Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210156608-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kỹ thuật đường bộ 1 |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210119646 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ (Ngân sách Nhà nước) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-05 17:04:00 đến ngày 2021-02-24 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,732,728,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đắp nền K95(tận dụng đất) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 467,5 | m3 |
| 2 | San gạt tạo phẳng (tận dụng đất) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3.199,42 | m3 |
| 3 | Đào đá C4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.133,66 | m3 |
| 4 | Đào đá C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 38,58 | m3 |
| 5 | Đào đất lẫn đá C4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 226,73 | m3 |
| 6 | Đào nền đường đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.509,2 | m3 |
| 7 | Đào khuôn đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 288,74 | m3 |
| 8 | Đào khuôn đá C4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 415,98 | m3 |
| 9 | Đào khuôn đá C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 69,84 | m3 |
| 10 | Xáo xới, lu lèn K98 dày 30cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 488,41 | m2 |
| 11 | Đắp đất K98 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15,81 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đá đi đổ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3.199,42 | m3 |
| B | Khối lượng mặt đường | |||
| 1 | Lớp BTNC 12.5 dày 5cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3.053,7 | m2 |
| 2 | Tưới dính bám, nhũ tương tiêu chuẩn 0,5 kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3.053,7 | m2 |
| 3 | Lớp BTNC 19 dày 7cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.678,83 | m2 |
| 4 | Tưới thấm bám, nhựa lỏng MC70 tiêu chuẩn 1,0 kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.678,83 | m2 |
| 5 | Lớp cấp phối đá dăm loại I dày 15cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.678,83 | m2 |
| 6 | Lớp móng cấp phối đá dăm loại II dày 35cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.678,83 | m2 |
| 7 | Cào bóc mặt cũ ≤ 3cm để vuốt êm thuận mặt đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 550,12 | m2 |
| 8 | Bù vênh mặt cũ bằng BTNC12.5 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,47 | m3 |
| 9 | Bù vênh mặt cũ bằng BTNC19 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 45,41 | m3 |
| C | Hoàn trả rãnh tam giác | |||
| 1 | BTXM 200# đổ tại chỗ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 156,29 | m3 |
| 2 | Đá dăm đầm chặt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13,47 | m3 |
| 3 | Đào khuôn rãnh đất C4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 169,76 | m3 |
| 4 | Lắp đặt tấm bản qua nhà dân KT(210x50x10)cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | tấm |
| 5 | Bê tông tấm đan M250, đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,84 | m3 |
| 6 | Ván khuôn tấm đan | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,16 | m2 |
| 7 | Bê tông M200#, kê tấm đan | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,16 | m3 |
| 8 | Cốt thép d ≤ 10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 99,12 | kg |
| D | Sửa chữa cống thoát nước ngang | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt ống cống BTCT, D1.0m, tải trọng HL93 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | đốt |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt ống cống hộp 0.75x0.75m tải trọng HL93 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | ck |
| 3 | Lắp đặt gối kê cống 0.75x0.75m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | ck |
| 4 | Đá dăm đệm móng cống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,17 | m3 |
| 5 | BTXM 200# | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 22,51 | m3 |
| 6 | Ván khuôn đầu cống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 92,23 | m2 |
| 7 | Bao tải tẩm nhựa đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13,16 | m2 |
| 8 | BTXM M200# gối ôm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,27 | m3 |
| 9 | Thép D6mm tăng cường gối ôm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 37,18 | kg |
| 10 | Mối nối các ống cống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | mối |
| 11 | Đào móng đất C4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 38,13 | m3 |
| 12 | Đào móng đá C4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40,72 | m3 |
| 13 | Đục phá khối đá xây cũ để đấu nối | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | m3 |
| 14 | Đắp đất móng cống K95 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 21,9 | m3 |
| E | Tường chắn đầu cống | |||
| 1 | BTXM M200# móng tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 81,48 | m3 |
| 2 | BTXM M200# thân tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 112,77 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thân tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 168 | m2 |
| 4 | Đá 2x4, tầng lọc ngược | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16,8 | m3 |
| 5 | Vải địa kỹ thuật | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 86,7 | m2 |
| 6 | Ống PVC D110 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,6 | m |
| 7 | Quét nhựa đường nóng 2 lớp, TC 1kg/m2/lớp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 84 | m2 |
| 8 | Đắt đất dính, đất sét sau lưng tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,99 | m3 |
| 9 | Đắp trả móng tường chắn, K95 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,3 | m3 |
| 10 | Đào móng tường chắn, đá C4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 97,02 | m3 |
| 11 | Di chuyển cột điện dân dụng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cột |
| F | Khối lượng ATGT | |||
| 1 | Sơn kẻ đường dày 2mm vàng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 25,49 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường dày 2mm trắng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 324,63 | m2 |
| 3 | Sơn kẻ đường dày 5mm màu vàng sơn giảm tốc | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 94,82 | m2 |
| 4 | Sơn kẻ đường dày 2mm màu vàng sơn giảm tốc | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 94,82 | m2 |
| 5 | Tẩy xóa vạch sơn cũ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 56,34 | m2 |
| 6 | Tôn hộ lan mềm bước 2m, móng cột ép trực tiếp vào nền đất | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 36 | m |
| 7 | Chiều dài ép cột tôn lượn sóng (chiều sâu ép 1.25m) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 22,5 | m |
| 8 | Cột, biển tiêu phản quang 220x440 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | bộ |
| 9 | Cột, biển báo tam giác L=0,9m, Biển phụ 0.38x0.88m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 10 | Cột, biển báo chữ nhật 1800x1500, cột kép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 11 | Đinh phản quang (15x14)cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 86 | cái |
| 12 | Di chuyển tôn lượn sóng cũ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 114 | m |
| 13 | Di chuyển cột biển báo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| G | Di chuyển giá long môn Km122+087 | |||
| 1 | Tháo dỡ cột thép (trọng lượng 900kg.cột) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,8 | tấn |
| 2 | Tháo dỡ dàn thép + 04 biển báo trên dàn (trọng lượng 600kg) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6 | tấn |
| 3 | Đào móng đá C4, bằng máy gắn đầu đập | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,98 | m3 |
| 4 | BTCT M250# | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,5 | m3 |
| 5 | Cốt thép D ≤ 10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 96,5 | kg |
| 6 | Cốt thép D > 10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 122,14 | kg |
| 7 | Ván khuôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,92 | m2 |
| 8 | Đá dăm đầm chặt 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3 | m3 |
| 9 | Lắp đặt cột thép (trọng lượng 900kg/cột) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,8 | tấn |
| 10 | Lắp đặt dàn thép + 04 biển báo trên dàn (trọng lượng 600kg) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6 | tấn |
| H | Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi