Gói thầu: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị Công trình Cải tạo và phát triển lưới điện cung cấp điện cho ấp Quới An, Long Hải, Khương Ninh xã nông thôn mới Long Bình, huyện Gò Công Tây

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210149564-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Tiền Giang
Tên gói thầu Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị Công trình Cải tạo và phát triển lưới điện cung cấp điện cho ấp Quới An, Long Hải, Khương Ninh xã nông thôn mới Long Bình, huyện Gò Công Tây
Số hiệu KHLCNT 20210134650
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ứng trước của UBND tỉnh Tiền Giang kết hợp vốn vay Thương mại
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-08 14:20:00 đến ngày 2021-02-26 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,688,274,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
1 Công tác phát quang tuyến phục vụ thi công (30% tuyến) đường dây trung thế 1.861,5 m2
B Móng trụ M12ba (46 móng)
1 Đà cản BTCT 1,2m (100kg/cái) 46 Cái
2 Đà cản BTCT 1,5m (255kg/cái) 46 Cái
3 Boulon 22x600/80 VR 2 đầu + 2 vòng đệm vuông 80x80x5 lổ ĐK 24 + 2 đai ốc, Nhúng kẽm 92 Bộ
4 Đào đất móng M12ba bằng thủ công (đất cấp 1), sâu 2,0m; theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho 46 móng trụ M12ba công tác này 1 Khoán
5 Lắp đà cản bê tông 1,2m; 46 Cái
6 Lắp đà cản bê tông 1,5m; 46 Cái
7 Đắp đất móng cột M12ba bằng thủ công k/hợp đầm tay 70kg; k=0,85 theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho 46 móng trụ M12ba công tác này 1 Khoán
C Móng cột BTLT 12m đơn đúc bê tông - MĐ12 (02 móng)
1 Xi măng PC40 (265,475 kg/m3 bêtông) 534,6667 Kg
2 Cát (0,541m3/m3 bêtông) 1,0896 M3
3 Đá 1x2 (0,893 m3/m3 bêtông) 1,7985 M3
4 Nước (187,575 lít/m3 bêtông) 0,3778 M3
5 Đào đất móng bằng thủ công (đất cấp 1), sâu < 2m; theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho 02 móng trụ MĐ12 công tác này 1 Khoán
6 Đắp đất móng cột bằng thủ công k/hợp đầm cầm tay 70kg, k=0,85 theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho 02 móng trụ MĐ12 công tác này 1 Khoán
7 Bêtông móng cột đá 1x2 B15(M200) bằng máy trộn 250l, máy đầm dùi 1,5kW và thủ công (sử dụng ván khuôn thép). Đối với công tác ván khuôn Nhà thầu tính toán và chào giá chung vào giá chào của công tác bê tông 2,014 M3
D Móng cột BTLT 12m đôi đúc bê tông - MĐ12x2 (6 móng)
1 Xi măng PC40 (265,475 kg/m3 bêtông) 2.419,5392 Kg
2 Cát (0,541m3/m3 bêtông) 4,9307 M3
3 Đá 1x2 (0,893 m3/m3 bêtông) 8,1388 M3
4 Nước (187,575 lít/m3 bêtông) 1,7096 M3
5 Boulon 16x450VRS + 2 rondell + 2 đai ốc 6 Bộ
6 Boulon 16x600VRS + 2 rondell + 2 đai ốc 6 Bộ
7 Boulon 22x800/80 + 2 rondell + 2 đai ốc 6 Bộ
8 Đào đất móng cột MĐ12x2 bằng thủ công (đất cấp 1), sâu < 2m; theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho 06 móng trụ MĐ12x2 công tác này 1 Khoán
9 Đắp đất móng MĐ12x2 bằng thủ công k/hợp đầm tay 70kg; k = 0,85 theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho 06 móng trụ MĐ12x2 công tác này 1 Khoán
10 Bêtông móng cột đá 1x2 B15(M200) bằng máy trộn 250l, máy đầm dùi 1,5kW và thủ công (sử dụng ván khuôn thép). Đối với công tác ván khuôn Nhà thầu tính toán và chào giá chung vào giá chào của công tác bê tông 9,114 M3
E Phần lắp cột
1 Cột BTLT 12m, f=540kgf, có dây tiếp đất luồn trong thân cột, k=2 17 Cột
2 Dựng cột BTLT 12m, f=540kgf, có dây tiếp đất luồn trong thân cột, k=2 (Sơn và dán decal số trụ theo TCVN) 17 Cột
3 Trụ BTLT 12m, f=540kg, không dây tiếp đất 43 Cột
4 Dựng Trụ BTLT, 12m f=540kgf, bằng thủ công kết hợp cơ giới, k=2 (Sơn và dán decal số trụ theo TCVN) 43 Cột
F Giá U80x600mm lắp 1P LBFCO (3 bộ)
1 Giá sắt U80x600mm 3 Thanh
2 Boulon 16x250 + 2 vòng đệm vuông + đai ốc 6 Bộ
3 Boulon 12x40 + 2 vòng đệm + đai ốc 6 Bộ
4 Lắp giá U80x600 (trên cột BTLT bộ 1 cái) 3 Bộ
G Đà XLTP_2,0-T 1P (X-20ĐL) (44 bộ)
1 Xà sắt góc L75x6-2000mm 3 cóc lệch toàn phần (6,89kg/m) 44 Đà
2 Thanh chóng sắt góc L50x5-2100mm 44 Thanh
3 Boulon 16x50 + 2 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 44 Bộ
4 Boulon 16x250 + 2 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 88 Bộ
5 Lắp xà sắt L75-2m cột đở (bộ 1 xà trên cột tròn, 25,35kg/bộ) 44 Bộ
H Đà XC_2,4-N (X-24K) (02 bộ)
1 Xà sắt góc L75x8-2400mm 4 cóc cân 4 Đà
2 Thanh chóng sắt dẹp 60x6-920mm 8 Thanh
3 Boulon 16x50 + 2 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 8 Bộ
4 Boulon 16x250 + 2 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 2 Bộ
5 Boulon 16x300 + 2 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 2 Bộ
6 Boulon 16x300 VRS + 4 vòng đệm vuông 57x57x5 + 4 đai ốc 8 Bộ
7 Lắp xà sắt L75-2m cột néo (bộ 2 xà trên cột tròn 64,37kg/bộ) 2 Bộ
I Đà XC 2,4-N_ghép (02 bộ)
1 Xà sắt góc L75x8-2400mm 4 cóc cân 4 Đà
2 Thanh chóng sắt dẹp 60x6-920mm 8 Thanh
3 Boulon 16x50 + 2 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 8 Bộ
4 Boulon 16x450 + 2 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 4 Bộ
5 Boulon 16x450 VRS + 4 vòng đệm vuông 57x57x5 + 4 đai ốc 4 Bộ
6 Lắp xà sắt L75-2m cột néo (bộ 2 xà trên cột tròn 64,53kg/bộ) 2 Bộ
J Bộ tiếp đất lặp lại ĐD trên cột dựng mới (01 bộ)
1 Cọc tiếp địa 16x2400 ép dẹt đầu cọc khoan 02 lổ ĐK 14, mạ kẽm nhúng nóng 1 Bộ
2 Kẹp nối ép WR cỡ (50-70)/(50-70)mm2 1 Cái
3 Cáp đồng trần 25mm2 0,25 Kg
4 Đầu cosse Cu 70mm2 3 Cái
5 Boulon 12x25 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 3 Bộ
6 Đóng Cọc tiếp địa 16x2400 ép dẹt đầu cọc khoan 02 lổ ĐK 14, mạ kẽm nhúng nóng 1 Bộ
7 Ép kẹp nối ép WR cỡ (50-70)/(50-70)mm2 1 Cái
8 Ép đầu cosse Cu 70mm2 3 Cái
9 Kéo dây tiếp địa 0,0025 100kg
K Bộ TĐLL ĐD trung hạ thế hỗn hợp trụ dựng mới (17 bộ)
1 Cọc tiếp địa 16x2400mm (ép dẹp đầu cọc khoan 02 lổ ĐK14) 17 Bộ
2 Cáp đồng trần M25mm² 6,8 Kg
3 Kẹp nối ép WR 279 (50-70/50-70mm²) 34 Cái
4 Boulon 12x25 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 51 Bộ
5 Đầu cosse ép bằng đồng 70mm2 51 Cái
6 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤70mm² 17 Cái
7 Kéo dây tiếp địa 0,068 100kg
8 Đóng cọc tiếp địa (đất cấp 2) 17 cọc
9 ép kẹp WR cở 279 (<= 70mm2) 34 cái
L Bộ tiếp đất đà lắp LBFCO đường dây (3 bộ)
1 Cọc tiếp địa 16x2400 ép dẹt đầu cọc khoan 02 lổ ĐK 14, mạ kẽm nhúng nóng 3 Bộ
2 Dây thép TK35 bọc nhựa dài 8m (ép dẹp 02 đầu và khoan mỗi đầu 02 lổ ĐK14 + 4 boulon 12x25 + 4 vòng đệm tròn) 3 Bộ
3 Đai + khoá đai Inox (10x0,4x1250)mm 12 Bộ
4 Cáp đồng trần 25mm2 0,75 Kg
5 Đầu cosse Cu 70mm2 6 Cái
6 Boulon 12x25 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 6 Bộ
7 Đóng Cọc tiếp địa 16x2400 ép dẹt đầu cọc khoan 02 lổ ĐK 14, mạ kẽm nhúng nóng 3 Bộ
8 Kéo dây tiếp địa TK35 0,15 100kg
9 Ép đầu cosse Cu 70mm2 6 Cái
M Bộ kẹp chờ tiếp địa an toàn trung thế (10 bộ)
1 Kẹp quay loại ép Cu-Al (10-95/95-150mm2) 10 Bộ
2 Lắp kẹp quay loại ép Cu-Al (10-95/95-150mm2) 10 Bộ
N Dây sứ phụ kiện trung thế
1 Cáp nhôm lõi thép chống thấm cách điện XLPE vỏ HDPE ACXH 24kV-70/11mm2 PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này 4.101 Mét
2 Cáp nhôm trần lõi thép AC50/8 (195 kg/km) PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này 617 Kg
3 Sứ đứng 24kV ĐR ≥ 600mm (loại pin post) 66 Bộ
4 Dây buộc sứ ống chỉ A95 2 Kg
5 Giáp buộc cổ sứ đứng (18,57 -:- 23,37mm) cột thẳng dây ACXH 50-70mm2 70 Sợi
6 Ống nối ép chịu sức căng AC50 3 Cái
7 Ống nối ép AC70 (ống néo lèo) 3 Cái
8 Ống co nhiệt (0,5m/mối nối) 6 Mét
9 Băng cao su mastic costch2228 (KT: 1,65x50x3030mm) 1 Cuồn
10 Băng keo Nitto No 15, dài 10m/cuồn, dày 0,5mm, rộng 25mm (trung áp) 1 Cuồn
11 Kẹp nối ép WR cỡ (120-240)/(25-70)mm2 10 Cái
12 Kẹp nối ép WR cỡ (50-70)/(50-70)mm2 6 Cái
13 Compound Electric 10 Túp
14 Lắp sứ đứng 24kV 6,6 10 sứ
15 Kéo dây ACXH 70 (dây pha) bằng máy rải dây và tời điện 5 tấn 4,0205 Km
16 Kéo dây AC50 (dây trung hòa) bằng máy rải dây và tời điện 5 tấn 3,1025 Km
O Bộ cách điện đỡ thẳng - SĐI-24kV (04 bộ)
1 Sứ đứng 24kV ĐR ≥ 600mm (loại pin post) 4 Bộ
2 Toppin sắt L63x63x6-500mm 4 Cái
3 Boulon 16x250 + 2 vòng đệm vuông + đai ốc 8 Cái
4 Lắp sứ đứng 24kV 4 Bộ
P Chuỗi cách điện néo polymer 24kV-70kN (dây ACXH70) lắp vào cột: CNĐ Polymer_T (10 bộ)
1 Cách điện treo Polymer 24kV-70kN 10 Cái
2 Móc treo chữ U 20 Cái
3 Giáp néo cho dây ACXH(50-70mm2) 10 Cái
4 Boulon mắt 16x300 + 1 vòng đệm vuông + 1 đai ốc 10 Cái
5 Mắc nối yếm cáp 20 Cái
6 Lắp cách điện treo Polymer 24kV-70kN 10 Bộ
Q Chuỗi cách điện néo polymer 24kV-70kN (dây ACXH70) lắp vào cột: CNĐ Polymer_Tghép (06 bộ)
1 Cách điện treo Polymer 24kV-70kN 6 Cái
2 Móc treo chữ U 12 Cái
3 Giáp néo cho dây ACXH(50-70mm2) 6 Cái
4 Boulon mắt 16x500 + 1 vòng đệm vuông + 1 đai ốc 6 Cái
5 Mắc nối yếm cáp 12 Cái
6 Lắp cách điện treo Polymer 24kV-70kN 6 Bộ
R Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa Đth_U (45 bộ)
1 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 45 Bộ
2 Sứ ống chỉ hạ áp 45 Cái
3 Boulon 16x300 + 2 vòng đệm vuông + 1 đai ốc 45 Bộ
4 Lắp uclevis + sứ ống chỉ 45 Bộ
S Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào cột: Nth_U (09 bộ)
1 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 9 Bộ
2 Sứ ống chỉ hạ áp 9 Cái
3 Boulon 16x300 + 2 vòng đệm vuông + 1 đai ốc 9 Bộ
4 Kẹp nối ép WR cỡ (50-70)/(50-70)mm2 9 Cái
5 Kẹp nhôm 16-70/16-70 - 3 boulon (Kẹp nhôm AC50-70) 18 Cái
6 Lắp uclevis + sứ ống chỉ 9 Bộ
T Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào cột ghép sát: Nth_Ughép (06 bộ)
1 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 6 Bộ
2 Sứ ống chỉ hạ áp 6 Cái
3 Boulon 16x600 + 2 vòng đệm vuông + 1 đai ốc 6 Bộ
4 Kẹp nối ép WR cỡ (50-70)/(50-70)mm2 6 Cái
5 Kẹp nhôm 16-70/16-70 - 3 boulon (Kẹp nhôm AC50-70) 12 Cái
6 Lắp uclevis + sứ ống chỉ 6 Bộ
U Bộ dây đấu LBFCO đầu nhánh vào ĐD XDM dây ACXH (5bộ)
1 Cáp nhôm lõi thép chống thấm cách điện XLPE vỏ HDPE ACXH 24kV-70/11mm2 PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này 15 Mét
2 Đầu cosse ép Cu-Al 70mm2 10 Cái
3 Lắp cáp nhôm lõi thép chống thấm cách điện XLPE vỏ HDPE ACXH 24kV-70/11mm2 15 Mét
4 Ép Đầu cosse ép Cu-Al 70mm2 10 Cái
V Bộ dây đấu LBFCO đầu nhánh vào đường dây hiện hữu, dây bọc (ACXH, CXV) (03 bộ)
1 Cable đồng bọc XLPE/PVC 24kV-50mm2 (đấu lên lưới) 6 Mét
2 Kẹp nối rẽ Cu-Al SL22 (10-95/50-150) 2 boulon 6 Cái
3 Nắp chụp kẹp quay (silicone) 3 Bộ
4 Đầu cosse ép Cu-Al 70mm2 3 Cái
5 Cable đồng bọc XLPE/PVC 24kV-50mm2 (đấu lên lưới) 6 Mét
6 Kẹp nối rẽ Cu-Al SL22 (10-95/50-150) 2 boulon 3 Cái
7 Đầu cosse ép Cu-Al 70mm2 3 Cái
W Giá U80x600mm lắp LA-FCO trạm 1P (07 bộ)
1 Giá sắt U80x600mm 7 Thanh
2 Boulon 16x250 + 2 vòng đệm vuông + đai ốc 28 Bộ
3 Boulon 12x50 + 2 vòng đệm + đai ốc 14 Bộ
4 Lắp giá U80x600 (trên cột BTLT bộ 1 cái) 7 Bộ
X Đà XC_2,4-I (lắp sứ đứng xuống trạm 3P ngồi) (01 bộ)
1 Xà sắt góc L75x8-2400mm 4 cóc cân 1 Đà
2 Thanh chóng sắt dẹp 60x6-920mm 2 Thanh
3 Boulon 16x50 + 2 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 2 Bộ
4 Boulon 16x250 + 2 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 2 Bộ
5 Lắp xà sắt L75-2,4m cột néo (bộ 1 xà trên trụ tròn 31,58kg/bộ) 1 Bộ
Y Đà XC_2,4-N (LA-FCO trạm 3P ngồi)
1 Xà sắt góc L75x8-2400mm 4 cóc cân 2 Đà
2 Thanh chóng sắt dẹp 60x6-920mm 4 Thanh
3 Boulon 16x50 + 2 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 4 Bộ
4 Boulon 16x250 + 2 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 2 Bộ
5 Boulon 16x300 VRS + 4 vòng đệm vuông 57x57x5 + 4 đai ốc 2 Bộ
6 Lắp xà sắt L75-2,4m cột néo (bộ 2 xà trên trụ tròn 63,35kg/bộ) 1 Bộ
Z Bộ tiếp đất lặp lại TBA 1P(3P) XDM treo cột (07 bộ)
1 Cọc tiếp địa 16x2400 (ép dẹp đầu cọc khoan 2 lổ ĐK) 21 Bộ
2 Dây thép bọc nhựa TK35mm2 bọc nhựa dài 8m (ép dẹp 2 đầu và khoan mỗi đầu 2 lổ đk + 4boulon 12x25 + 4LĐ) 7 Bộ
3 Dây thép bọc nhựa TK35mm2 bọc nhựa dài 3m (ép dẹp 2 đầu và khoan mỗi đầu 2 lổ đk + 4boulon 12x25 + 4LĐ) 14 Bộ
4 Kẹp nối ép cỡ (70-95)/(70-95)mm2 14 Cái
5 Cáp đồng trần 25mm2 21 Kg
6 Đầu cosse ép Cu 70mm2 56 Cái
7 Boulon 12x25 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 49 Bộ
8 Boulon 12x50 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 14 Bộ
9 Dây đai + khóa đai bằng inox cở 10x0,4x1250mm 35 Cái
10 Cáp đồng bọc 600V-10mm2 14 Mét
11 Đầu cosse ép Cu 10mm2 14 Cái
12 Cọc tiếp địa 16x2400 (ép dẹp đầu cọc khoan 2 lổ ĐK) 21 Bộ
13 Lắp Kẹp nối ép cỡ (70-95)/(70-95)mm2 14 Cái
14 Ép Đầu cosse ép Cu 70mm2 56 Cái
15 Ép Đầu cosse ép Cu 10mm2 14 Cái
16 Kéo dây tiếp đất 19,166 10m
AA Bộ tiếp đất lặp lại TBA 3P 250kVA XDM (01 bộ)
1 Cọc tiếp địa 16x2400 (ép dẹp đầu cọc khoan 2 lổ ĐK) 4 Bộ
2 Dây thép bọc nhựa TK35mm2 bọc nhựa dài 8m (ép dẹp 2 đầu và khoan mỗi đầu 2 lổ đk + 4boulon 12x25 + 4LĐ) 1 Bộ
3 Dây thép bọc nhựa TK35mm2 bọc nhựa dài 3m (ép dẹp 2 đầu và khoan mỗi đầu 2 lổ đk + 4boulon 12x25 + 4LĐ) 2 Bộ
4 Kẹp nối ép cỡ (70-95)/(70-95)mm2 2 Cái
5 Cáp đồng trần 25mm2 6 Kg
6 Đầu cosse ép Cu 70mm2 9 Cái
7 Boulon 12x25 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 7 Bộ
8 Boulon 12x50 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 2 Bộ
9 Dây đai + khóa đai bằng inox cở 10x0,4x1250mm 5 Cái
10 Cáp đồng bọc 600V-10mm2 2 Mét
11 Đầu cosse ép Cu 10mm2 2 Cái
12 Đóng Cọc tiếp địa 16x2400 (ép dẹp đầu cọc khoan 2 lổ ĐK) 4 Bộ
13 Lắp Kẹp nối ép cỡ (70-95)/(70-95)mm2 2 Cái
14 Ép Đầu cosse ép Cu 70mm2 9 Cái
15 Ép Đầu cosse ép Cu 10mm2 2 Cái
16 Kéo dây tiếp đất 4,076 10m
AB Bộ dây trung thế xuống TBA treo 1P, đấu vào dây bọc (03 bộ)
1 Cable Cu XLPE/PVC 24kV-25mm2 9 Mét
2 Kẹp nối bọc IPC trung thế (35-70)/(95-185)mm2 - 2 boulon M10 nhựa (đấu lên lưới) 3 Bộ
3 Kéo cable Cu XLPE/PVC 24kV-25mm2 9 Mét
4 Lắp kẹp nối bọc IPC trung thế (35-70)/(95-185)mm2 - 2 boulon M10 nhựa (đấu lên lưới) 3 Bộ
AC Bộ dây trung thế xuống TBA treo 1P, đấu vào dây bọc cột cuối (4 bộ)
1 Cable Cu XLPE/PVC 24kV-25mm2 12 Mét
2 Đầu cosse ép Cu - Al 70mm2 4 Cái
3 Đầu cosse ép Cu 70mm2 4 Cái
4 Boulon 8x30 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 4 Cái
5 Ép đầu cosse Cu-Al 70mm2 4 Cái
6 Ép đầu cosse Cu 70mm2 4 Cái
7 Lắp dây dẫn xuống thiết bị (<= 25mm2) 12 Mét
AD Bộ dây trung thế xuống TBA 3P ngồi (01 bộ)
1 Cable Cu XLPE/PVC 24kV-25mm2 24 Mét
2 Đầu cosse ép Cu - Al 70mm2 3 Cái
3 Đầu cosse ép Cu 70mm2 3 Cái
4 Boulon 8x30 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 3 Bộ
5 Kéo cable Cu XLPE/PVC 24kV-25mm2 24 Mét
6 Ép đầu cosse ép Cu - Al 70mm2 3 Cái
7 Ép đầu cosse ép Cu 70mm2 3 Cái
AE Bộ dây ABC3x50 + ống từ MCCB lên lưới HT (23 bộ)
1 Cáp hạ thế ABC 3x50mm2 PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này 138 Mét
2 Kẹp nối ép WR cỡ (70-95)/(70-95)mm2 46 Cái
3 Ống gân xoắn HDPE 65/50mm dày 1,7mm 115 Mét
4 Dây đai + khóa đai bằng inox cở 10x0,4x1250mm 69 Cái
5 Đầu cosse ép Cu - Al 50mm2 46 Cái
6 Kẹp tiếp địa cố định cáp ABC (tiếp địa an toàn) 69 Cái
7 Nắp bịt cáp ABC cỡ 50-70mm2 23 Cái
8 Kéo cáp hạ thế ABC 3x50mm2 138 Mét
9 Ép kẹp nối ép WR cỡ (70-95)/(70-95)mm2 46 Cái
10 Lắp ông gân xoắn HDPE 65/50mm dày 1,7mm 115 Mét
11 Ép đầu cosse ép Cu - Al 50mm2 46 Cái
AF Bộ dây ABC3x70 + ống từ MCCB lên lưới HT (09 bộ)
1 Cáp hạ thế ABC 3x70mm2 PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này 54 Mét
2 Kẹp nối ép WR cỡ (70-95)/(70-95)mm2 18 Cái
3 Ống gân xoắn HDPE 65/50mm dày 1,7mm 45 Cái
4 Dây đai + khóa đai bằng inox cở 10x0,4x1250mm 27 Cái
5 Đầu cosse ép Cu - Al 70mm2 18 Cái
6 Kẹp tiếp địa cố định cáp ABC (tiếp địa an toàn) 27 Cái
7 Nắp bịt cáp ABC cỡ 50-70mm2 9 Cái
8 Kéo cáp hạ thế ABC 3x70mm2 54 Mét
9 Lắp kẹp nối bọc cách điện IPC 95-95mm2 18 Cái
10 Lắp ống gân xoắn HDPE 65/50mm dày 1,7mm 45 Cái
11 Ép đầu cosse ép Cu - Al 70mm2 18 Cái
AG Bộ dây ABC4x95 + ống từ MCCB lên lưới HT (03 bộ)
1 Cáp hạ thế ABC 4x95mm2 PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này 18 Mét
2 Kẹp nối ép WR cỡ (70-95)/(70-95)mm2 6 Cái
3 Ống gân xoắn HDPE 85/65mm dày 2,0mm 15 Mét
4 Dây đai + khóa đai bằng inox cở 10x0,4x1250mm 9 Cái
5 Đầu cosse ép Cu - Al 95mm2 9 Cái
6 Kẹp tiếp địa cố định cáp ABC (tiếp địa an toàn) 12 Cái
7 Nắp bịt cáp ABC cỡ 25-95mm2 3 Cái
8 Kéo cáp hạ thế ABC 4x70mm2 18 Mét
9 Lắp kẹp nối bọc cách điện IPC 95-95mm2 6 Cái
10 Lắp ống gân xoắn HDPE 65/50mm dày 1,7mm 15 Mét
11 Ép đầu cosse ép Cu - Al 70mm2 9 Cái
AH Thiết bị (5 bộ)
1 LBFCO 15/27kV-200A (kể cả pass) PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này 5 Bộ
2 Fuse link 20A PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này 4 Bộ
3 Fuse link 8A PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này 1 Bộ
4 Lắp LBFCO 15/27kV-200A (kể cả pass) 5 Bộ
5 Nắp chụp LBFCO 5 Bộ
AI Thiết bị TBA 1x50kVA (lắp mới) (07 MBA)
1 Máy biến áp 1P loại 12,7/2x0,23kV-50kVA PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này 7 Máy
2 Chụp bảo vệ sứ cao - MBA 1P PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này 7 Cái
3 Chụp bảo vệ sứ hạ - MBA 1P PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này 28 Cái
4 FCO 15/27kV-100A (kể cả pass, nắp chụp) PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này 7 Bộ
5 Fuse link 6A PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này 7 Cái
6 Chống sét van LA 18kV-10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ) PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này 7 Cái
AJ Tủ phân phối trạm 1 pha 50kVA, gồm: (lắp mới) (07 tủ)
1 Thùng tole 650x550x400 02 ngăn 02 cửa tole dày 1,2mm sơn tỉnh điện và phụ kiện (xem bản vẽ) 7 Bộ
2 Collier ĐK300 hàn 02 boulon 14x40, NK 14 Bộ
3 Rondell vuông 50x3 khoan lổ ĐK 16, NK 28 Cái
4 MCB 3 cực 400V-125A - nút chỉnh (0,8-1)Iđm PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này 7 Cái
5 Biến dòng hạ thế 600V-150/5A PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này 14 Cái
6 Điện năng kế điện tử 3 pha 4 dây 230/400V-3x5A PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này 7 Cái
7 Boulon 8x30 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 28 Bộ
8 Boulon 4x30 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 28 Bộ
9 Boulon 16x250 + 2 vòng đệm vuông + đai ốc 14 Cái
10 Bakelit 300x480x20mm 7 Cái
11 Lắp Máy biến áp 1P loại 12,7/2x0,23kV-50kVA 7 Máy
12 Lắp FCO 15/27kV-100A (kể cả pass, nắp chụp) 7 Bộ
13 Lắp chống sét van LA 18kV-10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ) 7 Cái
14 Lắp Tủ phân phối trạm 1 pha 50kVA 7 Bộ
AK Bộ dây hạ thế trạm 1x50kVA (07 bộ)
1 Cáp đồng bọc 600V-70mm2 (2 xuống 11m) 154 Mét
2 Cáp đồng bọc 600V-50mm2 (trung hoà MBA ra lưới) 28 Mét
3 Cáp đồng bọc 600V-10mm2 (trung hòa xuống điện kế) 70 Mét
4 Cáp đồng bọc mềm 4x4mm2 14 Mét
5 Kẹp nối ép WR cỡ (70-95)/(70-95)mm2 nối ra trung hòa 14 Cái
6 Ống gân xoắn HDPE 65/50mm dày 1,7mm 63 Mét
7 Dây đai + khóa đai bằng inox cở 10x0,4x1250mm 35 Cái
8 Thanh đồng 12(20)x45x5mm nối cực MCB 28 Cái
9 Đầu cosse Cu 4mm2 28 Cái
10 Đầu cosse ép Cu 35mm2 7 Cái
11 Đầu cosse ép Cu 70mm2 14 Cái
12 Kẹp Splitbolt Cu 2/0 14 Bộ
13 Băng keo cách điện 7 Cuồn
14 Bảng tên trạm theo mẫu điện lực 7 Cái
15 Kéo cáp đồng bọc 600V-70mm2 (2 xuống 11m) 154 Mét
16 Kéo cáp đồng bọc 600V-50mm2 (trung hoà MBA ra lưới) 28 Mét
17 Kéo cáp đồng bọc 600V-10mm2 (trung hòa xuống điện kế) 70 Mét
18 Kéo cáp đồng bọc mềm 4x4mm2 14 Mét
19 Lắp ống gân xoắn HDPE 65/50mm dày 1,7mm 63 Mét
20 Ép đầu cosse Cu 4mm2 28 Cái
21 Ép đầu cosse ép Cu 35mm2 7 Cái
22 Ép đầu cosse ép Cu 70mm2 14 Cái
23 Ép kẹp WR cỡ 95mm2 14 Cái
AL Bộ dây hạ thế trạm 1x250kVA (01 bộ)
1 Cáp đồng bọc 600V-240mm2 (3 sợi xuống 8m) 24 Mét
2 Cáp đồng bọc 600V-150mm2 (trung hoà MBA ra lưới) 7 Mét
3 Cáp đồng bọc 600V-10mm2 (trung hòa xuống điện kế) 10 Mét
4 Cáp đồng bọc mềm 4x4mm2 2 Mét
5 Ống nhựa tròn ĐK 114 8 Mét
6 Collier ĐK275 hàn 02 boulon 14x40, NK + 2 boulon 14x350 3 Cái
7 Thanh đồng 12(20)x45x5mm nối cực MCB 6 Cái
8 Đầu cosse Cu 4mm2 4 Cái
9 Đầu cosse ép Cu 35mm2 1 Cái
10 Đầu cosse ép Cu 240mm2 6 Cái
11 Đầu cosse ép Cu 150mm2 1 Cái
12 Kẹp Splitbolt Cu 4/0 2 Bộ
13 Băng keo cách điện 1 Cuồn
14 Bảng tên trạm theo mẫu điện lực 1 Cái
15 Lắp đặt dây đồng ≤ 240mm2 xuống thiết bị 24 Mét
16 Lắp đặt dây đồng ≤ 150mm2 xuống thiết bị 7 Mét
17 Lắp đặt dây đồng ≤ 95 mm2 xuống thiết bị 12 Mét
18 Lắp ống PVC luồng cáp trạm biến áp 8 Mét
19 Ép đầu cosse Cu 4mm2 4 Cái
20 Ép đầu cosse Cu 35mm2 1 Cái
21 Ép đầu cosse Cu 240mm2 6 Cái
22 Ép đầu cosse Cu 150mm2 1 Cái
AM Trạm biến áp 1x250kVA
1 Máy biến áp 3P loại 22/0,4kV-250kVA PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này 1 Máy
2 Nắp chụp đầu cực MBA 3 pha - vàng PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này 1 Cái
3 Nắp chụp đầu cực MBA 3 pha - xanh PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này 1 Cái
4 Nắp chụp đầu cực MBA 3 pha - đỏ PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này 1 Cái
5 FCO 15/27kV-100A (kể cả pass, nắp chụp) PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này 3 Bộ
6 Fuse link 12A PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này 3 Cái
7 Chống sét van LA 18kV-10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ) PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này 3 Cái
AN Tủ phân phối trạm 3 pha 250kVA, gồm:
1 Thùng tole 750x650x400 02 năn 02 cửa tole dày 1,2mm sơn tỉnh điện và phụ kiện (xem bản vẽ) 1 Bộ
2 Collier ĐK300 hàn 02 boulon 14x40, NK 2 Bộ
3 Rondell vuông 50x3 khoan lổ ĐK 16, NK 4 Cái
4 MCB 3 cực 400V-400A - nút chỉnh (0,8-1)Iđm PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này 1 Cái
5 Biến dòng hạ thế 600V-400/5A PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này 3 Cái
6 Điện năng kế điện tử 3 pha 4 dây 230/400V-3x5A PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này 1 Cái
7 Boulon 8x30 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 4 Bộ
8 Boulon 4x30 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 4 Bộ
9 Boulon 16x250 + 2 vòng đệm vuông + đai ốc 2 Cái
10 Bakelit 300x480x20mm 1 Cái
11 Lắp máy biến áp 3 pha 22/0,4kV-250kVA 1 Máy
12 FCO 15/27kV-100A (kể cả pass, nắp chụp) 1 Bộ
13 Lắp đặt chống sét van LA 18kV-10kA 1 Cái
14 Tủ phân phối trạm 3 pha 250kVA 1 Bộ
AO Đà đỡ MBA 250kVA ngồi
1 Đà sắt U160x68x5,0-1700mm 2 Đà
2 Đà sắt U160x68x5,0-2083mm 2 Đà
3 Đà sắt U160x68x5,0-500mm 2 Đà
4 Đà sắt U100x46x4,5-700mm 2 Đà
5 Đà sắt U100x46x4,5-1100mm 4 Đà
6 Boulon VRS 16x700 VR hai đầu 5 bộ
7 Boulon VRS 16x400 VR hai đầu 2 bộ
8 Bu lông 16x350 + LĐV 50x3 4 bộ
9 Boulon 16x50 + LĐV 50x3 16 bộ
10 Boulon 14x100 + LĐV 50x3 4 bộ
11 Lắp xà sắt các loại cột ghép (bộ 14 xà) 1 Bộ
AP Thiết bị TBA 1x50kVA Di dời (2 bộ)
1 Máy biến áp 1P loại 12,7/2x0,23kV-50kVA Tháo lắp lại 2 Máy
2 Chụp bảo vệ sứ cao - MBA 1P Tháo lắp lại 2 Cái
3 Chụp bảo vệ sứ hạ - MBA 1P Tháo lắp lại 8 Cái
4 FCO 15/27kV-100A (kể cả pass, nắp chụp) Tháo lắp lại 2 Bộ
5 Fuse link 6A PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này 2 Cái
6 Chống sét van LA 18kV-10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ) Tháo lắp lại 2 Cái
AQ Tủ phân phối trạm 1 pha 50kVA, gồm: (di dời) (02 bộ)
1 Thùng tole 650x550x400 02 năn 02 cửa tole dày 1,2mm sơn tỉnh điện và phụ kiện (xem bản vẽ) Tháo lắp lại 2 Bộ
2 Collier ĐK300 hàn 02 boulon 14x40, NK Tháo lắp lại 4 Bộ
3 Rondell vuông 50x3 khoan lổ ĐK 16, NK Tháo lắp lại 8 Cái
4 MCB 3 cực 400V-125A - nút chỉnh (0,8-1)Iđm Tháo lắp lại 2 Cái
5 Biến dòng hạ thế 600V-150/5A Tháo lắp lại 4 Cái
6 Điện năng kế điện tử 3 pha 4 dây 230/400V-3x5A Tháo lắp lại 2 Cái
7 Boulon 8x30 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc Tháo lắp lại 8 Bộ
8 Boulon 4x30 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc Tháo lắp lại 8 Bộ
9 Boulon 16x250 + 2 vòng đệm vuông + đai ốc Tháo lắp lại 4 Cái
10 Bakelit 300x480x20mm Tháo lắp lại 2 Cái
AR Giá U80x600mm lắp LA-FCO trạm 1P di dời (02 bộ)
1 Giá sắt U80x600mm Tháo lắp lại 2 Thanh
2 Boulon 16x250 + 2 vòng đệm vuông + đai ốc 8 Bộ
3 Boulon 12x50 + 2 vòng đệm + đai ốc 4 Bộ
AS Bộ tiếp đất lặp lại TBA 1P treo cột (trạm di dời 02)
1 Cọc tiếp địa 16x2400 (ép dẹp đầu cọc khoan 2 lổ ĐK) 6 Bộ
2 Dây thép bọc nhựa TK35mm2 bọc nhựa dài 8m (ép dẹp 2 đầu và khoan mỗi đầu 2 lổ đk + 4boulon 12x25 + 4LĐ) 4 Bộ
3 Dây thép bọc nhựa TK35mm2 bọc nhựa dài 3m (ép dẹp 2 đầu và khoan mỗi đầu 2 lổ đk + 4boulon 12x25 + 4LĐ) 4 Bộ
4 Kẹp nối ép cỡ (70-95)/(70-95)mm2 4 Cái
5 Cáp đồng trần 25mm2 6 Kg
6 Đầu cosse ép Cu 70mm2 16 Cái
7 Boulon 12x25 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 14 Bộ
8 Boulon 12x50 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 4 Bộ
9 Dây đai + khóa đai bằng inox cở 10x0,4x1250mm 10 Cái
10 Cáp đồng bọc 600V-10mm2 4 Mét
11 Đầu cosse ép Cu 10mm2 4 Cái
12 Đóng cọc tiếp địa 16x2400 (ép dẹp đầu cọc khoan 2 lổ ĐK) 6 Bộ
13 Ép kẹp nối ép cỡ (70-95)/(70-95)mm2 4 Cái
14 Ép đầu cosse ép Cu 70mm2 16 Cái
15 Ép đầu cosse ép Cu 10mm2 4 Cái
16 Kéo dây tiếp đất 7,076 10m
AT Bộ dây trung thế xuống TBA 1P (02 trạm di dời), đấu vào dây bọc
1 Cable Cu XLPE/PVC 24kV-25mm2 Tháo lắp lại 6 Mét
2 Kẹp nối bọc IPC trung thế (35-70)/(95-185)mm2 - 2 boulon M10 nhựa (đấu lên lưới) 2 Bộ
3 Kéo cable Cu XLPE/PVC 24kV-25mm2 6 Mét
4 Lắp kẹp nối bọc IPC trung thế (35-70)/(95-185)mm2 - 2 boulon M10 nhựa (đấu lên lưới) 2 Bộ
AU Bộ dây hạ thế trạm 1x50kVA (02 trạm di dời )
1 Cáp đồng bọc 600V-70mm2 (2 xuống 11m) Tháo lắp lại 44 Mét
2 Cáp đồng bọc 600V-50mm2 (trung hoà MBA ra lưới) Tháo lắp lại 8 Mét
3 Cáp đồng bọc 600V-10mm2 (trung hòa xuống điện kế) Tháo lắp lại 20 Mét
4 Cáp đồng bọc mềm 4x4mm2 Tháo lắp lại 4 Mét
5 Ống gân xoắn HDPE 65/50mm dày 1,7mm Tháo lắp lại 18 Mét
6 Dây đai + khóa đai bằng inox cở 10x0,4x1250mm 10 Cái
7 Thanh đồng 12(20)x45x5mm nối cực MCB 8 Cái
8 Đầu cosse Cu 4mm2 Tháo lắp lại 8 Cái
9 Đầu cosse ép Cu 35mm2 Tháo lắp lại 2 Cái
10 Đầu cosse ép Cu 70mm2 Tháo lắp lại 4 Cái
11 Kẹp Splitbolt Cu 2/0 4 Bộ
12 Băng keo cách điện 2 Cuồn
13 Bảng tên trạm theo mẫu điện lực Tháo lắp lại 2 Cái
AV PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ XDM
1 Công tác phát quang phục vụ thi công (30% tuyến) đường dây hạ thế 6.537 m2
AW Móng cột BTLT 6,5m lắp 01 đà cản 1,2m - M6,5a (118 móng)
1 Đà cản BTCT 1,2m (100kg/cái) 118 Cái
2 Boulon 22x500/80 VR 2 đầu + 2 vòng đệm vuông 80x80x5 lổ ĐK 24 + 2 đai ốc, Nhúng kẽm 118 Bộ
3 Đào đất móng M6,5a bằng thủ công (đất cấp 1, sâu 1,2m); theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho 118 móng trụ M6,5a công tác này 1 Khoán
4 Lắp đà cản bê tông 1,2m; 118 Cái
5 Đắp đất móng cột bằng thủ công k/hợp đầm tay 70kg; k=0,85 theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho 118 móng trụ M6,5a công tác này 1 Khoán
AX Móng cột BTLT 7,5m lắp 01 đà cản 1,2m - M7,5a (229 móng)
1 Đà cản BTCT 1,2m (100kg/cái) 229 Cái
2 Boulon 22x500/80 VR 2 đầu + 2 vòng đệm vuông 80x80x5 lổ ĐK 24 + 2 đai ốc, Nhúng kẽm 229 Bộ
3 Đào đất móng M7,5a bằng thủ công (đất cấp 1), sâu 1,4m; theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho 229 móng trụ M7,5a công tác này 1 Khoán
4 Lắp đà cản bê tông 1,2m; 229 Cái
5 Đắp đất móng cột bằng thủ công k/hợp đầm tay 70kg; k=0,85 theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho 229 móng trụ M7,5a công tác này 1 Khoán
AY Móng cột BTLT 8,5m lắp 01 đà cản 1,2m - M8,5a (139 móng)
1 Đà cản BTCT 1,2m (100kg/cái) 139 Cái
2 Boulon 22x500/80 VR 2 đầu + 2 vòng đệm vuông 80x80x5 lổ ĐK 24 + 2 đai ốc, Nhúng kẽm 139 Bộ
3 Đào đất móng M8,5a bằng thủ công (đất cấp 1), sâu 1,4m; theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho 139 móng trụ M8,5a công tác này 1 Khoán
4 Lắp đà cản bê tông 1,2m; 139 Cái
5 Đắp đất móng cột bằng thủ công k/hợp đầm tay 70kg; k=0,85 theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho 139 móng trụ M8,5a công tác này 1 Khoán
AZ Móng cột BTLT 10,5m lắp 01 đà cản 1,2m - M10,5a (01 móng)
1 Đà cản BTCT 1,2m (100kg/cái) 1 Cái
2 Boulon 22x600/80 VR 2 đầu + 2 vòng đệm vuông 80x80x5 lổ ĐK 24 + 2 đai ốc, Nhúng kẽm 1 Bộ
3 Đào đất móng M10,5a bằng thủ công (đất cấp 1), sâu 1,8m; theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho 01 móng trụ M10,5a công tác này 1 Khoán
4 Lắp đà cản bê tông 1,2m; 1 Cái
5 Đắp đất móng cột bằng thủ công k/hợp đầm tay 70kg; k=0,85 theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho 01 móng trụ M10,5a công tác này 1 Khoán
BA Móng cột BTLT 10,5m 01 đà cản 1,2m 01 đà cản 1,5m so le - M10,5ba (02 móng)
1 Đà cản BTCT 1,2m (100kg/cái) 2 Cái
2 Đà cản BTCT 1,5m (255kg/cái) 2 Cái
3 Boulon 22x600/80 VR 2 đầu + 2 vòng đệm vuông 80x80x5 lổ ĐK 24 + 2 đai ốc, Nhúng kẽm 4 Bộ
4 Đào đất móng M10,5ba bằng thủ công (đất cấp 1), sâu 1,8m; theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho 02 móng trụ M10,5ba công tác này 1 Khoán
5 Lắp đà cản bê tông 1,2m; 2 Cái
6 Lắp đà cản bê tông 1,5m; 2 Cái
7 Đắp đất móng cột bằng thủ công k/hợp đầm tay 70kg; k=0,85 theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho 02 móng trụ M10,5ba công tác này 1 Khoán
BB Móng cột BTLT 6,5m đơn đúc bê tông - MĐ6,5 (02 móng)
1 Xi măng PC40 (265,475 kg/m3 bêtông) 271,3155 Kg
2 Cát (0,541m3/m3 bêtông) 0,5529 M3
3 Đá 1x2 (0,893 m3/m3 bêtông) 0,9126 M3
4 Nước (187,575 lít/m3 bêtông) 0,1917 M3
5 Đào đất móng cột MĐ6,5 bằng thủ công (đất cấp 1), sâu < 2m; theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho 02 móng trụ MĐ 6,5 công tác này 1 Khoán
6 Đắp đất móng MĐ6,5 bằng thủ công k/hợp đầm tay 70kg; k = 0,85 theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho 02 móng trụ MĐ 6,5 công tác này 1 Khoán
7 Bêtông móng cột đá 1x2 B15(M200) bằng máy trộn 250l, máy đầm dùi 1,5kW và thủ công (sử dụng ván khuôn thép). Đối với công tác ván khuôn Nhà thầu tính toán và chào giá chung vào giá chào của công tác bê tông 1,022 M3
BC Móng cột BTLT 6,5m đôi đúc bê tông - MĐ6,5x2 (42 móng)
1 Xi măng PC40 (265,475 kg/m3 bêtông) 7.537,3662 Kg
2 Cát (0,541m3/m3 bêtông) 15,3601 M3
3 Đá 1x2 (0,893 m3/m3 bêtông) 25,3541 M3
4 Nước (187,575 lít/m3 bêtông) 5,3256 M3
5 Boulon 16x350VRS + 2 rondell + 2 đai ốc 42 Bộ
6 Boulon 16x450VRS + 2 rondell + 2 đai ốc 42 Bộ
7 Boulon 22x600/80 + 2 rondell + 2 đai ốc 42 Bộ
8 Đào đất móng cột MĐ6,5x2 bằng thủ công (đất cấp 1), sâu < 2m; theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho 42 móng trụ MĐ 6,5 x2 công tác này 1 Khoán
9 Đắp đất móng MĐ6,5x2 bằng thủ công k/hợp đầm tay 70kg; k = 0,85 theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho 42 móng trụ MĐ 6,5 x2 công tác này 1 Khoán
10 Bêtông móng cột đá 1x2 B15(M200) bằng máy trộn 250l, máy đầm dùi 1,5kW và thủ công (sử dụng ván khuôn thép). Đối với công tác ván khuôn Nhà thầu tính toán và chào giá chung vào giá chào của công tác bê tông 28,392 M3
BD Móng cột BTLT 7,5m đơn đúc bê tông - MĐ7,5 (09 móng)
1 Xi măng PC40 (265,475 kg/m3 bêtông) 1.220,9195 Kg
2 Cát (0,541m3/m3 bêtông) 2,4881 M3
3 Đá 1x2 (0,893 m3/m3 bêtông) 4,1069 M3
4 Nước (187,575 lít/m3 bêtông) 0,8627 M3
5 Đào đất móng cột MĐ7,5 bằng thủ công (đất cấp 1), sâu < 2m; theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho 09 móng trụ MĐ 7,5 công tác này 1 Khoán
6 Đắp đất móng MĐ7,5 bằng thủ công k/hợp đầm tay 70kg; k = 0,85 theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho 09 móng trụ MĐ 7,5 công tác này 1 Khoán
7 Bêtông móng cột đá 1x2 B15(M200) bằng máy trộn 250l, máy đầm dùi 1,5kW và thủ công (sử dụng ván khuôn thép). Đối với công tác ván khuôn Nhà thầu tính toán và chào giá chung vào giá chào của công tác bê tông 4,599 M3
BE Móng cột BTLT 7,5m đôi đúc bê tông - MĐ7,5x2 (73 móng)
1 Xi măng PC40 (265,475 kg/m3 bêtông) 13.100,6603 Kg
2 Cát (0,541m3/m3 bêtông) 26,6973 M3
3 Đá 1x2 (0,893 m3/m3 bêtông) 44,0678 M3
4 Nước (187,575 lít/m3 bêtông) 9,2565 M3
5 Boulon 16x350VRS + 2 rondell + 2 đai ốc 73 Bộ
6 Boulon 16x450VRS + 2 rondell + 2 đai ốc 73 Bộ
7 Boulon 22x600/80 + 2 rondell + 2 đai ốc 73 Bộ
8 Đào đất móng cột MĐ7,5x2 bằng thủ công (đất cấp 1), sâu < 2m; theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho 73 móng trụ MĐ 7,5 x2 công tác này 1 Khoán
9 Đắp đất móng MĐ7,5x2 bằng thủ công k/hợp đầm tay 70kg; k = 0,85 theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho 73 móng trụ MĐ 7,5 x2 công tác này 1 Khoán
10 Bêtông móng cột đá 1x2 B15(M200) bằng máy trộn 250l, máy đầm dùi 1,5kW và thủ công (sử dụng ván khuôn thép). Đối với công tác ván khuôn Nhà thầu tính toán và chào giá chung vào giá chào của công tác bê tông 49,348 M3
BF Móng cột BTLT 8,5m đơn đúc bê tông - MĐ8,5 (05 móng)
1 Xi măng PC40 (265,475 kg/m3 bêtông) 894,6508 Kg
2 Cát (0,541m3/m3 bêtông) 1,8232 M3
3 Đá 1x2 (0,893 m3/m3 bêtông) 3,0094 M3
4 Nước (187,575 lít/m3 bêtông) 0,6321 M3
5 Đào đất móng cột MĐ8,5 bằng thủ công (đất cấp 1), sâu < 2m; bậc 3/7 theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho 05 móng trụ MĐ 8,5 công tác này 1 Khoán
6 Đắp đất móng MĐ8,5 bằng thủ công k/hợp đầm tay 70kg; k = 0,85 theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho 05 móng trụ MĐ 8,5 công tác này 1 Khoán
7 Bêtông móng cột đá 1x2 B15(M200) bằng máy trộn 250l, máy đầm dùi 1,5kW và thủ công (sử dụng ván khuôn thép). Đối với công tác ván khuôn Nhà thầu tính toán và chào giá chung vào giá chào của công tác bê tông 3,37 M3
BG Móng cột BTLT 8,5m đôi đúc bê tông - MĐ8,5x2 (46 móng)
1 Xi măng PC40 (265,475 kg/m3 bêtông) 10.331,2251 Kg
2 Cát (0,541m3/m3 bêtông) 21,0536 M3
3 Đá 1x2 (0,893 m3/m3 bêtông) 34,752 M3
4 Nước (187,575 lít/m3 bêtông) 7,2997 M3
5 Boulon 16x350VRS + 2 rondell + 2 đai ốc 46 Bộ
6 Boulon 16x450VRS + 2 rondell + 2 đai ốc 46 Bộ
7 Boulon 22x600/80 + 2 rondell + 2 đai ốc 46 Bộ
8 Đào đất móng cột MĐ8,5x2 bằng thủ công (đất cấp 1), sâu < 2m; theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho 46 móng trụ MĐ 8,5 x2 công tác này 1 Khoán
9 Đắp đất móng MĐ8,5x2 bằng thủ công k/hợp đầm tay 70kg; k = 0,85 theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho 46 móng trụ MĐ 8,5 x2 công tác này 1 Khoán
10 Bêtông móng cột đá 1x2 B15(M200) bằng máy trộn 250l, máy đầm dùi 1,5kW và thủ công (sử dụng ván khuôn thép). Đối với công tác ván khuôn Nhà thầu tính toán và chào giá chung vào giá chào của công tác bê tông 38,916 M3
BH Móng cột BTLT 10,5m đơn đúc bê tông - MĐ10,5 (13 móng)
1 Xi măng PC40 (265,475 kg/m3 bêtông) 2.888,6335 Kg
2 Cát (0,541m3/m3 bêtông) 5,8866 M3
3 Đá 1x2 (0,893 m3/m3 bêtông) 9,7167 M3
4 Nước (187,575 lít/m3 bêtông) 2,041 M3
5 Đào đất móng bằng thủ công (đất cấp 1), sâu < 2m; theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho 13 móng trụ MĐ 10,5 công tác này 1 Khoán
6 Đắp đất móng cột bằng thủ công k/hợp đầm cầm tay 70kg, k=0,85 theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho 13 móng trụ MĐ 10,5 công tác này 1 Khoán
7 Bêtông móng cột đá 1x2 B15(M200) bằng máy trộn 250l, máy đầm dùi 1,5kW và thủ công (sử dụng ván khuôn thép). Đối với công tác ván khuôn Nhà thầu tính toán và chào giá chung vào giá chào của công tác bê tông 10,881 M3
BI Móng cột BTLT 10,5m đôi đúc bê tông - MĐ10,5x2 (05 móng)
1 Xi măng PC40 (265,475 kg/m3 bêtông) 1.534,4455 Kg
2 Cát (0,541m3/m3 bêtông) 3,127 M3
3 Đá 1x2 (0,893 m3/m3 bêtông) 5,1615 M3
4 Nước (187,575 lít/m3 bêtông) 1,0842 M3
5 Boulon 16x350VRS + 2 rondell + 2 đai ốc 5 Bộ
6 Boulon 16x450VRS + 2 rondell + 2 đai ốc 5 Bộ
7 Boulon 22x600/80 + 2 rondell + 2 đai ốc 5 Bộ
8 Đào đất móng cột MĐ10,5x2 bằng thủ công (đất cấp 1), sâu < 2m; theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho 05 móng trụ MĐ 10,5 x2 công tác này 1 Khoán
9 Đắp đất móng MĐ10,5x2 bằng thủ công k/hợp đầm tay 70kg; k = 0,85 theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho 05 móng trụ MĐ 10,5 x2 công tác này 1 Khoán
10 Bêtông móng cột đá 1x2 B15(M200) bằng máy trộn 250l, máy đầm dùi 1,5kW và thủ công (sử dụng ván khuôn thép). Đối với công tác ván khuôn Nhà thầu tính toán và chào giá chung vào giá chào của công tác bê tông 5,78 M3
BJ Móng cột BTLT 12m đôi đúc bê tông - MĐ12x2 (01 móng)
1 Xi măng PC40 (265,475 kg/m3 bêtông) 403,2565 Kg
2 Cát (0,541m3/m3 bêtông) 0,8218 M3
3 Đá 1x2 (0,893 m3/m3 bêtông) 1,3565 M3
4 Nước (187,575 lít/m3 bêtông) 0,2849 M3
5 Boulon 16x450VRS + 2 rondell + 2 đai ốc 1 Bộ
6 Boulon 16x600VRS + 2 rondell + 2 đai ốc 1 Bộ
7 Boulon 22x800/80 + 2 rondell + 2 đai ốc 1 Bộ
8 Đào đất móng cột MĐ10,5x2 bằng thủ công (đất cấp 1), sâu < 2m; theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho 01 móng trụ MĐ12x2 công tác này 1 Khoán
9 Đắp đất móng MĐ10,5x2 bằng thủ công k/hợp đầm tay 70kg; k = 0,85 theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho 01 móng trụ MĐ12x2 công tác này 1 Khoán
10 Bêtông móng cột đá 1x2 B15(M200) bằng máy trộn 250l, máy đầm dùi 1,5kW và thủ công (sử dụng ván khuôn thép). Đối với công tác ván khuôn Nhà thầu tính toán và chào giá chung vào giá chào của công tác bê tông 1,519 M3
BK Móng gia cố - trụ BTLT 7,5-8,5m (07 móng trụ)
1 Xi măng PC40 (265,475 kg/m3 bêtông) 520,331 Kg
2 Cát (0,541m3/m3 bêtông) 1,0604 M3
3 Đá 1x2 (0,893 m3/m3 bêtông) 1,7503 M3
4 Nước (187,575 lít/m3 bêtông) 0,3676 M3
5 Đào đất móng bằng thủ công (đất cấp 1), sâu < 2m; theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho 07 Móng gia cố - trụ BTLT 7,5-8,5m công tác này 1 Khoán
6 Bêtông móng cột đá 1x2 B15(M200) bằng máy trộn 250l, máy đầm dùi 1,5kW và thủ công (sử dụng ván khuôn thép). Đối với công tác ván khuôn Nhà thầu tính toán và chào giá chung vào giá chào của công tác bê tông 1,96 M3
BL Móng gia cố - trụ BTLT 10,5-12m (02 móng)
1 Xi măng PC40 (265,475 kg/m3 bêtông) 499,093 Kg
2 Cát (0,541m3/m3 bêtông) 1,0171 M3
3 Đá 1x2 (0,893 m3/m3 bêtông) 1,6788 M3
4 Nước (187,575 lít/m3 bêtông) 0,3526 M3
5 Đào đất móng bằng thủ công (đất cấp 1), sâu < 2m; theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho 02 Móng gia cố - trụ BTLT 10,5-12m công tác này 1 Khoán
6 Bêtông móng cột đá 1x2 B15(M200) bằng máy trộn 250l, máy đầm dùi 1,5kW và thủ công (sử dụng ván khuôn thép). Đối với công tác ván khuôn Nhà thầu tính toán và chào giá chung vào giá chào của công tác bê tông 1,88 M3
BM Móng neo chằng xuống đà cản 1200x200 - MNX 12x2 (43 móng)
1 Thanh neo đk 16x2400 - nhúng kẽm 43 Cái
2 Móng neo BTCT 1200x200mm (87kg) 43 Cái
3 Rondell sắt 80x80x5mm lổ ĐK18 - nhúng kẽm 43 Cái
4 Đào đất móng neo bằng thủ công (đất cấp 1), sâu 1,5m; theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho 43 Móng MNX 12x2 công tác này 1 Khoán
5 Lắp đà cản móng neo 1,2m; cẩu 6 tấn 43 Cái
6 Đắp đất móng neo bằng thủ công k/hợp đầm cầm tay 70kg, k=0,85 theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho 43 Móng MNX 12x2 công tác này 1 Khoán
BN Móng neo chằng lệch đà cản 1200x200 - MNL 12x2 (09 móng)
1 Thanh neo đk 16x2400 - nhúng kẽm 9 Cái
2 Móng neo BTCT 1200x200mm (87kg) 9 Cái
3 Rondell sắt 80x80x5mm lổ ĐK18 - nhúng kẽm 9 Cái
4 Đào đất móng neo bằng thủ công (đất cấp 1), sâu 1,5m; bậc 3/7 theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho 09 Móng MNL 12x2 công tác này 1 Khoán
5 Lắp đà cản móng neo 1,2m; cẩu 6 tấn 9 Cái
6 Đắp đất móng neo bằng thủ công k/hợp đầm cầm tay 70kg, k=0,85 theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho 09 Móng MNL 12x2 công tác này 1 Khoán
BO Trụ điện
1 Cột BTLT 6,5m - 200kgf, có dây tiếp địa luồn trong thân cột, k=2 43 Cột
2 Lắp cột BTLT 6,5m - 200kgf, có dây tiếp địa luồn trong thân cột, k=2 (Sơn và dán decal số trụ theo TCVN) 43 Cột
3 Cột BTLT 6,5m - 200kgf, k=2 161 Cột
4 Lắp cột BTLT 6,5m - 200kgf, k=2 (Sơn và dán decal số trụ theo TCVN) 161 Cột
5 Cột BTLT 7,5m - 200kgf, có dây tiếp địa luồn trong thân cột, k=2 77 Cột
6 Lắp cột BTLT 7,5m - 200kgf, có dây tiếp địa luồn trong thân cột, k=2 (Sơn và dán decal số trụ theo TCVN) 77 Cột
7 Cột BTLT 7,5m - 200kgf, k=2 307 Cột
8 Lắp cột BTLT 7,5m - 200kgf, k=2 (Sơn và dán decal số trụ theo TCVN) 307 Cột
9 Cột BTLT 8,5m - 300kgf, có dây tiếp địa luồn trong thân cột, k=2 48 Cột
10 Lắp cột BTLT 8,5m - 300kgf, có dây tiếp địa luồn trong thân cột, k=2 (Sơn và dán decal số trụ theo TCVN) 48 Cột
11 Cột BTLT 8,5m - 300kgf, k=2 188 Cột
12 Lắp cột BTLT 8,5m - 300kgf, k=2 (Sơn và dán decal số trụ theo TCVN) 188 Cột
13 Cột BTLT 10,5m - 320kgf, có dây tiếp địa luồn trong thân cột, k=2 4 Cột
14 Lắp cột BTLT 10,5m - 320kgf, có dây tiếp địa luồn trong thân cột, k=2 (Sơn và dán decal số trụ theo TCVN) 4 Cột
15 Cột BTLT 10,5m - 320kgf, k=2 22 Cột
16 Lắp cột BTLT 10,5m - 320kgf, k=2 (Sơn và dán decal số trụ theo TCVN) 22 Cột
17 Cột BTLT 12m - 540kgf, k=2 2 Cột
18 Lắp cột BTLT 12m - 540kgf, k=2 (Sơn và dán decal số trụ theo TCVN) 2 Cột
BP Bộ dây chằng xuống cột 6,5m - CX_B6,5 (14 bộ)
1 Boulon mắt 16x200 + 1 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 14 Bộ
2 Kẹp cáp chằng 3 boulon 56 Cái
3 Sứ chằng nhỏ 14 Cái
4 Ống HDPE D=60 dày 3mm màu vàng hoặc cam (kèm boulon) 14 Bộ
5 Cáp thép chằng 3/8 (dây thép trần xoắn mạ kẽm TK35) 140 Mét
6 Yếm cáp 3/8" 28 Cái
7 Lắp bộ dây néo xuống trên cột 6,5m 14 Bộ
BQ Bộ dây chằng xuống cột 7,5m - CX_B7,5 (27 bộ)
1 Boulon mắt 16x200 + 1 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 27 Bộ
2 Kẹp cáp chằng 3 boulon 108 Cái
3 Sứ chằng nhỏ 27 Cái
4 Ống HDPE D=60 dày 3mm màu vàng hoặc cam (kèm boulon) 27 Bộ
5 Cáp thép chằng 3/8 (dây thép trần xoắn mạ kẽm TK35) 297 Mét
6 Yếm cáp 3/8" 54 Cái
7 Lắp bộ dây néo xuống trên cột 7,5m 27 Bộ
BR Bộ dây chằng lệch cột 6,5m - CL_B6,5 (03 bộ)
1 Boulon mắt 16x200 + 1 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 3 Bộ
2 Kẹp cáp chằng 3 boulon 12 Cái
3 Sứ chằng nhỏ 3 Cái
4 Ống HDPE D=60 dày 3mm màu vàng hoặc cam (kèm boulon) 3 Bộ
5 Cáp thép chằng 3/8 (dây thép trần xoắn mạ kẽm TK35) 24 Mét
6 Bộ thanh chống [D(60/52)x1200+1 Boulon 16x250+2BL VRS 12x40 và tấm bắt] 3 Bộ
7 Yếm cáp 3/8" 6 Cái
8 Lắp bộ dây néo lệch trên cột 6,5m 3 Bộ
9 Lắp bộ thanh chống chằng lệch 3 Bộ
BS Bộ dây chằng lệch cột 7,5m - CL_B7,5 (06 bộ)
1 Boulon mắt 16x200 + 1 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 6 Bộ
2 Kẹp cáp chằng 3 boulon 24 Cái
3 Sứ chằng nhỏ 6 Cái
4 Ống HDPE D=60 dày 3mm màu vàng hoặc cam (kèm boulon) 6 Bộ
5 Cáp thép chằng 3/8 (dây thép trần xoắn mạ kẽm TK35) 54 Mét
6 Bộ thanh chống [D(60/52)x1200+1 Boulon 16x250+2BL VRS 12x40 và tấm bắt] 6 Bộ
7 Yếm cáp 3/8" 12 Cái
8 Lắp bộ dây néo lệch trên cột 7,5m 6 Bộ
9 Lắp bộ thanh chống chằng lệch 6 Bộ
BT Bộ tiếp đất lặp lại ĐD trên cột dựng mới (172 bộ)
1 Cọc tiếp địa 16x2400 ép dẹt đầu cọc khoan 02 lổ ĐK 14, mạ kẽm nhúng nóng 172 Bộ
2 Kẹp nối ép WR cỡ (50-70)/(50-70)mm2 172 Cái
3 Cáp đồng trần 25mm2 43 Kg
4 Đầu cosse Cu 70mm2 516 Cái
5 Boulon 12x25 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 516 Bộ
6 Đóng Cọc tiếp địa 16x2400 ép dẹt đầu cọc khoan 02 lổ ĐK 14, mạ kẽm nhúng nóng 172 Bộ
7 Ép kẹp nối ép WR cỡ (50-70)/(50-70)mm2 172 Cái
8 Ép đầu cosse Cu 70mm2 516 Cái
9 Kéo dây tiếp địa 0,43 100kg
BU Bộ tiếp đất lặp lại ĐD trên cột hiện hữu (68 bộ)
1 Cọc tiếp địa 16x2400 ép dẹt đầu cọc khoan 02 lổ ĐK 14, mạ kẽm nhúng nóng 68 Bộ
2 Dây thép TK35 bọc nhựa dài 8m (ép dẹp 02 đầu và khoan mỗi đầu 02 lổ ĐK14 + 4 boulon 12x25 + 4 vòng đệm tròn) 68 Bộ
3 Kẹp nối ép WR cỡ (50-70)/(50-70)mm2 68 Cái
4 Đai + khoá đai Inox (10x0,4x1250)mm 204 Bộ
5 Cọc tiếp địa 16x2400 ép dẹt đầu cọc khoan 02 lổ ĐK 14, mạ kẽm nhúng nóng 68 Bộ
6 Kẹp nối ép WR cỡ (50-70)/(50-70)mm2 68 Cái
7 Kéo dây tiếp địa TK35 3,4 100kg
BV Giá nới dây hạ thế cáp ABC (01 bộ)
1 Boulon mắt 16x300 2 Bộ
2 Móc treo chữ U 2 Bộ
3 Thanh nối PL6x60-410mm 4 Thanh
BW Phần dây sứ và phụ kiện hạ thế
1 Cáp hạ thế ABC 3x50mm2 PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này 21.022 Mét
2 Cáp hạ thế ABC 4x50mm2 PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này 1.172 Mét
3 Cáp hạ thế ABC 3x70mm2 PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này 4.575 Mét
4 Cáp hạ thế ABC 4x95mm2 PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này 1.590 Mét
5 Dây đồng bọc 30/10 5 Mét
6 Dây đồng bọc 20/10 6 Mét
7 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 220 Bộ
8 Sứ ống chỉ hạ áp 220 Cái
9 Kẹp nhôm 16-70/16-70 - 3 boulon (Kẹp nhôm AC50-70) 4 Cái
10 Boulon 16x200 + 2 vòng đệm vuông + 1 đai ốc 173 Bộ
11 Boulon 16x250 + 2 vòng đệm vuông + 1 đai ốc 52 Bộ
12 Boulon 16x300 + 2 vòng đệm vuông + 1 đai ốc 41 Bộ
13 Boulon VRS 16x350 + 4 vòng đệm vuông + 4 đai ốc 6 Bộ
14 Boulon móc 16x200 + 1 vòng đệm vuông + 1 đai ốc 697 Bộ
15 Boulon móc 16x300 + 1 vòng đệm vuông + 1 đai ốc 183 Bộ
16 Boulon móc 16x350 + 1 vòng đệm vuông + 1 đai ốc 190 Bộ
17 Boulon móc 16x450 + 1 vòng đệm vuông + 1 đai ốc 20 Bộ
18 Móc treo chữ A 36 Bộ
19 Kẹp đỡ cáp ABC 4x50-70mm2 (kẹp treo cáp ABC) 584 Cái
20 Kẹp dừng cáp ABC 4x50-70mm2 466 Cái
21 Kẹp đỡ cáp ABC 4x95-120mm2 (kẹp treo cáp ABC) 37 Cái
22 Kẹp dừng cáp ABC 4x95-120mm2 39 Cái
23 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-95mm2 230 Cái
24 Kẹp nối ép WR cỡ (70-95)/(70-95)mm2 312 Cái
25 Băng keo cách điện 624 Cuồn
26 Nắp bịt cáp ABC cỡ 25-95mm2 626 Cái
27 Ống nối dây bọc cách điện MJPT 50-50mm2 12 Cái
28 Ống nối dây bọc cách điện MJPT 70-70mm2 6 Cái
29 Ống nối dây bọc cách điện MJPT 95-95mm2 8 Cái
30 Compound Electric 5 Túp
31 Kéo rải căng dây lấy độ võng cáp hạ thế 3x50mm2 20,6095 Km
32 Kéo rải căng dây lấy độ võng cáp hạ thế 4x50mm2 1,1488 Km
33 Kéo rải căng dây lấy độ võng cáp hạ thế 3x70mm2 4,4852 Km
34 Kéo rải căng dây lấy độ võng cáp hạ thế 4x95mm2 1,559 Km
35 Lắp Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm + sứ ống chỉ 220 Cái
BX THÁO GỠ LẮP LẠI PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
1 Nhổ cột bê tông 6,5m thu hồi bằng thủ công kết hợp cơ giới 2 cột
BY THÁO GỠ LẮP LẠI PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Nhổ cột bê tông vuông 5m thu hồi 3 cột
2 Nhổ cột bê tông 6,5m thu hồi bằng thủ công kết hợp cơ giới 3 cột
3 Nhổ cột bê tông 7,5m thu hồi bằng thủ công kết hợp cơ giới 4 cột
4 Nhổ và dựng lại cột bê tông 7,5m bằng thủ công kết hợp cơ giới 1 cột
5 Tháo gở lắp lại đà cản 1,2m 1 bộ
6 Tháo gở lắp lại rack 1 và sứ - trụ đỡ 1 bộ
7 Tháo gở lắp lại rack 2 và sứ - trụ đỡ 2 bộ
8 Tháo gở để thu hồi rack 2 và sứ - trụ đỡ 3 bộ
9 Tháo gở để thu hồi rack 1 và sứ - trụ đỡ 13 bộ
10 Tháo gở thu hồi dây ABC 2x50mm2 590,9 mét
11 Tháo gở thu hồi dây ABC3x50 200,4 mét
12 Tháo gở thu hồi dây AV50 4.160,5 mét
13 Tháo gở thu hồi dây AV70 2.403,3 mét
14 Tháo gở thu hồi dây AC50 788,5 mét
15 Tháo gở để thu hồi dây chằng xuống 3 bộ
16 Tháo lắp nhánh rẽ vào nhà (tính luôn phần tách điện kế) 1.072 bộ
BZ Phần điện kế
1 Tháo điện kế 1 pha 220V trong hộp 1 318 Cái
2 Lắp lại điện kế 1 pha 220V trong hộp 1 318 Cái
3 Tháo điện kế 1 pha 220V - điện kế số 1 trong hộp 2 205 Cái
4 Lắp lại điện kế 1 pha 220V - điện kế số 1 trong hộp 2 205 Cái
5 Tháo điện kế 1 pha 220V - điện kế số 2 trong hộp 2 205 Cái
6 Lắp lại điện kế 1 pha 220V - điện kế số 2 trong hộp 2 205 Cái
7 Tháo điện kế 1 pha 220V - điện kế số 1 trong hộp 4 97 Cái
8 Lắp lại điện kế 1 pha 220V - điện kế số 1 trong hộp 4 97 Cái
9 Tháo điện kế 1 pha 220V - điện kế số 2 đến điện kế số 4 trong hộp 4 291 Cái
10 Lắp lại điện kế 1 pha 220V - điện kế số 2 đến điện kế số 4 trong hộp 4 291 Cái
11 Tháo và lắp lại MCB 1 pha các loại 1.060 Cái
12 MCB 1 pha 32A 230/400V 56 Cái
CA Phần bổ sung kẹp và đai dời hộp công tơ hiện hữu
1 Tháo gở di dời & lắp lại hộp 01 công tơ 1 pha 197 bộ
2 Đai thép không gỉ 10x0,4x1000mm + Khóa đai thép 394 Đai
3 Đai thép không gỉ 20x0,4x1000mm + Khóa đai thép 394 Đai
4 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 394 Cái
5 Tháo gở di dời & lắp lại hộp 02 công tơ 1 pha 183 bộ
6 Đai thép không gỉ 10x0,4x1000mm + Khóa đai thép 366 Đai
7 Đai thép không gỉ 20x0,4x1000mm + Khóa đai thép 366 Đai
8 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 366 Cái
9 Tháo gở di dời & lắp lại hộp 04 công tơ 1 pha 88 bộ
10 Đai thép không gỉ 10x0,4x1000mm + Khóa đai thép 176 Đai
11 Đai thép không gỉ 20x0,4x1000mm + Khóa đai thép 176 Đai
12 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 176 Cái
CB Bộ dây dẫn xuống hộp 1 điện kế - trụ 6,5m (105 bộ)
1 Hộp 01 điện kế một pha Composite ngoài trời (kèm dây CV 2x6mm2 đấu từ đomino đến các điện kế, từ các điện kế đến MCB, và đấu nối trung hòa;kèm đai và khóa đai và kèm phụ kiện lắp , không kèm MCB) 105 bộ
2 Cáp DK-CVV 2x6mm2 525 mét
3 Sứ ống co 2 pha (tete) 105 cái
4 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 210 cái
5 Đai thép không gỉ 10x0,4x1000mm + Khóa đai thép 210 đai
6 Đai thép không gỉ 20x0,4x1000mm + Khóa đai thép 210 đai
7 Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc 105 bộ
8 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 105 Bộ
9 Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) 105 cái
10 Vít D4x20 lắp công tơ 315 cái
11 Lắp hộp 01 điện kế một pha Composite ngoài trời (kèm dây CV 2x6mm2 đấu từ đomino đến các điện kế, từ các điện kế đến MCB, và đấu nối trung hòa;kèm đai và khóa đai và kèm phụ kiện lắp , không kèm MCB) Trụ 6,5m 105 bộ
CC Bộ dây dẫn xuống hộp 2 điện kế - trụ 6,5m (56 bộ)
1 Hộp 02 điện kế một pha Composite ngoài trời (kèm dây CV 2x6mm2 đấu từ đomino đến các điện kế, từ các điện kế đến MCB, và đấu nối trung hòa;kèm đai và khóa đai và kèm phụ kiện lắp , không kèm MCB) 56 bộ
2 Cáp DK-CVV 2x6mm2 280 mét
3 Sứ ống co 2 pha (tete) 56 cái
4 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 112 cái
5 Đai thép không gỉ 10x0,4x1000mm + Khóa đai thép 112 đai
6 Đai thép không gỉ 20x0,4x1000mm + Khóa đai thép 112 đai
7 Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc 112 bộ
8 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 112 Bộ
9 Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) 112 cái
10 Vít D4x20 lắp công tơ 336 cái
11 Lắp hộp 02 điện kế một pha Composite ngoài trời (kèm dây CV 2x6mm2 đấu từ đomino đến các điện kế, từ các điện kế đến MCB, và đấu nối trung hòa;kèm đai và khóa đai và kèm phụ kiện lắp , không kèm MCB) Trụ 6,5m 56 bộ
CD Bộ dây dẫn xuống hộp 4 điện kế - trụ 6,5m (12 bộ)
1 Hộp 04 điện kế một pha Composite ngoài trời (kèm dây CV 2x10mm2 đấu từ đomino đến các điện kế, từ các điện kế đến MCB, và đấu nối trung hòa;kèm đai và khóa đai và kèm phụ kiện lắp , không kèm MCB) 12 bộ
2 Cáp DK-CVV 2x10mm2 60 mét
3 Sứ ống co 2 pha (tete) 12 cái
4 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 24 cái
5 Đai thép không gỉ 10x0,4x1000mm + Khóa đai thép 24 đai
6 Đai thép không gỉ 20x0,4x1000mm + Khóa đai thép 24 đai
7 Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc 48 bộ
8 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 48 Bộ
9 Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) 48 cái
10 Vít D4x20 lắp công tơ 72 cái
11 Lắp hộp 04 điện kế một pha Composite ngoài trời (kèm dây CV 2x10mm2 đấu từ đomino đến các điện kế, từ các điện kế đến MCB, và đấu nối trung hòa;kèm đai và khóa đai và kèm phụ kiện lắp , không kèm MCB) Trụ 6,5m 12 bộ
CE Bộ dây dẫn xuống hộp 1 điện kế - trụ 8,5m (88 bộ)
1 Hộp 01 điện kế một pha Composite ngoài trời (kèm dây CV 2x6mm2 đấu từ đomino đến các điện kế, từ các điện kế đến MCB, và đấu nối trung hòa;kèm đai và khóa đai và kèm phụ kiện lắp , không kèm MCB) 88 bộ
2 Cáp DK-CVV 2x6mm2 528 mét
3 Sứ ống co 2 pha (tete) 88 cái
4 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 176 cái
5 Đai thép không gỉ 10x0,4x1000mm + Khóa đai thép 176 đai
6 Đai thép không gỉ 20x0,4x1000mm + Khóa đai thép 176 đai
7 Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc 88 bộ
8 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 88 Bộ
9 Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) 88 cái
10 Vít D4x20 lắp công tơ 264 cái
11 Lắp hộp 01 điện kế một pha Composite ngoài trời (kèm dây CV 2x6mm2 đấu từ đomino đến các điện kế, từ các điện kế đến MCB, và đấu nối trung hòa;kèm đai và khóa đai và kèm phụ kiện lắp , không kèm MCB) trụ 8,5m 88 bộ
CF Bộ dây dẫn xuống hộp 2 điện kế - trụ 8,5m (51 bộ)
1 Hộp 02 điện kế một pha Composite ngoài trời (kèm dây CV 2x6mm2 đấu từ đomino đến các điện kế, từ các điện kế đến MCB, và đấu nối trung hòa;kèm đai và khóa đai và kèm phụ kiện lắp , không kèm MCB) 51 bộ
2 Cáp DK-CVV 2x6mm2 306 mét
3 Sứ ống co 2 pha (tete) 51 cái
4 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 102 cái
5 Đai thép không gỉ 10x0,4x1000mm + Khóa đai thép 102 đai
6 Đai thép không gỉ 20x0,4x1000mm + Khóa đai thép 102 đai
7 Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc 102 bộ
8 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 102 Bộ
9 Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) 102 cái
10 Vít D4x20 lắp công tơ 306 cái
11 Lắp hộp 02 điện kế một pha Composite ngoài trời (kèm dây CV 2x6mm2 đấu từ đomino đến các điện kế, từ các điện kế đến MCB, và đấu nối trung hòa;kèm đai và khóa đai và kèm phụ kiện lắp , không kèm MCB) trụ 8,5m 51 bộ
CG Bộ dây dẫn xuống hộp 4 điện kế - trụ 8,5m (11 bộ)
1 Hộp 04 điện kế một pha Composite ngoài trời (kèm dây CV 2x10mm2 đấu từ đomino đến các điện kế, từ các điện kế đến MCB, và đấu nối trung hòa;kèm đai và khóa đai và kèm phụ kiện lắp , không kèm MCB) 11 bộ
2 Cáp DK-CVV 2x10mm2 66 mét
3 Sứ ống co 2 pha (tete) 11 cái
4 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 22 cái
5 Đai thép không gỉ 10x0,4x1000mm + Khóa đai thép 22 đai
6 Đai thép không gỉ 20x0,4x1000mm + Khóa đai thép 22 đai
7 Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc 44 bộ
8 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 44 Bộ
9 Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) 44 cái
10 Vít D4x20 lắp công tơ 66 cái
11 Lắp hộp 04 điện kế một pha Composite ngoài trời (kèm dây CV 2x10mm2 đấu từ đomino đến các điện kế, từ các điện kế đến MCB, và đấu nối trung hòa;kèm đai và khóa đai và kèm phụ kiện lắp , không kèm MCB) trụ 8,5m 11 bộ
CH Bộ dây dẫn xuống hộp 1 điện kế - trụ 7,5m (125 bộ)
1 Hộp 01 điện kế một pha Composite ngoài trời (kèm dây CV 2x6mm2 đấu từ đomino đến các điện kế, từ các điện kế đến MCB, và đấu nối trung hòa;kèm đai và khóa đai và kèm phụ kiện lắp , không kèm MCB) 125 bộ
2 Cáp DK-CVV 2x6mm2 687,5 mét
3 Sứ ống co 2 pha (tete) 125 cái
4 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 250 cái
5 Đai thép không gỉ 10x0,4x1000mm + Khóa đai thép 250 đai
6 Đai thép không gỉ 20x0,4x1000mm + Khóa đai thép 250 đai
7 Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc 125 bộ
8 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 125 Bộ
9 Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) 125 cái
10 Vít D4x20 lắp công tơ 375 cái
11 Lắp hộp 01 điện kế một pha Composite ngoài trời (kèm dây CV 2x6mm2 đấu từ đomino đến các điện kế, từ các điện kế đến MCB, và đấu nối trung hòa;kèm đai và khóa đai và kèm phụ kiện lắp , không kèm MCB) trụ 7,5m 125 bộ
CI Bộ dây dẫn xuống hộp 2 điện kế - trụ 7,5m (73 bộ)
1 Hộp 02 điện kế một pha Composite ngoài trời (kèm dây CV 2x6mm2 đấu từ đomino đến các điện kế, từ các điện kế đến MCB, và đấu nối trung hòa;kèm đai và khóa đai và kèm phụ kiện lắp , không kèm MCB) 73 bộ
2 Cáp DK-CVV 2x6mm2 401,5 mét
3 Sứ ống co 2 pha (tete) 73 cái
4 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 146 cái
5 Đai thép không gỉ 10x0,4x1000mm + Khóa đai thép 146 đai
6 Đai thép không gỉ 20x0,4x1000mm + Khóa đai thép 146 đai
7 Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc 146 bộ
8 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 146 Bộ
9 Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) 146 cái
10 Vít D4x20 lắp công tơ 438 cái
11 Lắp hộp 01 điện kế một pha Composite ngoài trời (kèm dây CV 2x6mm2 đấu từ đomino đến các điện kế, từ các điện kế đến MCB, và đấu nối trung hòa;kèm đai và khóa đai và kèm phụ kiện lắp , không kèm MCB) trụ 7,5m 73 bộ
CJ Bộ dây dẫn xuống hộp 4 điện kế - trụ 7,5m (24 bộ)
1 Hộp 04 điện kế một pha Composite ngoài trời (kèm dây CV 2x10mm2 đấu từ đomino đến các điện kế, từ các điện kế đến MCB, và đấu nối trung hòa;kèm đai và khóa đai và kèm phụ kiện lắp , không kèm MCB) 24 bộ
2 Cáp DK-CVV 2x10mm2 132 mét
3 Sứ ống co 2 pha (tete) 24 cái
4 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 48 cái
5 Đai thép không gỉ 10x0,4x1000mm + Khóa đai thép 48 đai
6 Đai thép không gỉ 20x0,4x1000mm + Khóa đai thép 48 đai
7 Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc 96 bộ
8 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 96 Bộ
9 Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) 96 cái
10 Vít D4x20 lắp công tơ 144 cái
11 Lắp hộp 04 điện kế một pha Composite ngoài trời (kèm dây CV 2x10mm2 đấu từ đomino đến các điện kế, từ các điện kế đến MCB, và đấu nối trung hòa;kèm đai và khóa đai và kèm phụ kiện lắp , không kèm MCB) trụ 7,5m 24 bộ
CK CHI PHÍ KHÁC
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Nhà thầu chào trọn gói cho mục này 1 Khoán
2 Chi phí cho một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế như gồm: - Chi phí an toàn lao động (bao gồm chi cả chi phí ngừng và cấp điện trở lại; - Chi phí di chuyển lực lượng lao động trong nội bộ công trường; v..v.. - Nhà thầu tính toán cho công tác đấu nối bằng hotline (nếu có). Nhà thầu chào trọn gói riêng chi phí an toàn lao động phải thực hiện đầy đủ các nội dung theo điều 9 TT04/2017/TT-BXD. Không được giảm bớt chi phí này trong dự toán chào thầu 1 Khoán
3 '- Chi phí khác bao gồm các chi phí: Chi phí di chuyển bộ máy thi công và lực lượng lao động đến công trường, Chi phí bảo đảm an toàn giao thông phục vụ thi công, Chi phí kho bãi phục vụ thi công và chi phí hoàn trả hạ tầng kỹ thuật do bị ảnh hưởng khi thi công xây dựng công trình Nhà thầu chào trọn gói cho mục này 1 Khoán
CL Lưu ý: Nhà thầu chào vật tư cho công trình tính luôn cả nhân công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->