Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210217723-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng AIC
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210202081
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện 2019-2022
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-08 16:56:00 đến ngày 2021-03-08 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 25,837,365,178 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 387,560,000 VNĐ ((Ba trăm tám mươi bảy triệu năm trăm sáu mươi nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Ủi quang hai bên tuyến Mô tả kỹ thuật theo chương V 159,843 100m2
2 Lu lèn nền đường nguyên thổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 222,4876 100m2
3 Đào nền đường đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,0988 100m3
4 Đào nền đường đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,4263 100m3
5 Đào nền đường đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6005 100m3
6 Đắp nền đường đất cấp 3 sỏi đỏ, K>=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 169,9802 100m3
7 Đắp mặt đường đất cấp 3 (sỏi đỏ) K>0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,9293 100m3
8 Vận chuyển đất đi đổ cự ly 1km, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,0988 100m3
9 Vận chuyển đất đi đổ cự ly 1km, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,4263 100m3
10 Vận chuyển đất đi đổ cự ly 1km, đất C3 (30%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4802 100m3
11 Vận chuyển đất đi đổ tiếp cự ly 4km, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 224,3952 100m3/1km
12 Vận chuyển đất đi đổ tiếp cự ly 4km, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 97,7052 100m3/1km
13 Vận chuyển đất đi đổ tiếp cự ly 4km, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9206 100m3/1km
14 Cung cấp đất cấp 3 sỏi đỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 30.065,0377 m3
15 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,7236 100m2
16 Đổ BT móng lót đá 1x1 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 128,59 m3
17 Đổ BT bó nền đá 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 428,64 m3
18 Trải đá cấp phối đá dăm loại 1 Dmax = 25mm dày 18cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,9604 100m3
19 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 221,923 100m2
20 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7616 100m2
21 Rải thảm mặt đường BTNN C12.5 dày 6cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 223,6846 100m2
22 V/C BTN từ trạm trộn đến vị trí đổ 4km đầu, ô tô 10T Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,5237 100tấn
23 V/C BTN từ trạm trộn đến vị trí đổ 71km tiếp theo, ô tô 10T Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.309,1859 100tấn
24 Sơn tim đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 226,1767 m2
25 + Sơn lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 286 m2
26 + Sơn lớp trên Mô tả kỹ thuật theo chương V 286 m2
27 Sơn vạch người đi bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,4 m2
28 SXLĐ biển báo tam giác Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
29 SXLĐ biển báo tròn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
30 SXLĐ bảng tên đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
31 Biển báo phụ chữ nhật S501 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
32 SXLĐ trụ biển báo dài 2.45m Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
33 SXLĐ trụ biển báo dài 3,1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
34 Bê tông móng trụ M150 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,384 m3
35 Bê tông móng trụ đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,192 m3
36 Bulong M20x500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 1bộ
37 Thép tròn D6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0072 tấn
38 Thép tấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2493 tấn
39 Mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 249,264 kg
40 Đào đất hố móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,456 1m3
41 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3456 100m2
42 Bê tông đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,456 m3
43 Thanh hộ lan giữa W310, L=3.32m, dày 3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 106,24 m
44 Thanh hộ lan đầu W310, L=0.7m, dày 3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8 m
45 Trụ đỡ thép hình 161x160x5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 trụ
46 Cột U160x160x4mm, L=1.4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 97,2 cái
47 Cột U160x160x4mm, L=0.2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
48 Bu Lông D18, L=380mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
49 Bu Lông D16, L=36mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 288 cái
50 Tiêu phản quang Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
51 Ván khuôn coc tiêu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7942 100m2
52 Cốt thép cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,395 tấn
53 BT đá 1x2 M200 cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,961 m3
54 BT móng đá 1x2 M150 cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,453 m3
55 Sơn phản quang cọc tiêu, màu đỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,769 1m2
56 Sơn phản quang cọc tiêu, màu trắng Mô tả kỹ thuật theo chương V 186,06 1m2
57 Lắp đặt cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo chương V 443 cái
B THOÁT NƯỚC
1 Phá dỡ cống BTCT hiện hữu Mô tả kỹ thuật theo chương V 92,0339 m3
2 Đào móng đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,9001 100m3
3 Đắp cát bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,7712 100m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7584 100m3
5 Vận chuyển đất đào đi đổ bằng ô tô phạm vi <=1Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,3705 100m3
6 Vận chuyển đất đào đi đổ bằng ô tô phạm vi 4Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,482 100m3/1km
7 Bê tông móng đá 1x2 M150, B<=2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 87,906 m3
8 Bê tông móng đá 1x2 M150, B>2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,635 m3
9 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5052 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9858 tấn
11 Gia công cốt thép móng D>10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3585 tấn
12 Gia công cốt thép tường D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4462 tấn
13 Gia công cốt thép cống D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1262 tấn
14 Gia công cốt thép cống D<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8994 tấn
15 Gia công cốt thép cống D>18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,0699 tấn
16 Ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,8668 100m2
17 Bê tông móng đá 1x2 M200, B<=2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 203,465 m3
18 Bê tông móng đá 1x2 M200, B>2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,81 m3
19 Bê tông móng đá 1x2 M300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,4375 m3
20 Bê tông tường đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 244,4116 m3
21 Bê tông tường đá 1x2 M300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,6885 m3
22 Móng đá hộc vữa xi măng M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,84 m3
23 Tường đá hộc vữa xi măng M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 102,5 m3
24 Tầng lọc ngược đá 1x2, R=15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0073 100m3
25 Ống nhựa PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,6 m
26 Ván khuôn đan bê tông cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0659 100m2
27 Gia công cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5443 tấn
28 Bê tông đan đá 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 186,145 m3
29 Lắp đặt đan BTCT Mô tả kỹ thuật theo chương V 229 1cấu kiện
30 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3926 100m2
31 Bê tông móng đá 1x2 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,426 m3
32 Gia công cốt thép dầm kê và bản quá độ D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6979 tấn
33 Gia công cốt thép dầm kê và bản quá độ D<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,4605 tấn
34 Gia công cốt thép dầm kê và bản quá độ D>18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1665 tấn
35 Bê tông dầm kê bản quá độ đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,5 m3
36 Bê tông bản quá độ đá 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,52 m3
37 Bê tông móng đá 1x2 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 222,2636 m3
38 Gia công cốt thép D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,3048 tấn
39 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,7242 100m2
40 Gia công cốt thép gờ gác đan D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,7185 tấn
41 Ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,2054 100m2
42 Bê tông móng đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 434,3872 m3
43 Bê tông tường đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 535,7304 m3
44 Bê tông gờ gác đan đá 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 115,2884 m3
45 Ván khuôn đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,5041 100m2
46 Gia công cốt thép đan D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,4335 tấn
47 Bê tông đan đá 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 179,8028 m3
48 Lắp đặt đan BTCT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.954 1cấu kiện
C CHI PHÍ DỰ PHÒNG (5%*Gxd)
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 5%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->