Gói thầu: Gói thầu số 01: Cải tạo mặt đường + Thoát nước
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210217191-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/02/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN XÂY DỰNG HOÀNG TIẾN DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Cải tạo mặt đường + Thoát nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20210217174 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-08 19:35:00 đến ngày 2021-02-23 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,598,039,494 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẢI TẠO MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 121,68 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | 8,1504 | 100m3 | |
| 3 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 18,59 | 100m2 | |
| 4 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 22,646 | 100m2 | |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 7,436 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤500m - Cấp đất II | 8,1054 | 100m3 | |
| 7 | Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn (thép ĐK12mm) | 0,552 | tấn | |
| 8 | Cung cấp gỗ làm khe giãn | 0,1361 | M3 | |
| 9 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập (Cau su lót nền đường) | 19,1267 | 100m2 | |
| 10 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 1,4112 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | 377,9645 | m3 | |
| B | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 538,4704 | 1m3 | |
| 2 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | 2,679 | 100m | |
| 3 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện bằng thủ công (vét bùn đầu cừ) | 0,289 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,289 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | 0,1427 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 1,1953 | m3 | |
| 7 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm (ĐK 10mm) | 0,0198 | tấn | |
| 8 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,2187 | m3 | |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 2 | cái | |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 51,632 | m3 | |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 2,8155 | 100m2 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | 21,9436 | 100m2 | |
| 13 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm (ĐK 08mm) | 8,2869 | tấn | |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 180,5829 | m3 | |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | 5,4214 | 100m | |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước bằng máy | 1.290,8 | cái | |
| 17 | Đóng cọc tràm dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | 5,7593 | 100m | |
| 18 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện bằng thủ công (vét bùn đầu cừ) | 0,4902 | m3 | |
| 19 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày >45cm | 0,2636 | 100m2 | |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,5668 | m3 | |
| 21 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 5,0724 | m3 | |
| 22 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | 16,356 | 100m | |
| 23 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập (cao su lót đê quay) | 0,58 | 100m2 | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm (thép ĐK 06mm) | 0,0089 | tấn | |
| 25 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I (đào đất đắp đê quay) | 0,2327 | 100m3 | |
| 26 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m - Đường kính ≤1000mm (ĐK800) | 1 | 1 đoạn ống | |
| 27 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm (ĐK 06mm) | 0,0018 | tấn | |
| 28 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm (ĐK 10mm) | 0,0053 | tấn | |
| 29 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0152 | 100m2 | |
| 30 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,208 | m3 | |
| 31 | Đóng cọc tre, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | 1,41 | 100m | |
| 32 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện bằng thủ công (vét bùn đầu cừ) | 0,144 | m3 | |
| 33 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,144 | m3 | |
| 34 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 2 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi