Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210205600-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn và đầu tư xây dựng Hoàn Mỹ
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210205336
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn sự nghiệp kinh tế giao cho đơn vị năm 2021
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-08 12:25:00 đến ngày 2021-02-22 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,513,756,944 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 22,700,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đường số 1.
B Phần mặt đường
1 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông<br/> Chương V của E-HSMT 16,175 m3
2 Thi công móng cấp phối đá dăm loại II Chương V của E-HSMT 0,0728 100m3
3 Cung cấp nilon lót mặt đường Chương V của E-HSMT 161,75 m2
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,687 tấn
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 19,41 m3
6 Cắt khe co giãn mặt đường Chương V của E-HSMT 4 10m
C Phần bó vỉa
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 4,45 m3
2 Ván khuôn thép Chương V của E-HSMT 0,3293 100m2
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 8,811 m3
D Phần vỉa hè
1 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,90 Chương V của E-HSMT 0,1057 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 20,125 m3
3 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 201,25 m2
E Phần hố ga
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,7082 100m3
2 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,9 Chương V của E-HSMT 0,4958 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,2125 100m3
4 Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc &gt;2,5m -đất cấp I Chương V của E-HSMT 13,818 100m
5 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E-HSMT 6,498 m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 6,498 m3
7 Ván khuôn móng dài Chương V của E-HSMT 0,3151 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,4617 tấn
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 6,428 m3
10 Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 13,916 m3
11 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 306 m2
12 Lắp đặt ống PVC D315 Chương V của E-HSMT 0,096 100m
F Giằng hố ga, mương thoát nước
1 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,1342 tấn
2 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,353 m3
3 Ván khuôn thép Chương V của E-HSMT 0,2571 100m2
G Phần nắp hố ga, mương thoát nước
1 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,3482 tấn
2 Bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 3,675 m3
3 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại Chương V của E-HSMT 0,2264 100m2
4 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng &gt; 50kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 80 1CK
H Hẻm 41
I Phần mặt đường
1 Thi công móng cấp phối đá dăm loại II Chương V của E-HSMT 0,1519 100m3
2 Cung cấp nilon lót mặt đường Chương V của E-HSMT 101,26 m2
3 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT 0,0672 100m2
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,4236 tấn
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 11,1373 m3
6 Cắt khe co giãn mặt đường Chương V của E-HSMT 2,5 10m
J Phần hố ga
1 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Chương V của E-HSMT 1,17 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,0739 100m3
3 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,9 Chương V của E-HSMT 0,0517 100m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,0222 100m3
5 Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc &gt;2,5m -đất cấp I Chương V của E-HSMT 1,692 100m
6 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E-HSMT 0,288 m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 0,288 m3
8 Ván khuôn móng dài Chương V của E-HSMT 0,1362 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,0767 tấn
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,84 m3
11 Lắp đặt ống PVC D315 Chương V của E-HSMT 0,117 100m
12 Lắp đặt ống PVC D168 Chương V của E-HSMT 2,107 100m
K Phần nắp hố ga
1 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,0239 tấn
2 Bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 0,255 m3
3 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại Chương V của E-HSMT 0,0342 100m2
4 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng &gt; 50kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 3 1CK
L Hẻm 49
M Phần mặt đường
1 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Chương V của E-HSMT 80,276 m3
2 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,9 Chương V của E-HSMT 0,5393 100m3
3 Thi công móng cấp phối đá dăm loại II Chương V của E-HSMT 1,21 100m3
4 Cung cấp nilon lót mặt đường Chương V của E-HSMT 802,76 m2
5 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT 0,5206 100m2
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm Chương V của E-HSMT 3,3947 tấn
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 80,655 m3
8 Cắt khe co giãn mặt đường Chương V của E-HSMT 19,9 10m
N Phần hố ga
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V của E-HSMT 1,7381 100m3
2 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,9 Chương V của E-HSMT 1,2167 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,5214 100m3
4 Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc &gt;2,5m -đất cấp I Chương V của E-HSMT 12,784 100m
5 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E-HSMT 1,836 m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 1,836 m3
7 Ván khuôn móng dài Chương V của E-HSMT 0,6834 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,5078 tấn
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 5,525 m3
10 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,9 Chương V của E-HSMT 0,1651 100m3
11 Lắp đặt ống PVC D315 Chương V của E-HSMT 2,751 100m
12 Lắp đặt ống PVC D168 Chương V của E-HSMT 2,107 100m
13 Lắp đặt Tê PVC D168 Chương V của E-HSMT 50 cái
O Phần nắp hố ga
1 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,1352 tấn
2 Bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 1,445 m3
3 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại Chương V của E-HSMT 0,1938 100m2
4 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng &gt; 50kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 17 1CK
P Hẻm số 1
Q Phần mặt đường
1 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Chương V của E-HSMT 39,7 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V của E-HSMT 2,0109 100m3
3 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,9 Chương V của E-HSMT 1,1909 100m3
4 Thi công móng cấp phối đá dăm loại II Chương V của E-HSMT 0,794 100m3
5 Cung cấp nilon lót mặt đường Chương V của E-HSMT 397 m2
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm Chương V của E-HSMT 1,6714 tấn
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 39,7 m3
8 Cắt khe co giãn mặt đường Chương V của E-HSMT 9,2 10m
R Phần hố ga
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,9594 100m3
2 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,9 Chương V của E-HSMT 0,6716 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,2878 100m3
4 Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc &gt;2,5m -đất cấp I Chương V của E-HSMT 24,628 100m
5 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E-HSMT 3,766 m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 3,766 m3
7 Ván khuôn móng dài Chương V của E-HSMT 1,1287 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,5354 tấn
9 Gia công thép hình Chương V của E-HSMT 0,069 tấn
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 6,571 m3
S Phần lắp đặt ống cống
1 Cung cấp gối cống D600 Chương V của E-HSMT 34 cái
2 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng &gt; 50kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 44 1CK
3 Lắp đặt ống PVC D220 Chương V của E-HSMT 0,1 100m
4 Lắp đặt ống PVC D168 Chương V của E-HSMT 1,64 100m
5 Lắp đặt Tê PVC D168 Chương V của E-HSMT 18 cái
6 Lắp đặt ống BTLT D600, H10-XB60, đoạn ống dài 4m Chương V của E-HSMT 18 1đ.ống
7 Lắp đặt ống BTLT D600, H10-XB60 bằng cần trục, đoạn ống dài 3m Chương V của E-HSMT 2 1 đ.ống
8 Lắp đặt ống BTLT D600, H10-XB60 bằng cần trục, đoạn ống dài 2m Chương V của E-HSMT 2 1 đ.ống
T Phần nắp hố ga
1 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,1563 tấn
2 Bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 1,205 m3
3 Gia công thép hình Chương V của E-HSMT 5,4725 tấn
4 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng &gt; 50kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 15 1CK
U TUYẾN ỐNG CẤP NƯỚC HẺM 49 HÙNG VƯƠNG
1 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp I Chương V của E-HSMT 56,39 m3
2 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p&#x2F;p hàn, ĐK 150mm Chương V của E-HSMT 1 cái
3 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p&#x2F;p hàn, ĐK 100mm Chương V của E-HSMT 1 cái
4 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p&#x2F;p hàn, ĐK 80mm Chương V của E-HSMT 3 cái
5 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p&#x2F;p măng sông, ĐK 89mm Chương V của E-HSMT 2 cái
6 Lắp đặt BU, ĐK 160mm Chương V của E-HSMT 1 cái
7 Lắp đặt BU, ĐK 110mm Chương V của E-HSMT 1 cái
8 Lắp đặt BU, ĐK 90mmm Chương V của E-HSMT 2 cái
9 Lắp đặt BE, ĐK 160mm Chương V của E-HSMT 1 cái
10 Lắp đặt BE, ĐK 110mm Chương V của E-HSMT 1 cái
11 Lắp đặt BU, ĐK 160mm Chương V của E-HSMT 1 cái
12 Lắp đặt BU, ĐK 110mm Chương V của E-HSMT 1 cái
13 Lắp đặt BU, ĐK 90mmm Chương V của E-HSMT 4 cái
14 Lắp đặt BU, ĐK 60mmm Chương V của E-HSMT 1 cái
15 Lắp đặt côn, cút gang nối bằng p&#x2F;p xảm, ĐK 150mm Chương V của E-HSMT 2 cái
16 Lắp đặt van mặt bích, ĐK 75mm Chương V của E-HSMT 2 cái
17 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 150mm Chương V của E-HSMT 1 cái
18 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm Chương V của E-HSMT 1 cái
19 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 75mm Chương V của E-HSMT 2 cái
20 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p&#x2F;p dán keo, dài 6m, ĐK 150mm Chương V của E-HSMT 0,008 100m
21 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 63mm Chương V của E-HSMT 1 cái
22 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 63mm Chương V của E-HSMT 2 cái
23 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 50mm Chương V của E-HSMT 1 cái
24 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p&#x2F;p hàn, ĐK ống 90mm, đoạn ống dài 40m Chương V của E-HSMT 1,4 100 m
25 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p&#x2F;p hàn, ĐK ống 63mm, đoạn ống dài 50m Chương V của E-HSMT 1,61 100 m
26 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,3126 m3
27 Đắp móng đường ống bằng thủ công Chương V của E-HSMT 54,9982 m3
28 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 89mm Chương V của E-HSMT 1,4 100m
29 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 50mm Chương V của E-HSMT 1,61 100m
30 Khử trùng ống nước, ĐK 100mm Chương V của E-HSMT 1,4 100m
31 Khử trùng ống nước, ĐK 100mm Chương V của E-HSMT 1,61 100m
V PHẦN DI DỜI BỘ ĐỒNG HỒ NƯỚC HỘ DÂN
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3&#x2F;ph Chương V của E-HSMT 0,6 m3
2 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤50mm Chương V của E-HSMT 40 cái
3 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤50mm Chương V của E-HSMT 40 cái
4 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp I Chương V của E-HSMT 3,6 m3
5 Đắp móng đường ống bằng thủ công Chương V của E-HSMT 3,6 m3
6 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p&#x2F;p hàn, ĐK ống 25mm, đoạn ống dài 250m Chương V của E-HSMT 0,8 100 m
7 Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 80mm Chương V của E-HSMT 14 cái
8 Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 60mm Chương V của E-HSMT 26 cái
9 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm Chương V của E-HSMT 80 cái
10 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Chương V của E-HSMT i 40
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,6 m3
W HẺM SỐ 1 ĐƯỜNG 30/4
1 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp I Chương V của E-HSMT 27,76 m3
2 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p&#x2F;p hàn, ĐK 100mm Chương V của E-HSMT 4 cái
3 Lắp đặt BE, ĐK 110mm Chương V của E-HSMT 4 cái
4 Lắp đặt BU, ĐK 110mm Chương V của E-HSMT 4 cái
5 Lắp đặt BU, ĐK 110mm Chương V của E-HSMT 4 cái
6 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p&#x2F;p măng sông, ĐK 89mm Chương V của E-HSMT 4 cái
7 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm Chương V của E-HSMT 4 cái
8 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p&#x2F;p hàn, ĐK ống 63mm, đoạn ống dài 50m Chương V của E-HSMT 1,735 100 m
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,135 m3
10 Đắp móng đường ống bằng thủ công Chương V của E-HSMT 27,2194 m3
11 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 50mm Chương V của E-HSMT 1,735 100m
12 Khử trùng ống nước, ĐK 100mm Chương V của E-HSMT 1,735 100m
X PHẦN DI DỜI BỘ ĐỒNG HỒ NƯỚC HỘ DÂN
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3&#x2F;ph Chương V của E-HSMT 0,405 m3
2 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤50mm Chương V của E-HSMT 27 cái
3 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤50mm Chương V của E-HSMT 27 cái
4 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp I Chương V của E-HSMT 2,43 m3
5 Đắp móng đường ống bằng thủ công Chương V của E-HSMT 2,43 m3
6 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p&#x2F;p hàn, ĐK ống 25mm, đoạn ống dài 250m Chương V của E-HSMT 0,54 100 m
7 Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 60mm Chương V của E-HSMT 27 cái
8 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm Chương V của E-HSMT 54 cái
9 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Chương V của E-HSMT 27 cái
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,405 m3
Y ĐƯỜNG SỐ 1
1 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp I Chương V của E-HSMT 13,44 m3
2 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p&#x2F;p hàn, ĐK 100mm Chương V của E-HSMT 2 cái
3 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p&#x2F;p dán keo, ĐK 50mm Chương V của E-HSMT 2 cái
4 Lắp đặt BE, ĐK 110mm Chương V của E-HSMT 2 cái
5 Lắp đặt BE, ĐK 60mm Chương V của E-HSMT 2 cái
6 Lắp đặt BU, ĐK 110mm Chương V của E-HSMT 2 cái
7 Lắp đặt BU, ĐK 60mmm Chương V của E-HSMT 2 cái
8 Lắp đặt BU, ĐK 110mm Chương V của E-HSMT 2 cái
9 Lắp đặt BU, ĐK 60mmm Chương V của E-HSMT 2 cái
10 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p&#x2F;p măng sông, ĐK 89mm Chương V của E-HSMT 2 cái
11 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm Chương V của E-HSMT 2 cái
12 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK ≤50mm Chương V của E-HSMT 2 cái
13 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 63mm Chương V của E-HSMT 2 cái
14 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p&#x2F;p hàn, ĐK ống 63mm, đoạn ống dài 50m Chương V của E-HSMT 0,84 100 m
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,14 m3
16 Đắp móng đường ống bằng thủ công Chương V của E-HSMT 13,1783 m3
17 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 50mm Chương V của E-HSMT 0,84 100m
18 Khử trùng ống nước, ĐK 100mm Chương V của E-HSMT 0,84 100m
Z PHẦN DI DỜI BỘ ĐỒNG HỒ NƯỚC HỘ DÂN
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3&#x2F;ph Chương V của E-HSMT 0,105 m3
2 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤50mm Chương V của E-HSMT 7 cái
3 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤50mm Chương V của E-HSMT 7 cái
4 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,63 m3
5 Đắp móng đường ống bằng thủ công Chương V của E-HSMT 0,63 m3
6 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p&#x2F;p hàn, ĐK ống 25mm, đoạn ống dài 250m Chương V của E-HSMT 0,14 100 m
7 Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 60mm Chương V của E-HSMT 7 cái
8 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm Chương V của E-HSMT 14 cái
9 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Chương V của E-HSMT 7 cái
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,105 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->