Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210218367-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Mỹ Thọ |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210208531 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-08 17:21:00 đến ngày 2021-02-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,206,985,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÔNG TÁC ĐẤT | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V E-HSMT | 70,9149 | m3 |
| 2 | Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển | Chương V E-HSMT | 0,7091 | 100m3 nguyên kha |
| 3 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T - Chiều dày lớp bóc ≤7cm | Chương V E-HSMT | 10,1307 | 100m2 |
| 4 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 401,9391 | m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 1,6038 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III (VC đất thừa đổ thải) | Chương V E-HSMT | 2,4156 | 100m3 |
| B | BÓ VỈA | |||
| 1 | Bạt nhựa | Chương V E-HSMT | 466,971 | m2 |
| 2 | Ván khuôn móng dài | Chương V E-HSMT | 10,896 | 100m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 140,0913 | m3 |
| C | MỞ RỘNG MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bạt nhựa | Chương V E-HSMT | 951,29 | m2 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 (không tính vật liệu chèn khe co dãn) | Chương V E-HSMT | 190,214 | m3 |
| 3 | Vật liệu làm khe co (KT: 1x6cm), với 20m bố trí 3 khe co | Chương V E-HSMT | 150,75 | m |
| 4 | Vật liệu làm khe dãn (KT: 1.5x20cm), với 20m bố trí 1 khe dãn | Chương V E-HSMT | 50,25 | m |
| D | PHẦN LÁT GẠCH | |||
| 1 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 113,835 | m3 |
| 2 | Láng hè dày 3cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 3.794,5 | m2 |
| 3 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5cm (gạch màu vàng - dải phân cách) | Chương V E-HSMT | 128,931 | m2 |
| 4 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5cm (gạch màu đỏ) | Chương V E-HSMT | 3.665,569 | m2 |
| 5 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Chương V E-HSMT | 116,829 | 10m |
| E | XÂY GỜ CHẮN | |||
| 1 | Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 10,1115 | m3 |
| 2 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 111,2265 | m2 |
| 3 | Quét vôi 3 nước trắng | Chương V E-HSMT | 111,2265 | m2 |
| F | RÃNH THOÁT NƯỚC DỌC TUYẾN 2 | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,4124 | 100 m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 164,9504 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V E-HSMT | 104,402 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,8822 | 100 m3 |
| 5 | Ván khuôn móng dài | Chương V E-HSMT | 6,8461 | 100 m2 |
| 6 | Bạt nhựa | Chương V E-HSMT | 218,4 | m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 19,156 | m3 |
| 8 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 35,152 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 4,3359 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V E-HSMT | 0,6334 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E-HSMT | 9,828 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V E-HSMT | 0,9009 | tấn |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg (tấm đan) | Chương V E-HSMT | 273 | cái |
| G | TRỤ CĂNG BĂNG RÔN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 4,1184 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,288 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V E-HSMT | 2 | m3 |
| 5 | Lắp đặt ống thép không rỉ, đường kính 88.3mm dày 4.6mm (giá thông báo: 1.153.091đ/cây 6m) | Chương V E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 48.1mm dày 4.5mm (giá thông báo: 587.636đ/cây 6m) | Chương V E-HSMT | 0,22 | 100m |
| 7 | Gia công cột bằng thép tấm | Chương V E-HSMT | 0,3667 | tấn |
| 8 | Bilong móc M16, L=60cm | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 9 | Lắp dựng kết cấu thép dạng Eiffel, bailey, uy | Chương V E-HSMT | 0,3343 | tấn |
| H | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| I | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng cho yếu tố khối lượng công việc phát sinh A*5% | 1 | khoản | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi