Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210217699-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/02/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210215013 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-08 17:00:00 đến ngày 2021-02-27 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,099,170,798 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 37,000,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CỘT | |||
| 1 | Dựng cột BTLT 14: NPC - 9.2 (B) (thủ công) | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 2 | Dựng cột BTLT 14: NPC - 9.2 (B) (bằng cẩu) | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 3 | Dựng cột BTLT 14: NPC - 11 (C) (thủ công) | Chương V HSMT | 4 | Cột |
| 4 | Dựng cột bê tông BTLT 16: NPC - 11 (C) (thủ công) | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 5 | Dựng cột bê tông BTLT 16: NPC - 11 (C) (bằng cẩu) | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| B | PHẦN XÀ, TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Dây tiếp địa dọc cột CD F12-10m | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 2 | Dây tiếp địa dọc cột F12-0,8m | Chương V HSMT | 275 | Bộ |
| 3 | Tiếp địa TC4 -1,5 | Chương V HSMT | 21 | Bộ |
| 4 | Lắp dây néo F16-10 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Lắp dây néo F16-12 | Chương V HSMT | 26 | Bộ |
| 6 | Lắp dây néo F20-12 | Chương V HSMT | 198 | Bộ |
| 7 | Lắp dây néo F20-14 | Chương V HSMT | 26 | Bộ |
| 8 | Lắp dây néo F20-20 | Chương V HSMT | 16 | Bộ |
| 9 | Cổ dề XCD1F-35 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 10 | Cổ dề XCD2F-35 | Chương V HSMT | 18 | Bộ |
| 11 | Cổ dề néo CD1 | Chương V HSMT | 27 | Bộ |
| 12 | Cổ dề néo CD2 | Chương V HSMT | 139 | Bộ |
| 13 | Xà XT2F-35 | Chương V HSMT | 11 | Bộ |
| 14 | Xà X2F-35 | Chương V HSMT | 25 | Bộ |
| 15 | Xà XT1F-35 | Chương V HSMT | 18 | Bộ |
| 16 | Xà XL3F-35 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 17 | Xà XQ2F-35 | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 18 | Chụp cột tròn CT-2,5 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 19 | Xà XP1F-35 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 20 | Thang trèo 3m | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 21 | Xà XZ1F-35 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 22 | Xà XT3F-35 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 23 | Xà XP3F-35 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 24 | Xà XP1CF-35 | Chương V HSMT | 18 | Bộ |
| 25 | Xà XZCF-35 | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 26 | Xà XCF-35 | Chương V HSMT | 14 | Bộ |
| 27 | Xà XCK44F-35 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 28 | Xà XHCF-35 tâm cột 3m | Chương V HSMT | 39 | Bộ |
| 29 | Xà XHCF-35 tâm 2m | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 30 | Xà XCDF-35 tâm 2m | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 31 | Xà XCDF-35 tâm 3m | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 32 | Xà đỡ tay TTCD tâm 2m | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 33 | Xà đỡ tay TTCD tâm 3m | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 34 | Ghế cách điện tâm 2m | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 35 | Ghế cách điện tâm 3m | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| C | PHẦN DÂY DẪN | |||
| 1 | Lắp dây lèo ACKP50/8 >10m (0,1ĐM) | Chương V HSMT | 45 | m |
| 2 | Lắp dây lèo ACKP70/11 >10m (0,1ĐM) | Chương V HSMT | 81 | m |
| D | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Đóng cọc tiếp địa đất Cấp III | Chương V HSMT | 84 | cọc |
| E | PHẦN SỨ | |||
| 1 | Sứ PI-45+ty trên cột tròn | Chương V HSMT | 302 | Quả |
| 2 | Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 4 bát cả phụ kiện. [Mỗi chuỗi sứ bao gồm: 02 Móc treo chữ U MT-7 (kèm chốt hãm) + 01 Vòng treo VT-7 + 04 Sứ cách điện IIC-70 + 01 Mắt nối kép đúc WS-7 (kèm chốt hãm) + 01 Mắt nối kép đúc WS-7 (kèm chốt hãm) + 01 Mắt nối trung gian NG-7 + 01 Khoá néo dây hợp kim nhôm (3 gudông) N-3 (kèm chốt hãm)] | Chương V HSMT | 19 | Chuỗi |
| 3 | Phụ kiện chuỗi sứ néo thủy tinh <=20m. [Mỗi bộ phụ kiện bao gồm: 02 Móc treo chữ U MT-7 (kèm chốt hãm) + 01 Vòng treo VT-7 + 01 Mắt nối kép đúc WS-7 (kèm chốt hãm) + 01 Mắt nối trung gian NG-7 + 01 Khoá néo dây hợp kim nhôm (3 gudông) N-3 (kèm chốt hãm) ] | Chương V HSMT | 464 | Bộ |
| F | PHẦN PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Đầu cốt đồng nhôm C-A-50-2 | Chương V HSMT | 12 | Cái |
| 2 | Đầu cốt đồng nhôm C-A-70-2 | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 3 | Đầu cốt nhôm lõi thép ACSR-50-2 | Chương V HSMT | 20 | Cái |
| 4 | Đầu cốt nhôm lõi thép ACSR-70-2 | Chương V HSMT | 180 | Cái |
| 5 | Ghíp lệch nhôm 3 bu lông A25-150 | Chương V HSMT | 514 | Bộ |
| G | PHẦN THÁO THU HỒI | |||
| 1 | Hạ cột bê tông LT14 thủ công | Chương V HSMT | 6 | Cột |
| 2 | Hạ cột bê tông LT16 thủ công | Chương V HSMT | 3 | Cột |
| 3 | Tháo dây tiếp địa dọc cột | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 4 | Tháo dây tiếp địa số 1 (tính =30% ĐM) | Chương V HSMT | 276 | Bộ |
| 5 | Tháo Dây néo các loại | Chương V HSMT | 267 | Bộ |
| 6 | Tháo Cổ dề các loại | Chương V HSMT | 185 | Bộ |
| 7 | Tháo xà đỡ các loại trên cột tròn | Chương V HSMT | 79 | Bộ |
| 8 | Tháo Xà néo các loại trên cột tròn | Chương V HSMT | 39 | Bộ |
| 9 | Tháo Xà cao thế các loại trên cột đúp | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 10 | Tháo Xà cao thế các loại trên 2 cột | Chương V HSMT | 53 | Bộ |
| 11 | Tháo Sứ PI-45+ty trên cột tròn | Chương V HSMT | 302 | Quả |
| 12 | Tháo Chuỗi néo thủy tinh 4 bát cả PK | Chương V HSMT | 19 | chuỗi |
| 13 | Tháo Phụ kiện chuỗi néo thủy tinh <=20m | Chương V HSMT | 464 | Bộ |
| H | PHẦN THÁO, LẮP LẠI | |||
| 1 | Tháo, lắp lại sứ PI-45+ty trên cột tròn | Chương V HSMT | 37 | Quả |
| I | PHẦN LẮP MỚI TB | |||
| 1 | DCL mở ngang 3P-35kV-630A-25kA(3 pha liên động+bộ sào thao tác dài 8m+giá lắp bên hông trụ không lỗ) | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| J | PHẦN THU HỒI TB | |||
| 1 | Tháo CDPT 3 pha 35kV | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| K | PHẦN XÀ, TIẾP ĐỊA LẮP MỚI TBA | |||
| 1 | Dây tiếp địa dọc cột TBA | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 2 | Tiếp địa T12C -1,5 | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 3 | Thang trèo 2,5m | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 4 | Thang trèo 3m | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Xà XH3F-35 tâm 2,8m | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 6 | Xà XH3F-35 tâm 3m | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Xà XH3CF-35 tâm 3m | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Xà XHC-35 tâm 2,8m | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Xà XCDF-35 tâm 2,8m | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 10 | Xà XCDF-35 tâm 3m | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 11 | Giá đỡ MBA tâm 2,8m | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 12 | Giá đỡ MBA tâm 3m | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 13 | Xà XCSVF-35 tâm 3m | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 14 | Xà XCSVF-35 tâm 2,8m | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 15 | Xà XSIF-35 tâm 3m | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 16 | Xà XSI+CSVF-35 tâm 2,8m | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 17 | Xà XSI+CSVF-35 tâm 3m | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 18 | Ghế cách điện tâm 2,8m | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 19 | Ghế cách điện tâm 3m | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 20 | Xà XSIF-35 tâm 2,8m | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| L | PHẦN DÂY, CÁP ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp dây lèo ACKP 50/8 | Chương V HSMT | 15 | m |
| 2 | Lắp dây AC/XLPE-1x70mm2(4,3-4,8) | Chương V HSMT | 60 | m |
| 3 | Lắp cáp Cu/PVC M50 nối đất CSV | Chương V HSMT | 22 | m |
| M | PHẦN ĐÓNG CỌC TĐ | |||
| 1 | Đóng cọc tiếp địa đất Cấp III | Chương V HSMT | 60 | cọc |
| N | PHẦN SỨ | |||
| 1 | Sứ PI-45+ty trên cột tròn | Chương V HSMT | 44 | quả |
| 2 | Phụ kiện chuỗi sứ néo thủy tinh <=20m. [Mỗi bộ phụ kiện bao gồm: 02 Móc treo chữ U MT-7 (kèm chốt hãm) + 01 Vòng treo VT-7 + 01 Mắt nối kép đúc WS-7 (kèm chốt hãm) + 01 Mắt nối trung gian NG-7 + 01 Khoá néo dây hợp kim nhôm (3 gudông) N-3 (kèm chốt hãm)] | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| O | PHẦN PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi FCO-35kV cắt có tải+nắp chụp | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 2 | Hạt nổ chống sét van | Chương V HSMT | 15 | cái |
| 3 | Đầu cốt đồng nhôm C-A-50-2 | Chương V HSMT | 15 | Cái |
| 4 | Đầu cốt đồng nhôm C-A-70-2 | Chương V HSMT | 45 | Cái |
| 5 | Đầu cốt đồng C 50-1 | Chương V HSMT | 30 | Cái |
| 6 | Ghíp lệch nhôm 3 bu lông A25-150 | Chương V HSMT | 63 | Cái |
| P | PHẦN THÁO THU HỒI | |||
| 1 | Tháo cầu chì FCO 35 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 2 | Tháo Sứ đứng PI-45+ty trên cột tròn | Chương V HSMT | 44 | quả |
| 3 | Tháo phụ kiện chuỗi néo đơn thủy tinh | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 4 | Tháo các bộ xà trạm trên 2 cột | Chương V HSMT | 28 | bộ |
| 5 | Tháo thang trèo | Chương V HSMT | 5 | bộ |
| 6 | Tháo dây tiếp địa dọc cột | Chương V HSMT | 5 | bộ |
| 7 | Tháo cáp Cu/PVC M1x50 | Chương V HSMT | 22 | m |
| 8 | Tháo Dây AC/XLPE 1x70 35kV | Chương V HSMT | 60 | m |
| Q | PHẦN THÁO, LẮP LẠI | |||
| 1 | Tháo, lắp lại chuỗi néo thủy tinh <=5 bát | Chương V HSMT | 6 | chuỗi |
| 2 | Tháo, lắp lại cầu chì FCO -35kV | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| R | PHẦN LẮP MỚI TBA | |||
| 1 | Chống sét van 35KV-Ur=47kV + Nắp chụp | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| S | THIẾT BỊ THÁO THU HỒI | |||
| 1 | Tháo chống sét van Composite điện áp <=35kV | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| T | PHẦN THÁO LẮP LẠI | |||
| 1 | Tháo, lắp lại MBA 3 pha <=100kVA-35(22)/0,4kV trạm treo | Chương V HSMT | 1 | Máy |
| 2 | Tháo, lắp lại MBA 3 pha <=180kVA-35(22)/0,4kV trạm treo | Chương V HSMT | 2 | Máy |
| 3 | Tháo, lắp lại MBA 3 pha <=320kVA-35(22)/0,4kV trạm treo | Chương V HSMT | 2 | Máy |
| 4 | Tháo, lắp lại Cầu dao 3 pha <=35kV ngoài trời | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| U | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Móng cột MS-5B (đào đất thủ công) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 2 | Móng cột MS-5B (đào bằng máy) | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 3 | Móng cột MS-5KB (đào đất thủ công) | Chương V HSMT | 3 | Móng |
| 4 | Tiếp địa TC4 -1,5 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 19 | Vị trí |
| 5 | Tiếp địa T4C -1,5 (đào bằng máy) | Chương V HSMT | 2 | Vị trí |
| 6 | Tiếp địa T12C -1,5 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 2 | Vị trí |
| 7 | Tiếp địa T12C -1,5 (đào máy) | Chương V HSMT | 3 | Vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi