Gói thầu: Xây lắp Trường tiểu học An Phước khu vực Bồ Bản
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210212425-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư Xây dựng huyện Hòa Vang |
| Tên gói thầu | Xây lắp Trường tiểu học An Phước khu vực Bồ Bản |
| Số hiệu KHLCNT | 20210211650 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Nông thôn mới |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-06 11:19:00 đến ngày 2021-02-24 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,080,186,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây mới nhà Vệ sinh | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,16 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,316 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,668 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,184 | m3 |
| 5 | Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,188 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,115 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn cổ cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,115 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,019 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,421 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,778 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,278 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,059 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,349 | tấn |
| 14 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,852 | m3 |
| 15 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,728 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,317 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,038 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,403 | tấn |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,737 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,548 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,113 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,485 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | tấn |
| 24 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,521 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,752 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,765 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,332 | tấn |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,393 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | tấn |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,558 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x19cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,344 | m3 |
| 33 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 146,842 | m2 |
| 34 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,69 | m2 |
| 35 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,84 | m2 |
| 36 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,5 | m2 |
| 37 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,21 | m2 |
| 38 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,4 | m |
| 39 | Quét CT11A chống thấm mái, sê nô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,56 | m2 |
| 40 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,68 | m2 |
| 41 | Gia công xà gồ thép thép mạ kẽm C100x45x15x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,287 | tấn |
| 42 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,287 | tấn |
| 43 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ dày 0,45mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,911 | 100m2 |
| 44 | Bắt ke chống bão mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 365 | cái |
| 45 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,096 | m3 |
| 46 | Lát nền gạch chống trượt 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,96 | m2 |
| 47 | Ốp tường trụ, cột gạch 300x600 M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144,18 | m2 |
| 48 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136,832 | m2 |
| 49 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 149,55 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 173,24 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,142 | m2 |
| 52 | Sản xuất lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 70 kính mờ 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,16 | m2 |
| 53 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 70 kính 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | m2 |
| 54 | Sản xuất lắp dựng vách ngăn compact HPL dày 1,2mm, phụ kiện inox sus 304 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,175 | m2 |
| 55 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,658 | m2 |
| 56 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng led | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 57 | Lắp đặt đèn ốp trần D250 bóng led 220v-22w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 58 | Mặt nạ 1,2,3 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 59 | Lắp đặt ô cắm đôi 3 cực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 60 | Lắp đặt ô cắm đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 61 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 62 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 63 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 64 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 68 | Đế âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | hộp |
| 69 | Hộp nhựa 150x1500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | hộp |
| 70 | Tủ điện 4 đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 71 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 73 | Vật tư phụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,45 | 100m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | 100m |
| 78 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 79 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 80 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 81 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 82 | Lắp đặt cút nhựa ren trong nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 83 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 84 | Lắp đặ Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 85 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 86 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm 45 độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 87 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm 45 độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 88 | Lắp nút bịt nhựa, ĐK 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 89 | Lắp nút bịt nhựa, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 90 | Lắp đặt Tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34/27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 91 | Lắp đặt van đồng, ĐK60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt van đồng, ĐK34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 93 | Lắp đặt van đồng, ĐK27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 94 | Lắp đặt xí bệt + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 95 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 96 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 97 | Con thỏ ngăn mùi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 98 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 99 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 100 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 101 | Lắp đặt gương, kệ, giá, móc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 102 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 103 | Lắp đặt cầu chắn rác D60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 104 | Máy bơm nước (Phụ kiện kèm theo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 105 | Van phao điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 106 | Van phao cơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 107 | Vật tư phụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 108 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,856 | m3 |
| 109 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,008 | m3 |
| 110 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,018 | 100m2 |
| 111 | Xây móng bằng gạch không nung 5,5x9x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,824 | m3 |
| 112 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,24 | m2 |
| 113 | Quét 2 lớp CT11A chống thấm bể nước ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,8 | m2 |
| 114 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 250x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,9 | m2 |
| 115 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,269 | m3 |
| 116 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m2 |
| 117 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,036 | tấn |
| 118 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,992 | m3 |
| 119 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,096 | m3 |
| 120 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,033 | 100m2 |
| 121 | Xây móng bằng gạch không nung 5,5x9x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,088 | m3 |
| 122 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,04 | m2 |
| 123 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,16 | m2 |
| 124 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,2 | m2 |
| 125 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,538 | m3 |
| 126 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,021 | 100m2 |
| 127 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | tấn |
| B | Phần cải tạo khối lớp học 2 tầng 06 phòng học | |||
| 1 | Phá dỡ lan can bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,121 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,76 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 388,56 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ hệ thống điện, nước thoát mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | công |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,158 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,158 | 100m3 |
| 7 | Trát chành cửa, lan can, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 196,8 | m |
| 8 | Tạo nhám bề mặt tường trước khi ốp gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | công |
| 9 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 241,8 | m2 |
| 10 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 387,12 | m2 |
| 11 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,09 | m2 |
| 12 | Lát đá bậc cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,16 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 928,62 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 418,989 | m2 |
| 15 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134,761 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 682,709 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 699,46 | m2 |
| 18 | GC&LD cửa đi 2 cánh mở quay khung nhôm Xingfa dày 2mm, kính cường lực dày 10mm, bao gồm PKKK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,28 | m² |
| 19 | GC&LD cửa sổ 4 cánh mở quay khung nhôm Xingfa dày 2mm, kính cường lực dày 8mm, bao gồm PKKK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,48 | m2 |
| 20 | GCLD khung hoa bảo vệ 16x16x1,2ly Inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,48 | m2 |
| 21 | GCLD lan can hành lang, cầu thang Inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,822 | m2 |
| 22 | Vệ sinh sê nô, sảnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,2 | m2 |
| 23 | Quét CT11A chống thấm mái, sê nô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,2 | m2 |
| 24 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,518 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m, luân chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,853 | 100m2 |
| 26 | Lắp đặt Bộ đèn tuýp LED chiếu sáng lớp học 2x18w -1,2m ( bao gồm máng, bóng và phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 27 | Lắp đặt Bộ đèn tuýp LED chiếu sáng bảng 1x18w -1,2m ( bao gồm máng, bóng và phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 28 | Lắp đặt quạt đảo trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 29 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần 250x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 30 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 31 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 32 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 33 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | m |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | m |
| 36 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 37 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x16+1Cx16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây thành cứng PVC- SP D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 100m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 42 | Cùm ống nước thép tráng kẽm D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | cái |
| C | Phần cải tạo tường rào, cổng ngõ | |||
| 1 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 809,17 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121,3755 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 404,585 | m2 |
| 4 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,04 | m2 |
| 5 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,04 | 1m2 |
| 6 | Sửa chữa cổng, tường rào sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,04 | m2 |
| D | Phần phá dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,285 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu tường gạch bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh...) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,164 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,164 | 100m3 |
| E | Phần hạ tầng kỹ thuật ngoài nhà | |||
| 1 | Dọn mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | công |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,528 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,96 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung 5,5x9x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,34 | m3 |
| 5 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,112 | m2 |
| 6 | Lát nền sân bằng gạch Terrazzo 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 640,91 | m2 |
| 7 | Chặt cây Bàng, vận chuyển đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cây |
| 8 | Di dời 2 cây Bàng trồng qua vị trí mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cây |
| 9 | Trồng cây Phượng Vĩ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cây |
| 10 | Trồng cây Chuỗi Ngọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,356 | 100m2 |
| 11 | Đắp đất trồng cây bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,14 | m3 |
| 12 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,797 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,218 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch không nung 5,5x9x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,852 | m3 |
| 15 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 207,1 | m2 |
| 16 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,714 | m3 |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,35 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,506 | tấn |
| 19 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 165 | cái |
| 20 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,229 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,726 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,726 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi