Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210217152-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã An Khánh
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210208319
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-08 13:46:00 đến ngày 2021-02-25 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,499,266,722 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Phá dỡ
B Nhà quản trang
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m 73,34 m2
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 55,2472 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn 4,4854 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn 28,5563 m3
5 Xúc phế thải bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV 88,2889 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV 0,8829 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV 0,8829 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 0,8829 100m3
C Tường rào hiện trạng
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 207,599 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn 14,6751 m3
3 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV 2,2226 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV 0,0222 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV 0,0222 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 0,0222 100m3
D Hạng muc: Nhà hậu phúc
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III (thủ công 10%) 3,5256 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III (thủ công 10%) 2,9839 m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III (máy 90%) 0,5859 100m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 5,0074 m3
5 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột 0,0908 100m2
6 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài 0,0717 100m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 7,1276 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác 0,4635 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0314 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,5038 tấn
11 Xây gạchkhông nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 9,9289 m3
12 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 11,7456 m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,2169 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,6486 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,6486 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,6486 100m3
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 4,5261 m3
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,3922 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,087 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,522 tấn
21 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,1752 100m3
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 6,0904 m3
E PHẦN KẾT CẤU THÂN
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 4,1105 m3
2 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột tròn, đa giác 0,5469 100m2
3 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0892 tấn
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,5128 tấn
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 7,8399 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 1,2059 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0863 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,5361 tấn
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 9,3112 m3
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái 0,7759 100m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m 1,0127 tấn
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 0,4259 m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0726 100m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,007 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m 0,0381 tấn
F PHẦN XÂY
1 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 1,1054 m3
2 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 20,1052 m3
3 Xây gạchkhông nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 2,0631 m3
G PHẦN HOÀN THIỆN
1 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 50,8204 m2
2 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 219,8827 m2
3 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 65,6142 m2
4 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 165,407 m2
5 Trát trần, vữa XM mác 75 77,59 m2
6 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 579,3143 m2
7 Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 66,3082 m2
8 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 60,86 m
9 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 64,84 m
10 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 496,188 m
11 Đắp đố đầu cột 40 cái
12 Đắp đầu cơm 2 cái
13 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … 92,7562 m2
14 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 26,448 m2
H PHẦN CỬA
1 Mua cửa gỗ 16,5735 m2
2 Mua cửa thép bịt tôn 4,796 m2
3 Lắp dựng cửa không có khuôn 21,3695 m2 cấu kiện
4 Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 75 154 m2
I PHẦN ỐP LÁT
1 Lát nền bằng gạch đỏ 40x40, vữa XM mác 75 68,445 m2
J PHẦN ĐIỆN NHÀ HẬU PHÚC
1 Lắp đặt đèn Led 1200mm 36W 3 bộ
2 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần 18W 2 bộ
3 Lắp đặt công tắc đơn 250V/10A 1 cái
4 Lắp đặt chân đế công tắc đơn 250V/10A 1 hộp
5 Lắp đặt mặt che công tắc đơn 250V/10A 1 cái
6 Lắp đặt công tắc đảo chiều đơn 250V/10A 2 cái
7 Lắp đặt chân đế công tắc đảo chiều đơn 250V/10A 2 hộp
8 Lắp đặt mặt che công tắc đảo chiều đơn 250V/10A 2 cái
9 Lắp ổ cắm loại ổ đôi ba chấu 250V,16A 8 cái
10 Lắp đặt chân đế ổ cắm 8 hộp
11 Lắp đặt mặt che công tắc đảo chiều đơn 250V/10A 8 cái
12 Lắp đặt tủ điện nhựa chứa APTOMAT ,MODLE 4MCB (SINO hoặc tương đương) 2 hộp
13 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe 1 cái
14 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe 1 cái
15 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40Ampe 1 cái
16 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 60Ampe 1 cái
17 Lắp đặt dây đơn 10 mm2 10 m
18 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 74 m
19 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 110 m
20 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm 45 m
21 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm 40 m
K PHẦN ĐIỆN TỔNG THỂ
1 Lắp đặt dây cáp điện hạ thế CU/XLPE/PVC-0,6/1KV 2x16mm2 90 m
2 Lắp đặt ống nhựa D25 10 m
3 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 60Ampe 1 cái
4 Lắp công tơ 1 pha vào bảng đã có sẵn 1 cái
5 Ốp cột D16+ móc treo 3 bộ
6 Vít nở sắt D10x10 6 bộ
7 Gugiong sắt M16x250 4 bộ
8 Thép góc L63x63x6 đỡ cáp 1 bộ
9 Cột đèn BTCT H=7.5 m 3
10 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III 6,552 m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0218 100m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 3,96 m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác 0,36 100m2
14 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0053 100m3
L Hạng mục: Cổng
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III (thủ công 10%) 0,6115 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III (thủ công 10%) 0,058 m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III (máy 90%) 0,0602 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,3108 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,6216 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,6216 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,6216 100m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 0,5408 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0205 100m2
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 2,0349 m3
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0855 100m2
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,05 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm 0,0567 tấn
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 0,3698 m3
15 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m 0,0672 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0126 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,0714 tấn
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 1,715 m3
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,1962 100m2
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0058 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m 0,0577 tấn
22 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường hầm, đá 1x2, mác 250 0,8052 m3
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm 0,161 100m2
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 1,4299 m3
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái 2,4357 100m2
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,1204 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m 0,0789 tấn
28 Xây gạchkhông nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 2,5783 m3
29 Xây gạchkhông nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 0,2847 m3
30 Xây gạchkhông nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 0,6138 m3
31 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 18,6358 m2
32 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 10,756 m2
33 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 17,068 m2
34 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 46,44 m2
35 Trát, đắp phào kép, vữa XM M75 19,06 m
36 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 29,16 m
37 Đắp chữ "NGHĨA TRANG NHÂN DÂN THÔNG VÂN LŨNG" 2 bộ
38 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … 14,2992 m2
39 Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 14,2992 m2
40 Dán ngói trên úp nóc 5,35 md
41 Hoa văn mái cổng 7 cái
42 Lắp đặt đường ray cổng 6 md
43 Lắp đặt bánh xe 2 cái
44 Lắp đặt bản lề cửa 6 cái
45 Lắp đặt khóa cửa 1 cái
46 Gia công cửa sắt 0,6333 tấn
47 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 8,372 m2
48 Lắp dựng hoa sắt cửa 8,372 m2
M Hạng mục: Tường rào
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III ( thủ công 10%) 30,6399 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III (máy 90%) 2,7576 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 1,0188 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 2,0375 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 2,0375 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 2,0375 100m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 23,5691 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,8894 100m2
9 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 63,1918 m3
10 Xây gạchkhông nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 58,7004 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 36,6878 m3
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 2,7126 100m2
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,7436 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 2,3973 tấn
15 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 86,6837 m3
16 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 21,3079 m3
17 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 437,7416 m2
18 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 1.911,63 m2
19 Đắp vữa đầu cột 194 cái
20 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 63,826 m2
21 Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 100 69,12 m2
22 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 2.223,74 m2
N Hạng muc: Rãnh thoát nước
1 Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 7,8 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 3,666 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV 0,0367 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV 0,0367 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 0,0367 100m3
6 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III 0,3198 m3
7 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III ( thủ công 10%) 3,3471 m3
8 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III (máy 90%) 0,3012 100m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,1749 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,3498 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,3498 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,3498 100m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 3,7404 m3
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0829 100m2
15 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 9,8045 m3
16 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 31,834 m2
17 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 11,796 m2
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 1,974 m3
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,3184 100m2
20 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan 0,3367 tấn
21 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg 39 cái
O Hạng mục: Đường bê tông
1 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 42,65 m3
2 Rải nilon lot chống mất nước 851,52 m2
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 136,29 m3
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường 2,436 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->