Gói thầu: Gói thầu số 19: Xây lắp Sửa chữa ĐZ 35kV từ cột 47 đến cột 75 đường trục, từ cột 12 đến cột 14 N. Nga Hoàng, N. Tự Thôn, N. Nga Hoàng 2 lộ 373 E7.2 -Thành Phố Bắc Ninh. Sửa chữa ĐZ 22kV từ cột 09 đến cột 42 lộ 473 E7.4 Thành Phố Bắc Ninh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210162283-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/02/2021 16:01:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC BẮC NINH - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 19: Xây lắp Sửa chữa ĐZ 35kV từ cột 47 đến cột 75 đường trục, từ cột 12 đến cột 14 N. Nga Hoàng, N. Tự Thôn, N. Nga Hoàng 2 lộ 373 E7.2 -Thành Phố Bắc Ninh. Sửa chữa ĐZ 22kV từ cột 09 đến cột 42 lộ 473 E7.4 Thành Phố Bắc Ninh |
| Số hiệu KHLCNT | 20210161357 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-08 16:32:00 đến ngày 2021-02-26 16:01:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,258,733,337 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sửa chữa ĐZ 35kV từ cột 47 đến cột 75 đường trục, từ cột 12 đến cột 14 N. Nga Hoàng, N. Tự Thôn, N. Nga Hoàng 2 lộ 373 E7.2 -Thành Phố Bắc Ninh | |||
| B | Vật tư A cấp phần đường dây trung thế (phần này chỉ tính nhân công, máy thi công, chi phí khác do B thực hiện) | |||
| 1 | Dựng cột bê tông ly tâm PC.I-14-190-11 | Vật tư A cấp | 4 | cái |
| 2 | Dựng cột bê tông ly tâm PC.I-16-190-11 | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 3 | Dựng cột bê tông ly tâm PC.I-18-190-11 | Vật tư A cấp | 14 | cái |
| 4 | Lắp chuỗi sứ néo đơn Polymer 35kV dây AC 120-240 | Vật tư A cấp | 96 | chuỗi |
| 5 | Lắp chuỗi sứ néo kép Polymer 35kV dây AC 120-240 | Vật tư A cấp | 48 | chuỗi |
| 6 | Lắp chuỗi sứ néo đơn Polymer 35kV dây bọc | Vật tư A cấp | 18 | chuỗi |
| 7 | Lắp sứ đứng Polymer PPI-38 trên cột ly tâm | Vật tư A cấp | 111 | quả |
| 8 | Rải căng dây dẫn AC-70/11 | Vật tư A cấp | 0,864 | km |
| 9 | Rải căng dây nhôm lõi thép AC-120/19 | Vật tư A cấp | 7,035 | km |
| 10 | Rải căng Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As50/8-XLPE4.3/HDPE | Vật tư A cấp | 0,585 | km |
| 11 | Ghíp đùn nhôm kép 3 bu lông A35-120 | Vật tư A cấp | 168 | bộ |
| C | Phần xây lắp đường dây trung thế (Vật liệu, nhân công, máy thi công, chi phí khác do B thực hiện) | |||
| 1 | Bộ xà nánh néo dây cột ly tâm đúp sứ chuỗi XN3F-35C-XT | mạ kẽm nhúng nóng | 4 | bộ |
| 2 | Bộ xà nánh néo dây cột ly tâm đúp sứ chuỗi XN4F-35c-XT | mạ kẽm nhúng nóng | 4 | bộ |
| 3 | Bộ xà phụ dẫn lèo 1 pha XP1F-35 | mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 4 | Bộ xà phụ dẫn lèo 2 pha XP2F-35 | mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 5 | Bộ xà phụ dẫn lèo 3 pha XP3F-35 | mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 6 | Bộ xà lệch néo dây cột ly tâm đơn XL3F-35C | mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 7 | Bộ xà néo dây cột ly tâm đơn sứ chuỗi X3F-35c | mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 8 | Bộ xà néo dây cột ly tâm đơn sứ chuỗi X3F-35c-XT | mạ kẽm nhúng nóng | 5 | bộ |
| 9 | Bộ xà nánh néo dây cột ly tâm đơn sứ chuỗi XN3F-35c | mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 10 | Bộ xà nánh néo dây cột ly tâm đúp sứ chuỗi XN5F-35c-XT | mạ kẽm nhúng nóng | 4 | bộ |
| 11 | Bộ gông ghép 2 cột ly tâm 16m GC2-16 | mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 12 | Bộ gông ghép 2 cột ly tâm 18m GC2-18 | mạ kẽm nhúng nóng | 4 | bộ |
| 13 | Tiếp địa hỗn hợp T2C-1,5 | mạ kẽm nhúng nóng | 15 | bộ |
| 14 | Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-1 | mạ kẽm nhúng nóng | 10 | bộ |
| 15 | Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-2 | mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 16 | Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-3 | mạ kẽm nhúng nóng | 4 | bộ |
| 17 | Hạ thu hồi dây dẫn AC-50 cũ | 0,585 | km | |
| 18 | Hạ thu hồi dây dẫn AC-70 cũ | 0,864 | km | |
| 19 | Hạ thu hồi dây dẫn AC-120 cũ | 7,035 | km | |
| 20 | Hạ sứ đứng 35kV cũ trên cột bê tông ly tâm | 132 | quả | |
| 21 | Hạ chuỗi sứ néo 4 bát cũ | 84 | chuỗi | |
| 22 | Hạ thu hồi xà néo dây <100kg trên cột bê tông ly tâm đơn | 5 | bộ | |
| 23 | Hạ thu hồi xà néo <140kg trên cột bê tông ly tâm đúp | 13 | bộ | |
| 24 | Hạ thu hồi bộ gông ghép 2 cột ly tâm 16m GC2-16 | 1 | bộ | |
| 25 | Hạ thu hồi bộ gông ghép 2 cột ly tâm 18m GC2-18 | 4 | bộ | |
| 26 | Hạ thu hồi cột bê tông ly tâm cao 14m cũ | 4 | cột | |
| 27 | Hạ thu hồi cột bê tông ly tâm cao 16m cũ | 3 | cột | |
| 28 | Hạ thu hồi cột bê tông ly tâm cao 18m cũ | 14 | cột | |
| 29 | Bốc lên và xếp xuống cột bê tông cốt thép thu hồi cũ | 7,12 | tấn | |
| 30 | Bốc lên và xếp xuống kết cấu thép thu hồi cũ | 2,32 | tấn | |
| 31 | Bốc lên và xếp xuống sứ cách điện cũ | 3,162 | tấn | |
| 32 | Bốc lên và xếp xuống dây dẫn thu hồi cũ | 3,666 | tấn | |
| 33 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM-70 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | đầu |
| 34 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM-95 | Theo yêu cầu HSMT | 18 | đầu |
| 35 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM-150 | Theo yêu cầu HSMT | 27 | đầu |
| 36 | Ống nhựa xoắn HDPE TFP-D40/30 bọc dây tiếp địa dọc cột | 186 | m | |
| 37 | Biển tên cầu dao phân đoạn | 1 | cái | |
| 38 | Băng dính cách điện | 10 | cuộn | |
| 39 | Lạt nhựa, L=350mm | 1.240 | cái | |
| 40 | Dây thép bọc nhựa buộc F2 | 31 | kg | |
| 41 | Biển báo an toàn, biển số cột bằng tôn sơn phản quang | 62 | cái | |
| D | Phần xây dựng đường dây trung thế | |||
| 1 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-3 | 4 | móng | |
| 2 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-4 | 1 | móng | |
| 3 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-5 | 4 | móng | |
| 4 | Móng cột bê tông ly tâm đúp MTĐ-4 | 1 | móng | |
| 5 | Móng cột bê tông ly tâm đúp MTĐ-5 | 5 | móng | |
| 6 | Đào đắp đất tiếp địa hỗn hợp T2C-1,5 | 15 | bộ | |
| E | Phần thí nghiệm đường dây | |||
| 1 | Tiếp địa Cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | 15 | vị trí | |
| F | Sửa chữa ĐZ 22kV từ cột 09 đến cột 42 lộ 473 E7.4 Thành Phố Bắc Ninh. | |||
| G | Vật tư A cấp phần đường dây trung thế (phần này chỉ tính nhân công, máy thi công, chi phí khác do B thực hiện) | |||
| 1 | Lắp chuỗi sứ đỡ đơn Polymer 25kV dây AC 120-240 | Vật tư A cấp | 9 | chuỗi |
| 2 | Lắp chuỗi sứ đỡ kép Polymer 25kV dây AC 120-240 | Vật tư A cấp | 3 | chuỗi |
| 3 | Lắp chuỗi sứ néo đơn Polymer 25kV dây AC 120-240 | Vật tư A cấp | 60 | chuỗi |
| 4 | Lắp chuỗi sứ néo kép Polymer 25kV dây AC 120-240 | Vật tư A cấp | 104 | chuỗi |
| 5 | Rải căng dây dẫn AC-120/19 | Vật tư A cấp | 6,942 | km |
| 6 | Rải căng Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As150/24-XLPE2.5/HDPE | Vật tư A cấp | 0,165 | km |
| 7 | Ghíp đùn nhôm kép 3 bu lông A35-120 | Vật tư A cấp | 257 | bộ |
| H | Phần xây lắp đường dây trung thế (Vật liệu, nhân công, máy thi công, chi phí khác do B thực hiện) | |||
| 1 | Bộ xà nánh néo dây cột ly tâm đơn sứ chuỗi XN3F-22c | mạ kẽm nhúng nóng | 15 | bộ |
| 2 | Bộ xà nánh néo dây cột ly tâm đúp sứ chuỗi XN4F-22c | mạ kẽm nhúng nóng | 3 | bộ |
| 3 | Bộ xà nánh néo dây cột ly tâm đúp sứ chuỗi XN5F-22c | mạ kẽm nhúng nóng | 4 | bộ |
| 4 | Hạ thu hồi dây dẫn AC-120 cũ | 6,942 | km | |
| 5 | Hạ thu hồi dây nhôm lõi thép bọc cách điện AsXV-150-12,7kV | 0,165 | km | |
| 6 | Hạ sứ đứng 35kV cũ trên cột bê tông ly tâm | 18 | quả | |
| 7 | Hạ chuỗi sứ đỡ 3 bát cũ | 54 | chuỗi | |
| 8 | Hạ chuỗi sứ néo 4 bát cũ | 86 | chuỗi | |
| 9 | Hạ thu hồi xà néo <100kg trên cột bê tông ly tâm đơn | 15 | bộ | |
| 10 | Hạ thu hồi xà néo <140kg trên cột bê tông ly tâm đúp | 7 | bộ | |
| 11 | Bốc lên và xếp xuống kết cấu thép thu hồi cũ | 2,48 | tấn | |
| 12 | Bốc lên và xếp xuống sứ cách điện cũ | 3,263 | tấn | |
| 13 | Bốc lên và xếp xuống dây dẫn thu hồi cũ | 3,2697 | tấn | |
| 14 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM-120 | Theo yêu cầu HSMT | 42 | đầu |
| 15 | Ống nhựa xoắn HDPE TFP-D40/30 bọc dây tiếp địa dọc cột | 354 | m | |
| 16 | Băng dính cách điện | 21 | cuộn | |
| 17 | Lạt nhựa, L=500mm | 2.360 | cái | |
| 18 | Dây thép bọc nhựa buộc F2 | 59 | kg | |
| 19 | Biển tên cầu dao phân đoạn | 40 | cái | |
| 20 | Biển báo an toàn | 40 | cái | |
| 21 | Biển báo an toàn, biển số cột bằng tôn sơn phản quang | 118 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi