Gói thầu: Gói thầu sô 04: Thi công xây dựng, lắp đặt toàn bộ công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210217104-03 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÒE NHAI |
| Tên gói thầu | Gói thầu sô 04: Thi công xây dựng, lắp đặt toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210210067 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-08 13:01:00 đến ngày 2021-02-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,099,435,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHẦN XÂY DỰNG | |||
| B | Phần nhà chính | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 728,175 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,522 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,129 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 209,029 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 162,4 | m |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 67,2 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 790,955 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền lát bậc cầu thang bộ, bậc tam cấp sảnh chính | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 83,684 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 872,426 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1.249,455 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ ổ cắm đôi 3 chấu | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 102 | cái |
| 12 | Tháo dỡ công tắc đèn | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 52 | cái |
| 13 | Tháo dỡ đèn máng 1,2m âm trần | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 122 | bộ |
| 14 | Tháo dỡ đèn Downlight | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 58 | bộ |
| 15 | Tháo dỡ đèn Tube 1,2m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 16 | Tháo dỡ đèn Panel 600x600 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 17 | Tháo dỡ đèn ốp tường | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | bộ |
| 18 | Tháo dỡ tủ điện | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 31 | hộp |
| 19 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 25 | bộ |
| 20 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 8 | bộ |
| 21 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 22 | Tháo dỡ lan can cầu thang | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 27,124 | m2 |
| 23 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 55,684 | m2 |
| 24 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 271,059 | m2 |
| 25 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 352,394 | m2 |
| 26 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 96,661 | m3 |
| 27 | Vận chuyển phế thải tiếp 14km bằng ô tô - 5,0T | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 96,661 | m3 |
| 28 | Vận chuyển các loại cửa, vách kính, thiết bị vệ sinh từ trên cao xuống | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 50 | công |
| 29 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hộp kỹ thuật, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,957 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1.249,455 | m2 |
| 31 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 889,595 | m2 |
| 32 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch Ceramic KT 300x600mm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 804,022 | m2 |
| 33 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Granite kích thước 600x600mm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 717,176 | m2 |
| 34 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch Granite KT 100x600 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 27,845 | m2 |
| 35 | Thi công trần thạch cao khung xương nổi, tấm thạch cao sơn trang trí dày 9.5mm, tấm thả kích thước 605x605mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 688,451 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1.249,455 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 853,503 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ, sơn kháng khuẩn | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 36,092 | m2 |
| 39 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 79,948 | m2 |
| 40 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3,736 | m2 |
| 41 | Gia công lan can cầu thang thép mạ kẽm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,13 | tấn |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 43,557 | m2 |
| 43 | Lắp dựng lan can cầu thang | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 27,124 | m2 |
| 44 | Gia công tay vịn cầu thang, thép mạ kẽm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,111 | tấn |
| 45 | Lắp đặt tay vịn cầu thang | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,111 | tấn |
| C | Khu vệ sinh | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tạo dốc nền khu vệ sinh, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3,689 | m3 |
| 2 | Quét dung dịch chống thấm khu vệ sinh | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 171,277 | m2 |
| 3 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch Ceramic KT 300x600mm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 330,779 | m2 |
| 4 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic chống trơn trượt KT 300x300mm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 73,779 | m2 |
| 5 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chống ẩm KT 600x600, khung xương nổi | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 50,472 | m2 |
| 6 | Sản xuất và lắp dựng vách ngăn khu vệ sinh, sử dụng tấm composite chịu nước dày 18mm, phụ kiện Inox 304 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 10,44 | m2 |
| 7 | Gia công hệ khung giá đỡ chậu rửa | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,202 | tấn |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ, sơn hệ khung chậu rửa | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 10,835 | m2 |
| 9 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung đỡ bàn đá | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,202 | tấn |
| 10 | Khoét lỗ bàn đá | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 7 | lỗ |
| 11 | Công tác ốp đá mable tự nhiên mặt bàn đá | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6,928 | m2 |
| D | Phần cửa | |||
| 1 | Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay , kính an toàn dày 6.38mm, khung nhôm hệ dày 2.0mm, khoá và phụ kiện đồng bộ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 92,28 | m2 |
| 2 | Sản xuất cửa đi 1 cánh mở trượt , kính an toàn dày 6.38mm, khung nhôm hệ dày 2.0mm, khoá và phụ kiện đồng bộ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6,96 | m2 |
| 3 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở trượt , kính an toàn dày 6.38mm, khung nhôm hệ dày 1.4mm, khoá và phụ kiện đồng bộ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 35,2 | m2 |
| 4 | Sản xuất cửa sổ 1 cánh mở hất , kính an toàn dày 6.38mm, khung nhôm hệ dày 1.4mm, khoá và phụ kiện đồng bộ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 30,496 | m2 |
| 5 | Sản xuất vách kính cố định, khung nhôm hệ dày 2.2mm, kính dán an toàn dày 6.38mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 127,982 | m2 |
| 6 | Lắp dựng cửa | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 292,918 | m2 |
| 7 | Cung cấp và lắp dựng rèm lá cửa, rèm lá dọc vải nỉ vân | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 105,76 | m2 |
| 8 | Sản xuất và lắp dựng cửa đi phòng chụp, cửa làm bằng HPL, bơm PU ở giữa, cửa dát chì 3mm chống tia X, động cơ điện điều khiển tốc độ bằng biến tần điện áp 220VAC, 50/60Hz, khuôn cửa bằng nhôm Anod hóa, kích thước cửa 1500x2400mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 9 | Sản xuất và lắp dựng cửa sổ phòng chụp chiếu, cửa kính chì nẹp thép hộp sơn tĩnh điện dát chì dày 2mm, kích thước 1100x700 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 10 | Sản xuất và lắp dựng cửa sổ phòng chụp chiếu, cửa kính chì nẹp thép hộp sơn tĩnh điện dát chì dày 2mm, kích thước 900x700 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 11 | Sản xuất và lắp dựng đi phòng chụp bằng tấm HPL, bọc chì 2mm, khung cửa bằng nhôm ANOD hóa, phụ kiện bản về Inox, tay nắm Inox, tay co thủy lực, kích thước 700x2000 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 12 | Sản xuất và lắp dựng đi phòng chụp bằng tấm HPL, bọc chì 2mm, khung cửa bằng nhôm ANOD hóa, phụ kiện bản về Inox, tay nắm Inox, tay co thủy lực, kích thước 800x1800 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| E | Phần hoàn thiện mái | |||
| 1 | Vệ sinh mái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 20 | công |
| 2 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 290,276 | m2 |
| 3 | Lợp mái che tường bằng tôn xốp chống nóng | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3,524 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất lắp dựng tấm úp nóc, diềm mái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 86,46 | m |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng máng thu nước mái, máng thu Inox b=1200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 53,62 | m |
| 6 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m, tạm tính 3 tháng | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 13,96 | 100m2 |
| F | Phần cải tạo thang thoát hiểm ngoài trời | |||
| 1 | Cạo rỉ các kết cấu thang thép thoát hiểm ngoài nhà | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 182,428 | m2 |
| 2 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 182,428 | m2 |
| G | HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN | |||
| H | Tủ điện tầng 1 TĐ-1 | |||
| 1 | Tủ điện vỏ kim loại KT 800x600x250 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 2 | MCB 3P 50A - 15kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 3 | MCB 3P 40A - 15kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 4 | MCB 1P 32A - 6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 5 | MCB 1P 25A - 6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 7 | cái |
| 6 | MCB 1P 20A - 6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 9 | cái |
| 7 | MCB 1P 10A - 6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 8 | RCBO 2P20A-30mA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 9 | Cầu chì 5A | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 10 | Đèn báo pha | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 11 | Thanh đồng chính 3x40A+100%N mạ thiếc | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 12 | Thanh đồng chính 3x63A+100%N+50%E mạ thiếc | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 13 | Sứ đỡ thanh cái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 14 | Phụ kiện lắp đặt | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| I | Tủ điện tầng 2 TĐ-2 | |||
| 1 | Tủ điện vỏ kim loại KT 800x600x250 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 2 | MCB 3P 100A -15kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 3 | MCB 3P 50A - 15kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 4 | MCB 1P 32A - 6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 5 | MCB 1P 25A - 6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| 6 | MCB 1P 20A - 6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 9 | cái |
| 7 | MCB 1P 10A - 6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 8 | RCBO 2P20A-30mA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 9 | Cầu chì 5A | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 10 | Đèn báo pha | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 11 | Thanh đồng chính 3x50A+100%N mạ thiếc | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 12 | Thanh đồng chính 3x100A+100%N+50%E mạ thiếc | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 13 | Sứ đỡ thanh cái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 14 | Phụ kiện lắp đặt | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| J | Tủ điện tầng 3 TĐ-3 | |||
| 1 | Tủ điện vỏ kim loại KT 800x600x250 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 2 | MCB 3P 50A - 15kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 3 | MCB 1P 32A - 6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 4 | MCB 1P 25A - 6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 11 | cái |
| 5 | MCB 1P 20A - 6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 6 | MCB 1P 10A - 6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 7 | RCBO 2P20A-30mA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 8 | Cầu chì 5A | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 9 | Đèn báo pha | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 10 | Thanh đồng chính 3x50A+100%N mạ thiếc | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 11 | Thanh đồng tiếp địa 50A mạ thiếc | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 12 | Sứ đỡ thanh cái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 13 | Phụ kiện lắp đặt | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| K | Tủ điện điện lấy từ trạm biến áp LV1 | |||
| 1 | Tủ điện vỏ kim loại KT 1200x800x250 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 2 | MCCB 3P 160A - 36kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 3 | MCCB 3P 63A - 25kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 4 | MCCB 3P 50A - 25kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 5 | MCCB 3P 40A - 25kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 6 | Đồng hồ amper | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 7 | Đồng hồ volt | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 8 | Chuyển mạch volt | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 9 | Đèn báo pha | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 10 | Cầu chì 5A | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 11 | Cầu chì 125A | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 12 | Biến dòng 600A/5A | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | bộ |
| 13 | Thanh đồng chính 3x160A+100%N+25%E mạ thiếc | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 14 | Chống sét lan truyền 3P+1N 400V/65kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 15 | Sứ đỡ thanh cái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 16 | Dây động lực, dây nhị thứ, phụ kiện lắp đặt | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| L | Tủ điện điện lấy qua ATS, tủ LV2 | |||
| 1 | Tủ điện vỏ kim loại KT 1200x800x250, loại 2 cánh | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 2 | MCCB 3P 400A - 50kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 3 | MCCB 3P 125A - 36kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 4 | MCCB 3P 100A - 25kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 5 | MCCB 3P 80A - 25kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 6 | MCCB 3P 63A - 25kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 7 | MCCB 3P 50A - 25kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 8 | MCB 2P 25A - 6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 9 | MCB 2P 10A - 6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 10 | Đèn báo pha | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 11 | Cầu chì 5A | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 12 | Cầu chì 125A | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 13 | Thanh đồng chính 3x400A+100%N+25%E mạ thiếc | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 14 | Chống sét lan truyền 3P+1N 400V/65kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 15 | Sứ đỡ thanh cái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 16 | Dây động lực, dây nhị thứ, phụ kiện lắp đặt | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| M | Bảng điện phòng BĐ-1 | |||
| 1 | Tủ nhựa âm tường 4MCB | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 12 | hộp |
| 2 | MCB 2P 25A - 6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 3 | MCB 1P 20A - 6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 4 | MCB 1P 10A - 6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| N | Bảng điện phòng BĐ-1.1 | |||
| 1 | Tủ nhựa âm tường 6MCB | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | hộp |
| 2 | MCB 2P 25A - 6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 3 | RCBO 2P20A-30mA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 4 | MCB 1P 20A - 6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 5 | MCB 1P 10A - 6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| O | Bảng điện phòng BĐ-2 | |||
| 1 | Tủ nhựa âm tường 6MCB | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 8 | hộp |
| 2 | MCB 2P 32A - 6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 3 | MCB 1P 20A - 6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 16 | cái |
| 4 | MCB 1P 10A - 6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| P | Bảng điện phòng BĐ-2.1 | |||
| 1 | Tủ nhựa âm tường 8MCB | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | hộp |
| 2 | MCB 2P 32A - 6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 3 | RCBO 2P20A -30mA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 4 | MCB 1P 20A - 6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 5 | MCB 1P 10A - 6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| Q | Bảng điện phòng BĐ-3 | |||
| 1 | Tủ nhựa âm tường 8MCB | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | hộp |
| 2 | MCB 2P 32A - 6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 3 | MCB 1P 20A - 6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 4 | MCB 1P 10A - 6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| R | Bảng điện phòng BĐ-4 | |||
| 1 | Tủ điện vỏ kim loại KT 600x400x200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | hộp |
| 2 | MCB 3P 50A - 15kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 3 | MCB 3P 32A - 15kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 4 | MCB 1P 25A - 6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 5 | MCB 1P 20A - 6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 6 | MCB 1P 10A - 6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| S | Phần thang máng cáp | |||
| 1 | Máng cáp 200x100, có nắp và phụ kiện | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 72 | m |
| 2 | Thang cáp 200x100 và phụ kiện | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 12 | m |
| T | Phần điện và chiếu sáng trong nhà, hành lang | |||
| 1 | Lắp đặt đèn LED gắn tường 18W - gắn nổi | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn LED chống ẩm 2x18w - 1.2m/220V | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn LED bán cầu ốp trần 18W | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn Downlight - 9W âm trần | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 34 | bộ |
| 5 | Đèn LED Tube 1.2m - 1x18W | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | bộ |
| 6 | Đèn LED Tube 1.2m - 2x18W | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 7 | bộ |
| 7 | Lắp đặt đèn LED Panel 600x600 - 36W | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 111 | bộ |
| 8 | Quạt trần & chiết áp | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc đơn 10A (Đế âm + Mặt + Hạt) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 22 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc đôi 10A (Đế âm + Mặt + Hạt) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 41 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc đơn 2 cực 20A cho bình nóng lạnh (Đế âm + Mặt + Hạt) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 12 | Lắp đặt ổ cắm đôi (Đế âm + Mặt + Hạt) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 160 | cái |
| 13 | Lắp đặt ổ cắm đôi có mặt chống ẩm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 14 | Lắp đặt ổ cắm âm sàn đôi (gồm 2 mặt âm sàn) - gồm ổ cắm đơn 3 chấu và 1 nút mạng (đấu nối, giắc thuộc phạm vi điện nhẹ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 15 | Lắp ổ cắm đơn cho quạt | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 53 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống luồn dây điện D32 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 84 | m |
| 17 | Lắp đặt ống luồn dây điện D20 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2.073 | m |
| 18 | Kéo rải dây điện Cu/PVC 1x1.5mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2.354 | m |
| 19 | Kéo rải dây điện Cu/PVC 1x2.5mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2.920 | m |
| 20 | Kéo rải dây điện Cu/PVC 1x4mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 975 | m |
| U | Phần cấp nguồn tủ điện tầng đến các bảng điện phòng | |||
| 1 | Kéo rải dây điện Cu/PVC/PVC 2x4mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 309 | m |
| 2 | Kéo rải dây điện Cu/PVC 1x4mm2 - Tiếp địa | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 309 | m |
| 3 | Kéo rải dây điện Cu/PVC/PVC 2x6mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 228,2 | m |
| 4 | Kéo rải dây điện Cu/PVC 1x6mm2 - Tiếp địa | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 228,2 | m |
| 5 | Kéo rải dây điện Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 46,5 | m |
| 6 | Kéo rải dây điện Cu/PVC 1x10mm2 - Tiếp địa | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 46,5 | m |
| V | Phần dây cấp nguồn từ tủ điện | |||
| 1 | Kéo rải dây điện Cu/XLPE/PVC 4x70mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 15 | m |
| 2 | Kéo rải dây điện Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 35 | m |
| 3 | Kéo rải dây điện Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 25 | m |
| 4 | Kéo rải dây điện Cu/PVC 1x35mm2 - Tiếp địa | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 15 | m |
| 5 | Kéo rải dây điện Cu/PVC 1x16mm2 - Tiếp địa | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 60 | m |
| W | Cải tạo hệ thống Tel, Lan, Tivi | |||
| 1 | Access switch 16 cổng mạng, 4 cổng quang | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | bộ |
| 2 | Hộp đấu nối thoại MDF 20 đôi | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | hộp |
| 3 | Hộp đấu nối thoại MDF 10 đôi | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | hộp |
| 4 | Ổ cắm tel, Net (1 giắc cắm internet, 1 giắc cắm tel chung mặt) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 23 | cái |
| 5 | Ổ cắm Net | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 6 | Giắc cắm mạng (tại ổ âm sàn đi cùng phần điện) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 7 | Ổ cắm tivi | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 13 | cái |
| 8 | Thiết bị phát wifi treo trần | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | bộ |
| 9 | Bộ khuếch đại tín hiệu tivi | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 10 | Bộ chia tín hiệu truyền hình | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 11 | Cáp đồng trục RG11 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | 10 m |
| 12 | Cáp đồng trục RG6 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 16,6 | 10 m |
| 13 | Cáp UTP CAT6 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 72 | 10 m |
| 14 | Cáp quang 4 lõi | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | 10 m |
| 15 | Cáp điện thoại 10 đôi | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,5 | 10 m |
| 16 | Cáp điện thoại 20 đôi | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,5 | 10 m |
| 17 | Ống luồn dây PVC D20 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 402 | m |
| 18 | Máng điện nhẹ 100x50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 54 | m |
| X | Quạt thông gió | |||
| 1 | Lắp đặt ống gió tôn KT 300x200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 27 | m |
| 2 | Lắp đặt ống gió tôn KT 400x200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 20 | m |
| 3 | Lắp đặt côn thu 400x200/ 300x200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt cút KT 400x200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt cửa gió kích thước 450x450 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 9 | cái |
| 6 | Chân rẽ cửa gió | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 9 | bộ |
| 7 | Lắp đặt côn KT 400x200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt cửa gió kích thước 500x300 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 9 | Lắp đặt quạt thông gió hướng trục 220V/4500m3/h | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 10 | Tủ điện vỏ kim loại KT 600x400x200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | hộp |
| 11 | MCB 3P 32A - 15kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 12 | MCB 1P 20A - 6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 13 | MCB 1P 10A - 6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt Rơ le thời gian | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt quạt hút gió gắn tường KT 250x250 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 26 | cái |
| 16 | Kéo rải dây điện Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 104 | m |
| 17 | Lắp đặt ống luồn dây điện D20 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 78 | m |
| 18 | Kéo rải dây điện Cu/XLPE/PVC 4x4mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 20 | m |
| 19 | Kéo rải dây điện Cu/PVC 1x4mm2 - Tiếp địa | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 20 | m |
| Y | HẠNG MỤC: CẢI TẠO, BẢO DƯỠNG HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA | |||
| 1 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 33 | cái |
| 2 | Bảo dưỡng điều hòa, vệ sinh, nạp gas | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 33 | máy |
| 3 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường (không bao gồm máy) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 33 | máy |
| 4 | Giá đỡ dàn nóng điều hòa | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 33 | cái |
| 5 | Giá đỡ giàn lạnh điều hòa treo tường | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 33 | cái |
| 6 | Hệ thống dây đồng và bảo ôn ống + dây dẫn điện + ống thoát nước trong quá trình di chuyển dàn nóng điều hòa | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 99 | m |
| Z | PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| AA | Phần cấp nước | |||
| 1 | Ống nhựa PPR D63 PN10 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,24 | 100m |
| 2 | Ống nhựa PPR D50 PN10 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,64 | 100m |
| 3 | Ống nhựa PPR D40 PN10 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,51 | 100m |
| 4 | Ống nhựa PPR D32 PN10 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,52 | 100m |
| 5 | Ống nhựa PPR D25 PN10 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3,07 | 100m |
| 6 | Ống nhựa PPR D25 PN20 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,94 | 100m |
| 7 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4,01 | 100m |
| 8 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,52 | 100m |
| 9 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,51 | 100m |
| 10 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,64 | 100m |
| 11 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=63mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,24 | 100m |
| 12 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống <100mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 5,92 | 100m |
| 13 | Ống tránh PPR D25 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 14 | Chếch nhựa PPR D63 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 15 | Cút nhựa PPR D63 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 11 | cái |
| 16 | Cút nhựa PPR D50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 26 | cái |
| 17 | Cút nhựa PPR D40 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 14 | cái |
| 18 | Cút nhựa PPR D32 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 19 | Cút nhựa PPR D25 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 154 | cái |
| 20 | Côn thu PPR D63/50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 21 | Côn thu PPR D50/40 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 22 | Côn thu PPR D50/25 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 23 | Côn thu PPR D40/32 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 24 | Côn thu PPR D40/25 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 25 | Côn thu PPR D32/25 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 18 | cái |
| 26 | Tê nhựa PPR D63 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 27 | Tê nhựa PPR D40 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 28 | Tê nhựa PPR D32 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 11 | cái |
| 29 | Tê nhựa PPR D25 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 41 | cái |
| 30 | Tê thu PPR D63/50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 31 | Tê thu PPR D63/40 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 32 | Tê thu PPR D50/32 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 33 | Tê thu PPR D50/25 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 34 | Tê thu PPR D40/32 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 35 | Tê thu PPR D40/25 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 36 | Tê thu PPR D32/25 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 14 | cái |
| 37 | Cút PPR 1 đầu ren trong D32x1" | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 38 | Cút PPR 1 đầu ren trong D25x1/2" | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 93 | cái |
| 39 | Măng sông PPR 1 đầu ren ngoài D63x2" | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 40 | Măng sông PPR 1 đầu ren ngoài D50x1.1/2" | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 41 | Măng sông PPR 1 đầu ren trong D63x2" | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 42 | Măng sông PPR 1 đầu ren trong D50x1.1/2" | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 43 | Măng sông PPR 1 đầu ren trong D40x1.1/4" | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 44 | Măng sông PPR 1 đầu ren trong D25x1/2" | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 45 | Khớp nối mềm cao su ren DN50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 46 | Khớp nối mềm cao su ren DN40 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 47 | Kép TTK DN50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 48 | Kép TTK DN40 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 49 | Kép TTK DN32 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 50 | Kép TTK DN25 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 51 | Kép TTK DN15 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 111 | cái |
| 52 | Rắc co PPR D63 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 53 | Rắc co PPR D50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 54 | Rắc co PPR D40 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 55 | Rắc co PPR D32 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 7 | cái |
| 56 | Rắc co PPR D25 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 44 | cái |
| 57 | Nút bịt ren D15 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 93 | cái |
| 58 | Tê TTK DN15 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 59 | Măng sông PPR D63 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 60 | Măng sông PPR D50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 16 | cái |
| 61 | Măng sông PPR D40 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 13 | cái |
| 62 | Măng sông PPR D32 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 13 | cái |
| 63 | Măng sông PPR D25 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 100 | cái |
| AB | Phần thoát nước | |||
| 1 | Nạo hút bể phốt | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 15 | m3 |
| 2 | Ống nhựa uPVC D110 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,56 | 100m |
| 3 | Ống nhựa uPVC D90 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,74 | 100m |
| 4 | Ống nhựa uPVC D75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,75 | 100m |
| 5 | Ống nhựa uPVC D60 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,5 | 100m |
| 6 | Ống nhựa uPVC D48 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,12 | 100m |
| 7 | Ống nhựa uPVC D42 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,46 | 100m |
| 8 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=42mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,46 | 100m |
| 9 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=48mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,12 | 100m |
| 10 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=60mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,5 | 100m |
| 11 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=75mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,75 | 100m |
| 12 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=90mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,74 | 100m |
| 13 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=110mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,56 | 100m |
| 14 | Y uPVC D110 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 22 | cái |
| 15 | Y uPVC D90 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 17 | cái |
| 16 | Y uPVC D75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 17 | Y uPVC D60 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 13 | cái |
| 18 | Y thu uPVC D110/75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 19 | Y thu uPVC D90/75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 20 | Y thu uPVC D90/60 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 16 | cái |
| 21 | Y thu uPVC D75/60 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 22 | Chếch uPVC D110 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 65 | cái |
| 23 | Chếch uPVC D90 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| 24 | Chếch uPVC D75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 7 | cái |
| 25 | Chếch uPVC D60 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 48 | cái |
| 26 | Chếch uPVC D48 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 27 | Chếch uPVC D42 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 28 | cái |
| 28 | Bạc uPVC D60/48 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 29 | Bạc uPVC D60/42 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 15 | cái |
| 30 | Siphong uPVC D90 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 31 | Siphong uPVC D75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0 | cái |
| 32 | Siphong uPVC D60 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 13 | cái |
| 33 | Cút uPVC D110 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 34 | Cút uPVC D75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 13 | cái |
| 35 | Cút uPVC D60 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 9 | cái |
| 36 | Cút uPVC D48 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| 37 | Cút uPVC D42 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 85 | cái |
| 38 | Tê uPVC D42 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 39 | Côn thu uPVC D110/75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 40 | Côn thu uPVC D90/75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 41 | Côn thu uPVC D60/42 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 9 | cái |
| 42 | Bịt thông tắc uPVC D110 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 14 | cái |
| 43 | Bịt thông tắc uPVC D90 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| 44 | Bịt thông tắc uPVC D75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 45 | Bịt thông tắc uPVC D60 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 46 | Măng sông uPVC D110 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 64 | cái |
| 47 | Măng sông uPVC D90 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 19 | cái |
| 48 | Măng sông uPVC D75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 19 | cái |
| 49 | Măng sông uPVC D60 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 38 | cái |
| 50 | Măng sông uPVC D48 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 51 | Măng sông uPVC D42 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 52 | Nút bịt uPVC D110 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 53 | Nút bịt uPVC D90 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 54 | Nút bịt uPVC D75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 55 | Nút bịt uPVC D60 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 13 | cái |
| 56 | Nút bịt uPVC D48 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 57 | Nút bịt uPVC D42 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 27 | cái |
| AC | Phần thiết bị nước | |||
| 1 | Lắp đặt máy bơm nước sinh hoạt lưu lượng 12 m3/h, H=25m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | 1 máy |
| 2 | Lavabo loại treo tường (Chậu, dây cấp, vòi) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 17 | bộ |
| 3 | Lavabo loại âm bàn (Chậu, dây cấp, vòi) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 8 | bộ |
| 4 | Chậu rửa bếp loại đôi (Chậu, dây cấp, vòi) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | bộ |
| 5 | Sen tắm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 13 | bộ |
| 6 | Tiểu nam (Tiểu treo, nút ấn, siphong) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 7 | Xí biệt (Xí, dây cấp, xịt xí) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 8 | bộ |
| 8 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 9 | Bình nóng lạnh 30L | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 9 | bộ |
| 10 | Thoát sàn D90 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 11 | Thoát sàn D75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0 | cái |
| 12 | Thoát sàn D60 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 13 | cái |
| 13 | Cầu chắn rác DN100 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 14 | Van 1 chiều PPR D63 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 15 | Van 1 chiều PPR D50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 16 | Van PPR D63 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 17 | Van PPR D50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 18 | Van PPR D40 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 19 | Van PPR D32 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 7 | cái |
| 20 | Van PPR D25 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 44 | cái |
| 21 | Van phao cơ DN40 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 22 | Van phao cơ DN25 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 23 | Van phao điện | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 24 | Van phao chống cạn | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 25 | Crepin DN50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 26 | Đồng hồ đo áp DN15 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 27 | Role áp lực | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| AD | Phần vật tư phụ | |||
| 1 | Đai ôm Ø110 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 98 | cái |
| 2 | Đai ôm Ø90 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 3 | Đai ôm Ø75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 48 | cái |
| 4 | Đai ôm Ø60 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 28 | cái |
| 5 | Đai ôm Ø50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 22 | cái |
| 6 | Đai ôm Ø40 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 27 | cái |
| 7 | Quang treo DN125 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 8 | Quang treo DN100 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 15 | cái |
| 9 | Quang treo DN80 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 10 | Quang treo DN65 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 11 | Quang treo DN32 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 36 | cái |
| 12 | Quang treo DN25 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 154 | cái |
| 13 | Nở đạn M8 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 21 | cái |
| 14 | Nở đạn M6 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 196 | cái |
| 15 | Nở rút M8 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 220 | cái |
| 16 | Nở rút M6 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 250 | cái |
| 17 | Tiren M6 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 152 | m |
| 18 | Cao su lót | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | lô |
| AE | PHẦN THIẾT BỊ: Bảng điện tử ngoài trời | |||
| 1 | Bóng LED chuyên dùng ngoài trời (Outdoor) loại cực sáng. Bóng LED cụm được đúc sẵn từ những bóng LED D5mm.- Độ sáng 4000mcd đến 4500mcd.- Tuổi thọ LED: trên 100.000 giờ sử dụng- Góc nhìn: 110 độ (+-5%)+ Số bóng LED/ điểm ảnh (pixel): 3 bóng LED/ điểm (pixel).+ Màu hiển thị: 3 màu đỏ, vàng xanh+ Khoảng cách điểm ảnh (pitch): 10mm+Công suất tiêu thụ: Công suất tối đa: 150W/m2 Khả năng hiển thị: - Hiển thị cả chữ và logo, hình vẽ đồ họa.- Hiển thị được một hoặc nhiều dòng tuỳ từng font chữ và ý muốn của người sử dụng.- Hiển thị lật từng trang màn hình (dung lượng bộ nhớ trên 50 trang màn hình)- Trên 30 kỹ xảo hiển thị độc đáo- Khoảng cách nhìn rõ: 10m – 200m- Môi trường làm việc: Ngoài trời- Độ ẩm làm việc: 40 – 80%- Nhiệt độ làm việc: Từ -10 đến 60 độ C- Nguồn điện cung cấp: AC 180/240V – 50/60Hz | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,37 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi