Gói thầu: Gói thầu sô 04: Thi công xây dựng, lắp đặt toàn bộ công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210217104-03
Thời điểm đóng mở thầu 26/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÒE NHAI
Tên gói thầu Gói thầu sô 04: Thi công xây dựng, lắp đặt toàn bộ công trình
Số hiệu KHLCNT 20210210067
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sự nghiệp ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-08 13:01:00 đến ngày 2021-02-26 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,099,435,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHẦN XÂY DỰNG
B Phần nhà chính
1 Tháo dỡ trần Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 728,175 m2
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,522 m3
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,129 m3
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 209,029 m2
5 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 162,4 m
6 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 67,2 m2
7 Phá dỡ nền gạch Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 790,955 m2
8 Phá dỡ nền lát bậc cầu thang bộ, bậc tam cấp sảnh chính Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 83,684 m2
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 872,426 m2
10 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.249,455 m2
11 Tháo dỡ ổ cắm đôi 3 chấu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 102 cái
12 Tháo dỡ công tắc đèn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 52 cái
13 Tháo dỡ đèn máng 1,2m âm trần Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 122 bộ
14 Tháo dỡ đèn Downlight Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 58 bộ
15 Tháo dỡ đèn Tube 1,2m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
16 Tháo dỡ đèn Panel 600x600 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
17 Tháo dỡ đèn ốp tường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
18 Tháo dỡ tủ điện Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 31 hộp
19 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 25 bộ
20 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
21 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
22 Tháo dỡ lan can cầu thang Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 27,124 m2
23 Tháo dỡ gạch ốp chân tường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 55,684 m2
24 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 271,059 m2
25 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 352,394 m2
26 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 96,661 m3
27 Vận chuyển phế thải tiếp 14km bằng ô tô - 5,0T Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 96,661 m3
28 Vận chuyển các loại cửa, vách kính, thiết bị vệ sinh từ trên cao xuống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50 công
29 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hộp kỹ thuật, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,957 m3
30 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.249,455 m2
31 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 889,595 m2
32 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch Ceramic KT 300x600mm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 804,022 m2
33 Lát nền, sàn, kích thước gạch Granite kích thước 600x600mm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 717,176 m2
34 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch Granite KT 100x600 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 27,845 m2
35 Thi công trần thạch cao khung xương nổi, tấm thạch cao sơn trang trí dày 9.5mm, tấm thả kích thước 605x605mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 688,451 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.249,455 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 853,503 m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ, sơn kháng khuẩn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 36,092 m2
39 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 79,948 m2
40 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,736 m2
41 Gia công lan can cầu thang thép mạ kẽm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,13 tấn
42 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 43,557 m2
43 Lắp dựng lan can cầu thang Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 27,124 m2
44 Gia công tay vịn cầu thang, thép mạ kẽm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,111 tấn
45 Lắp đặt tay vịn cầu thang Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,111 tấn
C Khu vệ sinh
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tạo dốc nền khu vệ sinh, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,689 m3
2 Quét dung dịch chống thấm khu vệ sinh Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 171,277 m2
3 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch Ceramic KT 300x600mm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 330,779 m2
4 Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic chống trơn trượt KT 300x300mm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 73,779 m2
5 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chống ẩm KT 600x600, khung xương nổi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50,472 m2
6 Sản xuất và lắp dựng vách ngăn khu vệ sinh, sử dụng tấm composite chịu nước dày 18mm, phụ kiện Inox 304 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10,44 m2
7 Gia công hệ khung giá đỡ chậu rửa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,202 tấn
8 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ, sơn hệ khung chậu rửa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10,835 m2
9 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung đỡ bàn đá Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,202 tấn
10 Khoét lỗ bàn đá Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7 lỗ
11 Công tác ốp đá mable tự nhiên mặt bàn đá Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,928 m2
D Phần cửa
1 Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay , kính an toàn dày 6.38mm, khung nhôm hệ dày 2.0mm, khoá và phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 92,28 m2
2 Sản xuất cửa đi 1 cánh mở trượt , kính an toàn dày 6.38mm, khung nhôm hệ dày 2.0mm, khoá và phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,96 m2
3 Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở trượt , kính an toàn dày 6.38mm, khung nhôm hệ dày 1.4mm, khoá và phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 35,2 m2
4 Sản xuất cửa sổ 1 cánh mở hất , kính an toàn dày 6.38mm, khung nhôm hệ dày 1.4mm, khoá và phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30,496 m2
5 Sản xuất vách kính cố định, khung nhôm hệ dày 2.2mm, kính dán an toàn dày 6.38mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 127,982 m2
6 Lắp dựng cửa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 292,918 m2
7 Cung cấp và lắp dựng rèm lá cửa, rèm lá dọc vải nỉ vân Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 105,76 m2
8 Sản xuất và lắp dựng cửa đi phòng chụp, cửa làm bằng HPL, bơm PU ở giữa, cửa dát chì 3mm chống tia X, động cơ điện điều khiển tốc độ bằng biến tần điện áp 220VAC, 50/60Hz, khuôn cửa bằng nhôm Anod hóa, kích thước cửa 1500x2400mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
9 Sản xuất và lắp dựng cửa sổ phòng chụp chiếu, cửa kính chì nẹp thép hộp sơn tĩnh điện dát chì dày 2mm, kích thước 1100x700 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
10 Sản xuất và lắp dựng cửa sổ phòng chụp chiếu, cửa kính chì nẹp thép hộp sơn tĩnh điện dát chì dày 2mm, kích thước 900x700 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
11 Sản xuất và lắp dựng đi phòng chụp bằng tấm HPL, bọc chì 2mm, khung cửa bằng nhôm ANOD hóa, phụ kiện bản về Inox, tay nắm Inox, tay co thủy lực, kích thước 700x2000 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
12 Sản xuất và lắp dựng đi phòng chụp bằng tấm HPL, bọc chì 2mm, khung cửa bằng nhôm ANOD hóa, phụ kiện bản về Inox, tay nắm Inox, tay co thủy lực, kích thước 800x1800 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
E Phần hoàn thiện mái
1 Vệ sinh mái Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 công
2 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 290,276 m2
3 Lợp mái che tường bằng tôn xốp chống nóng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,524 100m2
4 Sản xuất lắp dựng tấm úp nóc, diềm mái Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 86,46 m
5 Sản xuất, lắp dựng máng thu nước mái, máng thu Inox b=1200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 53,62 m
6 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m, tạm tính 3 tháng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13,96 100m2
F Phần cải tạo thang thoát hiểm ngoài trời
1 Cạo rỉ các kết cấu thang thép thoát hiểm ngoài nhà Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 182,428 m2
2 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 182,428 m2
G HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN
H Tủ điện tầng 1 TĐ-1
1 Tủ điện vỏ kim loại KT 800x600x250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 1 tủ
2 MCB 3P 50A - 15kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
3 MCB 3P 40A - 15kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
4 MCB 1P 32A - 6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
5 MCB 1P 25A - 6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
6 MCB 1P 20A - 6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
7 MCB 1P 10A - 6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
8 RCBO 2P20A-30mA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
9 Cầu chì 5A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
10 Đèn báo pha Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
11 Thanh đồng chính 3x40A+100%N mạ thiếc Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
12 Thanh đồng chính 3x63A+100%N+50%E mạ thiếc Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
13 Sứ đỡ thanh cái Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
14 Phụ kiện lắp đặt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
I Tủ điện tầng 2 TĐ-2
1 Tủ điện vỏ kim loại KT 800x600x250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 1 tủ
2 MCB 3P 100A -15kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
3 MCB 3P 50A - 15kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
4 MCB 1P 32A - 6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
5 MCB 1P 25A - 6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
6 MCB 1P 20A - 6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
7 MCB 1P 10A - 6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
8 RCBO 2P20A-30mA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
9 Cầu chì 5A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
10 Đèn báo pha Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
11 Thanh đồng chính 3x50A+100%N mạ thiếc Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
12 Thanh đồng chính 3x100A+100%N+50%E mạ thiếc Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
13 Sứ đỡ thanh cái Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
14 Phụ kiện lắp đặt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
J Tủ điện tầng 3 TĐ-3
1 Tủ điện vỏ kim loại KT 800x600x250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 1 tủ
2 MCB 3P 50A - 15kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
3 MCB 1P 32A - 6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
4 MCB 1P 25A - 6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11 cái
5 MCB 1P 20A - 6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
6 MCB 1P 10A - 6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
7 RCBO 2P20A-30mA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
8 Cầu chì 5A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
9 Đèn báo pha Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
10 Thanh đồng chính 3x50A+100%N mạ thiếc Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 Bộ
11 Thanh đồng tiếp địa 50A mạ thiếc Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
12 Sứ đỡ thanh cái Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
13 Phụ kiện lắp đặt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
K Tủ điện điện lấy từ trạm biến áp LV1
1 Tủ điện vỏ kim loại KT 1200x800x250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 1 tủ
2 MCCB 3P 160A - 36kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
3 MCCB 3P 63A - 25kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
4 MCCB 3P 50A - 25kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
5 MCCB 3P 40A - 25kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
6 Đồng hồ amper Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
7 Đồng hồ volt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
8 Chuyển mạch volt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
9 Đèn báo pha Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
10 Cầu chì 5A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
11 Cầu chì 125A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
12 Biến dòng 600A/5A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
13 Thanh đồng chính 3x160A+100%N+25%E mạ thiếc Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
14 Chống sét lan truyền 3P+1N 400V/65kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
15 Sứ đỡ thanh cái Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
16 Dây động lực, dây nhị thứ, phụ kiện lắp đặt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
L Tủ điện điện lấy qua ATS, tủ LV2
1 Tủ điện vỏ kim loại KT 1200x800x250, loại 2 cánh Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 1 tủ
2 MCCB 3P 400A - 50kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
3 MCCB 3P 125A - 36kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
4 MCCB 3P 100A - 25kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
5 MCCB 3P 80A - 25kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
6 MCCB 3P 63A - 25kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
7 MCCB 3P 50A - 25kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
8 MCB 2P 25A - 6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
9 MCB 2P 10A - 6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
10 Đèn báo pha Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
11 Cầu chì 5A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
12 Cầu chì 125A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
13 Thanh đồng chính 3x400A+100%N+25%E mạ thiếc Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
14 Chống sét lan truyền 3P+1N 400V/65kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
15 Sứ đỡ thanh cái Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
16 Dây động lực, dây nhị thứ, phụ kiện lắp đặt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
M Bảng điện phòng BĐ-1
1 Tủ nhựa âm tường 4MCB Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 hộp
2 MCB 2P 25A - 6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
3 MCB 1P 20A - 6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
4 MCB 1P 10A - 6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
N Bảng điện phòng BĐ-1.1
1 Tủ nhựa âm tường 6MCB Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
2 MCB 2P 25A - 6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
3 RCBO 2P20A-30mA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
4 MCB 1P 20A - 6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
5 MCB 1P 10A - 6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
O Bảng điện phòng BĐ-2
1 Tủ nhựa âm tường 6MCB Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 hộp
2 MCB 2P 32A - 6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
3 MCB 1P 20A - 6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
4 MCB 1P 10A - 6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
P Bảng điện phòng BĐ-2.1
1 Tủ nhựa âm tường 8MCB Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
2 MCB 2P 32A - 6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
3 RCBO 2P20A -30mA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
4 MCB 1P 20A - 6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
5 MCB 1P 10A - 6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
Q Bảng điện phòng BĐ-3
1 Tủ nhựa âm tường 8MCB Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 hộp
2 MCB 2P 32A - 6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
3 MCB 1P 20A - 6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
4 MCB 1P 10A - 6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
R Bảng điện phòng BĐ-4
1 Tủ điện vỏ kim loại KT 600x400x200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 hộp
2 MCB 3P 50A - 15kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
3 MCB 3P 32A - 15kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
4 MCB 1P 25A - 6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
5 MCB 1P 20A - 6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
6 MCB 1P 10A - 6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
S Phần thang máng cáp
1 Máng cáp 200x100, có nắp và phụ kiện Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 72 m
2 Thang cáp 200x100 và phụ kiện Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 m
T Phần điện và chiếu sáng trong nhà, hành lang
1 Lắp đặt đèn LED gắn tường 18W - gắn nổi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
2 Lắp đặt đèn LED chống ẩm 2x18w - 1.2m/220V Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
3 Lắp đặt đèn LED bán cầu ốp trần 18W Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
4 Lắp đặt đèn Downlight - 9W âm trần Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 34 bộ
5 Đèn LED Tube 1.2m - 1x18W Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
6 Đèn LED Tube 1.2m - 2x18W Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7 bộ
7 Lắp đặt đèn LED Panel 600x600 - 36W Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 111 bộ
8 Quạt trần & chiết áp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
9 Lắp đặt công tắc đơn 10A (Đế âm + Mặt + Hạt) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 22 cái
10 Lắp đặt công tắc đôi 10A (Đế âm + Mặt + Hạt) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 41 cái
11 Lắp đặt công tắc đơn 2 cực 20A cho bình nóng lạnh (Đế âm + Mặt + Hạt) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
12 Lắp đặt ổ cắm đôi (Đế âm + Mặt + Hạt) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 160 cái
13 Lắp đặt ổ cắm đôi có mặt chống ẩm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
14 Lắp đặt ổ cắm âm sàn đôi (gồm 2 mặt âm sàn) - gồm ổ cắm đơn 3 chấu và 1 nút mạng (đấu nối, giắc thuộc phạm vi điện nhẹ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
15 Lắp ổ cắm đơn cho quạt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 53 cái
16 Lắp đặt ống luồn dây điện D32 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 84 m
17 Lắp đặt ống luồn dây điện D20 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2.073 m
18 Kéo rải dây điện Cu/PVC 1x1.5mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2.354 m
19 Kéo rải dây điện Cu/PVC 1x2.5mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2.920 m
20 Kéo rải dây điện Cu/PVC 1x4mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 975 m
U Phần cấp nguồn tủ điện tầng đến các bảng điện phòng
1 Kéo rải dây điện Cu/PVC/PVC 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 309 m
2 Kéo rải dây điện Cu/PVC 1x4mm2 - Tiếp địa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 309 m
3 Kéo rải dây điện Cu/PVC/PVC 2x6mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 228,2 m
4 Kéo rải dây điện Cu/PVC 1x6mm2 - Tiếp địa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 228,2 m
5 Kéo rải dây điện Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 46,5 m
6 Kéo rải dây điện Cu/PVC 1x10mm2 - Tiếp địa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 46,5 m
V Phần dây cấp nguồn từ tủ điện
1 Kéo rải dây điện Cu/XLPE/PVC 4x70mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 m
2 Kéo rải dây điện Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 35 m
3 Kéo rải dây điện Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 25 m
4 Kéo rải dây điện Cu/PVC 1x35mm2 - Tiếp địa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 m
5 Kéo rải dây điện Cu/PVC 1x16mm2 - Tiếp địa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 60 m
W Cải tạo hệ thống Tel, Lan, Tivi
1 Access switch 16 cổng mạng, 4 cổng quang Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
2 Hộp đấu nối thoại MDF 20 đôi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
3 Hộp đấu nối thoại MDF 10 đôi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 hộp
4 Ổ cắm tel, Net (1 giắc cắm internet, 1 giắc cắm tel chung mặt) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 23 cái
5 Ổ cắm Net Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
6 Giắc cắm mạng (tại ổ âm sàn đi cùng phần điện) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
7 Ổ cắm tivi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
8 Thiết bị phát wifi treo trần Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
9 Bộ khuếch đại tín hiệu tivi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
10 Bộ chia tín hiệu truyền hình Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
11 Cáp đồng trục RG11 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 10 m
12 Cáp đồng trục RG6 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16,6 10 m
13 Cáp UTP CAT6 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 72 10 m
14 Cáp quang 4 lõi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 10 m
15 Cáp điện thoại 10 đôi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,5 10 m
16 Cáp điện thoại 20 đôi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,5 10 m
17 Ống luồn dây PVC D20 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 402 m
18 Máng điện nhẹ 100x50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 54 m
X Quạt thông gió
1 Lắp đặt ống gió tôn KT 300x200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 27 m
2 Lắp đặt ống gió tôn KT 400x200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 m
3 Lắp đặt côn thu 400x200/ 300x200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
4 Lắp đặt cút KT 400x200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
5 Lắp đặt cửa gió kích thước 450x450 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
6 Chân rẽ cửa gió Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9 bộ
7 Lắp đặt côn KT 400x200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
8 Lắp đặt cửa gió kích thước 500x300 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
9 Lắp đặt quạt thông gió hướng trục 220V/4500m3/h Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
10 Tủ điện vỏ kim loại KT 600x400x200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
11 MCB 3P 32A - 15kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
12 MCB 1P 20A - 6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
13 MCB 1P 10A - 6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
14 Lắp đặt Rơ le thời gian Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
15 Lắp đặt quạt hút gió gắn tường KT 250x250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 26 cái
16 Kéo rải dây điện Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 104 m
17 Lắp đặt ống luồn dây điện D20 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 78 m
18 Kéo rải dây điện Cu/XLPE/PVC 4x4mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 m
19 Kéo rải dây điện Cu/PVC 1x4mm2 - Tiếp địa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 m
Y HẠNG MỤC: CẢI TẠO, BẢO DƯỠNG HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA
1 Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 33 cái
2 Bảo dưỡng điều hòa, vệ sinh, nạp gas Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 33 máy
3 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường (không bao gồm máy) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 33 máy
4 Giá đỡ dàn nóng điều hòa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 33 cái
5 Giá đỡ giàn lạnh điều hòa treo tường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 33 cái
6 Hệ thống dây đồng và bảo ôn ống + dây dẫn điện + ống thoát nước trong quá trình di chuyển dàn nóng điều hòa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 99 m
Z PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC
AA Phần cấp nước
1 Ống nhựa PPR D63 PN10 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,24 100m
2 Ống nhựa PPR D50 PN10 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,64 100m
3 Ống nhựa PPR D40 PN10 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,51 100m
4 Ống nhựa PPR D32 PN10 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,52 100m
5 Ống nhựa PPR D25 PN10 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,07 100m
6 Ống nhựa PPR D25 PN20 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,94 100m
7 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,01 100m
8 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,52 100m
9 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,51 100m
10 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,64 100m
11 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=63mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,24 100m
12 Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống <100mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,92 100m
13 Ống tránh PPR D25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
14 Chếch nhựa PPR D63 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
15 Cút nhựa PPR D63 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11 cái
16 Cút nhựa PPR D50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 26 cái
17 Cút nhựa PPR D40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
18 Cút nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
19 Cút nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 154 cái
20 Côn thu PPR D63/50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
21 Côn thu PPR D50/40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
22 Côn thu PPR D50/25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
23 Côn thu PPR D40/32 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
24 Côn thu PPR D40/25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
25 Côn thu PPR D32/25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
26 Tê nhựa PPR D63 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
27 Tê nhựa PPR D40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
28 Tê nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11 cái
29 Tê nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 41 cái
30 Tê thu PPR D63/50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
31 Tê thu PPR D63/40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
32 Tê thu PPR D50/32 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
33 Tê thu PPR D50/25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
34 Tê thu PPR D40/32 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
35 Tê thu PPR D40/25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
36 Tê thu PPR D32/25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
37 Cút PPR 1 đầu ren trong D32x1" Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
38 Cút PPR 1 đầu ren trong D25x1/2" Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 93 cái
39 Măng sông PPR 1 đầu ren ngoài D63x2" Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
40 Măng sông PPR 1 đầu ren ngoài D50x1.1/2" Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
41 Măng sông PPR 1 đầu ren trong D63x2" Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
42 Măng sông PPR 1 đầu ren trong D50x1.1/2" Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
43 Măng sông PPR 1 đầu ren trong D40x1.1/4" Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
44 Măng sông PPR 1 đầu ren trong D25x1/2" Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
45 Khớp nối mềm cao su ren DN50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
46 Khớp nối mềm cao su ren DN40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
47 Kép TTK DN50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
48 Kép TTK DN40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
49 Kép TTK DN32 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
50 Kép TTK DN25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
51 Kép TTK DN15 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 111 cái
52 Rắc co PPR D63 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
53 Rắc co PPR D50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
54 Rắc co PPR D40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
55 Rắc co PPR D32 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
56 Rắc co PPR D25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 44 cái
57 Nút bịt ren D15 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 93 cái
58 Tê TTK DN15 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
59 Măng sông PPR D63 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
60 Măng sông PPR D50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
61 Măng sông PPR D40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
62 Măng sông PPR D32 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
63 Măng sông PPR D25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 100 cái
AB Phần thoát nước
1 Nạo hút bể phốt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 m3
2 Ống nhựa uPVC D110 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,56 100m
3 Ống nhựa uPVC D90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,74 100m
4 Ống nhựa uPVC D75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,75 100m
5 Ống nhựa uPVC D60 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,5 100m
6 Ống nhựa uPVC D48 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
7 Ống nhựa uPVC D42 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,46 100m
8 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=42mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,46 100m
9 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=48mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
10 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=60mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,5 100m
11 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=75mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,75 100m
12 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=90mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,74 100m
13 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=110mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,56 100m
14 Y uPVC D110 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 22 cái
15 Y uPVC D90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 17 cái
16 Y uPVC D75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
17 Y uPVC D60 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
18 Y thu uPVC D110/75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
19 Y thu uPVC D90/75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
20 Y thu uPVC D90/60 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
21 Y thu uPVC D75/60 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
22 Chếch uPVC D110 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 65 cái
23 Chếch uPVC D90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
24 Chếch uPVC D75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
25 Chếch uPVC D60 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 48 cái
26 Chếch uPVC D48 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
27 Chếch uPVC D42 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 28 cái
28 Bạc uPVC D60/48 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
29 Bạc uPVC D60/42 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
30 Siphong uPVC D90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
31 Siphong uPVC D75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0 cái
32 Siphong uPVC D60 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
33 Cút uPVC D110 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
34 Cút uPVC D75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
35 Cút uPVC D60 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
36 Cút uPVC D48 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
37 Cút uPVC D42 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 85 cái
38 Tê uPVC D42 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
39 Côn thu uPVC D110/75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
40 Côn thu uPVC D90/75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
41 Côn thu uPVC D60/42 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
42 Bịt thông tắc uPVC D110 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
43 Bịt thông tắc uPVC D90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
44 Bịt thông tắc uPVC D75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
45 Bịt thông tắc uPVC D60 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
46 Măng sông uPVC D110 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 64 cái
47 Măng sông uPVC D90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 19 cái
48 Măng sông uPVC D75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 19 cái
49 Măng sông uPVC D60 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 38 cái
50 Măng sông uPVC D48 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
51 Măng sông uPVC D42 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
52 Nút bịt uPVC D110 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
53 Nút bịt uPVC D90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
54 Nút bịt uPVC D75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
55 Nút bịt uPVC D60 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
56 Nút bịt uPVC D48 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
57 Nút bịt uPVC D42 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 27 cái
AC Phần thiết bị nước
1 Lắp đặt máy bơm nước sinh hoạt lưu lượng 12 m3/h, H=25m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 1 máy
2 Lavabo loại treo tường (Chậu, dây cấp, vòi) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 17 bộ
3 Lavabo loại âm bàn (Chậu, dây cấp, vòi) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
4 Chậu rửa bếp loại đôi (Chậu, dây cấp, vòi) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
5 Sen tắm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13 bộ
6 Tiểu nam (Tiểu treo, nút ấn, siphong) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
7 Xí biệt (Xí, dây cấp, xịt xí) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
8 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
9 Bình nóng lạnh 30L Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9 bộ
10 Thoát sàn D90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
11 Thoát sàn D75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0 cái
12 Thoát sàn D60 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
13 Cầu chắn rác DN100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
14 Van 1 chiều PPR D63 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
15 Van 1 chiều PPR D50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
16 Van PPR D63 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
17 Van PPR D50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
18 Van PPR D40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
19 Van PPR D32 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
20 Van PPR D25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 44 cái
21 Van phao cơ DN40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
22 Van phao cơ DN25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
23 Van phao điện Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
24 Van phao chống cạn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
25 Crepin DN50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
26 Đồng hồ đo áp DN15 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
27 Role áp lực Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
AD Phần vật tư phụ
1 Đai ôm Ø110 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 98 cái
2 Đai ôm Ø90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
3 Đai ôm Ø75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 48 cái
4 Đai ôm Ø60 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 28 cái
5 Đai ôm Ø50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 22 cái
6 Đai ôm Ø40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 27 cái
7 Quang treo DN125 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
8 Quang treo DN100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
9 Quang treo DN80 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
10 Quang treo DN65 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
11 Quang treo DN32 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 36 cái
12 Quang treo DN25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 154 cái
13 Nở đạn M8 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 21 cái
14 Nở đạn M6 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 196 cái
15 Nở rút M8 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 220 cái
16 Nở rút M6 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 250 cái
17 Tiren M6 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 152 m
18 Cao su lót Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1
AE PHẦN THIẾT BỊ: Bảng điện tử ngoài trời
1 Bóng LED chuyên dùng ngoài trời (Outdoor) loại cực sáng. Bóng LED cụm được đúc sẵn từ những bóng LED D5mm.- Độ sáng 4000mcd đến 4500mcd.- Tuổi thọ LED: trên 100.000 giờ sử dụng- Góc nhìn: 110 độ (+-5%)+ Số bóng LED/ điểm ảnh (pixel): 3 bóng LED/ điểm (pixel).+ Màu hiển thị: 3 màu đỏ, vàng xanh+ Khoảng cách điểm ảnh (pitch): 10mm+Công suất tiêu thụ: Công suất tối đa: 150W/m2 Khả năng hiển thị: - Hiển thị cả chữ và logo, hình vẽ đồ họa.- Hiển thị được một hoặc nhiều dòng tuỳ từng font chữ và ý muốn của người sử dụng.- Hiển thị lật từng trang màn hình (dung lượng bộ nhớ trên 50 trang màn hình)- Trên 30 kỹ xảo hiển thị độc đáo- Khoảng cách nhìn rõ: 10m – 200m- Môi trường làm việc: Ngoài trời- Độ ẩm làm việc: 40 – 80%- Nhiệt độ làm việc: Từ -10 đến 60 độ C- Nguồn điện cung cấp: AC 180/240V – 50/60Hz Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,37 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->