Gói thầu: Hệ thống thoát nước, đường giao thông
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210216173-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Cao Lãnh |
| Tên gói thầu | Hệ thống thoát nước, đường giao thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20210100786 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp kinh tế của Tỉnh năm 2021 và vốn Huyện đối ứng năm 2022 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-08 09:31:00 đến ngày 2021-02-25 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,191,945,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 77,000,000 VNĐ ((Bảy mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Theo yêu cầu Chương V | 15,37 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 11,95 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát lòng đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 12,64 | 100m3 |
| 4 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | nt | 15,4208 | 100m3 |
| 5 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | nt | 79,68 | 100m2 |
| 6 | Thi công móng đá mi bụi lớp dưới dày 10cm | nt | 2,472 | 100m3 |
| 7 | Bù vênh cấp phối đá dăm loại 1 (thi công cùng lớp 12cm) | nt | 0,5395 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 lớp dưới dày 12cm | nt | 12,833 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 lớp trên dày 10cm | nt | 10,5 | 100m3 |
| 10 | Tưới lớp dính bám bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | nt | 106,94 | 100m2 |
| 11 | Láng mặt đường nhựa 2 lớp, tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | nt | 106,94 | 100m2 |
| 12 | Bê tông lót móng, M150, đá 1x2 | nt | 110 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng dài | nt | 16,345 | 100m2 |
| 14 | Bê tông bó vĩa , M250, đá 1x2 | nt | 185,4 | m3 |
| 15 | Rải tấm nilon lót | nt | 17,29 | 100m2 |
| B | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | nt | 3,7482 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất I | nt | 20,6621 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | nt | 8,148 | 100m3 |
| 4 | Đóng cừ tràm dài 3.7m, Fi ngọn >=4cm bằng máy đào 0,5m3 - Cấp đất I | nt | 89,2292 | 100m |
| 5 | Vét bùn đầu cừ | nt | 15,1925 | m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 (không tính VL, tính H ảnh hưởng = 0.3m) | nt | 1,4814 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (không tính VL, H=0.3m) | nt | 0,6423 | 100m3 |
| 8 | Rải nilon lót đổ bê tông chống thấm nước xi măng | nt | 2,9747 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | nt | 34,1888 | m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 55,8702 | m3 |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | nt | 5,8352 | m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 85,6235 | m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 10,1185 | m3 |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | nt | 0,2498 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn đan đáy, móng cống | nt | 2,1942 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn hố ga | nt | 12,2941 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn khuôn hố ga | nt | 1,5341 | 100m2 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | nt | 950 | 1cấu kiện |
| 19 | Cung cấp gối cống BTCT đúc sẵn D400 | nt | 669 | cái |
| 20 | Cung cấp gối cống BTCT đúc sẵn D600 | nt | 182 | cái |
| 21 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 8mm | nt | 0,6703 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,4024 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,6132 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | nt | 4,1117 | tấn |
| 25 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | nt | 1,7091 | tấn |
| 26 | Cung cấp thép L70x50x5mm - mạ kẽm | nt | 1.709,072 | kg |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | nt | 1,7091 | tấn |
| 28 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | nt | 1,4094 | tấn |
| 29 | Cung cấp thép V50x50x5mm - mạ kẽm | nt | 1.147,08 | kg |
| 30 | Cung cấp thép La (240*45*5mm) - mạ kẽm | nt | 262,2881 | kg |
| 31 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | nt | 99 | cái |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 200x5.9mm | nt | 0,7 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m - Đường kính 600mm | nt | 6 | 1 đoạn ống |
| 34 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2.5m - Đường kính 600mm | nt | 2 | 1 đoạn ống |
| 35 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính 600mm | nt | 2 | 1 đoạn ống |
| 36 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m - Đường kính 400mm | nt | 24 | 1 đoạn ống |
| 37 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m - Đường kính 400mm | nt | 12 | 1 đoạn ống |
| 38 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2.5m - Đường kính 400mm | nt | 25 | 1 đoạn ống |
| 39 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính 400mm | nt | 11 | 1 đoạn ống |
| 40 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m - Đường kính 600mm | nt | 42 | 1 đoạn ống |
| 41 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3.5m - Đường kính 600mm | nt | 5 | 1 đoạn ống |
| 42 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m - Đường kính 600mm | nt | 20 | 1 đoạn ống |
| 43 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2.5m - Đường kính 600mm | nt | 3 | 1 đoạn ống |
| 44 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m - Đường kính 400mm | nt | 194 | 1 đoạn ống |
| 45 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3.5m - Đường kính 400mm | nt | 10 | 1 đoạn ống |
| 46 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m - Đường kính 400mm | nt | 33 | 1 đoạn ống |
| 47 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2.5m - Đường kính 400mm | nt | 1 | 1 đoạn ống |
| 48 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 400mm | nt | 294 | mối nối |
| 49 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 600mm | nt | 73 | mối nối |
| 50 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg cần cẩu - Bốc xếp xuống | nt | 851 | 1 cấu kiện |
| 51 | Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | nt | 950 | 1cấu kiện |
| 52 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | nt | 950 | 1cấu kiện |
| 53 | Vét rãnh thoát nước, hố ga | nt | 133 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi