Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng + thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210228154-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/03/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Hoằng Ngọc
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng + thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20210228099
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn đấu giá quyền sử dụng đất ở tại mặt bằng khu dân cư nông thôn số 23/MBQH-UBND ngày 01/06/2020, thôn 3, xã Hoằng Ngọc
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-22 19:54:00 đến ngày 2021-03-05 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,319,940,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: GIAO THÔNG
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I Theo hồ sơ BCKTKT 39,262 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 0,0268 100m3
3 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 0,0268 100m3
4 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 112,3919 100m3
5 Đắp đất taluy đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 24,1005 100m3
6 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo hồ sơ BCKTKT 12,83 100m3
7 Đất đắp nền đường, taluy K95, Mỏ Châu Lộc - Hậu Lộc,cự ly 25Km Theo hồ sơ BCKTKT 16.515,5804 m3
8 Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km Theo hồ sơ BCKTKT 1.651,558 10m3/1km
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km Theo hồ sơ BCKTKT 1.651,558 10m3/1km
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Theo hồ sơ BCKTKT 1.651,558 10m3/1km
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km Theo hồ sơ BCKTKT 1.651,558 10m3/1km
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km Theo hồ sơ BCKTKT 1.651,558 10m3/1km
13 Đất đắp nền đường K98, mỏ Phú Nham, Hà Trung, cự ly vận chuyển 31Km Theo hồ sơ BCKTKT 1.552,43 m3
14 Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km Theo hồ sơ BCKTKT 155,243 10m3/1km
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km Theo hồ sơ BCKTKT 155,243 10m3/1km
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Theo hồ sơ BCKTKT 155,243 10m3/1km
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km Theo hồ sơ BCKTKT 155,243 10m3/1km
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km Theo hồ sơ BCKTKT 155,243 10m3/1km
19 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo hồ sơ BCKTKT 5,1319 100m3
20 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo hồ sơ BCKTKT 6,7927 100m3
21 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 Theo hồ sơ BCKTKT 24,5185 100m2
22 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Theo hồ sơ BCKTKT 24,5185 100m2
23 Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 120T/h Theo hồ sơ BCKTKT 2,9103 100tấn
24 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T Theo hồ sơ BCKTKT 2,9103 100tấn
25 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T Theo hồ sơ BCKTKT 2,9103 100tấn
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo hồ sơ BCKTKT 39,2668 m3
27 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ BCKTKT 1,4459 100m2
28 Viên bó vỉa bằng đá xẻ tráng xám KT 26x23x100cm Theo hồ sơ BCKTKT 567,03 m
29 Lắp đặt Bó vỉa hè, đường bằng đá xẻ tráng xám KT 26x23x100cm, vữa XM mác 100 Theo hồ sơ BCKTKT 567,03 m
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ BCKTKT 10,2065 m3
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo hồ sơ BCKTKT 4,6584 m3
32 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ BCKTKT 0,5454 100m2
33 Bê tông panen 3 mặt, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ BCKTKT 11,8733 m3
34 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen Theo hồ sơ BCKTKT 0,6692 100m2
35 Lắp đặt vỉa bê tông xi măng mác 200# KT 18x53x100cm, vữa XM mác 100 Theo hồ sơ BCKTKT 113,62 m
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo hồ sơ BCKTKT 7,7105 m3
37 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ BCKTKT 1,0281 100m2
38 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ BCKTKT 12,4395 m3
39 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 169,6299 m2
40 Thi công lớp cát vàng đầm chặt K95. gia cố xi măng 8% dày 8cm Theo hồ sơ BCKTKT 1,9328 100m3
41 Lát vỉa hè bằng đá tự nhiên màu xanh xám KT 40x40x4cm Theo hồ sơ BCKTKT 2.415,9169 m2
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo hồ sơ BCKTKT 3,9424 m3
43 Ván khuôn hố trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT 0,3942 100m2
44 Viên đá bó bồn cây bằng viên đá 12x15x100cm Theo hồ sơ BCKTKT 224 m
45 Lắp bó bồn cây bằng viên đá 12x15x100cm Theo hồ sơ BCKTKT 224 m
46 Đắp đất hố trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT 16,1728 m3
47 Trồng và chăm sóc cây xoài (3 tháng) Theo hồ sơ BCKTKT 56 cây
48 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Theo hồ sơ BCKTKT 162,0405 m2
49 Biển báo tam giác , tròn phản quang Theo hồ sơ BCKTKT 13 cái
50 Biển báo tam giác Theo hồ sơ BCKTKT 10 cái
51 Biển báo hình tròn Theo hồ sơ BCKTKT 3 cái
B HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC MƯA
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph (Chiều dài 160m) Theo hồ sơ BCKTKT 14,4 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo hồ sơ BCKTKT 46,585 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 63,7478 m3
4 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ BCKTKT 2,0432 100m2
5 Xây tường gạch thẳng bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <=30cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 Theo hồ sơ BCKTKT 77,3147 m3
6 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 433,1584 m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ BCKTKT 26,9702 m3
8 Ván khuôn mũ mố Theo hồ sơ BCKTKT 1,6346 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ BCKTKT 1,1401 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ BCKTKT 2,1821 tấn
11 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ BCKTKT 94,3488 m3
12 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ BCKTKT 3,6659 100m2
13 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo hồ sơ BCKTKT 10,6339 tấn
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ BCKTKT 728,64 1cấu kiện
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 8,3232 m3
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ BCKTKT 10,1568 m3
17 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BCKTKT 0,384 100m2
18 Xây tường gạch thẳng bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <=30cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 17,14 m3
19 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 30,5685 m2
20 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 39,2 m2
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ BCKTKT 4,3736 m3
22 Ván khuôn mũ mố Theo hồ sơ BCKTKT 0,536 100m2
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,4046 tấn
24 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ BCKTKT 4,928 m3
25 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ BCKTKT 0,2488 100m2
26 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo hồ sơ BCKTKT 0,4977 tấn
27 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ BCKTKT 60 1cấu kiện
28 Lắp đặt ống nhựa UPVC D280 Theo hồ sơ BCKTKT 0,1734 100m
29 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 0,96 m3
30 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ BCKTKT 0,128 100m2
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 Theo hồ sơ BCKTKT 3,7415 m3
32 Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Theo hồ sơ BCKTKT 0,576 100m2
33 Song chắn rác bằng nhựa các bon KT 790x390 Theo hồ sơ BCKTKT 16 cái
C HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 3,09 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo hồ sơ BCKTKT 0,48 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ BCKTKT 1,662 m3
4 Khung móng tủ điện Theo hồ sơ BCKTKT 6 Bộ
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ BCKTKT 0,252 100m2
6 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo hồ sơ BCKTKT 6,144 m2
7 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 21,18 m3
8 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 21,18 m3
9 Cung cấp dâu tiếp địa Theo hồ sơ BCKTKT 11,106 kg
10 Rải dây thép địa Theo hồ sơ BCKTKT 1,8 10 m
11 Cung cấp cọc tiếp địa L63x63x6 L-2,5m Theo hồ sơ BCKTKT 142,4304 Kg
12 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Theo hồ sơ BCKTKT 2,4 10 cọc
13 Cung cấp thép dẹt 40x4 tiếp địa mạ kẽm Theo hồ sơ BCKTKT 56,52 kg
14 Hóa chất giảm điện trở Theo hồ sơ BCKTKT 6 bao
15 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha Theo hồ sơ BCKTKT 6 1 tủ
16 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 41,1484 m3
17 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 3,7034 100m3
18 Cung cấp cát đệm Theo hồ sơ BCKTKT 207,806 m3
19 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Theo hồ sơ BCKTKT 207,806 m3
20 Cung cấp lưới báo hiệu cáp Theo hồ sơ BCKTKT 165,54 m2
21 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Theo hồ sơ BCKTKT 1,6554 100m2
22 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp HDPE D130/100 Theo hồ sơ BCKTKT 2,4 100m
23 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp HDPE D65/85 Theo hồ sơ BCKTKT 1,45 100m
24 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp HDPE D30/40 Theo hồ sơ BCKTKT 8,5 100m
25 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, ống thép D150 Theo hồ sơ BCKTKT 0,55 100m
26 Gạch chỉ Theo hồ sơ BCKTKT 7.452 Viên
27 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Theo hồ sơ BCKTKT 7,452 1000v
28 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 2,0367 100m3
29 Mốc báo cáp Theo hồ sơ BCKTKT 37,45 cái
30 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 9kg/m Theo hồ sơ BCKTKT 2,4 100m
31 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 6kg/m Theo hồ sơ BCKTKT 1,45 100m
32 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 23,6153 m3
33 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 0,1582 100m3
34 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Theo hồ sơ BCKTKT 0,5198 m3
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo hồ sơ BCKTKT 0,7798 m3
36 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BCKTKT 0,0274 100m2
37 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ BCKTKT 3,4207 m3
38 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ BCKTKT 0,5336 m3
39 Ván khuôn hố ga điện áp Theo hồ sơ BCKTKT 0,0617 100m2
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ BCKTKT 0,0334 tấn
41 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 13,0209 m2
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông láng đáy ga, đá 1x2, mác 150 Theo hồ sơ BCKTKT 0,098 m3
43 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ BCKTKT 0,2563 m3
44 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ BCKTKT 0,0172 100m2
45 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo hồ sơ BCKTKT 0,0479 tấn
46 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg Theo hồ sơ BCKTKT 0,1422 tấn
47 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Theo hồ sơ BCKTKT 8 cái
48 Lắp đặt ống PVC D34 thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT 0,012 100m
49 Ống nhựa bảo vệ cáp HDPE D130/100 Theo hồ sơ BCKTKT 240 m
50 Ống nhựa bảo vệ cáp HDPE D65/85 Theo hồ sơ BCKTKT 145 m
51 Ống nhựa bảo vệ cáp HDPE D30/40 Theo hồ sơ BCKTKT 850 m
52 Ống thép D150 Theo hồ sơ BCKTKT 55 m
53 Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC -0.6/1kV (3x120+1x95) mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 240 m
54 Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC -0.6/1kV (3x70+1x50) mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 145 m
D HẠNG MỤC: CHIẾU SÁNG
1 Lắp đèn chiếu sáng đường phố Led -150W Theo hồ sơ BCKTKT 15 1 choá
2 Lắp đèn năng lượng mặt trời Theo hồ sơ BCKTKT 7 1 choá
3 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo hồ sơ BCKTKT 0,1843 100m3
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo hồ sơ BCKTKT 2,0475 m3
5 Đắp đất hố móng,độ chặt yêu cầu K = 0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 6,825 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ BCKTKT 0,75 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ BCKTKT 9,6 m3
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BCKTKT 0,48 100m2
9 Khung móng cột điện Theo hồ sơ BCKTKT 15 bộ
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo hồ sơ BCKTKT 1,92 m3
11 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ BCKTKT 0,192 100m2
12 Bó bồn cây bằng viên đá 12x20x100cm Theo hồ sơ BCKTKT 96 m
13 Đắp đất màu trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT 7,7708 m3
14 Trồng cây hoa giấy (6 cây/m2) Theo hồ sơ BCKTKT 85 Cây
15 Trồng cây mắt ngọc (8 cây/m2) Theo hồ sơ BCKTKT 10 Cây
16 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m Theo hồ sơ BCKTKT 1 1 tủ
17 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo hồ sơ BCKTKT 0,234 m3
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Theo hồ sơ BCKTKT 0,338 m3
19 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BCKTKT 0,0273 100m2
20 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 0,84 m2
21 Khung móng tủ điện chiếu sáng Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
22 Lắp đặt MCCB-3P-25A Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
23 Lắp đặt cầu chì, cầu chì ống 3 pha 16A Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
24 Cọc tiếp địa L63x63x6x2500 Theo hồ sơ BCKTKT 21 cọc
25 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất - Loại dây thép D10mm Theo hồ sơ BCKTKT 33,3 m
26 Dây tiếp địa trục - thép dẹt 40x4 mạ kẽm Theo hồ sơ BCKTKT 44,1 m
27 Bu lông M24x750mm Theo hồ sơ BCKTKT 60 cái
28 Lắp bảng điện cửa cột Theo hồ sơ BCKTKT 15 bảng
29 Lắp cầu đấu 4 cực 60A Theo hồ sơ BCKTKT 15 cái
30 Lắp Aptomat 1P cường độ dòng điện 6A Theo hồ sơ BCKTKT 15 cái
31 Đầu cốt đồng các loại Theo hồ sơ BCKTKT 75 cái
32 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Theo hồ sơ BCKTKT 1,38 100m
33 Cáp 0.4kV Cu/ XLPE/DSTA/PVC(4x16)mm2 (Đoạn từ trạm biến áp đến tủ chiếu sáng) Theo hồ sơ BCKTKT 0,05 100m
34 Cáp 0.4kV Cu/ XLPE/DSTA/PVC(4x10)mm2 (Đoạn từ tủ chiếu sáng đến các cột đèn) Theo hồ sơ BCKTKT 4,4 100m
35 Cáp 0.4kV Cu/ XLPE/PVC(4x10) mm2 (Đoạn lên, xuống từ móng cột đến bảng điện cột đèn) Theo hồ sơ BCKTKT 0,48 100m
36 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Theo hồ sơ BCKTKT 4,88 100m
37 Ống thép tráng kẽm D50 bảo vệ cáp qua đường Theo hồ sơ BCKTKT 0,55 100m
38 Tiếp địa liên hoàn đồng trần M10 Theo hồ sơ BCKTKT 4,4 100m
39 Làm đầu cáp khô Theo hồ sơ BCKTKT 30 1 đầu cáp
40 Luồn cáp ngầm cửa cột Theo hồ sơ BCKTKT 30 1 đầu cáp
41 Đánh số cột bê tông li tâm Theo hồ sơ BCKTKT 1,5 10 cột
E CHI PHÍ THIẾT BỊ
1 Tủ điện công tơ loại cấp cho 12 đồng hồ, kt vỏ tủ: 1400x800x400mm Theo hồ sơ BCKTKT 6 Tủ
2 Tủ điều khiển chiếu sáng Theo hồ sơ BCKTKT 1 Tủ
3 Thân cột đèn TC cao 10m, dày 3,5mm + cần đơn cao 2m, vươn 1,5m, dày 3mm, D1/D2=78/165, bích đế 400x400x10mm, tấm bu lông vuông 300x300mm (mạ kẽm nhúng nóng) + tai bắt đèn cầu Theo hồ sơ BCKTKT 15 cột
4 Đế gang đúc DP01 cao 1.145mm (Lắp trụ cao áp) đường kính đáy 500mm, tâm Bu lông 4 lỗ vuông 300x300mm, sau gia công, sơn trang trí phủ 2k Theo hồ sơ BCKTKT 15 đế
5 Đèn Led MDC150 - 150W; Theo hồ sơ BCKTKT 15 bộ
6 Đèn năng lượng mặt trời Theo hồ sơ BCKTKT 7 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->