Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210218091-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/02/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210215004 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-08 17:08:00 đến ngày 2021-02-27 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,605,498,317 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CỘT | |||
| 1 | Dựng cột BTLT12 : NPC - 7.2 (B) ( thủ công) | Chương V HSMT | 3 | Cột |
| 2 | Dựng cột BT LT12 : NPC - 9.0(C) ( thủ công) | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| B | PHẦN XÀ, TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Dây tiếp địa dọc cột F12-8m | Chương V HSMT | 11 | Bộ |
| 2 | Dây tiếp địa dọc cột CD F12-10m | Chương V HSMT | 12 | Bộ |
| 3 | Dây tiếp địa dọc cột F12-18m | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Tiếp địa TC4 -1,5 | Chương V HSMT | 15 | Bộ |
| 5 | Xà XN3-22 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Xà XN3F-22 | Chương V HSMT | 14 | Bộ |
| 7 | Xà X3-22 | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 8 | Xà X1F-22 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Chụp cột vuông CH-2,5 | Chương V HSMT | 11 | Bộ |
| 10 | Chụp cột tròn CH3 | Chương V HSMT | 12 | Bộ |
| 11 | Xà X3F-22 | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 12 | Xà XL3F-22 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 13 | Xà XQ3F-22 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 14 | Xà XZCF-22 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 15 | Xà XNCF-22 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 16 | Xà XCF-22 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 17 | Xà XLCF-22 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 18 | Xà XCD-CN | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 19 | Xà XCK44F-22 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 20 | Xà TG cột tròn tâm 2,6m | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| C | PHẦN DÂY DẪN | |||
| 1 | Rải dây, lấy độ võng dây AC35/6/XLPE-HDPE(2,5-2,8) độ cao >10m | Chương V HSMT | 2.460 | m |
| 2 | Rải dây, lấy độ võng dây ACKP 95/16 mm2 độ cao>10m | Chương V HSMT | 210 | m |
| 3 | Rải dây cáp bọc AC50/8/XLPE-HDPE(2,5-2,8) độ cao>10m | Chương V HSMT | 7.253 | m |
| D | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Đóng cọc tiếp địa đất Cấp III | Chương V HSMT | 60 | cọc |
| E | PHẦN SỨ | |||
| 1 | Sứ Re24-CD600+ty trên cột vuông | Chương V HSMT | 85 | Quả |
| 2 | Sứ Re24-CD600+ty trên cột tròn | Chương V HSMT | 404 | Quả |
| 3 | Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 3 bát cả phụ kiện. [Môĩ chuỗi sứ bao gồm: 02 Móc treo chữ U MT-7 (kèm chốt hãm) + 01 Vòng treo VT-7 + 03 Sứ cách điện IIC-70 + Mắt nối kép đúc WS-7 (kèm chốt hãm) + Mắt nối trung gian NG-7 + 01 Khoá néo dây hợp kim nhôm (3 gudông) N-3 (kèm chốt hãm)] | Chương V HSMT | 12 | Chuỗi |
| 4 | Chuỗi sứ néo kép 2x3 bát cả PK <=20m. [Mỗi chuỗi sứ bao gồm: 08 Móc treo chữ U MT-7 (kèm chốt hãm) + 02 Khánh đơn KG1-7 + Vòng treo VT-7 + 06 Sứ cách điện IIC-70 + 02 Mắt nối kép đúc WS-7 (kèm chốt hãm) + 01 Khóa néo hợp kim nhôm (03gu dông) N-3 kèm chốt hãm] | Chương V HSMT | 3 | Chuỗi |
| 5 | Phụ kiện chuỗi Polymer néo đơn (<=20m). [Mỗi bộ phụ kiện bao gồm: 02 Móc treo chữ U MT-7 (kèm chốt hãm) + 01 Mắt nối trung gian NG-7 + 01 Khoá néo dây hợp kim nhôm (3 gudông) N-3 (kèm chốt hãm)] | Chương V HSMT | 21 | Bộ |
| 6 | Lắp Phụ kiện chuỗi sứ néo thủy tinh <=20m. [Mỗi bộ phụ kiện bao gồm: 02 Móc treo chữ U MT-7 (kèm chốt hãm) + 01 Vòng treo VT-7 + 01 Mắt nối kép đúc WS-7 (kèm chốt hãm) + 01 Mắt nối trung gian NG-7 + 01Khoá néo dây hợp kim nhôm (3 gudông) N-3 (kèm chốt hãm)] | Chương V HSMT | 67 | Bộ |
| F | PHẦN PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi FCO-24kV/100A cắt có tải + Nắp chụp FCO | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Giáp níu dây bọc ACD1660-BP, dài 1100mm, 15,1-18,4mm (35-50mm2)+Yếm lót chữ U | Chương V HSMT | 113 | Cái |
| 3 | Giáp buộc đầu sứ đơn Composite PTT1202-C, đường kính cáp 18,5-23,4mm (35-50mm2) | Chương V HSMT | 173 | Cái |
| 4 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Chương V HSMT | 33 | Cái |
| 5 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Chương V HSMT | 3 | Cái |
| 6 | Ghíp lệch nhôm 3 bu lông A25-150 | Chương V HSMT | 608 | Bộ |
| 7 | Ống nối lèo OL-ACSR 95 | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| G | PHẦN THÁO THU HỒI | |||
| 1 | Hạ cột bê tông LT12 thủ công | Chương V HSMT | 5 | Cột |
| 2 | Hạ dây ACRS/XLPE-1x35mm2 độ cao >10m(1,1ĐM) | Chương V HSMT | 2.460 | m |
| 3 | Hạ dây ACRS/XLPE-1x50mm2 độ cao >10m(1,1ĐM) | Chương V HSMT | 5.616 | m |
| 4 | Hạ dây AC95 độ cao>10m | Chương V HSMT | 210 | m |
| 5 | Tháo Xà đỡ các loại trên cột vuông | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 6 | Tháo xà đỡ các loại trên cột tròn | Chương V HSMT | 36 | Bộ |
| 7 | Tháo Xà néo các loại trên cột vuông | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Tháo Xà néo các loại trên cột tròn | Chương V HSMT | 19 | Bộ |
| 9 | Tháo Xà cao thế các loại trên cột đúp | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 10 | Tháo Sứ SDD-22kV+ty trên cột vuông | Chương V HSMT | 85 | Quả |
| 11 | Tháo Sứ SDD-24kV+ty trên cột tròn | Chương V HSMT | 384 | Quả |
| 12 | Tháo Chuỗi néo Polymer<=35kV | Chương V HSMT | 3 | chuỗi |
| 13 | Tháo Phụ kiện chuỗi néo Polymer<=35kV (<=20m) | Chương V HSMT | 21 | bộ |
| 14 | Tháo Phụ kiện chuỗi néo thủy tinh <=20m | Chương V HSMT | 67 | Bộ |
| 15 | Tháo FCO 22kV | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| H | PHẦN THÁO, LẮP LẠI | |||
| 1 | Tháo, lắp lại cách điện đứng Polymer+ty 24kV trên cột tròn | Chương V HSMT | 6 | Quả |
| 2 | Tháo, lắp lại chuỗi néo Polymer<=35kV | Chương V HSMT | 18 | Chuỗi |
| 3 | Tháo, lắp lại xà đỡ trên cột tròn | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 4 | Tháo, lắp lại xà đỡ trên cột vuông | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 5 | Tháo, lắp lại Xà néo trên cột tròn | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 6 | Tháo, lắp lại Xà néo trên cột vuông | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| I | PHẦN LẮP MỚI TB | |||
| 1 | DCL mở ngang 3P-24kV-630A-25kA(3 pha liên động+bộ sào thao tác dài 8m+giá lắp bên hông trụ không lỗ) | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 2 | Chống sét van 22kV-Ur=24kV | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| J | PHẦN THÁO THU HỒI TB | |||
| 1 | Tháo DCL 3 pha 22kV | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 2 | Tháo CSV trên đường dây | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| K | PHẦN XÀ, TIẾP ĐỊA LẮP MỚI TBA | |||
| 1 | Dây tiếp địa dọc cột TBA | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 2 | Tiếp địa T12C -1,5 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 3 | Xà XL3F-22 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 4 | Chụp cột LT loại CH-3 | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 5 | Thang trèo 3m | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 6 | Ghế thao tác trạm trệt | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 7 | Xà đón dây XHCF-22 tâm 2,6m | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Xà FCO tâm 2,6m | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 9 | Xà FCO tâm 2,8m | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 10 | Xà TG tâm 2,6m | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 11 | Xà TG tâm 2,8m | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 12 | Ghế thao tác cột tròn tâm 2,6m | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 13 | Ghế thao tác cột tròn tâm 2.8m | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| L | PHẦN DÂY, CÁP ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp cáp AC/50/8/XLPE-HDPE (2,5-2,8) | Chương V HSMT | 84 | m |
| 2 | Lắp cáp Cu/PVC M50 nối đất CSV | Chương V HSMT | 66 | m |
| M | PHẦN, ĐÓNG CỌC TĐ | |||
| 1 | Đóng cọc tiếp địa đất Cấp III | Chương V HSMT | 36 | cọc |
| N | PHẦN SỨ | |||
| 1 | Sứ RE-24-CD600+ty trên cột vuông | Chương V HSMT | 6 | quả |
| 2 | Sứ RE-24-CD600+ty trên cột tròn | Chương V HSMT | 165 | quả |
| 3 | Sứ RE-24-CD600+ty dưới đất | Chương V HSMT | 8 | quả |
| 4 | Chuỗi sứ néo đơn 3 bát cả phụ kiện. [ Mỗi chuối sứ bao gồm phụ kiện: 02 Móc treo chữ U MT-7 (kèm chốt hãm) + 01 Vòng treo VT-7 + 03 Sứ cách điện IIC-70 + 01 Mắt nối kép đúc WS-7 (kèm chốt hãm) + 01 Mắt nối trung gian NG-7 + 01 Khoá néo dây hợp kim nhôm (3 gudông) N-3 (kèm chốt hãm)] | Chương V HSMT | 3 | chuỗi |
| 5 | Kẹp quai +Hotline cho dây AC 25-70mm2 | Chương V HSMT | 21 | Cái |
| O | PHẦN PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi FCO-24kV cắt có tải+nắp chụp | Chương V HSMT | 11 | Bộ |
| 2 | Nắp chụp MBA ( tính =20% lắp CSV comfositer 22-35kV) | Chương V HSMT | 14 | bộ |
| 3 | Đầu cốt AM 50 | Chương V HSMT | 30 | Cái |
| 4 | Đầu cốt M 50 | Chương V HSMT | 99 | Cái |
| 5 | Ghíp lệch nhôm 3 bu lông A25-150 | Chương V HSMT | 84 | Cái |
| P | PHẦN THÁO THU HỒI | |||
| 1 | Tháo cầu chì FCO 24kV | Chương V HSMT | 11 | Bộ |
| 2 | Tháo Sứ đứng SDD 24kV+ty trên cột vuông | Chương V HSMT | 6 | quả |
| 3 | Tháo Sứ đứng SDD 24kV+ty trên cột tròn | Chương V HSMT | 162 | quả |
| 4 | Tháo các bộ xà trạm trên cột tròn | Chương V HSMT | 8 | bộ |
| 5 | Tháo các bộ xà trạm trên 2 cột | Chương V HSMT | 17 | bộ |
| 6 | Tháo thang trèo | Chương V HSMT | 6 | bộ |
| 7 | Tháo dây AC50 xuống TB | Chương V HSMT | 84 | m |
| Q | PHẦN THÁO, LẮP LẠI | |||
| 1 | Tháo, lắp lại chuỗi néo polymer <35kV | Chương V HSMT | 3 | chuỗi |
| 2 | Tháo, lắp lại các bộ xà trạm trên cột tròn | Chương V HSMT | 5 | bộ |
| 3 | Tháo, lắp lại các bộ xà trạm trên 2 cột | Chương V HSMT | 1 | bộ |
| R | PHẦN LẮP MỚI TBA | |||
| 1 | Chống sét van 22KV-Ur=18kV + Nắp chụp CSV | Chương V HSMT | 13 | Bộ |
| S | THIẾT BỊ THÁO THU HỒI | |||
| 1 | Tháo chống sét van Composite điện áp <=35kV | Chương V HSMT | 13 | Bộ |
| T | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Móng cột MS-4B (đào đất thủ công) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 2 | Móng cột MS-5B (đào đất thủ công) | Chương V HSMT | 4 | Móng |
| 3 | Tiếp địa TC4 -1,5 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 15 | Vị trí |
| 4 | Tiếp địa T12C -1,5 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 3 | Vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi