Gói thầu: Gói thầu số 9: xây lắp Sửa chữa đường dây 0,4kV sau TBA Lũng Giang 4, Lim 7, Duệ Đông 2 - Thị trấn Lim; TBA Duệ Nam, Duệ Khánh, Nội Duệ 3 - xã Nội Duệ; TBA Núi Móng, Núi Móng 2, Núi Móng 3, Núi Móng 4 - xã Hoàn Sơn; TBA Tam Tảo 2, Tam Tảo 6, Tam Tảo 9, Tam Tảo 10 - xã Phú Lâm; TBA Chè 4 - xã Liên Bão, huyện Tiên Du
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210161977-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/02/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC BẮC NINH - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 9: xây lắp Sửa chữa đường dây 0,4kV sau TBA Lũng Giang 4, Lim 7, Duệ Đông 2 - Thị trấn Lim; TBA Duệ Nam, Duệ Khánh, Nội Duệ 3 - xã Nội Duệ; TBA Núi Móng, Núi Móng 2, Núi Móng 3, Núi Móng 4 - xã Hoàn Sơn; TBA Tam Tảo 2, Tam Tảo 6, Tam Tảo 9, Tam Tảo 10 - xã Phú Lâm; TBA Chè 4 - xã Liên Bão, huyện Tiên Du |
| Số hiệu KHLCNT | 20210161357 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-08 15:21:00 đến ngày 2021-02-26 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,488,530,271 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư A cấp phần đường dây hạ thế (phần này chỉ tính nhân công, máy thi công, chi phí khác do B thực hiện) | |||
| 1 | Dựng cột bê tông ly tâm PC.I-6,5-190-3 | Vật tư A cấp | 37 | cái |
| 2 | Dựng cột bê tông ly tâm PC.I-7,5-190-3 | Vật tư A cấp | 20 | cái |
| 3 | Dựng cột bê tông ly tâm PC.I-8,5-190-3 | Vật tư A cấp | 14 | cái |
| 4 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 2 ruột Al/XLPE- 2x50mm2 | Vật tư A cấp | 1,099 | km |
| 5 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x50mm2 | Vật tư A cấp | 0,321 | km |
| 6 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x70mm2 | Vật tư A cấp | 0,11 | km |
| 7 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x95mm2 | Vật tư A cấp | 1,202 | km |
| 8 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x120mm2 | Vật tư A cấp | 2,901 | km |
| 9 | Ghíp bọc kép đấu nối cáp vặn xoắn | Vật tư A cấp | 1.302 | bộ |
| 10 | Ghíp kép 3 bulông đùn nhôm A16-70 | Vật tư A cấp | 200 | bộ |
| 11 | Ghíp kép 3 bulông đùn nhôm A25-95 | Vật tư A cấp | 110 | bộ |
| 12 | Ghíp kép 3 bulông đùn nhôm A35-120 | Vật tư A cấp | 586 | bộ |
| B | Phần xây lắp đường dây hạ thế (Vật liệu, nhân công, máy thi công, chi phí khác do B thực hiện) | |||
| 1 | Bộ công son gắn tường | mạ kẽm nhúng nóng | 30 | bộ |
| 2 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVX-1 | mạ kẽm nhúng nóng | 58 | bộ |
| 3 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVX-4 | mạ kẽm nhúng nóng | 3 | bộ |
| 4 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVX-5 | mạ kẽm nhúng nóng | 4 | bộ |
| 5 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-1 | mạ kẽm nhúng nóng | 40 | bộ |
| 6 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-4 | mạ kẽm nhúng nóng | 5 | bộ |
| 7 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-5 | mạ kẽm nhúng nóng | 9 | bộ |
| 8 | Lắp sứ hạ thế A30 cả ty mạ | 60 | quả | |
| 9 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột ly tâm đơn CD1 | mạ kẽm nhúng nóng | 4 | bộ |
| 10 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột ly tâm đúp CD2 | mạ kẽm nhúng nóng | 4 | bộ |
| 11 | Ốp cột treo cáp vặn xoắn MT-D16 (Cả dây đai, khóa đai) | mạ kẽm nhúng nóng | 9 | bộ |
| 12 | Ốp cột treo cáp vặn xoắn MT-D18 (Cả dây đai, khóa đai) | mạ kẽm nhúng nóng | 359 | bộ |
| 13 | Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 6,5m) | mạ kẽm nhúng nóng | 9 | bộ |
| 14 | Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 7,5m) | mạ kẽm nhúng nóng | 16 | bộ |
| 15 | Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 8,5m) | mạ kẽm nhúng nóng | 9 | bộ |
| 16 | Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 10m) | mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 17 | Hạ cột bê tông <=10m | 6 | cột | |
| 18 | Hạ cột bê tông <=8m | 38 | cột | |
| 19 | Hạ cột bê tông tự đúc | 26 | cột | |
| 20 | Hạ công son gắn tường cũ | 28 | bộ | |
| 21 | Hạ xà cũ <10kg trên cột bê tông vuông | 78 | bộ | |
| 22 | Hạ xà cũ <25kg trên cột bê tông vuông | 83 | bộ | |
| 23 | Hạ xà cũ <25kg trên cột bê tông ly tâm | 41 | bộ | |
| 24 | Hạ cổ dề đỡ cáp vặn xoắn | 71 | bộ | |
| 25 | Hạ và lắp đặt lại hộp 2 công tơ 1 pha cũ | 18 | bộ | |
| 26 | Hạ và lắp đặt lại hộp 4 công tơ 1 pha cũ | 42 | bộ | |
| 27 | Hạ và lắp đặt lại hộp công tơ 3 pha cũ | 15 | bộ | |
| 28 | Hạ và lắp đặt lại tủ tụ bù, tủ điều khiển chiếu sáng | 3 | tủ | |
| 29 | Hạ và lắp đặt lại hộp chia điện, hộp tiếp địa cũ | 17 | bộ | |
| 30 | Hạ và lắp đặt lại dây dẫn cũ xuống hộp 2 công tơ có tổng tiết diện <16mm2 | 429 | m | |
| 31 | Hạ và lắp đặt lại dây dẫn cũ xuống hộp 4 công tơ có tổng tiết diện <70mm2 | 1.761 | m | |
| 32 | Hạ và lắp đặt lại dây dẫn cũ xuống hộp công tơ 3 pha có tổng tiết diện <70mm2 | 351 | m | |
| 33 | Hạ và rải căng lại dây ra sau công tơ 1 pha có tổng tiết diện <= 16mm2 | 510 | m | |
| 34 | Hạ và rải căng lại dây ra sau công tơ 3 pha có tổng tiết diện <= 70mm2 | 37,5 | m | |
| 35 | Hạ thu hồi dây dẫn AV35 | 0,261 | km | |
| 36 | Hạ thu hồi dây dẫn A-50 | 0,072 | km | |
| 37 | Hạ thu hồi dây dẫn AV50 | 3,525 | km | |
| 38 | Hạ thu hồi dây dẫn A-70 | 0,128 | km | |
| 39 | Hạ thu hồi dây dẫn AV70 | 2,554 | km | |
| 40 | Hạ thu hồi dây dẫn AV95 | 2,274 | km | |
| 41 | Hạ thu hồi dây dẫn A-120 | 0,384 | km | |
| 42 | Hạ thu hồi dây dẫn AV120 | 6,996 | km | |
| 43 | Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-4A95 | 0,787 | km | |
| 44 | Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-4A120 | 0,441 | km | |
| 45 | Hạ và rải căng lại dây nhôm bọc AV-50 cũ | 0,978 | km | |
| 46 | Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-4A50 cũ | 1,967 | km | |
| 47 | Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-4A70 cũ | 2,689 | km | |
| 48 | Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-4A95 cũ | 2,217 | km | |
| 49 | Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-4A120 cũ | 4,766 | km | |
| 50 | Bốc lên và xếp xuống cột bê tông cốt thép thu hồi cũ | 23 | tấn | |
| 51 | Bốc lên và xếp xuống kết cấu thép thu hồi cũ | 2,5485 | tấn | |
| 52 | Bốc lên và xếp xuống dây dẫn thu hồi cũ | 6,8548 | tấn | |
| 53 | Ép đầu cốt đồng nhôm loại 120mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | đầu |
| 54 | Kẹp treo cáp vặn xoắn tiết diện 70-95mm2 | 1 | bộ | |
| 55 | Kẹp treo cáp vặn xoắn tiết diện 25-50mm2 | 11 | bộ | |
| 56 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 120-185mm2 | 424 | bộ | |
| 57 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 70-95mm2 | 243 | bộ | |
| 58 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 25-50mm2 | 234 | bộ | |
| 59 | Đai thép không gỉ và khoá đai | 120 | bộ | |
| 60 | Lạt nhựa bó gọn, L=350mm | 16.440 | cái | |
| 61 | Băng dính cách điện | 626 | cuộn | |
| C | Phần xây dựng đường dây hạ thế | |||
| 1 | Móng cột bê tông ly tâm đơn trên nền đất M-1 | 27 | móng | |
| 2 | Móng cột bê tông ly tâm trên đường bê tông M-1B | 6 | móng | |
| 3 | Móng cột bê tông ly tâm trên đường bê tông M-2B | 8 | móng | |
| 4 | Móng cột bê tông ly tâm đơn trên nền đất M-3 | 1 | móng | |
| 5 | Móng cột bê tông ly tâm trên đường bê tông M-3B | 3 | móng | |
| 6 | Móng cột bê tông ly tâm đúp trên nền đất MĐ-1 | 2 | móng | |
| 7 | Móng cột bê tông ly tâm đúp trên đường bê tông MĐ-2B | 6 | móng | |
| 8 | Móng cột bê tông ly tâm đúp trên nền đất MĐ-3 | 2 | móng | |
| 9 | Móng cột bê tông ly tâm đúp trên đường bê tông MĐ-3B | 3 | móng | |
| 10 | Đào đắp đất tiếp địa hỗn hợp T2C-1,5 | 35 | bộ | |
| D | Phần thí nghiệm đường dây | |||
| 1 | Tiếp địa Cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | 35 | vị trí | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi