Gói thầu: Sửa chữa đường dây 22kV các nhánh rẽ Lạc Tràng 1, 2, Tràng Châu 2, Bút Sơn; đường dây 375 E24.3 nhánh rẽ các trạm biến áp Tiên Tân 1, 3, 6, 7; đường dây 476 E3.5 từ cột 13 đến cột 13-1 và nhánh rẽ các trạm biến áp TĐC Liêm Chung 1, TĐC Liêm Chính, Trịnh Xá 6; đường dây 376 E3.5 nhánh rẽ các TBA Quang Ấm, đấu giá đất Lam Hạ, Ngã Ba Mễ, Quang Trung 1; Xử lý chống ngập úng TBA Bơm Phù Đạm 1, Liêm Chung 1, Trịnh Xá 1 - Điện lực Phủ Lý
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210230704-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/03/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Nam |
| Tên gói thầu | Sửa chữa đường dây 22kV các nhánh rẽ Lạc Tràng 1, 2, Tràng Châu 2, Bút Sơn; đường dây 375 E24.3 nhánh rẽ các trạm biến áp Tiên Tân 1, 3, 6, 7; đường dây 476 E3.5 từ cột 13 đến cột 13-1 và nhánh rẽ các trạm biến áp TĐC Liêm Chung 1, TĐC Liêm Chính, Trịnh Xá 6; đường dây 376 E3.5 nhánh rẽ các TBA Quang Ấm, đấu giá đất Lam Hạ, Ngã Ba Mễ, Quang Trung 1; Xử lý chống ngập úng TBA Bơm Phù Đạm 1, Liêm Chung 1, Trịnh Xá 1 - Điện lực Phủ Lý |
| Số hiệu KHLCNT | 20210129120 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-23 13:19:00 đến ngày 2021-03-05 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,239,135,897 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 33,587,000 VNĐ ((Ba mươi ba triệu năm trăm tám mươi bảy nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Sửa chữa đường dây 22kV các nhánh rẽ Lạc Tràng 1, 2, Tràng Châu 2, Bút Sơn | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ AM50 | Như chương V | 15 | cái |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ AM70 | Như chương V | 3 | cái |
| 3 | Cung cấp Dây AC-70/11-XLPE2.5/HDPE | Như chương V | 2.528 | m |
| 4 | Cung cấp Dây AC50/8-XLPE2.5/HDPE | Như chương V | 1.056 | m |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Xà XNL3ĐD-22 | Như chương V | 1 | bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo lệch 1 tầng XNL3-1T-22 | Như chương V | 4 | bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Xà XNB ĐN - 22 | Như chương V | 1 | bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Xà XNB ĐD - 22 | Như chương V | 1 | bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Xà XKL-1T | Như chương V | 6 | bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Xà XRL-1T | Như chương V | 2 | bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột đơn CĐC-2,5m | Như chương V | 5 | bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Chuỗi néo Polymer đơn 24kV | Như chương V | 30 | chuỗi |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Chuỗi néo Polymer kép 24kV | Như chương V | 24 | chuỗi |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Cách điện đứng Polymer 24kV | Như chương V | 77 | quả |
| 15 | Cung cấp Giáp níu dùng cho dây bọc tiết diện 50mm2 | Như chương V | 21 | cái |
| 16 | Cung cấp Giáp níu dùng cho dây bọc tiết diện 70mm2 | Như chương V | 96 | cái |
| 17 | Cung cấp Giáp buộc cổ sứ đơn dây bọc 50 | Như chương V | 78 | cái |
| 18 | Cung cấp Ghíp AC 3BL 25-70 | Như chương V | 60 | cái |
| 19 | Cung cấp Ghíp bọc cách điện IPC 22kV | Như chương V | 72 | cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Biển báo an toàn + số cột | Như chương V | 23 | bộ |
| 21 | Căng dây AC70-XLPE2.5/HDPE bằng thủ công kết hợp cơ giới | Như chương V | 2.478 | m |
| 22 | Căng dây AC50-XLPE2.5/HDPE bằng thủ công kết hợp cơ giới | Như chương V | 1.035 | m |
| 23 | Tháo lắp lại Xà XNL3-1T-22 | Như chương V | 6 | Bộ |
| 24 | Tháo lắp lại PPI-24 | Như chương V | 50 | Bộ |
| 25 | Tháo hạ dây AC70 bằng thủ công kết hợp cơ giới | Như chương V | 2.478 | m |
| 26 | Tháo hạ dây AC50 bằng thủ công kết hợp cơ giới | Như chương V | 1.035 | m |
| 27 | Tháo hạ sứ VHD 24kV | Như chương V | 77 | quả |
| 28 | Tháo Chuỗi cách điện Polymer 24kV | Như chương V | 54 | chuỗi |
| 29 | Tháo hạ Xà XNL3ĐD-22 | Như chương V | 1 | bộ |
| 30 | Tháo hạ Xà XKL-1T | Như chương V | 6 | bộ |
| 31 | Tháo hạ XNBĐN-22 | Như chương V | 1 | bộ |
| 32 | Tháo hạ XNBĐD-22 | Như chương V | 1 | bộ |
| 33 | Tháo hạ Xà XRL - 1T | Như chương V | 2 | bộ |
| 34 | Tháo hạ XNL3-1T-22 | Như chương V | 4 | bộ |
| B | Hạng mục: Sửa chữa đường dây 375 E24.3 nhánh rẽ các trạm biến áp Tiên Tân 1, 3, 6, 7 - Điện lực Phủ Lý | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt AM50 | Như chương V | 6 | cái |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt AM70 | Như chương V | 6 | cái |
| 3 | Cung cấp Dây AC-70/11 | Như chương V | 2.075 | m |
| 4 | Cung cấp Dây AC-50/8 | Như chương V | 2.272 | m |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Xà XNB-1T | Như chương V | 5 | bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Xà X2-1T | Như chương V | 7 | bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Xà XRL-1T | Như chương V | 1 | bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ sứ trung gian XĐSTG | Như chương V | 1 | bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột đơn CĐC-2,5m | Như chương V | 4 | bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Chuỗi néo Polymer kép 35kV | Như chương V | 18 | chuỗi |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Chuỗi néo Polymer đơn 35kV | Như chương V | 24 | chuỗi |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Cách điện đứng Polymer 35kV-PPI35 | Như chương V | 68 | quả |
| 13 | Cung cấp Ghíp AC 3BL 25-70 | Như chương V | 42 | cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Biển báo an toàn + số cột | Như chương V | 20 | bộ |
| 15 | Căng dây AC70 bằng thủ công kết hợp cơ giới | Như chương V | 2.034 | m |
| 16 | Căng dây AC50 bằng thủ công kết hợp cơ giới | Như chương V | 2.227 | m |
| 17 | Tháo hạ dây AC70 bằng thủ công kết hợp cơ giới | Như chương V | 2.034 | m |
| 18 | Tháo hạ dây AC50 bằng thủ công kết hợp cơ giới | Như chương V | 2.227 | m |
| 19 | Tháo hạ cách điện đứng VHD 35kV | Như chương V | 78 | quả |
| 20 | Tháo Chuỗi néo Polymer 35kV | Như chương V | 18 | chuỗi |
| 21 | Tháo Chuỗi thủy tinh 35kV | Như chương V | 9 | chuỗi |
| 22 | Tháo hạ Xà X2-C | Như chương V | 1 | bộ |
| 23 | Tháo hạ xà néo XZN - 1T | Như chương V | 1 | bộ |
| 24 | Tháo hạ xà đỡ X2-35 | Như chương V | 4 | bộ |
| 25 | Tháo hạ xà đỡ X3-35 | Như chương V | 4 | bộ |
| 26 | Tháo hạ xà XĐ-2F-1T | Như chương V | 2 | bộ |
| 27 | Tháo hạ Xà XĐ-1F-1T | Như chương V | 2 | bộ |
| 28 | Tháo hạ Cô - li - ê | Như chương V | 1 | bộ |
| 29 | Tháo hạ Xà XNB-2F-1T | Như chương V | 1 | bộ |
| 30 | Tháo hạ Xà XRL - 1T | Như chương V | 1 | bộ |
| 31 | Tháo hạ Xà ĐSTG | Như chương V | 1 | bộ |
| C | Hạng mục: Sửa chữa đường dây 476 E3.5 từ cột 13 đến cột 13-1 và nhánh rẽ các trạm biến áp TĐC Liêm Chung 1, TĐC Liêm Chính, Trịnh Xá 6 - Điện lực Phủ Lý | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Như chương V | 9 | cái |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Như chương V | 6 | cái |
| 3 | Cung cấp Dây AC-50/8 | Như chương V | 900 | m |
| 4 | Cung cấp Dây AC70/11-XLPE2.5/HDPE | Như chương V | 1.031 | m |
| 5 | Cung cấp Dây AC50/8-XLPE2.5/HDPE | Như chương V | 799 | m |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo bằng XNB DT-2T | Như chương V | 1 | bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Xà rẽ lệch XRL-2T | Như chương V | 1 | bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo XN-22C | Như chương V | 1 | bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Xà XRB-22 | Như chương V | 1 | bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo lệch XNL-1T | Như chương V | 2 | bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột đơn CĐC-2,5 | Như chương V | 1 | bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Chuỗi néo Polymer đơn 22kV | Như chương V | 27 | chuỗi |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Cách điện đứng Polymer 22kV | Như chương V | 126 | quả |
| 14 | Cung cấp Giáp níu dùng cho dây bọc tiết diện 50mm2 | Như chương V | 27 | cái |
| 15 | Cung cấp Giáp buộc cổ sứ dùng cho dây bọc tiết diện 70mm2 | Như chương V | 66 | cái |
| 16 | Cung cấp Ghíp AC 3BL 25-70 | Như chương V | 63 | cái |
| 17 | Cung cấp Ghíp nối bọc IPC | Như chương V | 24 | cái |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt BB an toàn + số cột | Như chương V | 15 | bộ |
| 19 | Căng dây AC50/8 bằng thủ công kết hợp cơ giới | Như chương V | 882 | m |
| 20 | Căng dây AC50/8-XLPE2.5/HDPE bằng thủ công kết hợp cơ giới | Như chương V | 783 | m |
| 21 | Căng dây AC70/11-XLPE2.5/HDPE bằng thủ công kết hợp cơ giới | Như chương V | 1.011 | m |
| 22 | Tháo hạ thu hồi dây AC70 bằng cơ giới kết hợp thủ công | Như chương V | 1.011 | m |
| 23 | Tháo hạ thu hồi dây AC50 bằng cơ giới kết hợp thủ công | Như chương V | 1.665 | m |
| 24 | Tháo hạ thu hồi sứ VHD 24kV + ty | Như chương V | 148 | quả |
| 25 | Tháo hạ thu hồi Chuỗi néo Polymer 24kV | Như chương V | 6 | chuỗi |
| 26 | Tháo hạ thu hồi Xà XRL-1T | Như chương V | 1 | bộ |
| 27 | Tháo hạ thu hồi XRL-2T | Như chương V | 1 | bộ |
| 28 | Tháo hạ thu hồi Xà X2L3 - 1T | Như chương V | 2 | bộ |
| 29 | Tháo hạ thu hồi Xà X2-1T | Như chương V | 1 | bộ |
| 30 | Tháo hạ thu hồi xà XNB DT-2T | Như chương V | 1 | bộ |
| D | Sửa chữa đường dây 376 E3.5 nhánh rẽ các TBA Quang Ấm, đấu giá đất Lam Hạ, Ngã Ba Mễ, Quang Trung 1 - Điện lực Phủ Lý | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt AM50 | Như chương V | 9 | cái |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt AM70 | Như chương V | 3 | cái |
| 3 | Cung cấp Dây AC-50 | Như chương V | 1.784 | m |
| 4 | Cung cấp Dây AC70/11-XLPE4.3/HDPE | Như chương V | 285 | m |
| 5 | Cung cấp Dây AC50/8-XLPE4.3/HDPE | Như chương V | 1.821 | m |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Xà X1-1T | Như chương V | 4 | bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Xà X2-1T | Như chương V | 2 | bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Xà rẽ nhánh cột đơn XNB-35 | Như chương V | 2 | bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo bằng lệch 3 pha XNL3P-35 | Như chương V | 4 | bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột đơn CĐC-3 | Như chương V | 3 | bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Chuỗi néo Polymer đơn 35kV + Phụ kiện | Như chương V | 66 | chuỗi |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Chuỗi néo Polymer kép 35kV + Phụ kiện | Như chương V | 15 | chuỗi |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Chuỗi cách điện đỡ Polymer 35kV + Phụ kiện | Như chương V | 3 | chuỗi |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Cách điện đứng PPI-35 | Như chương V | 63 | quả |
| 15 | Cung cấp Giáp níu dùng cho dây bọc tiết diện 50mm2 | Như chương V | 69 | cái |
| 16 | Cung cấp Giáp níu dùng cho dây bọc tiết diện 70mm2 | Như chương V | 18 | cái |
| 17 | Cung cấp Ghíp AC 3BL 25-70 | Như chương V | 54 | cái |
| 18 | Cung cấp Nối bọc IPC | Như chương V | 39 | cái |
| 19 | Cung cấp BB an toàn + số cột | Như chương V | 22 | bộ |
| 20 | Căng dây AC50/8 | Như chương V | 1.749 | m |
| 21 | Căng dây AC50/8-XLPE4.3/HDPE | Như chương V | 1.785 | m |
| 22 | Căng dây AC70/11-XLPE4.3/HDPE | Như chương V | 279 | m |
| 23 | Tháo hạ thu hồi dây AC70 bằng cơ giới kết hợp thủ công | Như chương V | 279 | m |
| 24 | Tháo hạ thu hồi dây AC50 bằng cơ giới kết hợp thủ công | Như chương V | 3.534 | m |
| 25 | Tháo hạ thu hồi sứ VHD 35kV | Như chương V | 52 | quả |
| 26 | Tháo hạ thu hồi Chuỗi néo Polymer đơn 35kV + Phụ kiện | Như chương V | 84 | chuỗi |
| 27 | Tháo hạ thu hồi Xà XNL3P-35 | Như chương V | 2 | bộ |
| 28 | Tháo hạ thu hồi Xà XNĐ DT -35 | Như chương V | 1 | bộ |
| 29 | Tháo hạ thu hồi Colie -1T | Như chương V | 3 | bộ |
| 30 | Tháo hạ thu hồi XZĐ-35 | Như chương V | 6 | bộ |
| E | Xử lý chống ngập úng TBA Bơm Phù Đạm 1, Liêm Chung 1, Trịnh Xá 1 - Điện lực Phủ Lý | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt chống sét van 22kV (3 pha) | Như chương V | 2 | bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV/300A (1 AT tổng 300A; 01 AT lộ 250A) trọn bộ | Như chương V | 1 | bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Xà XRĐ-22N | Như chương V | 1 | bộ |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng PPI-22kV + ty& phụ kiện | Như chương V | 30 | quả |
| 5 | Cung cấp Dây dẫn Ac-50/8 mm2 | Như chương V | 236 | m |
| 6 | Cung cấp Ghíp nhôm 3 bulong A50-95 | Như chương V | 18 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Cầu chì tự rơi cắt tải 22kV+ dây chảy 3pha I = 10A | Như chương V | 1 | bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Cầu chì tự rơi cắt tải 22kV+ dây chảy 3pha I = 8A | Như chương V | 1 | bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Chuỗi néo Polymer 24kV + phụ kiện NN | Như chương V | 3 | chuỗi |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng VHĐ-22kV + ty | Như chương V | 18 | quả |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Sứ hạ thế A30 + ty | Như chương V | 12 | quả |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Thanh cái Cu/XLPE/PVC(1x50)mm2-22kV | Như chương V | 63 | m |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Cáp lực hạ thế Cu/XLPE/PVC (1x120)mm2 | Như chương V | 12 | m |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Cáp lực hạ thế Cu/XLPE/PVC (1x95)mm2 | Như chương V | 4 | m |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Dây đồng Cu/PVC(1x95)mm2 | Như chương V | 6 | m |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Dây đồng Cu/PVC(1x35)mm2 | Như chương V | 45 | m |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Dây đồng bọc đơn cứng (1x4)mm2 đấu mạch công tơ đo đếm | Như chương V | 15 | m |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng M-120mm2 | Như chương V | 6 | cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng M95mm2 | Như chương V | 8 | cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng M50mm2 | Như chương V | 45 | cái |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng M-35mm2 | Như chương V | 24 | cái |
| 22 | Cung cấp Ghíp đồng nhôm 3 bulong | Như chương V | 9 | cái |
| 23 | Cung cấp Ghíp nhôm 3 bulong | Như chương V | 12 | cái |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Hotline 2/0 (dây 35-70mm2) | Như chương V | 3 | cái |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp quai nhôm 70 - 150mm2 loại ty | Như chương V | 3 | cái |
| 26 | Cung cấp Chụp cực trên cầu chì tự rơi cắt tải | Như chương V | 9 | cái |
| 27 | Cung cấp Chụp cực dưới cầu chì tự rơi cắt tải | Như chương V | 9 | cái |
| 28 | Cung cấp Chụp cực chống sét van | Như chương V | 9 | cái |
| 29 | Cung cấp Chụp cực cao thế máy biến áp | Như chương V | 9 | cái |
| 30 | Cung cấp Chụp cực hạ thế máy biến áp | Như chương V | 12 | cái |
| 31 | Cung cấp Co nhiệt trung thế | Như chương V | 6 | m |
| 32 | Cung cấp Băng dính cách điện | Như chương V | 15 | cuộn |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Biển tên trạm | Như chương V | 3 | cái |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Biển báo an toàn | Như chương V | 3 | cái |
| 35 | Cung cấp Logo 5S | Như chương V | 3 | cái |
| 36 | Cung cấp Sơ đồ 1 sợi ép Plastic A4 | Như chương V | 3 | tờ |
| 37 | Cung cấp Biển nhận diện lộ xuất tuyến | Như chương V | 3 | cái |
| 38 | Cung cấp Biển nhận diện pha cáp mặt máy, cáp xuất tuyến | Như chương V | 3 | cái |
| 39 | Cung cấp Khóa treo (khóa tủ điện) | Như chương V | 3 | cái |
| 40 | Cung cấp Dây thít nhựa 40cm | Như chương V | 0,6 | kg |
| 41 | Cung cấp Ống nhựa xoắn HDPE Ø130/100 | Như chương V | 15 | m |
| 42 | Cung cấp Ống nhựa xoắn Ø32/25 luồn dây tiếp địa | Như chương V | 24 | m |
| 43 | Cung cấp Đai thép + khóa đai inox | Như chương V | 24 | cái |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Xà đón dây dọc tuyến XĐD-22D | Như chương V | 2 | bộ |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Xà đón dây ngang tuyến XĐD-2,4N | Như chương V | 2 | bộ |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Xà trung gian trên, tim 2,4m XTGT-2,4 | Như chương V | 3 | bộ |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ SI&CSV tim 2,4m | Như chương V | 3 | bộ |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt Xà trung gian dưới, tim 2,4m XTGD-2,4 | Như chương V | 3 | bộ |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt Dầm đỡ MBA và thanh đỡ MBA, tim 2,4m: GĐM+TĐM-2,4 | Như chương V | 3 | bộ |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt Giàn ghế thao tác tim 2,4m: GTT-2,4 | Như chương V | 3 | bộ |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt Conson đỡ MBA &Colie chống tụt | Như chương V | 3 | bộ |
| 52 | Cung cấp và lắp đặt Ghế phụ + thanh chắn và colie cổ sứ: GP+CLECS | Như chương V | 3 | bộ |
| 53 | Cung cấp và lắp đặt Thang sắt | Như chương V | 3 | bộ |
| 54 | Cung cấp và lắp đặt Hệ thống tiếp địa trạm biến áp | Như chương V | 3 | bộ |
| 55 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ cáp lực mặt MBA: G.CL | Như chương V | 3 | bộ |
| 56 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ tủ điện 0,4kV: G.TĐ-0,4kV | Như chương V | 3 | bộ |
| 57 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ tủ bù 0,4kV: G.TB-0,4kV | Như chương V | 2 | bộ |
| 58 | Cung cấp Cột bê tông PCI12-7,2kN | Như chương V | 6 | cột |
| 59 | Cung cấp Cột PC8,5-190-4,3 | Như chương V | 4 | cột |
| 60 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa lặp lại | Như chương V | 1 | bộ |
| 61 | Cung cấp cáp nhôm VX: Al/XLPE(4x95) | Như chương V | 40,8 | m |
| 62 | Cung cấp Kẹp néo KH-4x(70-95) mạ kẽm NN | Như chương V | 18 | cái |
| 63 | Cung cấp và lắp đặt Tấm móc Ø20 mạ kẽm NN | Như chương V | 18 | cái |
| 64 | Cung cấp Ghíp nhôm 3BL (95-:-150) | Như chương V | 32 | cái |
| 65 | Cung cấp Ghíp cá sấu GN2 | Như chương V | 8 | cái |
| 66 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Như chương V | 4 | cái |
| 67 | Cung cấp Đai thép, khóa đai | Như chương V | 36 | bộ |
| 68 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng cột trạm: MT-TBA-PC12 | Như chương V | 3 | móng |
| 69 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng M-PC.I - 8,5-190-4,3 | Như chương V | 2 | móng |
| 70 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng MĐ-8,5-190-4,3 | Như chương V | 1 | móng |
| 71 | Căng dây dẫn Ac-50mm2 | Như chương V | 231 | m |
| 72 | Tháo hạ dây dẫn Ac-50mm2 | Như chương V | 141 | m |
| 73 | Hạ xà XNĐ-22D | Như chương V | 1 | bộ |
| 74 | Tháo hạ lắp lại sứ PPI - 22kV | Như chương V | 6 | quả |
| 75 | Hạ sứ đứng VHD - 24kV + ty | Như chương V | 12 | quả |
| 76 | Tháo và lắp lại máy biến áp 180kVA-22/0,4kV (Từ trạm bệt lên trạm treo) | Như chương V | 1 | Máy |
| 77 | Tháo và lắp lại máy biến áp 250kVA-35/0,4kV (Từ trạm bệt lắp lên trạm treo) | Như chương V | 1 | Máy |
| 78 | Tháo và lắp lại máy biến áp 100kVA-35,22/0,4kV ( Từ trạm treo lên trạm treo) | Như chương V | 1 | Máy |
| 79 | Tháo hạ, lắp đặt lại chống sét van ≤35kV (bộ 3 pha) | Như chương V | 1 | bộ |
| 80 | Thu hồi chống sét van 35kV | Như chương V | 2 | bộ |
| 81 | Thu hồi cầu dao cách ly ≤35kV ngoài trời | Như chương V | 1 | bộ |
| 82 | Thu hồi cầu dao cách ly ≤35kV trong nhà | Như chương V | 1 | bộ |
| 83 | Tháo hạ, lắp đặt lại tủ điện 0,4kV | Như chương V | 2 | bộ |
| 84 | Tháo hạ, lắp đặt lại tủ bù hạ thế | Như chương V | 2 | bộ |
| 85 | Tháo hạ, lắp lại cầu chì tự rơi 35(22)kV | Như chương V | 1 | bộ |
| 86 | Tháo, lắp đặt lại công tơ 3 pha có biến dòng điện | Như chương V | 1 | cái |
| 87 | Tháo dỡ, lắp đặt lại cáp lực Cu/XLPE/PVC-120mm2 | Như chương V | 12 | m |
| 88 | Tháo dỡ, lắp đặt lại cáp lực Cu/XLPE/PVC-95mm2 | Như chương V | 5 | m |
| 89 | Tháo dỡ, lắp đặt lại cáp Cu/XLPE/PVC-(3x120+1x70)mm2 | Như chương V | 5 | m |
| 90 | Tháo dỡ, lắp đặt lại cáp Cu/XLPE/PVC-(3x50)mm2 | Như chương V | 10 | m |
| 91 | Dựng cột 12m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 6 | Cột |
| 92 | Tháo và lắp lại sứ đứng PPI 22kV | Như chương V | 6 | bộ |
| 93 | Tháo và lắp lại chuỗi néo 22kV | Như chương V | 3 | Chuỗi |
| 94 | Thu hồi cầu chì tự rơi 35(22)kV | Như chương V | 1 | bộ |
| 95 | Thu hồi cầu chì ống 22kV | Như chương V | 1 | bộ |
| 96 | Thu hồi cách điện đứng PPI-22kV + ty | Như chương V | 6 | quả |
| 97 | Thu hồi cách điện đứng VHĐ-22kV + ty | Như chương V | 21 | quả |
| 98 | Thu hồi sứ hạ thế + ty | Như chương V | 4 | quả |
| 99 | Thu hồi dây dẫn Ac/XLPE-50mm2 | Như chương V | 18 | m |
| 100 | Thu hồi xà đón dây đầu trạm dọc tuyến 2,6 | Như chương V | 2 | bộ |
| 101 | Thu hồi xà đón dây đầu trạm ngang tuyến 2,6 | Như chương V | 1 | bộ |
| 102 | Thu hồi xà đỡ bộ cầu dao cách ly trạm treo | Như chương V | 1 | bộ |
| 103 | Thu hồi xà đỡ bộ chống sét van | Như chương V | 2 | bộ |
| 104 | Thu hồi xà đỡ cầu chì tự rơi | Như chương V | 2 | bộ |
| 105 | Thu hồi xà đỡ cầu chì tự rơi & CSV | Như chương V | 1 | bộ |
| 106 | Thu hồi xà trung gian trên TGT-2,6 | Như chương V | 2 | bộ |
| 107 | Thu hồi xà đỡ trung gian dưới | Như chương V | 1 | bộ |
| 108 | Thu hồi giá tay dao + trục truyền động | Như chương V | 1 | bộ |
| 109 | Thu hồi dầm đỡ MBA trạm treo | Như chương V | 1 | bộ |
| 110 | Thu hồi giàn ghế thao tác tim 2,6 | Như chương V | 1 | bộ |
| 111 | Thu hồi cột bê tông LT10 | Như chương V | 4 | cột |
| 112 | Lắp đặt cáp vặn xoắn VX 4x95mm2 | Như chương V | 40 | m |
| 113 | Dựng cột 8,5m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 4 | cột |
| 114 | Tháo hạ, lắp đặt lại hộp công tơ H4 | Như chương V | 2 | Cái |
| 115 | Tháo hạ, lắp đặt lại hộp công tơ H3F | Như chương V | 1 | Cái |
| 116 | Thu hồi cột bê tông H7,5 | Như chương V | 3 | Cột |
| 117 | Tháo hạ, lắp lại cáp VX 4x95mm2 | Như chương V | 138 | m |
| 118 | Thu hồi cáp VX 4x70mm2 | Như chương V | 15 | m |
| 119 | Thu hồi thanh cái đồng Ø6 | Như chương V | 20 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi