Gói thầu: Xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210231384-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Giáo dục và Đào tạo huyên Quảng Hòa
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20210209563
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Dự toán chi ngân sách năm 2021
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 03 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-24 08:35:00 đến ngày 2021-03-03 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,552,582,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
B NHÀ HIỆU BỘ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤10m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6271 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,564 m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,7892 m3
4 Đào bó nền, bậc bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,3644 m3
5 Phá đá hố móng bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m - đá cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 63,097 m3
6 Xúc đá tảng lên phương tiện vận chuyển đổ đi bằng máy đào 3,6m3, ĐK 0,4-1m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7938 100m3
7 Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô 12T trong phạm vi ≤1000m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7938 100m3
8 Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 3km trong phạm vi <5km Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7938 100m3/1km
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,7477 100m3
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,0891 m3
11 Lắp dựng cốt thép trụ móng ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,087 tấn
12 Lắp dựng cốt thép trụ móng ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0662 tấn
13 Lắp dựng cốt thép đế móng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6946 tấn
14 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,368 100m2
15 Ván khuôn gỗ cổ móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6032 100m2
16 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,9098 m3
17 Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,7037 m3
18 Đắp cát lót móng bằng thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,842 m3
19 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 55,0188 m3
20 Xây ốp giằng móng bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,8549 m3
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,434 100m2
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1199 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5887 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,7737 m3
25 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,6866 m3
26 Xây móng bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,6647 m3
27 Lát đá Granite màu nâu đỏ dày 2cm bậc tam cấp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,4366 m2
28 Ốp đá granit rối nhiều màu vào chân móng sử dụng keo dán Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 41,23 m2
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1967 tấn
30 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2734 tấn
31 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,036 100m2
32 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,314 m3
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3951 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,3522 tấn
35 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1272 100m2
36 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,418 m3
37 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,4258 100m2
38 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,5583 tấn
39 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,6164 m3
40 Xây tường bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 56,1931 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4519 m3
42 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,4342 m3
43 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4842 100m2
44 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1168 tấn
45 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK >10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3438 tấn
46 Bê tông lanh tô, lanh tô, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,9648 m3
47 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 202,168 m2
48 Trát thành sảnh, LN vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35,406 m2
49 Trát trụ cột, má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 90,272 m2
50 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 416,6948 m2
51 Ốp chân tường gạch 600*150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,1928 m2
52 Ốp tường khu vệ sinh gạch ceramic 300*600 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 43,584 m2
53 Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32,004 m2
54 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 248,9636 m2
55 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,772 m2
56 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 202,168 m2
57 Sơn thành mái, LN, LC ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ (trát) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35,406 m2
58 Sơn trụ cột không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 90,272 m2
59 Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn Kova 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 416,6948 m2
60 Sơn má cửa trong nhà không bả bằng sơn Kova 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32,004 m2
61 Sơn trần trong nhà không bả bằng sơn Kova 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 248,9636 m2
62 Sơn dầm trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,772 m2
63 Láng chống thấm mái sảnh lần 1 dày 1cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,998 m2
64 Láng chống thấm sảnh lần 2 dày 1cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,998 m2
65 Quét Sika Latek chống thấm mái sảnh lần 1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,998 m2
66 Quét Sika Latek chống thấm mái sảnh mái lần 2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,998 m2
67 Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 252,9882 m2
68 Lát nền, sàn gạch ceramic gạch 300x300mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,9149 m2
69 Lan can thép sơn phun 3 nước mặt tiền nhà (thành phẩm theo chiết bản vẽ thiết kế) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 393,23 kg
70 Trụ Lan can D110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 trụ
71 Lắp dựng cốt thép chờ liên kết hàn thép tay vịn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,006 tấn
72 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,1096 m2
73 Xây tường thu hồi bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5629 m3
74 Gia công xà gồ thép mạ kẽm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,064 tấn
75 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,064 tấn
76 Lợp mái bằng tôn múi dày 0,45ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,36 100m2
77 Láng sàn mái dày 3cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 245,3884 m2
78 Cửa đi 2 cánh mở quay nhôm hệ Việt Pháp màu trắng sứ kính an toàn dày 6,38ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,9 m2
79 Cửa đi 2 cánh mở quay nhôm hệ Việt Pháp màu trắng sứ kính an toàn dày 6,38ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,92 m2
80 Cửa sổ mở lùa nhôm hệ Việt Pháp màu trắng sứ kính an toàn dày 6,38ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 43,2 m2
81 Bộ phụ kiện cửa đi hệ Việt Pháp khóa Việt tiệp, bản lề, chôt trên dưới Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 bộ
82 Bộ phụ kiện của sổ 4 cánh mở lùa, 1 cánh mở hất hệ Việt Pháp khỏa cửa sổ, bản lề, chốt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
83 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 70,02 m2
84 Gia công cửa sắt, hoa sắt vuông đặc 14*14 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6105 tấn
85 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,344 1m2
86 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 43,2 m2
87 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1082 m3
88 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2602 100m2
89 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2091 tấn
90 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,201 tấn
91 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,7683 m3
92 Xây bậc thang bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7376 m3
93 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,658 m2
94 Sơn cầu thang trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,658 m2
95 Lát đá granite màu nâu đỏ mặt bậc cầu thang Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,715 m2
96 Lắp đặt dây dẫn lõi nhôm ABC 2x25mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 60 m
97 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6 mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 m
98 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 160 m
99 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 300 m
100 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 450 m
101 Lắp đặt đèn led bán nguyệt siêu sáng dài 1,2m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 bộ
102 Lắp đặt đèn sát trần Compc ốp nổi D300 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 bộ
103 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
104 Lắp đặt quạt trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
105 Lắp đặt các automat 1 pha 75A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
106 Lắp đặt các automat 1 pha 40,20A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
107 Đế cài automat 40,30, 20A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
108 Mặt che automat Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
109 Lắp đặt công tắc 4 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
110 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
111 Lắp đặt công tắc 1 hạt (bảng hạt điều tốc quạt) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
112 Lắp đặt công tắc đảo chiều Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
113 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22 cái
114 Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bảng
115 Hôp nối âm tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
116 Đế âm cài các bảng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 45 cái
117 Mặt che từ 1 đến 3 lỗ hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 45 cái
118 Tủ điện tổng 300*200*150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
119 Phá đá bể tự hoại bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m - đá cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,282 m3
120 Đào đất bể tự hoại bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,088 100m3
121 Đào rãnh bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,624 m3
122 Ván khuôn gỗ cho bê tông đáy bể, đáy rãnh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2238 100m2
123 Bê tông đáy bể M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5437 m3
124 Bê tông đáy rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,2 m3
125 Xây bể tự hoại bằng gạch gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,8997 m3
126 Lấp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,5683 m3
127 Trát bể tự hoại lần 1 dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,108 m2
128 Trát bê tự hoại lần 2 dày 1cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,108 m2
129 Láng bể nước dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,7632 m2
130 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,8712 m2
131 Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,78 m3
132 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4595 tấn
133 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1701 100m2
134 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 110 cái
135 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
136 Lắp đặt vòi rửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
137 Lắp đặt chậu rửa có chân dài Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
138 Gật gù cho chậu rửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
139 Bộ phụ kiện 6 chi tiết (gương soi và các chi tiết nhỏ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
140 Lắp đặt ống nhựa PPR -PN10 D32mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m
141 Lắp đặt ống nhựa PPR -PN10 D25mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 100m
142 Lắp đặt ống nhựa PPR -PN10 D25mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
143 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
144 Lắp đặt bể nước Inox 4m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
145 Van phao điều tốc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
146 Lắp đặt van xả cặn ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
147 Máy bơm nước Pentax (Ý) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
148 Lắp đặt van khóa ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
149 Lắp đặt Tê nhựa PPR 32/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
150 Lắp đặt Tê nhựa PPR 25/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
151 Lắp đặt Tê nhựa PPR 20/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
152 Lắp đặt Tê thu nhựa PPR 32/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
153 Lắp đặt Tê thu nhựa PPR 32/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
154 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
155 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
156 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
157 Lắp đặt Măng sông nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
158 Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
159 Zaco ren ngoài nhựa PPR đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
160 Zaco ren ngoài nhựa PPR đường kính 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
161 Lắp đặt côn thu nhựa PPR 32/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
162 Lắp đặt côn thu nhựa PPR 25/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
163 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
164 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
165 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,05 100m
166 Lắp đặt Tê nhựa PVC ĐK 110/110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
167 Lắp đặt Tê nhựa PVC ĐK 76/76 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
168 Lắp đặt cút nhựa PVC ĐK 110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
169 Lắp đặt cút nhựa PVC ĐK 76 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
170 Lắp đặt cút nhựa PVC ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
171 Lắp đặt cút nhựa PVC ĐK 34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
172 Lắp đặt côn thu nhựa 110/48 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
173 Xi phông ở phễu thu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
174 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
175 Ô tô 7 tấn chở két nước, các thiết bị, vật tư điện nước vào công trình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 ca
C THÁO DỠ NHÀ CŨ
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 340,2012 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công thép 100*35*3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4824 tấn
3 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8325 m3
4 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,374 m2
5 Tháo dỡ trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 91,5552 m2
6 Phá dỡ kết cấu bê tông mái hiên có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,0418 m3
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 184,3311 m3
8 Vận chuyển VL dỡ bổ đổ đi , ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,904 100m3
9 Vận chuyển VL dỡ bỏ đổ đi 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,904 100m3
D SAN NỀN KÈ ĐÁ
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,2092 100m3
2 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m - đá cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 91,213 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,1567 100m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,6983 100m3
5 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,6983 100m3
6 Đào móng kè bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8293 100m3
7 Phá đá móng kè bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m - đá cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,6942 m3
8 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44,2471 m3
9 Đắp cát lót móng kè bằng thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,853 m3
10 Xây móng kè bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 108,69 m3
11 Xây thân kè bằng đá hộc-chiều dày >60cm, cao >2m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 61,596 m3
12 Xây kè bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 106,5153 m3
13 Đá dăm 2x4 chèn lỗ thoát nước sau kè Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,08 m3
14 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,32 100m
15 Miết mạch tường đá loại lồi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 219,285 m2
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3822 100m3
17 Xúc đá tảng lên phương tiện vận chuyển đổ đi bằng máy đào 3,6m3, ĐK 0,4-1m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1491 100m3
18 Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô 12T trong phạm vi ≤1000m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1491 100m3
19 Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 3km trong phạm vi <5km Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1491 100m3/1km
20 Xây tường rào bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35,9216 m3
21 Trát tường rào dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 386,196 m2
22 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 386,196 m2
23 Bê tông sân SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40 m3
24 Ván khuôn gỗ cho bê tông sân Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->