Gói thầu: xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210216103-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án huyện Ea Kar
Tên gói thầu xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210214014
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-08 08:54:00 đến ngày 2021-02-25 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,007,410,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 41,000,000 VNĐ ((Bốn mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây lắp
1 Tháo dỡ cấu kiện thủ công, trọng lượng cấu kiện <=50 kg Chương V 7 cấu kiện
2 Lắp cấu kiện trọng lượng <= 50kg Chương V 7 cái
3 Phá dỡ hàng rào song sắt Chương V 422,184 m2
4 Tháo dỡ cửa sắt Chương V 12,6 m2
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V 78,4184 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Chương V 25,566 m3
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V 68,176 m3
8 Xúc gạch đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 Chương V 1,7216 100m3
9 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, xà bần Chương V 1,7216 100m3
10 Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đá hỗn hợp Chương V 1,7216 100m3
11 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Chương V 103,32 m2
12 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V 19,02 m2
13 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Chương V 21,8161 m3
14 Tháo dỡ trần Chương V 86 m2
15 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Chương V 0,711 tấn
16 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V 44,01 m3
17 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V 104,64 m2
18 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Chương V 10,368 m3
19 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Chương V 4,76 m3
20 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V 8,64 m3
21 Xúc xà bần hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 Chương V 0,9273 100m3
22 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá hỗn hợp Chương V 0,9273 100m3
23 Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đá hỗn hợp Chương V 0,9273 100m3
24 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Chương V 14,85 m2
25 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V 2,9 m2
26 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Chương V 2,88 m3
27 Tháo dỡ trần Chương V 9 m2
28 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Chương V 0,0785 tấn
29 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V 5,084 m3
30 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V 8,08 m2
31 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Chương V 0,784 m3
32 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V 2,56 m3
33 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 Chương V 0,1155 100m3
34 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá hỗn hợp Chương V 0,1155 100m3
35 Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đá hỗn hợp Chương V 0,1155 100m3
36 Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 16m Chương V 81,18 m2
37 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Chương V 0,2475 m3
38 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Chương V 0,2146 tấn
39 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V 0,66 m3
40 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V 43,05 m2
41 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Chương V 4,305 m3
42 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Chương V 2,04 m3
43 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 Chương V 0,0854 100m3
44 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá hỗn hợp Chương V 0,0854 100m3
45 Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đá hỗn hợp Chương V 0,0854 100m3
46 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Chương V 127,9 m2
47 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V 12,6 m2
48 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Chương V 9,8717 m3
49 Tháo dỡ trần Chương V 97,58 m2
50 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Chương V 3,0112 tấn
51 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V 40,037 m3
52 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V 132 m2
53 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Chương V 13,2 m3
54 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V 9,44 m3
55 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 Chương V 0,7651 100m3
56 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá hỗn hợp Chương V 0,7651 100m3
57 Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đá hỗn hợp Chương V 0,7651 100m3
58 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Chương V 78,75 m3
59 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V 113,35 m3
60 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 Chương V 0,8215 100m3
61 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá hỗn hợp Chương V 0,8215 100m3
62 Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đá hỗn hợp Chương V 0,8215 100m3
63 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương V 7,8411 100m3
64 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 6,1186 100m3
65 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Chương V 6,228 m3
66 Bê tông đá 4x6, vữa XM M50 Chương V 5,925 m3
67 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,2077 100m2
68 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0325 tấn
69 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,1395 tấn
70 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,6345 100m3
71 Xây tường gạch không nung 80x80x180mm, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 Chương V 24,5534 m3
72 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 113,4135 m2
73 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 480x240 Chương V 89,2478 m2
74 Lát bậc cấp đá Granite Chương V 28,959 m2
75 Bả bằng bột bả vào tường Chương V 113,4135 m2
76 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 113,4135 m2
77 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V 51,1364 m3
78 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V 9,109 m3
79 Bê tông đá 4x6, vữa XM M50 Chương V 4,584 m3
80 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 50 Chương V 40,6 m3
81 Xây tường gạch không nung 80x80x180mm, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 Chương V 8,8314 m3
82 Công tác ốp gạch vào tường gạch 240x480 và đá bóc tự nhiên 100x200 Chương V 161,8306 m2
83 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 75,96 m2
84 Lát đá Granite bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 26,46 m2
85 Bả bằng bột bả vào tường Chương V 75,96 m2
86 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 75,96 m2
87 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,1929 100m2
88 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,179 tấn
89 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 4,6575 m3
90 Đá cổng bảng hiệu khắc chữ "Hoa Viên Ea Kar" Chương V 1 Bộ
91 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Chương V 52,9464 m3
92 Bê tông đá 4x6, vữa XM M50 Chương V 26,4732 m3
93 Xây tường gạch không nung 80x80x180mm, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 Chương V 102,0623 m3
94 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,2648 100m3
95 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 567,4028 m2
96 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường gạch 480x240 và đá bóc tự nhiên Chương V 220,8681 m2
97 Sơn bó vĩa bồn hoa bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V 530,6256 m2
98 Lát đá Granite Campuchia Chương V 48,0792 m2
99 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Chương V 1,0873 100m3
100 Bê tông đá 4x6, vữa XM M50 Chương V 18,04 m3
101 Xây tường gạch không nung 80x80x180mm, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 Chương V 21,2147 m3
102 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 227,04 m2
103 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V 119,2 m2
104 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V 13,6128 m3
105 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,9076 100m2
106 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V 284 cái
107 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 1,325 tấn
108 Sản xuất nắp hố ga Chương V 0,288 tấn
109 Sơn sắt thép các loại 2 nước Chương V 14,0448 m2
110 Lắp dựng nắp hố ga Chương V 7,0224 m2
111 Bê tông Đá 4x6, vữa XM M50 Chương V 602,6 m3
112 Lát gạch Tezaro kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 Chương V 6.026 m2
113 Gia công cản chắn xe Chương V 0,1047 tấn
114 Lắp dựng cản chắn xe Chương V 0,1047 tấn
115 Sơn sắt thép các loại 2 nước cản chằn xe Chương V 6,6694 m2
116 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Chương V 4,3328 100m3
117 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 27mm Chương V 7 100m
118 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 27mm Chương V 84 cái
119 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 1,8095 100m3
120 Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 Chương V 7 m3
121 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 4,2 100m3
122 Tủ thép cách điện đặt nổi tại phòng kỹ thuật 600x350x200 tôn sơn tĩnh điện Chương V 1 hộp
123 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Chương V 1 cái
124 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25Ampe Chương V 3 cái
125 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe Chương V 1 cái
126 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15Ampe Chương V 1 cái
127 Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, đèn NLMT, cột gang chiều cao cột <=8m Chương V 10 cột
128 Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, đèn NLMT, cột gang chiều cao cột <=8m (NLMT lắp dựng lại) Chương V 3 cột
129 Lắp dựng trụ đèn nấm CoMet Chương V 5 cột
130 Lắp dựng cột đèn trang trí 1 cầu sen, cao cột <=8m Chương V 24 cột
131 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 Chương V 150 m
132 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 Chương V 945 m
133 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2.5mm2 Chương V 10 m
134 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1.5mm2 Chương V 250 m
135 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=42mm Chương V 0,8 100m
136 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=34mm Chương V 6,2 100m
137 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=27mm Chương V 0,3 100m
138 Lắp đặt Cút PVC D42 Chương V 2 cái
139 Lắp đặt Tê PVC D42 Chương V 2 cái
140 Lắp đặt Cút PVC D34 Chương V 22 cái
141 Lắp đặt Tê PVC D34 Chương V 37 cái
142 Lắp đặt Cút PVC D27 Chương V 37 cái
143 Lắp đặt Tê PVC D27 Chương V 8 cái
144 Lắp đặt Best tưới D27 Chương V 37 cái
145 Lắp đặt vòi đồng D27 Chương V 4 bộ
146 Lắp đặt Cút PVC D34/27 Chương V 37 cái
147 Lắp đặt Khoá PVC D42 Chương V 1 cái
148 Lắp đặt Khoá PVC D34 Chương V 3 cái
149 Chi phí hạ đồng hồ nước Chương V 1 Bộ
150 Di dời Cau vua sang vị trí mới (bao gồm đánh bầu, cắt tỉa, bó bầu bảo dưỡng cây sinh trưởng) Chương V 9 Cây
151 Trồng cây xanh, kích thước bầu đất 0.4x0.4x0.4 Chương V 32 1 cây
152 Trồng cây xanh, kích thước bầu đất 0.7x0.7x0.7 Chương V 16 1 cây
153 Trồng cây xanh, kích thước bầu đất 0.7x0.7x0.7 Chương V 12 1 cây
154 Trồng cây xanh, kích thước bầu đất 0.4x0.4x0.4 Chương V 70 1 cây
155 Trồng cây hàng rào Chương V 2,95 100m2
156 Trồng hoa công viên loại hoa cây Chương V 0,9 100m2
157 Trồng hoa công viên loại hoa cây Chương V 0,06 100m2
158 Trồng hoa công viên loại hoa cây Chương V 0,125 100m2
159 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, nước giếng bơm điện Chương V 45,87 cây/30 ngày
160 Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm điện 1,5KW Chương V 288,45 100cây/30lần
161 Trồng cỏ lá gừng Chương V 470 m2
162 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương V 0,1253 100m3
163 Bê tông đá 4x6, vữa XM M50 Chương V 0,864 m3
164 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 3,7158 m3
165 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,1488 100m2
166 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V 11,185 m3
167 Bê tông đá 4x6, vữa XM M50 Chương V 2,017 m3
168 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 50 Chương V 9,07 m3
169 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,1901 100m3
170 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương V 11,1203 100m3
171 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V 0,0471 100m3
172 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V 0,047 100m3
173 Bê tông đá 4x6, vữa XM M50 Chương V 3,072 m3
174 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Chương V 1 m3
175 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V 4,535 m3
176 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,5986 m3
177 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 2,3222 m3
178 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V 0,232 100m2
179 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,4236 100m2
180 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,1114 100m2
181 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V 0,2905 100m2
182 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,0633 tấn
183 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,0797 tấn
184 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,3907 tấn
185 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,547 tấn
186 Xây tường gạch không nung 80x80x180mm, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 Chương V 0,9918 m3
187 Xây tường gạch không nung 80x80x180mm, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 Chương V 1,8016 m3
188 Xây tường gạch không nung 80x80x180mm, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 Chương V 16,668 m3
189 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 105,04 m2
190 Gia công xà gồ thép Chương V 0,171 tấn
191 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,171 tấn
192 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 24,341 m2
193 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V 0,3344 100m2
194 Thi công trần tôn lạnh Chương V 16,62 m2
195 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 51,76 m2
196 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 17,34 m2
197 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 34,06 m2
198 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V 11,465 m2
199 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 29,05 m2
200 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Chương V 24,033 m2
201 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V 24,033 m2
202 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V 48,852 m
203 Trát gờ chỉ, giọt nước vữa XM mác 75 Chương V 17,1 m
204 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 75 Chương V 14,084 m2
205 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 10,44 m2
206 Lát đá granit mặt bệ các loại Chương V 2,387 m2
207 GCLD kệ sắt Lavabo Chương V 5 Bộ
208 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300 chống trơn, vữa XM mác 75 Chương V 36,834 m2
209 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2: KT gạch 300x600 Chương V 46,2 m2
210 Thi công vách ngăn bằng ván MDF kháng ẩm Chương V 13,72 m2
211 Cửa đi 1 cánh mở quay, kính Việt nhật 8mm, Pano thanh, khóa tay nắm bản lề 3D, thanh chốt đa điểm hãng GQ (Hệ Châu Á dùng Profile Sparlee-Trung Quốc, phụ kiện GQ) Chương V 5,28 m2
212 Cửa sổ 1 cánh mở hắt, kính việt nhật 8mm, khóa bán nguyệt GQ (Hệ Châu Á dùng Profile Sparlee-Trung Quốc, phụ kiện GQ) Chương V 2,1 m2
213 Cửa sổ 2 cánh mở trượt, kính trắng việt nhật 8mm, khóa bán nguyệt GQ (Hệ Châu Á dùng Profile Sparlee-Trung Quốc, phụ kiện GQ) Chương V 1,44 m2
214 Bả bằng bột bả vào tường Chương V 167,24 m2
215 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V 91,915 m2
216 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 133,845 m2
217 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 114,87 m2
218 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V 1 cái
219 Lắp đặt ổ cắm ba Chương V 1 cái
220 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V 4 cái
221 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần D300 Chương V 7 bộ
222 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V 120 m
223 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V 40 m
224 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V 50 m
225 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 Chương V 4 hộp
226 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 114mm Chương V 0,3 100m
227 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Chương V 0,6 100m
228 Lắp đặt Cút PVC D114 Chương V 15 cái
229 Lắp đặt Tê PVC D114 Chương V 15 cái
230 Lắp đặt Cút PVC D90 Chương V 30 cái
231 Lắp đặt Tê PVC D90 Chương V 30 cái
232 Lắp đặt lơi PVC D90 Chương V 10 cái
233 Lắp đặt nối PVC D90 Chương V 5 cái
234 Lắp đặt khoá PVC D34 Chương V 2 bộ
235 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Chương V 0,2 100m
236 Lắp đặt cút PVC D60 Chương V 6 cái
237 Lắp đặt tê PVC D60 Chương V 6 cái
238 Lắp đặt Cầu chắn rác Chương V 5 cái
239 Lắp đặt chậu Lavabo Chương V 4 cái
240 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V 3 bộ
241 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V 3 bộ
242 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V 5 cái
243 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V 3 cái
244 Lắp đặt vòi rửa lavabo Chương V 4 cái
245 Lắp đặt vòi đồng d21 Chương V 2 bộ
246 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 3 cái
247 Lắp đặt gương soi Chương V 2 cái
248 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm Chương V 0,3 100m
249 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 27mm Chương V 0,35 100m
250 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 21mm Chương V 0,6 100m
251 Lắp đặt cút PVC D34 Chương V 5 cái
252 Lắp đặt Tê Giảm PVC D34/27 Chương V 5 cái
253 Lắp đặt Tê PVC D34 Chương V 5 cái
254 Lắp đặt nối PVC D34 Chương V 5 cái
255 Lắp đặt Tê Giảm PVC D27/21 Chương V 20 cái
256 Lắp đặt Tê PVC D21 Chương V 30 cái
257 Lắp đặt Cút PVC D21 Chương V 25 cái
258 Lắp đặt Cút ren trong D21 Chương V 25 cái
259 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Chương V 1 bể
260 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V 5,2721 m3
261 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III Chương V 0,0863 m3
262 Bê tông đá 4x6, vữa XM M50 Chương V 0,6985 m3
263 Xây tường gạch không nung 80x80x180mm, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 Chương V 3,0581 m3
264 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chương V 0,4975 m3
265 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,1093 100m2
266 Lát gạch thẻ Chương V 2,66 m2
267 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 2,66 m2
268 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 17,6556 m2
269 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V 17,6556 m2
270 Quét nước xi măng 2 nước Chương V 17,66 m2
271 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V 0,05 tấn
272 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Chương V 3 cái
273 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Chương V 0,3925 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->