Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210218109-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2021 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Quản lý dự án và Chi phí Đầu tư - AFO |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210218000 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-08 16:38:00 đến ngày 2021-02-22 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,437,123,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM: PHẦN NỀN ĐƯỜNG, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát quang dọc hai bên đường | Theo BVTK | 3.536,55 | m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - đất cấp III | Theo BVTK | 12,0659 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo BVTK | 3,5605 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - đất cấp III | Theo BVTK | 8,5054 | 100m3 |
| 5 | Tưới nước đắp đất nền đường, phạm vị 500m | Theo BVTK | 17,8 | m3 |
| 6 | Lu tăng cường nền đường độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo BVTK | 884,14 | m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo BVTK | 4,7154 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo BVTK | 4,126 | 100m3 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo BVTK | 64,8368 | 100m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo BVTK | 64,8368 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn 50÷60T/h | Theo BVTK | 906,02 | tấn |
| 12 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 7T | Theo BVTK | 9,0602 | 100tấn |
| 13 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 22km tiếp theo, ô tô tự đổ 7T | Theo BVTK | 199,3244 | 100tấn |
| B | HM: VỈA HÈ | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo BVTK | 129,67 | m3 |
| 2 | Lu tăng cường nền đường độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo BVTK | 389,02 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo BVTK | 195,69 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Theo BVTK | 9,4308 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo BVTK | 49,34 | m3 |
| 6 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo BVTK | 50,35 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo BVTK | 4,2439 | 100m2 |
| C | HM: RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - đất cấp III | Theo BVTK | 10,8374 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - đất cấp III | Theo BVTK | 10,8374 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo BVTK | 108,041 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo BVTK | 1,8031 | 100m2 |
| 5 | Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 2x4 | Theo BVTK | 504,19 | m3 |
| 6 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo BVTK | 40,3352 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTK | 9,0316 | tấn |
| 8 | Thép góc | Theo BVTK | 4.824,911 | kg |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 42mm | Theo BVTK | 15,36 | 100m |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo BVTK | 55,46 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTK | 6,54 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTK | 4,348 | tấn |
| 13 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Theo BVTK | 48 | m3 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo BVTK | 400 | 1cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi