Gói thầu: Gói thầu số 2: Toàn bộ chi phí xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210213404-01
Thời điểm đóng mở thầu 22/02/2021 18:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đan Phượng, thành phố Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Toàn bộ chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210157402
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-05 18:34:00 đến ngày 2021-02-22 18:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,282,713,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ HIỆU BỘ - PHẦN XÂY DỰNG
1 Cung cấp và vận chuyển cọc đến công trình, cọc BTCT tiết diện 200x200 M250 Mô tả theo yêu cầu chương V 1.213,4 m
2 Mua cọc dẫn phục vụ công tác ép âm Mô tả theo yêu cầu chương V 1 cọc
3 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu chương V 12,134 100m
4 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <= 4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu chương V 0,59 100m
5 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 20x20cm Mô tả theo yêu cầu chương V 120 mối nối
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả theo yêu cầu chương V 2,456 m3
7 Vận chuyển bê tông đầu cọc, bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1000m Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0246 100m3
8 Vận chuyển bê tông đầu cọc, bằng ôtô tự đổ 5 tấn 4km tiếp theo trong phạm vi <=5km Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0246 100m3
9 Vận chuyển bê tông đầu cọc, bằng ôtô tự đổ 5 tấn 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0246 100m3
10 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II - Đào máy 90% Mô tả theo yêu cầu chương V 2,1036 100m3
11 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II - TC10% Mô tả theo yêu cầu chương V 23,3733 m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu chương V 0,9599 100m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu chương V 19,5145 m3
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lót đài móng Mô tả theo yêu cầu chương V 0,1535 100m2
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng lót dầm, giằng móng Mô tả theo yêu cầu chương V 0,5455 100m2
16 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu chương V 58,6522 m3
17 Ván khuôn thép. Ván khuôn đài móng Mô tả theo yêu cầu chương V 0,8008 100m2
18 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả theo yêu cầu chương V 2,0406 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo yêu cầu chương V 1,4554 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,8676 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Mô tả theo yêu cầu chương V 5,7549 tấn
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu chương V 2,5448 m3
23 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Mô tả theo yêu cầu chương V 0,3275 100m2
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,1047 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0196 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Mô tả theo yêu cầu chương V 1,5772 tấn
27 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa xi măng mác 50 Mô tả theo yêu cầu chương V 2,835 m3
28 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa xi măng mác 50 Mô tả theo yêu cầu chương V 40,6479 m3
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu chương V 10,7297 m3
30 Ván khuôn thép. Ván khuôn dầm móng, giằng tường Mô tả theo yêu cầu chương V 0,7041 100m2
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm móng, giằng chân tường, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,7482 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0482 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,4374 tấn
34 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo yêu cầu chương V 1,4296 100m3
35 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II (Đào từ bãi thải lên xe vận chuyển) Mô tả theo yêu cầu chương V 0,9599 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II (vận chuyển từ bãi thải về chân công trình) Mô tả theo yêu cầu chương V 0,9599 100m3
37 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 (tận dụng cát san nền) Mô tả theo yêu cầu chương V 0,9599 100m3
38 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 (khối lượng cát mua mới) Mô tả theo yêu cầu chương V 1,2153 100m3
39 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mô tả theo yêu cầu chương V 40,5271 m3
40 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II - Đào máy 90% Mô tả theo yêu cầu chương V 0,3707 100m3
41 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II - TC 10% Mô tả theo yêu cầu chương V 4,1189 m3
42 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu chương V 0,2758 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu chương V 0,2758 100m3
44 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu chương V 0,2758 100m3
45 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,1694 100m3
46 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu chương V 1,848 m3
47 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0256 100m2
48 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu chương V 2,6006 m3
49 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu chương V 1,52 m3
50 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0582 100m2
51 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0952 100m2
52 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,2761 tấn
53 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả theo yêu cầu chương V 0,1286 tấn
54 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả theo yêu cầu chương V 20 cấu kiện
55 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu chương V 9,7979 m3
56 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 (lần 1) Mô tả theo yêu cầu chương V 57,744 m2
57 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa xi măng mác 75 (lần 2) Mô tả theo yêu cầu chương V 57,744 m2
58 Đánh bóng mặt trong thành bể nước bằng xi măng tinh Mô tả theo yêu cầu chương V 57,744 m2
59 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu chương V 46,8 m2
60 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu chương V 10,4208 m2
61 Ngâm nước xi măng chống thấm bể nước Mô tả theo yêu cầu chương V 17,226 m3
62 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu chương V 22,6925 m3
63 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu chương V 2,9834 100m2
64 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột tròn, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu chương V 0,1584 100m2
65 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu chương V 0,7825 tấn
66 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu chương V 1,0303 tấn
67 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu chương V 3,6523 tấn
68 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu chương V 52,0296 m3
69 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu chương V 5,11 100m2
70 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu chương V 2,4119 tấn
71 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu chương V 2,6509 tấn
72 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu chương V 7,7005 tấn
73 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu chương V 130,2373 m3
74 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu chương V 10,8611 100m2
75 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu chương V 14,3344 tấn
76 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu chương V 6,1116 m3
77 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Mô tả theo yêu cầu chương V 0,4608 100m2
78 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu chương V 0,4308 tấn
79 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu chương V 0,3677 tấn
80 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu chương V 9,1386 m3
81 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô Mô tả theo yêu cầu chương V 1,4287 100m2
82 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu chương V 0,2444 tấn
83 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu chương V 0,6764 tấn
84 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu chương V 1,1359 m3
85 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0891 tấn
86 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0684 100m2
87 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả theo yêu cầu chương V 32 cấu kiện
88 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa xi măng mác 50 Mô tả theo yêu cầu chương V 19,0795 m3
89 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa xi măng mác 50 Mô tả theo yêu cầu chương V 249,5726 m3
90 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa xi măng mác 50 Mô tả theo yêu cầu chương V 11,7072 m3
91 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu chương V 8,3103 m3
92 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa xi măng mác 50 Mô tả theo yêu cầu chương V 6,1298 m3
93 Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu chương V 12,76 m2
94 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu chương V 891,3592 m2
95 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu chương V 9,564 m2
96 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu chương V 1.342,562 m2
97 Trát trụ, cột ngoài nhà, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu chương V 169,8996 m2
98 Trát trụ, cột, lam đứng, trong nhà, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu chương V 136,7194 m2
99 Trát má cửa, cạnh tường, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu chương V 118,784 m2
100 Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu chương V 319,4734 m2
101 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu chương V 229,7782 m2
102 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu chương V 137,878 m2
103 Trát gờ chỉ, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu chương V 188,545 m
104 Đắp phào kép, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu chương V 279,14 m
105 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu chương V 1.175,8277 m2
106 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu chương V 2.028,533 m2
107 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu chương V 824,0216 m2
108 Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch 100x600 Mô tả theo yêu cầu chương V 40,424 m2
109 Lát đá mặt bệ các loại, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu chương V 35,9905 m2
110 Công tác ốp đá vào chân tường, đá bóc xanh kích thước 100x200 Mô tả theo yêu cầu chương V 35,076 m2
111 Lát gỗ công nghiệp sân khấu Mô tả theo yêu cầu chương V 17,51 m2
112 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu chương V 17,51 m2
113 Quét dung dịch chống thấm vệ sinh lớp 1 Mô tả theo yêu cầu chương V 99,5074 m2
114 Quét dung dịch chống thấm vệ sinh lớp 2 Mô tả theo yêu cầu chương V 99,5074 m2
115 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu chương V 77,3159 m2
116 Công tác ốp gạch vào tường, gạch kích thước 300x600 , vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu chương V 297,042 m2
117 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào bàn đá lavabo Mô tả theo yêu cầu chương V 5,46 m2
118 Gia công hệ khung giá đỡ bàn đá lavabo bằng inox 20x20x1.5 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0498 tấn
119 Lắp dựng khung giá đỡ bàn đá lavabo Mô tả theo yêu cầu chương V 3,36 m2
120 Gia công vách ngăn compact HPL dày 12mm, phụ kiện inox đi kèm Mô tả theo yêu cầu chương V 69,246 m2
121 Lắp dựng vách ngăn Compact Mô tả theo yêu cầu chương V 69,246 m2
122 Lát đá bậc tam cấp, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu chương V 37,5402 m2
123 Lát đá bậc cầu thang, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu chương V 47,64 m2
124 Gia công lan can inox cầu thang Mô tả theo yêu cầu chương V 0,2395 tấn
125 Bu lông vít nở D8 inox Mô tả theo yêu cầu chương V 96 cái
126 Lắp dựng lan can cầu thang inox Mô tả theo yêu cầu chương V 20,5367 m2
127 Gia công lan can hành lang bằng inox Mô tả theo yêu cầu chương V 1,0834 tấn
128 Bu lông vít nở D8 inox Mô tả theo yêu cầu chương V 560 bộ
129 Sơn tĩnh điện lan can hành lang, đường dốc Mô tả theo yêu cầu chương V 1.083,4 kg
130 Lắp dựng lan can hành lang Mô tả theo yêu cầu chương V 74,8012 m2
131 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao tấm thả kích thước 600x600 Mô tả theo yêu cầu chương V 79,6656 m2
132 Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao Mô tả theo yêu cầu chương V 610,5839 m2
133 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả theo yêu cầu chương V 610,5839 m2
134 Sơn trần thạch cao đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu chương V 610,5839 m2
135 Gia công xà gồ thép Mô tả theo yêu cầu chương V 1,8875 tấn
136 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu chương V 228,0124 m2
137 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả theo yêu cầu chương V 1,8875 tấn
138 Lợp mái bằng tôn múi , tôn dày 0,45mm Mô tả theo yêu cầu chương V 3,625 100m2
139 Tôn úp nóc, ốp viền Mô tả theo yêu cầu chương V 58,8886 m
140 Nắp tôn lỗ thăm lên mái kích thước 1150*1150 dày 0.8mm Mô tả theo yêu cầu chương V 2 cái
141 Thang sắt lên mái tôn thép D20 Mô tả theo yêu cầu chương V 12 cái
142 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu chương V 280,0868 m2
143 Quét dung dịch chống thấm mái lớp 1 Mô tả theo yêu cầu chương V 239,117 m2
144 Quét dung dịch chống thấm mái lớp 1 Mô tả theo yêu cầu chương V 239,117 m2
145 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu chương V 69,85 m2
146 Lát gạch đất nung kích thước gạch 400x400, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu chương V 77 m2
147 Cửa đi 1 cánh mở quay, hệ nhôm xingfa kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đầy đủ Mô tả theo yêu cầu chương V 33,915
148 Cửa đi 2 cánh mở quay, hệ nhôm xingfa kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đầy đủ Mô tả theo yêu cầu chương V 40,32
149 Cửa sổ 2 cánh, hệ nhôm xingfa, kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đầy đủ Mô tả theo yêu cầu chương V 81
150 Cửa sổ 1 cánh hắt A, hệ nhôm kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đầy đủ Mô tả theo yêu cầu chương V 8,16
151 Gia công tấm UCO đục lỗ dày 9mm, khung thép V50x50 dày 2mm, sơn 3 nước hoàn thiện Mô tả theo yêu cầu chương V 34,5625 m2
152 Gia công hoa sắt cửa sổ inox, hộp vuông 20x20x1,2 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,7938 tấn
153 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả theo yêu cầu chương V 123,7225 m2
154 Gia công, lắp dựng chữ Mika hộp dày 100 Mô tả theo yêu cầu chương V 5 chữ
155 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mô tả theo yêu cầu chương V 8,829 100m2
B NHÀ BẾP
1 Cung cấp và vận chuyển cọc đến công trình, cọc BTCT tiết diện 200x200 M250 Mô tả theo yêu cầu chương V 303,7 m
2 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu chương V 3,037 100m
3 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <= 4m, kích thước cọc 20x20cm, đoạn cọc ép âm, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu chương V 0,145 100m
4 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 20x20cm Mô tả theo yêu cầu chương V 30 mối nối
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả theo yêu cầu chương V 0,624 m3
6 Vận chuyển bê tông đầu cọc bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1000m Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0062 100m3
7 Vận chuyển bê tông đầu cọc bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0062 100m3
8 Vận chuyển bê tông đầu cọc bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0062 100m3
9 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II - Đào máy 90% Mô tả theo yêu cầu chương V 0,9862 100m3
10 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II - TC 10% Mô tả theo yêu cầu chương V 10,9578 m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1000m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu chương V 0,3373 100m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu chương V 7,127 m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lót đài móng Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0602 100m2
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lót dầm, giằng móng Mô tả theo yêu cầu chương V 0,2293 100m2
15 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu chương V 21,0303 m3
16 Ván khuôn thép. Ván khuôn đài móng Mô tả theo yêu cầu chương V 0,2959 100m2
17 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả theo yêu cầu chương V 1,164 100m2
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,5296 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,3484 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Mô tả theo yêu cầu chương V 1,7977 tấn
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu chương V 1,0598 m3
22 Ván khuôn thép. Ván khuôn cổ cột Mô tả theo yêu cầu chương V 0,1523 100m2
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ cột, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0406 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ cột, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,2877 tấn
25 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa xi măng mác 50 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,6889 m3
26 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa xi măng mác 50 Mô tả theo yêu cầu chương V 18,0996 m3
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông dầm móng, giằng tường chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu chương V 3,8608 m3
28 Ván khuôn thép. Ván khuôn dầm móng, giằng tường Mô tả theo yêu cầu chương V 0,314 100m2
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm móng, giằng chân tường đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,2296 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,2064 tấn
31 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,7585 100m3
32 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II (Đào từ bãi thải lên xe vận chuyển) Mô tả theo yêu cầu chương V 0,3373 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1000m, đất cấp II (vận chuyển từ bãi thải về chân công trình) Mô tả theo yêu cầu chương V 0,3373 100m3
34 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 (tận dụng cát san nền) Mô tả theo yêu cầu chương V 0,3373 100m3
35 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 (khối lượng cát mua mới) Mô tả theo yêu cầu chương V 0,8407 100m3
36 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mô tả theo yêu cầu chương V 18,6857 m3
37 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II - Đào máy 90% Mô tả theo yêu cầu chương V 0,2595 100m3
38 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II - TC10% Mô tả theo yêu cầu chương V 2,8833 m3
39 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1000m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu chương V 0,1652 100m3
40 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu chương V 0,1652 100m3
41 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu chương V 0,1652 100m3
42 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,1231 100m3
43 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,924 m3
44 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lót móng bể Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0128 100m2
45 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu chương V 1,3223 m3
46 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,76 m3
47 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng bể Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0291 100m2
48 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0476 100m2
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,1404 tấn
50 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0643 tấn
51 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa xi măng mác 50 Mô tả theo yêu cầu chương V 4,899 m3
52 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 (lần 1) Mô tả theo yêu cầu chương V 28,872 m2
53 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa xi măng mác 75 (lần 2) Mô tả theo yêu cầu chương V 28,872 m2
54 Đánh bóng mặt trong thành bể nước bằng xi măng tinh Mô tả theo yêu cầu chương V 28,872 m2
55 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu chương V 23,4 m2
56 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu chương V 5,2104 m2
57 Ngâm nước xi măng chống thấm bể nước Mô tả theo yêu cầu chương V 8,613 m3
58 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu chương V 3,7957 m3
59 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu chương V 0,5833 100m2
60 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu chương V 0,1217 tấn
61 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu chương V 0,5155 tấn
62 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu chương V 8,5415 m3
63 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu chương V 0,7993 100m2
64 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu chương V 0,5199 tấn
65 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu chương V 1,3444 tấn
66 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu chương V 39,0418 m3
67 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu chương V 3,0969 100m2
68 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu chương V 3,6452 tấn
69 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,7672 m3
70 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô Mô tả theo yêu cầu chương V 0,1269 100m2
71 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0188 tấn
72 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0625 tấn
73 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa xi măng mác 50 Mô tả theo yêu cầu chương V 70,25 m3
74 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa xi măng mác 50 Mô tả theo yêu cầu chương V 1,2836 m3
75 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa xi măng mác 50 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,8949 m3
76 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu chương V 350,8477 m2
77 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu chương V 93,2413 m2
78 Trát trụ cột ngoài nhà, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu chương V 15,96 m2
79 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang trong nhà, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu chương V 19,3545 m2
80 Trát má cửa, cạnh tường chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu chương V 25,73 m2
81 Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu chương V 79,93 m2
82 Trát trần trong nhà, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu chương V 197,918 m2
83 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu chương V 28,7 m2
84 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu chương V 73,0945 m2
85 Trát gờ chỉ, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu chương V 50,85 m
86 Đắp phào kép, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu chương V 93,95 m
87 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu chương V 484,4222 m2
88 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu chương V 390,4438 m2
89 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu chương V 197,322 m2
90 Công tác ốp gạch vào tường, gạch kích thước 300x600 , vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu chương V 172,452 m2
91 Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch 100x600 Mô tả theo yêu cầu chương V 1,939 m2
92 Lát đá mặt bệ các loại, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu chương V 1,066 m2
93 Công tác ốp đá vào chân tường, đá sần màu ghi kích thước 100x200 Mô tả theo yêu cầu chương V 25,74 m2
94 Quét dung dịch chống thấm vệ sinh lớp 1 Mô tả theo yêu cầu chương V 6,237 m2
95 Quét dung dịch chống thấm vệ sinh lớp 2 Mô tả theo yêu cầu chương V 6,237 m2
96 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu chương V 4,6926 m2
97 Công tác ốp gạch vào tường, gạch kích thước 300x600 , vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu chương V 21,21 m2
98 Lát đá bậc tam cấp, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu chương V 4,095 m2
99 Lát đá bậc tam cấp, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu chương V 1,7067 m2
100 Lát gạch đất nung kích thước gạch 400x400, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu chương V 11,043 m2
101 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Mô tả theo yêu cầu chương V 1,107 m3
102 Gia công xà gồ thép Mô tả theo yêu cầu chương V 1,0079 tấn
103 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu chương V 130,3952 m2
104 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả theo yêu cầu chương V 1,0079 tấn
105 Lợp mái bằng tôn múi , tôn dày 0,42mm Mô tả theo yêu cầu chương V 2,3698 100m2
106 Tôn úp nóc, ốp viền Mô tả theo yêu cầu chương V 46,4 m
107 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu chương V 22,8241 m2
108 Quét dung dịch chống thấm mái lớp 1 Mô tả theo yêu cầu chương V 43,3401 m2
109 Quét dung dịch chống thấm mái lớp 1 Mô tả theo yêu cầu chương V 43,3401 m2
110 Nắp tôn lỗ thăm lên mái kích thước 1150*1150 dày 0.8mm Mô tả theo yêu cầu chương V 1 cái
111 Thang sắt lên mái tôn thép D20 Mô tả theo yêu cầu chương V 6 cái
112 Cửa đi 1 cánh mở quay, hệ nhôm xingfa kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đầy đủ Mô tả theo yêu cầu chương V 4,08
113 Cửa đi 2 cánh mở quay, hệ nhôm xingfa kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đầy đủ Mô tả theo yêu cầu chương V 5,76
114 Cửa sổ 2 cánh , hệ nhôm xingfa, kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đầy đủ Mô tả theo yêu cầu chương V 19,2
115 Gia công hoa sắt cửa sổ inox, hộp vuông 20x20x1,2 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,1738 tấn
116 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả theo yêu cầu chương V 19,56 m2
117 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mô tả theo yêu cầu chương V 3,8182 100m2
C PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt aptomat 3 pha 3 cực MCCB 250A/3P ICU =36KA Mô tả theo yêu cầu chương V 1 cái
2 Lắp đặt aptomat 3 pha MCB 200A/3P ICU =25KA Mô tả theo yêu cầu chương V 1 cái
3 Lắp đặt aptomat 3 pha MCB 80A/3P ICU =25KA Mô tả theo yêu cầu chương V 1 cái
4 Lắp đặt aptomat 3 pha MCB 50A/3P ICU =25KA Mô tả theo yêu cầu chương V 1 cái
5 Lắp đặt aptomat 2 pha MCB 32A/2P ICU =10KA Mô tả theo yêu cầu chương V 1 cái
6 Hệ thống thanh cái, cáp nối Mô tả theo yêu cầu chương V 1 bộ
7 Lắp đặt tủ kim loại sơn tĩnh điện 800x600x250 Mô tả theo yêu cầu chương V 1 hộp
8 Phụ kiện khác Mô tả theo yêu cầu chương V 1 bộ
9 Lắp đặt aptomat 3 pha MCB 80A/3P ICU =16KA Mô tả theo yêu cầu chương V 1 cái
10 Lắp đặt aptomat 3 pha MCB 63A/3P ICU =10KA Mô tả theo yêu cầu chương V 3 cái
11 Lắp đặt aptomat 3 pha MCB 32A/2P ICU =10KA Mô tả theo yêu cầu chương V 1 cái
12 Lắp đặt tủ điện nhựa Modul 12 modul Mô tả theo yêu cầu chương V 1 hộp
13 Phụ kiện khác Mô tả theo yêu cầu chương V 1 bộ
14 Lắp đặt aptomat 3 pha MCCB 200A/3P ICU =36KA Mô tả theo yêu cầu chương V 1 cái
15 Lắp đặt aptomat 3 pha MCB 80A/3P ICU =16KA Mô tả theo yêu cầu chương V 3 cái
16 Lắp đặt aptomat 3 pha MCB 50A/3P ICU =16KA Mô tả theo yêu cầu chương V 1 cái
17 Hệ thống thanh cái, cáp nối Mô tả theo yêu cầu chương V 1 bộ
18 Lắp đặt tủ kim loại sơn tĩnh điện 600x400x200 Mô tả theo yêu cầu chương V 1 hộp
19 Phụ kiện khác Mô tả theo yêu cầu chương V 1 bộ
20 Lắp đặt aptomat 3 pha MCB 63A/3P ICU =10KA Mô tả theo yêu cầu chương V 1 cái
21 Lắp đặt aptomat 2 pha MCB 63A/3P ICU =10KA Mô tả theo yêu cầu chương V 1 cái
22 Lắp đặt aptomat 2 pha MCB 32A/2P ICU =10KA Mô tả theo yêu cầu chương V 1 cái
23 Lắp đặt aptomat 2 pha MCB 25A/2P ICU =10KA Mô tả theo yêu cầu chương V 2 cái
24 Lắp đặt aptomat 1 pha MCB 16A/1P ICU =6KA Mô tả theo yêu cầu chương V 2 cái
25 Lắp đặt aptomat 1 pha MCB 10A/1P ICU =6KA Mô tả theo yêu cầu chương V 2 cái
26 Hệ thống thanh cái, cáp nối Mô tả theo yêu cầu chương V 1 bộ
27 Lắp đặt tủ kim loại sơn tĩnh điện 600x400x200 Mô tả theo yêu cầu chương V 1 hộp
28 Phụ kiện khác Mô tả theo yêu cầu chương V 1 bộ
29 Lắp đặt aptomat 3 pha MCB 63A/3P ICU =10KA Mô tả theo yêu cầu chương V 1 cái
30 Lắp đặt aptomat 2 pha MCB 63A/3P ICU =10KA Mô tả theo yêu cầu chương V 1 cái
31 Lắp đặt aptomat 2 pha MCB 32A/2P ICU =10KA Mô tả theo yêu cầu chương V 1 cái
32 Lắp đặt aptomat 2 pha MCB 25A/2P ICU =10KA Mô tả theo yêu cầu chương V 1 cái
33 Lắp đặt aptomat 1 pha MCB 16A/1P ICU =6KA Mô tả theo yêu cầu chương V 2 cái
34 Lắp đặt aptomat 1 pha MCB 10A/1P ICU =6KA Mô tả theo yêu cầu chương V 2 cái
35 Hệ thống thanh cái, cáp nối Mô tả theo yêu cầu chương V 1 bộ
36 Lắp đặt tủ kim loại sơn tĩnh điện 600x400x200 Mô tả theo yêu cầu chương V 1 hộp
37 Phụ kiện khác Mô tả theo yêu cầu chương V 1 bộ
38 Lắp đặt aptomat 3 pha MCB 63A/3P ICU =10KA Mô tả theo yêu cầu chương V 1 cái
39 Lắp đặt aptomat 2 pha MCB 63A/3P ICU =10KA Mô tả theo yêu cầu chương V 1 cái
40 Lắp đặt aptomat 2 pha MCB 32A/2P ICU =10KA Mô tả theo yêu cầu chương V 1 cái
41 Lắp đặt aptomat 1 pha MCB 16A/1P ICU =6KA Mô tả theo yêu cầu chương V 2 cái
42 Lắp đặt aptomat 1 pha MCB 10A/1P ICU =6KA Mô tả theo yêu cầu chương V 2 cái
43 Hệ thống thanh cái, cáp nối Mô tả theo yêu cầu chương V 1 bộ
44 Lắp đặt tủ kim loại sơn tĩnh điện 600x400x200 Mô tả theo yêu cầu chương V 1 hộp
45 Phụ kiện khác Mô tả theo yêu cầu chương V 1 bộ
46 Lắp đặt aptomat 2 pha MCB 32A/2P ICU =10KA Mô tả theo yêu cầu chương V 1 cái
47 Lắp đặt aptomat 1 pha MCB 16A/1P ICU =6KA Mô tả theo yêu cầu chương V 4 cái
48 Lắp đặt aptomat 1 pha MCB 10A/1P ICU =6KA Mô tả theo yêu cầu chương V 2 cái
49 Hệ thống thanh cái, cáp nối Mô tả theo yêu cầu chương V 1 bộ
50 Lắp đặt tủ điện nhựa Modul 8 modul Mô tả theo yêu cầu chương V 1 hộp
51 Phụ kiện khác Mô tả theo yêu cầu chương V 1 bộ
52 Lắp đặt aptomat 2 pha MCB 63A/3P ICU =10KA Mô tả theo yêu cầu chương V 2 cái
53 Lắp đặt aptomat 1 pha MCB 16A/1P ICU =6KA Mô tả theo yêu cầu chương V 12 cái
54 Lắp đặt aptomat 1 pha MCB 10A/1P ICU =6KA Mô tả theo yêu cầu chương V 6 cái
55 Hệ thống thanh cái, cáp nối Mô tả theo yêu cầu chương V 2 bộ
56 Lắp đặt tủ điện nhựa Modul 11 modul Mô tả theo yêu cầu chương V 2 hộp
57 Phụ kiện khác Mô tả theo yêu cầu chương V 2 bộ
58 Lắp đặt aptomat 2 pha MCB 32A/2P ICU =10KA Mô tả theo yêu cầu chương V 1 cái
59 Lắp đặt aptomat 1 pha MCB 16A/1P ICU =6KA Mô tả theo yêu cầu chương V 4 cái
60 Lắp đặt aptomat 1 pha MCB 10A/1P ICU =6KA Mô tả theo yêu cầu chương V 2 cái
61 Hệ thống thanh cái, cáp nối Mô tả theo yêu cầu chương V 1 bộ
62 Lắp đặt tủ điện nhựa Modul 8 modul Mô tả theo yêu cầu chương V 1 hộp
63 Phụ kiện khác Mô tả theo yêu cầu chương V 1 bộ
64 Lắp đặt aptomat 2 pha MCB 25A/2P ICU =10KA Mô tả theo yêu cầu chương V 2 cái
65 Lắp đặt aptomat 1 pha MCB 16A/1P ICU =6KA Mô tả theo yêu cầu chương V 6 cái
66 Lắp đặt aptomat 1 pha MCB 10A/1P ICU =6KA Mô tả theo yêu cầu chương V 2 cái
67 Hệ thống thanh cái, cáp nối Mô tả theo yêu cầu chương V 2 bộ
68 Lắp đặt tủ điện nhựa Modul 8 modul Mô tả theo yêu cầu chương V 2 hộp
69 Phụ kiện khác Mô tả theo yêu cầu chương V 2 bộ
70 Lắp đặt aptomat 2 pha MCB 25A/2P ICU =10KA Mô tả theo yêu cầu chương V 1 cái
71 Lắp đặt aptomat 1 pha MCB 16A/1P ICU =6KA Mô tả theo yêu cầu chương V 3 cái
72 Lắp đặt aptomat 1 pha MCB 10A/1P ICU =6KA Mô tả theo yêu cầu chương V 1 cái
73 Hệ thống thanh cái, cáp nối Mô tả theo yêu cầu chương V 1 bộ
74 Lắp đặt tủ điện nhựa Modul 8 modul Mô tả theo yêu cầu chương V 1 hộp
75 Phụ kiện khác Mô tả theo yêu cầu chương V 1 bộ
76 Lắp đặt aptomat 2 pha MCB 40A/2P ICU =10KA Mô tả theo yêu cầu chương V 1 cái
77 Lắp đặt aptomat 1 pha MCB 16A/1P ICU =6KA Mô tả theo yêu cầu chương V 4 cái
78 Lắp đặt aptomat 1 pha MCB 10A/1P ICU =6KA Mô tả theo yêu cầu chương V 2 cái
79 Hệ thống thanh cái, cáp nối Mô tả theo yêu cầu chương V 1 bộ
80 Lắp đặt tủ điện nhựa Modul 8 modul Mô tả theo yêu cầu chương V 1 hộp
81 Phụ kiện khác Mô tả theo yêu cầu chương V 1 bộ
82 Lắp đặt aptomat 2 pha MCB 63A/3P ICU =10KA Mô tả theo yêu cầu chương V 1 cái
83 Lắp đặt aptomat 1 pha MCB 16A/1P ICU =6KA Mô tả theo yêu cầu chương V 7 cái
84 Lắp đặt aptomat 1 pha MCB 10A/1P ICU =6KA Mô tả theo yêu cầu chương V 4 cái
85 Hệ thống thanh cái, cáp nối Mô tả theo yêu cầu chương V 1 bộ
86 Lắp đặt tủ điện nhựa Modul 11 modul Mô tả theo yêu cầu chương V 1 hộp
87 Phụ kiện khác Mô tả theo yêu cầu chương V 1 bộ
88 Lắp đặt aptomat 2 pha MCB 32A/2P ICU =10KA Mô tả theo yêu cầu chương V 1 cái
89 Lắp đặt aptomat 1 pha MCB 16A/1P ICU =6KA Mô tả theo yêu cầu chương V 4 cái
90 Lắp đặt aptomat 1 pha MCB 10A/1P ICU =6KA Mô tả theo yêu cầu chương V 2 cái
91 Hệ thống thanh cái, cáp nối Mô tả theo yêu cầu chương V 1 bộ
92 Lắp đặt tủ điện nhựa Modul 8 modul Mô tả theo yêu cầu chương V 1 hộp
93 Phụ kiện khác Mô tả theo yêu cầu chương V 1 bộ
94 Lắp đặt đèn âm trần bóng compact 220V/7W Mô tả theo yêu cầu chương V 219 bộ
95 Lắp đặt đèn âm trần bóng compact 220V/2X5W Mô tả theo yêu cầu chương V 40 bộ
96 Lắp đặt đèn Led ốp trần lắp nổi 220V/12W Mô tả theo yêu cầu chương V 34 bộ
97 Lắp đặt đèn Led ốp trần lắp nổi 220V/15W Mô tả theo yêu cầu chương V 8 bộ
98 Lắp đặt đèn LED PANEL lắp âm trần, 300x1200 bóng 220V/40W Mô tả theo yêu cầu chương V 16 bộ
99 Lắp đặt đèn LED PANEL lắp âm trần, 300x600 bóng 220V/20W Mô tả theo yêu cầu chương V 47 bộ
100 Lắp đặt đèn LED PANEL lắp âm trần, 300x300 bóng 220V/20W Mô tả theo yêu cầu chương V 6 bộ
101 Lắp đặt đèn tuýp 1,2m 2 bóng Led 18W máng trần lắp nổi Mô tả theo yêu cầu chương V 16 bộ
102 Lắp đặt đèn tuýp 1,2m 1 bóng Led 18W máng trần lắp nổi Mô tả theo yêu cầu chương V 1 bộ
103 Lắp đặt Quạt trần 3 cánh 70W Mô tả theo yêu cầu chương V 26 cái
104 Lắp đặt mặt + hạt công tắc 1 chiều 1 nút nhấn Mô tả theo yêu cầu chương V 7 cái
105 Lắp đặt mặt+ hạt công tắc 1 chiều 2 nút nhấn Mô tả theo yêu cầu chương V 13 cái
106 Lắp đặt mặt+ hạt công tắc 1 chiều 3 nút nhấn Mô tả theo yêu cầu chương V 11 cái
107 Lắp đặt mặt+ hạt công tắc 1 chiều 4 nút nhấn Mô tả theo yêu cầu chương V 2 cái
108 Lắp đặt mặt + hạt công tắc 2 cực 250V/20A (cho bình nước nóng ) Mô tả theo yêu cầu chương V 2 cái
109 Lắp đặt mặt+ hạt công tắc 2 chiều 1 nút nhấn Mô tả theo yêu cầu chương V 6 cái
110 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực Mô tả theo yêu cầu chương V 78 cái
111 Lắp đặt đế nhựa âm tường Mô tả theo yêu cầu chương V 119 hộp
112 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC (4x120) Mô tả theo yêu cầu chương V 150 m
113 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC (4x95) Mô tả theo yêu cầu chương V 30 m
114 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC (4x25) Mô tả theo yêu cầu chương V 70 m
115 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC (4x16) Mô tả theo yêu cầu chương V 20 m
116 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC (2x16) Mô tả theo yêu cầu chương V 60 m
117 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC (2x10) Mô tả theo yêu cầu chương V 20 m
118 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC (2x6) Mô tả theo yêu cầu chương V 30 m
119 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC (2x4) Mô tả theo yêu cầu chương V 30 m
120 Lắp đặt dây Cu/PVC (1x2,5) Mô tả theo yêu cầu chương V 1.450 m
121 Lắp đặt dây Cu/PVC (1x1,5) Mô tả theo yêu cầu chương V 1.830 m
122 Lắp đặt dây tiếp địa Cu/PVC (1x70) Mô tả theo yêu cầu chương V 10 m
123 Lắp đặt dây tiếp địa Cu/PVC (1x50) Mô tả theo yêu cầu chương V 30 m
124 Lắp đặt dây tiếp địa Cu/PVC (1x16) Mô tả theo yêu cầu chương V 80 m
125 Lắp đặt dây tiếp địa Cu/PVC (1x10) Mô tả theo yêu cầu chương V 20 m
126 Lắp đặt dây tiếp địa Cu/PVC (1x6) Mô tả theo yêu cầu chương V 150 m
127 Lắp đặt dây tiếp địa Cu/PVC (1x4) Mô tả theo yêu cầu chương V 30 m
128 Lắp đặt dây tiếp địa Cu/PVC (1x2.5) Mô tả theo yêu cầu chương V 725 m
129 Lắp đặt ống HDPE 65/50 Mô tả theo yêu cầu chương V 150 m
130 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D32 Mô tả theo yêu cầu chương V 60 m
131 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D25 Mô tả theo yêu cầu chương V 15 m
132 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D20 Mô tả theo yêu cầu chương V 1.790 m
133 Lắp đặt ống mềm ruột gà D20 Mô tả theo yêu cầu chương V 100 m
134 Vật tư phụ Mô tả theo yêu cầu chương V 1
135 Đóng cọc chống sét, cọc ống đồng D 16mm, dài 2,4m Mô tả theo yêu cầu chương V 11 cọc
136 Lắp đặt kim thu sét tia điện đạo bán kính bảo vệ 35m Mô tả theo yêu cầu chương V 1 cái
137 Cáp đồng trần M95 Mô tả theo yêu cầu chương V 30 m
138 Dây dẫn sét đồng M70 Mô tả theo yêu cầu chương V 50 m
139 Vật liệu phụ Mô tả theo yêu cầu chương V 1 gói
D PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC TRONG NHÀ
1 Lắp đặt xí bệt thường Mô tả theo yêu cầu chương V 14 bộ
2 Lắp đặt xí bệt trẻ em Mô tả theo yêu cầu chương V 12 bộ
3 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh Mô tả theo yêu cầu chương V 26 cái
4 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Mô tả theo yêu cầu chương V 26 cái
5 Lắp đặt lavabo âm bàn Mô tả theo yêu cầu chương V 9 bộ
6 Lắp đặt lavabo trẻ em Mô tả theo yêu cầu chương V 10 bộ
7 Lắp đặt vòi lavabo Mô tả theo yêu cầu chương V 19 bộ
8 Lắp đặt gương soi dày 8 ly mài vát cạnh treo tường bằng chốt Inox Mô tả theo yêu cầu chương V 11,877 m2
9 Lắp đặt chậu tiểu nam thường Mô tả theo yêu cầu chương V 3 bộ
10 Lắp đặt chậu tiểu nam nhỏ Mô tả theo yêu cầu chương V 6 bộ
11 Lắp đặt van xả tiểu nam Mô tả theo yêu cầu chương V 9 cái
12 Vòi đồng cấp nước Mô tả theo yêu cầu chương V 12 cái
13 Lắp đặt phễu thu sàn inox D60 Mô tả theo yêu cầu chương V 14 cái
14 Lắp đặt van nhựa PPR D40 2 chiều Mô tả theo yêu cầu chương V 4 cái
15 Lắp đặt van nhựa PPR D32 2 chiều Mô tả theo yêu cầu chương V 2 cái
16 Lắp đặt van nhựa PPR D25 2 chiều Mô tả theo yêu cầu chương V 6 cái
17 Lắp đặt van nhựa PPR D20 2 chiều Mô tả theo yêu cầu chương V 8 cái
18 Crephin ống hút D50 Mô tả theo yêu cầu chương V 1 cái
19 Lắp đặt van phao điện Mô tả theo yêu cầu chương V 2 bộ
20 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 Mô tả theo yêu cầu chương V 2 bể
21 Chóp thông hơi D60 Mô tả theo yêu cầu chương V 2 cái
22 Lắp đặt ống nhựa PPR D40 PN10 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,3 100m
23 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 PN10 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,2 100m
24 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 PN10 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,2 100m
25 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 PN10 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,9 100m
26 Lắp đặt cút 90° PPR D40 Mô tả theo yêu cầu chương V 6 cái
27 Lắp đặt cút 90° PPR D32 Mô tả theo yêu cầu chương V 4 cái
28 Lắp đặt cút 90° PPR D25 Mô tả theo yêu cầu chương V 12 cái
29 Lắp đặt cút 90° PPR D20 Mô tả theo yêu cầu chương V 40 cái
30 Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR D25 Mô tả theo yêu cầu chương V 2 cái
31 Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR D20 Mô tả theo yêu cầu chương V 30 cái
32 Lắp đặt tê nhựa PPR D25 Mô tả theo yêu cầu chương V 6 cái
33 Lắp đặt tê nhựa PPR D20 Mô tả theo yêu cầu chương V 30 cái
34 Lắp đặt tê nhựa ren trong PPR D20 Mô tả theo yêu cầu chương V 34 cái
35 Lắp đặt tê thu PPR D40x25 Mô tả theo yêu cầu chương V 6 cái
36 Lắp đặt tê thu PPR D40x20 Mô tả theo yêu cầu chương V 6 cái
37 Lắp đặt tê thu PPR D25x20 Mô tả theo yêu cầu chương V 4 cái
38 Lắp đặt côn thu PPR D25/20 Mô tả theo yêu cầu chương V 12 cái
39 Lắp đặt rắc co PPR D40 Mô tả theo yêu cầu chương V 6 cái
40 Lắp đặt rắc co PPR D32 Mô tả theo yêu cầu chương V 2 cái
41 Lắp đặt rắc co PPR D25 Mô tả theo yêu cầu chương V 3 cái
42 Lắp đặt rắc co PPR D20 Mô tả theo yêu cầu chương V 8 cái
43 Lắp đặt măng sông PPR D40 Mô tả theo yêu cầu chương V 6 cái
44 Lắp đặt măng sông PPR D32 Mô tả theo yêu cầu chương V 2 cái
45 Lắp đặt măng sông PPR D25 Mô tả theo yêu cầu chương V 6 cái
46 Lắp đặt măng sông PPR D20 Mô tả theo yêu cầu chương V 18 cái
47 Lắp nút bịt PPR D20 Mô tả theo yêu cầu chương V 30 cái
48 Thử áp lực đường ống PPR D40 PN10 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,3 100m
49 Thử áp lực đường ống PPR D32 PN10 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,2 100m
50 Thử áp lực đường ống PPR D25 PN10 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,2 100m
51 Thử áp lực đường ống PPR D20 PN10 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,9 100m
52 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 Class 2 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,46 100m
53 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90 Class 2 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,5 100m
54 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D60 Class 2 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,4 100m
55 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D42 Class 2 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,2 100m
56 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D34 Class 2 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,1 100m
57 Lắp đặt tê u.PVC D110 45°( Y) Mô tả theo yêu cầu chương V 4 cái
58 Lắp đặt tê u.PVC D90 45°( Y) Mô tả theo yêu cầu chương V 30 cái
59 Lắp đặt tê u.PVC D60 45°( Y) Mô tả theo yêu cầu chương V 36 cái
60 Lắp đặt tê u.PVC D110 45°( Y thông tắc) Mô tả theo yêu cầu chương V 3 cái
61 Lắp đặt tê u.PVC D90 45°( Y thông tắc) Mô tả theo yêu cầu chương V 3 cái
62 Lắp đặt tê u.PVC D110 90° Mô tả theo yêu cầu chương V 2 cái
63 Lắp đặt tê u.PVC D90 90° Mô tả theo yêu cầu chương V 2 cái
64 Lắp đặt tê u.PVC D60 90° Mô tả theo yêu cầu chương V 4 cái
65 Lắp đặt cút nhựa u.PVC D110 135°(chếch) Mô tả theo yêu cầu chương V 8 cái
66 Lắp đặt cút nhựa u.PVC D90 135°(chếch) Mô tả theo yêu cầu chương V 52 cái
67 Lắp đặt cút nhựa u.PVC D60 135°(chếch) Mô tả theo yêu cầu chương V 20 cái
68 Lắp đặt cút nhựa u.PVC D42 135°(chếch) Mô tả theo yêu cầu chương V 28 cái
69 Lắp đặt cút nhựa u.PVC D110 90° Mô tả theo yêu cầu chương V 4 cái
70 Lắp đặt cút nhựa u.PVC D90 90° Mô tả theo yêu cầu chương V 6 cái
71 Lắp đặt cút nhựa u.PVC D60 90° Mô tả theo yêu cầu chương V 8 cái
72 Lắp đặt cút nhựa u.PVC D42 90° Mô tả theo yêu cầu chương V 28 cái
73 Lắp đặt côn nhựa u.PVC D110/90 Mô tả theo yêu cầu chương V 5 cái
74 Lắp đặt côn nhựa u.PVC D90/60 Mô tả theo yêu cầu chương V 5 cái
75 Lắp đặt côn nhựa u.PVC D90/42 Mô tả theo yêu cầu chương V 9 cái
76 Lắp đặt côn nhựa u.PVC D60/42 Mô tả theo yêu cầu chương V 19 cái
77 Con thỏ U.PVC ( xi phông D60) Mô tả theo yêu cầu chương V 14 cái
78 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 Class 2 Mô tả theo yêu cầu chương V 1,2 100m
79 Lắp đặt cút nhựa u.PVC D110 135°(chếch) Mô tả theo yêu cầu chương V 8 cái
80 Lắp đặt cút nhựa u.PVC D110 90° Mô tả theo yêu cầu chương V 7 cái
81 Lắp đặt phễu thu + cầu chắn rác D110 Mô tả theo yêu cầu chương V 8 cái
82 Đai vít neo ống D110 Mô tả theo yêu cầu chương V 21 bộ
83 Lắp đặt xí bệt thường Mô tả theo yêu cầu chương V 1 bộ
84 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh Mô tả theo yêu cầu chương V 1 cái
85 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Mô tả theo yêu cầu chương V 1 cái
86 Lắp đặt lavabo treo tường Mô tả theo yêu cầu chương V 1 bộ
87 Lắp đặt vòi lavabo Mô tả theo yêu cầu chương V 1 bộ
88 Lắp đặt gương soi Mô tả theo yêu cầu chương V 1 cái
89 Vòi đồng cấp nước Mô tả theo yêu cầu chương V 5 cái
90 Lắp đặt phễu thu sàn inox D60 Mô tả theo yêu cầu chương V 1 cái
91 Lắp đặt phễu thu sàn inox D125 Mô tả theo yêu cầu chương V 1 cái
92 Lắp đặt van nhựa PPR D32 2 chiều Mô tả theo yêu cầu chương V 1 cái
93 Lắp đặt van nhựa PPR D25 2 chiều Mô tả theo yêu cầu chương V 2 cái
94 Lắp đặt van nhựa PPR D20 2 chiều Mô tả theo yêu cầu chương V 2 cái
95 Crephin ống hút D50 Mô tả theo yêu cầu chương V 1 cái
96 Lắp đặt van phao điện Mô tả theo yêu cầu chương V 1 bộ
97 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 Mô tả theo yêu cầu chương V 1 bể
98 Chóp thông hơi D60 Mô tả theo yêu cầu chương V 1 cái
99 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 PN10 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,1 100m
100 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 PN10 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,46 100m
101 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 PN10 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,2 100m
102 Lắp đặt cút 90° PPR D32 Mô tả theo yêu cầu chương V 2 cái
103 Lắp đặt cút 90° PPR D25 Mô tả theo yêu cầu chương V 4 cái
104 Lắp đặt cút 90° PPR D20 Mô tả theo yêu cầu chương V 6 cái
105 Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR D25 Mô tả theo yêu cầu chương V 4 cái
106 Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR D20 Mô tả theo yêu cầu chương V 4 cái
107 Lắp đặt tê nhựa PPR D25 Mô tả theo yêu cầu chương V 2 cái
108 Lắp đặt tê nhựa PPR D20 Mô tả theo yêu cầu chương V 2 cái
109 Lắp đặt tê nhựa ren trong PPR D25 Mô tả theo yêu cầu chương V 4 cái
110 Lắp đặt tê nhựa ren trong PPR D20 Mô tả theo yêu cầu chương V 4 cái
111 Lắp đặt tê thu PPR D25x20 Mô tả theo yêu cầu chương V 1 cái
112 Lắp đặt côn thu PPR D25/20 Mô tả theo yêu cầu chương V 1 cái
113 Lắp đặt rắc co PPR D25 Mô tả theo yêu cầu chương V 3 cái
114 Lắp đặt măng sông PPR D32 Mô tả theo yêu cầu chương V 2 cái
115 Lắp đặt măng sông PPR D25 Mô tả theo yêu cầu chương V 4 cái
116 Lắp đặt măng sông PPR D20 Mô tả theo yêu cầu chương V 8 cái
117 Lắp nút bịt PPR D20 Mô tả theo yêu cầu chương V 2 cái
118 Thử áp lực đường ống PPR D32 PN10 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,1 100m
119 Thử áp lực đường ống PPR D25 PN10 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,46 100m
120 Thử áp lực đường ống PPR D20 PN10 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,2 100m
121 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D125 Class 2 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,15 100m
122 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 Class 2 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,1 100m
123 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90 Class 2 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,1 100m
124 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D60 Class 2 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,1 100m
125 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D42 Class 2 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,06 100m
126 Lắp đặt tê u.PVC D110 45°( Y) Mô tả theo yêu cầu chương V 1 cái
127 Lắp đặt tê u.PVC D90 45°( Y) Mô tả theo yêu cầu chương V 1 cái
128 Lắp đặt tê u.PVC D60 45°( Y) Mô tả theo yêu cầu chương V 2 cái
129 Lắp đặt tê u.PVC D110 45°( Y thông tắc) Mô tả theo yêu cầu chương V 1 cái
130 Lắp đặt tê u.PVC D90 45°( Y thông tắc) Mô tả theo yêu cầu chương V 1 cái
131 Lắp đặt tê u.PVC D60 45°( Y thông tắc) Mô tả theo yêu cầu chương V 1 cái
132 Lắp đặt cút nhựa u.PVC D125 135°(chếch) Mô tả theo yêu cầu chương V 1 cái
133 Lắp đặt cút nhựa u.PVC D110 135°(chếch) Mô tả theo yêu cầu chương V 1 cái
134 Lắp đặt cút nhựa u.PVC D90 90° Mô tả theo yêu cầu chương V 4 cái
135 Lắp đặt cút nhựa u.PVC D60 90° Mô tả theo yêu cầu chương V 1 cái
136 Lắp đặt cút nhựa u.PVC D34 90° Mô tả theo yêu cầu chương V 10 cái
137 Lắp đặt côn nhựa u.PVC D60/34 Mô tả theo yêu cầu chương V 6 cái
138 Con thỏ U.PVC (xi phông D60) Mô tả theo yêu cầu chương V 4 cái
139 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 Class 2 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,38 100m
140 Lắp đặt cút nhựa u.PVC D110 135°(chếch) Mô tả theo yêu cầu chương V 8 cái
141 Lắp đặt cút nhựa u.PVC D110 90° Mô tả theo yêu cầu chương V 4 cái
142 Lắp đặt phễu thu + cầu chắn rác D110 Mô tả theo yêu cầu chương V 4 cái
143 Đai vít neo ống D110 Mô tả theo yêu cầu chương V 12 bộ
E HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu chương V 0,4617 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu chương V 5,13 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu chương V 3,3319 m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả theo yêu cầu chương V 0,1075 100m2
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương rãnh nước, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Mô tả theo yêu cầu chương V 5,6222 m3
6 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả theo yêu cầu chương V 0,2162 100m2
7 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, hố ga vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu chương V 8,5901 m3
8 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu chương V 75,18 m2
9 Láng mương rãnh, dày 1cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu chương V 32,22 m2
10 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu chương V 6,2508 m3
11 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan Mô tả theo yêu cầu chương V 0,8997 100m2
12 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Mô tả theo yêu cầu chương V 0,4582 tấn
13 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả theo yêu cầu chương V 107 cấu kiện
14 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,1578 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu chương V 0,3552 100m3
F CẢI TẠO NHÀ 2 TẦNG HIỆN TRẠNG, SÂN LÁT GẠCH
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả theo yêu cầu chương V 110,106 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Mô tả theo yêu cầu chương V 333,96 m
3 Tháo dỡ hoa sắt cửa, lan can Mô tả theo yêu cầu chương V 104,142 m2
4 Tháo dỡ trần vệ sinh Mô tả theo yêu cầu chương V 75,69 m2
5 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả theo yêu cầu chương V 339,83 m2
6 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả theo yêu cầu chương V 16 bộ
7 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mô tả theo yêu cầu chương V 16 bộ
8 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (hộp đựng giấy vệ sịnh) Mô tả theo yêu cầu chương V 16 bộ
9 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (vòi rửa) Mô tả theo yêu cầu chương V 16 bộ
10 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Mô tả theo yêu cầu chương V 1,4652 m3
11 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 22cm Mô tả theo yêu cầu chương V 113,22 m2
12 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mô tả theo yêu cầu chương V 46,7617 m3
13 Bê tông lanh tô, vữa BT M200 Mô tả theo yêu cầu chương V 1,4652 m3
14 Ván khuôn gia cố lanh tô Mô tả theo yêu cầu chương V 23,66 m2
15 Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,227 100kg
16 Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép >10mm Mô tả theo yêu cầu chương V 1,145 100kg
17 Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa xi măng M75 Mô tả theo yêu cầu chương V 11,9064 m3
18 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng M75 Mô tả theo yêu cầu chương V 131,9 m2
19 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo yêu cầu chương V 1,72 100m3
20 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mô tả theo yêu cầu chương V 43 m3
21 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600, vữa xi măng M75 Mô tả theo yêu cầu chương V 356,8297 m2
22 Ốp tường, trụ, cột bằng gạch 300x600, vữa xi măng M75 Mô tả theo yêu cầu chương V 216,72 m2
23 Đục tạo nhám mặt tường trước khi ốp Mô tả theo yêu cầu chương V 229,206 m2
24 Ốp chân tường, bằng gạch 100x600, vữa xi măng M75 Mô tả theo yêu cầu chương V 8,504 m2
25 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400, vữa xi măng M75 Mô tả theo yêu cầu chương V 36,675 m2
26 Ốp chân tường bằng gạch 100x400, vữa xi măng M75 Mô tả theo yêu cầu chương V 3,982 m2
27 Quét dung dịch chống thấm vệ sinh lớp 1 Mô tả theo yêu cầu chương V 99,39 m2
28 Quét dung dịch chống thấm vệ sinh lớp 2 Mô tả theo yêu cầu chương V 99,39 m2
29 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300, vữa xi măng M75 Mô tả theo yêu cầu chương V 72,99 m2
30 Ốp tường, trụ, cột bằng gạch 300x600, vữa xi măng M75 Mô tả theo yêu cầu chương V 319,884 m2
31 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao, tấm trần thả 600x600 Mô tả theo yêu cầu chương V 75,69 m2
32 Lắp đặt xí bệt trẻ em Mô tả theo yêu cầu chương V 16 bộ
33 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh Mô tả theo yêu cầu chương V 16 cái
34 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Mô tả theo yêu cầu chương V 16 cái
35 Lắp đặt lavabo Mô tả theo yêu cầu chương V 16 bộ
36 Lắp đặt vòi lavabo Mô tả theo yêu cầu chương V 16 bộ
37 Lắp đặt gương soi Mô tả theo yêu cầu chương V 16 cái
38 Lắp đặt phễu thu sàn inox D60 Mô tả theo yêu cầu chương V 16 cái
39 Lắp đặt thông gió gắn trần Mô tả theo yêu cầu chương V 16 cái
40 Lắp đặt đèn trần led D150 Mô tả theo yêu cầu chương V 16 bộ
41 Lắp dựng khuôn cửa đơn Mô tả theo yêu cầu chương V 333,96 m cấu kiện
42 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả theo yêu cầu chương V 110,106 m2 cấu kiện
43 Tẩy rỉ kết cấu thép trong cầu thang, lan can và kết cấu tương tự Mô tả theo yêu cầu chương V 52,071 m2
44 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu chương V 52,071 m2
45 Lắp dựng lan can sắt Mô tả theo yêu cầu chương V 67,704 m2
46 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả theo yêu cầu chương V 52,102 m2
47 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà Mô tả theo yêu cầu chương V 952,7588 m2
48 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần trong nhà Mô tả theo yêu cầu chương V 926,7734 m2
49 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà Mô tả theo yêu cầu chương V 828,83 m2
50 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu chương V 828,83 m2
51 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu chương V 1.879,5322 m2
52 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,4025 100m3
53 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 Mô tả theo yêu cầu chương V 16,1 m3
54 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu chương V 161 m2
55 Lát đá bậc tam cấp, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu chương V 11,2721 m2
56 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mô tả theo yêu cầu chương V 46,7617 m3
57 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả theo yêu cầu chương V 46,7617 m3
58 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả theo yêu cầu chương V 46,7617 m3
G PHẦN CHỐNG MỐI
1 Phòng mối bên ngoài công trình bằng hào chống mối kích thước 600x500 Mô tả theo yêu cầu chương V 22 m3
2 Phòng mối bên trong công trình bằng hào chống mối kích thước 300x400 Mô tả theo yêu cầu chương V 26 m3
3 Phòng mối nền công trình xây mới bằng dung dịch Mô tả theo yêu cầu chương V 290 m2
H HỆ THỐNG PCCC
1 Lắp đặt ống ghen nhựa luồn dây nguồn D20 Mô tả theo yêu cầu chương V 160 m
2 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả theo yêu cầu chương V 190 m
3 Lắp đặt khớp nối trơn D20 Mô tả theo yêu cầu chương V 55 cái
4 Lắp đặt cút nhựa D20 Mô tả theo yêu cầu chương V 10 cái
5 Lắp đặt kẹp đỡ ống D20 Mô tả theo yêu cầu chương V 28 cái
6 Lắp đặt hộp chia ngả 2, ngả 3 D20 Mô tả theo yêu cầu chương V 27 hộp
7 Lắp đặt hộp đấu cáp kích thước 160mm x 160mm Mô tả theo yêu cầu chương V 4 hộp
8 Lắp đặt đèn Exit thoát hiểm Mô tả theo yêu cầu chương V 1,8 5 đèn
9 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Mô tả theo yêu cầu chương V 3 5 đèn
10 Lắp đặt Aptomat loại 1 pha 16A Mô tả theo yêu cầu chương V 4 cái
11 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 10 kênh Mô tả theo yêu cầu chương V 1 trung tâm
12 Lắp đặt đế đầu báo cháy và đầu báo cháy nhiệt gia tăng Mô tả theo yêu cầu chương V 2,7 10 đầu
13 Lắp đặt đế đầu báo cháy và đầu báo cháy khói quang Mô tả theo yêu cầu chương V 1,5 10 đầu
14 Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp Mô tả theo yêu cầu chương V 1,2 5 nút
15 Lắp đặt đèn báo cháy Mô tả theo yêu cầu chương V 1,2 5 đèn
16 Lắp đặt chuông báo cháy Mô tả theo yêu cầu chương V 1,2 5 chuông
17 Lắp đặt đèn báo phòng Mô tả theo yêu cầu chương V 2,6 5 đèn
18 Lắp đặt dây cáp tín hiệu báo cháy 10x2x0.5mm2 Mô tả theo yêu cầu chương V 125 m
19 Lắp đặt dây tín hiệu báo cháy 2x1.5mm2 loại chống cháy Mô tả theo yêu cầu chương V 385 m
20 Lắp đặt dây cấp nguồn 2x1.5mm2 loại chống cháy Mô tả theo yêu cầu chương V 320 m
21 Lắp đặt ống ghen nhựa luồn dây tín hiệu D20 Mô tả theo yêu cầu chương V 680 m
22 Lắp đặt khớp nối trơn D20 Mô tả theo yêu cầu chương V 234 cái
23 Lắp đặt cút nhựa chữ L không nắp D20 Mô tả theo yêu cầu chương V 63 cái
24 Lắp đặt hộp chia ngả 2, ngả 3 D20 Mô tả theo yêu cầu chương V 65 cái
25 Lắp đặt ống nhựa luồn dây tín hiệu D32 (Dùng cho cáp tín hiệu báo cháy đi bên trong nhà) Mô tả theo yêu cầu chương V 50 m
26 Lắp đặt ống ghen nhựa xoắn HDPE luồn dây tín hiệu D30/40 (Dùng cho cáp tín hiệu báo cháy đi ngầm ngoài nhà) Mô tả theo yêu cầu chương V 76 m
27 Lắp đặt hộp đấu cáp kích thước 160mmx160mm Mô tả theo yêu cầu chương V 4 hộp
28 Lắp đặt hộp họng vách tường kích thước 850x500x180mm Mô tả theo yêu cầu chương V 7 cái
29 Lắp đặt lăng phun nước chữa cháy DN50 Mô tả theo yêu cầu chương V 7 cái
30 Lắp đặt cuộn vòi chữa cháy DN50-L20m Mô tả theo yêu cầu chương V 7 cuộn
31 Lắp đặt van góc chữa cháy chuyên dụng DN50 Mô tả theo yêu cầu chương V 7 cái
32 Lắp đặt khớp nối ren trong cho van góc chữa cháy DN50 Mô tả theo yêu cầu chương V 7 cái
33 Lắp đặt khớp nối hai đầu vòi DN50 Mô tả theo yêu cầu chương V 14 cái
34 Lắp đặt ống thép đen DN100, dày 4,0mm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,3 100m
35 Lắp đặt ống thép mạ kẽm DN65, dày 2,9mm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,39 100m
36 Lắp đặt ống thép mạ kẽm DN50, dày 2,6mm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,07 100m
37 Thử áp lực đường ống thép DN=100mm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,3 100m
38 Thử áp lực đường ống thép DN<100mm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,46 100m
39 Lắp đặt bích thép D100 Mô tả theo yêu cầu chương V 2 bích
40 Lắp đặt măng sông thép D65 Mô tả theo yêu cầu chương V 7 cái
41 Lắp đặt bu lông + Long đen, ecu M16-L60 Mô tả theo yêu cầu chương V 16 bộ
42 Lắp đặt zoăng cao su D100 Mô tả theo yêu cầu chương V 2 cái
43 Lắp đặt ubol ôm ống D65 Mô tả theo yêu cầu chương V 6 cái
44 Lắp đặt ty ren M10 treo đỡ ống Mô tả theo yêu cầu chương V 5 cái
45 Lắp đặt thép V5 treo đỡ ống Mô tả theo yêu cầu chương V 3 m
46 Lắp đặt tê thép thu D100/65 Mô tả theo yêu cầu chương V 3 cái
47 Lắp đặt tê thép thu D65/50 Mô tả theo yêu cầu chương V 7 cái
48 Lắp đặt cút thép d=100mm Mô tả theo yêu cầu chương V 4 cái
49 Lắp đặt cút tráng kẽm d=65mm Mô tả theo yêu cầu chương V 14 cái
50 Lắp đặt cút tráng kẽm d=50mm Mô tả theo yêu cầu chương V 7 cái
51 Lắp đặt bộ nội qui tiêu lệnh PCCC Mô tả theo yêu cầu chương V 10 bộ
52 Lắp đặt bình bột cứu hỏa ABC loại 8kg Mô tả theo yêu cầu chương V 30 bình
53 Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy 700x700x220mm Mô tả theo yêu cầu chương V 10 hộp
54 Khoan rút lõi đi đường ống chữa cháy Mô tả theo yêu cầu chương V 7 lỗ
55 Tháo dỡ gạch terrazzo đi đường ống chữa cháy ngầm dưới sân hiện trạng Mô tả theo yêu cầu chương V 21 m2
56 Đệm cát đen đầm chặt trước khi lát lại gạch terrazzo Mô tả theo yêu cầu chương V 1,05 m3
57 Lát lại gạch terrazzo hoàn trả mặt bằng Mô tả theo yêu cầu chương V 21 m2
58 Đục bê tông nền sân đi đường ống chữa cháy ngầm dưới sân hiện trạng Mô tả theo yêu cầu chương V 2,45 m3
59 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ Mô tả theo yêu cầu chương V 2,45 100m2
60 Vận chuyển phế thải tiếp 7km bằng ô tô tự đổ Mô tả theo yêu cầu chương V 2,45 100m2
61 Đổ bê tông hoàn trả mặt bằng, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu chương V 2,45 m3
62 Đào đất đặt đường ống Mô tả theo yêu cầu chương V 22,95 m3
63 Đệm cát đen đầm chặt bảo vệ ống Mô tả theo yêu cầu chương V 7,65 m3
64 Lấp đất, đầm chặt Mô tả theo yêu cầu chương V 0,1499 100m3
65 Cắt đục tường đi trục đứng ống chữa cháy âm tường Mô tả theo yêu cầu chương V 0,12 m3
66 Đổ bê tông mác #200 dày 0.1m Mô tả theo yêu cầu chương V 21,06 m3
67 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả theo yêu cầu chương V 18,51 m2
68 Trát hoàn trả tường hiện trạng, vữa M75 Mô tả theo yêu cầu chương V 1,45 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->