Gói thầu: Gói thầu số 01: Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu các tuyến Quốc lộ 55 và Quốc lộ 28B tỉnh Bình Thuận (từ 01 4 2021 đến hết ngày 31 3 2024)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210217794-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/03/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý bảo trì đường bộ Bình Thuận |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu các tuyến Quốc lộ 55 và Quốc lộ 28B tỉnh Bình Thuận (từ 01 4 2021 đến hết ngày 31 3 2024) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210215348 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước (nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ). |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 36 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-09 08:37:00 đến ngày 2021-03-08 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 27,722,600,725 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 277,227,000 VNĐ ((Hai trăm bảy mươi bảy triệu hai trăm hai mươi bảy nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà thầu phải lập đơn giá chi tiết cho từng hạng mục công việc theo mẫu số 26A được đính kèm tại Chương IV – Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | |||
| B | GIÁ DỰ THẦU CHO PHẦN QUẢN LÝ, BẢO DƯỠNG THƯỜNG XUYÊN 09 THÁNG NĂM 2021 (TỪ 01/4/2021 ĐẾN HẾT NGÀY 31/12/2021) | |||
| C | QUỐC LỘ 28B | |||
| D | CÔNG TÁC QUẢN LÝ | |||
| E | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đoạn đầy đủ Km0+00 - Km0+650 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,65 | Km |
| 2 | Đoạn đầy đủ Km0+650 - Km7+00 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,172 | Km |
| 3 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 2020 Km0+650 - Km7+00 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,172 | Km |
| 4 | Đoạn đầy đủ Km7+00 - Km9+560 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,56 | Km |
| 5 | Đoạn đầy đủ Km9+560 - Km13+00 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,415 | Km |
| 6 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 2020 Km9+560 - Km13+00 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,415 | Km |
| 7 | Đoạn đầy đủ Km13+00 - Km14+350 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,35 | Km |
| 8 | Đoạn đầy đủ Km14+350 - Km16+025 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,675 | Km |
| 9 | Đoạn đầy đủ Km16+025 - Km26+000 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,975 | Km |
| 10 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 2020 Km16+025 - Km26+000 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,975 | Km |
| 11 | Đoạn đầy đủ Km26+00 - Km30+00 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,934 | Km |
| 12 | Đoạn đầy đủ Km30+00 - Km51+114 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,069 | Km |
| F | PHẦN CẦU | |||
| 1 | Cầu Sông Lũy (Km0+777) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 114,5 | md |
| 2 | Cầu Suối Tre (Km4+230) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,1 | md |
| 3 | Cầu Vượt Đường Sắt (Km4+713) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,25 | md |
| 4 | Cầu Km10+685 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,3 | md |
| 5 | Cầu Mactin (Km28+562) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 66,4 | md |
| 6 | Cầu Km38+782 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,9 | md |
| G | CÔNG TÁC BẢO DƯỠNG | |||
| H | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đoạn đầy đủ Km0+00 - Km0+650 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,65 | Km |
| 2 | Đoạn đầy đủ Km0+650 - Km7+00 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,172 | Km |
| 3 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 2020 Km0+650 - Km7+00 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,172 | Km |
| 4 | Đoạn đầy đủ Km7+00 - Km9+560 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,56 | Km |
| 5 | Đoạn đầy đủ Km9+560 - Km13+00 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,415 | Km |
| 6 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 2020 Km9+560 - Km13+00 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,415 | Km |
| 7 | Đoạn đầy đủ Km13+00 - Km14+350 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,35 | Km |
| 8 | Đoạn đầy đủ Km14+350 - Km16+025 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,675 | Km |
| 9 | Đoạn đầy đủ Km16+025 - Km26+000 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,975 | Km |
| 10 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 2020 Km16+025 - Km26+000 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,975 | Km |
| 11 | Đoạn đầy đủ Km26+00 - Km30+00 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,934 | Km |
| 12 | Đoạn đầy đủ Km30+00 - Km51+114 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,069 | Km |
| I | PHẦN CẦU | |||
| 1 | Cầu Sông Lũy (Km0+777) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 114,5 | md |
| 2 | Cầu Suối Tre (Km4+230) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,1 | md |
| 3 | Cầu Vượt Đường Sắt (Km4+713) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,25 | md |
| 4 | Cầu Km10+685 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,3 | md |
| 5 | Cầu Mactin (Km28+562) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 66,4 | md |
| 6 | Cầu Km38+782 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,9 | md |
| J | QUỐC LỘ 55 | |||
| K | CÔNG TÁC QUẢN LÝ | |||
| L | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đoạn đầy đủ Km52+640 - Km58+400 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,718 | Km |
| 2 | Đoạn Sửa chữa định ký năm 2021 cục bộ mặt đường Km52+640 - Km58+400 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,718 | Km |
| 3 | Đoạn Bảo hành cục bộ mặt đường gói thầu năm 2021 Km52+640 - Km58+400 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,718 | Km |
| 4 | Đoạn đầy đủ Km58+400 - Km73+700 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,766 | Km |
| 5 | Đoạn Sửa chữa định ký năm 2021 cục bộ mặt đường Km58+400 - Km73+700 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,766 | Km |
| 6 | Đoạn Bảo hành cục bộ mặt đường Km58+400 - Km73+700 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,766 | Km |
| 7 | Đoạn đầy đủ Km73+700 - Km77+000 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7 | Km |
| 8 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 01 gói thầu năm 2020 Km73+700 - Km77+000 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7 | Km |
| 9 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường gói thầu năm 2020 và sửa chữa định kỳ cục bộ mặt đường gói thầu năm 2021 Km73+700 - Km77+000 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7 | Km |
| 10 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường gói thầu năm 2021 Km73+700 - Km77+000 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7 | Km |
| 11 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 02 gói thầu năm 2020 và 2021 Km73+700 - Km77+000 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7 | Km |
| 12 | Đoạn đầy đủ Km77+000 - Km79+150 & Km81+200 - Km83+000 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,95 | Km |
| 13 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường và gia cố rãnh năm 2020 Km77+000 - Km79+150 & Km81+200 - Km83+000 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,95 | Km |
| 14 | Đoạn đầy đủ Km79+150 - Km81+200 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,05 | Km |
| 15 | Đoạn đầy đủ Km83+00 - Km94+170 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,1 | Km |
| 16 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường và gia cố rãnh năm 2020 Km83+00 - Km94+170 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,1 | Km |
| 17 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường và gia cố rãnh năm 2020 và sửa chữa định kỳ cục bộ mặt đường 2021 Km83+00 - Km94+170 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,1 | Km |
| 18 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường gói thầu năm 2021 Km83+00 - Km94+170 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,1 | Km |
| 19 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường và gia cố rãnh năm 2020 và cục bộ mặt đường 2021 Km83+00 - Km94+170 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,1 | Km |
| 20 | Đoạn đầy đủ Km94+170 - Km96+300 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,13 | Km |
| 21 | Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km94+170 - Km96+300 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,13 | Km |
| 22 | Đoạn đầy đủ Km96+300 - Km97+803,84 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,504 | Km |
| 23 | Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km96+300 - Km97+803,84 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,504 | Km |
| 24 | Đoạn đầy đủ Km97+803,84 - Km98+521,2 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,717 | Km |
| 25 | Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km97+803,84 - Km98+521,2 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,717 | Km |
| 26 | Đoạn đầy đủ Km98+521,2 - Km100+320 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,799 | Km |
| 27 | Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km98+521,2 - Km100+320 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,799 | Km |
| 28 | Đoạn đầy đủ Km100+320 - Km102+00 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,68 | Km |
| 29 | Đoạn đầy đủ Km102+00 - Km106+800 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,722 | Km |
| 30 | Đoạn đầy đủ Km106+800 - Km141+183,03 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,073 | Km |
| 31 | Đoạn đầy đủ Km141+183,03 - Km141+378,2 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,195 | Km |
| 32 | Đoạn đầy đủ Km141+378,2 - Km141+765,41 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,387 | Km |
| 33 | Đoạn đầy đủ Km141+765,41 - Km141+964,76 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,199 | Km |
| 34 | Đoạn đầy đủ Km141+964,76 - Km143+913,5 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,88 | Km |
| 35 | Đoạn đầy đủ Km143+913,5 - Km159+500 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,455 | Km |
| 36 | Đoạn đầy đủ Km159+500 - Km173+673 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,065 | Km |
| 37 | Đoạn bảo hành sơn tim đường và gia cố rãnh 2020 Km159+500 - Km173+673 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,065 | Km |
| 38 | Đoạn đầy đủ Km173+673 - Km184+826,54 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,127 | Km |
| 39 | Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km173+673 - Km184+826,54 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,127 | Km |
| 40 | Đoạn đầy đủ Km184+826,54 - Km186+868 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,01 | Km |
| 41 | Đoạn bảo hành sơn tim đường và gia cố rãnh 2020 Km184+826,54 - Km186+868 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,01 | Km |
| 42 | Đoạn đầy đủ Km186+868 - Km205+140 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,879 | Km |
| 43 | Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km186+868 - Km205+140 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,879 | Km |
| M | PHẦN CẦU | |||
| 1 | Cầu Sông Chùa (Km54+206) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,3 | md |
| 2 | Cầu Sông Tram (Km60+472) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,3 | md |
| 3 | Cầu Du Đế (Km60+809) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,84 | md |
| 4 | Cầu Cô Kiều (Km63+847) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 61,94 | md |
| 5 | Cầu Láng Gòong (Km85+479) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70,2 | md |
| 6 | Cầu Sắt (Km103+085,6) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,1 | md |
| 7 | Cầu vượt đường sắt (Km103+956,35) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,1 | md |
| 8 | Cầu Sông Phan Km107+099,75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84,84 | md |
| 9 | Cầu số 3 Km116+085 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,1 | md |
| 10 | Cầu số 4 Km117+344,72 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,1 | md |
| 11 | Cầu số 5 Km117+872,32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,1 | md |
| 12 | Cầu số 6 Km119+438,51 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,1 | md |
| 13 | Cầu sông Phan (số 7) Km125+625,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,1 | md |
| 14 | Cầu cát 1 Km136+406 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,1 | md |
| 15 | Cầu cát 2 Km136+640 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,1 | md |
| 16 | Cầu suối cát Km142+223,01 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 68,58 | md |
| 17 | Cầu tà Pao Km157+247 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 131,21 | md |
| 18 | Cầu La Ngâu Km165+990 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 108,5 | md |
| 19 | Cầu Km179+693 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,1 | md |
| 20 | Cầu ĐaGuRy Km185+249,18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,88 | md |
| 21 | Cầu Đa Tro Km204+680 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,5 | md |
| N | CÔNG TÁC QUẢN LÝ | |||
| O | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đoạn đầy đủ Km52+640 - Km58+400 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,718 | Km |
| 2 | Đoạn Sửa chữa định ký năm 2021 cục bộ mặt đường Km52+640 - Km58+400 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,718 | Km |
| 3 | Đoạn Bảo hành cục bộ mặt đường gói thầu năm 2021 Km52+640 - Km58+400 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,718 | Km |
| 4 | Đoạn đầy đủ Km58+400 - Km73+700 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,766 | Km |
| 5 | Đoạn Sửa chữa định ký năm 2021 cục bộ mặt đường Km58+400 - Km73+700 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,766 | Km |
| 6 | Đoạn Bảo hành cục bộ mặt đường Km58+400 - Km73+700 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,766 | Km |
| 7 | Đoạn đầy đủ Km73+700 - Km77+000 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7 | Km |
| 8 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 01 gói thầu năm 2020 Km73+700 - Km77+000 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7 | Km |
| 9 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường gói thầu năm 2020 và sửa chữa định kỳ cục bộ mặt đường gói thầu năm 2021 Km73+700 - Km77+000 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7 | Km |
| 10 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường gói thầu năm 2021 Km73+700 - Km77+000 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7 | Km |
| 11 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 02 gói thầu năm 2020 và 2021 Km73+700 - Km77+000 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7 | Km |
| 12 | Đoạn đầy đủ Km77+000 - Km79+150 & Km81+200 - Km83+000 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,95 | Km |
| 13 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường và gia cố rãnh năm 2020 Km77+000 - Km79+150 & Km81+200 - Km83+000 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,95 | Km |
| 14 | Đoạn đầy đủ Km79+150 - Km81+200 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,05 | Km |
| 15 | Đoạn đầy đủ Km83+00 - Km94+170 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,1 | Km |
| 16 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường và gia cố rãnh năm 2020 Km83+00 - Km94+170 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,1 | Km |
| 17 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường và gia cố rãnh năm 2020 và sửa chữa định kỳ cục bộ mặt đường 2021 Km83+00 - Km94+170 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,1 | Km |
| 18 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường gói thầu năm 2021 Km83+00 - Km94+170 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,1 | Km |
| 19 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường và gia cố rãnh năm 2020 và cục bộ mặt đường 2021 Km83+00 - Km94+170 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,1 | Km |
| 20 | Đoạn đầy đủ Km94+170 - Km96+300 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,13 | Km |
| 21 | Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km94+170 - Km96+300 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,13 | Km |
| 22 | Đoạn đầy đủ Km96+300 - Km97+803,84 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,504 | Km |
| 23 | Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km96+300 - Km97+803,84 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,504 | Km |
| 24 | Đoạn đầy đủ Km97+803,84 - Km98+521,2 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,717 | Km |
| 25 | Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km97+803,84 - Km98+521,2 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,717 | Km |
| 26 | Đoạn đầy đủ Km98+521,2 - Km100+320 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,799 | Km |
| 27 | Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km98+521,2 - Km100+320 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,799 | Km |
| 28 | Đoạn đầy đủ Km100+320 - Km102+00 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,68 | Km |
| 29 | Đoạn đầy đủ Km102+00 - Km106+800 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,722 | Km |
| 30 | Đoạn đầy đủ Km106+800 - Km141+183,03 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,073 | Km |
| 31 | Đoạn đầy đủ Km141+183,03 - Km141+378,2 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,195 | Km |
| 32 | Đoạn đầy đủ Km141+378,2 - Km141+765,41 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,387 | Km |
| 33 | Đoạn đầy đủ Km141+765,41 - Km141+964,76 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,199 | Km |
| 34 | Đoạn đầy đủ Km141+964,76 - Km143+913,5 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,88 | Km |
| 35 | Đoạn đầy đủ Km143+913,5 - Km159+500 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,455 | Km |
| 36 | Đoạn đầy đủ Km159+500 - Km173+673 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,065 | Km |
| 37 | Đoạn bảo hành sơn tim đường và gia cố rãnh 2020 Km159+500 - Km173+673 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,065 | Km |
| 38 | Đoạn đầy đủ Km173+673 - Km184+826,54 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,127 | Km |
| 39 | Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km173+673 - Km184+826,54 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,127 | Km |
| 40 | Đoạn đầy đủ Km184+826,54 - Km186+868 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,01 | Km |
| 41 | Đoạn bảo hành sơn tim đường và gia cố rãnh 2020 Km184+826,54 - Km186+868 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,01 | Km |
| 42 | Đoạn đầy đủ Km186+868 - Km205+140 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,879 | Km |
| 43 | Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km186+868 - Km205+140 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,879 | Km |
| P | PHẦN CẦU | |||
| 1 | Cầu Sông Chùa (Km54+206) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,3 | md |
| 2 | Cầu Sông Tram (Km60+472) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,3 | md |
| 3 | Cầu Du Đế (Km60+809) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,84 | md |
| 4 | Cầu Cô Kiều (Km63+847) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 61,94 | md |
| 5 | Cầu Láng Gòong (Km85+479) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70,2 | md |
| 6 | Cầu Sắt (Km103+085,6) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,1 | md |
| 7 | Cầu vượt đường sắt (Km103+956,35) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,1 | md |
| 8 | Cầu Sông Phan Km107+099,75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84,84 | md |
| 9 | Cầu số 3 Km116+085 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,1 | md |
| 10 | Cầu số 4 Km117+344,72 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,1 | md |
| 11 | Cầu số 5 Km117+872,32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,1 | md |
| 12 | Cầu số 6 Km119+438,51 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,1 | md |
| 13 | Cầu sông Phan (số 7) Km125+625,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,1 | md |
| 14 | Cầu cát 1 Km136+406 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,1 | md |
| 15 | Cầu cát 2 Km136+640 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,1 | md |
| 16 | Cầu suối cát Km142+223,01 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 68,58 | md |
| 17 | Cầu tà Pao Km157+247 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 131,21 | md |
| 18 | Cầu La Ngâu Km165+990 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 108,5 | md |
| 19 | Cầu Km179+693 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,1 | md |
| 20 | Cầu ĐaGuRy Km185+249,18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,88 | md |
| 21 | Cầu Đa Tro Km204+680 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,5 | md |
| Q | GIÁ DỰ THẦU CHO PHẦN QUẢN LÝ, BẢO DƯỠNG THƯỜNG XUYÊN NĂM 2022 (01/01/2022 ĐẾN HẾT NGÀY 31/12/2022) | |||
| R | QUỐC LỘ 28B | |||
| S | CÔNG TÁC QUẢN LÝ | |||
| T | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đoạn đầy đủ Km0+00 - Km0+650 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,65 | Km |
| 2 | Đoạn đầy đủ Km0+650 - Km7+00 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,172 | Km |
| 3 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 2020 Km0+650 - Km7+00 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,172 | Km |
| 4 | Đoạn đầy đủ Km7+00 - Km9+560 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,56 | Km |
| 5 | Đoạn đầy đủ Km9+560 - Km13+00 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,415 | Km |
| 6 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 2020 Km9+560 - Km13+00 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,415 | Km |
| 7 | Đoạn đầy đủ Km13+00 - Km14+350 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,35 | Km |
| 8 | Đoạn đầy đủ Km14+350 - Km16+025 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,675 | Km |
| 9 | Đoạn đầy đủ Km16+025 - Km26+000 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,975 | Km |
| 10 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 2020 Km16+025 - Km26+000 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,975 | Km |
| 11 | Đoạn đầy đủ Km26+00 - Km30+00 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,934 | Km |
| 12 | Đoạn đầy đủ Km30+00 - Km51+114 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,069 | Km |
| U | PHẦN CẦU | |||
| 1 | Cầu Sông Lũy (Km0+777) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 114,5 | md |
| 2 | Cầu Suối Tre (Km4+230) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,1 | md |
| 3 | Cầu Vượt Đường Sắt (Km4+713) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,25 | md |
| 4 | Cầu Km10+685 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,3 | md |
| 5 | Cầu Mactin (Km28+562) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 66,4 | md |
| 6 | Cầu Km38+782 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,9 | md |
| V | CÔNG TÁC BẢO DƯỠNG | |||
| W | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đoạn đầy đủ Km0+00 - Km0+650 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,65 | Km |
| 2 | Đoạn đầy đủ Km0+650 - Km7+00 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,172 | Km |
| 3 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 2020 Km0+650 - Km7+00 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,172 | Km |
| 4 | Đoạn đầy đủ Km7+00 - Km9+560 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,56 | Km |
| 5 | Đoạn đầy đủ Km9+560 - Km13+00 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,415 | Km |
| 6 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 2020 Km9+560 - Km13+00 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,415 | Km |
| 7 | Đoạn đầy đủ Km13+00 - Km14+350 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,35 | Km |
| 8 | Đoạn đầy đủ Km14+350 - Km16+025 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,675 | Km |
| 9 | Đoạn đầy đủ Km16+025 - Km26+000 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,975 | Km |
| 10 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 2020 Km16+025 - Km26+000 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,975 | Km |
| 11 | Đoạn đầy đủ Km26+00 - Km30+00 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,934 | Km |
| 12 | Đoạn đầy đủ Km30+00 - Km51+114 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,069 | Km |
| X | PHẦN CẦU | |||
| 1 | Cầu Sông Lũy (Km0+777) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 114,5 | md |
| 2 | Cầu Suối Tre (Km4+230) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,1 | md |
| 3 | Cầu Vượt Đường Sắt (Km4+713) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,25 | md |
| 4 | Cầu Km10+685 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,3 | md |
| 5 | Cầu Mactin (Km28+562) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 66,4 | md |
| 6 | Cầu Km38+782 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,9 | md |
| Y | QUỐC LỘ 55 | |||
| Z | CÔNG TÁC QUẢN LÝ | |||
| AA | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đoạn đầy đủ Km52+640 - Km58+400 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,718 | Km |
| 2 | Đoạn Sửa chữa định ký năm 2021 cục bộ mặt đường Km52+640 - Km58+400 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,718 | Km |
| 3 | Đoạn Bảo hành cục bộ mặt đường gói thầu năm 2021 Km52+640 - Km58+400 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,718 | Km |
| 4 | Đoạn đầy đủ Km58+400 - Km73+700 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,766 | Km |
| 5 | Đoạn Sửa chữa định ký năm 2021 cục bộ mặt đường Km58+400 - Km73+700 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,766 | Km |
| 6 | Đoạn Bảo hành cục bộ mặt đường Km58+400 - Km73+700 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,766 | Km |
| 7 | Đoạn đầy đủ Km73+700 - Km77+000 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7 | Km |
| 8 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 01 gói thầu năm 2020 Km73+700 - Km77+000 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7 | Km |
| 9 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường gói thầu năm 2020 và sửa chữa định kỳ cục bộ mặt đường gói thầu năm 2021 Km73+700 - Km77+000 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7 | Km |
| 10 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường gói thầu năm 2021 Km73+700 - Km77+000 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7 | Km |
| 11 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 02 gói thầu năm 2020 và 2021 Km73+700 - Km77+000 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7 | Km |
| 12 | Đoạn đầy đủ Km77+000 - Km79+150 & Km81+200 - Km83+000 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,95 | Km |
| 13 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường và gia cố rãnh năm 2020 Km77+000 - Km79+150 & Km81+200 - Km83+000 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,95 | Km |
| 14 | Đoạn đầy đủ Km79+150 - Km81+200 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,05 | Km |
| 15 | Đoạn đầy đủ Km83+00 - Km94+170 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,1 | Km |
| 16 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường và gia cố rãnh năm 2020 Km83+00 - Km94+170 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,1 | Km |
| 17 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường và gia cố rãnh năm 2020 và sửa chữa định kỳ cục bộ mặt đường 2021 Km83+00 - Km94+170 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,1 | Km |
| 18 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường gói thầu năm 2021 Km83+00 - Km94+170 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,1 | Km |
| 19 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường và gia cố rãnh năm 2020 và cục bộ mặt đường 2021 Km83+00 - Km94+170 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,1 | Km |
| 20 | Đoạn đầy đủ Km94+170 - Km96+300 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,13 | Km |
| 21 | Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km94+170 - Km96+300 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,13 | Km |
| 22 | Đoạn đầy đủ Km96+300 - Km97+803,84 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,504 | Km |
| 23 | Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km96+300 - Km97+803,84 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,504 | Km |
| 24 | Đoạn đầy đủ Km97+803,84 - Km98+521,2 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,717 | Km |
| 25 | Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km97+803,84 - Km98+521,2 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,717 | Km |
| 26 | Đoạn đầy đủ Km98+521,2 - Km100+320 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,799 | Km |
| 27 | Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km98+521,2 - Km100+320 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,799 | Km |
| 28 | Đoạn đầy đủ Km100+320 - Km102+00 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,68 | Km |
| 29 | Đoạn đầy đủ Km102+00 - Km106+800 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,722 | Km |
| 30 | Đoạn đầy đủ Km106+800 - Km141+183,03 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,073 | Km |
| 31 | Đoạn đầy đủ Km141+183,03 - Km141+378,2 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,195 | Km |
| 32 | Đoạn đầy đủ Km141+378,2 - Km141+765,41 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,387 | Km |
| 33 | Đoạn đầy đủ Km141+765,41 - Km141+964,76 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,199 | Km |
| 34 | Đoạn đầy đủ Km141+964,76 - Km143+913,5 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,88 | Km |
| 35 | Đoạn đầy đủ Km143+913,5 - Km159+500 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,455 | Km |
| 36 | Đoạn đầy đủ Km159+500 - Km173+673 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,065 | Km |
| 37 | Đoạn bảo hành sơn tim đường và gia cố rãnh 2020 Km159+500 - Km173+673 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,065 | Km |
| 38 | Đoạn đầy đủ Km173+673 - Km184+826,54 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,127 | Km |
| 39 | Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km173+673 - Km184+826,54 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,127 | Km |
| 40 | Đoạn đầy đủ Km184+826,54 - Km186+868 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,01 | Km |
| 41 | Đoạn bảo hành sơn tim đường và gia cố rãnh 2020 Km184+826,54 - Km186+868 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,01 | Km |
| 42 | Đoạn đầy đủ Km186+868 - Km205+140 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,879 | Km |
| 43 | Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km186+868 - Km205+140 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,879 | Km |
| AB | PHẦN CẦU | |||
| 1 | Cầu Sông Chùa (Km54+206) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,3 | md |
| 2 | Cầu Sông Tram (Km60+472) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,3 | md |
| 3 | Cầu Du Đế (Km60+809) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,84 | md |
| 4 | Cầu Cô Kiều (Km63+847) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 61,94 | md |
| 5 | Cầu Láng Gòong (Km85+479) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70,2 | md |
| 6 | Cầu Sắt (Km103+085,6) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,1 | md |
| 7 | Cầu vượt đường sắt (Km103+956,35) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,1 | md |
| 8 | Cầu Sông Phan Km107+099,75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84,84 | md |
| 9 | Cầu số 3 Km116+085 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,1 | md |
| 10 | Cầu số 4 Km117+344,72 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,1 | md |
| 11 | Cầu số 5 Km117+872,32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,1 | md |
| 12 | Cầu số 6 Km119+438,51 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,1 | md |
| 13 | Cầu sông Phan (số 7) Km125+625,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,1 | md |
| 14 | Cầu cát 1 Km136+406 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,1 | md |
| 15 | Cầu cát 2 Km136+640 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,1 | md |
| 16 | Cầu suối cát Km142+223,01 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 68,58 | md |
| 17 | Cầu tà Pao Km157+247 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 131,21 | md |
| 18 | Cầu La Ngâu Km165+990 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 108,5 | md |
| 19 | Cầu Km179+693 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,1 | md |
| 20 | Cầu ĐaGuRy Km185+249,18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,88 | md |
| 21 | Cầu Đa Tro Km204+680 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,5 | md |
| AC | CÔNG TÁC QUẢN LÝ | |||
| AD | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đoạn đầy đủ Km52+640 - Km58+400 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,718 | Km |
| 2 | Đoạn Sửa chữa định ký năm 2021 cục bộ mặt đường Km52+640 - Km58+400 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,718 | Km |
| 3 | Đoạn Bảo hành cục bộ mặt đường gói thầu năm 2021 Km52+640 - Km58+400 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,718 | Km |
| 4 | Đoạn đầy đủ Km58+400 - Km73+700 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,766 | Km |
| 5 | Đoạn Sửa chữa định ký năm 2021 cục bộ mặt đường Km58+400 - Km73+700 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,766 | Km |
| 6 | Đoạn Bảo hành cục bộ mặt đường Km58+400 - Km73+700 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,766 | Km |
| 7 | Đoạn đầy đủ Km73+700 - Km77+000 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7 | Km |
| 8 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 01 gói thầu năm 2020 Km73+700 - Km77+000 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7 | Km |
| 9 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường gói thầu năm 2020 và sửa chữa định kỳ cục bộ mặt đường gói thầu năm 2021 Km73+700 - Km77+000 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7 | Km |
| 10 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường gói thầu năm 2021 Km73+700 - Km77+000 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7 | Km |
| 11 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 02 gói thầu năm 2020 và 2021 Km73+700 - Km77+000 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7 | Km |
| 12 | Đoạn đầy đủ Km77+000 - Km79+150 & Km81+200 - Km83+000 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,95 | Km |
| 13 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường và gia cố rãnh năm 2020 Km77+000 - Km79+150 & Km81+200 - Km83+000 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,95 | Km |
| 14 | Đoạn đầy đủ Km79+150 - Km81+200 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,05 | Km |
| 15 | Đoạn đầy đủ Km83+00 - Km94+170 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,1 | Km |
| 16 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường và gia cố rãnh năm 2020 Km83+00 - Km94+170 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,1 | Km |
| 17 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường và gia cố rãnh năm 2020 và sửa chữa định kỳ cục bộ mặt đường 2021 Km83+00 - Km94+170 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,1 | Km |
| 18 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường gói thầu năm 2021 Km83+00 - Km94+170 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,1 | Km |
| 19 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường và gia cố rãnh năm 2020 và cục bộ mặt đường 2021 Km83+00 - Km94+170 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,1 | Km |
| 20 | Đoạn đầy đủ Km94+170 - Km96+300 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,13 | Km |
| 21 | Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km94+170 - Km96+300 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,13 | Km |
| 22 | Đoạn đầy đủ Km96+300 - Km97+803,84 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,504 | Km |
| 23 | Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km96+300 - Km97+803,84 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,504 | Km |
| 24 | Đoạn đầy đủ Km97+803,84 - Km98+521,2 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,717 | Km |
| 25 | Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km97+803,84 - Km98+521,2 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,717 | Km |
| 26 | Đoạn đầy đủ Km98+521,2 - Km100+320 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,799 | Km |
| 27 | Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km98+521,2 - Km100+320 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,799 | Km |
| 28 | Đoạn đầy đủ Km100+320 - Km102+00 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,68 | Km |
| 29 | Đoạn đầy đủ Km102+00 - Km106+800 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,722 | Km |
| 30 | Đoạn đầy đủ Km106+800 - Km141+183,03 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,073 | Km |
| 31 | Đoạn đầy đủ Km141+183,03 - Km141+378,2 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,195 | Km |
| 32 | Đoạn đầy đủ Km141+378,2 - Km141+765,41 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,387 | Km |
| 33 | Đoạn đầy đủ Km141+765,41 - Km141+964,76 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,199 | Km |
| 34 | Đoạn đầy đủ Km141+964,76 - Km143+913,5 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,88 | Km |
| 35 | Đoạn đầy đủ Km143+913,5 - Km159+500 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,455 | Km |
| 36 | Đoạn đầy đủ Km159+500 - Km173+673 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,065 | Km |
| 37 | Đoạn bảo hành sơn tim đường và gia cố rãnh 2020 Km159+500 - Km173+673 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,065 | Km |
| 38 | Đoạn đầy đủ Km173+673 - Km184+826,54 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,127 | Km |
| 39 | Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km173+673 - Km184+826,54 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,127 | Km |
| 40 | Đoạn đầy đủ Km184+826,54 - Km186+868 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,01 | Km |
| 41 | Đoạn bảo hành sơn tim đường và gia cố rãnh 2020 Km184+826,54 - Km186+868 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,01 | Km |
| 42 | Đoạn đầy đủ Km186+868 - Km205+140 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,879 | Km |
| 43 | Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km186+868 - Km205+140 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,879 | Km |
| AE | PHẦN CẦU | |||
| 1 | Cầu Sông Chùa (Km54+206) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,3 | md |
| 2 | Cầu Sông Tram (Km60+472) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,3 | md |
| 3 | Cầu Du Đế (Km60+809) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,84 | md |
| 4 | Cầu Cô Kiều (Km63+847) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 61,94 | md |
| 5 | Cầu Láng Gòong (Km85+479) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70,2 | md |
| 6 | Cầu Sắt (Km103+085,6) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,1 | md |
| 7 | Cầu vượt đường sắt (Km103+956,35) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,1 | md |
| 8 | Cầu Sông Phan Km107+099,75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84,84 | md |
| 9 | Cầu số 3 Km116+085 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,1 | md |
| 10 | Cầu số 4 Km117+344,72 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,1 | md |
| 11 | Cầu số 5 Km117+872,32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,1 | md |
| 12 | Cầu số 6 Km119+438,51 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,1 | md |
| 13 | Cầu sông Phan (số 7) Km125+625,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,1 | md |
| 14 | Cầu cát 1 Km136+406 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,1 | md |
| 15 | Cầu cát 2 Km136+640 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,1 | md |
| 16 | Cầu suối cát Km142+223,01 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 68,58 | md |
| 17 | Cầu tà Pao Km157+247 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 131,21 | md |
| 18 | Cầu La Ngâu Km165+990 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 108,5 | md |
| 19 | Cầu Km179+693 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,1 | md |
| 20 | Cầu ĐaGuRy Km185+249,18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,88 | md |
| 21 | Cầu Đa Tro Km204+680 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,5 | md |
| AF | GIÁ DỰ THẦU CHO PHẦN QUẢN LÝ, BẢO DƯỠNG THƯỜNG XUYÊN NĂM 2023 (01/01/2023 ĐẾN HẾT NGÀY 31/12/2023) | |||
| AG | QUỐC LỘ 28B | |||
| AH | CÔNG TÁC QUẢN LÝ | |||
| AI | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đoạn đầy đủ Km0+00 - Km0+650 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,65 | Km |
| 2 | Đoạn đầy đủ Km0+650 - Km7+00 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,172 | Km |
| 3 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 2020 Km0+650 - Km7+00 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,172 | Km |
| 4 | Đoạn đầy đủ Km7+00 - Km9+560 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,56 | Km |
| 5 | Đoạn đầy đủ Km9+560 - Km13+00 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,415 | Km |
| 6 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 2020 Km9+560 - Km13+00 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,415 | Km |
| 7 | Đoạn đầy đủ Km13+00 - Km14+350 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,35 | Km |
| 8 | Đoạn đầy đủ Km14+350 - Km16+025 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,675 | Km |
| 9 | Đoạn đầy đủ Km16+025 - Km26+000 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,975 | Km |
| 10 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 2020 Km16+025 - Km26+000 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,975 | Km |
| 11 | Đoạn đầy đủ Km26+00 - Km30+00 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,934 | Km |
| 12 | Đoạn đầy đủ Km30+00 - Km51+114 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,069 | Km |
| AJ | PHẦN CẦU | |||
| 1 | Cầu Sông Lũy (Km0+777) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 114,5 | md |
| 2 | Cầu Suối Tre (Km4+230) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,1 | md |
| 3 | Cầu Vượt Đường Sắt (Km4+713) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,25 | md |
| 4 | Cầu Km10+685 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,3 | md |
| 5 | Cầu Mactin (Km28+562) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 66,4 | md |
| 6 | Cầu Km38+782 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,9 | md |
| AK | CÔNG TÁC BẢO DƯỠNG | |||
| AL | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đoạn đầy đủ Km0+00 - Km0+650 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,65 | Km |
| 2 | Đoạn đầy đủ Km0+650 - Km7+00 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,172 | Km |
| 3 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 2020 Km0+650 - Km7+00 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,172 | Km |
| 4 | Đoạn đầy đủ Km7+00 - Km9+560 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,56 | Km |
| 5 | Đoạn đầy đủ Km9+560 - Km13+00 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,415 | Km |
| 6 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 2020 Km9+560 - Km13+00 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,415 | Km |
| 7 | Đoạn đầy đủ Km13+00 - Km14+350 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,35 | Km |
| 8 | Đoạn đầy đủ Km14+350 - Km16+025 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,675 | Km |
| 9 | Đoạn đầy đủ Km16+025 - Km26+000 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,975 | Km |
| 10 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 2020 Km16+025 - Km26+000 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,975 | Km |
| 11 | Đoạn đầy đủ Km26+00 - Km30+00 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,934 | Km |
| 12 | Đoạn đầy đủ Km30+00 - Km51+114 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,069 | Km |
| AM | PHẦN CẦU | |||
| 1 | Cầu Sông Lũy (Km0+777) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 114,5 | md |
| 2 | Cầu Suối Tre (Km4+230) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,1 | md |
| 3 | Cầu Vượt Đường Sắt (Km4+713) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,25 | md |
| 4 | Cầu Km10+685 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,3 | md |
| 5 | Cầu Mactin (Km28+562) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 66,4 | md |
| 6 | Cầu Km38+782 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,9 | md |
| AN | QUỐC LỘ 55 | |||
| AO | CÔNG TÁC QUẢN LÝ | |||
| AP | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đoạn đầy đủ Km52+640 - Km58+400 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,718 | Km |
| 2 | Đoạn Sửa chữa định ký năm 2021 cục bộ mặt đường Km52+640 - Km58+400 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,718 | Km |
| 3 | Đoạn Bảo hành cục bộ mặt đường gói thầu năm 2021 Km52+640 - Km58+400 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,718 | Km |
| 4 | Đoạn đầy đủ Km58+400 - Km73+700 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,766 | Km |
| 5 | Đoạn Sửa chữa định ký năm 2021 cục bộ mặt đường Km58+400 - Km73+700 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,766 | Km |
| 6 | Đoạn Bảo hành cục bộ mặt đường Km58+400 - Km73+700 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,766 | Km |
| 7 | Đoạn đầy đủ Km73+700 - Km77+000 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7 | Km |
| 8 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 01 gói thầu năm 2020 Km73+700 - Km77+000 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7 | Km |
| 9 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường gói thầu năm 2020 và sửa chữa định kỳ cục bộ mặt đường gói thầu năm 2021 Km73+700 - Km77+000 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7 | Km |
| 10 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường gói thầu năm 2021 Km73+700 - Km77+000 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7 | Km |
| 11 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 02 gói thầu năm 2020 và 2021 Km73+700 - Km77+000 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7 | Km |
| 12 | Đoạn đầy đủ Km77+000 - Km79+150 & Km81+200 - Km83+000 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,95 | Km |
| 13 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường và gia cố rãnh năm 2020 Km77+000 - Km79+150 & Km81+200 - Km83+000 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,95 | Km |
| 14 | Đoạn đầy đủ Km79+150 - Km81+200 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,05 | Km |
| 15 | Đoạn đầy đủ Km83+00 - Km94+170 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,1 | Km |
| 16 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường và gia cố rãnh năm 2020 Km83+00 - Km94+170 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,1 | Km |
| 17 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường và gia cố rãnh năm 2020 và sửa chữa định kỳ cục bộ mặt đường 2021 Km83+00 - Km94+170 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,1 | Km |
| 18 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường gói thầu năm 2021 Km83+00 - Km94+170 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,1 | Km |
| 19 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường và gia cố rãnh năm 2020 và cục bộ mặt đường 2021 Km83+00 - Km94+170 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,1 | Km |
| 20 | Đoạn đầy đủ Km94+170 - Km96+300 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,13 | Km |
| 21 | Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km94+170 - Km96+300 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,13 | Km |
| 22 | Đoạn đầy đủ Km96+300 - Km97+803,84 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,504 | Km |
| 23 | Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km96+300 - Km97+803,84 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,504 | Km |
| 24 | Đoạn đầy đủ Km97+803,84 - Km98+521,2 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,717 | Km |
| 25 | Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km97+803,84 - Km98+521,2 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,717 | Km |
| 26 | Đoạn đầy đủ Km98+521,2 - Km100+320 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,799 | Km |
| 27 | Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km98+521,2 - Km100+320 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,799 | Km |
| 28 | Đoạn đầy đủ Km100+320 - Km102+00 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,68 | Km |
| 29 | Đoạn đầy đủ Km102+00 - Km106+800 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,722 | Km |
| 30 | Đoạn đầy đủ Km106+800 - Km141+183,03 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,073 | Km |
| 31 | Đoạn đầy đủ Km141+183,03 - Km141+378,2 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,195 | Km |
| 32 | Đoạn đầy đủ Km141+378,2 - Km141+765,41 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,387 | Km |
| 33 | Đoạn đầy đủ Km141+765,41 - Km141+964,76 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,199 | Km |
| 34 | Đoạn đầy đủ Km141+964,76 - Km143+913,5 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,88 | Km |
| 35 | Đoạn đầy đủ Km143+913,5 - Km159+500 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,455 | Km |
| 36 | Đoạn đầy đủ Km159+500 - Km173+673 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,065 | Km |
| 37 | Đoạn bảo hành sơn tim đường và gia cố rãnh 2020 Km159+500 - Km173+673 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,065 | Km |
| 38 | Đoạn đầy đủ Km173+673 - Km184+826,54 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,127 | Km |
| 39 | Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km173+673 - Km184+826,54 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,127 | Km |
| 40 | Đoạn đầy đủ Km184+826,54 - Km186+868 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,01 | Km |
| 41 | Đoạn bảo hành sơn tim đường và gia cố rãnh 2020 Km184+826,54 - Km186+868 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,01 | Km |
| 42 | Đoạn đầy đủ Km186+868 - Km205+140 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,879 | Km |
| 43 | Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km186+868 - Km205+140 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,879 | Km |
| AQ | PHẦN CẦU | |||
| 1 | Cầu Sông Chùa (Km54+206) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,3 | md |
| 2 | Cầu Sông Tram (Km60+472) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,3 | md |
| 3 | Cầu Du Đế (Km60+809) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,84 | md |
| 4 | Cầu Cô Kiều (Km63+847) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 61,94 | md |
| 5 | Cầu Láng Gòong (Km85+479) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70,2 | md |
| 6 | Cầu Sắt (Km103+085,6) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,1 | md |
| 7 | Cầu vượt đường sắt (Km103+956,35) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,1 | md |
| 8 | Cầu Sông Phan Km107+099,75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84,84 | md |
| 9 | Cầu số 3 Km116+085 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,1 | md |
| 10 | Cầu số 4 Km117+344,72 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,1 | md |
| 11 | Cầu số 5 Km117+872,32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,1 | md |
| 12 | Cầu số 6 Km119+438,51 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,1 | md |
| 13 | Cầu sông Phan (số 7) Km125+625,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,1 | md |
| 14 | Cầu cát 1 Km136+406 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,1 | md |
| 15 | Cầu cát 2 Km136+640 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,1 | md |
| 16 | Cầu suối cát Km142+223,01 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 68,58 | md |
| 17 | Cầu tà Pao Km157+247 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 131,21 | md |
| 18 | Cầu La Ngâu Km165+990 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 108,5 | md |
| 19 | Cầu Km179+693 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,1 | md |
| 20 | Cầu ĐaGuRy Km185+249,18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,88 | md |
| 21 | Cầu Đa Tro Km204+680 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,5 | md |
| AR | CÔNG TÁC QUẢN LÝ | |||
| AS | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đoạn đầy đủ Km52+640 - Km58+400 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,718 | Km |
| 2 | Đoạn Sửa chữa định ký năm 2021 cục bộ mặt đường Km52+640 - Km58+400 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,718 | Km |
| 3 | Đoạn Bảo hành cục bộ mặt đường gói thầu năm 2021 Km52+640 - Km58+400 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,718 | Km |
| 4 | Đoạn đầy đủ Km58+400 - Km73+700 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,766 | Km |
| 5 | Đoạn Sửa chữa định ký năm 2021 cục bộ mặt đường Km58+400 - Km73+700 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,766 | Km |
| 6 | Đoạn Bảo hành cục bộ mặt đường Km58+400 - Km73+700 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,766 | Km |
| 7 | Đoạn đầy đủ Km73+700 - Km77+000 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7 | Km |
| 8 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 01 gói thầu năm 2020 Km73+700 - Km77+000 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7 | Km |
| 9 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường gói thầu năm 2020 và sửa chữa định kỳ cục bộ mặt đường gói thầu năm 2021 Km73+700 - Km77+000 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7 | Km |
| 10 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường gói thầu năm 2021 Km73+700 - Km77+000 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7 | Km |
| 11 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 02 gói thầu năm 2020 và 2021 Km73+700 - Km77+000 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7 | Km |
| 12 | Đoạn đầy đủ Km77+000 - Km79+150 & Km81+200 - Km83+000 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,95 | Km |
| 13 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường và gia cố rãnh năm 2020 Km77+000 - Km79+150 & Km81+200 - Km83+000 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,95 | Km |
| 14 | Đoạn đầy đủ Km79+150 - Km81+200 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,05 | Km |
| 15 | Đoạn đầy đủ Km83+00 - Km94+170 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,1 | Km |
| 16 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường và gia cố rãnh năm 2020 Km83+00 - Km94+170 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,1 | Km |
| 17 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường và gia cố rãnh năm 2020 và sửa chữa định kỳ cục bộ mặt đường 2021 Km83+00 - Km94+170 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,1 | Km |
| 18 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường gói thầu năm 2021 Km83+00 - Km94+170 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,1 | Km |
| 19 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường và gia cố rãnh năm 2020 và cục bộ mặt đường 2021 Km83+00 - Km94+170 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,1 | Km |
| 20 | Đoạn đầy đủ Km94+170 - Km96+300 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,13 | Km |
| 21 | Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km94+170 - Km96+300 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,13 | Km |
| 22 | Đoạn đầy đủ Km96+300 - Km97+803,84 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,504 | Km |
| 23 | Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km96+300 - Km97+803,84 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,504 | Km |
| 24 | Đoạn đầy đủ Km97+803,84 - Km98+521,2 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,717 | Km |
| 25 | Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km97+803,84 - Km98+521,2 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,717 | Km |
| 26 | Đoạn đầy đủ Km98+521,2 - Km100+320 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,799 | Km |
| 27 | Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km98+521,2 - Km100+320 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,799 | Km |
| 28 | Đoạn đầy đủ Km100+320 - Km102+00 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,68 | Km |
| 29 | Đoạn đầy đủ Km102+00 - Km106+800 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,722 | Km |
| 30 | Đoạn đầy đủ Km106+800 - Km141+183,03 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,073 | Km |
| 31 | Đoạn đầy đủ Km141+183,03 - Km141+378,2 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,195 | Km |
| 32 | Đoạn đầy đủ Km141+378,2 - Km141+765,41 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,387 | Km |
| 33 | Đoạn đầy đủ Km141+765,41 - Km141+964,76 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,199 | Km |
| 34 | Đoạn đầy đủ Km141+964,76 - Km143+913,5 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,88 | Km |
| 35 | Đoạn đầy đủ Km143+913,5 - Km159+500 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,455 | Km |
| 36 | Đoạn đầy đủ Km159+500 - Km173+673 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,065 | Km |
| 37 | Đoạn bảo hành sơn tim đường và gia cố rãnh 2020 Km159+500 - Km173+673 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,065 | Km |
| 38 | Đoạn đầy đủ Km173+673 - Km184+826,54 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,127 | Km |
| 39 | Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km173+673 - Km184+826,54 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,127 | Km |
| 40 | Đoạn đầy đủ Km184+826,54 - Km186+868 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,01 | Km |
| 41 | Đoạn bảo hành sơn tim đường và gia cố rãnh 2020 Km184+826,54 - Km186+868 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,01 | Km |
| 42 | Đoạn đầy đủ Km186+868 - Km205+140 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,879 | Km |
| 43 | Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km186+868 - Km205+140 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,879 | Km |
| AT | PHẦN CẦU | |||
| 1 | Cầu Sông Chùa (Km54+206) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,3 | md |
| 2 | Cầu Sông Tram (Km60+472) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,3 | md |
| 3 | Cầu Du Đế (Km60+809) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,84 | md |
| 4 | Cầu Cô Kiều (Km63+847) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 61,94 | md |
| 5 | Cầu Láng Gòong (Km85+479) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70,2 | md |
| 6 | Cầu Sắt (Km103+085,6) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,1 | md |
| 7 | Cầu vượt đường sắt (Km103+956,35) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,1 | md |
| 8 | Cầu Sông Phan Km107+099,75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84,84 | md |
| 9 | Cầu số 3 Km116+085 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,1 | md |
| 10 | Cầu số 4 Km117+344,72 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,1 | md |
| 11 | Cầu số 5 Km117+872,32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,1 | md |
| 12 | Cầu số 6 Km119+438,51 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,1 | md |
| 13 | Cầu sông Phan (số 7) Km125+625,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,1 | md |
| 14 | Cầu cát 1 Km136+406 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,1 | md |
| 15 | Cầu cát 2 Km136+640 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,1 | md |
| 16 | Cầu suối cát Km142+223,01 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 68,58 | md |
| 17 | Cầu tà Pao Km157+247 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 131,21 | md |
| 18 | Cầu La Ngâu Km165+990 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 108,5 | md |
| 19 | Cầu Km179+693 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,1 | md |
| 20 | Cầu ĐaGuRy Km185+249,18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,88 | md |
| 21 | Cầu Đa Tro Km204+680 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,5 | md |
| AU | GIÁ DỰ THẦU CHO PHẦN QUẢN LÝ, BẢO DƯỠNG THƯỜNG XUYÊN 03 THÁNG NĂM 2024 (01/01/2024 ĐẾN HẾT NGÀY 31/03/2024) | |||
| AV | QUỐC LỘ 28B | |||
| AW | CÔNG TÁC QUẢN LÝ | |||
| AX | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đoạn đầy đủ Km0+00 - Km0+650 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,65 | Km |
| 2 | Đoạn đầy đủ Km0+650 - Km7+00 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,172 | Km |
| 3 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 2020 Km0+650 - Km7+00 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,172 | Km |
| 4 | Đoạn đầy đủ Km7+00 - Km9+560 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,56 | Km |
| 5 | Đoạn đầy đủ Km9+560 - Km13+00 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,415 | Km |
| 6 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 2020 Km9+560 - Km13+00 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,415 | Km |
| 7 | Đoạn đầy đủ Km13+00 - Km14+350 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,35 | Km |
| 8 | Đoạn đầy đủ Km14+350 - Km16+025 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,675 | Km |
| 9 | Đoạn đầy đủ Km16+025 - Km26+000 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,975 | Km |
| 10 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 2020 Km16+025 - Km26+000 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,975 | Km |
| 11 | Đoạn đầy đủ Km26+00 - Km30+00 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,934 | Km |
| 12 | Đoạn đầy đủ Km30+00 - Km51+114 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,069 | Km |
| AY | PHẦN CẦU | |||
| 1 | Cầu Sông Lũy (Km0+777) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 114,5 | md |
| 2 | Cầu Suối Tre (Km4+230) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,1 | md |
| 3 | Cầu Vượt Đường Sắt (Km4+713) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,25 | md |
| 4 | Cầu Km10+685 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,3 | md |
| 5 | Cầu Mactin (Km28+562) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 66,4 | md |
| 6 | Cầu Km38+782 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,9 | md |
| AZ | CÔNG TÁC BẢO DƯỠNG | |||
| BA | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đoạn đầy đủ Km0+00 - Km0+650 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,65 | Km |
| 2 | Đoạn đầy đủ Km0+650 - Km7+00 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,172 | Km |
| 3 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 2020 Km0+650 - Km7+00 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,172 | Km |
| 4 | Đoạn đầy đủ Km7+00 - Km9+560 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,56 | Km |
| 5 | Đoạn đầy đủ Km9+560 - Km13+00 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,415 | Km |
| 6 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 2020 Km9+560 - Km13+00 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,415 | Km |
| 7 | Đoạn đầy đủ Km13+00 - Km14+350 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,35 | Km |
| 8 | Đoạn đầy đủ Km14+350 - Km16+025 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,675 | Km |
| 9 | Đoạn đầy đủ Km16+025 - Km26+000 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,975 | Km |
| 10 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 2020 Km16+025 - Km26+000 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,975 | Km |
| 11 | Đoạn đầy đủ Km26+00 - Km30+00 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,934 | Km |
| 12 | Đoạn đầy đủ Km30+00 - Km51+114 QL28B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,069 | Km |
| BB | PHẦN CẦU | |||
| 1 | Cầu Sông Lũy (Km0+777) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 114,5 | md |
| 2 | Cầu Suối Tre (Km4+230) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,1 | md |
| 3 | Cầu Vượt Đường Sắt (Km4+713) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,25 | md |
| 4 | Cầu Km10+685 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,3 | md |
| 5 | Cầu Mactin (Km28+562) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 66,4 | md |
| 6 | Cầu Km38+782 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,9 | md |
| BC | QUỐC LỘ 55 | |||
| BD | CÔNG TÁC QUẢN LÝ | |||
| BE | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đoạn đầy đủ Km52+640 - Km58+400 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,718 | Km |
| 2 | Đoạn Sửa chữa định ký năm 2021 cục bộ mặt đường Km52+640 - Km58+400 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,718 | Km |
| 3 | Đoạn Bảo hành cục bộ mặt đường gói thầu năm 2021 Km52+640 - Km58+400 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,718 | Km |
| 4 | Đoạn đầy đủ Km58+400 - Km73+700 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,766 | Km |
| 5 | Đoạn Sửa chữa định ký năm 2021 cục bộ mặt đường Km58+400 - Km73+700 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,766 | Km |
| 6 | Đoạn Bảo hành cục bộ mặt đường Km58+400 - Km73+700 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,766 | Km |
| 7 | Đoạn đầy đủ Km73+700 - Km77+000 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7 | Km |
| 8 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 01 gói thầu năm 2020 Km73+700 - Km77+000 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7 | Km |
| 9 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường gói thầu năm 2020 và sửa chữa định kỳ cục bộ mặt đường gói thầu năm 2021 Km73+700 - Km77+000 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7 | Km |
| 10 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường gói thầu năm 2021 Km73+700 - Km77+000 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7 | Km |
| 11 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 02 gói thầu năm 2020 và 2021 Km73+700 - Km77+000 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7 | Km |
| 12 | Đoạn đầy đủ Km77+000 - Km79+150 & Km81+200 - Km83+000 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,95 | Km |
| 13 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường và gia cố rãnh năm 2020 Km77+000 - Km79+150 & Km81+200 - Km83+000 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,95 | Km |
| 14 | Đoạn đầy đủ Km79+150 - Km81+200 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,05 | Km |
| 15 | Đoạn đầy đủ Km83+00 - Km94+170 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,1 | Km |
| 16 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường và gia cố rãnh năm 2020 Km83+00 - Km94+170 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,1 | Km |
| 17 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường và gia cố rãnh năm 2020 và sửa chữa định kỳ cục bộ mặt đường 2021 Km83+00 - Km94+170 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,1 | Km |
| 18 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường gói thầu năm 2021 Km83+00 - Km94+170 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,1 | Km |
| 19 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường và gia cố rãnh năm 2020 và cục bộ mặt đường 2021 Km83+00 - Km94+170 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,1 | Km |
| 20 | Đoạn đầy đủ Km94+170 - Km96+300 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,13 | Km |
| 21 | Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km94+170 - Km96+300 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,13 | Km |
| 22 | Đoạn đầy đủ Km96+300 - Km97+803,84 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,504 | Km |
| 23 | Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km96+300 - Km97+803,84 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,504 | Km |
| 24 | Đoạn đầy đủ Km97+803,84 - Km98+521,2 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,717 | Km |
| 25 | Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km97+803,84 - Km98+521,2 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,717 | Km |
| 26 | Đoạn đầy đủ Km98+521,2 - Km100+320 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,799 | Km |
| 27 | Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km98+521,2 - Km100+320 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,799 | Km |
| 28 | Đoạn đầy đủ Km100+320 - Km102+00 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,68 | Km |
| 29 | Đoạn đầy đủ Km102+00 - Km106+800 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,722 | Km |
| 30 | Đoạn đầy đủ Km106+800 - Km141+183,03 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,073 | Km |
| 31 | Đoạn đầy đủ Km141+183,03 - Km141+378,2 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,195 | Km |
| 32 | Đoạn đầy đủ Km141+378,2 - Km141+765,41 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,387 | Km |
| 33 | Đoạn đầy đủ Km141+765,41 - Km141+964,76 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,199 | Km |
| 34 | Đoạn đầy đủ Km141+964,76 - Km143+913,5 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,88 | Km |
| 35 | Đoạn đầy đủ Km143+913,5 - Km159+500 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,455 | Km |
| 36 | Đoạn đầy đủ Km159+500 - Km173+673 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,065 | Km |
| 37 | Đoạn bảo hành sơn tim đường và gia cố rãnh 2020 Km159+500 - Km173+673 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,065 | Km |
| 38 | Đoạn đầy đủ Km173+673 - Km184+826,54 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,127 | Km |
| 39 | Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km173+673 - Km184+826,54 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,127 | Km |
| 40 | Đoạn đầy đủ Km184+826,54 - Km186+868 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,01 | Km |
| 41 | Đoạn bảo hành sơn tim đường và gia cố rãnh 2020 Km184+826,54 - Km186+868 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,01 | Km |
| 42 | Đoạn đầy đủ Km186+868 - Km205+140 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,879 | Km |
| 43 | Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km186+868 - Km205+140 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,879 | Km |
| BF | PHẦN CẦU | |||
| 1 | Cầu Sông Chùa (Km54+206) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,3 | md |
| 2 | Cầu Sông Tram (Km60+472) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,3 | md |
| 3 | Cầu Du Đế (Km60+809) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,84 | md |
| 4 | Cầu Cô Kiều (Km63+847) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 61,94 | md |
| 5 | Cầu Láng Gòong (Km85+479) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70,2 | md |
| 6 | Cầu Sắt (Km103+085,6) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,1 | md |
| 7 | Cầu vượt đường sắt (Km103+956,35) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,1 | md |
| 8 | Cầu Sông Phan Km107+099,75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84,84 | md |
| 9 | Cầu số 3 Km116+085 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,1 | md |
| 10 | Cầu số 4 Km117+344,72 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,1 | md |
| 11 | Cầu số 5 Km117+872,32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,1 | md |
| 12 | Cầu số 6 Km119+438,51 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,1 | md |
| 13 | Cầu sông Phan (số 7) Km125+625,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,1 | md |
| 14 | Cầu cát 1 Km136+406 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,1 | md |
| 15 | Cầu cát 2 Km136+640 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,1 | md |
| 16 | Cầu suối cát Km142+223,01 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 68,58 | md |
| 17 | Cầu tà Pao Km157+247 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 131,21 | md |
| 18 | Cầu La Ngâu Km165+990 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 108,5 | md |
| 19 | Cầu Km179+693 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,1 | md |
| 20 | Cầu ĐaGuRy Km185+249,18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,88 | md |
| 21 | Cầu Đa Tro Km204+680 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,5 | md |
| BG | CÔNG TÁC QUẢN LÝ | |||
| BH | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đoạn đầy đủ Km52+640 - Km58+400 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,718 | Km |
| 2 | Đoạn Sửa chữa định ký năm 2021 cục bộ mặt đường Km52+640 - Km58+400 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,718 | Km |
| 3 | Đoạn Bảo hành cục bộ mặt đường gói thầu năm 2021 Km52+640 - Km58+400 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,718 | Km |
| 4 | Đoạn đầy đủ Km58+400 - Km73+700 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,766 | Km |
| 5 | Đoạn Sửa chữa định ký năm 2021 cục bộ mặt đường Km58+400 - Km73+700 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,766 | Km |
| 6 | Đoạn Bảo hành cục bộ mặt đường Km58+400 - Km73+700 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,766 | Km |
| 7 | Đoạn đầy đủ Km73+700 - Km77+000 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7 | Km |
| 8 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 01 gói thầu năm 2020 Km73+700 - Km77+000 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7 | Km |
| 9 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường gói thầu năm 2020 và sửa chữa định kỳ cục bộ mặt đường gói thầu năm 2021 Km73+700 - Km77+000 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7 | Km |
| 10 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường gói thầu năm 2021 Km73+700 - Km77+000 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7 | Km |
| 11 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường 02 gói thầu năm 2020 và 2021 Km73+700 - Km77+000 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7 | Km |
| 12 | Đoạn đầy đủ Km77+000 - Km79+150 & Km81+200 - Km83+000 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,95 | Km |
| 13 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường và gia cố rãnh năm 2020 Km77+000 - Km79+150 & Km81+200 - Km83+000 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,95 | Km |
| 14 | Đoạn đầy đủ Km79+150 - Km81+200 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,05 | Km |
| 15 | Đoạn đầy đủ Km83+00 - Km94+170 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,1 | Km |
| 16 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường và gia cố rãnh năm 2020 Km83+00 - Km94+170 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,1 | Km |
| 17 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường và gia cố rãnh năm 2020 và sửa chữa định kỳ cục bộ mặt đường 2021 Km83+00 - Km94+170 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,1 | Km |
| 18 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường gói thầu năm 2021 Km83+00 - Km94+170 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,1 | Km |
| 19 | Đoạn bảo hành cục bộ mặt đường và gia cố rãnh năm 2020 và cục bộ mặt đường 2021 Km83+00 - Km94+170 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,1 | Km |
| 20 | Đoạn đầy đủ Km94+170 - Km96+300 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,13 | Km |
| 21 | Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km94+170 - Km96+300 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,13 | Km |
| 22 | Đoạn đầy đủ Km96+300 - Km97+803,84 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,504 | Km |
| 23 | Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km96+300 - Km97+803,84 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,504 | Km |
| 24 | Đoạn đầy đủ Km97+803,84 - Km98+521,2 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,717 | Km |
| 25 | Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km97+803,84 - Km98+521,2 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,717 | Km |
| 26 | Đoạn đầy đủ Km98+521,2 - Km100+320 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,799 | Km |
| 27 | Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km98+521,2 - Km100+320 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,799 | Km |
| 28 | Đoạn đầy đủ Km100+320 - Km102+00 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,68 | Km |
| 29 | Đoạn đầy đủ Km102+00 - Km106+800 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,722 | Km |
| 30 | Đoạn đầy đủ Km106+800 - Km141+183,03 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,073 | Km |
| 31 | Đoạn đầy đủ Km141+183,03 - Km141+378,2 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,195 | Km |
| 32 | Đoạn đầy đủ Km141+378,2 - Km141+765,41 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,387 | Km |
| 33 | Đoạn đầy đủ Km141+765,41 - Km141+964,76 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,199 | Km |
| 34 | Đoạn đầy đủ Km141+964,76 - Km143+913,5 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,88 | Km |
| 35 | Đoạn đầy đủ Km143+913,5 - Km159+500 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,455 | Km |
| 36 | Đoạn đầy đủ Km159+500 - Km173+673 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,065 | Km |
| 37 | Đoạn bảo hành sơn tim đường và gia cố rãnh 2020 Km159+500 - Km173+673 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,065 | Km |
| 38 | Đoạn đầy đủ Km173+673 - Km184+826,54 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,127 | Km |
| 39 | Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km173+673 - Km184+826,54 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,127 | Km |
| 40 | Đoạn đầy đủ Km184+826,54 - Km186+868 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,01 | Km |
| 41 | Đoạn bảo hành sơn tim đường và gia cố rãnh 2020 Km184+826,54 - Km186+868 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,01 | Km |
| 42 | Đoạn đầy đủ Km186+868 - Km205+140 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,879 | Km |
| 43 | Đoạn bảo hành sơn tim đường 2020 Km186+868 - Km205+140 QL55 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,879 | Km |
| BI | PHẦN CẦU | |||
| 1 | Cầu Sông Chùa (Km54+206) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,3 | md |
| 2 | Cầu Sông Tram (Km60+472) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,3 | md |
| 3 | Cầu Du Đế (Km60+809) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,84 | md |
| 4 | Cầu Cô Kiều (Km63+847) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 61,94 | md |
| 5 | Cầu Láng Gòong (Km85+479) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70,2 | md |
| 6 | Cầu Sắt (Km103+085,6) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,1 | md |
| 7 | Cầu vượt đường sắt (Km103+956,35) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,1 | md |
| 8 | Cầu Sông Phan Km107+099,75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84,84 | md |
| 9 | Cầu số 3 Km116+085 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,1 | md |
| 10 | Cầu số 4 Km117+344,72 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,1 | md |
| 11 | Cầu số 5 Km117+872,32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,1 | md |
| 12 | Cầu số 6 Km119+438,51 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,1 | md |
| 13 | Cầu sông Phan (số 7) Km125+625,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,1 | md |
| 14 | Cầu cát 1 Km136+406 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,1 | md |
| 15 | Cầu cát 2 Km136+640 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,1 | md |
| 16 | Cầu suối cát Km142+223,01 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 68,58 | md |
| 17 | Cầu tà Pao Km157+247 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 131,21 | md |
| 18 | Cầu La Ngâu Km165+990 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 108,5 | md |
| 19 | Cầu Km179+693 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,1 | md |
| 20 | Cầu ĐaGuRy Km185+249,18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,88 | md |
| 21 | Cầu Đa Tro Km204+680 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,5 | md |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi