Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210217649-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/02/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210215009 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-08 16:56:00 đến ngày 2021-02-27 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,992,991,099 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CỘT ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Dựng cột BT LT14: NPC-11(C) (thủ công) | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 2 | Dựng cột BT LT14: NPC-11(C) (bằng cẩu) | Chương V HSMT | 4 | Cột |
| 3 | Dựng cột BTLT14: NPC-9.2 (B) (thủ công) | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| B | PHẦN XÀ, TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Dây tiếp địa ngọn cột F12(0,8m) | Chương V HSMT | 111 | Bộ |
| 2 | Dây nối tiếp địa F12-10m | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 3 | Dây nối tiếp địa F12-12m | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Tiếp địa TC4 -1,5 | Chương V HSMT | 33 | Bộ |
| 5 | Lắp dây néo F20-10 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 6 | Lắp dây néo F20-12 | Chương V HSMT | 34 | Bộ |
| 7 | Lắp dây néo F20-14 | Chương V HSMT | 20 | Bộ |
| 8 | Lắp dây néo F20-16 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 9 | Tăng đơ néo | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 10 | Giằng cột LT 14m | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 11 | Cổ dề XCD1F-35 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 12 | Cổ dề néo CD1 | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 13 | Cổ dề néo CD2 | Chương V HSMT | 28 | Bộ |
| 14 | Xà X1F-35 | Chương V HSMT | 22 | Bộ |
| 15 | Xà X3F-35 | Chương V HSMT | 14 | Bộ |
| 16 | Xà XT1F-35 | Chương V HSMT | 11 | Bộ |
| 17 | Chụp cột tròn CH2,5 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 18 | Xà XL3F-35 | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 19 | Xà XP1F-35 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 20 | Xà XZCF-35 | Chương V HSMT | 11 | Bộ |
| 21 | Xà XCF-35 | Chương V HSMT | 11 | Bộ |
| 22 | Xà XCK44F-35 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 23 | Xà XLK54F-35 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 24 | Xà XHCF-35 tâm 3m | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 25 | Xà XHCF-35 tâm 3,1m | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 26 | Xà XHCF-35 tâm 2m | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 27 | Xà XCDPTF-35 tâm 2m | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 28 | Xà XCDF-35 tâm 2m | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 29 | Ghế cách điện tâm 2m | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| C | PHẦN DÂY DẪN | |||
| 1 | Rải dây, LĐV dây ACKP 50/8mm2 độ cao >10m | Chương V HSMT | 4.875 | m |
| 2 | Rải dây lấy độ võng ACKP70/11 độ cao >10m | Chương V HSMT | 1.814 | m |
| D | PHẦN CỌC TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Đóng cọc tiếp địa đất Cấp III | Chương V HSMT | 132 | cọc |
| E | PHẦN SỨ | |||
| 1 | Sứ PI-45+ty trên cột tròn | Chương V HSMT | 151 | Quả |
| 2 | Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 4 bát cả phụ kiện. [Mỗi chuỗi sứ bao gồm phụ kiện: 02 Móc treo chữ U MT-7 (kèm chốt hãm) + 01 Vòng treo VT-7 + 04 Sứ cách điện IIC-70 + 01 Mắt nối kép đúc WS-7 (kèm chốt hãm) + 01 Mắt nối trung gian NG-7 + 01 Khoá néo dây hợp kim nhôm (3 gudông) N-3 (kèm chốt hãm)] | Chương V HSMT | 6 | Chuỗi |
| 3 | Phụ kiện chuỗi sứ néo thủy tinh <=20m. [Mỗi bộ phụ kiện bao gồm: 02 Móc treo chữ U MT-7 (kèm chốt hãm) + 01 Vòng treo VT-7 + Mắt nối kép đúc WS-7 (kèm chốt hãm) + Mắt nối trung gian NG-7 + 01 Khoá néo dây hợp kim nhôm (3 gudông) N-3 (kèm chốt hãm)] | Chương V HSMT | 213 | Bộ |
| F | PHẦN PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Đầu cốt đồng nhôm C-A 50-2 | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 2 | Đầu cốt nhôm lõi thép ACSR-50-2 | Chương V HSMT | 30 | Cái |
| 3 | Đầu cốt nhôm lõi thép ACSR-70-2 | Chương V HSMT | 64 | Cái |
| 4 | Ghíp lệch nhôm 3 bu lông A25-150 | Chương V HSMT | 252 | Bộ |
| 5 | Đai thép+khóa đai không gỉ | Chương V HSMT | 37 | cai |
| 6 | Ống nối dây chịu lực ON-ACSR 70 | Chương V HSMT | 3 | Cái |
| G | PHẦN THÁO THU HỒI | |||
| 1 | Hạ cột bê tông LT12 thủ công | Chương V HSMT | 8 | Cột |
| 2 | Hạ dây AC50 độ cao >10m | Chương V HSMT | 4.755 | m |
| 3 | Hạ Dây AC70 độ cao>10m | Chương V HSMT | 1.914 | m |
| 4 | Tháo Dây néo các loại | Chương V HSMT | 63 | Bộ |
| 5 | Tháo Cổ dề các loại | Chương V HSMT | 40 | Bộ |
| 6 | Tháo xà đỡ các loại trên cột tròn | Chương V HSMT | 60 | Bộ |
| 7 | Tháo Xà néo các loại trên cột tròn | Chương V HSMT | 25 | Bộ |
| 8 | Tháo Xà cao thế các loại trên cột Pi | Chương V HSMT | 15 | Bộ |
| 9 | Tháo Sứ PI-45+ty trên cột tròn | Chương V HSMT | 130 | Quả |
| 10 | Tháo Phụ kiện chuỗi néo thủy tinh <=20m | Chương V HSMT | 213 | Bộ |
| H | PHẦN THÁO, LẮP LẠI | |||
| 1 | Tháo, lắp lại sứ PI-45 trên cột tròn | Chương V HSMT | 99 | Quả |
| I | PHẦN LẮP MỚI TB | |||
| 1 | DCL mở ngang 3P-35kV-630A-25kA(3 pha liên động+bộ sào thao tác dài 8m+giá lắp bên hông trụ không lỗ) | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| J | PHẦN THÁO THU HỒI TB | |||
| 1 | Tháo DCL 3 pha 35kV | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| K | PHẦN THÁO LẮP LẠI | |||
| 1 | Tháo, lắp lại CSV đường dây độ cao <=20m | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 2 | Tháo, lắp lại DCL 3 pha 35kV | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| L | PHẦN CỘT TBA | |||
| 1 | Dựng cột BTLT12: NPC-9.0(C) ( thủ công) | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| M | PHẦN XÀ, TIẾP ĐỊA LẮP MỚI TBA | |||
| 1 | Dây tiếp địa dọc cột F12-10,5m | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 2 | Tiếp địa T12C -1,5 | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 3 | Thang trèo 3m | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 4 | Thang trèo 2,5m | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 5 | Xà XH2F-35 tâm 3m | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 6 | Xà XHCF-35 tâm 3m | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 7 | Xà XCDF-35 tâm 3m | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 8 | Xà XTGF-35 tâm 3m | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 9 | Xà XFCOF-35 tâm 3m | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 10 | Ghế cách điện tâm 3m | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 11 | Giá đỡ MBA tâm 3m | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| N | PHẦN DÂY, CÁP ĐIỆN TBA | |||
| 1 | Dây ACKP50/8 nối đất CSV | Chương V HSMT | 18 | m |
| O | PHẦN ĐÓNG CỌC TĐ | |||
| 1 | Đóng cọc tiếp địa đất Cấp III | Chương V HSMT | 72 | cọc |
| P | PHẦN SỨ | |||
| 1 | Sứ PI-45+ty trên cột tròn | Chương V HSMT | 36 | quả |
| Q | PHẦN PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi FCO-35kV cắt có tải+nắp chụp | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 2 | Đầu cốt đồng nhôm C-A 50-2 | Chương V HSMT | 63 | Cái |
| 3 | Đầu cốt đồng nhôm C-A 70-2 | Chương V HSMT | 9 | Cái |
| 4 | Đầu cốt đồng C 50-1 | Chương V HSMT | 24 | Cái |
| 5 | Ghíp lệch nhôm 3 bu lông A25-150 | Chương V HSMT | 30 | Cái |
| R | PHẦN THÁO THU HỒI | |||
| 1 | Hạ cột BTLT 10 | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 2 | Tháo cầu chì FCO 35 | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 3 | Tháo Sứ đứng PI45 +ty trên cột tròn | Chương V HSMT | 36 | quả |
| 4 | Tháo các bộ xà trạm trên cột Pi | Chương V HSMT | 33 | bộ |
| 5 | Tháo thang trèo | Chương V HSMT | 6 | bộ |
| S | PHẦN THÁO, LẮP LẠI | |||
| 1 | Tháo, lắp lại Sứ đứng Pi-45 trên cột tròn | Chương V HSMT | 30 | quả |
| 2 | Tháo, lắp lại chuỗi néo thủy tinh <=5 bát | Chương V HSMT | 6 | chuỗi |
| T | PHẦN LẮP MỚI TBA | |||
| 1 | Chống sét van 35KV-Ur=47kV + Nắp chụp | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| U | THIẾT BỊ THÁO THU HỒI | |||
| 1 | Tháo chống sét van Composite điện áp <=35kV | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| V | PHÀN THÁO LẮP LẠI | |||
| 1 | Tháo, lắp lại MBA 3 pha <=180kVA-35(22)/0,4kV trạm treo | Chương V HSMT | 5 | Máy |
| 2 | Tháo, lắp lại MBA 3 pha <=320kVA-35(22)/0,4kV trạm treo | Chương V HSMT | 1 | Máy |
| 3 | Tháo, lắp lại chống sét van Composite điện áp <=35kV | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Tháo, lắp lại Cầu dao 3 pha <=35kV ngoài trời | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| W | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Móng cột MS-5B (đào đất thủ công) | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 2 | Móng cột MS-5KB (đào đất thủ công) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 3 | Móng cột MS-5KB (đào bằng máy) | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 4 | Móng néo MNT1A ( đào máy ) | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 5 | Móng néo MNT1A ( đào thủ công ) | Chương V HSMT | 20 | Móng |
| 6 | Tiếp địa TC4 -1,5 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 27 | Vị trí |
| 7 | Tiếp địa T4C -1,5 (đào bằng máy) | Chương V HSMT | 6 | Vị trí |
| X | PHẦN XÂY DỰNG TBA | |||
| 1 | Móng cột MS-5B (đào đất thủ công) | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 2 | Tiếp địa T12C -1,5 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 4 | Vị trí |
| 3 | Tiếp địa T12C -1,5 (đào máy) | Chương V HSMT | 2 | Vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi