Gói thầu: Xây lắp Trường tiểu học Hòa Ninh

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210215719-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Đầu tư Xây dựng huyện Hòa Vang
Tên gói thầu Xây lắp Trường tiểu học Hòa Ninh
Số hiệu KHLCNT 20210211751
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Nông thôn mới
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-07 12:28:00 đến ngày 2021-02-24 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,166,757,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần xây lắp nhà WC giáo viên
1 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,864 m3
2 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,173 100m2
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,019 tấn
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,159 tấn
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,238 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,241 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,051 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,317 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,047 tấn
10 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,009 m3
11 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,301 100m2
12 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,337 tấn
13 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,351 m3
14 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,068 100m2
15 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,028 tấn
16 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,954 m3
17 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,732 m2
18 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,31 m2
19 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,66 m2
20 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,72 m2
21 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,09 m2
22 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,64 m
23 Quét CT11A chống thấm mái, sê nô Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,096 m2
24 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,3 m2
25 Lát gạch chống nóng sàn mái gạch ceramic 300x300mm loại 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,2 m2
26 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,896 m2
27 Lát nền gạch chống trượt 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,1 m2
28 Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x450mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m2
29 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 99,78 m2
30 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,732 m2
31 Sản xuất lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 70 kính mờ 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,52 m2
32 Sản xuất lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 70 kính 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,92 m2
33 Sản xuất lắp dựng vách ngăn compact HPL dày 1,2mm, phụ kiện inox sus 304 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,59 m2
34 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,965 m2
35 Đóng trần tấm thả kích thước 600x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,38 m2
36 Gia công lắp dựng lan can INOX 304 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,27 m2
37 Lắp đặt đèn ốp trần KT 250x250 bóng compact 220v-22w Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
38 Lắp đặt đèn led gắn trần dài 1,2m 220v-18w, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
39 Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
40 Lắp đặt mặt nạ 1,2,3 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
41 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
42 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
43 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
44 Lắp đặt dây đơn 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
45 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
46 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
47 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
48 Lắp đặt đế âm 150x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 hộp
49 Lắp đặt đế âm 100x100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 hộp
50 Lắp đặt tủ điện 4 đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
51 Lắp đặt các automat 1 pha 25A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
52 Lắp đặt các automat 1 pha 16A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
53 Vật liệu phụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
54 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
55 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 100m
56 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
57 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7 100m
58 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
59 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
60 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
61 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
62 Lắp đặt cút ren trong bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
63 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
64 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
65 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
66 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm 45 dộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
67 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm 45 dộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
68 Lắp Tê kiểm tra + nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 114mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
69 Lắp Tê kiểm tra + nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
70 Lắp đặt Tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34/27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
71 Lắp đặt van đồng ĐK60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
72 Lắp đặt van đồng ĐK 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
73 Lắp đặt van ren, ĐK 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
74 Lắp đặt xí bệt + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
75 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
76 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
77 Con thỏ ngăn mùi Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
78 Lắp đặt chậu tiểu nam + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
79 Lắp đặt phễu thu 200x200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
80 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
81 Lắp đặt gương soi, kệ, giá, móc Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
82 Lắp đặt cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
83 Máy bơm nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
84 Van phao điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
85 Van phao cơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
86 Phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
87 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,316 m3
88 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,42 m3
89 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,028 100m2
90 Xây móng bằng gạch không nung 5,5x9x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,584 m3
91 Thi công tầng lọc cát Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,003 100m3
92 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2016 m3
93 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m2
94 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1549 tấn
95 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
96 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,992 m3
97 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,968 m3
98 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0304 100m2
99 Xây móng bằng gạch không nung 5,5x9x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,92 m3
100 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,08 m2
101 Quét CT11A chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,08 m2
102 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5376 m3
103 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0211 100m2
104 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1174 tấn
105 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
B Phần xây lắp nhà WC học sinh
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,74 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,846 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,326 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,888 m3
5 Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,891 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0864 100m2
7 Ván khuôn cổ cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1188 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0115 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3303 tấn
10 Bê tông xà dầm, giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,917 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1917 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0326 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2491 tấn
14 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,586 m3
15 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3825 m3
16 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,376 m3
17 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4752 100m2
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0647 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4773 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0295 m3
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6975 100m2
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,098 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6688 tấn
24 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,3725 m3
25 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7373 100m2
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7689 tấn
27 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7565 m3
28 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1347 100m2
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0405 tấn
30 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,751 m3
31 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 156,18 m2
32 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,62 m2
33 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,96 m2
34 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,61 m2
35 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,73 m2
36 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 m
37 Quét CT11A chống thấm mái, sê nô Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,545 m2
38 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,47 m2
39 Lát gạch chống nóng sàn mái gạch ceramic 300x300mm loại 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,645 m2
40 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,9 m2
41 Lát nền gạch chống trượt 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,85 m2
42 Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 97,56 m2
43 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 256,92 m2
44 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 156,18 m2
45 Sản xuất lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 70 kính mờ 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,04 m2
46 Sản xuất lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 70 kính 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,28 m2
47 Sản xuất lắp dựng vách ngăn compact HPL dày 1,2mm, phụ kiện inox sus 304 Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,18 m2
48 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,835 m2
49 Đóng trần tấm thả kích thước 600x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,4 m2
50 Gia công lắp dựng lan can INOX 304 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,525 m2
51 Lắp đặt đèn ốp trần KT 250x250 bóng compact 220v-22w Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
52 Lắp đặt đèn led gắn trần dài 1,2m 220v-18w, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
53 Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
54 Lắp đặt mặt nạ 1,2,3 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
55 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
56 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m
57 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
58 Lắp đặt dây đơn 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
59 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m
60 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
61 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
62 Lắp đặt đế âm nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 hộp
63 Lắp đặt đế âm 150x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 hộp
64 Lắp đặt đế âm 100x100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 hộp
65 Lắp đặt tủ điện 4 đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
66 Lắp đặt các automat 1 pha 32A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
67 Lắp đặt các automat 1 pha 25A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
68 Lắp đặt các automat 1 pha 16A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
69 Vật liệu phụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
70 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
71 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8 100m
72 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
73 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8 100m
74 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm 90 độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
75 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm 90 độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 cái
76 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm 90 độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
77 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm 90 độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 cái
78 Lắp đặt cút ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm 90 độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 cái
79 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
80 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
81 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 cái
82 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm 45 dộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
83 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm 45 dộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 cái
84 Lắp Tê kiểm tra + nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 114mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
85 Lắp Tê kiểm tra + nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
86 Lắp đặt Tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34/27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
87 Lắp đặt van đồng ĐK60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
88 Lắp đặt van đồng ĐK 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
89 Lắp đặt van ren ĐK 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
90 Lắp đặt xí bệt + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
91 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
92 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
93 Con thỏ ngăn mùi Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
94 Lắp đặt chậu tiểu nam + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
95 Lắp đặt phễu thu 200x200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
96 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
97 Lắp đặt gương soi, kệ, giá, móc Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
98 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
99 Lắp đặt cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
100 Van phao điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
101 Van phao cơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
102 Phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
103 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,856 m3
104 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,008 m3
105 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0184 100m2
106 Xây móng bằng gạch không nung 5,5x9x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,824 m3
107 Bả xi măng NC trước khi trát Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,8 m2
108 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,24 m2
109 Quét 2 lớp CT11A chống thấm bể nước ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,8 m2
110 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 250x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,8 m2
111 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2688 m3
112 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0397 100m2
113 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0355 tấn
114 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,288 m3
115 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,196 m3
116 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0368 100m2
117 Xây móng bằng gạch không nung 5,5x9x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,284 m3
118 Bả xi măng NC trước khi trát Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,04 m2
119 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,64 m2
120 Láng bể tự hoại dày 2cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,08 m2
121 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,04 m2
122 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5888 m3
123 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0237 100m2
124 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0427 tấn
125 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
C Phần cải tạo khối hiệu bộ, chức năng, khối lớp học
1 Trát chành lan can, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,76 m
2 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,76 m2
3 GCLD tay vịn lan can hành lang Inox 50x100x1,2mm sus 304 cao 400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,8 m
4 Trát chành lan can, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
5 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m2
6 GCLD tay vịn lan can hành lang Inox 50x100x1,2mm sus 304 cao 400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 521,538 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 177,42 m2
9 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,948 m2
10 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.364,639 m2
11 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.023,78 m2
12 GCLD tay vịn lan can hành lang Inox 50x100x1,2mm sus 304 cao 400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,8 m
13 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,54 100m2
14 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m, luân chuyển Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,91 100m2
D Phần cải tạo tường rào, cỗng ngõ, sân trường
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,408 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,712 m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,191 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,191 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,191 100m3
6 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,38 m3
7 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,01 m3
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,08 m3
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,218 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,409 tấn
11 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,535 100m2
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,881 m3
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,112 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,434 tấn
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,858 100m2
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,148 m3
17 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,982 m3
18 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,299 m3
19 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,691 100m3
20 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,691 100m3
21 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,691 100m3
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,059 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,358 tấn
24 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,592 100m2
25 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,96 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,632 m3
27 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 332,64 m2
28 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,4 m2
29 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,44 m2
30 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 432,48 m2
31 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 804,763 m2
32 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,238 m2
33 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.609,525 m2
34 Dọn mặt bằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 công
35 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 147,516 m3
36 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,996 m3
37 Xây móng bằng gạch không nung 5,5x9x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,906 m3
38 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 272,95 m2
39 Bê tông bồn hoa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,436 m3
40 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,125 100m2
41 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,72 m2
42 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,352 m3
43 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,458 100m2
44 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,024 tấn
45 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 216 cái
46 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK 500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 đoạn ống
47 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 mối nối
48 Nối hệ thống mương thoát nước chung Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 HT
49 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,13 m2
50 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,8 m2
51 Đổ đất mầu trồng cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,648 m3
52 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,003 m3
53 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,315 100m3
54 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,315 100m3
55 Lát nền sân bằng gạch Terrazzo 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.883,213 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->