Gói thầu: Thi công XDCT
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210217999-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/02/2021 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Cầu Giấy |
| Tên gói thầu | Thi công XDCT |
| Số hiệu KHLCNT | 20210128833 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Cầu Giấy |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-08 16:15:00 đến ngày 2021-02-25 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,416,280,140 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Ngách 139/27 | |||
| 1 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000-chiều dày lớp bóc ≤3cm (tính trung bình 2cm) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 13,34 | 100m2 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2668 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2668 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2668 | 100m3 |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 10,749 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8,6489 | 100m2 |
| 7 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,1001 | 100m2 |
| 8 | Tháo dỡ, di chuyển ghế đá và lan can thép | Mô tả theo yêu cầu chương V | 18 | cái |
| 9 | Vận chuyển, lắp dựng ghế đá và lan can thép | Mô tả theo yêu cầu chương V | 18 | cái |
| 10 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công | Mô tả theo yêu cầu chương V | 21,9248 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2192 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2192 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2192 | 100m3 |
| 14 | Tháo dỡ tấm đan rãnh | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,48 | cái |
| 15 | Tháo dỡ nắp hố ga | Mô tả theo yêu cầu chương V | 14 | cái |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,8097 | m3 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5,8114 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0977 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0977 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0977 | 100m3 |
| 21 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6,4347 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0643 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0643 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0643 | 100m3 |
| 25 | Thi công lớp đá đệm móng, đường kính đá Dmax ≤4 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,4219 | m3 |
| 26 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,0893 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0941 | 100m2 |
| 28 | Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa xi măng M75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 7,7861 | m3 |
| 29 | Trát tường trong dày 2cm, vữa xi măng M75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 27,48 | m2 |
| 30 | Bê tông cổ ga sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,9596 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ cổ ga | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0787 | 100m2 |
| 32 | Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,5929 | m3 |
| 33 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0367 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính ≤10mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0437 | tấn |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính >10mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,123 | tấn |
| 36 | Lắp đặt nắp hố ga | Mô tả theo yêu cầu chương V | 13 | cái |
| 37 | Bộ nắp ghi gang kích thước 900x900mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8 | bộ |
| 38 | Đắp cát chèn khe bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,0541 | m3 |
| 39 | Cắt ống nhựa, cắt đường ống cấp nước cũ để thực hiện nâng cụm đồng hồ nước sạch | Mô tả theo yêu cầu chương V | 60 | mối |
| 40 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính 25mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 60 | cái |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,12 | 100m |
| 42 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp dán keo, đường kính 25mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 60 | cái |
| 43 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,72 | m3 |
| 44 | Đào đất hố móng để tháo và lắp cụm đồng hồ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,42 | m3 |
| 45 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,14 | m3 |
| 46 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,9 | m3 |
| 47 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0342 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0342 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0342 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0072 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0072 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0072 | 100m3 |
| 53 | Tháo dỡ đường ống nhựa HDPE D110 cũ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 54 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2443 | m3 |
| 55 | Đào móng để thi công nâng cụm van chặn | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,25 | m3 |
| 56 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0025 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0025 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0025 | 100m3 |
| 59 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0024 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0244 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0244 | 100m3 |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 4,2mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,022 | 100m |
| 63 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,012 | 100m2 |
| 64 | Bê tông bệ máy sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1443 | m3 |
| 65 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2405 | m3 |
| 66 | Lắp đặt chụp bảo vệ bằng gang (tận dụng chụp bằng gang cũ) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 67 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,144 | m3 |
| B | Ngõ 189/82 | |||
| 1 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,9595 | 100m2 |
| 2 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,6589 | 100m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm (5cm+2cm bù vênh) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,3006 | 100m2 |
| 4 | Tháo dỡ bó vỉa hiện trạng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 119,5 | m |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,65 | m3 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch Block | Mô tả theo yêu cầu chương V | 137,1 | m2 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1882 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1882 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1882 | 100m3 |
| 10 | Đào khuôn hè bằng thủ công-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 22,29 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2229 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2229 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2229 | 100m3 |
| 14 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,27 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,239 | 100m2 |
| 16 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 23x26x100cm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 119,5 | m |
| 17 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1371 | 100m3 |
| 18 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6,855 | m3 |
| 19 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 6cm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 137,1 | m2 |
| 20 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công | Mô tả theo yêu cầu chương V | 81,57 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,8157 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,8157 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,8157 | 100m3 |
| 24 | Tháo dỡ nắp rãnh bê tông | Mô tả theo yêu cầu chương V | 90 | cái |
| 25 | Tháo dỡ nắp hố ga | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 26 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả theo yêu cầu chương V | 11,05 | m3 |
| 27 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả theo yêu cầu chương V | 16,52 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,3221 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,3221 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,3221 | 100m3 |
| 31 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu chương V | 35,49 | m3 |
| 32 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,3549 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,3549 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,3549 | 100m3 |
| 35 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2436 | 100m2 |
| 36 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 13,16 | m3 |
| 37 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa xi măng M75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 17,87 | m3 |
| 38 | Trát tường trong dày 2cm, vữa xi măng M75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 97,45 | m2 |
| 39 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa xi măng M100 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 32,48 | m2 |
| 40 | Bê tông cổ rãnh sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,63 | m3 |
| 41 | Ván khuôn cổ rãnh | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,4873 | 100m2 |
| 42 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,87 | m3 |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính ≤10mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,1345 | tấn |
| 44 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2599 | 100m2 |
| 45 | Lắp đặt tấm đan rãnh bê tông | Mô tả theo yêu cầu chương V | 82 | cái |
| 46 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu chương V | 15,84 | m3 |
| 47 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu chương V | 21,68 | m3 |
| 48 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2168 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2168 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2168 | 100m3 |
| 51 | Thi công lớp đá đệm móng, đường kính đá Dmax ≤4 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,88 | m3 |
| 52 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,9 | m3 |
| 53 | Ván khuôn móng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0806 | 100m2 |
| 54 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa xi măng M75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,5 | m3 |
| 55 | Trát tường trong dày 2cm, vữa xi măng M75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 15,96 | m2 |
| 56 | Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,74 | m3 |
| 57 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0893 | 100m2 |
| 58 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính ≤10mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0042 | tấn |
| 59 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính >10mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,3013 | tấn |
| 60 | Bộ ghi thu kích thước 530x960mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 7 | bộ |
| 61 | Lắp đặt nắp hố ga | Mô tả theo yêu cầu chương V | 14 | cái |
| 62 | Đắp cát chèn khe bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6,63 | m3 |
| 63 | Cắt ống nhựa, cắt đường ống cấp nước cũ để thực hiện nâng cụm đồng hồ nước sạch | Mô tả theo yêu cầu chương V | 40 | mối |
| 64 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính 25mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 40 | cái |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,08 | 100m |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp dán keo, đường kính 25mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 40 | cái |
| 67 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,48 | m3 |
| 68 | Đào đất hố móng để tháo và lắp cụm đồng hồ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,28 | m3 |
| 69 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,76 | m3 |
| 70 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,6 | m3 |
| 71 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0228 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0228 | 100m3 |
| 73 | Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0228 | 100m3 |
| 74 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0048 | 100m3 |
| 75 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0048 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0048 | 100m3 |
| 77 | Tháo dỡ đường ống nhựa HDPE D110 cũ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 78 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1222 | m3 |
| 79 | Đào móng để thi công nâng cụm van chặn | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,125 | m3 |
| 80 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0013 | 100m3 |
| 81 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0013 | 100m3 |
| 82 | Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0013 | 100m3 |
| 83 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0012 | 100m3 |
| 84 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0244 | 100m3 |
| 85 | Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0244 | 100m3 |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 4,2mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,011 | 100m |
| 87 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,006 | 100m2 |
| 88 | Bê tông bệ máy sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0722 | m3 |
| 89 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1203 | m3 |
| 90 | Lắp đặt chụp bảo vệ bằng gang (tận dụng chụp bằng gang cũ) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 91 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,072 | m3 |
| C | Ngách 219/40 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả theo yêu cầu chương V | 14,32 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1432 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1432 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1432 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,8 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,018 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,018 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,018 | 100m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 24,9276 | m3 |
| 10 | Rải nilon chống mất nước | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,0773 | 100m2 |
| 11 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu chương V | 20,0265 | m3 |
| 12 | Tháo dỡ tấm đan rãnh | Mô tả theo yêu cầu chương V | 64,13 | cái |
| 13 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công | Mô tả theo yêu cầu chương V | 71,16 | m3 |
| 14 | Bao tải đựng bùn | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2.134,8 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,7116 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,7116 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,7116 | 100m3 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,59 | m3 |
| 19 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,04 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0478 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0478 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0478 | 100m3 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,46 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0046 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0046 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0046 | 100m3 |
| 27 | Bê tông cổ rãnh sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,91 | m3 |
| 28 | Ván khuôn cổ rãnh | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,104 | 100m2 |
| 29 | Trát tường trong dày 2cm, vữa xi măng M75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,6 | m2 |
| 30 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,01 | m3 |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính ≤10mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,4023 | tấn |
| 32 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1804 | 100m2 |
| 33 | Lắp đặt tấm đan rãnh | Mô tả theo yêu cầu chương V | 61 | cái |
| 34 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,3 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,023 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,023 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,023 | 100m3 |
| 38 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0075 | 100m2 |
| 39 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,37 | m3 |
| 40 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa xi măng M75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,66 | m3 |
| 41 | Trát tường trong dày 2cm, vữa xi măng M75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3 | m2 |
| 42 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa xi măng M100 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,75 | m2 |
| 43 | Bê tông cổ rãnh sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,18 | m3 |
| 44 | Ván khuôn cổ rãnh | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,02 | 100m2 |
| 45 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,13 | m3 |
| 46 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính ≤10mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0167 | tấn |
| 47 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0075 | 100m2 |
| 48 | Lắp đặt tấm đan rãnh | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,5 | cái |
| 49 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,53 | m3 |
| 50 | Đào móng hố ga bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,15 | m3 |
| 51 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0215 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0215 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0215 | 100m3 |
| 54 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,49 | m3 |
| 55 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0154 | 100m2 |
| 56 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa xi măng M75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,12 | m3 |
| 57 | Trát tường trong dày 2cm, vữa xi măng M75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,45 | m2 |
| 58 | Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,24 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0293 | 100m2 |
| 60 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,14 | m3 |
| 61 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính ≤10mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0372 | tấn |
| 62 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0101 | 100m2 |
| 63 | Lắp đặt tấm đan hố ga | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 64 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,82 | m3 |
| 65 | Cắt ống nhựa, cắt đường ống cấp nước cũ để thực hiện nâng cụm đồng hồ nước sạch | Mô tả theo yêu cầu chương V | 52 | mối |
| 66 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính 25mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 52 | cái |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,104 | 100m |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp dán keo, đường kính 25mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 52 | cái |
| 69 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,624 | m3 |
| 70 | Đào đất hố móng để tháo và lắp cụm đồng hồ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,964 | m3 |
| 71 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,588 | m3 |
| 72 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,78 | m3 |
| 73 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0296 | 100m3 |
| 74 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0296 | 100m3 |
| 75 | Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0296 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0062 | 100m3 |
| 77 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0062 | 100m3 |
| 78 | Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0062 | 100m3 |
| 79 | Tháo dỡ đường ống nhựa HDPE D110 cũ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 80 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2443 | m3 |
| 81 | Đào móng để thi công nâng cụm van chặn | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,25 | m3 |
| 82 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0025 | 100m3 |
| 83 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0025 | 100m3 |
| 84 | Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0025 | 100m3 |
| 85 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0024 | 100m3 |
| 86 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0244 | 100m3 |
| 87 | Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0244 | 100m3 |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 4,2mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,022 | 100m |
| 89 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,012 | 100m2 |
| 90 | Bê tông bệ máy sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1443 | m3 |
| 91 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2405 | m3 |
| 92 | Lắp đặt chụp bảo vệ bằng gang (tận dụng chụp bằng gang cũ) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 93 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,144 | m3 |
| 94 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 103,24 | m3 |
| 95 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 20m tiếp theo | Mô tả theo yêu cầu chương V | 103,24 | m3 |
| D | Ngách 219/18 | |||
| 1 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000-chiều dày lớp bóc ≤5cm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 7,8306 | 100m2 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0196 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0196 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0196 | 100m3 |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8,96 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,374 | 100m2 |
| 7 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm (5cm+1cm bù vênh) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 7,586 | 100m2 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,94 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,13 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0207 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0207 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0207 | 100m3 |
| 13 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,94 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0734 | 100m2 |
| 15 | Xây bồn cây bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa xi măng M75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,13 | m3 |
| 16 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công | Mô tả theo yêu cầu chương V | 19,97 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1997 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1997 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1997 | 100m3 |
| 20 | Tháo dỡ tấm đan nắp rãnh | Mô tả theo yêu cầu chương V | 19,32 | cái |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,75 | m3 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6,13 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0914 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0914 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0914 | 100m3 |
| 26 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu chương V | 14,31 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1431 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1431 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1431 | 100m3 |
| 30 | Thi công lớp đá đệm móng, đường kính đá Dmax ≤4 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,69 | m3 |
| 31 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,15 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1152 | 100m2 |
| 33 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa xi măng M75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 7,13 | m3 |
| 34 | Trát tường trong dày 2cm, vữa xi măng M75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 22,8 | m2 |
| 35 | Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,48 | m3 |
| 36 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0497 | 100m2 |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính ≤10mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,006 | tấn |
| 38 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính >10mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,4304 | tấn |
| 39 | Bộ ghi thu kích thước 530x960mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 10 | bộ |
| 40 | Lắp đặt nắp hố ga | Mô tả theo yêu cầu chương V | 21 | cái |
| 41 | Đắp cát chèn khe bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5,19 | m3 |
| 42 | Cắt ống nhựa, cắt đường ống cấp nước cũ để thực hiện nâng cụm đồng hồ nước sạch | Mô tả theo yêu cầu chương V | 80 | mối |
| 43 | Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính 25mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 80 | cái |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,16 | 100m |
| 45 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp dán keo, đường kính 25mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 80 | cái |
| 46 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,96 | m3 |
| 47 | Đào đất hố móng để tháo và lắp cụm đồng hồ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,56 | m3 |
| 48 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5,52 | m3 |
| 49 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,2 | m3 |
| 50 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0456 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0456 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0456 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0096 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0096 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0096 | 100m3 |
| 56 | Tháo dỡ đường ống nhựa HDPE D110 cũ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 57 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1222 | m3 |
| 58 | Đào móng để thi công nâng cụm van chặn | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,125 | m3 |
| 59 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0013 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0013 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0013 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0012 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0244 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0244 | 100m3 |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 4,2mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,011 | 100m |
| 66 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,006 | 100m2 |
| 67 | Bê tông bệ máy sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0722 | m3 |
| 68 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1203 | m3 |
| 69 | Lắp đặt chụp bảo vệ bằng gang (tận dụng chụp bằng gang cũ) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 70 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,072 | m3 |
| 71 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 55,54 | m3 |
| 72 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 60m tiếp theo | Mô tả theo yêu cầu chương V | 55,54 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi