Gói thầu: Cải tạo, sửa chữa đường An Hoà - Hoà Bình (đoạn từ Phú Thành B đến An Hoà) (bao gồm chi phí đảm bảo an toàn giao thông)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210210290-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/02/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Tam Nông |
| Tên gói thầu | Cải tạo, sửa chữa đường An Hoà - Hoà Bình (đoạn từ Phú Thành B đến An Hoà) (bao gồm chi phí đảm bảo an toàn giao thông) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210205809 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn thu tiền sử dụng đất |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-06 15:10:00 đến ngày 2021-02-25 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,964,715,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí đảm bảo ATGT trong quá trình thi công | |||
| 1 | Chi phí đảm bảo ATGT trong quá trình thi công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Khoản |
| B | SỬA CHỮA MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,5 | m3 |
| 2 | Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội - chiều dày mặt đường đã lèn ép trung bình 5cm (đã bao gồm tưới nhựa dính bám) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 475,76 | 10m2 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 168,8066 | 100m2 |
| 4 | Láng nhựa hai lớp trên mặt đường cũ, nhựa 3kg/m2, tưới bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.688,066 | 10m2 |
| 5 | Sơn biển báo, cột biển báo bằng thép - 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 76,415 | 1m2 |
| 6 | Sơn cọc Km bằng bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,56 | 1m2 |
| 7 | Sơn cọc tiêu, cọc MLG, cột thủy chí bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 91,08 | 1m2 |
| 8 | Thay thế biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | 1 cái |
| 9 | Thay thế cọc Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 1 cọc |
| 10 | Dán lại lớp phản quang biển báo, cột km có dán phản quang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | Biển |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi