Gói thầu: Gói thầu số 01: Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu các tuyến Quốc lộ 55 và Quốc lộ 28B tỉnh Bình Thuận (từ 01 4 2021 đến hết ngày 31 3 2024)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210217794-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/03/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý bảo trì đường bộ Bình Thuận
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu các tuyến Quốc lộ 55 và Quốc lộ 28B tỉnh Bình Thuận (từ 01 4 2021 đến hết ngày 31 3 2024)
Số hiệu KHLCNT 20210215348
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước (nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ).
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 36 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-09 08:37:00 đến ngày 2021-03-08 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 27,722,600,725 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 277,227,000 VNĐ ((Hai trăm bảy mươi bảy triệu hai trăm hai mươi bảy nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà thầu phải lập đơn giá chi tiết cho từng hạng mục công việc theo mẫu số 26A được đính kèm tại Chương IV – Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
B GIÁ DỰ THẦU CHO PHẦN QUẢN LÝ, BẢO DƯỠNG THƯỜNG XUYÊN 09 THÁNG NĂM 2021 (TỪ 01/4/2021 ĐẾN HẾT NGÀY 31/12/2021)
C QUỐC LỘ 28B
D CÔNG TÁC QUẢN LÝ
E PHẦN ĐƯỜNG
1 Đoạn đầy đủ Km0+00 - Km0+650 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,65 Km
2 Đoạn đầy đủ Km0+650 - Km7+00 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,172 Km
3 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 2020 Km0+650 - Km7+00 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,172 Km
4 Đoạn đầy đủ Km7+00 - Km9+560 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,56 Km
5 Đoạn đầy đủ Km9+560 - Km13+00 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,415 Km
6 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 2020 Km9+560 - Km13+00 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,415 Km
7 Đoạn đầy đủ Km13+00 - Km14+350 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,35 Km
8 Đoạn đầy đủ Km14+350 - Km16+025 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,675 Km
9 Đoạn đầy đủ Km16+025 - Km26+000 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,975 Km
10 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 2020 Km16+025 - Km26+000 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,975 Km
11 Đoạn đầy đủ Km26+00 - Km30+00 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,934 Km
12 Đoạn đầy đủ Km30+00 - Km51+114 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,069 Km
F PHẦN CẦU
1 Cầu Sông Lũy (Km0+777) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 114,5 md
2 Cầu Suối Tre (Km4+230) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,1 md
3 Cầu Vượt Đường Sắt (Km4+713) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,25 md
4 Cầu Km10+685 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,3 md
5 Cầu Mactin (Km28+562) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 66,4 md
6 Cầu Km38+782 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,9 md
G CÔNG TÁC BẢO DƯỠNG
H PHẦN ĐƯỜNG
1 Đoạn đầy đủ Km0+00 - Km0+650 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,65 Km
2 Đoạn đầy đủ Km0+650 - Km7+00 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,172 Km
3 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 2020 Km0+650 - Km7+00 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,172 Km
4 Đoạn đầy đủ Km7+00 - Km9+560 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,56 Km
5 Đoạn đầy đủ Km9+560 - Km13+00 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,415 Km
6 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 2020 Km9+560 - Km13+00 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,415 Km
7 Đoạn đầy đủ Km13+00 - Km14+350 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,35 Km
8 Đoạn đầy đủ Km14+350 - Km16+025 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,675 Km
9 Đoạn đầy đủ Km16+025 - Km26+000 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,975 Km
10 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 2020 Km16+025 - Km26+000 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,975 Km
11 Đoạn đầy đủ Km26+00 - Km30+00 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,934 Km
12 Đoạn đầy đủ Km30+00 - Km51+114 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,069 Km
I PHẦN CẦU
1 Cầu Sông Lũy (Km0+777) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 114,5 md
2 Cầu Suối Tre (Km4+230) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,1 md
3 Cầu Vượt Đường Sắt (Km4+713) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,25 md
4 Cầu Km10+685 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,3 md
5 Cầu Mactin (Km28+562) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 66,4 md
6 Cầu Km38+782 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,9 md
J QUỐC LỘ 55
K CÔNG TÁC QUẢN LÝ
L PHẦN ĐƯỜNG
1 Đoạn đầy đủ Km52+640 - Km58+400 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,718 Km
2 Đoạn Sửa chữa định ký năm 2021 cục bộ mặt đường Km52+640 - Km58+400 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,718 Km
3 Đoạn Bảo hành cục bộ mặt đường gói thầu năm 2021 Km52+640 - Km58+400 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,718 Km
4 Đoạn đầy đủ Km58+400 - Km73+700 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,766 Km
5 Đoạn Sửa chữa định ký năm 2021 cục bộ mặt đường Km58+400 - Km73+700 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,766 Km
6 Đoạn Bảo hành cục bộ mặt đường Km58+400 - Km73+700 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,766 Km
7 Đoạn đầy đủ Km73+700 - Km77+000 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7 Km
8 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 01 gói thầu năm 2020 Km73+700 - Km77+000 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7 Km
9 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường gói thầu năm 2020 và sửa chữa định kỳ cục bộ mặt đường gói thầu năm 2021 Km73+700 - Km77+000 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7 Km
10 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường gói thầu năm 2021 Km73+700 - Km77+000 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7 Km
11 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 02 gói thầu năm 2020 và 2021 Km73+700 - Km77+000 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7 Km
12 Đoạn đầy đủ Km77+000 - Km79+150 & Km81+200 - Km83+000 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,95 Km
13 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường và gia cố rãnh năm 2020 Km77+000 - Km79+150 & Km81+200 - Km83+000 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,95 Km
14 Đoạn đầy đủ Km79+150 - Km81+200 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,05 Km
15 Đoạn đầy đủ Km83+00 - Km94+170 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,1 Km
16 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường và gia cố rãnh năm 2020 Km83+00 - Km94+170 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,1 Km
17 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường và gia cố rãnh năm 2020 và sửa chữa định kỳ cục bộ mặt đường 2021 Km83+00 - Km94+170 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,1 Km
18 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường gói thầu năm 2021 Km83+00 - Km94+170 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,1 Km
19 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường và gia cố rãnh năm 2020 và cục bộ mặt đường 2021 Km83+00 - Km94+170 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,1 Km
20 Đoạn đầy đủ Km94+170 - Km96+300 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,13 Km
21 Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km94+170 - Km96+300 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,13 Km
22 Đoạn đầy đủ Km96+300 - Km97+803,84 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,504 Km
23 Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km96+300 - Km97+803,84 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,504 Km
24 Đoạn đầy đủ Km97+803,84 - Km98+521,2 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,717 Km
25 Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km97+803,84 - Km98+521,2 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,717 Km
26 Đoạn đầy đủ Km98+521,2 - Km100+320 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,799 Km
27 Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km98+521,2 - Km100+320 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,799 Km
28 Đoạn đầy đủ Km100+320 - Km102+00 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,68 Km
29 Đoạn đầy đủ Km102+00 - Km106+800 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,722 Km
30 Đoạn đầy đủ Km106+800 - Km141+183,03 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,073 Km
31 Đoạn đầy đủ Km141+183,03 - Km141+378,2 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,195 Km
32 Đoạn đầy đủ Km141+378,2 - Km141+765,41 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,387 Km
33 Đoạn đầy đủ Km141+765,41 - Km141+964,76 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,199 Km
34 Đoạn đầy đủ Km141+964,76 - Km143+913,5 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,88 Km
35 Đoạn đầy đủ Km143+913,5 - Km159+500 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,455 Km
36 Đoạn đầy đủ Km159+500 - Km173+673 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,065 Km
37 Đoạn bảo hành sơn tim đường và gia cố rãnh 2020 Km159+500 - Km173+673 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,065 Km
38 Đoạn đầy đủ Km173+673 - Km184+826,54 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,127 Km
39 Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km173+673 - Km184+826,54 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,127 Km
40 Đoạn đầy đủ Km184+826,54 - Km186+868 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,01 Km
41 Đoạn bảo hành sơn tim đường và gia cố rãnh 2020 Km184+826,54 - Km186+868 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,01 Km
42 Đoạn đầy đủ Km186+868 - Km205+140 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,879 Km
43 Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km186+868 - Km205+140 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,879 Km
M PHẦN CẦU
1 Cầu Sông Chùa (Km54+206) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,3 md
2 Cầu Sông Tram (Km60+472) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,3 md
3 Cầu Du Đế (Km60+809) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,84 md
4 Cầu Cô Kiều (Km63+847) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 61,94 md
5 Cầu Láng Gòong (Km85+479) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 70,2 md
6 Cầu Sắt (Km103+085,6) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,1 md
7 Cầu vượt đường sắt (Km103+956,35) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 47,1 md
8 Cầu Sông Phan Km107+099,75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 84,84 md
9 Cầu số 3 Km116+085 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,1 md
10 Cầu số 4 Km117+344,72 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,1 md
11 Cầu số 5 Km117+872,32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,1 md
12 Cầu số 6 Km119+438,51 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,1 md
13 Cầu sông Phan (số 7) Km125+625,5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,1 md
14 Cầu cát 1 Km136+406 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,1 md
15 Cầu cát 2 Km136+640 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,1 md
16 Cầu suối cát Km142+223,01 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 68,58 md
17 Cầu tà Pao Km157+247 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 131,21 md
18 Cầu La Ngâu Km165+990 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 108,5 md
19 Cầu Km179+693 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,1 md
20 Cầu ĐaGuRy Km185+249,18 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,88 md
21 Cầu Đa Tro Km204+680 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,5 md
N CÔNG TÁC QUẢN LÝ
O PHẦN ĐƯỜNG
1 Đoạn đầy đủ Km52+640 - Km58+400 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,718 Km
2 Đoạn Sửa chữa định ký năm 2021 cục bộ mặt đường Km52+640 - Km58+400 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,718 Km
3 Đoạn Bảo hành cục bộ mặt đường gói thầu năm 2021 Km52+640 - Km58+400 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,718 Km
4 Đoạn đầy đủ Km58+400 - Km73+700 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,766 Km
5 Đoạn Sửa chữa định ký năm 2021 cục bộ mặt đường Km58+400 - Km73+700 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,766 Km
6 Đoạn Bảo hành cục bộ mặt đường Km58+400 - Km73+700 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,766 Km
7 Đoạn đầy đủ Km73+700 - Km77+000 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7 Km
8 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 01 gói thầu năm 2020 Km73+700 - Km77+000 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7 Km
9 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường gói thầu năm 2020 và sửa chữa định kỳ cục bộ mặt đường gói thầu năm 2021 Km73+700 - Km77+000 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7 Km
10 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường gói thầu năm 2021 Km73+700 - Km77+000 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7 Km
11 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 02 gói thầu năm 2020 và 2021 Km73+700 - Km77+000 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7 Km
12 Đoạn đầy đủ Km77+000 - Km79+150 & Km81+200 - Km83+000 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,95 Km
13 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường và gia cố rãnh năm 2020 Km77+000 - Km79+150 & Km81+200 - Km83+000 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,95 Km
14 Đoạn đầy đủ Km79+150 - Km81+200 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,05 Km
15 Đoạn đầy đủ Km83+00 - Km94+170 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,1 Km
16 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường và gia cố rãnh năm 2020 Km83+00 - Km94+170 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,1 Km
17 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường và gia cố rãnh năm 2020 và sửa chữa định kỳ cục bộ mặt đường 2021 Km83+00 - Km94+170 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,1 Km
18 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường gói thầu năm 2021 Km83+00 - Km94+170 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,1 Km
19 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường và gia cố rãnh năm 2020 và cục bộ mặt đường 2021 Km83+00 - Km94+170 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,1 Km
20 Đoạn đầy đủ Km94+170 - Km96+300 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,13 Km
21 Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km94+170 - Km96+300 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,13 Km
22 Đoạn đầy đủ Km96+300 - Km97+803,84 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,504 Km
23 Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km96+300 - Km97+803,84 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,504 Km
24 Đoạn đầy đủ Km97+803,84 - Km98+521,2 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,717 Km
25 Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km97+803,84 - Km98+521,2 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,717 Km
26 Đoạn đầy đủ Km98+521,2 - Km100+320 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,799 Km
27 Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km98+521,2 - Km100+320 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,799 Km
28 Đoạn đầy đủ Km100+320 - Km102+00 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,68 Km
29 Đoạn đầy đủ Km102+00 - Km106+800 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,722 Km
30 Đoạn đầy đủ Km106+800 - Km141+183,03 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,073 Km
31 Đoạn đầy đủ Km141+183,03 - Km141+378,2 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,195 Km
32 Đoạn đầy đủ Km141+378,2 - Km141+765,41 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,387 Km
33 Đoạn đầy đủ Km141+765,41 - Km141+964,76 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,199 Km
34 Đoạn đầy đủ Km141+964,76 - Km143+913,5 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,88 Km
35 Đoạn đầy đủ Km143+913,5 - Km159+500 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,455 Km
36 Đoạn đầy đủ Km159+500 - Km173+673 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,065 Km
37 Đoạn bảo hành sơn tim đường và gia cố rãnh 2020 Km159+500 - Km173+673 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,065 Km
38 Đoạn đầy đủ Km173+673 - Km184+826,54 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,127 Km
39 Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km173+673 - Km184+826,54 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,127 Km
40 Đoạn đầy đủ Km184+826,54 - Km186+868 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,01 Km
41 Đoạn bảo hành sơn tim đường và gia cố rãnh 2020 Km184+826,54 - Km186+868 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,01 Km
42 Đoạn đầy đủ Km186+868 - Km205+140 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,879 Km
43 Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km186+868 - Km205+140 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,879 Km
P PHẦN CẦU
1 Cầu Sông Chùa (Km54+206) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,3 md
2 Cầu Sông Tram (Km60+472) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,3 md
3 Cầu Du Đế (Km60+809) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,84 md
4 Cầu Cô Kiều (Km63+847) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 61,94 md
5 Cầu Láng Gòong (Km85+479) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 70,2 md
6 Cầu Sắt (Km103+085,6) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,1 md
7 Cầu vượt đường sắt (Km103+956,35) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 47,1 md
8 Cầu Sông Phan Km107+099,75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 84,84 md
9 Cầu số 3 Km116+085 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,1 md
10 Cầu số 4 Km117+344,72 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,1 md
11 Cầu số 5 Km117+872,32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,1 md
12 Cầu số 6 Km119+438,51 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,1 md
13 Cầu sông Phan (số 7) Km125+625,5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,1 md
14 Cầu cát 1 Km136+406 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,1 md
15 Cầu cát 2 Km136+640 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,1 md
16 Cầu suối cát Km142+223,01 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 68,58 md
17 Cầu tà Pao Km157+247 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 131,21 md
18 Cầu La Ngâu Km165+990 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 108,5 md
19 Cầu Km179+693 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,1 md
20 Cầu ĐaGuRy Km185+249,18 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,88 md
21 Cầu Đa Tro Km204+680 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,5 md
Q GIÁ DỰ THẦU CHO PHẦN QUẢN LÝ, BẢO DƯỠNG THƯỜNG XUYÊN NĂM 2022 (01/01/2022 ĐẾN HẾT NGÀY 31/12/2022)
R QUỐC LỘ 28B
S CÔNG TÁC QUẢN LÝ
T PHẦN ĐƯỜNG
1 Đoạn đầy đủ Km0+00 - Km0+650 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,65 Km
2 Đoạn đầy đủ Km0+650 - Km7+00 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,172 Km
3 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 2020 Km0+650 - Km7+00 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,172 Km
4 Đoạn đầy đủ Km7+00 - Km9+560 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,56 Km
5 Đoạn đầy đủ Km9+560 - Km13+00 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,415 Km
6 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 2020 Km9+560 - Km13+00 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,415 Km
7 Đoạn đầy đủ Km13+00 - Km14+350 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,35 Km
8 Đoạn đầy đủ Km14+350 - Km16+025 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,675 Km
9 Đoạn đầy đủ Km16+025 - Km26+000 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,975 Km
10 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 2020 Km16+025 - Km26+000 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,975 Km
11 Đoạn đầy đủ Km26+00 - Km30+00 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,934 Km
12 Đoạn đầy đủ Km30+00 - Km51+114 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,069 Km
U PHẦN CẦU
1 Cầu Sông Lũy (Km0+777) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 114,5 md
2 Cầu Suối Tre (Km4+230) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,1 md
3 Cầu Vượt Đường Sắt (Km4+713) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,25 md
4 Cầu Km10+685 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,3 md
5 Cầu Mactin (Km28+562) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 66,4 md
6 Cầu Km38+782 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,9 md
V CÔNG TÁC BẢO DƯỠNG
W PHẦN ĐƯỜNG
1 Đoạn đầy đủ Km0+00 - Km0+650 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,65 Km
2 Đoạn đầy đủ Km0+650 - Km7+00 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,172 Km
3 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 2020 Km0+650 - Km7+00 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,172 Km
4 Đoạn đầy đủ Km7+00 - Km9+560 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,56 Km
5 Đoạn đầy đủ Km9+560 - Km13+00 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,415 Km
6 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 2020 Km9+560 - Km13+00 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,415 Km
7 Đoạn đầy đủ Km13+00 - Km14+350 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,35 Km
8 Đoạn đầy đủ Km14+350 - Km16+025 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,675 Km
9 Đoạn đầy đủ Km16+025 - Km26+000 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,975 Km
10 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 2020 Km16+025 - Km26+000 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,975 Km
11 Đoạn đầy đủ Km26+00 - Km30+00 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,934 Km
12 Đoạn đầy đủ Km30+00 - Km51+114 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,069 Km
X PHẦN CẦU
1 Cầu Sông Lũy (Km0+777) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 114,5 md
2 Cầu Suối Tre (Km4+230) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,1 md
3 Cầu Vượt Đường Sắt (Km4+713) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,25 md
4 Cầu Km10+685 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,3 md
5 Cầu Mactin (Km28+562) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 66,4 md
6 Cầu Km38+782 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,9 md
Y QUỐC LỘ 55
Z CÔNG TÁC QUẢN LÝ
AA PHẦN ĐƯỜNG
1 Đoạn đầy đủ Km52+640 - Km58+400 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,718 Km
2 Đoạn Sửa chữa định ký năm 2021 cục bộ mặt đường Km52+640 - Km58+400 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,718 Km
3 Đoạn Bảo hành cục bộ mặt đường gói thầu năm 2021 Km52+640 - Km58+400 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,718 Km
4 Đoạn đầy đủ Km58+400 - Km73+700 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,766 Km
5 Đoạn Sửa chữa định ký năm 2021 cục bộ mặt đường Km58+400 - Km73+700 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,766 Km
6 Đoạn Bảo hành cục bộ mặt đường Km58+400 - Km73+700 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,766 Km
7 Đoạn đầy đủ Km73+700 - Km77+000 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7 Km
8 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 01 gói thầu năm 2020 Km73+700 - Km77+000 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7 Km
9 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường gói thầu năm 2020 và sửa chữa định kỳ cục bộ mặt đường gói thầu năm 2021 Km73+700 - Km77+000 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7 Km
10 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường gói thầu năm 2021 Km73+700 - Km77+000 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7 Km
11 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 02 gói thầu năm 2020 và 2021 Km73+700 - Km77+000 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7 Km
12 Đoạn đầy đủ Km77+000 - Km79+150 & Km81+200 - Km83+000 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,95 Km
13 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường và gia cố rãnh năm 2020 Km77+000 - Km79+150 & Km81+200 - Km83+000 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,95 Km
14 Đoạn đầy đủ Km79+150 - Km81+200 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,05 Km
15 Đoạn đầy đủ Km83+00 - Km94+170 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,1 Km
16 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường và gia cố rãnh năm 2020 Km83+00 - Km94+170 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,1 Km
17 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường và gia cố rãnh năm 2020 và sửa chữa định kỳ cục bộ mặt đường 2021 Km83+00 - Km94+170 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,1 Km
18 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường gói thầu năm 2021 Km83+00 - Km94+170 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,1 Km
19 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường và gia cố rãnh năm 2020 và cục bộ mặt đường 2021 Km83+00 - Km94+170 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,1 Km
20 Đoạn đầy đủ Km94+170 - Km96+300 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,13 Km
21 Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km94+170 - Km96+300 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,13 Km
22 Đoạn đầy đủ Km96+300 - Km97+803,84 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,504 Km
23 Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km96+300 - Km97+803,84 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,504 Km
24 Đoạn đầy đủ Km97+803,84 - Km98+521,2 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,717 Km
25 Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km97+803,84 - Km98+521,2 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,717 Km
26 Đoạn đầy đủ Km98+521,2 - Km100+320 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,799 Km
27 Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km98+521,2 - Km100+320 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,799 Km
28 Đoạn đầy đủ Km100+320 - Km102+00 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,68 Km
29 Đoạn đầy đủ Km102+00 - Km106+800 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,722 Km
30 Đoạn đầy đủ Km106+800 - Km141+183,03 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,073 Km
31 Đoạn đầy đủ Km141+183,03 - Km141+378,2 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,195 Km
32 Đoạn đầy đủ Km141+378,2 - Km141+765,41 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,387 Km
33 Đoạn đầy đủ Km141+765,41 - Km141+964,76 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,199 Km
34 Đoạn đầy đủ Km141+964,76 - Km143+913,5 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,88 Km
35 Đoạn đầy đủ Km143+913,5 - Km159+500 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,455 Km
36 Đoạn đầy đủ Km159+500 - Km173+673 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,065 Km
37 Đoạn bảo hành sơn tim đường và gia cố rãnh 2020 Km159+500 - Km173+673 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,065 Km
38 Đoạn đầy đủ Km173+673 - Km184+826,54 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,127 Km
39 Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km173+673 - Km184+826,54 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,127 Km
40 Đoạn đầy đủ Km184+826,54 - Km186+868 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,01 Km
41 Đoạn bảo hành sơn tim đường và gia cố rãnh 2020 Km184+826,54 - Km186+868 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,01 Km
42 Đoạn đầy đủ Km186+868 - Km205+140 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,879 Km
43 Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km186+868 - Km205+140 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,879 Km
AB PHẦN CẦU
1 Cầu Sông Chùa (Km54+206) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,3 md
2 Cầu Sông Tram (Km60+472) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,3 md
3 Cầu Du Đế (Km60+809) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,84 md
4 Cầu Cô Kiều (Km63+847) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 61,94 md
5 Cầu Láng Gòong (Km85+479) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 70,2 md
6 Cầu Sắt (Km103+085,6) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,1 md
7 Cầu vượt đường sắt (Km103+956,35) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 47,1 md
8 Cầu Sông Phan Km107+099,75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 84,84 md
9 Cầu số 3 Km116+085 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,1 md
10 Cầu số 4 Km117+344,72 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,1 md
11 Cầu số 5 Km117+872,32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,1 md
12 Cầu số 6 Km119+438,51 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,1 md
13 Cầu sông Phan (số 7) Km125+625,5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,1 md
14 Cầu cát 1 Km136+406 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,1 md
15 Cầu cát 2 Km136+640 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,1 md
16 Cầu suối cát Km142+223,01 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 68,58 md
17 Cầu tà Pao Km157+247 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 131,21 md
18 Cầu La Ngâu Km165+990 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 108,5 md
19 Cầu Km179+693 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,1 md
20 Cầu ĐaGuRy Km185+249,18 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,88 md
21 Cầu Đa Tro Km204+680 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,5 md
AC CÔNG TÁC QUẢN LÝ
AD PHẦN ĐƯỜNG
1 Đoạn đầy đủ Km52+640 - Km58+400 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,718 Km
2 Đoạn Sửa chữa định ký năm 2021 cục bộ mặt đường Km52+640 - Km58+400 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,718 Km
3 Đoạn Bảo hành cục bộ mặt đường gói thầu năm 2021 Km52+640 - Km58+400 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,718 Km
4 Đoạn đầy đủ Km58+400 - Km73+700 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,766 Km
5 Đoạn Sửa chữa định ký năm 2021 cục bộ mặt đường Km58+400 - Km73+700 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,766 Km
6 Đoạn Bảo hành cục bộ mặt đường Km58+400 - Km73+700 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,766 Km
7 Đoạn đầy đủ Km73+700 - Km77+000 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7 Km
8 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 01 gói thầu năm 2020 Km73+700 - Km77+000 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7 Km
9 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường gói thầu năm 2020 và sửa chữa định kỳ cục bộ mặt đường gói thầu năm 2021 Km73+700 - Km77+000 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7 Km
10 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường gói thầu năm 2021 Km73+700 - Km77+000 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7 Km
11 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 02 gói thầu năm 2020 và 2021 Km73+700 - Km77+000 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7 Km
12 Đoạn đầy đủ Km77+000 - Km79+150 & Km81+200 - Km83+000 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,95 Km
13 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường và gia cố rãnh năm 2020 Km77+000 - Km79+150 & Km81+200 - Km83+000 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,95 Km
14 Đoạn đầy đủ Km79+150 - Km81+200 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,05 Km
15 Đoạn đầy đủ Km83+00 - Km94+170 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,1 Km
16 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường và gia cố rãnh năm 2020 Km83+00 - Km94+170 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,1 Km
17 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường và gia cố rãnh năm 2020 và sửa chữa định kỳ cục bộ mặt đường 2021 Km83+00 - Km94+170 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,1 Km
18 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường gói thầu năm 2021 Km83+00 - Km94+170 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,1 Km
19 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường và gia cố rãnh năm 2020 và cục bộ mặt đường 2021 Km83+00 - Km94+170 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,1 Km
20 Đoạn đầy đủ Km94+170 - Km96+300 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,13 Km
21 Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km94+170 - Km96+300 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,13 Km
22 Đoạn đầy đủ Km96+300 - Km97+803,84 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,504 Km
23 Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km96+300 - Km97+803,84 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,504 Km
24 Đoạn đầy đủ Km97+803,84 - Km98+521,2 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,717 Km
25 Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km97+803,84 - Km98+521,2 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,717 Km
26 Đoạn đầy đủ Km98+521,2 - Km100+320 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,799 Km
27 Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km98+521,2 - Km100+320 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,799 Km
28 Đoạn đầy đủ Km100+320 - Km102+00 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,68 Km
29 Đoạn đầy đủ Km102+00 - Km106+800 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,722 Km
30 Đoạn đầy đủ Km106+800 - Km141+183,03 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,073 Km
31 Đoạn đầy đủ Km141+183,03 - Km141+378,2 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,195 Km
32 Đoạn đầy đủ Km141+378,2 - Km141+765,41 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,387 Km
33 Đoạn đầy đủ Km141+765,41 - Km141+964,76 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,199 Km
34 Đoạn đầy đủ Km141+964,76 - Km143+913,5 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,88 Km
35 Đoạn đầy đủ Km143+913,5 - Km159+500 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,455 Km
36 Đoạn đầy đủ Km159+500 - Km173+673 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,065 Km
37 Đoạn bảo hành sơn tim đường và gia cố rãnh 2020 Km159+500 - Km173+673 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,065 Km
38 Đoạn đầy đủ Km173+673 - Km184+826,54 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,127 Km
39 Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km173+673 - Km184+826,54 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,127 Km
40 Đoạn đầy đủ Km184+826,54 - Km186+868 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,01 Km
41 Đoạn bảo hành sơn tim đường và gia cố rãnh 2020 Km184+826,54 - Km186+868 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,01 Km
42 Đoạn đầy đủ Km186+868 - Km205+140 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,879 Km
43 Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km186+868 - Km205+140 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,879 Km
AE PHẦN CẦU
1 Cầu Sông Chùa (Km54+206) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,3 md
2 Cầu Sông Tram (Km60+472) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,3 md
3 Cầu Du Đế (Km60+809) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,84 md
4 Cầu Cô Kiều (Km63+847) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 61,94 md
5 Cầu Láng Gòong (Km85+479) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 70,2 md
6 Cầu Sắt (Km103+085,6) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,1 md
7 Cầu vượt đường sắt (Km103+956,35) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 47,1 md
8 Cầu Sông Phan Km107+099,75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 84,84 md
9 Cầu số 3 Km116+085 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,1 md
10 Cầu số 4 Km117+344,72 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,1 md
11 Cầu số 5 Km117+872,32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,1 md
12 Cầu số 6 Km119+438,51 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,1 md
13 Cầu sông Phan (số 7) Km125+625,5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,1 md
14 Cầu cát 1 Km136+406 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,1 md
15 Cầu cát 2 Km136+640 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,1 md
16 Cầu suối cát Km142+223,01 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 68,58 md
17 Cầu tà Pao Km157+247 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 131,21 md
18 Cầu La Ngâu Km165+990 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 108,5 md
19 Cầu Km179+693 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,1 md
20 Cầu ĐaGuRy Km185+249,18 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,88 md
21 Cầu Đa Tro Km204+680 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,5 md
AF GIÁ DỰ THẦU CHO PHẦN QUẢN LÝ, BẢO DƯỠNG THƯỜNG XUYÊN NĂM 2023 (01/01/2023 ĐẾN HẾT NGÀY 31/12/2023)
AG QUỐC LỘ 28B
AH CÔNG TÁC QUẢN LÝ
AI PHẦN ĐƯỜNG
1 Đoạn đầy đủ Km0+00 - Km0+650 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,65 Km
2 Đoạn đầy đủ Km0+650 - Km7+00 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,172 Km
3 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 2020 Km0+650 - Km7+00 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,172 Km
4 Đoạn đầy đủ Km7+00 - Km9+560 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,56 Km
5 Đoạn đầy đủ Km9+560 - Km13+00 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,415 Km
6 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 2020 Km9+560 - Km13+00 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,415 Km
7 Đoạn đầy đủ Km13+00 - Km14+350 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,35 Km
8 Đoạn đầy đủ Km14+350 - Km16+025 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,675 Km
9 Đoạn đầy đủ Km16+025 - Km26+000 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,975 Km
10 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 2020 Km16+025 - Km26+000 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,975 Km
11 Đoạn đầy đủ Km26+00 - Km30+00 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,934 Km
12 Đoạn đầy đủ Km30+00 - Km51+114 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,069 Km
AJ PHẦN CẦU
1 Cầu Sông Lũy (Km0+777) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 114,5 md
2 Cầu Suối Tre (Km4+230) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,1 md
3 Cầu Vượt Đường Sắt (Km4+713) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,25 md
4 Cầu Km10+685 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,3 md
5 Cầu Mactin (Km28+562) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 66,4 md
6 Cầu Km38+782 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,9 md
AK CÔNG TÁC BẢO DƯỠNG
AL PHẦN ĐƯỜNG
1 Đoạn đầy đủ Km0+00 - Km0+650 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,65 Km
2 Đoạn đầy đủ Km0+650 - Km7+00 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,172 Km
3 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 2020 Km0+650 - Km7+00 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,172 Km
4 Đoạn đầy đủ Km7+00 - Km9+560 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,56 Km
5 Đoạn đầy đủ Km9+560 - Km13+00 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,415 Km
6 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 2020 Km9+560 - Km13+00 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,415 Km
7 Đoạn đầy đủ Km13+00 - Km14+350 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,35 Km
8 Đoạn đầy đủ Km14+350 - Km16+025 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,675 Km
9 Đoạn đầy đủ Km16+025 - Km26+000 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,975 Km
10 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 2020 Km16+025 - Km26+000 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,975 Km
11 Đoạn đầy đủ Km26+00 - Km30+00 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,934 Km
12 Đoạn đầy đủ Km30+00 - Km51+114 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,069 Km
AM PHẦN CẦU
1 Cầu Sông Lũy (Km0+777) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 114,5 md
2 Cầu Suối Tre (Km4+230) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,1 md
3 Cầu Vượt Đường Sắt (Km4+713) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,25 md
4 Cầu Km10+685 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,3 md
5 Cầu Mactin (Km28+562) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 66,4 md
6 Cầu Km38+782 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,9 md
AN QUỐC LỘ 55
AO CÔNG TÁC QUẢN LÝ
AP PHẦN ĐƯỜNG
1 Đoạn đầy đủ Km52+640 - Km58+400 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,718 Km
2 Đoạn Sửa chữa định ký năm 2021 cục bộ mặt đường Km52+640 - Km58+400 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,718 Km
3 Đoạn Bảo hành cục bộ mặt đường gói thầu năm 2021 Km52+640 - Km58+400 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,718 Km
4 Đoạn đầy đủ Km58+400 - Km73+700 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,766 Km
5 Đoạn Sửa chữa định ký năm 2021 cục bộ mặt đường Km58+400 - Km73+700 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,766 Km
6 Đoạn Bảo hành cục bộ mặt đường Km58+400 - Km73+700 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,766 Km
7 Đoạn đầy đủ Km73+700 - Km77+000 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7 Km
8 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 01 gói thầu năm 2020 Km73+700 - Km77+000 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7 Km
9 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường gói thầu năm 2020 và sửa chữa định kỳ cục bộ mặt đường gói thầu năm 2021 Km73+700 - Km77+000 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7 Km
10 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường gói thầu năm 2021 Km73+700 - Km77+000 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7 Km
11 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 02 gói thầu năm 2020 và 2021 Km73+700 - Km77+000 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7 Km
12 Đoạn đầy đủ Km77+000 - Km79+150 & Km81+200 - Km83+000 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,95 Km
13 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường và gia cố rãnh năm 2020 Km77+000 - Km79+150 & Km81+200 - Km83+000 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,95 Km
14 Đoạn đầy đủ Km79+150 - Km81+200 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,05 Km
15 Đoạn đầy đủ Km83+00 - Km94+170 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,1 Km
16 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường và gia cố rãnh năm 2020 Km83+00 - Km94+170 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,1 Km
17 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường và gia cố rãnh năm 2020 và sửa chữa định kỳ cục bộ mặt đường 2021 Km83+00 - Km94+170 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,1 Km
18 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường gói thầu năm 2021 Km83+00 - Km94+170 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,1 Km
19 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường và gia cố rãnh năm 2020 và cục bộ mặt đường 2021 Km83+00 - Km94+170 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,1 Km
20 Đoạn đầy đủ Km94+170 - Km96+300 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,13 Km
21 Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km94+170 - Km96+300 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,13 Km
22 Đoạn đầy đủ Km96+300 - Km97+803,84 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,504 Km
23 Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km96+300 - Km97+803,84 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,504 Km
24 Đoạn đầy đủ Km97+803,84 - Km98+521,2 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,717 Km
25 Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km97+803,84 - Km98+521,2 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,717 Km
26 Đoạn đầy đủ Km98+521,2 - Km100+320 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,799 Km
27 Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km98+521,2 - Km100+320 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,799 Km
28 Đoạn đầy đủ Km100+320 - Km102+00 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,68 Km
29 Đoạn đầy đủ Km102+00 - Km106+800 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,722 Km
30 Đoạn đầy đủ Km106+800 - Km141+183,03 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,073 Km
31 Đoạn đầy đủ Km141+183,03 - Km141+378,2 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,195 Km
32 Đoạn đầy đủ Km141+378,2 - Km141+765,41 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,387 Km
33 Đoạn đầy đủ Km141+765,41 - Km141+964,76 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,199 Km
34 Đoạn đầy đủ Km141+964,76 - Km143+913,5 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,88 Km
35 Đoạn đầy đủ Km143+913,5 - Km159+500 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,455 Km
36 Đoạn đầy đủ Km159+500 - Km173+673 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,065 Km
37 Đoạn bảo hành sơn tim đường và gia cố rãnh 2020 Km159+500 - Km173+673 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,065 Km
38 Đoạn đầy đủ Km173+673 - Km184+826,54 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,127 Km
39 Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km173+673 - Km184+826,54 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,127 Km
40 Đoạn đầy đủ Km184+826,54 - Km186+868 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,01 Km
41 Đoạn bảo hành sơn tim đường và gia cố rãnh 2020 Km184+826,54 - Km186+868 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,01 Km
42 Đoạn đầy đủ Km186+868 - Km205+140 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,879 Km
43 Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km186+868 - Km205+140 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,879 Km
AQ PHẦN CẦU
1 Cầu Sông Chùa (Km54+206) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,3 md
2 Cầu Sông Tram (Km60+472) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,3 md
3 Cầu Du Đế (Km60+809) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,84 md
4 Cầu Cô Kiều (Km63+847) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 61,94 md
5 Cầu Láng Gòong (Km85+479) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 70,2 md
6 Cầu Sắt (Km103+085,6) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,1 md
7 Cầu vượt đường sắt (Km103+956,35) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 47,1 md
8 Cầu Sông Phan Km107+099,75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 84,84 md
9 Cầu số 3 Km116+085 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,1 md
10 Cầu số 4 Km117+344,72 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,1 md
11 Cầu số 5 Km117+872,32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,1 md
12 Cầu số 6 Km119+438,51 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,1 md
13 Cầu sông Phan (số 7) Km125+625,5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,1 md
14 Cầu cát 1 Km136+406 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,1 md
15 Cầu cát 2 Km136+640 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,1 md
16 Cầu suối cát Km142+223,01 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 68,58 md
17 Cầu tà Pao Km157+247 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 131,21 md
18 Cầu La Ngâu Km165+990 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 108,5 md
19 Cầu Km179+693 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,1 md
20 Cầu ĐaGuRy Km185+249,18 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,88 md
21 Cầu Đa Tro Km204+680 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,5 md
AR CÔNG TÁC QUẢN LÝ
AS PHẦN ĐƯỜNG
1 Đoạn đầy đủ Km52+640 - Km58+400 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,718 Km
2 Đoạn Sửa chữa định ký năm 2021 cục bộ mặt đường Km52+640 - Km58+400 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,718 Km
3 Đoạn Bảo hành cục bộ mặt đường gói thầu năm 2021 Km52+640 - Km58+400 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,718 Km
4 Đoạn đầy đủ Km58+400 - Km73+700 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,766 Km
5 Đoạn Sửa chữa định ký năm 2021 cục bộ mặt đường Km58+400 - Km73+700 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,766 Km
6 Đoạn Bảo hành cục bộ mặt đường Km58+400 - Km73+700 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,766 Km
7 Đoạn đầy đủ Km73+700 - Km77+000 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7 Km
8 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 01 gói thầu năm 2020 Km73+700 - Km77+000 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7 Km
9 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường gói thầu năm 2020 và sửa chữa định kỳ cục bộ mặt đường gói thầu năm 2021 Km73+700 - Km77+000 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7 Km
10 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường gói thầu năm 2021 Km73+700 - Km77+000 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7 Km
11 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 02 gói thầu năm 2020 và 2021 Km73+700 - Km77+000 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7 Km
12 Đoạn đầy đủ Km77+000 - Km79+150 & Km81+200 - Km83+000 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,95 Km
13 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường và gia cố rãnh năm 2020 Km77+000 - Km79+150 & Km81+200 - Km83+000 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,95 Km
14 Đoạn đầy đủ Km79+150 - Km81+200 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,05 Km
15 Đoạn đầy đủ Km83+00 - Km94+170 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,1 Km
16 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường và gia cố rãnh năm 2020 Km83+00 - Km94+170 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,1 Km
17 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường và gia cố rãnh năm 2020 và sửa chữa định kỳ cục bộ mặt đường 2021 Km83+00 - Km94+170 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,1 Km
18 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường gói thầu năm 2021 Km83+00 - Km94+170 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,1 Km
19 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường và gia cố rãnh năm 2020 và cục bộ mặt đường 2021 Km83+00 - Km94+170 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,1 Km
20 Đoạn đầy đủ Km94+170 - Km96+300 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,13 Km
21 Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km94+170 - Km96+300 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,13 Km
22 Đoạn đầy đủ Km96+300 - Km97+803,84 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,504 Km
23 Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km96+300 - Km97+803,84 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,504 Km
24 Đoạn đầy đủ Km97+803,84 - Km98+521,2 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,717 Km
25 Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km97+803,84 - Km98+521,2 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,717 Km
26 Đoạn đầy đủ Km98+521,2 - Km100+320 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,799 Km
27 Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km98+521,2 - Km100+320 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,799 Km
28 Đoạn đầy đủ Km100+320 - Km102+00 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,68 Km
29 Đoạn đầy đủ Km102+00 - Km106+800 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,722 Km
30 Đoạn đầy đủ Km106+800 - Km141+183,03 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,073 Km
31 Đoạn đầy đủ Km141+183,03 - Km141+378,2 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,195 Km
32 Đoạn đầy đủ Km141+378,2 - Km141+765,41 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,387 Km
33 Đoạn đầy đủ Km141+765,41 - Km141+964,76 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,199 Km
34 Đoạn đầy đủ Km141+964,76 - Km143+913,5 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,88 Km
35 Đoạn đầy đủ Km143+913,5 - Km159+500 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,455 Km
36 Đoạn đầy đủ Km159+500 - Km173+673 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,065 Km
37 Đoạn bảo hành sơn tim đường và gia cố rãnh 2020 Km159+500 - Km173+673 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,065 Km
38 Đoạn đầy đủ Km173+673 - Km184+826,54 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,127 Km
39 Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km173+673 - Km184+826,54 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,127 Km
40 Đoạn đầy đủ Km184+826,54 - Km186+868 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,01 Km
41 Đoạn bảo hành sơn tim đường và gia cố rãnh 2020 Km184+826,54 - Km186+868 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,01 Km
42 Đoạn đầy đủ Km186+868 - Km205+140 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,879 Km
43 Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km186+868 - Km205+140 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,879 Km
AT PHẦN CẦU
1 Cầu Sông Chùa (Km54+206) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,3 md
2 Cầu Sông Tram (Km60+472) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,3 md
3 Cầu Du Đế (Km60+809) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,84 md
4 Cầu Cô Kiều (Km63+847) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 61,94 md
5 Cầu Láng Gòong (Km85+479) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 70,2 md
6 Cầu Sắt (Km103+085,6) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,1 md
7 Cầu vượt đường sắt (Km103+956,35) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 47,1 md
8 Cầu Sông Phan Km107+099,75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 84,84 md
9 Cầu số 3 Km116+085 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,1 md
10 Cầu số 4 Km117+344,72 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,1 md
11 Cầu số 5 Km117+872,32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,1 md
12 Cầu số 6 Km119+438,51 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,1 md
13 Cầu sông Phan (số 7) Km125+625,5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,1 md
14 Cầu cát 1 Km136+406 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,1 md
15 Cầu cát 2 Km136+640 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,1 md
16 Cầu suối cát Km142+223,01 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 68,58 md
17 Cầu tà Pao Km157+247 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 131,21 md
18 Cầu La Ngâu Km165+990 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 108,5 md
19 Cầu Km179+693 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,1 md
20 Cầu ĐaGuRy Km185+249,18 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,88 md
21 Cầu Đa Tro Km204+680 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,5 md
AU GIÁ DỰ THẦU CHO PHẦN QUẢN LÝ, BẢO DƯỠNG THƯỜNG XUYÊN 03 THÁNG NĂM 2024 (01/01/2024 ĐẾN HẾT NGÀY 31/03/2024)
AV QUỐC LỘ 28B
AW CÔNG TÁC QUẢN LÝ
AX PHẦN ĐƯỜNG
1 Đoạn đầy đủ Km0+00 - Km0+650 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,65 Km
2 Đoạn đầy đủ Km0+650 - Km7+00 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,172 Km
3 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 2020 Km0+650 - Km7+00 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,172 Km
4 Đoạn đầy đủ Km7+00 - Km9+560 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,56 Km
5 Đoạn đầy đủ Km9+560 - Km13+00 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,415 Km
6 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 2020 Km9+560 - Km13+00 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,415 Km
7 Đoạn đầy đủ Km13+00 - Km14+350 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,35 Km
8 Đoạn đầy đủ Km14+350 - Km16+025 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,675 Km
9 Đoạn đầy đủ Km16+025 - Km26+000 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,975 Km
10 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 2020 Km16+025 - Km26+000 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,975 Km
11 Đoạn đầy đủ Km26+00 - Km30+00 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,934 Km
12 Đoạn đầy đủ Km30+00 - Km51+114 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,069 Km
AY PHẦN CẦU
1 Cầu Sông Lũy (Km0+777) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 114,5 md
2 Cầu Suối Tre (Km4+230) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,1 md
3 Cầu Vượt Đường Sắt (Km4+713) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,25 md
4 Cầu Km10+685 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,3 md
5 Cầu Mactin (Km28+562) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 66,4 md
6 Cầu Km38+782 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,9 md
AZ CÔNG TÁC BẢO DƯỠNG
BA PHẦN ĐƯỜNG
1 Đoạn đầy đủ Km0+00 - Km0+650 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,65 Km
2 Đoạn đầy đủ Km0+650 - Km7+00 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,172 Km
3 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 2020 Km0+650 - Km7+00 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,172 Km
4 Đoạn đầy đủ Km7+00 - Km9+560 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,56 Km
5 Đoạn đầy đủ Km9+560 - Km13+00 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,415 Km
6 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 2020 Km9+560 - Km13+00 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,415 Km
7 Đoạn đầy đủ Km13+00 - Km14+350 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,35 Km
8 Đoạn đầy đủ Km14+350 - Km16+025 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,675 Km
9 Đoạn đầy đủ Km16+025 - Km26+000 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,975 Km
10 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 2020 Km16+025 - Km26+000 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,975 Km
11 Đoạn đầy đủ Km26+00 - Km30+00 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,934 Km
12 Đoạn đầy đủ Km30+00 - Km51+114 QL28B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,069 Km
BB PHẦN CẦU
1 Cầu Sông Lũy (Km0+777) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 114,5 md
2 Cầu Suối Tre (Km4+230) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,1 md
3 Cầu Vượt Đường Sắt (Km4+713) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,25 md
4 Cầu Km10+685 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,3 md
5 Cầu Mactin (Km28+562) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 66,4 md
6 Cầu Km38+782 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,9 md
BC QUỐC LỘ 55
BD CÔNG TÁC QUẢN LÝ
BE PHẦN ĐƯỜNG
1 Đoạn đầy đủ Km52+640 - Km58+400 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,718 Km
2 Đoạn Sửa chữa định ký năm 2021 cục bộ mặt đường Km52+640 - Km58+400 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,718 Km
3 Đoạn Bảo hành cục bộ mặt đường gói thầu năm 2021 Km52+640 - Km58+400 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,718 Km
4 Đoạn đầy đủ Km58+400 - Km73+700 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,766 Km
5 Đoạn Sửa chữa định ký năm 2021 cục bộ mặt đường Km58+400 - Km73+700 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,766 Km
6 Đoạn Bảo hành cục bộ mặt đường Km58+400 - Km73+700 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,766 Km
7 Đoạn đầy đủ Km73+700 - Km77+000 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7 Km
8 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 01 gói thầu năm 2020 Km73+700 - Km77+000 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7 Km
9 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường gói thầu năm 2020 và sửa chữa định kỳ cục bộ mặt đường gói thầu năm 2021 Km73+700 - Km77+000 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7 Km
10 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường gói thầu năm 2021 Km73+700 - Km77+000 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7 Km
11 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 02 gói thầu năm 2020 và 2021 Km73+700 - Km77+000 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7 Km
12 Đoạn đầy đủ Km77+000 - Km79+150 & Km81+200 - Km83+000 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,95 Km
13 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường và gia cố rãnh năm 2020 Km77+000 - Km79+150 & Km81+200 - Km83+000 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,95 Km
14 Đoạn đầy đủ Km79+150 - Km81+200 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,05 Km
15 Đoạn đầy đủ Km83+00 - Km94+170 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,1 Km
16 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường và gia cố rãnh năm 2020 Km83+00 - Km94+170 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,1 Km
17 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường và gia cố rãnh năm 2020 và sửa chữa định kỳ cục bộ mặt đường 2021 Km83+00 - Km94+170 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,1 Km
18 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường gói thầu năm 2021 Km83+00 - Km94+170 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,1 Km
19 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường và gia cố rãnh năm 2020 và cục bộ mặt đường 2021 Km83+00 - Km94+170 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,1 Km
20 Đoạn đầy đủ Km94+170 - Km96+300 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,13 Km
21 Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km94+170 - Km96+300 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,13 Km
22 Đoạn đầy đủ Km96+300 - Km97+803,84 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,504 Km
23 Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km96+300 - Km97+803,84 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,504 Km
24 Đoạn đầy đủ Km97+803,84 - Km98+521,2 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,717 Km
25 Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km97+803,84 - Km98+521,2 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,717 Km
26 Đoạn đầy đủ Km98+521,2 - Km100+320 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,799 Km
27 Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km98+521,2 - Km100+320 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,799 Km
28 Đoạn đầy đủ Km100+320 - Km102+00 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,68 Km
29 Đoạn đầy đủ Km102+00 - Km106+800 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,722 Km
30 Đoạn đầy đủ Km106+800 - Km141+183,03 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,073 Km
31 Đoạn đầy đủ Km141+183,03 - Km141+378,2 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,195 Km
32 Đoạn đầy đủ Km141+378,2 - Km141+765,41 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,387 Km
33 Đoạn đầy đủ Km141+765,41 - Km141+964,76 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,199 Km
34 Đoạn đầy đủ Km141+964,76 - Km143+913,5 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,88 Km
35 Đoạn đầy đủ Km143+913,5 - Km159+500 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,455 Km
36 Đoạn đầy đủ Km159+500 - Km173+673 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,065 Km
37 Đoạn bảo hành sơn tim đường và gia cố rãnh 2020 Km159+500 - Km173+673 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,065 Km
38 Đoạn đầy đủ Km173+673 - Km184+826,54 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,127 Km
39 Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km173+673 - Km184+826,54 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,127 Km
40 Đoạn đầy đủ Km184+826,54 - Km186+868 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,01 Km
41 Đoạn bảo hành sơn tim đường và gia cố rãnh 2020 Km184+826,54 - Km186+868 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,01 Km
42 Đoạn đầy đủ Km186+868 - Km205+140 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,879 Km
43 Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km186+868 - Km205+140 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,879 Km
BF PHẦN CẦU
1 Cầu Sông Chùa (Km54+206) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,3 md
2 Cầu Sông Tram (Km60+472) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,3 md
3 Cầu Du Đế (Km60+809) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,84 md
4 Cầu Cô Kiều (Km63+847) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 61,94 md
5 Cầu Láng Gòong (Km85+479) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 70,2 md
6 Cầu Sắt (Km103+085,6) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,1 md
7 Cầu vượt đường sắt (Km103+956,35) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 47,1 md
8 Cầu Sông Phan Km107+099,75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 84,84 md
9 Cầu số 3 Km116+085 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,1 md
10 Cầu số 4 Km117+344,72 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,1 md
11 Cầu số 5 Km117+872,32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,1 md
12 Cầu số 6 Km119+438,51 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,1 md
13 Cầu sông Phan (số 7) Km125+625,5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,1 md
14 Cầu cát 1 Km136+406 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,1 md
15 Cầu cát 2 Km136+640 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,1 md
16 Cầu suối cát Km142+223,01 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 68,58 md
17 Cầu tà Pao Km157+247 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 131,21 md
18 Cầu La Ngâu Km165+990 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 108,5 md
19 Cầu Km179+693 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,1 md
20 Cầu ĐaGuRy Km185+249,18 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,88 md
21 Cầu Đa Tro Km204+680 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,5 md
BG CÔNG TÁC QUẢN LÝ
BH PHẦN ĐƯỜNG
1 Đoạn đầy đủ Km52+640 - Km58+400 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,718 Km
2 Đoạn Sửa chữa định ký năm 2021 cục bộ mặt đường Km52+640 - Km58+400 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,718 Km
3 Đoạn Bảo hành cục bộ mặt đường gói thầu năm 2021 Km52+640 - Km58+400 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,718 Km
4 Đoạn đầy đủ Km58+400 - Km73+700 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,766 Km
5 Đoạn Sửa chữa định ký năm 2021 cục bộ mặt đường Km58+400 - Km73+700 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,766 Km
6 Đoạn Bảo hành cục bộ mặt đường Km58+400 - Km73+700 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,766 Km
7 Đoạn đầy đủ Km73+700 - Km77+000 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7 Km
8 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 01 gói thầu năm 2020 Km73+700 - Km77+000 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7 Km
9 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường gói thầu năm 2020 và sửa chữa định kỳ cục bộ mặt đường gói thầu năm 2021 Km73+700 - Km77+000 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7 Km
10 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường gói thầu năm 2021 Km73+700 - Km77+000 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7 Km
11 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 02 gói thầu năm 2020 và 2021 Km73+700 - Km77+000 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7 Km
12 Đoạn đầy đủ Km77+000 - Km79+150 & Km81+200 - Km83+000 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,95 Km
13 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường và gia cố rãnh năm 2020 Km77+000 - Km79+150 & Km81+200 - Km83+000 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,95 Km
14 Đoạn đầy đủ Km79+150 - Km81+200 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,05 Km
15 Đoạn đầy đủ Km83+00 - Km94+170 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,1 Km
16 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường và gia cố rãnh năm 2020 Km83+00 - Km94+170 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,1 Km
17 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường và gia cố rãnh năm 2020 và sửa chữa định kỳ cục bộ mặt đường 2021 Km83+00 - Km94+170 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,1 Km
18 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường gói thầu năm 2021 Km83+00 - Km94+170 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,1 Km
19 Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường và gia cố rãnh năm 2020 và cục bộ mặt đường 2021 Km83+00 - Km94+170 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,1 Km
20 Đoạn đầy đủ Km94+170 - Km96+300 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,13 Km
21 Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km94+170 - Km96+300 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,13 Km
22 Đoạn đầy đủ Km96+300 - Km97+803,84 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,504 Km
23 Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km96+300 - Km97+803,84 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,504 Km
24 Đoạn đầy đủ Km97+803,84 - Km98+521,2 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,717 Km
25 Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km97+803,84 - Km98+521,2 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,717 Km
26 Đoạn đầy đủ Km98+521,2 - Km100+320 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,799 Km
27 Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km98+521,2 - Km100+320 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,799 Km
28 Đoạn đầy đủ Km100+320 - Km102+00 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,68 Km
29 Đoạn đầy đủ Km102+00 - Km106+800 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,722 Km
30 Đoạn đầy đủ Km106+800 - Km141+183,03 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,073 Km
31 Đoạn đầy đủ Km141+183,03 - Km141+378,2 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,195 Km
32 Đoạn đầy đủ Km141+378,2 - Km141+765,41 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,387 Km
33 Đoạn đầy đủ Km141+765,41 - Km141+964,76 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,199 Km
34 Đoạn đầy đủ Km141+964,76 - Km143+913,5 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,88 Km
35 Đoạn đầy đủ Km143+913,5 - Km159+500 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,455 Km
36 Đoạn đầy đủ Km159+500 - Km173+673 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,065 Km
37 Đoạn bảo hành sơn tim đường và gia cố rãnh 2020 Km159+500 - Km173+673 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,065 Km
38 Đoạn đầy đủ Km173+673 - Km184+826,54 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,127 Km
39 Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km173+673 - Km184+826,54 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,127 Km
40 Đoạn đầy đủ Km184+826,54 - Km186+868 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,01 Km
41 Đoạn bảo hành sơn tim đường và gia cố rãnh 2020 Km184+826,54 - Km186+868 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,01 Km
42 Đoạn đầy đủ Km186+868 - Km205+140 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,879 Km
43 Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km186+868 - Km205+140 QL55 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,879 Km
BI PHẦN CẦU
1 Cầu Sông Chùa (Km54+206) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,3 md
2 Cầu Sông Tram (Km60+472) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,3 md
3 Cầu Du Đế (Km60+809) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,84 md
4 Cầu Cô Kiều (Km63+847) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 61,94 md
5 Cầu Láng Gòong (Km85+479) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 70,2 md
6 Cầu Sắt (Km103+085,6) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,1 md
7 Cầu vượt đường sắt (Km103+956,35) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 47,1 md
8 Cầu Sông Phan Km107+099,75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 84,84 md
9 Cầu số 3 Km116+085 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,1 md
10 Cầu số 4 Km117+344,72 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,1 md
11 Cầu số 5 Km117+872,32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,1 md
12 Cầu số 6 Km119+438,51 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,1 md
13 Cầu sông Phan (số 7) Km125+625,5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,1 md
14 Cầu cát 1 Km136+406 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,1 md
15 Cầu cát 2 Km136+640 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,1 md
16 Cầu suối cát Km142+223,01 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 68,58 md
17 Cầu tà Pao Km157+247 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 131,21 md
18 Cầu La Ngâu Km165+990 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 108,5 md
19 Cầu Km179+693 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,1 md
20 Cầu ĐaGuRy Km185+249,18 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,88 md
21 Cầu Đa Tro Km204+680 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,5 md
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->