Gói thầu: Gói thầu 01: Chi phí xây dựng công trình: Đường giao thông từ QL.46 vào Giáo xứ Bột Đà, xã Đà Sơn, huyện Đô Lương

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210229003-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/03/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đô Lương
Tên gói thầu Gói thầu 01: Chi phí xây dựng công trình: Đường giao thông từ QL.46 vào Giáo xứ Bột Đà, xã Đà Sơn, huyện Đô Lương
Số hiệu KHLCNT 20210228553
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Xin ngân sách tỉnh hỗ trợ; Ngân sách huyện bố trí khi có điều kiện; Ngân sách xã Đà Sơn và huy động nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-23 07:55:00 đến ngày 2021-03-06 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,351,717,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I (2%) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 35,5354 m3
2 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 17,4123 100m3
3 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2,3857 100m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 20,1534 100m3
5 Đào xúc lên xe và các loại phí tài nguyên khác Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 6.347,7069 m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, L=1km-đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 63,4771 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, L=4km-đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 63,4771 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III, L=5Km Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 63,4771 100m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (2%) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,9066 100m3
10 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 44,4219 100m3
11 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 10,5654 100m3
12 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 34,9248 100m2
13 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 34,9248 100m2
14 Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 52,8 m3
15 Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 34,9248 100m2
16 Thi công mặt đường bù vênh bằng đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 10cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 11,3557 100m2
17 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 11,3557 100m2
18 Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 11,3557 100m2
19 Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 11,3557 100m2
20 Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 16,161 100m2
B RÃNH THOÁT NƯỚC, BÓ VỈA, ĐAN RÃNH
1 Đào rãnh thoát nước bằng thủ công-đất cấp II (2%) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 6,952 m3
2 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II (98%) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,4065 100m3
3 Vận chuyển đất đổ thải, ô tô 7T tự đổ, l=1km-đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,476 100m3
4 Đào xúc đất cấp 3, và các loại phí khác Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 353,1702 m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, L=1km-đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,5317 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, L=4km-đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,5317 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, L=5km tiếp theo-đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,5317 100m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,1254 100m3
9 Thi công lớp đá đệm 10cm, ĐK đá Dmax ≤6 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 36,1 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông rãnh, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 109,38 m3
11 Bê tông tấm đan đúc sẵn, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 36,82 m3
12 Ván khuôn mái bờ kênh mương Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 11,191 100m2
13 Ván khuôn tấm đan Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,8194 100m2
14 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4,5197 tấn
15 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,231 tấn
16 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 361 cái
17 Thi công lớp đá đệm bó vỉa Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 12,64 m3
18 Bê tông bó vỉa, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 29,03 m3
19 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 361 cái
20 Ván khuôn bó vỉa các loại Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4,1736 100m2
21 Sản xuất lắp đặt cốt thép bó vỉa - đường kính cốt thép ≤10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0424 100kg
22 Sản xuất lắp đặt cốt thép bó vỉa - đường kính cốt thép ≤18mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,232 100kg
23 Lớp vữa dày 2cm đệm viên vỉa, vữa XM M100 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 126,35 m2
24 Thi công lớp đá đệm tấm đan rãnh, dày 10cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 9,025 m3
25 Bê tông tấm đan rãnh, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 13,54 m3
26 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg, tấm đan rãnh Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 361 cái
C CỐNG BẢN 5 CÁI
1 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 138,24 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 18 m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,5624 100m3
4 Đào xúc lên xe và các loại phí TN khác Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 76,8852 m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, L=1km-đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,7689 100m3
6 Vận chuyển đất L=4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T-đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,7689 100m3
7 Vận chuyển đất L=4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T-đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,7689 100m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,6804 100m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 33,21 m3
10 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 38,48 m3
11 Bê tông mặt cống, gờ cống, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 15,12 m3
12 Sản xuất lắp đặt cốt thép mặt cống - đường kính cốt thép ≤10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 10,605 100kg
13 Ván khuôn móng dài Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,519 100m2
14 Ván khuôn tường cống Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2,565 100m2
15 Ván khuôn thép bản mặt cống Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,68 100m2
16 Nilon chống mất nước Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 97,2 m2
17 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,6 m2
D CÔNG TRÌNH PHỤ TRỢ TRÊN TUYẾN
1 Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 120 cái
2 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo sắt ống Phi 80 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3 cái
3 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3 cái
4 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 120,8 m2
5 Di dời cột điện cũ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 6 cột
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->