Gói thầu: Gói thầu số 03: Chi phí xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210232383-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Hòa Phú
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210232216
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-24 10:24:00 đến ngày 2021-03-05 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,640,930,390 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN MẶT ĐƯƠNG
1 Đào khuôn đường+nền đường, đất cấp II Chương V- E-HSYC CHCT 76,055 m3
2 Đào khuôn đường+nền đường, đất cấp II Chương V- E-HSYC CHCT 6,845 100m3
3 Đắp đất nền đường bằng đầm cóc , độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V- E-HSYC CHCT 1,5235 100m3
4 Đắp nền đường bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V- E-HSYC CHCT 13,7113 100m3
5 Mua đất đồi để đắp công trình đầm nèn K95 Chương V- E-HSYC CHCT 1.721,5324 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V- E-HSYC CHCT 7,6055 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V- E-HSYC CHCT 7,6055 100m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V- E-HSYC CHCT 119,01 m3
9 Đệm cát đen dày 2cm Chương V- E-HSYC CHCT 14,06 m3
10 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng Chương V- E-HSYC CHCT 4,9799 100m3
11 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Chương V- E-HSYC CHCT 0,7915 100m2
B KÈ NỀN ĐƯỜNG
1 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 Chương V- E-HSYC CHCT 576,2 m3
2 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 Chương V- E-HSYC CHCT 571,59 m3
3 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V- E-HSYC CHCT 577,64 m2
4 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Chương V- E-HSYC CHCT 172,93 m3
5 ống nhựa thoát nước D100 Chương V- E-HSYC CHCT 175,88 m
6 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I Chương V- E-HSYC CHCT 207,613 100m
7 Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa Chương V- E-HSYC CHCT 192,18 m
8 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V- E-HSYC CHCT 148,851 m3
9 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V- E-HSYC CHCT 13,3966 100m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V- E-HSYC CHCT 2,5457 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V- E-HSYC CHCT 12,3394 100m3
12 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V- E-HSYC CHCT 12,3394 100m3
C CỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Chương V- E-HSYC CHCT 0,9442 100m3
2 Đệm móng đá dăm 4x6 Chương V- E-HSYC CHCT 9,57 m3
3 Xây cống đá hộc vữa XM M75 Chương V- E-HSYC CHCT 34,5 m3
4 Trát tường vữa XM mác 75 Chương V- E-HSYC CHCT 50,18 m2
5 Cốt thép bản cống Chương V- E-HSYC CHCT 0,4823 tấn
6 Ván khuôn thân cống, bản vượt, bản cống Chương V- E-HSYC CHCT 1,1195 100m2
7 Bê tông bản cống Chương V- E-HSYC CHCT 3,989 m3
8 Cốt thép mũ mố Chương V- E-HSYC CHCT 0,1362 tấn
9 Ván khuôn gỗ mũ mố Chương V- E-HSYC CHCT 0,244 100m2
10 Bê tông mũ mố mác 200 Chương V- E-HSYC CHCT 3,733 m3
11 Lắp đặt bản cống, bản vượt Chương V- E-HSYC CHCT 33 cái
12 Đắp đất hố móng đất tận dụng Chương V- E-HSYC CHCT 0,182 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V- E-HSYC CHCT 0,7622 100m3
14 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V- E-HSYC CHCT 0,7622 100m3
15 Cốt thép bản cống Chương V- E-HSYC CHCT 0,9981 tấn
16 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 Chương V- E-HSYC CHCT 8,316 m3
17 Bê tông đệm thân cống M150# Chương V- E-HSYC CHCT 1,41 m3
18 Đóng cọc tre móng cống Chương V- E-HSYC CHCT 5,076 100m
19 Quét nhựa bitum nóng vào tường Chương V- E-HSYC CHCT 36,14 m2
20 Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống Chương V- E-HSYC CHCT 5 ống cống
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->