đắp nền đường K98, mỏ Phú Nham, Hà Trung, cự ly vận chuyển 31Km | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.552,43 | m3 |
| 14 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo hồ sơ BCKTKT | 155,243 | 10m3/1km |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km | Theo hồ sơ BCKTKT | 155,243 | 10m3/1km |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ BCKTKT | 155,243 | 10m3/1km |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km | Theo hồ sơ BCKTKT | 155,243 | 10m3/1km |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km | Theo hồ sơ BCKTKT | 155,243 | 10m3/1km |
| 19 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,1319 | 100m3 |
| 20 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,7927 | 100m3 |
| 21 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 24,5185 | 100m2 |
| 22 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 24,5185 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 120T/h | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,9103 | 100tấn |
| 24 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,9103 | 100tấn |
| 25 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,9103 | 100tấn |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 39,2668 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,4459 | 100m2 |
| 28 | Viên bó vỉa bằng đá xẻ tráng xám KT 26x23x100cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 567,03 | m |
| 29 | Lắp đặt Bó vỉa hè, đường bằng đá xẻ tráng xám KT 26x23x100cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 567,03 | m |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,2065 | m3 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,6584 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5454 | 100m2 |
| 33 | Bê tông panen 3 mặt, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,8733 | m3 |
| 34 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6692 | 100m2 |
| 35 | Lắp đặt vỉa bê tông xi măng mác 200# KT 18x53x100cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 113,62 | m |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,7105 | m3 |
| 37 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,0281 | 100m2 |
| 38 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,4395 | m3 |
| 39 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 169,6299 | m2 |
| 40 | Thi công lớp cát vàng đầm chặt K95. gia cố xi măng 8% dày 8cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,9328 | 100m3 |
| 41 | Lát vỉa hè bằng đá tự nhiên màu xanh xám KT 40x40x4cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2.415,9169 | m2 |
| 42 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,9424 | m3 |
| 43 | Ván khuôn hố trồng cây | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3942 | 100m2 |
| 44 | Viên đá bó bồn cây bằng viên đá 12x15x100cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 224 | m |
| 45 | Lắp bó bồn cây bằng viên đá 12x15x100cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 224 | m |
| 46 | Đắp đất hố trồng cây | Theo hồ sơ BCKTKT | 16,1728 | m3 |
| 47 | Trồng và chăm sóc cây xoài (3 tháng) | Theo hồ sơ BCKTKT | 56 | cây |
| 48 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 162,0405 | m2 |
| 49 | Biển báo tam giác , tròn phản quang | Theo hồ sơ BCKTKT | 13 | cái |
| 50 | Biển báo tam giác | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | cái |
| 51 | Biển báo hình tròn | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| B | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph (Chiều dài 160m) | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,4 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 46,585 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 63,7478 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,0432 | 100m2 |
| 5 | Xây tường gạch thẳng bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <=30cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 77,3147 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 433,1584 | m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 26,9702 | m3 |
| 8 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,6346 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,1401 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,1821 | tấn |
| 11 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 94,3488 | m3 |
| 12 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,6659 | 100m2 |
| 13 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,6339 | tấn |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ BCKTKT | 728,64 | 1cấu kiện |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,3232 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,1568 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,384 | 100m2 |
| 18 | Xây tường gạch thẳng bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <=30cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 17,14 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 30,5685 | m2 |
| 20 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 39,2 | m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,3736 | m3 |
| 22 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,536 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4046 | tấn |
| 24 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,928 | m3 |
| 25 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2488 | 100m2 |
| 26 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4977 | tấn |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ BCKTKT | 60 | 1cấu kiện |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D280 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1734 | 100m |
| 29 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,96 | m3 |
| 30 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,128 | 100m2 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,7415 | m3 |
| 32 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,576 | 100m2 |
| 33 | Song chắn rác bằng nhựa các bon KT 790x390 | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | cái |
| C | HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,09 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,48 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,662 | m3 |
| 4 | Khung móng tủ điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | Bộ |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,252 | 100m2 |
| 6 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,144 | m2 |
| 7 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 21,18 | m3 |
| 8 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 21,18 | m3 |
| 9 | Cung cấp dâu tiếp địa | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,106 | kg |
| 10 | Rải dây thép địa | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,8 | 10 m |
| 11 | Cung cấp cọc tiếp địa L63x63x6 L-2,5m | Theo hồ sơ BCKTKT | 142,4304 | Kg |
| 12 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,4 | 10 cọc |
| 13 | Cung cấp thép dẹt 40x4 tiếp địa mạ kẽm | Theo hồ sơ BCKTKT | 56,52 | kg |
| 14 | Hóa chất giảm điện trở | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | bao |
| 15 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | 1 tủ |
| 16 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 41,1484 | m3 |
| 17 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,7034 | 100m3 |
| 18 | Cung cấp cát đệm | Theo hồ sơ BCKTKT | 207,806 | m3 |
| 19 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Theo hồ sơ BCKTKT | 207,806 | m3 |
| 20 | Cung cấp lưới báo hiệu cáp | Theo hồ sơ BCKTKT | 165,54 | m2 |
| 21 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,6554 | 100m2 |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp HDPE D130/100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,4 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp HDPE D65/85 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,45 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp HDPE D30/40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,5 | 100m |
| 25 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, ống thép D150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,55 | 100m |
| 26 | Gạch chỉ | Theo hồ sơ BCKTKT | 7.452 | Viên |
| 27 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,452 | 1000v |
| 28 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,0367 | 100m3 |
| 29 | Mốc báo cáp | Theo hồ sơ BCKTKT | 37,45 | cái |
| 30 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 9kg/m | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,4 | 100m |
| 31 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 6kg/m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,45 | 100m |
| 32 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 23,6153 | m3 |
| 33 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1582 | 100m3 |
| 34 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5198 | m3 |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,7798 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0274 | 100m2 |
| 37 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,4207 | m3 |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5336 | m3 |
| 39 | Ván khuôn hố ga điện áp | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0617 | 100m2 |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0334 | tấn |
| 41 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 13,0209 | m2 |
| 42 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông láng đáy ga, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,098 | m3 |
| 43 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2563 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0172 | 100m2 |
| 45 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0479 | tấn |
| 46 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1422 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | cái |
| 48 | Lắp đặt ống PVC D34 thoát nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,012 | 100m |
| 49 | Ống nhựa bảo vệ cáp HDPE D130/100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 240 | m |
| 50 | Ống nhựa bảo vệ cáp HDPE D65/85 | Theo hồ sơ BCKTKT | 145 | m |
| 51 | Ống nhựa bảo vệ cáp HDPE D30/40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 850 | m |
| 52 | Ống thép D150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 55 | m |
| 53 | Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC -0.6/1kV (3x120+1x95) mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 240 | m |
| 54 | Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC -0.6/1kV (3x70+1x50) mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 145 | m |
| D | HẠNG MỤC: CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đèn chiếu sáng đường phố Led -150W | Theo hồ sơ BCKTKT | 15 | 1 choá |
| 2 | Lắp đèn năng lượng mặt trời | Theo hồ sơ BCKTKT | 7 | 1 choá |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1843 | 100m3 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,0475 | m3 |
| 5 | Đắp đất hố móng,độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,825 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,75 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,6 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,48 | 100m2 |
| 9 | Khung móng cột điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 15 | bộ |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,92 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,192 | 100m2 |
| 12 | Bó bồn cây bằng viên đá 12x20x100cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 96 | m |
| 13 | Đắp đất màu trồng cây | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,7708 | m3 |
| 14 | Trồng cây hoa giấy (6 cây/m2) | Theo hồ sơ BCKTKT | 85 | Cây |
| 15 | Trồng cây mắt ngọc (8 cây/m2) | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | Cây |
| 16 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | 1 tủ |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,234 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,338 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0273 | 100m2 |
| 20 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,84 | m2 |
| 21 | Khung móng tủ điện chiếu sáng | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 22 | Lắp đặt MCCB-3P-25A | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt cầu chì, cầu chì ống 3 pha 16A | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 24 | Cọc tiếp địa L63x63x6x2500 | Theo hồ sơ BCKTKT | 21 | cọc |
| 25 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất - Loại dây thép D10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 33,3 | m |
| 26 | Dây tiếp địa trục - thép dẹt 40x4 mạ kẽm | Theo hồ sơ BCKTKT | 44,1 | m |
| 27 | Bu lông M24x750mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 60 | cái |
| 28 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 15 | bảng |
| 29 | Lắp cầu đấu 4 cực 60A | Theo hồ sơ BCKTKT | 15 | cái |
| 30 | Lắp Aptomat 1P cường độ dòng điện 6A | Theo hồ sơ BCKTKT | 15 | cái |
| 31 | Đầu cốt đồng các loại | Theo hồ sơ BCKTKT | 75 | cái |
| 32 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,38 | 100m |
| 33 | Cáp 0.4kV Cu/ XLPE/DSTA/PVC(4x16)mm2 (Đoạn từ trạm biến áp đến tủ chiếu sáng) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,05 | 100m |
| 34 | Cáp 0.4kV Cu/ XLPE/DSTA/PVC(4x10)mm2 (Đoạn từ tủ chiếu sáng đến các cột đèn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,4 | 100m |
| 35 | Cáp 0.4kV Cu/ XLPE/PVC(4x10) mm2 (Đoạn lên, xuống từ móng cột đến bảng điện cột đèn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,48 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,88 | 100m |
| 37 | Ống thép tráng kẽm D50 bảo vệ cáp qua đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,55 | 100m |
| 38 | Tiếp địa liên hoàn đồng trần M10 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,4 | 100m |
| 39 | Làm đầu cáp khô | Theo hồ sơ BCKTKT | 30 | 1 đầu cáp |
| 40 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 30 | 1 đầu cáp |
| 41 | Đánh số cột bê tông li tâm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,5 | 10 cột |
| E | CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tủ điện công tơ loại cấp cho 12 đồng hồ, kt vỏ tủ: 1400x800x400mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | Tủ |
| 2 | Tủ điều khiển chiếu sáng | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Tủ |
| 3 | Thân cột đèn TC cao 10m, dày 3,5mm + cần đơn cao 2m, vươn 1,5m, dày 3mm, D1/D2=78/165, bích đế 400x400x10mm, tấm bu lông vuông 300x300mm (mạ kẽm nhúng nóng) + tai bắt đèn cầu | Theo hồ sơ BCKTKT | 15 | cột |
| 4 | Đế gang đúc DP01 cao 1.145mm (Lắp trụ cao áp) đường kính đáy 500mm, tâm Bu lông 4 lỗ vuông 300x300mm, sau gia công, sơn trang trí phủ 2k | Theo hồ sơ BCKTKT | 15 | đế |
| 5 | Đèn Led MDC150 - 150W; | Theo hồ sơ BCKTKT | 15 | bộ |
| 6 | Đèn năng lượng mặt trời | Theo hồ sơ BCKTKT | 7 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi