Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210231384-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo huyên Quảng Hòa |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210209563 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Dự toán chi ngân sách năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-24 08:35:00 đến ngày 2021-03-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,552,582,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| B | NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤10m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,6271 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 26,564 | m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,7892 | m3 |
| 4 | Đào bó nền, bậc bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,3644 | m3 |
| 5 | Phá đá hố móng bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m - đá cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 63,097 | m3 |
| 6 | Xúc đá tảng lên phương tiện vận chuyển đổ đi bằng máy đào 3,6m3, ĐK 0,4-1m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,7938 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô 12T trong phạm vi ≤1000m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,7938 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 3km trong phạm vi <5km | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,7938 | 100m3/1km |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,7477 | 100m3 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 11,0891 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép trụ móng ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,087 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép trụ móng ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,0662 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép đế móng, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,6946 | tấn |
| 14 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,368 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ cổ móng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,6032 | 100m2 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 21,9098 | m3 |
| 17 | Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,7037 | m3 |
| 18 | Đắp cát lót móng bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,842 | m3 |
| 19 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 55,0188 | m3 |
| 20 | Xây ốp giằng móng bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,8549 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,434 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1199 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,5887 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,7737 | m3 |
| 25 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 22,6866 | m3 |
| 26 | Xây móng bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,6647 | m3 |
| 27 | Lát đá Granite màu nâu đỏ dày 2cm bậc tam cấp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13,4366 | m2 |
| 28 | Ốp đá granit rối nhiều màu vào chân móng sử dụng keo dán | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 41,23 | m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1967 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,2734 | tấn |
| 31 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,036 | 100m2 |
| 32 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,314 | m3 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,3951 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,3522 | tấn |
| 35 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,1272 | 100m2 |
| 36 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10,418 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,4258 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,5583 | tấn |
| 39 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 26,6164 | m3 |
| 40 | Xây tường bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 56,1931 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,4519 | m3 |
| 42 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,4342 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,4842 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1168 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK >10mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,3438 | tấn |
| 46 | Bê tông lanh tô, lanh tô, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,9648 | m3 |
| 47 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 202,168 | m2 |
| 48 | Trát thành sảnh, LN vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 35,406 | m2 |
| 49 | Trát trụ cột, má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 90,272 | m2 |
| 50 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 416,6948 | m2 |
| 51 | Ốp chân tường gạch 600*150 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13,1928 | m2 |
| 52 | Ốp tường khu vệ sinh gạch ceramic 300*600 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 43,584 | m2 |
| 53 | Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 32,004 | m2 |
| 54 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 248,9636 | m2 |
| 55 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 28,772 | m2 |
| 56 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 202,168 | m2 |
| 57 | Sơn thành mái, LN, LC ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ (trát) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 35,406 | m2 |
| 58 | Sơn trụ cột không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 90,272 | m2 |
| 59 | Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn Kova 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 416,6948 | m2 |
| 60 | Sơn má cửa trong nhà không bả bằng sơn Kova 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 32,004 | m2 |
| 61 | Sơn trần trong nhà không bả bằng sơn Kova 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 248,9636 | m2 |
| 62 | Sơn dầm trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 28,772 | m2 |
| 63 | Láng chống thấm mái sảnh lần 1 dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 23,998 | m2 |
| 64 | Láng chống thấm sảnh lần 2 dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 23,998 | m2 |
| 65 | Quét Sika Latek chống thấm mái sảnh lần 1 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 23,998 | m2 |
| 66 | Quét Sika Latek chống thấm mái sảnh mái lần 2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 23,998 | m2 |
| 67 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 252,9882 | m2 |
| 68 | Lát nền, sàn gạch ceramic gạch 300x300mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,9149 | m2 |
| 69 | Lan can thép sơn phun 3 nước mặt tiền nhà (thành phẩm theo chiết bản vẽ thiết kế) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 393,23 | kg |
| 70 | Trụ Lan can D110 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | trụ |
| 71 | Lắp dựng cốt thép chờ liên kết hàn thép tay vịn | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,006 | tấn |
| 72 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,1096 | m2 |
| 73 | Xây tường thu hồi bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,5629 | m3 |
| 74 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,064 | tấn |
| 75 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,064 | tấn |
| 76 | Lợp mái bằng tôn múi dày 0,45ly | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,36 | 100m2 |
| 77 | Láng sàn mái dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 245,3884 | m2 |
| 78 | Cửa đi 2 cánh mở quay nhôm hệ Việt Pháp màu trắng sứ kính an toàn dày 6,38ly | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 18,9 | m2 |
| 79 | Cửa đi 2 cánh mở quay nhôm hệ Việt Pháp màu trắng sứ kính an toàn dày 6,38ly | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,92 | m2 |
| 80 | Cửa sổ mở lùa nhôm hệ Việt Pháp màu trắng sứ kính an toàn dày 6,38ly | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 43,2 | m2 |
| 81 | Bộ phụ kiện cửa đi hệ Việt Pháp khóa Việt tiệp, bản lề, chôt trên dưới | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9 | bộ |
| 82 | Bộ phụ kiện của sổ 4 cánh mở lùa, 1 cánh mở hất hệ Việt Pháp khỏa cửa sổ, bản lề, chốt | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10 | bộ |
| 83 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 70,02 | m2 |
| 84 | Gia công cửa sắt, hoa sắt vuông đặc 14*14 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,6105 | tấn |
| 85 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 22,344 | 1m2 |
| 86 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 43,2 | m2 |
| 87 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1082 | m3 |
| 88 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,2602 | 100m2 |
| 89 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,2091 | tấn |
| 90 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,201 | tấn |
| 91 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,7683 | m3 |
| 92 | Xây bậc thang bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,7376 | m3 |
| 93 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 27,658 | m2 |
| 94 | Sơn cầu thang trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 27,658 | m2 |
| 95 | Lát đá granite màu nâu đỏ mặt bậc cầu thang | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 20,715 | m2 |
| 96 | Lắp đặt dây dẫn lõi nhôm ABC 2x25mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 60 | m |
| 97 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6 mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 30 | m |
| 98 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 160 | m |
| 99 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 300 | m |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 450 | m |
| 101 | Lắp đặt đèn led bán nguyệt siêu sáng dài 1,2m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15 | bộ |
| 102 | Lắp đặt đèn sát trần Compc ốp nổi D300 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7 | bộ |
| 103 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 104 | Lắp đặt quạt trần | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7 | cái |
| 105 | Lắp đặt các automat 1 pha 75A | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt các automat 1 pha 40,20A | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 107 | Đế cài automat 40,30, 20A | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 108 | Mặt che automat | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 109 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| 111 | Lắp đặt công tắc 1 hạt (bảng hạt điều tốc quạt) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| 112 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 113 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 22 | cái |
| 114 | Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bảng |
| 115 | Hôp nối âm tường | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9 | cái |
| 116 | Đế âm cài các bảng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 45 | cái |
| 117 | Mặt che từ 1 đến 3 lỗ hạt | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 45 | cái |
| 118 | Tủ điện tổng 300*200*150 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 119 | Phá đá bể tự hoại bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m - đá cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 16,282 | m3 |
| 120 | Đào đất bể tự hoại bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,088 | 100m3 |
| 121 | Đào rãnh bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15,624 | m3 |
| 122 | Ván khuôn gỗ cho bê tông đáy bể, đáy rãnh | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,2238 | 100m2 |
| 123 | Bê tông đáy bể M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,5437 | m3 |
| 124 | Bê tông đáy rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,2 | m3 |
| 125 | Xây bể tự hoại bằng gạch gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,8997 | m3 |
| 126 | Lấp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13,5683 | m3 |
| 127 | Trát bể tự hoại lần 1 dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 22,108 | m2 |
| 128 | Trát bê tự hoại lần 2 dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 22,108 | m2 |
| 129 | Láng bể nước dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,7632 | m2 |
| 130 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 25,8712 | m2 |
| 131 | Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,78 | m3 |
| 132 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,4595 | tấn |
| 133 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1701 | 100m2 |
| 134 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 110 | cái |
| 135 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 136 | Lắp đặt vòi rửa | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 137 | Lắp đặt chậu rửa có chân dài | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 138 | Gật gù cho chậu rửa | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 139 | Bộ phụ kiện 6 chi tiết (gương soi và các chi tiết nhỏ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa PPR -PN10 D32mm bằng phương pháp hàn | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,04 | 100m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa PPR -PN10 D25mm bằng phương pháp hàn | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | 100m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa PPR -PN10 D25mm bằng phương pháp hàn | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,12 | 100m |
| 143 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bể |
| 144 | Lắp đặt bể nước Inox 4m3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bể |
| 145 | Van phao điều tốc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 146 | Lắp đặt van xả cặn ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 147 | Máy bơm nước Pentax (Ý) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 148 | Lắp đặt van khóa ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 149 | Lắp đặt Tê nhựa PPR 32/32 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 150 | Lắp đặt Tê nhựa PPR 25/25 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 151 | Lắp đặt Tê nhựa PPR 20/20 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 152 | Lắp đặt Tê thu nhựa PPR 32/25 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 153 | Lắp đặt Tê thu nhựa PPR 32/25 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 154 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 155 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 156 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 157 | Lắp đặt Măng sông nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 158 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 25mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 159 | Zaco ren ngoài nhựa PPR đường kính 25mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 160 | Zaco ren ngoài nhựa PPR đường kính 20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 161 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR 32/25 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 162 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR 25/20 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,06 | 100m |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 76mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,06 | 100m |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,05 | 100m |
| 166 | Lắp đặt Tê nhựa PVC ĐK 110/110 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 167 | Lắp đặt Tê nhựa PVC ĐK 76/76 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 168 | Lắp đặt cút nhựa PVC ĐK 110 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 169 | Lắp đặt cút nhựa PVC ĐK 76 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 170 | Lắp đặt cút nhựa PVC ĐK 50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 171 | Lắp đặt cút nhựa PVC ĐK 34 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 172 | Lắp đặt côn thu nhựa 110/48 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 173 | Xi phông ở phễu thu | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 174 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 175 | Ô tô 7 tấn chở két nước, các thiết bị, vật tư điện nước vào công trình | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | ca |
| C | THÁO DỠ NHÀ CŨ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 340,2012 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công thép 100*35*3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,4824 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,8325 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 26,374 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ trần | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 91,5552 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông mái hiên có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 22,0418 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 184,3311 | m3 |
| 8 | Vận chuyển VL dỡ bổ đổ đi , ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,904 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển VL dỡ bỏ đổ đi 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,904 | 100m3 |
| D | SAN NỀN KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,2092 | 100m3 |
| 2 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m - đá cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 91,213 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,1567 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,6983 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,6983 | 100m3 |
| 6 | Đào móng kè bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,8293 | 100m3 |
| 7 | Phá đá móng kè bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m - đá cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 23,6942 | m3 |
| 8 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 44,2471 | m3 |
| 9 | Đắp cát lót móng kè bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 12,853 | m3 |
| 10 | Xây móng kè bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 108,69 | m3 |
| 11 | Xây thân kè bằng đá hộc-chiều dày >60cm, cao >2m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 61,596 | m3 |
| 12 | Xây kè bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 106,5153 | m3 |
| 13 | Đá dăm 2x4 chèn lỗ thoát nước sau kè | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,08 | m3 |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,32 | 100m |
| 15 | Miết mạch tường đá loại lồi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 219,285 | m2 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,3822 | 100m3 |
| 17 | Xúc đá tảng lên phương tiện vận chuyển đổ đi bằng máy đào 3,6m3, ĐK 0,4-1m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,1491 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô 12T trong phạm vi ≤1000m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,1491 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 3km trong phạm vi <5km | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,1491 | 100m3/1km |
| 20 | Xây tường rào bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 35,9216 | m3 |
| 21 | Trát tường rào dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 386,196 | m2 |
| 22 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 386,196 | m2 |
| 23 | Bê tông sân SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 40 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ cho bê tông sân | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,4 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi