Gói thầu: Thi công XDCT

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210217999-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/02/2021 16:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Cầu Giấy
Tên gói thầu Thi công XDCT
Số hiệu KHLCNT 20210128833
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận Cầu Giấy
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-08 16:15:00 đến ngày 2021-02-25 16:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,416,280,140 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Ngách 139/27
1 Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000-chiều dày lớp bóc ≤3cm (tính trung bình 2cm) Mô tả theo yêu cầu chương V 13,34 100m2
2 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu chương V 0,2668 100m3
3 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu chương V 0,2668 100m3
4 Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu chương V 0,2668 100m3
5 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Mô tả theo yêu cầu chương V 10,749 100m2
6 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Mô tả theo yêu cầu chương V 8,6489 100m2
7 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Mô tả theo yêu cầu chương V 2,1001 100m2
8 Tháo dỡ, di chuyển ghế đá và lan can thép Mô tả theo yêu cầu chương V 18 cái
9 Vận chuyển, lắp dựng ghế đá và lan can thép Mô tả theo yêu cầu chương V 18 cái
10 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công Mô tả theo yêu cầu chương V 21,9248 m3
11 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mô tả theo yêu cầu chương V 0,2192 100m3
12 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Mô tả theo yêu cầu chương V 0,2192 100m3
13 Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I Mô tả theo yêu cầu chương V 0,2192 100m3
14 Tháo dỡ tấm đan rãnh Mô tả theo yêu cầu chương V 2,48 cái
15 Tháo dỡ nắp hố ga Mô tả theo yêu cầu chương V 14 cái
16 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả theo yêu cầu chương V 3,8097 m3
17 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả theo yêu cầu chương V 5,8114 m3
18 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0977 100m3
19 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0977 100m3
20 Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0977 100m3
21 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả theo yêu cầu chương V 6,4347 m3
22 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0643 100m3
23 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0643 100m3
24 Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0643 100m3
25 Thi công lớp đá đệm móng, đường kính đá Dmax ≤4 Mô tả theo yêu cầu chương V 1,4219 m3
26 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu chương V 3,0893 m3
27 Ván khuôn móng Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0941 100m2
28 Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa xi măng M75 Mô tả theo yêu cầu chương V 7,7861 m3
29 Trát tường trong dày 2cm, vữa xi măng M75 Mô tả theo yêu cầu chương V 27,48 m2
30 Bê tông cổ ga sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,9596 m3
31 Ván khuôn gỗ cổ ga Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0787 100m2
32 Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả theo yêu cầu chương V 0,5929 m3
33 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0367 100m2
34 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính ≤10mm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0437 tấn
35 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính >10mm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,123 tấn
36 Lắp đặt nắp hố ga Mô tả theo yêu cầu chương V 13 cái
37 Bộ nắp ghi gang kích thước 900x900mm Mô tả theo yêu cầu chương V 8 bộ
38 Đắp cát chèn khe bằng thủ công Mô tả theo yêu cầu chương V 4,0541 m3
39 Cắt ống nhựa, cắt đường ống cấp nước cũ để thực hiện nâng cụm đồng hồ nước sạch Mô tả theo yêu cầu chương V 60 mối
40 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính 25mm Mô tả theo yêu cầu chương V 60 cái
41 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,12 100m
42 Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp dán keo, đường kính 25mm Mô tả theo yêu cầu chương V 60 cái
43 Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả theo yêu cầu chương V 0,72 m3
44 Đào đất hố móng để tháo và lắp cụm đồng hồ Mô tả theo yêu cầu chương V 3,42 m3
45 Đắp móng đường ống bằng thủ công Mô tả theo yêu cầu chương V 4,14 m3
46 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,9 m3
47 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0342 100m3
48 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0342 100m3
49 Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0342 100m3
50 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0072 100m3
51 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0072 100m3
52 Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0072 100m3
53 Tháo dỡ đường ống nhựa HDPE D110 cũ Mô tả theo yêu cầu chương V 4 cái
54 Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả theo yêu cầu chương V 0,2443 m3
55 Đào móng để thi công nâng cụm van chặn Mô tả theo yêu cầu chương V 0,25 m3
56 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0025 100m3
57 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0025 100m3
58 Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0025 100m3
59 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0024 100m3
60 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0244 100m3
61 Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0244 100m3
62 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 4,2mm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,022 100m
63 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả theo yêu cầu chương V 0,012 100m2
64 Bê tông bệ máy sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,1443 m3
65 Đắp móng đường ống bằng thủ công Mô tả theo yêu cầu chương V 0,2405 m3
66 Lắp đặt chụp bảo vệ bằng gang (tận dụng chụp bằng gang cũ) Mô tả theo yêu cầu chương V 4 cái
67 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,144 m3
B Ngõ 189/82
1 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Mô tả theo yêu cầu chương V 4,9595 100m2
2 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,6589 100m2
3 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm (5cm+2cm bù vênh) Mô tả theo yêu cầu chương V 4,3006 100m2
4 Tháo dỡ bó vỉa hiện trạng Mô tả theo yêu cầu chương V 119,5 m
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả theo yêu cầu chương V 4,65 m3
6 Phá dỡ nền gạch Block Mô tả theo yêu cầu chương V 137,1 m2
7 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu chương V 0,1882 100m3
8 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu chương V 0,1882 100m3
9 Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu chương V 0,1882 100m3
10 Đào khuôn hè bằng thủ công-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu chương V 22,29 m3
11 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu chương V 0,2229 100m3
12 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu chương V 0,2229 100m3
13 Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu chương V 0,2229 100m3
14 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu chương V 2,27 m3
15 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả theo yêu cầu chương V 0,239 100m2
16 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 23x26x100cm Mô tả theo yêu cầu chương V 119,5 m
17 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% Mô tả theo yêu cầu chương V 0,1371 100m3
18 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả theo yêu cầu chương V 6,855 m3
19 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 6cm Mô tả theo yêu cầu chương V 137,1 m2
20 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công Mô tả theo yêu cầu chương V 81,57 m3
21 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mô tả theo yêu cầu chương V 0,8157 100m3
22 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Mô tả theo yêu cầu chương V 0,8157 100m3
23 Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I Mô tả theo yêu cầu chương V 0,8157 100m3
24 Tháo dỡ nắp rãnh bê tông Mô tả theo yêu cầu chương V 90 cái
25 Tháo dỡ nắp hố ga Mô tả theo yêu cầu chương V 2 cái
26 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả theo yêu cầu chương V 11,05 m3
27 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả theo yêu cầu chương V 16,52 m3
28 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu chương V 0,3221 100m3
29 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu chương V 0,3221 100m3
30 Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu chương V 0,3221 100m3
31 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả theo yêu cầu chương V 35,49 m3
32 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả theo yêu cầu chương V 0,3549 100m3
33 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả theo yêu cầu chương V 0,3549 100m3
34 Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả theo yêu cầu chương V 0,3549 100m3
35 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả theo yêu cầu chương V 0,2436 100m2
36 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu chương V 13,16 m3
37 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa xi măng M75 Mô tả theo yêu cầu chương V 17,87 m3
38 Trát tường trong dày 2cm, vữa xi măng M75 Mô tả theo yêu cầu chương V 97,45 m2
39 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa xi măng M100 Mô tả theo yêu cầu chương V 32,48 m2
40 Bê tông cổ rãnh sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu chương V 4,63 m3
41 Ván khuôn cổ rãnh Mô tả theo yêu cầu chương V 0,4873 100m2
42 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả theo yêu cầu chương V 4,87 m3
43 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính ≤10mm Mô tả theo yêu cầu chương V 1,1345 tấn
44 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan Mô tả theo yêu cầu chương V 0,2599 100m2
45 Lắp đặt tấm đan rãnh bê tông Mô tả theo yêu cầu chương V 82 cái
46 Đắp móng đường ống bằng thủ công Mô tả theo yêu cầu chương V 15,84 m3
47 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả theo yêu cầu chương V 21,68 m3
48 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả theo yêu cầu chương V 0,2168 100m3
49 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả theo yêu cầu chương V 0,2168 100m3
50 Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả theo yêu cầu chương V 0,2168 100m3
51 Thi công lớp đá đệm móng, đường kính đá Dmax ≤4 Mô tả theo yêu cầu chương V 1,88 m3
52 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu chương V 2,9 m3
53 Ván khuôn móng Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0806 100m2
54 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa xi măng M75 Mô tả theo yêu cầu chương V 4,5 m3
55 Trát tường trong dày 2cm, vữa xi măng M75 Mô tả theo yêu cầu chương V 15,96 m2
56 Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả theo yêu cầu chương V 1,74 m3
57 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0893 100m2
58 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính ≤10mm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0042 tấn
59 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính >10mm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,3013 tấn
60 Bộ ghi thu kích thước 530x960mm Mô tả theo yêu cầu chương V 7 bộ
61 Lắp đặt nắp hố ga Mô tả theo yêu cầu chương V 14 cái
62 Đắp cát chèn khe bằng thủ công Mô tả theo yêu cầu chương V 6,63 m3
63 Cắt ống nhựa, cắt đường ống cấp nước cũ để thực hiện nâng cụm đồng hồ nước sạch Mô tả theo yêu cầu chương V 40 mối
64 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính 25mm Mô tả theo yêu cầu chương V 40 cái
65 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,08 100m
66 Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp dán keo, đường kính 25mm Mô tả theo yêu cầu chương V 40 cái
67 Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả theo yêu cầu chương V 0,48 m3
68 Đào đất hố móng để tháo và lắp cụm đồng hồ Mô tả theo yêu cầu chương V 2,28 m3
69 Đắp móng đường ống bằng thủ công Mô tả theo yêu cầu chương V 2,76 m3
70 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,6 m3
71 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0228 100m3
72 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0228 100m3
73 Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0228 100m3
74 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0048 100m3
75 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0048 100m3
76 Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0048 100m3
77 Tháo dỡ đường ống nhựa HDPE D110 cũ Mô tả theo yêu cầu chương V 2 cái
78 Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả theo yêu cầu chương V 0,1222 m3
79 Đào móng để thi công nâng cụm van chặn Mô tả theo yêu cầu chương V 0,125 m3
80 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0013 100m3
81 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0013 100m3
82 Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0013 100m3
83 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0012 100m3
84 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0244 100m3
85 Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0244 100m3
86 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 4,2mm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,011 100m
87 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả theo yêu cầu chương V 0,006 100m2
88 Bê tông bệ máy sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0722 m3
89 Đắp móng đường ống bằng thủ công Mô tả theo yêu cầu chương V 0,1203 m3
90 Lắp đặt chụp bảo vệ bằng gang (tận dụng chụp bằng gang cũ) Mô tả theo yêu cầu chương V 2 cái
91 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,072 m3
C Ngách 219/40
1 Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả theo yêu cầu chương V 14,32 m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu chương V 0,1432 100m3
3 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu chương V 0,1432 100m3
4 Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu chương V 0,1432 100m3
5 Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp III Mô tả theo yêu cầu chương V 1,8 m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả theo yêu cầu chương V 0,018 100m3
7 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả theo yêu cầu chương V 0,018 100m3
8 Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả theo yêu cầu chương V 0,018 100m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu chương V 24,9276 m3
10 Rải nilon chống mất nước Mô tả theo yêu cầu chương V 2,0773 100m2
11 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả theo yêu cầu chương V 20,0265 m3
12 Tháo dỡ tấm đan rãnh Mô tả theo yêu cầu chương V 64,13 cái
13 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công Mô tả theo yêu cầu chương V 71,16 m3
14 Bao tải đựng bùn Mô tả theo yêu cầu chương V 2.134,8 m3
15 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mô tả theo yêu cầu chương V 0,7116 100m3
16 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Mô tả theo yêu cầu chương V 0,7116 100m3
17 Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I Mô tả theo yêu cầu chương V 0,7116 100m3
18 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả theo yêu cầu chương V 0,59 m3
19 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả theo yêu cầu chương V 1,04 m3
20 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0478 100m3
21 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0478 100m3
22 Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0478 100m3
23 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả theo yêu cầu chương V 0,46 m3
24 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0046 100m3
25 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0046 100m3
26 Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0046 100m3
27 Bê tông cổ rãnh sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,91 m3
28 Ván khuôn cổ rãnh Mô tả theo yêu cầu chương V 0,104 100m2
29 Trát tường trong dày 2cm, vữa xi măng M75 Mô tả theo yêu cầu chương V 2,6 m2
30 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả theo yêu cầu chương V 3,01 m3
31 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính ≤10mm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,4023 tấn
32 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan Mô tả theo yêu cầu chương V 0,1804 100m2
33 Lắp đặt tấm đan rãnh Mô tả theo yêu cầu chương V 61 cái
34 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả theo yêu cầu chương V 2,3 m3
35 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả theo yêu cầu chương V 0,023 100m3
36 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả theo yêu cầu chương V 0,023 100m3
37 Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả theo yêu cầu chương V 0,023 100m3
38 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0075 100m2
39 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,37 m3
40 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa xi măng M75 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,66 m3
41 Trát tường trong dày 2cm, vữa xi măng M75 Mô tả theo yêu cầu chương V 3 m2
42 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa xi măng M100 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,75 m2
43 Bê tông cổ rãnh sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,18 m3
44 Ván khuôn cổ rãnh Mô tả theo yêu cầu chương V 0,02 100m2
45 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả theo yêu cầu chương V 0,13 m3
46 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính ≤10mm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0167 tấn
47 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0075 100m2
48 Lắp đặt tấm đan rãnh Mô tả theo yêu cầu chương V 2,5 cái
49 Đắp móng đường ống bằng thủ công Mô tả theo yêu cầu chương V 0,53 m3
50 Đào móng hố ga bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả theo yêu cầu chương V 2,15 m3
51 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0215 100m3
52 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0215 100m3
53 Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0215 100m3
54 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,49 m3
55 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0154 100m2
56 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa xi măng M75 Mô tả theo yêu cầu chương V 1,12 m3
57 Trát tường trong dày 2cm, vữa xi măng M75 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,45 m2
58 Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,24 m3
59 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0293 100m2
60 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả theo yêu cầu chương V 0,14 m3
61 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính ≤10mm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0372 tấn
62 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0101 100m2
63 Lắp đặt tấm đan hố ga Mô tả theo yêu cầu chương V 4 cái
64 Đắp móng đường ống bằng thủ công Mô tả theo yêu cầu chương V 0,82 m3
65 Cắt ống nhựa, cắt đường ống cấp nước cũ để thực hiện nâng cụm đồng hồ nước sạch Mô tả theo yêu cầu chương V 52 mối
66 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính 25mm Mô tả theo yêu cầu chương V 52 cái
67 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,104 100m
68 Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp dán keo, đường kính 25mm Mô tả theo yêu cầu chương V 52 cái
69 Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả theo yêu cầu chương V 0,624 m3
70 Đào đất hố móng để tháo và lắp cụm đồng hồ Mô tả theo yêu cầu chương V 2,964 m3
71 Đắp móng đường ống bằng thủ công Mô tả theo yêu cầu chương V 3,588 m3
72 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,78 m3
73 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0296 100m3
74 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0296 100m3
75 Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0296 100m3
76 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0062 100m3
77 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0062 100m3
78 Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0062 100m3
79 Tháo dỡ đường ống nhựa HDPE D110 cũ Mô tả theo yêu cầu chương V 4 cái
80 Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả theo yêu cầu chương V 0,2443 m3
81 Đào móng để thi công nâng cụm van chặn Mô tả theo yêu cầu chương V 0,25 m3
82 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0025 100m3
83 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0025 100m3
84 Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0025 100m3
85 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0024 100m3
86 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0244 100m3
87 Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0244 100m3
88 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 4,2mm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,022 100m
89 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả theo yêu cầu chương V 0,012 100m2
90 Bê tông bệ máy sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,1443 m3
91 Đắp móng đường ống bằng thủ công Mô tả theo yêu cầu chương V 0,2405 m3
92 Lắp đặt chụp bảo vệ bằng gang (tận dụng chụp bằng gang cũ) Mô tả theo yêu cầu chương V 4 cái
93 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,144 m3
94 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả theo yêu cầu chương V 103,24 m3
95 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 20m tiếp theo Mô tả theo yêu cầu chương V 103,24 m3
D Ngách 219/18
1 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000-chiều dày lớp bóc ≤5cm Mô tả theo yêu cầu chương V 7,8306 100m2
2 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0196 100m3
3 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0196 100m3
4 Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0196 100m3
5 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Mô tả theo yêu cầu chương V 8,96 100m2
6 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Mô tả theo yêu cầu chương V 1,374 100m2
7 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm (5cm+1cm bù vênh) Mô tả theo yêu cầu chương V 7,586 100m2
8 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả theo yêu cầu chương V 0,94 m3
9 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả theo yêu cầu chương V 1,13 m3
10 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0207 100m3
11 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0207 100m3
12 Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0207 100m3
13 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,94 m3
14 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0734 100m2
15 Xây bồn cây bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa xi măng M75 Mô tả theo yêu cầu chương V 1,13 m3
16 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công Mô tả theo yêu cầu chương V 19,97 m3
17 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mô tả theo yêu cầu chương V 0,1997 100m3
18 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Mô tả theo yêu cầu chương V 0,1997 100m3
19 Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I Mô tả theo yêu cầu chương V 0,1997 100m3
20 Tháo dỡ tấm đan nắp rãnh Mô tả theo yêu cầu chương V 19,32 cái
21 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả theo yêu cầu chương V 2,75 m3
22 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả theo yêu cầu chương V 6,13 m3
23 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0914 100m3
24 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0914 100m3
25 Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0914 100m3
26 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả theo yêu cầu chương V 14,31 m3
27 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả theo yêu cầu chương V 0,1431 100m3
28 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả theo yêu cầu chương V 0,1431 100m3
29 Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả theo yêu cầu chương V 0,1431 100m3
30 Thi công lớp đá đệm móng, đường kính đá Dmax ≤4 Mô tả theo yêu cầu chương V 2,69 m3
31 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu chương V 4,15 m3
32 Ván khuôn móng Mô tả theo yêu cầu chương V 0,1152 100m2
33 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa xi măng M75 Mô tả theo yêu cầu chương V 7,13 m3
34 Trát tường trong dày 2cm, vữa xi măng M75 Mô tả theo yêu cầu chương V 22,8 m2
35 Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả theo yêu cầu chương V 2,48 m3
36 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0497 100m2
37 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính ≤10mm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,006 tấn
38 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính >10mm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,4304 tấn
39 Bộ ghi thu kích thước 530x960mm Mô tả theo yêu cầu chương V 10 bộ
40 Lắp đặt nắp hố ga Mô tả theo yêu cầu chương V 21 cái
41 Đắp cát chèn khe bằng thủ công Mô tả theo yêu cầu chương V 5,19 m3
42 Cắt ống nhựa, cắt đường ống cấp nước cũ để thực hiện nâng cụm đồng hồ nước sạch Mô tả theo yêu cầu chương V 80 mối
43 Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính 25mm Mô tả theo yêu cầu chương V 80 cái
44 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,16 100m
45 Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp dán keo, đường kính 25mm Mô tả theo yêu cầu chương V 80 cái
46 Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả theo yêu cầu chương V 0,96 m3
47 Đào đất hố móng để tháo và lắp cụm đồng hồ Mô tả theo yêu cầu chương V 4,56 m3
48 Đắp móng đường ống bằng thủ công Mô tả theo yêu cầu chương V 5,52 m3
49 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu chương V 1,2 m3
50 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0456 100m3
51 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0456 100m3
52 Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0456 100m3
53 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0096 100m3
54 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0096 100m3
55 Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0096 100m3
56 Tháo dỡ đường ống nhựa HDPE D110 cũ Mô tả theo yêu cầu chương V 2 cái
57 Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả theo yêu cầu chương V 0,1222 m3
58 Đào móng để thi công nâng cụm van chặn Mô tả theo yêu cầu chương V 0,125 m3
59 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0013 100m3
60 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0013 100m3
61 Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0013 100m3
62 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0012 100m3
63 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0244 100m3
64 Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0244 100m3
65 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 4,2mm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,011 100m
66 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả theo yêu cầu chương V 0,006 100m2
67 Bê tông bệ máy sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0722 m3
68 Đắp móng đường ống bằng thủ công Mô tả theo yêu cầu chương V 0,1203 m3
69 Lắp đặt chụp bảo vệ bằng gang (tận dụng chụp bằng gang cũ) Mô tả theo yêu cầu chương V 2 cái
70 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,072 m3
71 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả theo yêu cầu chương V 55,54 m3
72 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 60m tiếp theo Mô tả theo yêu cầu chương V 55,54 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->